Giải pháp nâng cao chất lượng cho vay bảo đảm tài sản tại VietinBank Hoàng Mai

Nâng cao chất lượng cho vay có bảo đảm bằng tài sản tại VietinBank Hoàng Mai. Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp thực tiễn hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kinh tế

2017

129
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC KÝ TỰ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Tổng quan về hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại

1.1.2. Hoạt động cho vay có bảo đảm bằng tài sản của NHTM

1.2. CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm về chất lượng hoạt động cho vay có bảo đảm bằng tài sản của ngân hàng thương mại

1.2.2. Tầm quan trọng của nâng cao chất lượng hoạt động cho vay có bảo đảm bằng tài sản của ngân hàng thương mại

1.2.3. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng hoạt động cho vay có bảo đảm bằng tài sản của ngân hàng thương mại

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Nhân tố chủ quan

1.3.2. Nhân tố khách quan

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀNG MAI

2.1. KHÁI QUÁT VỀ NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀNG MAI

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - chi nhánh Hoàng Mai

2.1.2. Mô hình tổ chức

2.1.3. Hoạt động huy động vốn của Ngân hàng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2014 - 2016

2.1.4. Hoạt động tín dụng tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2014 - 2016

2.1.5. Các hoạt động dịch vụ khác

2.1.6. Ket quả hoạt động kinh doanh

2.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN TẠI NHTMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀNG MAI

2.2.1. Phân tích công tác thực hiện quy trình bảo đảm bằng tài sản tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - chi nhánh Hoàng Mai

2.2.2. Phân tích thực trạng chất lượng hoạt động cho vay có bảo đảm bằng tài sản tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - chi nhánh Hoàng Mai

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀNG MAI

2.3.1. Ket quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀNG MAI

3.1. ĐỊNH HƯỚNG HOẠT ĐỘNG TIN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀNG MAI

3.1.1. Định hướng chung về hoạt động tín dụng của Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - chi nhánh Hoàng Mai trong thời gian tới

3.1.2. Định hướng nâng cao chất lượng hoạt động cho vay có bảo đảm bằng tài sản tại Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam - chi nhánh Hoàng Mai

3.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀNG MAI

3.2.1. Nâng cao trình độ chuyên môn của các cán bộ liên quan đến hoạt động cho vay tại chi nhánh

3.2.2. Đa dạng hoá danh mục tài sản bảo đảm

3.2.3. Thực hiện tốt công tác kiểm tra, giám sát việc quản lý tài sản bảo đảm và việc sử dụng vốn của khách hàng

3.2.4. Tăng cường công tác xử lý tài sản bảo đảm

3.2.5. Nâng cao chất lượng thẩm định khách hàng

3.2.6. Kiểm tra, giám sát và quản lý chặt chẽ các khoản vay

3.2.7. Chủ động giải quyết nợ có vấn đề

3.2.8. Chủ động phân tán rủi ro

3.2.9. Tham gia bảo hiểm tín dụng

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN TẠI NGÂN HÀNG TMCP CÔNG THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HOÀNG MAI

3.3.1. Đối với Ngân hàng TMCPCôngthương Việt Nam

3.3.2. Đối với Ngân hàng NhànướcViệt Nam

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Nền tảng nâng cao chất lượng cho vay bảo đảm tại VietinBank

Chất lượng hoạt động cho vay có bảo đảm bằng tài sản là một chỉ tiêu kinh tế tổng hợp, phản ánh mức độ đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng, đồng thời đảm bảo sự an toàn và mục tiêu sinh lời của ngân hàng. Tại VietinBank chi nhánh Hoàng Mai, việc nâng cao chất lượng cho vay bảo đảm không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Hoạt động này được hiểu là sự tối ưu hóa toàn diện quy trình cấp tín dụng, từ khâu tiếp nhận hồ sơ vay vốn đến khi thu hồi nợ, nhằm giảm thiểu rủi ro tín dụng và tối đa hóa hiệu quả cho vay. Một khoản vay được xem là chất lượng khi đáp ứng đủ ba tiêu chí cốt lõi: an toàn vốn, sinh lời hiệu quả và tuân thủ chính sách tín dụng. Trong đó, an toàn tín dụng được đặt lên hàng đầu, bởi ngân hàng hoạt động chủ yếu từ nguồn vốn huy động. Do đó, việc bảo toàn nguồn vốn là trách nhiệm cao nhất. Khía cạnh sinh lời, thể hiện qua lãi suất cho vay, là mục tiêu cơ bản của mọi hoạt động kinh doanh. Cuối cùng, mọi khoản vay phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật và quy trình nội bộ, đảm bảo tính minh bạch và bền vững. Việc không ngừng nâng cao chất lượng hoạt động này giúp ngân hàng xây dựng uy tín, thu hút khách hàng và đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chất lượng cho vay có tài sản bảo đảm

Chất lượng cho vay có tài sản bảo đảm (TSBĐ) là sự đáp ứng nhu cầu vay vốn của khách hàng một cách hợp lý, phù hợp với sự phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời đảm bảo sự tồn tại và phát triển của ngân hàng. Theo luận văn của Ngô Thị Hồng Mến (2017), chất lượng này được cấu thành bởi hai yếu tố chính: mức độ an toàn và khả năng sinh lời. An toàn được thể hiện qua việc kiểm soát rủi ro tín dụng, hạn chế tối đa khả năng mất vốn khi khách hàng không trả được nợ. Khả năng sinh lời được đo lường bằng lợi nhuận thu về từ chênh lệch lãi suất sau khi trừ đi các chi phí và dự phòng rủi ro. Do đó, một khoản vay chất lượng không chỉ là một khoản vay được giải ngân đúng hạn mà còn phải được thu hồi đầy đủ cả gốc và lãi, đảm bảo dòng tiền ổn định cho ngân hàng.

1.2. Các chỉ tiêu chính đánh giá hiệu quả cho vay và an toàn vốn

Để đánh giá chất lượng cho vay, các ngân hàng thương mại thường dựa vào một hệ thống chỉ tiêu định lượng. Các chỉ tiêu quan trọng bao gồm: Tỷ lệ dư nợ có TSBĐ trên tổng dư nợ, phản ánh mức độ an toàn của danh mục cho vay. Tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho vay có TSBĐ, đây là thước đo trực tiếp nhất về mức độ rủi ro. Một chỉ tiêu quan trọng khác là tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, cho thấy khả năng chống chịu của ngân hàng trước các tổn thất tiềm tàng. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu về khả năng sinh lời như thu nhập lãi ròng (NII) và tỷ lệ lãi cận biên (NIM) cũng được sử dụng để đo lường hiệu quả cho vay từ hoạt động này.

II. Nhận diện thách thức trong cho vay bảo đảm tại VietinBank

Mặc dù đã có nhiều cải thiện, hoạt động nâng cao chất lượng cho vay bảo đảm tại VietinBank Hoàng Mai vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của Ngô Thị Hồng Mến (2017) chỉ ra rằng, chi nhánh từng trải qua giai đoạn khủng hoảng 2011-2012 với "tỷ lệ nợ xấu chiếm 5,6% tổng dư nợ", để lại những hậu quả cần khắc phục lâu dài. Giai đoạn 2014-2016, dù tỷ lệ nợ xấu đã giảm nhưng các vấn đề tiềm ẩn vẫn tồn tại. Thách thức lớn nhất đến từ công tác thẩm định tài sản và đánh giá năng lực tài chính khách hàng. Sự biến động của thị trường bất động sản khiến việc định giá tài sản trở nên khó khăn và tiềm ẩn rủi ro sai lệch. Hơn nữa, một số khách hàng có thể cung cấp thông tin thiếu minh bạch, gây khó khăn cho việc đánh giá khả năng trả nợ thực sự. Ngoài ra, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn cũng là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi chi nhánh phải liên tục cải tiến quy trình tín dụng để vừa đảm bảo an toàn tín dụng, vừa giữ chân được khách hàng. Những yếu tố này tạo ra một bài toán phức tạp, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích thực trạng quản lý nợ xấu và rủi ro tín dụng

Thực trạng cho thấy dư nợ cho vay có TSBĐ chiếm tỷ trọng lớn, khoảng 60-70% tổng dư nợ tại VietinBank chi nhánh Hoàng Mai giai đoạn 2014-2016. Mặc dù TSBĐ là "nguồn thu nợ thứ hai", nhưng việc quản lý nợ xấu trong danh mục này vẫn là một thách thức. Tỷ lệ nợ xấu trong nhóm này vẫn chiếm khoảng 0,6 - 0,7% trên tổng dư nợ cho vay có TSBĐ. Con số này cho thấy, kể cả khi có tài sản thế chấp, rủi ro tín dụng vẫn có thể phát sinh do các vấn đề trong khâu thu hồi nợ và xử lý tài sản. Quá trình phát mại tài sản thường kéo dài và phức tạp về mặt pháp lý, làm giảm hiệu quả cho vay và ảnh hưởng đến lợi nhuận của chi nhánh.

2.2. Hạn chế trong quy trình thẩm định tài sản và hồ sơ vay vốn

Một trong những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến rủi ro là những hạn chế trong quy trình tín dụng, đặc biệt là khâu thẩm định. Việc thẩm định tài sản bảo đảm đôi khi còn mang tính chủ quan, chưa đánh giá hết các yếu tố biến động của thị trường. Hơn nữa, việc thẩm định năng lực tài chính khách hàng không chỉ dừng lại ở hồ sơ vay vốn mà cần một sự phân tích sâu rộng về dòng tiền, phương án kinh doanh và uy tín của khách hàng. Khi quy trình này không được thực hiện chặt chẽ, ngân hàng sẽ phải đối mặt với nguy cơ khách hàng sử dụng vốn sai mục đích hoặc mất khả năng trả nợ, dẫn đến việc phải xử lý tài sản bảo đảm một cách bị động.

III. Cách nâng cao chất lượng cho vay qua quy trình tín dụng

Để giải quyết các thách thức, việc tối ưu hóa quy trình tín dụng là giải pháp nền tảng nhằm nâng cao chất lượng cho vay bảo đảm tại VietinBank Hoàng Mai. Một quy trình chặt chẽ và khoa học sẽ là tấm lá chắn hiệu quả nhất để ngăn ngừa rủi ro tín dụng ngay từ đầu. Giải pháp này tập trung vào việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng của từng bước trong quy trình, từ khâu tiếp nhận hồ sơ vay vốn, thẩm định, phê duyệt, giải ngân cho đến giám sát sau vay và thu hồi nợ. Mục tiêu là xây dựng một quy trình minh bạch, khách quan và dựa trên dữ liệu chính xác. Việc áp dụng công nghệ vào quy trình, chẳng hạn như hệ thống chấm điểm tín dụng tự động, có thể giúp giảm thiểu yếu tố con người và tăng tốc độ xử lý. Đồng thời, cần có sự phân định rõ ràng về trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận trong việc tuân thủ chính sách tín dụng, đặc biệt là trong khâu thẩm định tài sản và đánh giá khách hàng. Một quy trình được cải tiến sẽ không chỉ giúp đảm bảo an toàn tín dụng mà còn nâng cao trải nghiệm khách hàng, tạo lợi thế cạnh tranh cho chi nhánh.

3.1. Hoàn thiện công tác thẩm định năng lực tài chính khách hàng

Nguồn trả nợ chính của khách hàng đến từ hoạt động kinh doanh và dòng tiền, chứ không phải từ tài sản bảo đảm. Do đó, cần đặc biệt chú trọng việc thẩm định năng lực tài chính khách hàng. Cán bộ tín dụng phải thực hiện phân tích sâu về báo cáo tài chính, hiệu quả kinh doanh, phương án sử dụng vốn và khả năng cạnh tranh trên thị trường của khách hàng. Thay vì chỉ dựa vào giấy tờ, cần kết hợp thẩm định thực tế tại cơ sở kinh doanh để có cái nhìn toàn diện. Việc này giúp ngân hàng đánh giá chính xác khả năng trả nợ và giảm sự phụ thuộc vào nguồn thu thứ hai là tài sản thế chấp.

3.2. Cải tiến quy trình định giá tài sản bảo đảm một cách chính xác

Việc định giá tài sản cần được thực hiện một cách khách quan và chuyên nghiệp. Chi nhánh nên xem xét sử dụng các đơn vị định giá độc lập, có uy tín đối với những tài sản có giá trị lớn hoặc phức tạp. Đối với các tài sản thông thường, cần xây dựng một bộ tiêu chí và phương pháp định giá rõ ràng, dựa trên giá thị trường và có tính đến các yếu tố rủi ro như tính thanh khoản, vị trí, quy hoạch. Việc thường xuyên cập nhật dữ liệu giá cả thị trường và định kỳ tái định giá tài sản trong suốt thời gian cho vay cũng là một biện pháp quan trọng để quản lý rủi ro khi giá trị tài sản biến động.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng cho vay bảo đảm từ nguồn lực

Bên cạnh quy trình, yếu tố con người và nguồn lực là chìa khóa để nâng cao chất lượng cho vay bảo đảm tại VietinBank Hoàng Mai. Một đội ngũ cán bộ tín dụng chuyên nghiệp, có đạo đức và trình độ chuyên môn cao chính là tài sản quý giá nhất. Họ là những người trực tiếp thực thi chính sách tín dụng, thẩm định và ra quyết định. Do đó, đầu tư vào con người thông qua đào tạo, cập nhật kiến thức và xây dựng cơ chế đãi ngộ hợp lý là một chiến lược dài hạn. Song song đó, việc đa dạng hóa danh mục tài sản bảo đảm cũng là một giải pháp quan trọng. Thay vì chỉ tập trung vào bất động sản, chi nhánh có thể mở rộng chấp nhận các loại tài sản khác có tính thanh khoản tốt như máy móc thiết bị, chứng khoán, hoặc quyền đòi nợ. Việc này không chỉ giúp phân tán rủi ro tín dụng mà còn mở ra cơ hội tiếp cận với nhiều phân khúc khách hàng hơn. Sự kết hợp giữa con người và chính sách nguồn lực thông minh sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng hiệu quả cho vay.

4.1. Đầu tư vào trình độ chuyên môn và đạo đức của cán bộ tín dụng

VietinBank chi nhánh Hoàng Mai cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ để nâng cao kỹ năng thẩm định tài sản, phân tích tài chính và quản lý rủi ro cho đội ngũ cán bộ. Nội dung đào tạo cần bám sát thực tiễn, cập nhật các quy định mới của pháp luật và các xu hướng thị trường. Quan trọng hơn, cần xây dựng một văn hóa làm việc liêm chính, đề cao đạo đức nghề nghiệp, có cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ để ngăn ngừa các rủi ro đạo đức có thể phát sinh trong quá trình phê duyệt hồ sơ vay vốn.

4.2. Chiến lược đa dạng hóa danh mục tài sản thế chấp cầm cố

Đa dạng hóa tài sản bảo đảm giúp giảm sự phụ thuộc vào một loại tài sản duy nhất, đặc biệt là bất động sản vốn có tính chu kỳ. Chi nhánh cần xây dựng các quy định và hướng dẫn cụ thể cho việc nhận thế chấp, cầm cố các loại tài sản khác như hàng hóa luân chuyển, phương tiện vận tải, các giấy tờ có giá. Việc này đòi hỏi cán bộ phải có kiến thức chuyên sâu về từng loại tài sản để có thể định giá tài sản chính xác và quản lý rủi ro hiệu quả. Đa dạng hóa danh mục giúp ngân hàng linh hoạt hơn và giảm thiểu tổn thất khi một phân khúc thị trường tài sản gặp biến động.

V. Hiệu quả kỳ vọng từ giải pháp cho vay bảo đảm VietinBank

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp trên được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực, góp phần nâng cao chất lượng cho vay bảo đảm tại VietinBank Hoàng Mai một cách toàn diện. Trước hết, an toàn tín dụng sẽ được củng cố vững chắc. Một quy trình tín dụng chặt chẽ và đội ngũ cán bộ chuyên nghiệp sẽ giúp sàng lọc khách hàng hiệu quả hơn, giảm đáng kể tỷ lệ phát sinh nợ xấu mới. Điều này trực tiếp làm giảm chi phí trích lập dự phòng rủi ro tín dụng, từ đó cải thiện lợi nhuận. Thứ hai, hiệu quả cho vay sẽ được nâng cao. Quy trình được tối ưu hóa giúp rút ngắn thời gian giải ngân, tăng sự hài lòng và giữ chân khách hàng tốt. Việc đa dạng hóa tài sản bảo đảm cũng giúp mở rộng tệp khách hàng, tăng trưởng dư nợ một cách bền vững. Cuối cùng, uy tín của VietinBank chi nhánh Hoàng Mai trên thị trường sẽ được nâng lên, tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt tài chính mà còn khẳng định năng lực quản trị rủi ro và định hướng phát triển bền vững của chi nhánh.

5.1. Giảm thiểu rủi ro tín dụng và tối ưu hóa việc thu hồi nợ

Khi chất lượng thẩm định ban đầu được nâng cao, các khoản vay sẽ có độ an toàn cao hơn, giảm xác suất trở thành nợ xấu. Trong trường hợp rủi ro xảy ra, việc định giá tài sản chính xác và hồ sơ pháp lý chặt chẽ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình xử lý TSBĐ và thu hồi nợ diễn ra nhanh chóng, thuận lợi hơn. Điều này giúp ngân hàng thu hồi vốn tối đa, giảm thiểu tổn thất và duy trì một danh mục tín dụng lành mạnh.

5.2. Cải thiện khả năng sinh lời và đảm bảo an toàn vốn ngân hàng

Việc giảm tỷ lệ quản lý nợ xấu và chi phí dự phòng rủi ro sẽ trực tiếp tác động tích cực đến lợi nhuận. Đồng thời, khi chất lượng tín dụng được cải thiện, ngân hàng có thể đưa ra mức lãi suất cho vay cạnh tranh hơn để thu hút các khách hàng tốt, từ đó tăng trưởng dư nợ và doanh thu. Sự cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát rủi ro sẽ đảm bảo an toàn tín dụng và vốn cho ngân hàng, tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
390 giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động cho vay có bảo đảm bằng tài sản tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh hoàng mai luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. HOẠT ĐỘNG CHO VAY CÓ BẢO ĐẢM BẰNG TÀI SẢN CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm về hoạt động cho vay của Ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại (NHTM) là một trong những tổ chức tín dụng (TCTD) đóng vai trò vô cùng quan trọng trong bối cảnh kinh tế hiện đại, cung cấp đa dạng các sản phẩm, dịch vụ tài chính mà trong đó là cho vay.

Cho vay là hoạt động kinh doanh cơ bản của NHTM, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tài sản và tạo ra phần lớn thu nhập cho ngân hàng. Theo nghĩa chung nhất, cho vay là việc một bên, đóng vai trò bên cho vay, thỏa thuận cho một người khác sử dụng tài sản của mình trong một thời gian nhất định với điều kiện hoàn trả trên cơ sở tín nhiệm người đó, và có thể kèm theo một khoản phí, lãi suất. Khái niệm cho vay trong ngân hàng là giao dịch tài sản giữa ngân hàng với các tổ chức kinh tế hoặc cá nhân (bên đi vay), trong đó ngân hàng giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thoả thuận, và bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện cả gốc và lãi cho ngân hàng khi đến hạn thanh toán.TS Lê Văn Tề, Th.s Huỳnh Thị Phương Thảo (2010), Thị trường tài chính và các định chế tài chính, đối với các ngân hàng thương mại, hoạt động cho vay được định nghĩa như sau: “Cho vay là một hình thức cấp tín dụng, theo đó TCTD giao cho khách hàng sử dụng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích và thời hạn nhất định theo thoả thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi. Theo thời hạn nhất định ở đây chính là thời hạn cho vay”.

Phân loại hoạt động cho vay của Ngân hàng thương mại Trong xu thế hội nhập, các ngân hàng đang đứng trước một cuộc cạnh tranh khốc liệt không những với các ngân hàng trong nước mà còn cả với các ngân hàng nước ngoài. Do đó để tồn tại và phát triển, buộc các ngân hàng không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ cũng như không ngừng đa dạng hóa sản phẩm. Điều đó được thể hiện rất rõ trong sự đa dạng và phong phú của hoạt động cho vay. Tùy thuộc vào đặc điểm và nhu cầu riêng của từng khách hàng mà ngân hàng sẽ áp dụng hình thức vay phù hợp.

Có nhiều tiêu thức để phân loại hoạt động cho vay, tuy nhiên trên thực tế người ta thường phân loại theo một số tiêu thức sau: • Căn cứ vào thời hạn cho vay gồm: - Cho vay ngắn hạn: thời hạn cho vay dưới 12 tháng và được sử dụng để bù đắp thiếu hụt vốn lưu động của các doanh nghiệp và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của cá nhân - Cho vay trung hạn: Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cho vay trung hạn có thời hạn từ 1 đến 3 năm, còn đối với các nước trên thế giới loại cho vay này có thời hạn từ 1 đến 7 năm. Cho vay trung hạn chủ yếu được sử dụng để đầu tư mua sắm TSCĐ, cải tiến hoặc đổi mới thiết bị, công nghệ. - Cho vay dài hạn: thời hạn vay trên 3 năm (Việt Nam), trên 7 năm (đối với các nước trên thế giới). Cho vay dài hạn được cung cấp để đáp ứng các nhu cầu dài hạn như xây dựng nhà ở, các thiết bị, phương tiện vận tải có quy mô lớn, các xí nghiệp mới.

• Căn cứ phương thức cho vay, hoạt động cho vay bao gồm: - Thấu chi: là nghiệp vụ cho vay qua đó ngân hàng cho phép người vay được chi trội (vượt) trên số dư tiền gửi thanh toán của mình đến một giới hạn nhất định, trong một khoảng thời gian xác định và giới hạn đó được gọi là hạn mức thấu chi. - Cho vay theo món: là hình thức cho vay được áp dụng đối với khách hàng có quan hệ không thường xuyên, có nguồn thu không ổn định, không có điều kiện để cấp hạn mức thấu chi. Đây là hình thức áp dụng đối với cho vay vốn lưu động của khách hàng, cho vay bù đắp thiếu hụt tài chính tạm thời, cho vay bắc cầu, cho 7 vay hỗ trợ triển khai các đề tài nghiên cứu khoa học, công nghệ; cho vay tiêu dùng trong dân cư.với thời gian cho vay dưới 12 tháng. - Cho vay theo hạn mức: Đây là hình thức cho vay theo đó ngân hàng thỏa thuận cấp cho khách hàng hạn mức tín dụng.

Hạn mức tín dụng có thể tính cho cả kỳ hoặc cuối kỳ. Đó là số dư tối đa tại thời điểm tính. Đây là hình thức áp dụng đối với các doanh nghiệp có sản xuất kinh doanh ổn định, có hiệu quả trong sản xuất kinh doanh và trong sử dụng vốn; có quan hệ tín dụng thường xuyên với ngân hàng. - Cho vay luân chuyển: là hình thức cho vay dựa trên luân chuyển của hàng hóa.

- Cho vay trả góp: là hình thức tín dụng, theo đó ngân hàng cho phép khách hàng trả gốc làm nhiều lần trong thời hạn tín dụng đã thỏa thuận. Đây là hình thức được áp dụng đối với các khoản vay trung và dài hạn, tài trợ cho tài sản cố định hoặc lâu bền. • Căn cứ vào mục đích sử dụng vốn vay bao gồm: - Cho vay bất động sản: là hình thức cho vay liên quan đến việc mua sắm và xây dựng bất động sản nhà ở, đất đai, bất động sản trong lĩnh vực công nghiệp, thương mại và dịch vụ. - Cho vay công nghiệp và thương mại: là hình thức cho vay ngắn hạn để bổ sung vốn lưu động cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực công nghiệp, thương mại và dịch vụ.

- Cho vay nông nghiệp: là hình thức cho vay để trang trải các chi phí sản xuất như phân bón, thuốc trừ sâu, giống cây trồng. - Cho vay cá nhân: là hình thức cho vay để đáp ứng các nhu cầu tiêu dùng • Căn cứ vào mức độ tín nhiệm đối với khách hàng bao gồm: - Cho vay không đảm bảo: là loại cho vay không có tài sản thế chấp, cầm cố hoặc sự bảo lãnh của người thứ ba, mà việc cho vay chỉ dựa vào uy tín của bản thân khách hàng. - Cho vay có đảm bảo: là loại cho vay được ngân hàng cung ứng, phải có tài sản thế chấp, cầm cố, hoặc phải có sự bảo lãnh của người thứ ba. 8 • Căn cứ vào xuất xứ tín dụng bao gồm: - Cho vay trực tiếp: là hình thức cho vay theo đó ngân hàng cấp vốn trực tiếp cho người có nhu cầu, đồng thời người đi vay trực tiếp hoàn trả nợ vay cho ngân hàng.

- Cho vay gián tiếp: là khoản cho vay được thực hiện thông qua việc mua lại các khế ước hoặc chứng từ nợ đã phát sinh và còn trong thời hạn thanh toán. • Căn cứ theo rủi ro thì cho vay bao gồm 5 loại sau: - Vốn vay lành mạnh: là khoản cho vay có khả năng thu hồi cao - Vốn vay có vấn đề: Các khoản cho vay có dấu hiệu không lành mạnh như khách hàng chậm tiêu thụ, tiến độ thực hiện kế hoạch bị chậm, khách hàng gặp thiên tai, khách hàng trì hoãn nộp báo cáo. - Nợ quá hạn có khả năng thu hồi: Các khoản nợ đã quá hạn với thời hạn ngắn và khách hàng có kế hoạch khắc phục tốt, tài sản đảm bảo có giá trị lớn. - Nợ quá hạn khó đòi: Nợ quá hạn lâu, khả năng trả nợ rất kém, tài sản thế chấp nhỏ hoặc bị giảm giá, khách hàng chây ì.

- Nợ quá hạn không có khả năng thu hồi: là khoản nợ không có khả năng hoàn trả cho ngân hàng, không có tài sản thế chấp hoặc tài sản thế chấp, cầm cố không đủ thu hồi vốn và lãi cho ngân hàng. Với cách phân loại này sẽ giúp ngân hàng thường xuyên đánh giá lại tính an toàn của các khoản cho vay, từ đó sẽ có biện pháp thu hồi và trích lập dự phòng thích hợp. Như vậy phân loại cho vay giúp các ngân hàng thương mại quản lý và sử dụng vốn tín dụng hiệu quả. Song bên cạnh đó vẫn có rủi ro xảy ra vì rui ro là tiềm ẩn, là tất yếu, chỉ có thể hạn chế chứ không thể loại trừ.

Các nguyên tắc cho vay: Khi khách hàng cần vay vốn từ NHTM, ngoài các giấy tờ, chứng từ cần thiết thì khách hàng cần phải đảm bảo ba nguyên tắc cho vay. Các nguyên tắc cho vay có quan hệ mật thiết, gắn bó với nhau thành một tổng thể thống nhất, có ảnh hưởng rất lớn đến quan hệ tín dụng giữa ngân hàng với các thảnh phần kinh tế, phòng ngừa 9 được các yếu tố rủi ro đảm bảo an toàn tín dụng, đồng thời gây sức ép buộc các đơn vị kinh tế tìm mọi biện pháp nâng cao hiệu quả kinh tế. a/ Vốn vay phải có mục đích và sử sụng đúng mục đích đã thỏa thuận trong Hợp đồng tín dụng. Trong nguyên tắc này, vốn vay khi được giải ngân phải được sử dụng đúng cho các mục đích đã được bên xin vay đưa ra khi đề xuất vay vốn với ngân hàng và được ngân hàng cho vay chấp nhận.

Ngân hàng có quyền từ chối hoặc hủy bỏ mọi yêu cầu vay vốn không sử dụng đúng mục đích đã cam kết trước đó. Quán triệt nguyên tắc này, ngân hàng có quyền yêu cầu buộc bên vay phải sử dụng tiền vay đúng mục đích đã cam kết và thường xuyên giám sát hành động của bên vay về phương diện này. Tính mục đích của tiền vay gắn liền với hiệu quả kinh tế của khoản vay và ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro có thể xảy đến với khoản vay. Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của bên vay gắn liền với hiệu quả hoạt động cho vay của ngân hàng từ đó ảnh hưởng đến tính sinh lời của ngân hàng.

b/ Vốn vay phải được hoàn trả nợ gốc và lãi tiền vay đúng hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng Nguyên tắc này bắt nguồn từ bản chất của tín dụng là giao dịch cung - cầu về vốn, chỉ là giao dịch quyền sử dụng vốn trong thời gian nhất định. Trong khoảng thời gian cam kết giao dịch, ngân hàng và bên vay thoả thuận rằng ngân hàng sẽ cam kết chuyển giao quyền sử dụng một lượng giá trị nhất định cho bên vay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ