Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tôn Nữ Minh Hiền (ngành Kinh doanh thương mại, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, khóa 2021 – 2025, dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Mai Hà) tập trung vào chủ đề "Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center".

Về lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn, tác giả nêu rõ trong thời kỳ kinh tế hiện đại, các doanh nghiệp phải chịu áp lực cạnh tranh gay gắt ngay trên thị trường nội địa khi số lượng người bán vượt xa người mua. Trong lĩnh vực bất động sản, sự gia tăng của các doanh nghiệp mới mang lại nhiều sự lựa chọn hơn cho người mua, đồng thời khách hàng ngày càng đặt ra các yêu cầu khắt khe hơn về chất lượng phục vụ và dịch vụ hậu mãi. Tại thị trường Thành phố Huế, sau thời gian trầm lắng do suy thoái kinh tế và đại dịch Covid-19, thị trường bất động sản đang có dấu hiệu hồi phục với việc Huế chuẩn bị trở thành đô thị trực thuộc Trung ương từ ngày 01/01/2025 (theo Nghị quyết 175/2014/QH15) và sự kiện khai trương trung tâm thương mại Aeon Mall vào tháng 09/2024.

Tuy nhiên, tại đơn vị nghiên cứu là Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center (thành lập tháng 11/2021), hoạt động kinh doanh đang gặp nhiều khó khăn: năm 2022 lợi nhuận sau thuế đạt 0,582 tỷ đồng, nhưng đến năm 2023 ghi nhận mức lỗ 1,013 tỷ đồng và năm 2024 tiếp tục lỗ 0,918 tỷ đồng. Thực trạng tài chính này cho thấy dịch vụ chăm sóc khách hàng của công ty chưa được đầu tư đúng mức, việc tiếp cận và giữ chân khách hàng chưa đạt hiệu quả, dẫn đến nguy cơ suy giảm uy tín và mất thị phần. Do đó, nghiên cứu nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng là yêu cầu bức thiết đối với sự phát triển của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng cho công ty trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa về mặt lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
    • Phân tích đánh giá chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách hàng tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center.
    • Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu được tác giả xác định gồm 4 nội dung:

  1. Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng bao gồm những nội dung gì?
  2. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng?
  3. Thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center diễn ra như thế nào?
  4. Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center cần tiến hành các giải pháp gì để nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center.
  • Đối tượng khảo sát/điều tra: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng của công ty trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trực tiếp từ tháng 11/2024 đến tháng 01/2025.
  • Phạm vi nội dung: Các hoạt động nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình học thuật tiêu biểu:

  • Khái niệm dịch vụ và đặc tính dịch vụ: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Phan Văn Sâm, PGS.TS Nguyễn Văn Thanh, Philip Kotler (1995); 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ gồm tính vô hình (Parasuraman, Zeithaml & Berry, 1985), tính không đồng nhất (Caruana & Pitt, 1997), tính không thể tách rời, và tính không lưu trữ được (Kurtz & Clow, 1998; Zeithaml, 1998).
  • Chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Tiếp cận định nghĩa theo Lewis & Booms (1993), Philip Kotler và cộng sự (2005), Parasuraman và cộng sự (1985, 1988); lý thuyết về sự hài lòng theo Oliver (1997), Kotler (1996), Robbins (1996), chỉ số hài lòng khách hàng CSI, cùng các nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng (Shemwell và cộng sự, 1998; Zeithaml & Bitner, 2000; Cronin & Taylor, 1992; Ruyter & Bloemer, 1997; Tạ Thị Kiều An, 2010).
  • Cơ sở thực tiễn và pháp lý về bất động sản: Khái niệm hàng hóa bất động sản căn cứ theo Điều 174 Bộ luật Dân sự năm 2005; các nghiên cứu thực tiễn của Hiệp hội Quốc gia Môi giới Hoa Kỳ (NAR) về vai trò của dịch vụ chăm sóc khách hàng trong bất động sản.
  • Lựa chọn mô hình nghiên cứu: Sau khi phân tích mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985) và đối chiếu với các nghiên cứu thực nghiệm của Trần Thị Hải Trà (2017) tại Bảo Việt Nhân thọ, Nguyễn Duy Thiện (2014) tại Trung tâm bảo hành Acer TP.HCM, tác giả quyết định áp dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) (được kiểm chứng bởi Nguyễn Huy Phong và Phạm Ngọc Thúy, 2007). Mô hình SERVPERF đánh giá trực tiếp dựa trên cảm nhận thực tế của khách hàng (bỏ qua kỳ vọng), bao gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Mức độ tin cậy, (2) Mức độ đáp ứng, (3) Năng lực phục vụ, (4) Mức độ đồng cảm, (5) Phương tiện hữu hình, tác động đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng.

Về phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập, xử lý dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự các năm 2022, 2023, 2024 của Phòng Hành chính – Nhân sự và Phòng Tài chính – Kế toán Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center; thông tin quy hoạch, dữ liệu từ Sở Xây dựng Thừa Thiên Huế, website doanh nghiệp và các tạp chí chuyên ngành.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp chuyên viên kinh doanh và trưởng phòng kinh doanh để xác định thực tế tương tác khách hàng.
    • Nghiên cứu chính thức: Sử dụng bảng hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý). Phiếu khảo sát gồm 3 phần: Phần 1 về thông tin chung và hành vi sử dụng dịch vụ; Phần 2 gồm 25 biến quan sát (Mức độ tin cậy: 6 biến; Mức độ đáp ứng: 4 biến; Năng lực phục vụ: 3 biến; Mức độ đồng cảm: 4 biến; Phương tiện hữu hình: 5 biến; Sự hài lòng: 3 biến); Phần 3 là thông tin cá nhân của khách hàng (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
  • Phương pháp chọn mẫu và xác định cỡ mẫu: Áp dụng công thức của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 25 \times 5 = 125$ mẫu). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng, gửi phiếu qua Email, Zalo, Facebook và phát phiếu trực tiếp khi nhân viên phòng Kinh doanh đi thị trường tiếp xúc khách hàng.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Thực hiện trên phần mềm SPSS 20.0 và Excel với các công cụ:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến khi $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: hệ số tải Factor Loading $> 0,5$; chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$; Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích $> 50%$).
    • Phân tích hồi quy tương quan tuyến tính bội dạng: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e$, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), tự tương quan và kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot.
    • Kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để đánh giá giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về chất lượng dịch vụ trong các doanh nghiệp

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và quản trị quan hệ khách hàng. Tác giả làm rõ bản chất phi vật chất của dịch vụ thông qua 4 đặc trưng chi phối: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, cùng tính không thể lưu kho. Trên cơ sở đó, chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng được khẳng định là sự thỏa mãn và vượt trên mong đợi của khách hàng trong toàn bộ các khâu từ tiếp cận ban đầu, giao dịch mua bán đến dịch vụ hậu mãi.

Về mặt thực tiễn, chương này phân tích khái niệm hàng hóa bất động sản theo Điều 174 Bộ luật Dân sự 2005, nhấn mạnh tính pháp lý, quyền sở hữu và sự gắn liền với đất đai. Tác giả điểm lại biến động thị trường bất động sản Việt Nam giai đoạn 2020 – 2024 và phân tích bối cảnh cụ thể tại Thành phố Huế. Theo thống kê dẫn chứng trong văn bản, vào quý III/2024, nhu cầu tìm kiếm nhà riêng và đất nền tại Huế tăng 65%, tổng giá trị giao dịch đạt gần 280 tỷ đồng (gấp đôi quý trước). Tác giả so sánh chi tiết mô hình SERVQUAL (5 khoảng cách) với mô hình SERVPERF, chỉ ra ưu thế của SERVPERF về cấu trúc bảng hỏi ngắn gọn, phản ánh trực tiếp cảm nhận thực tế của khách hàng mà không bị nhiễu bởi khái niệm kỳ vọng trừu tượng. Từ đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố thành phần đo lường chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tác động đến sự hài lòng.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center

Chương 2 trình bày chi tiết về tổ chức, kết quả vận hành và thực trạng chất lượng dịch vụ của công ty nghiên cứu:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center thành lập tháng 11/2021; trụ sở tại Lô B11 Hoàng Quốc Việt, Khu đô thị mới An Cựu, Phường An Đông, Thành phố Huế. Lĩnh vực hoạt động chính bao gồm: tư vấn, môi giới và đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất; kinh doanh bất động sản; dịch vụ lưu trú ngắn ngày; xây dựng chuyên dụng; kiến trúc và xúc tiến thương mại. Bộ máy tổ chức vận hành theo mô hình: Tổng Giám đốc quản lý trực tiếp Khối Vận hành (Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Tài chính – Kế toán) và Khối Kinh doanh – Tiếp thị (Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh 1).
  • Biến động nhân sự giai đoạn 2022 – 2024: Quy mô lao động suy giảm từ 24 người năm 2022 xuống 19 người năm 2023 (-20,8%), sau đó phục hồi lên 21 người năm 2024 (+10,5%). Cơ cấu nhân sự ghi nhận sự dịch chuyển về giới tính và trình độ chuyên môn hóa cao.
Chỉ tiêu Năm 2022 (Số lượng) Năm 2022 (Tỷ trọng %) Năm 2023 (Số lượng) Năm 2023 (Tỷ trọng %) Năm 2024 (Số lượng) Năm 2024 (Tỷ trọng %) So sánh 2023/2022 (+/-) So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (+/-) So sánh 2024/2023 (%)
Tổng cộng 24 100 19 100 21 100 -5 -20,8 2 10,5
Giới tính:
Nam 13 54,2 11 57,9 14 66,7 -2 -15,4 3 27,3
Nữ 11 45,8 8 42,1 7 33,3 -3 -27,3 -1 -12,5
Độ tuổi:
Dưới 25 tuổi 7 29,2 4 21,1 6 28,6 -3 -42,9 2 50,0
Từ 25 – 40 tuổi 17 70,8 15 79,0 15 71,4 -2 -11,8 0 0
Trên 40 tuổi 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trình độ:
CĐ – ĐH 22 91,7 19 100 21 100 -3 -13,6 2 10,5
Trung cấp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
LĐPT 2 8,3 0 0 0 0 -2 -100 0 0
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Doanh nghiệp đạt lợi nhuận sau thuế 0,582 tỷ đồng vào năm 2022; sang năm 2023 thua lỗ 1,013 tỷ đồng; năm 2024 mức lỗ ghi nhận là 0,918 tỷ đồng.
  • Đánh giá thực trạng chăm sóc khách hàng: Tác giả phân tích quy trình cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng của công ty thông qua khảo sát thực tế; thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho 25 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố; phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc; phân tích ma trận tương quan Pearson; xây dựng mô hình hồi quy đa biến; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ tần số Histogram và Normal P-P Plot; thực hiện kiểm định One-Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng nhóm tiêu chí: Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình và Sự hài lòng chung.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center

Dựa trên các phát hiện định lượng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ theo 5 thành phần thang đo:

  • Định hướng phát triển chung: Xác định mục tiêu nâng cao chất lượng phục vụ lấy khách hàng làm trọng tâm, củng cố vị thế thương hiệu bất động sản tại Thừa Thiên Huế.
  • Các giải pháp cụ thể:
    • Nhóm Mức độ tin cậy: Tăng cường tính chính xác trong cung cấp thông tin quy hoạch, tính pháp lý của sản phẩm; tuân thủ đúng cam kết về tiến độ giao dịch và thời gian hỗ trợ khách hàng.
    • Nhóm Mức độ đáp ứng: Chuẩn hóa quy trình phản hồi ý kiến phản ánh; rút ngắn thời gian xử lý các khiếu nại và vướng mắc của khách hàng; duy trì tính sẵn sàng hỗ trợ của đội ngũ kinh doanh.
    • Nhóm Năng lực phục vụ: Đẩy mạnh đào tạo chuyên môn sâu về pháp lý bất động sản, kỹ năng tư vấn, đàm phán và tác phong lịch sự, chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên.
    • Nhóm Mức độ đồng cảm: Thiết lập chính sách chăm sóc cá nhân hóa cho từng nhóm đối tượng; ghi nhớ và chúc mừng các dịp kỷ niệm, sinh nhật, ngày lễ; thấu hiểu nhu cầu tài chính thực tế của khách hàng.
    • Nhóm Phương tiện hữu hình: Nâng cấp cơ sở vật chất văn phòng tiếp khách, trang bị đầy đủ tài liệu giới thiệu dự án (Sales Kit, brochure); chuẩn hóa đồng phục nhận diện thương hiệu; hoàn thiện website và các kênh mạng xã hội của công ty.
  • Phần kiến nghị: Đề xuất các nội dung đối với cơ quan quản lý Nhà nước (về công khai quy hoạch và hoàn thiện khung pháp lý) và đối với ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center (về phân bổ ngân sách cho hoạt động chăm sóc khách hàng).

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu định lượng và thực tiễn:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ thực trạng nhân sự của Công ty Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center qua 3 năm (2022 – 2024), cho thấy tỷ lệ lao động có trình độ cao đẳng, đại học đạt 100% trong năm 2023 và 2024, độ tuổi tập trung chủ yếu từ 25 đến 40 tuổi (chiếm 71,4% năm 2024).
  • Phản ánh chính xác diễn biến kết quả kinh doanh với lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 0,582 tỷ đồng, chuyển sang lỗ 1,013 tỷ đồng năm 2023 và lỗ 0,918 tỷ đồng năm 2024, làm căn cứ thực tế để chứng minh sự cấp thiết của việc tái cấu trúc dịch vụ chăm sóc khách hàng.
  • Kiểm định độ tin cậy của thang đo 25 biến quan sát và thực hiện phân tích nhân tố EFA, phân tích hồi quy, xác định mức độ tác động của 5 nhân tố thuộc mô hình SERVPERF (Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình) đến sự hài lòng của khách hàng tại địa bàn Thành phố Huế.

Đóng góp của đề tài:

  • Đóng góp về mặt học thuật: Khẳng định tính phù hợp của mô hình đo lường hiệu năng dịch vụ SERVPERF trong phân tích chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng thuộc phân khúc môi giới và phân phối bất động sản tại đô thị loại I đang phát triển.
  • Đóng góp về mặt ứng dụng: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center bức tranh thực tế về đánh giá của khách hàng, từ đó xác lập 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và giữ chân khách hàng mục tiêu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn dựa trên phạm vi và phương pháp nghiên cứu đã trình bày:

  • Phạm vi không gian chỉ giới hạn đối với khách hàng trên địa bàn Thành phố Huế, chưa mở rộng ra các chi nhánh hoặc khách hàng ở các tỉnh thành lân cận.
  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể có thể chưa cao bằng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất.
  • Quy mô mẫu được xác định theo mức tối thiểu ($n = 125$ theo quy tắc $5 \times 25$ biến quan sát của Hair và cộng sự) và thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 11/2024 đến tháng 01/2025).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Các nghiên cứu sau có thể mở rộng địa bàn điều tra sang các khu vực khác tại miền Trung.
  • Tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng độ tin cậy thống kê.
  • Bổ sung đánh giá ảnh hưởng của các công cụ công nghệ số, phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng bất động sản.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị Kinh doanh, Marketing khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về chất lượng dịch vụ, sự hài lòng của khách hàng và ứng dụng mô hình SERVPERF.
  • Những người làm nghiên cứu cần tham khảo phương pháp xây dựng bảng hỏi khảo sát Likert 5 điểm gồm 25 biến quan sát, quy trình xử lý dữ liệu thống kê từ Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố EFA, kiểm định hồi quy đa biến đến kiểm định One-Sample T-Test trên SPSS 20.0.
  • Ban quản trị, chuyên viên kinh doanh tại các công ty môi giới, phân phối bất động sản quy mô vừa và nhỏ tham khảo các giải pháp thực tế về chuẩn hóa tác phong nhân viên, xây dựng quy trình tiếp nhận thông tin và cải thiện phương tiện hữu hình.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả kinh doanh và lợi nhuận sau thuế của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center giai đoạn 2022 – 2024 diễn biến như thế nào?
Theo số liệu thứ cấp được công bố trong khóa luận, năm 2022 công ty có lãi sau thuế là 0,582 tỷ đồng. Bước sang năm 2023, kết quả kinh doanh sụt giảm mạnh dẫn đến mức lỗ 1,013 tỷ đồng. Đến năm 2024, công ty tiếp tục ghi nhận lỗ 0,918 tỷ đồng (mức lỗ giảm nhẹ so với năm 2023).

2. Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2022 – 2024 có những biến động nào về quy mô, độ tuổi và trình độ?
Tổng số nhân sự giảm từ 24 người (2022) xuống 19 người (2023), sau đó tăng lên 21 người (2024). Về cơ cấu giới tính năm 2024, nam chiếm 66,7% (14 người) và nữ chiếm 33,3% (7 người). Về độ tuổi năm 2024, nhân sự từ 25 – 40 tuổi chiếm đa số với 71,4% (15 người), dưới 25 tuổi chiếm 28,6% (6 người), không có nhân sự trên 40 tuổi. Về trình độ học vấn, từ năm 2023 và 2024, 100% nhân viên đạt trình độ Cao đẳng – Đại học (năm 2022 còn 8,3% lao động phổ thông).

3. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào để đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng?
Tác giả kế thừa mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), điều chỉnh cho phù hợp với dịch vụ chăm sóc khách hàng bất động sản. Mô hình gồm 5 nhân tố độc lập: Mức độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình; tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng.

4. Cỡ mẫu điều tra sơ cấp của đề tài được xác định theo nguyên tắc nào và cấu trúc bảng hỏi ra sao?
Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến: $n = 25 \times 5 = 125$ mẫu. Bảng hỏi gồm 25 biến quan sát chia thành 6 thành phần: Mức độ tin cậy (6 biến), Mức độ đáp ứng (4 biến), Năng lực phục vụ (3 biến), Mức độ đồng cảm (4 biến), Phương tiện hữu hình (5 biến), Sự hài lòng (3 biến).

5. Biểu trưng logo của Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center mang ý nghĩa gì?
Logo công ty được thiết kế với hình ảnh chủ đạo là "Vũ điệu chim Khổng Tước" kết hợp cùng các đường lượn sóng của yếu tố "Thủy", tượng trưng cho sự thịnh vượng, may mắn và phát triển. Hai màu sắc chủ đạo là màu xanh dương (đại diện cho tuổi trẻ, nhiệt huyết, sự tin tưởng và trách nhiệm) và màu xanh lá cây (tượng trưng cho thiên nhiên, sức sống và sự sinh sôi không ngừng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tôn Nữ Minh Hiền đã hệ thống hóa lý luận về dịch vụ và vận dụng mô hình SERVPERF để đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Công ty Cổ phần Địa ốc Lâm Thủy Mộc Center. Nghiên cứu phản ánh đầy đủ bức tranh thực tế về tình hình tài chính chịu áp lực thua lỗ trong hai năm 2023 – 2024 và đặc điểm cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp tại thị trường Thành phố Huế. Trên cơ sở phân tích định lượng 5 thành phần chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng, tác giả đã đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm giúp công ty nâng cao chất lượng phục vụ và năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo.