Tổng quan nghiên cứu

Thị trường sữa bột công thức dành cho trẻ em tại Việt Nam ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt trong bối cảnh nền kinh tế quốc gia duy trì đà tăng trưởng ấn tượng, đạt mức tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội 7,08% vào năm 2018 và chỉ số giá tiêu dùng được kiểm soát ổn định dưới mức 4%. Với tổng quy mô toàn ngành đạt khoảng 900 triệu USD, trong đó phân khúc sữa bột cao cấp và siêu cao cấp chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới 60%, Việt Nam trở thành điểm đến chiến lược của nhiều tập đoàn dinh dưỡng đa quốc gia. Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam, một doanh nghiệp dẫn đầu với tổng doanh thu thuần đạt 52.135 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 10.206 tỷ đồng trong năm 2018, đang phải đối mặt với áp lực sụt giảm thị phần ở ngành hàng sữa bột công thức truyền thống.

Mặc dù ngành hàng sữa bột đóng góp 26% tổng doanh thu và 28% lợi nhuận gộp toàn công ty trong năm 2017, doanh thu sữa bột của doanh nghiệp trong năm 2018 lại suy giảm nghiêm trọng với mức tăng trưởng âm 17% so với năm 2017. Đồng thời, thị phần thể tích tại khu vực thành thị chịu sự sụt giảm ở phân khúc phổ thông và phân hóa mạnh mẽ sang các dòng sản phẩm sữa uống dinh dưỡng pha sẵn dạng lỏng. Mục tiêu của nghiên cứu là nhận diện và kiểm chứng vấn đề cốt lõi dẫn đến sự suy giảm này, phân tích nguyên nhân gốc rễ và xây dựng chiến lược nâng cao mức độ cảm nhận chất lượng của người tiêu dùng đối với các dòng sữa bột trẻ em mang thương hiệu nội địa. Nghiên cứu được triển khai dựa trên phạm vi dữ liệu thị trường giai đoạn 2014-2018 và khảo sát thực địa tại 4 thành phố trọng điểm gồm Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và Cần Thơ trong giai đoạn 2018-2019. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quyết định trong việc bảo vệ thị phần thể tích 39,7% của doanh nghiệp, tái cấu trúc danh mục sản phẩm và gia tăng giá trị tài sản thương hiệu trên thị trường sữa dinh dưỡng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết cảm nhận chất lượng của Zeithaml (1988) và Aaker (1991), trong đó chất lượng cảm nhận được định nghĩa là sự đánh giá tổng thể của khách hàng về tính ưu việt hoặc sự vượt trội của một sản phẩm so với các giải pháp thay thế. Theo khung lý thuyết của Aaker, chất lượng cảm nhận là một thành tố then chốt cấu thành nên giá trị thương hiệu, tác động trực tiếp đến mức độ chấp nhận mức giá cao và lòng trung thành của khách hàng. Bên cạnh đó, mô hình tiến trình ra quyết định mua sắm của người tiêu dùng gồm 5 giai đoạn cốt lõi: nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án thay thế, quyết định mua sắm và hành vi sau mua.

Nghiên cứu cũng tích hợp lý thuyết về hiệu ứng xuất xứ quốc gia của Veale và Quester (2009) để giải thích cách thức người tiêu dùng sử dụng yếu tố nguồn gốc xuất xứ và giá bán làm thước đo gián tiếp cho chất lượng sản phẩm trong điều kiện thiếu hụt thông tin chuyên sâu. Cuối cùng, lý thuyết truyền thông truyền miệng truyền thống và truyền thông truyền miệng điện tử của Hennig-Thurau (2004) cùng Kaplan và Haenlein (2010) được ứng dụng nhằm phân tích cơ chế lan tỏa nhận thức, đo lường tác động của các nguồn thông tin tham chiếu như chuyên gia y tế và cộng đồng mạng xã hội đến tâm lý lựa chọn nhãn hiệu sữa cho trẻ sơ sinh.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận định tính toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp chất lượng cao. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo thị trường độc lập của Nielsen, Euromonitor International, Kantar Worldpanel, Tổng cục Thống kê Việt Nam và báo cáo tài chính nội bộ của công ty trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2018.

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật phỏng vấn chuyên sâu với cỡ mẫu gồm 3 nhóm đối tượng mục tiêu được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích. Nhóm thứ nhất gồm 2 chuyên viên quan hệ y tế phụ trách mạng lưới bệnh viện phụ sản. Nhóm thứ hai gồm 4 nhà quản trị cấp cao phụ trách khối kinh doanh và tiếp thị ngành hàng sữa bột của doanh nghiệp. Nhóm thứ ba gồm các bậc phụ huynh là phụ nữ mang thai ở tháng thứ 8 đến tháng thứ 9 và các bà mẹ đang nuôi con từ 0 đến 3 tuổi tại các khu vực đô thị lớn.

Lý do lựa chọn phương pháp phỏng vấn sâu kết hợp thảo luận nhóm tập trung là nhằm khám phá các rào cản tâm lý tiềm ẩn, định kiến về thương hiệu nội địa và động cơ chuyển đổi nhãn hàng của người tiêu dùng mà các phương pháp khảo sát định lượng truyền thống khó có thể giải mã sâu sắc. Toàn bộ quy trình thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu được tiến hành liên tục từ cuối năm 2018 đến đầu năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2015-2018 cho thấy doanh thu sữa bột công thức truyền thống của doanh nghiệp sụt giảm liên tục với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt mức âm 4%, từ 5.070 tỷ đồng năm 2015 xuống còn 4.496 tỷ đồng năm 2018, tương đương mức sụt giảm 17% chỉ riêng trong năm 2018. Ngược lại, phân khúc sữa bột pha sẵn dạng lỏng ghi nhận mức tăng trưởng bùng nổ với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt 111%, tăng từ 228 tỷ đồng năm 2015 lên 2.127 tỷ đồng năm 2018. Dòng sản phẩm cao cấp Optimum Gold dạng bột giảm 9% doanh thu trong năm 2018, trong khi dòng sữa bột pha sẵn cùng tên lại tăng trưởng vượt bậc 51%, đạt doanh thu 839 tỷ đồng.

Thứ hai, thị trường chứng kiến xu hướng cao cấp hóa mạnh mẽ khi người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá trên 400.000 VNĐ cho một hộp sữa bột nhằm tìm kiếm các thành phần dưỡng chất tiến bộ tương tự sữa mẹ như dưỡng chất HMOs hay phức hợp màng cầu chất béo sữa MFGM. Xu hướng này diễn ra song song với sự thu hẹp về nhân khẩu học khi tỷ suất sinh thô tại 4 thành phố lớn giảm từ 18,5 phần nghìn năm 2016 xuống còn 17,5 phần nghìn năm 2018, thúc đẩy các bậc phụ huynh dồn toàn bộ nguồn lực tài chính để lựa chọn những sản phẩm tốt nhất cho con.

Thứ ba, khảo sát hành vi cho thấy có tới 60% đến 70% phụ huynh tìm kiếm thông tin ban đầu qua lời khuyên của nhân viên y tế, bác sĩ sản nhi và các hội nhóm trên mạng xã hội. Tuy nhiên, sữa bột công thức của công ty bị định vị ở phân khúc phổ thông và bị người tiêu dùng cảm nhận là có chất lượng thấp hơn so với các đối thủ quốc tế như Abbott, Nestlé hay Mead Johnson. Quy định về giá trần sữa bột nội địa theo quy định pháp luật vô tình khiến người tiêu dùng lầm tưởng giá bán thấp hơn đồng nghĩa với phẩm cấp dinh dưỡng kém hơn.

Thứ tư, kênh phân phối chuyên biệt cho mẹ và bé ghi nhận mức tăng trưởng điểm bán lên tới 32% trong năm 2018, trở thành điểm đến mua sắm đầu tiên của 45% phụ huynh. Dẫu vậy, mức độ hiện diện và trưng bày sản phẩm sữa bột của doanh nghiệp tại các chuỗi cửa hàng hiện đại này còn rất mờ nhạt so với các thương hiệu ngoại nhập.

Thảo luận kết quả

Qua phân tích thực nghiệm, vấn đề cốt lõi được xác định là mức độ cảm nhận chất lượng của khách hàng về sản phẩm sữa bột nội địa còn ở mức thấp. Các dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cây nguyên nhân và kết quả, kết hợp bảng thống kê biến động thị phần thể tích giữa các phân khúc giá từ dữ liệu đo lường bán lẻ.

Nguyên nhân căn bản không bắt nguồn từ công thức dinh dưỡng, bởi sản phẩm của công ty đã được kiểm nghiệm lâm sàng bởi Viện Dinh dưỡng Quốc gia và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của châu Âu. Nguồn cơn chính là sự thiếu hụt các nguồn thông tin tham chiếu có độ tin cậy khoa học cao ở giai đoạn tìm kiếm thông tin của người tiêu dùng và sự thiếu hụt hiện diện tại các kênh bán lẻ cao cấp. Điều này hoàn toàn phù hợp với các lý thuyết hành vi tiêu dùng khi người mua sử dụng giá cả và xuất xứ làm thước đo chất lượng. Do đó, việc doanh nghiệp cần thực hiện ngay là tái định vị hình ảnh sản phẩm thông qua chiến lược truyền thông có sự bảo chứng chuyên môn, thay vì chỉ tập trung vào việc giảm giá hay quảng cáo đại trà.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, xây dựng chiến dịch truyền thông truyền miệng điện tử toàn diện trên nền tảng mạng xã hội nhằm nâng cao chỉ số cảm nhận chất lượng thương hiệu thêm 25% đến 30%. Hoạt động này cần được chỉ đạo thực hiện bởi Bộ phận Tiếp thị Kỹ thuật số phối hợp cùng các đơn vị truyền thông chuyên nghiệp trong khung thời gian 5 tháng, với tổng mức ngân sách dự kiến là 5,04 tỷ đồng.

Thứ hai, tổ chức chuỗi hội thảo khoa học chuyên sâu và chương trình tọa đàm trực tuyến với sự tham gia của hơn 50 chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực sản nhi và dinh dưỡng trẻ em. Hoạt động này do Nhóm Chuyên trách Y tế phối hợp với Bộ phận Quản trị Nhãn hàng triển khai trong Quý 3 và Quý 4, với mục tiêu tiếp cận hơn 100.000 lượt tương tác từ các bậc phụ huynh mang thai nhằm xác lập bằng chứng khoa học vững chắc cho công thức sản phẩm.

Thứ ba, kích hoạt mạng lưới hơn 100 người có tầm ảnh hưởng trên không gian số, bao gồm các nghệ sĩ có con nhỏ và các bà mẹ có từ 2.000 lượt theo dõi trở lên, để chia sẻ trải nghiệm thực tế về hiệu quả tiêu hóa và phát triển của trẻ khi sử dụng sản phẩm. Đồng thời, triển khai chương trình phát mẫu thử kỹ thuật số đến 5.000 hộ gia đình mục tiêu trong 5 tháng do Bộ phận Truyền thông số phụ trách nhằm tạo dựng lòng tin thực tế.

Thứ tư, mở rộng mức độ hiện diện thương mại tại các chuỗi cửa hàng mẹ và bé chuyên biệt, đặt mục tiêu tăng 35% diện tích quầy kệ trưng bày tại hơn 300 điểm bán của các chuỗi bán lẻ lớn trong giai đoạn Quý 4. Khối Quản trị Kênh phân phối chịu trách nhiệm đàm phán hợp tác thương mại và tổ chức tập huấn kiến thức dinh dưỡng chuẩn hóa cho 1.000 nhân viên tư vấn bán hàng tại điểm bán.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm thứ nhất là các nhà quản trị doanh nghiệp, giám đốc tiếp thị và quản lý nhãn hàng trong ngành hàng tiêu dùng nhanh, đặc biệt là lĩnh vực thực phẩm và sữa dinh dưỡng. Nghiên cứu cung cấp một khung phân tích thực chiến để giải quyết bài toán định vị thương hiệu nội địa trước sức ép cạnh tranh từ các tập đoàn toàn cầu.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên hoạch định chiến lược phân phối và tiếp thị thương mại tại các kênh bán lẻ hiện đại. Luận văn đem lại bức tranh chi tiết về sự chuyển dịch cơ cấu điểm bán, giúp tối ưu hóa việc phân bổ danh mục hàng hóa tại các chuỗi cửa hàng mẹ và bé chuyên doanh.

Nhóm thứ ba là các nhà thực hành truyền thông kỹ thuật số và quản trị quan hệ y tế trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu minh họa cụ thể cách thức kết hợp giữa bảo chứng chuyên môn y khoa và mạng lưới người có ảnh hưởng với bảng phân bổ chi phí chi tiết 5,04 tỷ đồng để dẫn dắt dư luận tích cực.

Nhóm thứ tư là các học viên cao học, giảng viên và nghiên cứu sinh thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Tiếp thị. Công trình đóng vai trò là một tài liệu tham khảo học thuật giá trị về việc kết hợp dữ liệu ngành từ các tổ chức nghiên cứu quốc tế với kỹ thuật phân tích nguyên nhân gốc rễ và phỏng vấn sâu chất lượng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao doanh thu sữa bột công thức của công ty lại sụt giảm mạnh trong giai đoạn 2015-2018?

Doanh thu ngành hàng sữa bột công thức của công ty suy giảm với tốc độ tăng trưởng kép âm 4% trong giai đoạn 2015-2018, riêng năm 2018 giảm sâu 17% xuống mức 4.496 tỷ đồng. Nguyên nhân cốt lõi đến từ sự thay đổi hành vi người tiêu dùng khi họ chuyển dịch sang dùng sữa bột pha sẵn tiện lợi có tốc độ tăng trưởng 111% và ưu tiên lựa chọn các thương hiệu ngoại nhập cao cấp.

Vấn đề căn bản nhất cản trở sự tăng trưởng của dòng sữa bột công thức cao cấp là gì?

Vấn đề lớn nhất là mức độ cảm nhận chất lượng của khách hàng về sản phẩm còn thấp. Dù dòng sản phẩm cao cấp Optimum Gold có công thức đạt chuẩn quốc tế, người tiêu dùng vẫn định kiến sản phẩm nội địa có phẩm cấp thấp hơn so với các đối thủ như Similac hay Nan do giá bán thấp hơn và thiếu các thông tin kiểm chứng y khoa đáng tin cậy.

Lý do nào khiến giải pháp truyền thông điện tử được ưu tiên hơn truyền thông truyền miệng truyền thống?

Chiến lược truyền miệng điện tử qua mạng xã hội có tổng kinh phí dự toán khoảng 5,04 tỷ đồng, tiết kiệm hơn đáng kể so với phương án truyền thống có chi phí lên tới 7,41 tỷ đồng. Bên cạnh đó, giải pháp điện tử mang lại tốc độ lan tỏa nhanh, độ phủ rộng và tác động trực tiếp vào hành vi tra cứu trực tuyến của thế hệ phụ huynh trẻ.

Kế hoạch hành động nâng cao nhận thức chất lượng sản phẩm được tổ chức theo lộ trình nào?

Kế hoạch được triển khai trong thời gian 5 tháng từ tháng 8 năm 2019 đến tháng 1 năm 2020 qua 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 tập trung tạo hiệu ứng lan tỏa qua hội thảo khoa học và người nổi tiếng; Giai đoạn 2 tiếp cận nhóm khách hàng mục tiêu qua tọa đàm trực tuyến; Giai đoạn 3 kết nối sâu sắc thông qua câu chuyện thực tế của cộng đồng các bà mẹ.

Sản phẩm nào đóng vai trò tiên phong trong việc tái định vị phân khúc siêu cao cấp của doanh nghiệp?

Vào tháng 6 năm 2019, công ty đã ra mắt dòng sản phẩm Vinamilk Organic Gold. Đây là dòng sữa bột công thức đầu tiên sản xuất tại Việt Nam đạt tiêu chuẩn hữu cơ khắt khe của châu Âu, đóng vai trò then chốt trong việc tái định vị đẳng cấp chất lượng của thương hiệu ở phân khúc siêu cao cấp có mức giá trên 400.000 VNĐ một hộp.

Kết luận

  • Xác định rõ mức độ cảm nhận chất lượng của khách hàng là rào cản cốt lõi làm suy giảm doanh thu sữa bột công thức nội địa trong giai đoạn cạnh tranh khốc liệt.
  • Phân tích sâu sắc sự chuyển dịch hành vi tiêu dùng sang dòng sữa bột pha sẵn tiện lợi và xu hướng cao cấp hóa chiếm 60% toàn thị trường 900 triệu USD.
  • Chứng minh tính hiệu quả vượt trội của giải pháp truyền thông điện tử kết hợp cùng bảo chứng khoa học từ chuyên gia y tế so với các phương thức tiếp cận cũ.
  • Thiết lập bản lộ trình hành động 5 tháng từ tháng 8 năm 2019 đến tháng 1 năm 2020 với cơ cấu ngân sách tối ưu 5,04 tỷ đồng để tái thiết lập niềm tin thương hiệu.
  • Định hướng phát triển thành công dòng sản phẩm đạt chuẩn hữu cơ châu Âu Vinamilk Organic Gold để chiếm lĩnh vị thế dẫn đầu trong phân khúc siêu cao cấp.

Luận văn đã đóng góp một hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao, giúp các thương hiệu sữa nội địa vượt qua định kiến chất lượng và gia tăng năng lực cạnh tranh bền vững. Các doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng hãy vận dụng ngay mô hình phân tích nguyên nhân gốc rễ và chiến lược truyền thông tích hợp này để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và bứt phá thị phần trong giai đoạn tới.