Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa kinh tế và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại quốc tế, nhu cầu lưu thông hàng hóa xuất nhập khẩu gia tăng nhanh chóng, đặt ra yêu cầu ngày càng khắt khe đối với ngành vận tải và logistics. Vận tải hàng hóa bằng container đường biển giữ vai trò huyết mạch trong việc kết nối các chuỗi cung ứng toàn cầu, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo cung cấp hàng hóa cho thị trường nội địa. Tuy nhiên, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics trong nước và quốc tế ngày càng gay gắt. Các đòi hỏi về độ chính xác, rút ngắn thời gian giao hàng, tính minh bạch trong việc theo dõi hải trình và hạn chế sai sót trong thủ tục hải quan trở thành những điều kiện tiên quyết ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín doanh nghiệp.

Công ty TNHH Vận tải Bách Việt được thành lập từ năm 2005 với định hướng kinh doanh chính là dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu. Nhằm mở rộng thị phần tại khu vực miền Trung, Chi nhánh Đà Nẵng của công ty được thành lập vào năm 2014. Trước áp lực từ các rủi ro vận hành thực tế như phát sinh chi phí lưu kho bãi, trễ lịch trình tàu, thủ tục chứng từ phức tạp và mức độ ứng dụng công nghệ chưa đồng bộ, tác giả Trần Hữu Anh Khôi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng container đường biển tại đơn vị này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt – Chi nhánh Đà Nẵng trong giai đoạn 2021–2023; từ đó tìm hiểu nguyên nhân, ưu điểm và hạn chế nhằm đề xuất các giải pháp cụ thể, thiết thực để nâng cao chất lượng dịch vụ, cải thiện hiệu quả hoạt động và gia tăng sự hài lòng của khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về dịch vụ và chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
    2. Khảo sát và phân tích đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong giai đoạn 2021–2023, đồng thời phân tích quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container đường biển thực tế tại đơn vị.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng container đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong giai đoạn 2021–2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container đường biển.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt – Chi nhánh Đà Nẵng, tập trung vào các tuyến vận tải biển quốc tế và các cảng biển tiếp nhận hàng hóa liên quan (đặc biệt là khu vực cảng Tiên Sa).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và dữ liệu thực tế phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam:

  • Khái niệm và vai trò dịch vụ giao nhận: Luận giải theo định nghĩa của Liên đoàn quốc tế các Hiệp hội giao nhận (FIATA), coi giao nhận là chuỗi các dịch vụ liên quan đến vận tải, gom hàng, lưu kho, xếp dỡ, đóng gói, phân phối và các dịch vụ bổ trợ (hải quan, tài chính, bảo hiểm, chứng từ). Đồng thời, căn cứ theo Điều 136 Luật Thương mại Việt Nam quy định về hành vi thương mại của dịch vụ giao nhận, và Điều 167 Luật Thương mại quy định chi tiết về quyền hạn, nghĩa vụ của người giao nhận.
  • Vai trò của người giao nhận: Phân loại chi tiết các vị trí mà người giao nhận đảm nhiệm trong chuỗi vận tải quốc tế, bao gồm: người giao nhận tại biên giới (Frontier Forwarder), đại lý (Agent), người gom hàng lẻ (Cargo Consolidator), người chuyên chở theo hợp đồng hoặc thực tế (Contracting/Performing Carrier), và người kinh doanh vận tải đa phương thức (Multimodal Transport Operator - MTO).
  • Phương thức gửi hàng bằng đường biển: Hệ thống hóa hai phương thức cốt lõi là gửi hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và gửi hàng lẻ (LCL - Less than Container Load).
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ: Tác giả áp dụng mô hình SERVQUAL được phát triển bởi Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985), kết hợp các định nghĩa chất lượng dịch vụ của Zeithaml, Lewis và Boom. Mô hình đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng thông qua 5 tiêu chí:
    1. Sự tin cậy (Reliability): Thực hiện dịch vụ đúng cam kết, đúng hẹn, đảm bảo an toàn hàng hóa và hồ sơ chứng từ chuẩn xác.
    2. Năng lực phục vụ (Assurance): Trình độ chuyên môn, kiến thức nghiệp vụ hải quan, thái độ giao tiếp và khả năng tư vấn giải pháp của nhân viên.
    3. Sự đáp ứng (Responsiveness): Tốc độ phản hồi yêu cầu, khả năng xử lý vướng mắc, giải quyết sự cố và tính linh hoạt trước các yêu cầu đặc thù.
    4. Sự thấu cảm (Empathy): Mức độ quan tâm, hiểu rõ nhu cầu riêng biệt của khách hàng và tinh thần hỗ trợ tận tình.
    5. Tính hữu hình (Tangibles): Cơ sở vật chất, trang thiết bị, phương tiện vận tải, văn phòng giao dịch, trang phục và hệ thống thông tin liên lạc.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đồng bộ giữa định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các văn bản pháp luật, tài liệu từ FIATA, các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo quý và số liệu khách hàng giai đoạn 2021–2023 do Phòng Kế toán và các phòng chức năng của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt cung cấp.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra khảo sát trên mẫu gồm $n = 30$ khách hàng là các tổ chức, doanh nghiệp đã và đang sử dụng dịch vụ giao nhận container hàng nhập khẩu tại Chi nhánh Đà Nẵng. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện (dựa trên mức độ sẵn sàng hợp tác của khách hàng tại thời điểm khảo sát). Công cụ thu thập là bảng câu hỏi xây dựng theo cấu trúc 5 thành phần của mô hình SERVQUAL, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp dữ liệu, thống kê mô tả, lập bảng so sánh tỷ trọng và tốc độ tăng trưởng liên hoàn qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển. Tác giả chỉ rõ các đặc trưng cốt lõi của loại hình dịch vụ này: tính vô hình (không có tiêu chuẩn kiểm định vật lý đồng nhất), tính không lưu trữ được (sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời), tính phụ thuộc vào cảm nhận chủ quan của khách hàng, tính thụ động (chịu sự chi phối của thể chế pháp lý, quy định của người vận chuyển) và tính thời vụ theo chu kỳ thương mại quốc tế.

Nội dung chương đi sâu phân tích các nhóm nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ:

  • Nhân tố bên trong: Cơ sở vật chất kỹ thuật (kho bãi, phương tiện bốc xếp, hệ thống truyền dữ liệu điện tử EDI), tiềm lực tài chính (khả năng duy trì dòng tiền, đàm phán cước và phòng ngừa rủi ro) và chất lượng nguồn nhân lực (trình độ ngoại ngữ, tin học, nghiệp vụ xử lý chứng từ vận tải container).
  • Nhân tố bên ngoài: Môi trường vĩ mô (tăng trưởng kinh tế, tỷ giá, hiệp định thương mại, chính sách pháp luật hải quan, bảo vệ môi trường, biến động văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên - thời tiết cảng biển) và môi trường vi mô (nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng, áp lực cạnh tranh từ các công ty logistics toàn cầu, năng lực của các đối tác hãng tàu và nhà cung ứng dịch vụ cảng). Chương này hoàn thiện với việc thiết lập khung câu hỏi khảo sát 5 tiêu chí của SERVQUAL chuẩn bị cho việc khảo sát thực tế tại doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hoá nhập khẩu bằng Container đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt – Chi nhánh Đà Nẵng

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực vận hành, cơ cấu tổ chức và thực trạng kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Vận tải Bách Việt – Chi nhánh Đà Nẵng được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 09/10/2014, mã số thuế 0101668065-003, đặt trụ sở tại Tầng 8 - Tầng 9, Tòa nhà G8 Golden, 65 Hải Phòng, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng. Trên phạm vi toàn hệ thống, công ty có quy mô 500 nhân sự, mạng lưới đại lý tại gần 200 quốc gia, kết nối tới 1.200 cảng biển và ICD. Các dấu mốc phát triển nổi bật gồm: gia nhập World Cargo Alliance (WCA, ID: 94971) năm 2017; được Ủy ban Hàng hải Liên bang Mỹ (FMC) công nhận năm 2019; gia nhập JCtrans (ID: 110955) năm 2022; thành lập công ty con BACH VIET SHIPPING (USA) LLC tại California (Mỹ) năm 2022; và gia nhập Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) năm 2024.
  • Cơ cấu tổ chức: Bộ máy chi nhánh vận hành gồm 10 bộ phận chuyên trách: Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành, Khối bán hàng (Sales), Marketing & Pricing, Phòng Chứng từ, Phòng Kế toán, Phòng Pháp chế, Phòng Vận hành (Operation), Bộ phận Kho và Ban Đổi mới.
  • Cơ cấu mặt hàng giao nhận bằng container (2021–2023): Sản lượng hàng hóa nhập khẩu qua công ty ghi nhận mức tăng trưởng đều qua các năm. Năm 2023, mặt hàng sắt thép chiếm khối lượng cao nhất với 598.038 tấn (tỷ trọng 30,5%, tăng 86,56% so với năm 2022); mặt hàng khác đạt 410.704 tấn (tỷ trọng 20,9%, tăng 63,56%); phụ tùng ô tô đạt 350.349 tấn (tỷ trọng 17,8%, tăng 75,12% sau khi giảm sâu vào năm 2022); nguyên vật liệu đạt 210.174 tấn (tăng 62,99%); thiết bị y tế đạt 210.038 tấn (tăng 54,06%); máy vi tính và linh kiện đạt 93.842 tấn (tăng 91,94%).
Nhóm mặt hàng Khối lượng năm 2023 (Tấn) Tỷ trọng năm 2023 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Sắt thép 598.038 30,5% +86,56%
Mặt hàng khác 410.704 20,9% +63,56%
Hàng phụ tùng ô tô 350.349 17,8% +75,12%
Nguyên vật liệu 210.174 10,7% +62,99%
Thiết bị y tế 210.038 10,7% +54,06%
Máy vi tính và linh kiện 93.842 4,8% +91,94%
  • Cơ cấu doanh thu theo thị trường: Khu vực Châu Á chiếm tỷ trọng chủ lực nhưng có xu hướng giảm nhẹ từ 70% (2021) xuống 68% (2022) và còn 66% (2023). Tỷ trọng tại các thị trường xa có giá trị dịch vụ cao tăng lên: Châu Âu tăng từ 17% lên 20%; Bắc Mỹ tăng từ 9% lên 11%; Châu Úc và thị trường khác tăng từ 4% lên 6%. Mục tiêu chiến lược năm 2025 đặt ra cơ cấu: Châu Á (75–85%), Châu Âu (21–22%), Bắc Mỹ (12–13%) và Châu Úc (6–7%).
Khu vực thị trường Năm 2021 (%) Năm 2022 (%) Năm 2023 (%) Mục tiêu năm 2025 (%)
Châu Á 70% 68% 66% 75% – 85%
Châu Âu 17% 18% 20% 21% – 22%
Bắc Mỹ 9% 10% 11% 12% – 13%
Châu Úc & khác 4% 5% 6% 6% – 7%
  • Nguồn lực tài chính và kết quả kinh doanh:
    • Tài sản: Tổng tài sản tăng từ 102.137 triệu đồng (2021) lên 122.989 triệu đồng (2022, tăng 20,42%) và đạt 134.803 triệu đồng (2023, tăng 9,61%). Trong đó, năm 2023 tài sản lưu động đạt 110.036 triệu đồng (chiếm 81,63%), tài sản cố định đạt 24.767 triệu đồng (chiếm 18,37%).
    • Nguồn vốn: Nguồn vốn tự có chiếm ưu thế tuyệt đối. Vốn chủ sở hữu tăng liên tục từ 83.293 triệu đồng (2021) lên 100.639 triệu đồng (2022) và đạt 110.668 triệu đồng (2023), luôn chiếm tỷ lệ 81,8% – 82,0% tổng nguồn vốn. Nợ phải trả duy trì ở mức an toàn quanh 18,17% – 18,45%, đạt 24.135 triệu đồng năm 2023.
    • Kết quả kinh doanh: Năm 2023 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh: Doanh thu thuần đạt 81,111 tỷ đồng (tăng 70,88% so với năm 2022); Tổng lợi nhuận trước thuế đạt 21,427 tỷ đồng (tăng 90,05%); Thuế thu nhập doanh nghiệp là 4,885 tỷ đồng; Lợi nhuận sau thuế đạt 17,541 tỷ đồng (tăng 90,04%).
  • Quy trình giao nhận và khảo sát ý kiến khách hàng: Tác giả phân tích quy trình 3 giai đoạn: (1) Thỏa thuận, ký kết hợp đồng; (2) Nhận, kiểm tra chứng từ, lấy lệnh giao hàng (D/O) và cước cược vỏ container; (3) Nhận hàng tại cảng, giao hàng cho chủ hàng và quyết toán chi phí. Qua khảo sát $n = 30$ khách hàng theo mô hình SERVQUAL, tác giả xác định các mặt mạnh là đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, quy trình phối hợp với các hãng tàu (Maersk, ONE, Cosco, SITC, EMC, YML) tương đối ổn định. Ngược lại, những hạn chế nổi cộm gồm: thiếu hụt hệ thống công nghệ thông tin tự động theo dõi hành trình (tracking), quy trình xử lý phát sinh còn chậm, chi phí phụ phí ngoài kế hoạch còn cao và công tác chăm sóc khách hàng sau giao dịch chưa chuyên nghiệp.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng container đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Căn cứ vào kết quả khảo sát và định hướng đến năm 2025, chương này đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị mang tính đồng bộ:

  1. Mở rộng mạng lưới và quan hệ đối tác quốc tế: Tiếp tục phát huy lợi thế từ các chứng chỉ quốc tế (WCA, FMC, JCtrans, IATA), tìm kiếm đại lý giao nhận uy tín tại các thị trường trọng điểm Châu Âu và Bắc Mỹ nhằm chủ động giữ chỗ (booking) và đàm phán cước biển (OFT) cạnh tranh.
  2. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Chuẩn hóa quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP), rút ngắn thời gian phản hồi thông tin khi có thay đổi lịch tàu, hỗ trợ tư vấn các thủ tục chuyên ngành (kiểm dịch thực vật, kiểm tra chất lượng nhà nước, thủ tục cấp C/O) nhằm hạn chế tối đa chi phí lưu bãi (demurrage/detention).
  3. Đẩy mạnh hoạt động Marketing: Tăng cường tiếp thị trực tiếp tới các doanh nghiệp sản xuất và thương mại tại các khu công nghiệp miền Trung; xây dựng chính sách giá cước linh hoạt và minh bạch các khoản phụ phí địa phương (THC, CIC, D/O).
  4. Đa dạng hóa dịch vụ và tối ưu hóa chăm sóc khách hàng: Kết hợp dịch vụ kho bãi, phân phối nội địa và vận tải đa phương thức; lập kênh tiếp nhận phản hồi, định kỳ đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng để kịp thời khắc phục sai sót.
  5. Phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin: Tổ chức đào tạo chuyên sâu về chứng từ ngoại thương, quy định hải quan điện tử và ngoại ngữ chuyên ngành cho nhân viên vận hành (Operation); đồng thời đầu tư phần mềm quản trị logistics nhằm số hóa dữ liệu giao nhận và hỗ trợ khách hàng tra cứu trạng thái đơn hàng trực tuyến.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Phân tích chi tiết sự gia tăng quy mô giao nhận hàng nhập khẩu của công ty giai đoạn 2021–2023, làm rõ sự biến động của từng nhóm hàng, trong đó mặt hàng sắt thép phục hồi từ 62.340 tấn năm 2022 lên 598.038 tấn năm 2023.
  • Minh chứng năng lực tài chính lành mạnh qua các chỉ tiêu định lượng: vốn chủ sở hữu đạt 110.668 triệu đồng (chiếm 82% tổng nguồn vốn), doanh thu thuần năm 2023 đạt 81,111 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 17,541 tỷ đồng, phản ánh sự phục hồi sản lượng vận tải biển sau giai đoạn gián đoạn kinh tế.
  • Khảo sát thực chứng ý kiến 30 khách hàng doanh nghiệp trên 5 tiêu chí của mô hình SERVQUAL, từ đó xác lập các bằng chứng cụ thể về điểm nghẽn trong khâu ứng dụng công nghệ và chăm sóc khách hàng tại Chi nhánh Đà Nẵng.
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài là hệ thống 5 nhóm giải pháp được xây dựng gắn liền với thực tế tổ chức bộ máy, năng lực tài chính và định hướng chiến lược đến năm 2025 của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng cho ban giám đốc chi nhánh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi thực hiện:

  • Quy mô mẫu điều tra còn khiêm tốn ($n = 30$ khách hàng) và áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ tệp khách hàng của công ty có thể chưa cao.
  • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2021–2023 tại Chi nhánh Đà Nẵng đối với dịch vụ nhập khẩu bằng container đường biển, chưa bao quát luồng hàng xuất khẩu cũng như các phương thức vận chuyển hàng không và đường bộ mà công ty đang triển khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát tại nhiều chi nhánh khác (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh), kết hợp mô hình hồi quy đa biến để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố chất lượng đến lòng trung thành của khách hàng, đồng thời nghiên cứu mở rộng sang dịch vụ vận tải hàng container xuất khẩu và dịch vụ logistics trọn gói (3PL).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và người học: Tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Kinh tế phát triển trong việc tham khảo phương pháp vận dụng mô hình SERVQUAL vào một doanh nghiệp giao nhận cụ thể.
  • Doanh nghiệp giao nhận vận tải: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu chi phí, tổ chức bộ máy 10 phòng ban chuyên biệt và quy trình 3 giai đoạn xử lý hàng container nhập khẩu qua cảng biển miền Trung.
  • Nội dung có giá trị nhất: Bảng câu hỏi khảo sát chi tiết theo 5 khía cạnh SERVQUAL tại Chương 1 và hệ thống số liệu tài chính, cơ cấu thị trường, cơ cấu sản lượng hàng hóa giai đoạn 2021–2023 được trình bày tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Vận tải Bách Việt – Chi nhánh Đà Nẵng được thành lập vào thời gian nào và mạng lưới tổ chức toàn công ty có quy mô ra sao?
Chi nhánh Đà Nẵng được cấp đăng ký kinh doanh vào ngày 09/10/2014, đặt tại Tầng 8 - Tầng 9, Tòa nhà G8 Golden, 65 Hải Phòng, TP. Đà Nẵng. Trên quy mô toàn hệ thống, công ty có khoảng 500 nhân sự, đặt trụ sở chính tại Hà Nội, có hệ thống đối tác đại lý tại gần 200 quốc gia và kết nối tới 1.200 cảng biển, ICD trên thế giới.

2. Tác giả sử dụng mô hình lý thuyết và phương pháp khảo sát nào để đo lường chất lượng dịch vụ?
Tác giả sử dụng mô hình SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985) với 5 khía cạnh: Sự tin cậy, Năng lực phục vụ, Sự đáp ứng, Sự thấu cảm và Tính hữu hình. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phát bảng hỏi thang đo Likert 5 mức độ tới 30 khách hàng sử dụng dịch vụ tại Chi nhánh Đà Nẵng theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện và xử lý thống kê mô tả bằng Microsoft Excel.

3. Mặt hàng nhập khẩu nào chiếm tỷ trọng lớn nhất tại công ty trong năm 2023?
Mặt hàng sắt thép chiếm tỷ trọng lớn nhất với khối lượng 598.038 tấn (chiếm 30,5% tổng khối lượng hàng nhập khẩu của công ty), tăng trưởng 86,56% so với khối lượng đạt được trong năm 2022.

4. Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của Bách Việt trong giai đoạn 2021–2023 biến động như thế nào?
Tổng tài sản công ty tăng từ 102.137 triệu đồng (2021) lên 134.803 triệu đồng (2023). Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo quanh mức 81,8% – 82,0% tổng nguồn vốn (đạt 110.668 triệu đồng năm 2023). Trong năm 2023, doanh thu thuần đạt 81,111 tỷ đồng (tăng 70,88%) và lợi nhuận sau thuế đạt 17,541 tỷ đồng (tăng 90,04% so với năm 2022).

5. Khóa luận chỉ ra những hạn chế chính nào trong dịch vụ giao nhận của chi nhánh?
Các hạn chế cốt lõi được tác giả chỉ ra gồm: việc ứng dụng công nghệ thông tin trong theo dõi hành trình đơn hàng còn hạn chế, quy trình xử lý sự cố phát sinh chưa thực sự linh hoạt, các chi phí phụ phí phát sinh ngoài dự kiến còn cao và hoạt động chăm sóc khách hàng sau khi giao nhận hàng hóa chưa đạt hiệu quả mong muốn.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Hữu Anh Khôi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng container đường biển và khung đánh giá chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL. Dựa trên số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 và kết quả khảo sát thực tế tại Chi nhánh Đà Nẵng của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, đề tài đã làm rõ năng lực tài chính lành mạnh, sự phục hồi sản lượng hàng hóa cùng những điểm nghẽn về công nghệ và dịch vụ khách hàng. Các giải pháp quản trị được đề xuất bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác nâng cao chất lượng dịch vụ logistics trong bối cảnh cạnh tranh vận tải biển hiện nay.