Luận văn: Nâng cao chất lượng cho vay DNNVV tại MB Bank Đống Đa

Nâng cao chất lượng cho vay DNNVV: Giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, tăng trưởng bền vững. Phân tích chuyên sâu và khuyến nghị từ chuyên gia.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất lượng cho vay DNNVV và vai trò then chốt

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) là xương sống của nền kinh tế, đóng góp khoảng 40% GDP và thu hút hơn 50% lực lượng lao động. Tuy nhiên, việc tiếp cận vốn ngân hàng luôn là một bài toán khó. Nâng cao chất lượng cho vay DNNVV không chỉ là mục tiêu của riêng các ngân hàng thương mại (NHTM) mà còn là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của cả khu vực kinh tế này. Chất lượng cho vay được định nghĩa là khả năng đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn của doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo an toàn cho nguồn vốn của ngân hàng thông qua việc thu hồi đầy đủ gốc và lãi đúng hạn. Một hoạt động cho vay chất lượng cao sẽ thúc đẩy sản xuất kinh doanh, tạo công ăn việc làm và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Ngược lại, chất lượng cho vay thấp dẫn đến tỷ lệ nợ xấu gia tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến an toàn hệ thống tài chính. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp để cải thiện và nâng cao chất lượng cho vay DNNVV là một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách vĩ mô, nỗ lực của ngân hàng và sự cải thiện từ chính các doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa

Việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua các kênh tín dụng hiệu quả có vai trò chiến lược. Các DNNVV chiếm tới 97,5% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động tại Việt Nam. Khi được cung cấp đủ vốn, các doanh nghiệp này có thể mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo ra nhiều việc làm hơn. Dòng vốn tín dụng chất lượng cao giúp các DNNVV vượt qua giai đoạn khó khăn, nắm bắt cơ hội thị trường và phát triển ổn định. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho chính doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự tăng trưởng chung của nền kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội. Theo nghiên cứu của Phạm Phương Thảo (2015), việc cải thiện chất lượng tín dụng cho khối doanh nghiệp này là tiền đề để khai thác tiềm năng vốn có của thị trường, giúp ngân hàng tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

1.2. Các chỉ tiêu định lượng đánh giá chất lượng khoản vay

Để đánh giá chất lượng cho vay DNNVV, các NHTM dựa vào một hệ thống chỉ tiêu định lượng chặt chẽ. Các chỉ tiêu này bao gồm: tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ nợ quá hạn, vòng quay vốn tín dụng và hiệu suất sử dụng vốn. Tỷ lệ nợ xấu (bao gồm nợ nhóm 3, 4, 5) là thước đo quan trọng nhất, phản ánh mức độ rủi ro mất vốn của ngân hàng. Một tỷ lệ nợ xấu thấp cho thấy công tác quản lý rủi ro tín dụngthẩm định tín dụng đang được thực hiện tốt. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu như dư nợ đã xử lý rủi ro, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cũng cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ an toàn của danh mục cho vay. Việc theo dõi và phân tích các chỉ tiêu này một cách thường xuyên giúp ngân hàng sớm nhận diện các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra giải pháp can thiệp kịp thời.

II. Những rào cản ảnh hưởng chất lượng cho vay DNNVV hiện nay

Hoạt động cho vay DNNVV luôn tiềm ẩn nhiều thách thức, xuất phát từ cả phía ngân hàng và doanh nghiệp. Thực tế cho thấy, chỉ khoảng 30% DNNVV có thể tiếp cận vốn ngân hàng một cách chính thức. Nguyên nhân chính là do sự bất cân xứng thông tin và những rủi ro cố hữu của khu vực doanh nghiệp này. Về phía DNNVV, năng lực tài chính doanh nghiệp còn hạn chế, hệ thống báo cáo tài chính thiếu chuyên nghiệp và độ tin cậy không cao. Nhiều doanh nghiệp thiếu tài sản đảm bảo có giá trị hoặc có pháp lý rõ ràng, gây khó khăn cho ngân hàng trong việc phê duyệt khoản vay. Về phía NHTM, sự thận trọng trong chính sách tín dụng và quy trình thẩm định tín dụng nghiêm ngặt đôi khi tạo ra rào cản cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp mới thành lập. Những thách thức này nếu không được giải quyết triệt để sẽ tiếp tục làm giảm hiệu quả và chất lượng của hoạt động cho vay, kìm hãm sự phát triển của cả hai bên.

2.1. Vấn đề minh bạch thông tin và báo cáo tài chính của SME

Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu minh bạch thông tin từ phía doanh nghiệp. Nhiều DNNVV duy trì hệ thống sổ sách kế toán kép hoặc các báo cáo tài chính chưa được kiểm toán, không phản ánh chính xác tình hình kinh doanh. Điều này khiến các cán bộ tín dụng gặp nhiều khó khăn trong việc đánh giá năng lực tài chính doanh nghiệp và dự báo dòng tiền trong tương lai. Khi thông tin không đáng tin cậy, ngân hàng buộc phải dựa nhiều hơn vào tài sản đảm bảo hoặc áp dụng một mức lãi suất cho vay cao hơn để bù đắp rủi ro, vô hình trung làm tăng chi phí vốn cho doanh nghiệp. Cải thiện tính minh bạch là yêu cầu tiên quyết để xây dựng lòng tin giữa ngân hàng và doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế về tài sản đảm bảo và năng lực quản trị rủi ro

Phần lớn DNNVV có quy mô vốn nhỏ, tài sản cố định không nhiều, dẫn đến việc thiếu tài sản đảm bảo (TSĐB) theo yêu cầu của ngân hàng. Các tài sản hiện có thường là nhà xưởng, máy móc chuyên dụng khó định giá và thanh khoản thấp. Tình trạng này khiến nhiều phương án kinh doanh khả thi không được cấp vốn. Thêm vào đó, năng lực quản trị, đặc biệt là quản lý rủi ro tín dụng nội bộ của nhiều doanh nghiệp còn yếu. Các quyết định kinh doanh đôi khi mang tính cảm tính, thiếu cơ sở phân tích vững chắc, làm tăng nguy cơ sử dụng vốn vay sai mục đích hoặc không hiệu quả, dẫn đến khó khăn trong việc trả nợ sau này.

III. Bí quyết quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả cho vay DNNVV

Để nâng cao chất lượng cho vay DNNVV, việc xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng toàn diện là yếu tố sống còn. Quá trình này không chỉ dừng lại ở khâu thẩm định ban đầu mà phải được thực hiện xuyên suốt từ lúc giải ngân vốn đến khi tất toán khoản vay. Một hệ thống hiệu quả bắt đầu bằng việc chuẩn hóa quy trình thẩm định tín dụng, kết hợp cả phân tích định lượng (dựa trên báo cáo tài chính) và định tính (đánh giá năng lực quản trị, uy tín của chủ doanh nghiệp). Việc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại giúp lượng hóa rủi ro một cách khách quan, giảm sự phụ thuộc vào yếu tố chủ quan của cán bộ tín dụng. Quan trọng không kém là công tác quản lý sau vay, bao gồm việc giám sát tình hình sử dụng vốn, kiểm tra định kỳ hoạt động kinh doanh của khách hàng và có biện pháp can thiệp sớm khi có dấu hiệu bất thường. Điều này giúp ngăn ngừa nợ xấu phát sinh và bảo vệ nguồn vốn của ngân hàng.

3.1. Tối ưu hóa quy trình thẩm định tín dụng và chấm điểm tín dụng

Quy trình thẩm định tín dụng là lá chắn đầu tiên giúp ngân hàng lọc ra các khách hàng tiềm ẩn rủi ro cao. Việc tối ưu hóa quy trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa kinh nghiệm của chuyên viên và sự hỗ trợ của công nghệ. Các NHTM cần xây dựng bộ tiêu chí thẩm định rõ ràng, phù hợp với đặc thù của từng ngành nghề. Bên cạnh đó, việc phát triển và áp dụng hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) nội bộ là một xu hướng tất yếu. Hệ thống này tự động phân tích các dữ liệu đầu vào như lịch sử tín dụng, chỉ số tài chính, thông tin ngành... để đưa ra một điểm số rủi ro. Điều này không chỉ giúp quyết định cho vay nhanh chóng, chính xác hơn mà còn là cơ sở để xác định hạn mức tín dụnglãi suất cho vay phù hợp với từng khách hàng.

3.2. Tăng cường hoạt động quản lý sau vay và tái cơ cấu nợ

Chất lượng khoản vay không chỉ được quyết định ở khâu thẩm định mà còn phụ thuộc rất lớn vào công tác quản lý sau vay. Các ngân hàng cần thiết lập cơ chế giám sát định kỳ, yêu cầu khách hàng cung cấp báo cáo về tình hình kinh doanh và kiểm tra thực địa để đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích. Khi phát hiện các dấu hiệu suy giảm năng lực tài chính doanh nghiệp, ngân hàng cần chủ động làm việc với khách hàng để tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra giải pháp hỗ trợ. Các biện pháp như tái cơ cấu nợ, gia hạn thời gian trả nợ, hoặc điều chỉnh kỳ hạn có thể giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn tạm thời và phục hồi khả năng trả nợ, qua đó ngăn một khoản nợ đủ tiêu chuẩn trở thành nợ xấu.

IV. Phương pháp hoàn thiện chính sách tín dụng cho vay DNNVV

Một chính sách tín dụng được thiết kế tốt là nền tảng để nâng cao chất lượng cho vay DNNVV. Chính sách này cần đảm bảo sự cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và yêu cầu kiểm soát rủi ro. Các ngân hàng thương mại cần xây dựng các gói sản phẩm cho vay đa dạng, phù hợp với đặc thù của từng nhóm DNNVV (theo ngành nghề, quy mô, vòng đời doanh nghiệp). Việc linh hoạt trong các điều kiện về tài sản đảm bảo là rất quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào bất động sản, ngân hàng có thể xem xét các loại tài sản khác như hàng tồn kho, các khoản phải thu, hoặc cho vay tín chấp dựa trên dòng tiền. Điều chỉnh hạn mức tín dụnglãi suất cho vay một cách cạnh tranh không chỉ giúp thu hút khách hàng tốt mà còn phản ánh đúng mức độ rủi ro của từng khoản vay. Sự tham gia của các tổ chức như Quỹ bảo lãnh tín dụng cũng là một giải pháp hữu hiệu để chia sẻ rủi ro và tăng khả năng tiếp cận vốn ngân hàng cho các doanh nghiệp.

4.1. Xây dựng chính sách tín dụng linh hoạt và sản phẩm đa dạng

Thay vì áp dụng một chính sách tín dụng cứng nhắc cho mọi đối tượng, NHTM cần phân khúc khách hàng DNNVV để thiết kế các sản phẩm chuyên biệt. Ví dụ, sản phẩm cho vay vốn lưu động theo mùa vụ cho doanh nghiệp nông sản, hay gói tài trợ xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp thương mại. Sự linh hoạt còn thể hiện ở việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian giải ngân vốn. Một chính sách linh hoạt không có nghĩa là hạ thấp tiêu chuẩn, mà là điều chỉnh các yêu cầu cho vay để phù hợp hơn với thực tế hoạt động của DNNVV, từ đó mở rộng tệp khách hàng mà vẫn đảm bảo an toàn.

4.2. Vai trò của Quỹ bảo lãnh tín dụng và các chính sách hỗ trợ

Quỹ bảo lãnh tín dụng cho DNNVV là một công cụ quan trọng của Chính phủ nhằm giải quyết vấn đề thiếu tài sản đảm bảo. Khi được quỹ bảo lãnh, rủi ro của khoản vay sẽ được chia sẻ, giúp các ngân hàng mạnh dạn hơn trong việc cấp tín dụng cho các doanh nghiệp có phương án kinh doanh tốt nhưng hạn chế về tài sản. Để cơ chế này hoạt động hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, quỹ bảo lãnh và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ khác từ nhà nước như hỗ trợ lãi suất, đơn giản hóa thủ tục hành chính cũng góp phần tạo môi trường thuận lợi, thúc đẩy hoạt động cho vay DNNVV phát triển cả về số lượng và chất lượng.

V. Hướng đi tương lai Chuyển đổi số trong cho vay DNNVV

Tương lai của hoạt động cho vay DNNVV gắn liền với chuyển đổi số trong ngân hàng. Công nghệ đang thay đổi hoàn toàn cách thức các NHTM tiếp cận, thẩm định và quản lý khách hàng. Việc ứng dụng Dữ liệu lớn (Big Data) và Trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép ngân hàng phân tích các nguồn dữ liệu phi truyền thống (như lịch sử giao dịch, hành vi trực tuyến) để xây dựng một bức tranh toàn diện hơn về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp. Điều này đặc biệt hữu ích khi các báo cáo tài chính truyền thống không đủ tin cậy. Các nền tảng Fintech cho vay đang nổi lên như một đối tác và cả đối thủ cạnh tranh của ngân hàng truyền thống, mang đến các quy trình cho vay nhanh gọn, hoàn toàn trực tuyến. Việc hợp tác với Fintech hoặc tự phát triển các giải pháp số hóa sẽ giúp ngân hàng giảm chi phí hoạt động, rút ngắn thời gian giải ngân vốn, và tiếp cận được một lượng lớn khách hàng DNNVV chưa được phục vụ tốt, từ đó nâng cao chất lượng cho vay DNNVV một cách bền vững.

5.1. Ứng dụng công nghệ và Fintech cho vay để tối ưu quy trình

Công nghệ số hóa và các công ty Fintech cho vay đang tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực tài chính. Thay vì quy trình thủ công tốn thời gian, các nền tảng số cho phép doanh nghiệp nộp hồ sơ, xác thực thông tin và nhận kết quả phê duyệt chỉ trong vài giờ. Các thuật toán chấm điểm tín dụng tự động có thể xử lý hàng nghìn điểm dữ liệu để đưa ra quyết định khách quan. Việc ứng dụng chữ ký số, hợp đồng điện tử giúp đơn giản hóa khâu ký kết và lưu trữ hồ sơ. Các ngân hàng thương mại cần chủ động đầu tư vào công nghệ hoặc hợp tác với các đối tác Fintech để không bị tụt hậu, mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng và nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng.

5.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và văn hóa dịch vụ

Bên cạnh công nghệ, yếu tố con người vẫn giữ vai trò quyết định. Để nâng cao chất lượng cho vay DNNVV, ngân hàng cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ tín dụng. Nhân viên cần được trang bị kiến thức sâu rộng không chỉ về tài chính - ngân hàng mà còn về các ngành kinh tế khác nhau để có thể tư vấn và thẩm định khách hàng một cách hiệu quả. Xây dựng một văn hóa dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm, luôn lắng nghe và đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp sẽ tạo ra mối quan hệ hợp tác lâu dài, bền vững. Đây chính là nền tảng để ngân hàng có được những khách hàng trung thành, uy tín, góp phần giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu và đảm bảo chất lượng danh mục cho vay.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội chi nhánh đống đa hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, kết luận, danh mục viết tắt, danh mục bảng biểu sơ đồ, luận văn đƣợc kết cấu thành 4 chƣơng 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1 : Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về chất lƣợng hoạt động cho vay đối với DNNVV của các NHTM Chƣơng 2 : Phƣơng pháp nghiên cứu về chất lƣợng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại NHTM Cổ Phần Quân Đội - Chi nhánh Đống Đa. Chƣơng 3 :Thực trạng chất lƣợng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại NHTM Cổ Phần Quân Đội - Chi nhánh Đống Đa từ 2012 – 6/2015. Chƣơng 4 : Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại NHTM Cổ Phần Quân Đội - Chi nhánh Đống Đa. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƢỢNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY ĐỐI VỚI DNNVV CỦA NHTM 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu Một số nguồn tƣ liệu tiêu biểu phục vụ cho việc nghiên cứu luận văn - Luận văn thạc sỹ kinh tế: “ Nâng cao chất lƣợng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Sở giao dịch Ngân hàng Thƣơng mại cổ phần Hàng hải Việt Nam” của Đỗ Thị Thúy thực hiện vào năm 2013 lƣu tại Học Viện Tài Chính.

Tác giả đã nêu ra đƣợc: + Những vấn đề cơ bản về chất lƣợng hoạt động cho vay đối với DNVVN của các NHTM. + Tác giả đã tập trung phân tích thực trạng chất lƣợng hoạt động cho vay DNNVV tại Sở giao dịch NHTM Cổ phần Hàng hải Việt Nam. Từ đó, đánh giá đƣợc thành tựu cũng nhƣ mặt hạn chế còn tồn tại của hoạt động tín dụng tại NHTM và phân tích nguyên nhân của những hạn chế đó. + Đƣa ra những định hƣớng cơ bản và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Sở giao dịch NHTM Cổ Phần Hàng Hải Việt Nam.

- Luận văn thạc sỹ : “ Mở rộng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Ngân hàng Thƣơng mại Cổ Phần Quân Đội” của Lê Thị Thanh Mai thực hiện vào năm 2011 lƣu tại Đại học Kinh Tế Quốc Dân. Tác giả đã nêu ra đƣợc: + Một số lý luận cơ bản về NHTM, khái quát về tín dụng ngân hàng, các hoạt động tín dụng đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. + Tác giả đã tập trung phân tích thực trạng mở rộng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ tại NHTM Cổ Phần Quân Đội. Đánh giá đƣợc các thành tựu đạt đƣơc cũng nhƣ những hạn chế của hoạt động cho vay doanh nghiệp vừa và 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Từ đó đƣa ra các giải pháp để mở rộng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ. - Luận văn thạc sỹ: " Nâng cao chất lƣợng cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Kỹ thƣơng Việt Nam" của Lê Thị Thanh Huyền thực hiện vào năm 2014 lƣu tại Đại học Công Đoàn. Tác giả đã nêu ra đƣợc: + Các lý luận cơ bản về NHTM, khái quát về tín dụng ngân hàng, các hoạt động tín dụng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. + Tác giả đã tập trung phân tích thực trạng chất lƣợng tín dụng tại các ngân hàng.

Đánh giá đƣợc những thành tựu cũng nhƣ mặt hạn chế của hoạt động tín dụng tại NHTM và phân tích nguyên nhân của những hạn chế đó. + Tác giả đã đƣa ra những định hƣớng cơ bản và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng cho vay DNNVV tại NHTM. - Luận văn thạc sỹ kinh doanh và quản lý: " Nâng cao chất lƣợng hoạt động cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng No&PTNT Việt Nam - chi nhánh Tam Trinh"của Phạm Thị Ngoan thực hiện năm 2014 lƣu tại Đại học Kinh Tế Quốc Dân. Luận văn đã nêu ra đƣợc: + Những vấn đề cơ bản về chất lƣợng hoạt động cho vay đối với DNNVV của các NHTM.

+ Tác giả đã tập trung phân tích thực trạng chất lƣợng hoạt động cho vay DNNVV tại ngân hàng No&PTNT Việt Nam - Chi nhánh Tam Trinh. Từ đó, đánh giá đƣợc thành tựu cũng nhƣ mặt hạn chế của hoạt động tín dụng tại Chi nhánh Tam Trinh và phân tích nguyên nhân của những hạn chế đó. + Tác giả đƣa ra những định hƣớng cơ bản và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng cho vay DNNVV tại ngân hàng No&PTNT Việt Nam - Chi nhánh Tam Trinh. Với những công trình khoa học đã nghiên cứu , nhiều vấn đề về lý luận và thực tiễn về nâng cao chất lƣợng cho vay đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa đƣợc luận giải và phân tích tùy theo mục đích , đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của từng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com công trình.

Trong thời gian gần đây, chƣa có công trình nghiên cứu nào về : “Nâng cao chất lƣợng cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng Thƣơng mại Cổ Phần Quân Đội – chi nhánh Đống Đa”. Do đó các vấn đề nghiên cứu này về lý luận và thực tiễn sẽ một phần nào đó giúp có cái nhìn khách quan hơn, góp phần nâng cao hiệu quả cho vay đối với DNNVV của Chi nhánh trong thời gian tới.2 Cơ sở lý luận về chất lƣợng hoạt động cho vay đối với DNNVV của NHTM 1.1 Khái quát chung về tín dụng của NHTM 1.1 NHTM và các hoạt động cơ bản của NHTM a) Khái niệm Ngân hàng là một loại hình tổ chức có vai trò quan trọng đối với nền kinh tế. Ngân hàng bao gồm nhiều loại tùy thuộc vào sự phát triển của nền kinh tế nói chung và hệ thống tài chính nói riêng, trong đó ngân hàng thƣơng mại thƣờng chiếm tỷ trọng lớn nhất về quy mô tài sản, thị phần và số lƣợng các ngân hàng. Sự có mặt của NHTM trong hầu hết các hoạt động kinh tế , xã hội đã chứng minh rằng ở đâu có một hệ thống NHTM phát triển thì ở đó có sự phát triển cao của nền kinh tế xã hội và ngƣợc lại.

Hiện nay có rất nhiều định nghĩa khác nhau về NHTM. Đạo luật của Ngân hàng Cộng hòa Pháp 1941 đã định nghĩa “ Ngân hàng thƣơng mại là những cơ sở mà nghề nghiệp thƣờng xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dƣới hình thức ký thác, hoặc dƣới các hình thức khác, và sử dụng nguồn lực đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính”. Theo luật các tổ chức tín dụng Việt Nam có hiệu lực vào ngày 16/06/2010 thì “ Ngân hàng thƣơng mại là loại hình ngân hàng đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Từ những khái niệm trên có thể rút ra nhận xét sau : NHTM là một trong những định chế tài chính mà đặc trƣng là cung cấp đa dạng các dịch vụ tài chính với nghiệp vụ cơ bản là nhận tiền gửi, cho vay và cung ứng các dịch vụ thanh toán, cung cấp nhiều dịch vụ khác nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu về sản phẩm dịch vụ của xã hội.

b) Các hoạt động cơ bản của NHTM 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Hoạt động của NHTM trong nền kinh tế thị trƣờng tập trung vào việc cung ứng các dịch vụ cơ bản sau : - Sử dụng vốn : là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán , bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác. - Huy động vốn : là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dƣới hình thức tiền gửi không kỳ hạn , tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho ngƣời gửi tiền theo thỏa thuận. - Cung ứng các dịch vụ thanh toán qua tài khoản: là việc cung ứng phƣơng tiện thanh toán, thực hiện dịch vụ thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng, thƣ tín dụng và các dịch vụ thanh toán khác cho khách hàng thông qua tài khoản của khách hàng. Hiện nay tất cả các NHTM đều có xu hƣớng phát triển đa dạng các sản phẩm dịch vụ của mình, vì vậy tất cả các hoạt động trên của NHTM đều đóng vai trò quan trọng và đều cần đƣợc quan tâm phát triển.

Tuy nhiên, trong thực tế hiện nay, hoạt động cho vay vẫn là hoạt động chủ yếu đem lại nguồn lợi lớn nhất cho các NHTM. Tín dụng của NHTM a) Khái niệm Tín dụng ngân hàng là một giao dịch về tài sản giữa bên cho vay và bên đi vay, trong đó các ngân hàng, các tổ chức tín dụng vừa là bên đi vay vừa là bên cho vay.Bên cho vay chuyển giao tạm thời quyền sử dụng tài sản cho bên đi vay trong thời gian thỏa thuận, bên đi vay có nghĩa vụ hoàn trả lại vô điều kiện vốn và lãi cho bên cho vay khi đến thời hạn thanh toán. Tại Viêt Nam theo quy định tại mục 14, điều 4, Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH 12 ngày 16/06/2010, “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác.” Có thể hiểu một cách khái quát tín dụng NHTM là quan hệ sử dụng vốn lẫn nhau giữa ngƣời cho vay và ngƣời đi vay dựa trên nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. b) Các hình thức tín dụng NHTM Các hình thức tín dụng phát triển ngày càng đa dạng và phong phú phù hợp với nhu cầu phát triển của nền kinh tế.

Tùy theo các tiêu thức khác nhau có thể phân chia tín dụng theo nhiều loại * Căn cứ vào thời hạn cho vay tín dụng NHTM được chia thành: - Cho vay ngắn hạn : là những khoản cho vay có thời hạn nhỏ hơn hoặc bằng 12 tháng, chủ yếu nhằm mục đích bù đắp sự thiếu hụt vốn lƣu động của doanh nghiệp và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của cá nhân. - Cho vay trung hạn : là những khoản vay có thời hạn từ trên 12 đến 60 tháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ