Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực tại Chi cục Hải quan Hải Dương

Luận văn thạc sĩ về giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực tại Chi cục Hải quan Hải Dương. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng đào tạo nhân lực hải quan trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, việc nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực hải quan không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Đây là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chiến lược hiện đại hóa hải quan và xây dựng nền hành chính công vụ chuyên nghiệp, minh bạch. Một đội ngũ công chức có năng lực, trình độ cao sẽ trực tiếp góp phần cải thiện môi trường kinh doanh, tạo thuận lợi cho thương mại và bảo vệ an ninh kinh tế quốc gia. Các chương trình đào tạo không chỉ trang bị kiến thức về nghiệp vụ hải quan cơ bản mà còn phải cập nhật các xu hướng mới như hải quan điện tử, quản lý rủi ro trong hải quan và các tiêu chuẩn quốc tế. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Ngọc Phương (2014) đã nhấn mạnh rằng: “Để thực hiện tốt chiến lược hiện đại hoá hải quan, cán bộ hải quan cần được bồi dưỡng những kĩ năng phù hợp cho công tác hiện đại hoá như tin học, ngoại ngữ…”. Điều này cho thấy nhận thức về vai trò của đào tạo đã được xác định từ sớm. Tổng cục Hải quanTrường Hải quan Việt Nam đóng vai trò nòng cốt trong việc xây dựng và triển khai các chiến lược này, đảm bảo nguồn nhân lực ngành không chỉ vững về chuyên môn mà còn có đủ phẩm chất đạo đức, đáp ứng yêu cầu của một nền hải quan thông minh trong tương lai. Việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của toàn ngành.

1.1. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực hải quan thời 4.0

Công tác phát triển nguồn nhân lực hải quan trong thời đại 4.0 mang ý nghĩa chiến lược. Nó không chỉ đơn thuần là các khóa học ngắn hạn mà là một quá trình liên tục nhằm xây dựng một đội ngũ có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ và các quy định thương mại toàn cầu. Mục tiêu là tạo ra các công chức hải quan không chỉ là người thực thi mà còn là chuyên gia có khả năng phân tích, dự báo và tham mưu chính sách. Nguồn nhân lực chất lượng cao là nền tảng để triển khai thành công các hệ thống quản lý hiện đại, giảm thiểu thời gian thông quan và nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra sau thông quan. Hơn nữa, việc phát triển đội ngũ chuyên gia còn giúp ngành Hải quan chủ động trong hợp tác quốc tế trong đào tạo hải quan, học hỏi kinh nghiệm và áp dụng các chuẩn mực tiên tiến của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO).

1.2. Yêu cầu từ hiện đại hóa hải quan và hội nhập quốc tế

Quá trình hiện đại hóa hải quan và hội nhập quốc tế đặt ra những yêu cầu mới và khắt khe hơn đối với năng lực cán bộ hải quan. Cán bộ không chỉ cần nắm vững luật pháp trong nước mà còn phải am hiểu các hiệp định thương mại tự do (FTA), quy tắc xuất xứ, và các rào cản kỹ thuật trong thương mại. Luận văn (2014) chỉ rõ: “Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập hiện nay... đòi hỏi đội ngũ cán bộ, công chức phải có bản lĩnh vững vàng vừa phải có năng lực, chủ động, năng động sáng tạo”. Do đó, các chương trình đào tạo cần tập trung vào các kỹ năng chuyên sâu như phân tích dữ liệu lớn, quản lý rủi ro bằng công nghệ thông tin, và sử dụng thành thạo các hệ thống hải quan điện tử như VNACCS/VCIS. Đây là những điều kiện tiên quyết để Hải quan Việt Nam thực sự trở thành đối tác tin cậy trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

II. Những rào cản đào tạo nhân lực hải quan cần được tháo gỡ

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác đào tạo công chức hải quan vẫn đối mặt với không ít thách thức và rào cản cần được giải quyết triệt để. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu liên kết giữa nội dung đào tạo và yêu cầu thực tiễn công việc. Nhiều chương trình còn nặng về lý thuyết, thiếu các tình huống thực tế, dẫn đến việc học viên sau khi hoàn thành khóa học vẫn lúng túng khi áp dụng kiến thức. Phân tích thực trạng tại Chi cục Hải quan Hải Dương trong nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Phương (2014) cho thấy một nghịch lý: dù các chương trình được đánh giá là “phù hợp” với nhu cầu, nhưng hiệu quả thực tế mang lại chỉ ở mức “bình thường”. Điều này phản ánh sự yếu kém trong phương pháp giảng dạy và đặc biệt là khâu đánh giá chất lượng đào tạo. Việc thiếu một cơ chế đánh giá hiệu quả sau đào tạo khiến các nhà quản lý không thể đo lường được tác động của các chương trình, từ đó khó có thể cải tiến và tối ưu hóa trong tương lai. Thêm vào đó, tâm lý ngại học hỏi, ngại thay đổi của một bộ phận công chức lớn tuổi cũng là một trở ngại không nhỏ cho việc phát triển nguồn nhân lực hải quan một cách đồng bộ.

2.1. Thách thức về chất lượng và sự đồng đều của đội ngũ

Thực trạng đội ngũ cán bộ ngành Hải quan cho thấy sự không đồng đều về trình độ và năng lực giữa các thế hệ. Nghiên cứu tại Chi cục Hải quan Hải Dương chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa lớp cán bộ trẻ được đào tạo bài bản, năng động và lớp cán bộ lớn tuổi hơn, dù có kinh nghiệm nhưng lại hạn chế về khả năng tiếp thu công nghệ mới. Tình trạng này tạo ra thách thức lớn trong việc thiết kế các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ hải quan phù hợp cho mọi đối tượng. Nếu chương trình quá cơ bản sẽ không thu hút được người trẻ, nhưng nếu quá nâng cao sẽ gây khó khăn cho người lớn tuổi. Việc giải quyết bài toán này đòi hỏi phải có sự phân loại đối tượng đào tạo một cách khoa học và xây dựng lộ trình học tập cá nhân hóa.

2.2. Hạn chế trong chương trình và phương pháp giảng dạy

Một trong những tồn tại cố hữu là việc các chương trình đào tạo chưa được chuẩn hóa chương trình đào tạo một cách hệ thống. Theo luận văn (2014), “chất lượng giáo trình, giáo án bài giảng chưa cao”, tài liệu chủ yếu do giáo viên tự biên soạn dựa trên văn bản và thiếu tính thực hành. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy diễn ra còn chậm, chủ yếu vẫn là truyền thụ một chiều, ít có sự tương tác, thảo luận tình huống hay ứng dụng công nghệ mô phỏng. Điều này làm giảm sự hứng thú của người học và hạn chế khả năng phát triển các kỹ năng chuyên môn hải quan mềm như giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và ra quyết định.

2.3. Thiếu sót trong khâu đánh giá chất lượng đào tạo

Khâu yếu nhất trong quy trình hiện nay chính là đánh giá chất lượng đào tạo. Hoạt động này thường chỉ dừng lại ở việc thu thập ý kiến của học viên cuối khóa học hoặc tổ chức các bài kiểm tra lý thuyết. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Phương (2014) chỉ rõ: “chưa thực hiện đánh giá kết quả sau khóa học”. Việc thiếu một hệ thống theo dõi và đánh giá tác động của đào tạo lên hiệu suất công việc thực tế khiến các hoạt động đào tạo trở nên lãng phí và không tạo ra sự thay đổi rõ rệt về năng lực cán bộ hải quan. Cần xây dựng các bộ tiêu chí đánh giá cụ thể, kết hợp giữa tự đánh giá, đánh giá của cấp trên và đo lường hiệu quả công việc trước và sau đào tạo.

III. TOP phương pháp đổi mới đào tạo nhân lực hải quan hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, việc đổi mới phương pháp giảng dạy và áp dụng các mô hình đào tạo tiên tiến là giải pháp cấp bách. Thay vì cách tiếp cận truyền thống, ngành Hải quan cần hướng tới một hệ sinh thái học tập đa dạng, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực hành, giữa học tập tại chức và học tập tập trung. Luận văn thạc sĩ (2014) đã hệ thống hóa hai nhóm phương pháp chính là đào tạo trong công việc và đào tạo ngoài công việc. Việc vận dụng linh hoạt các phương pháp này sẽ giúp tối ưu hóa quá trình bồi dưỡng nghiệp vụ hải quan. Chẳng hạn, các kiến thức nền tảng về nghiệp vụ hải quan cơ bản có thể được truyền tải qua các lớp học tập trung hoặc e-learning, trong khi các kỹ năng chuyên môn hải quan phức tạp hơn nên được rèn luyện thông qua kèm cặp trực tiếp và luân chuyển công tác. Sự phát triển của công nghệ cũng mở ra nhiều cơ hội để hiện đại hóa hoạt động đào tạo, từ các phòng học ảo, hệ thống mô phỏng thủ tục hải quan điện tử đến các nền tảng học tập trực tuyến. Đây là xu thế tất yếu để nâng cao năng lực cán bộ hải quan trong bối cảnh chuyển đổi số ngành hải quan.

3.1. Kết hợp đào tạo trong và ngoài công việc một cách linh hoạt

Phương pháp đào tạo trong công việc (On-the-job training) bao gồm các hình thức như kèm cặp, chỉ bảo, luân chuyển công việc. Ưu điểm của phương pháp này là tính thực tiễn cao, người học được áp dụng kiến thức ngay vào công việc hàng ngày. Ngược lại, đào tạo ngoài công việc (Off-the-job training) như cử đi học chính quy, tham gia hội thảo, các lớp học do Trường Hải quan Việt Nam tổ chức, giúp trang bị kiến thức một cách hệ thống và cập nhật các tư duy mới. Một chiến lược phát triển nguồn nhân lực hải quan hiệu quả cần kết hợp cả hai hình thức này. Cán bộ mới cần được đào tạo cơ bản ngoài công việc trước khi được kèm cặp tại đơn vị, trong khi cán bộ quy hoạch cần được luân chuyển qua nhiều vị trí để tích lũy kinh nghiệm quản lý.

3.2. Ứng dụng công nghệ vào bồi dưỡng nghiệp vụ hải quan

Công nghệ thông tin là đòn bẩy cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy. Việc xây dựng hệ thống E-learning với các bài giảng số hóa, video tình huống và bài kiểm tra trực tuyến cho phép cán bộ học tập mọi lúc, mọi nơi. Các phần mềm mô phỏng quy trình nghiệp vụ như kiểm tra sau thông quan hay quản lý rủi ro trong hải quan giúp học viên thực hành trong một môi trường an toàn mà không sợ gây ra sai sót thực tế. Hơn nữa, việc áp dụng đào tạo từ xa (distance learning) như luận văn đã đề cập giúp tiết kiệm chi phí và tạo điều kiện cho cán bộ ở các đơn vị xa trung tâm vẫn có thể tiếp cận các khóa học chất lượng cao.

3.3. Tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo hải quan

Hội nhập quốc tế đòi hỏi ngành Hải quan phải vươn tầm khu vực và thế giới. Việc tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo hải quan là một kênh quan trọng để tiếp thu tri thức và kinh nghiệm quản lý hiện đại. Có thể tổ chức các chương trình trao đổi cán bộ với hải quan các nước phát triển, mời chuyên gia từ Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) về giảng dạy, hoặc cử cán bộ tham dự các khóa đào tạo chuyên sâu ở nước ngoài. Sự hợp tác này không chỉ giúp nâng cao kỹ năng chuyên môn hải quan mà còn xây dựng mạng lưới quan hệ, hỗ trợ hiệu quả cho công tác đấu tranh chống buôn lậu và gian lận thương mại xuyên quốc gia.

IV. Hướng dẫn chuẩn hóa quy trình đào tạo công chức hải quan

Hiệu quả của việc nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực hải quan phụ thuộc rất lớn vào một quy trình được xây dựng bài bản và khoa học. Một quy trình chuẩn hóa giúp đảm bảo các hoạt động đào tạo được thực hiện một cách nhất quán, có mục tiêu rõ ràng và có thể đo lường được kết quả. Dựa trên cơ sở lý luận được trình bày trong luận văn của Nguyễn Ngọc Phương (2014), một quy trình đào tạo chuyên nghiệp cần trải qua các bước cơ bản: xác định chính xác nhu cầu, thiết lập mục tiêu cụ thể, lựa chọn đối tượng và phương pháp phù hợp, triển khai và cuối cùng là đánh giá hiệu quả. Việc chuẩn hóa chương trình đào tạo không chỉ giúp tiết kiệm nguồn lực mà còn đảm bảo chất lượng đầu ra đồng đều trên toàn hệ thống, từ Tổng cục Hải quan đến các chi cục địa phương. Quy trình này phải được xem là một chu trình liên tục cải tiến, trong đó kết quả đánh giá của khóa học trước sẽ là đầu vào để hoàn thiện cho các khóa học tiếp theo, từ đó giúp hoạt động đào tạo công chức hải quan ngày càng đi vào chiều sâu và thực chất.

4.1. Quy trình xác định nhu cầu đào tạo dựa trên phân tích

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Nhu cầu đào tạo cần được xác định dựa trên ba cấp độ phân tích: phân tích tổ chức (chiến lược hiện đại hóa hải quan, mục tiêu của đơn vị), phân tích tác nghiệp (yêu cầu kiến thức, kỹ năng cho từng vị trí công việc), và phân tích nhân viên (xác định khoảng trống năng lực của từng cá nhân). Luận văn (2014) nhấn mạnh: “Xác định nhu cầu đào tạo được đặt ra để xác định xem người lao động với trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm làm việc như vậy có đáp ứng được yêu cầu công việc hay không”. Việc khảo sát, phỏng vấn và phân tích kết quả đánh giá công việc hàng năm là những công cụ hữu hiệu để thực hiện bước này một cách chính xác.

4.2. Xây dựng và chuẩn hóa chương trình đào tạo theo chuẩn

Sau khi có nhu cầu, bước tiếp theo là xây dựng nội dung. Cần chuẩn hóa chương trình đào tạo cho các nghiệp vụ cốt lõi như nghiệp vụ hải quan cơ bản, phân loại hàng hóa, trị giá hải quan. Các chương trình này cần được xây dựng dựa trên khung năng lực của từng vị trí và tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO). Mỗi chương trình cần có mục tiêu học tập rõ ràng, cấu trúc logic, tài liệu tham khảo đầy đủ và phương pháp kiểm tra, đánh giá phù hợp. Việc này đảm bảo mọi công chức hải quan, dù công tác ở đâu, cũng được trang bị một nền tảng kiến thức và kỹ năng thống nhất.

4.3. Hoàn thiện hệ thống đánh giá năng lực cán bộ hải quan

Quy trình đào tạo chỉ khép lại khi hiệu quả được đánh giá một cách toàn diện. Hệ thống đánh giá chất lượng đào tạo cần đo lường ở nhiều cấp độ: phản ứng của học viên (sự hài lòng), kết quả học tập (kiến thức, kỹ năng thu được), thay đổi hành vi (việc áp dụng vào công việc), và kết quả đối với tổ chức (cải thiện năng suất, giảm sai sót). Việc thu thập ý kiến từ cấp trên, đồng nghiệp và thậm chí là từ cộng đồng doanh nghiệp về sự thay đổi của cán bộ sau đào tạo là một kênh thông tin quan trọng. Kết quả đánh giá là cơ sở để chứng minh giá trị của hoạt động đào tạo và là căn cứ để tiếp tục cải tiến quy trình.

V. Bài học thực tiễn về đào tạo nhân lực tại Chi cục Hải quan

Việc phân tích một trường hợp cụ thể như Chi cục Hải quan Hải Dương trong luận văn của Nguyễn Ngọc Phương (2014) mang lại những bài học quý giá, soi chiếu lý thuyết vào thực tiễn công tác đào tạo công chức hải quan tại cấp cơ sở. Nghiên cứu này cho thấy những nỗ lực tự thân của đơn vị trong việc tổ chức các lớp đào tạo tại chỗ về kế toán thuế, nghiệp vụ tiếp nhận hồ sơ, phản ánh sự chủ động trong việc nâng cao năng lực cho đội ngũ. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ rõ những điểm yếu mang tính hệ thống như công tác chuẩn bị chưa chu đáo, lựa chọn giáo viên và học viên còn mang tính chủ quan, và đặc biệt là không thực hiện đánh giá kết quả sau khóa học. Những phát hiện này không chỉ có giá trị đối với riêng Chi cục Hải quan Hải Dương mà còn là kinh nghiệm tham khảo cho các đơn vị hải quan địa phương khác. Từ đó, có thể thấy rằng để nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực hải quan, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các đơn vị cơ sở với các cơ quan cấp trên như Cục và Tổng cục Hải quan trong việc xây dựng kế hoạch, phân bổ nguồn lực và giám sát chất lượng.

5.1. Phân tích thực trạng từ Chi cục Hải quan Hải Dương

Nghiên cứu điển hình tại Chi cục Hải quan Hải Dương cho thấy đơn vị đã chủ động tổ chức các lớp đào tạo nội bộ. Kết quả khảo sát chỉ ra các chương trình này “phù hợp” với nhu cầu của đa số cán bộ. Tuy nhiên, hiệu quả đem lại chưa cao, khi đa số ý kiến cho rằng nội dung, chất lượng giảng viên và kết quả ứng dụng chỉ ở mức “bình thường”. Nguyên nhân được xác định là do “không thực hiện việc kiểm tra, rà soát năng lực và nhu cầu đào tạo của từng đối tượng cụ thể”, dẫn đến việc sắp xếp lớp học còn theo ý kiến chủ quan của lãnh đạo. Đây là minh chứng rõ nét cho thấy tầm quan trọng của bước xác định nhu cầu đào tạo trong quy trình bồi dưỡng nghiệp vụ hải quan.

5.2. Bài học kinh nghiệm trong luân chuyển và kèm cặp cán bộ

Luận văn cũng chỉ ra những bất cập trong việc áp dụng các phương pháp đào tạo tại nơi làm việc. Biện pháp luân chuyển cán bộ, một công cụ hữu hiệu để phát triển nguồn nhân lực hải quan, đã được triển khai nhưng chưa thực sự hiệu quả. Nguyên nhân là do “không có sự kế thừa giữa người cũ và người mới đến dẫn đến khó khăn cho người mới”. Điều này cho thấy, để các phương pháp như luân chuyển hay kèm cặp phát huy tác dụng, cần phải có quy trình bàn giao công việc rõ ràng, có sự hướng dẫn và giám sát chặt chẽ từ lãnh đạo. Nếu không, nó không chỉ làm giảm chất lượng công việc mà còn không đạt được mục tiêu đào tạo.

VI. Tương lai đào tạo nhân lực hải quan Hướng tới hải quan số

Hướng tới tương lai, công tác nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực hải quan phải gắn liền với chiến lược chuyển đổi số ngành hải quan và mục tiêu xây dựng mô hình hải quan thông minh. Đây không chỉ là việc nâng cấp các chương trình hiện có, mà đòi hỏi một cuộc cách mạng trong tư duy và phương pháp đào tạo. Nguồn nhân lực của tương lai phải là những công chức có tư duy dữ liệu, kỹ năng phân tích, khả năng làm việc trong môi trường số và chủ động thích ứng với thay đổi. Do đó, các chương trình đào tạo cần dịch chuyển trọng tâm từ việc trang bị kiến thức nghiệp vụ đơn thuần sang phát triển các năng lực cốt lõi của thế kỷ 21. Trường Hải quan Việt Nam và các trung tâm đào tạo cần đi đầu trong việc nghiên cứu, áp dụng các công nghệ giáo dục tiên tiến như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) vào thiết kế bài giảng và đánh giá học viên. Cuối cùng, thành công của hiện đại hóa hải quan phụ thuộc vào yếu tố con người. Đầu tư cho đào tạo hôm nay chính là tạo ra nền tảng vững chắc cho một ngành Hải quan Việt Nam chuyên nghiệp, hiệu quả và hiện đại trong tương lai.

6.1. Xây dựng đội ngũ chuyên gia đáp ứng hải quan thông minh

Mô hình hải quan thông minh đòi hỏi một đội ngũ cán bộ có trình độ vượt trội. Đó không chỉ là người thành thạo hải quan điện tử mà còn là các chuyên gia phân tích dữ liệu, chuyên gia về quản lý rủi ro trong hải quan dựa trên AI, và chuyên gia về an ninh chuỗi cung ứng. Do đó, chiến lược phát triển nguồn nhân lực hải quan phải có kế hoạch đào tạo chuyên sâu, bồi dưỡng và thu hút nhân tài trong các lĩnh vực công nghệ mới. Việc hình thành các nhóm chuyên gia đầu ngành sẽ giúp Hải quan Việt Nam giải quyết những bài toán nghiệp vụ phức tạp và bắt kịp xu hướng của thế giới.

6.2. Xu hướng chuyển đổi số và vai trò then chốt của đào tạo

Quá trình chuyển đổi số ngành hải quan sẽ thất bại nếu không có sự tham gia và làm chủ của đội ngũ cán bộ, công chức. Đào tạo chính là cầu nối để đưa công nghệ vào thực tiễn. Các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ hải quan cần tích hợp sâu sắc các nội dung về chuyển đổi số, giúp cán bộ hiểu rõ lợi ích, cách vận hành các hệ thống mới và sẵn sàng thay đổi quy trình làm việc cũ. Vai trò của người lãnh đạo trong việc thúc đẩy văn hóa học tập và đổi mới sáng tạo trong toàn ngành là vô cùng quan trọng. Đào tạo phải được coi là nhiệm vụ trung tâm, đảm bảo mọi công chức đều có đủ năng lực cán bộ hải quan để trở thành một phần của tiến trình chuyển đổi số thành công.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực tại chi cục hải quan hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÍ LUẬN CHUNG VỀ ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC 1.1 Lí luận về đào tạo nguồn nhân lực 1. Khái niệm nguồn nhân lực Theo định nghĩa của Liên hiệp quốc, nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng. [2] Trên cơ sở đó, nguồn nhân lực của một tổ chức được hiểu là tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó. Nhân lực là nguồn lực của mỗi con người, bao gồm thể lực và trí lực.

Thể lực chỉ sức khỏe của thân thể, nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng sức khỏe của từng con người…. Còn trí lực chỉ sức suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng cũng như quan điểm, lòng tin, nhân cách… của từng người.2 Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực * Khái niệm : Trong quá trình hội nhập và phát triển của nền kinh tế, một tổ chức muốn phát triển bền vững cần nguồn nhân lực có chất lượng cao và phù hợp với sự phát triển của tổ chức. Vì vậy vấn đề đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là một nhiệm vụ quan trọng của các tổ chức nói chung. Để hiểu được tầm quan trọng của đào tạo và phát triển, trước hết chúng ta cần hiểu những khái niệm của đào tạo và phát triển.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trước hết phát triển nguồn nhân lực chính là toàn bộ những hoạt động học tập được tổ chức bởi tổ chức, do tổ chức đó cung cấp cho người lao động của mình. Các hoạt động đó có thể diễn ra trong vài giờ, vài ngày, hoặc vài năm tuỳ mục tiêu của chương trình đào tạo đó. Việc đào tạo nhằm mục đích nâng cao khả năng và trình độ nghề nghiệp của họ. Vì vậy xét về nội dung, phát triển nguồn nhân lực gồm ba loại hoạt động: giáo dục, đào tạo và phát triển.

Giáo dục được hiểu là các hoạt động học tập để chuẩn bị cho con người bước vào một nghề nghiệp hoặc chuyển sang nghề mới, thích hợp hơn trong tương lai. Đào tạo là các hoạt động học tập nhằm giúp cho người lao động có thể thực hiện có hiệu quả hơn chức năng, nhiệm vụ của mình. Đó chính là hoạt động học tập để nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động có hiệu quả hơn. Phát triển nguồn nhân lực là tổng thể các hoạt động học tập có tổ chức được tiến hành trong những khoảng thời gian nhất định để nhằm tạo ra sự thay đổi hành vi nghề nghiệp của người lao động.

Đào tạo và phát triển đều là những hoạt động của chương trình phát triển nguồn nhân lực. Tuy nhiên đào tạo và phát triển là hai hoạt động khác nhau về bản chất. Đào tạo tập trung vào công việc hiện tại nghĩa là học tập trong đào tạo để nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động, giúp người lao động thực hiện tốt hơn công việc hiện tại. [3]Phát triển lại tập trung vào công việc tương lai, nghĩa là hoạt động học tập với phát triển mang nội dung học những chuyên môn mới, phục vụ cho việc làm những công việc mới dựa trên cơ sở những định hướng tương lai của tổ chức.

Mục đích cuối cùng của hoạt động đào tạo là khắc phục sự thiếu hụt về kiến thức và kỹ năng hiện tại thì phát triển lại chuẩn bị cho tương lai của người lao động. Ví dụ như chương trình đào tạo tin học cho cán bộ công chức Hải quan – đó là chương trình đào 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Với chương trình cử đi học một lớp chính quy về “quản lý nhà nước” cho một cán bộ vì người cán bộ đó có năng lực quản lý sẽ là một chương trình phát triển nguồn nhân lực. Ngoài ra phạm vi hoạt động đào tạo dành cho cá nhân, còn phạm vi của hoạt động phát triển là cá nhân và tổ chức.

Thời gian của các hoạt động đào tạo thường là ngắn hạn, trong khi thời gian của hoạt động phát triển là dài hạn. Đào tạo và phát triển thường đi liền với nhau nhưng hai hoạt động đó không là một. Vì vậy khi xây dựng kế hoạch phát triển nguồn nhân lực, chúng ta cần phân biệt rõ hai chương trình này để có những kế hoạch cụ thể, phục vụ cho việc xây dựng nguồn nhân lực đảm bảo yêu cầu cho tổ chức. * Mục tiêu và vai trò của đào tạo- phát triển nguồn nhân lực  Mục tiêu Mục tiêu chung của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực nhằm sử dụng tối đa nguồn lực hiện có và nâng cao tính hiệu quả của tổ chức, thông qua việc giúp người lao động hiểu rõ hơn về công việc, nắm vững hơn về nghề nghiệp của mình.

Từ đó người lao động sẽ thực hiện chức năng, nhiệm vụ của mình một cách tự giác hơn, với thái độ tốt hơn, và nâng cao khả năng thích ứng của mình với các công việc trong tương lai. Công tác đào tạo và phát triển là quan trọng và cần được quan tâm trong tổ chức. Vì nguồn nhân lực là nguồn lực quan trọng nhất trong tổ chức. Và các chương trình đào tạo và phát triển giúp người lao động đáp ứng tốt hơn những yêu cầu của công việc trong tổ chức.

Điều đó đồng nghĩa với việc đáp ứng nhu cầu tồn tại và phát triển tổ chức. Một tổ chức muốn phát triển cần có một nguồn nhân lực có chất lượng. Nguồn nhân lực ấy sẽ tạo lên lợi thế cạnh tranh cho tổ chức trong tương lai. Vì nguồn nhân lực ấy sẽ đáp ứng được những chiến lược phát triển của tổ chức trong tương lai.

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mặt khác đào tạo và phát triển còn đáp ứng nhu cầu học tập và phát triển của người lao động , tạo cơ hội phát triển cho người lao động trong tổ chức. Từ đó kích thích người lao động hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp bản thân, có hướng phấn đấu trong công việc. Vì vậy kết quả của quá trình đào tạo và phát triển là duy trì và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.  Vai trò của đào tạo nguồn nhân lực  Đối với tổ chức Một là: Nâng cao năng suất lao động, hiệu quả thực hiện công việc.

Đào tạo và phát triển là điều kiện quyết định để một tổ chức có thể tồn tại và đi lên trong cạnh tranh. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực giúp tổ chức nâng cao năng suất lao động, hiệu quả thực hiện công việc. Do khi người lao động được đào tạo hoàn thiện kỹ năng công việc, người lao động sẽ hoàn thành hoàn công việc một cách nhanh hơn, chất lượng hơn. Khi đó năng suất lao động sẽ tăng lên.

Hai là: Giảm bớt sự giám sát vì người lao động được đào tạo là người có khả năng tự giám sát. Khi người lao động được đào tạo để phù hợp hơn với tổ chức, số lượng lao động quản lý trung gian sẽ giảm đi vì người lao động qua quá trình đào tạo sẽ nâng cao khả năng tự giám sát. Do đó sẽ giảm bớt sự giám sát từ quản lý. Ba là: Tạo điều kiện cho áp dụng tiến bộ kỹ thuật và quản lý vào tổ chức.

Nguồn nhân lực đã qua đào tạo sẽ có hiểu biết tốt hơn về tổ chức, nên khi người lãnh đạo muốn áp dụng khoa học kỹ thuật mới vào trong công việc cũng như trong quản lý, người lao động sẽ dễ dàng làm quen với công nghệ mới, với cách quản lý mới hơn. Do đó khi có sự thay đổi, việc thay đổi sẽ được tiếp nhận nhanh hơn, dễ được chấp nhận hơn. Ví dụ, khi tổ chức trang bị các thiết bị công nghệ như máy tính vào trong quản lý, nếu người quản lý chưa qua đào tạo tin học sẽ khó thực hiện được công việc. Nếu người quản lý 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đã được đào tạo thì việc thay đổi công nghệ đó sẽ được tiếp nhận dễ dàng hơn.

Từ đó, công việc sẽ được giải quyết theo trình tự hợp lý hơn nên hiệu quả đem lại sẽ cao hơn  Với người lao động Một là: Tạo ra được sự gắn bó giữa người lao động và tổ chức. Vì những kỹ năng học được trong quá trình đào tạo thường phục vụ trực tiếp cho công việc của người lao động tại tổ chức. Những kỹ năng đó khi áp dụng cho tổ chức khác với môi trường khác nhau sẽ không phát huy tối đa hiệu quả sử dụng. Do vậy, người lao động sẽ gắn bó hơn với tổ chức để sử dụng một cách tốt nhất những kỹ năng của mình.

Khi đó họ có cơ hội thăng tiến hơn trong công việc. Hai là: Tạo ra tính chuyên nghiệp của người lao động, tạo ra sự thích ứng giữa người lao động và công việc hiện tại cũng như tương lai. Vì mỗi chương trình đào tạo tổ chức đưa ra cho nhân viên đều dựa trên tìm hiểu những yêu cầu của công việc và trình độ, kỹ năng đã có của nhân viên, để đưa ra những chương trình đào tạo hợp lý, nhằm bổ sung những kỹ năng cần thiết để nhân viên hoàn thành công việc hiện tại và những công việc tương lai mà một vị trí đang cần khi nhân viên đó có khả năng được thăng chức hoặc thuyên chuyển công việc khác. Ba là: Đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng phát triển của người lao động.

Bởi vì mỗi người đều mong muốn hoàn thiện bản thân, mong muốn có bước tiến trong công việc, nên những chương trình đào tạo đáp ứng được nhu cầu cũng như nguyện vọng học tập nâng cao trình độ của người lao động. Vì những lợi ích trên chúng ta thấy đào tạo và phát triển là cần thiết và mang lại nhiều lợi ích cho người lao động cũng như tổ chức.2 Những nhân tố ảnh hưởng đến quá trình đào tạo và phát triển Các yếu tố thuộc môi trường bên trong và bên ngoài tổ chức có tác động rất lớn đối với công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Các yếu tố này 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com có thể tác động theo chiều hướng khác nhau, ở mức độ khác nhau và vào những thời điểm khác nhau tạo lên những sức mạnh hay hạn chế, thuận lợi hay khó khăn cho tổ chức. Vì vậy tổ chức luôn phải chủ động trong việc phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo để tác động kịp thời, tạo điều kiện để công tác đào tạo và phát triển được diễn ra thuận lợi, đem lại hiệu quả kinh tế cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ