Luận văn ảnh hưởng mực nước biển dâng đến bùn cát cửa sông Văn Úc

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu đến vận chuyển bùn cát và địa hình đáy cửa sông Văn Úc Hải Phòng năm 2018.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Biến đổi khí hậu và Môi trường

Tác giả

Nguyễn Minh Hải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn tốt nghiệp

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Mối đe dọa Mực nước biển dâng và Vận chuyển bùn cát Văn Úc

Biến đổi khí hậu (BĐKH) đang là thách thức toàn cầu với những biểu hiện rõ rệt như sự nóng lên toàn cầu và đặc biệt là mực nước biển dâng. Việt Nam, một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, đang đối mặt với nguy cơ ngập lụt, nhiễm mặn và biến động nghiêm trọng các hệ thống kinh tế xã hội ven biển. Khu vực cửa sông Văn Úc, Hải Phòng, là một điểm nóng điển hình chịu tác động kép của hiện tượng này, nơi sự vận chuyển bùn cát Văn Úc diễn ra phức tạp dưới ảnh hưởng của thủy triều, dòng chảy và những thay đổi khí hậu. Nghiên cứu sâu rộng về mực nước biển dâng và vận chuyển bùn cát Văn Úc không chỉ là cần thiết mà còn mang ý nghĩa cấp bách, giúp cộng đồng và các nhà quản lý địa phương hiểu rõ hơn về cơ chế tác động, từ đó đề xuất các giải pháp ứng phó hiệu quả.

Theo các báo cáo khoa học, nhiệt độ bề mặt trung bình hàng năm của Việt Nam đã tăng xấp xỉ 0,5 - 0,7°C, trong khi mực nước biển dọc bờ biển đã tăng xấp xỉ 20 cm trong vài thập kỷ qua. Dự báo cho thấy, nhiệt độ có thể tăng thêm 3°C và mực nước biển dâng 1 mét vào năm 2100. Những con số này cảnh báo về một tương lai với nhiều rủi ro hơn, đặc biệt đối với các khu vực cửa sông ven biển như Văn Úc, nơi hoạt động vận chuyển trầm tích cửa sông quyết định sự ổn định của địa hình đáy và môi trường sinh thái. Mức độ nghiêm trọng của vấn đề đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, tích hợp từ khoa học tự nhiên đến khoa học xã hội, nhằm đánh giá toàn diện tác động mực nước biển dâng và tìm kiếm các chiến lược phát triển bền vững cho vùng cửa sông chiến lược này. Các nhà khoa học và chính quyền địa phương đang nỗ lực tìm kiếm giải pháp để thích nghi và giảm thiểu rủi ro từ những thay đổi khí hậu không ngừng nghỉ.

1.1. Bối cảnh Biến đổi Khí hậu Thách thức toàn cầu và Việt Nam

Biến đổi khí hậu, với biểu hiện chính là mực nước biển dâng, đã trở thành một trong những thách thức lớn nhất của thế kỷ 21. Hiện tượng nóng lên toàn cầu không chỉ làm tan chảy băng ở hai cực mà còn khiến nước biển giãn nở, dẫn đến mực nước biển trung bình tăng lên đáng kể. Việt Nam, với đường bờ biển dài và địa hình thấp, đang đối mặt với những rủi ro cực kỳ cao. Các chuyên gia đã chỉ ra rằng, quốc gia này nằm trong nhóm những nước chịu ảnh hưởng bất lợi nhất. Mức tăng nhiệt độ và mực nước biển dâng đã ghi nhận trong vài thập kỷ qua là minh chứng rõ ràng cho những thay đổi đang diễn ra. Điều này đặt ra một áp lực lớn lên các vùng ven biển, đặc biệt là các khu vực cửa sông giàu phù sa như Văn Úc.

1.2. Tầm quan trọng của Cửa sông Văn Úc trong Nghiên cứu Vận chuyển bùn cát

Cửa sông Văn Úc, nằm trong hệ thống sông Thái Bình – Hải Phòng, đóng vai trò chiến lược cả về kinh tế, xã hội và sinh thái. Đây là nơi diễn ra sự pha trộn giữa nước ngọt và nước mặn, tạo nên một hệ sinh thái đa dạng nhưng cũng rất nhạy cảm. Quá trình vận chuyển bùn cát tại đây chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi chế độ thủy triều, dòng chảy và đặc biệt là những thay đổi do mực nước biển dâng. Sự biến động của địa hình đáy sông Văn Úc không chỉ ảnh hưởng đến luồng lạch giao thông thủy mà còn tác động trực tiếp đến đời sống sản xuất của cư dân ven biển. Việc nghiên cứu khu vực này cung cấp dữ liệu quan trọng để hiểu rõ hơn về các quy luật thủy động lực học và vận chuyển trầm tích trong bối cảnh BĐKH, từ đó xây dựng các kịch bản ứng phó phù hợp.

II. Thách thức Nghiêm trọng Tác động của Biến đổi Khí hậu lên Cửa sông Văn Úc

Khu vực cửa sông Văn Úc đang phải đối mặt với hàng loạt thách thức nghiêm trọng do biến đổi khí hậu Việt Nam gây ra, mà biểu hiện rõ nhất là mực nước biển dâng. Hiện tượng này không chỉ đơn thuần làm tăng mức nước mà còn kéo theo nhiều hệ lụy phức tạp, ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống tự nhiên và kinh tế - xã hội địa phương. Sự gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán đã làm cho tình hình trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết, đe dọa trực tiếp đến an ninh lương thực và sinh kế của người dân.

Mực nước biển dâng gây ra ngập lụt thường xuyên hơn ở các vùng đất thấp ven bờ, làm xói lở bờ biển và xâm nhập mặn vào nguồn nước ngọt, ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp, đặc biệt là các vùng chuyên canh lúa và nuôi trồng thủy sản. Đối với cửa sông Văn Úc Hải Phòng, sự thay đổi về địa hình đáy sông và luồng lạch do vận chuyển bùn cát phức tạp hơn, có thể làm tắc nghẽn các tuyến đường thủy quan trọng, ảnh hưởng đến hoạt động giao thương và vận tải. Các hệ thống cơ sở hạ tầng ven biển như đê điều, cầu cảng cũng đứng trước nguy cơ hư hại, đòi hỏi chi phí đầu tư lớn để nâng cấp và bảo vệ. Sự hiểu biết thấu đáo về các tác động mực nước biển dâng là cực kỳ cần thiết để phát triển các chính sách thích ứng và giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tài nguyên và sự phát triển bền vững của khu vực.

2.1. Ngập lụt và Xâm nhập mặn Hậu quả trực tiếp của Mực nước biển dâng

Hậu quả rõ ràng nhất của mực nước biển dâng tại cửa sông Văn Úc Hải Phòng là tình trạng ngập lụt ngày càng trầm trọng và sự xâm nhập mặn sâu hơn vào nội địa. Ngập lụt không chỉ phá hủy nhà cửa, cơ sở hạ tầng mà còn ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp, làm suy giảm chất lượng đất và nước. Nguồn nước ngọt bị nhiễm mặn khiến việc cung cấp nước sinh hoạt và tưới tiêu gặp khó khăn, đe dọa an ninh lương thực. Theo các nghiên cứu, tỷ lệ dân số bị ảnh hưởng của nạn đói có thể chiếm 36-50% vào năm 2080 nếu không có biện pháp ứng phó hiệu quả. Sự gia tăng của mực nước biển dâng cũng làm suy giảm đa dạng sinh học các hệ sinh thái đất ngập nước ven biển.

2.2. Biến động Địa hình đáy sông Văn Úc và An toàn Giao thông

Hiện tượng mực nước biển dâng kết hợp với chế độ thủy triều và dòng chảy mạnh mẽ đã làm thay đổi đáng kể vận chuyển bùn cát Văn Úc, dẫn đến biến động liên tục của địa hình đáy sông Văn Úc. Sự bồi lắng hoặc xói lở không đều có thể hình thành các bãi cạn, cồn cát mới hoặc làm sâu thêm các luồng lạch. Điều này gây khó khăn lớn cho hoạt động giao thông thủy, đặc biệt là đối với các tàu thuyền lớn ra vào cảng Hải Phòng. Việc nạo vét duy tu luồng lạch trở nên tốn kém và không bền vững. Nắm bắt được quy luật vận chuyển trầm tích cửa sông là then chốt để đảm bảo an toàn hàng hải và hiệu quả kinh tế cho khu vực.

2.3. Rủi ro đối với Hệ thống Kinh tế Xã hội Ven biển

Các tác động mực nước biển dângbiến đổi khí hậu Việt Nam không chỉ giới hạn ở môi trường tự nhiên mà còn gây ra rủi ro lớn đối với hệ thống kinh tế xã hội ven biển. Nông nghiệp, du lịch, thủy sản và công nghiệp là những ngành chịu ảnh hưởng trực tiếp. Năng suất ngũ cốc có thể giảm 2-4%, du lịch biển bị đe dọa bởi xói lở bờ. Cơ sở hạ tầng như đường giao thông, điện, nước cũng dễ bị tổn thương. Điều này đòi hỏi các chiến lược phát triển bền vững và khả năng chống chịu cao, bao gồm cả việc quy hoạch lại đô thị, di dời dân cư và đầu tư vào công nghệ thích ứng. Việc bảo vệ cửa sông Văn Úc Hải Phòng là bảo vệ sự phát triển của cả vùng.

III. Phương pháp Khoa học Ứng dụng Mô hình Delft 3D trong Nghiên cứu Biến động Địa hình Đáy Văn Úc

Để hiểu rõ hơn về các quá trình phức tạp của mực nước biển dâng và vận chuyển bùn cát Văn Úc, các nhà khoa học đã áp dụng những phương pháp nghiên cứu tiên tiến, đặc biệt là việc sử dụng mô hình Delft 3D. Đây là một công cụ mô phỏng mạnh mẽ, cho phép tái hiện các quy luật thủy động lực học, quá trình vận chuyển trầm tích cửa sông và sự thay đổi địa hình đáy sông Văn Úc dưới nhiều kịch bản khác nhau, bao gồm cả các kịch bản về biến đổi khí hậu Việt Nam. Việc lựa chọn mô hình Delft 3D dựa trên khả năng xử lý dữ liệu đa chiều, tích hợp các yếu tố như thủy triều, dòng chảy, sóng và các đặc tính của trầm tích, mang lại độ tin cậy cao cho các kết quả dự báo.

Quá trình triển khai mô hình bao gồm nhiều bước chặt chẽ, từ thu thập số liệu đầu vào (mực nước, lưu lượng, tốc độ dòng chảy, hàm lượng bùn cát) đến thiết lập lưới tính, hiệu chỉnh và kiểm chứng mô hình với số liệu thực đo. Ví dụ, số liệu mực nước đo đạc tại trạm Hòn Dấu và lưu lượng nước sông Văn Úc được sử dụng để hiệu chỉnh mô hình, đảm bảo tính chính xác. Các kịch bản tính toán được xây dựng dựa trên dự báo về mực nước biển dâng trong tương lai, giúp đánh giá tác động mực nước biển dâng trong dài hạn. Phương pháp này không chỉ cung cấp cái nhìn định lượng về sự biến động của cửa sông mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả, góp phần bảo vệ cửa sông Văn Úc Hải Phòng khỏi những ảnh hưởng tiêu cực của BĐKH.

3.1. Tiếp cận Tổng thể trong Nghiên cứu Thủy hải văn

Việc nghiên cứu mực nước biển dâng và vận chuyển bùn cát Văn Úc đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa thu thập số liệu thực địa, xử lý số liệu thống kê và mô hình hóa toán học. Đặc điểm thủy hải văn của khu vực như chế độ bán nhật triều không đều, lưu lượng dòng chảy sông, sóng và gió đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quá trình vận chuyển trầm tích cửa sông. Các số liệu về mực nước trung bình năm giai đoạn 1985-2017 tại trạm Hòn Dấu, lưu lượng trung bình giờ sông Văn Úc được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Cách tiếp cận này giúp xây dựng một bức tranh toàn diện về địa hình đáy sông Văn Úc và các yếu tố ảnh hưởng.

3.2. Thiết lập và Hiệu chỉnh Mô hình Delft 3D cho Văn Úc

Thiết lập mô hình Delft 3D cho khu vực cửa sông Văn Úc Hải Phòng là một bước quan trọng. Mô hình được xây dựng dựa trên lưới tính toán chi tiết, phản ánh chính xác địa hình đáy sông Văn Úc và đường bờ. Sau đó, mô hình được hiệu chỉnh bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với số liệu thực đo về mực nước, dòng chảy và hàm lượng bùn cát tại các điểm quan trắc. Ví dụ, so sánh số liệu mực nước đo đạc và mô hình tại trạm Hòn Dấu, hoặc kết quả dòng chảy quan trắc với mô hình trong mùa mưa và mùa khô. Quá trình hiệu chỉnh đảm bảo rằng mô hình Delft 3D có thể tái hiện chân thực các hiện tượng tự nhiên, từ đó nâng cao độ tin cậy của các dự báo về vận chuyển bùn cát.

3.3. Xây dựng Kịch bản Mực nước biển dâng để Đánh giá Tác động

Để đánh giá toàn diện tác động mực nước biển dâng lên vận chuyển bùn cát Văn Úc, các nhà nghiên cứu đã xây dựng các kịch bản tính toán khác nhau. Những kịch bản này dựa trên các dự báo về mức tăng mực nước biển của Bộ Tài nguyên và Môi trường, ví dụ như mức dâng 1 mét vào năm 2100. Việc chạy mô hình với các kịch bản này cho phép so sánh sự thay đổi của dòng chảy, sóng, vận chuyển trầm tích cửa sôngđịa hình đáy sông Văn Úc so với kịch bản hiện tại. Đây là cơ sở để đưa ra những cảnh báo sớm và đề xuất các giải pháp thích ứng cụ thể cho cửa sông Văn Úc Hải Phòng.

IV. Phân tích Kết quả Dòng chảy và Vận chuyển Trầm tích dưới Ảnh hưởng của Mực nước biển dâng

Các nghiên cứu sử dụng mô hình Delft 3D đã mang lại những kết quả quan trọng trong việc hiểu rõ mối quan hệ giữa mực nước biển dâng và vận chuyển bùn cát Văn Úc. Phân tích sâu về dòng chảy và vận chuyển trầm tích cửa sông đã chỉ ra những thay đổi đáng kể dưới tác động của BĐKH, cung cấp cái nhìn định lượng về sự biến động của địa hình đáy sông Văn Úc. Kết quả mô hình được so sánh với số liệu quan trắc thực tế, khẳng định độ tin cậy của phương pháp đã sử dụng.

Trong mùa khô, trường dòng chảy tại cửa sông Văn Úc Hải Phòng thường mạnh hơn trong pha triều lên so với pha triều xuống. Dòng chảy trung bình mùa khô tại các điểm kiểm tra cho thấy sự phân bố tốc độ khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận chuyển bùn cát. Ngược lại, trong mùa mưa, lưu lượng nước sông lớn hơn, làm tăng khả năng xói mòn và tái phân bố trầm tích. Khi có sự gia tăng của mực nước biển dâng, tốc độ và hướng của dòng chảy sẽ thay đổi, đặc biệt là ở các khu vực cửa sông. Điều này làm tăng cường quá trình xói lở ở một số vị trí và bồi lắng ở những vị trí khác, dẫn đến sự biến động khó lường của địa hình đáy sông Văn Úc. Hàm lượng tổng chất lơ lửng (TTL1) quan trắc và mô hình trong mùa khô cũng cho thấy sự tương đồng, xác nhận khả năng của mô hình trong việc dự báo sự phân bố trầm tích. Việc hiểu rõ những thay đổi này là cực kỳ quan trọng để quy hoạch và quản lý cửa sông Văn Úc Hải Phòng một cách bền vững.

4.1. Thay đổi Dòng chảy trong Mùa khô và Mùa mưa do Mực nước biển dâng

Phân tích kết quả mô hình cho thấy, mực nước biển dâng gây ra những thay đổi rõ rệt trong chế độ dòng chảy tại cửa sông Văn Úc Hải Phòng giữa hai mùa khô và mưa. Trong mùa khô, khi lưu lượng nước sông thấp, mực nước biển dâng làm tăng mức nước tổng thể, có thể làm giảm gradient thủy lực và thay đổi tốc độ dòng chảy cục bộ. Ngược lại, trong mùa mưa, lượng nước đổ về lớn kết hợp với mực nước biển dâng có thể làm tăng cường khả năng ngập lụt và mở rộng phạm vi ảnh hưởng của dòng triều ngược. Những thay đổi này trực tiếp tác động đến lực cắt đáy, ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển bùn cát Văn Úc.

4.2. Ảnh hưởng đến Vận chuyển trầm tích cửa sông và Sự thay đổi Địa hình đáy sông Văn Úc

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, sự thay đổi dòng chảy do mực nước biển dâng là nguyên nhân chính dẫn đến sự biến động của vận chuyển trầm tích cửa sông. Tốc độ dòng chảy và sóng, đặc biệt trong pha triều lên và triều xuống, quyết định quá trình xói mòn, vận chuyển và bồi lắng bùn cát. Khi mực nước biển dâng, ranh giới mặn - ngọt dịch chuyển, đồng thời làm thay đổi môi trường trầm tích. Điều này dẫn đến sự tái cấu trúc của địa hình đáy sông Văn Úc, gây ra hiện tượng bồi lấp luồng lạch hoặc xói lở bờ sông. Việc mô phỏng chi tiết các quá trình này bằng mô hình Delft 3D cung cấp cái nhìn sâu sắc về những khu vực dễ bị tổn thương nhất.

4.3. Dự báo Tương lai Kịch bản Mực nước biển dâng tác động đến cửa sông Văn Úc Hải Phòng

Dựa trên các kịch bản mực nước biển dâng trong tương lai, mô hình cho phép dự báo những thay đổi tiềm ẩn đối với cửa sông Văn Úc Hải Phòng. Các kịch bản này giúp định lượng mức độ ngập lụt, phạm vi xâm nhập mặn và sự biến đổi địa hình đáy sông Văn Úc. Việc hiểu rõ những kịch bản này là cơ sở để các nhà quy hoạch đô thị và quản lý tài nguyên đưa ra quyết định thông minh về phát triển hạ tầng, bảo vệ bờ biển và quản lý vận chuyển bùn cát Văn Úc. Dự báo này cũng hỗ trợ việc xây dựng các chính sách ứng phó linh hoạt và bền vững trước biến đổi khí hậu Việt Nam.

V. Hướng tới Tương lai Giải pháp và Khuyến nghị cho sự Phát triển bền vững Cửa sông Văn Úc

Đối mặt với những thách thức to lớn từ mực nước biển dâng và vận chuyển bùn cát Văn Úc, việc xây dựng các giải pháp và khuyến nghị thiết thực là vô cùng cấp bách. Các kết quả từ nghiên cứu sử dụng mô hình Delft 3D đã cung cấp những thông tin giá trị, làm nền tảng cho việc đưa ra các quyết sách hiệu quả. Để bảo vệ cửa sông Văn Úc Hải Phòng và đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ thống kinh tế xã hội ven biển, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa các biện pháp công trình và phi công trình, cùng với sự tham gia của cộng đồng.

Các giải pháp công trình có thể bao gồm việc nâng cấp, xây dựng hệ thống đê điều, kè bờ để chống xói lở và ngăn chặn xâm nhập mặn. Tuy nhiên, các giải pháp này cần được cân nhắc kỹ lưỡng về hiệu quả kinh tế và tác động môi trường. Các giải pháp phi công trình, như quy hoạch sử dụng đất hợp lý, phát triển nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản thích ứng với điều kiện mặn, bảo tồn và phục hồi rừng ngập mặn, đóng vai trò quan trọng không kém. Giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng về biến đổi khí hậu Việt Namtác động mực nước biển dâng cũng là yếu tố then chốt. Việc tiếp tục nghiên cứu thủy hải vănvận chuyển trầm tích cửa sông là cần thiết để cập nhật dữ liệu và dự báo chính xác hơn. Chỉ khi có sự phối hợp đồng bộ giữa khoa học, chính sách và hành động của người dân, chúng ta mới có thể xây dựng một tương lai kiên cường cho cửa sông Văn Úc Hải Phòng trước những biến động của tự nhiên.

5.1. Tối ưu hóa Quản lý và Quy hoạch Sử dụng đất ven biển Văn Úc

Quản lý và quy hoạch sử dụng đất hiệu quả là một trong những giải pháp hàng đầu để thích ứng với mực nước biển dâng và vận chuyển bùn cát Văn Úc. Cần rà soát lại các quy hoạch hiện có, đặc biệt là các khu vực dân cư, nông nghiệp và công nghiệp gần bờ. Xây dựng các vùng đệm tự nhiên như rừng ngập mặn không chỉ giúp giảm xói lở mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ carbon và bảo vệ đa dạng sinh học. Việc khoanh vùng các khu vực dễ bị tổn thương nhất do tác động mực nước biển dâng để có kế hoạch di dời hoặc xây dựng hạ tầng kiên cố hơn là rất cần thiết cho cửa sông Văn Úc Hải Phòng.

5.2. Phát triển Nông nghiệp và Thủy sản thích ứng với Biến đổi Khí hậu Việt Nam

Để duy trì sinh kế cho người dân, cần khuyến khích và hỗ trợ phát triển các mô hình nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản thích ứng với điều kiện biến đổi khí hậu Việt Nam. Điều này bao gồm việc lựa chọn giống cây trồng, vật nuôi chịu mặn, áp dụng các kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước và bền vững. Việc chuyển đổi cơ cấu sản xuất theo hướng đa dạng hóa, kết hợp nông nghiệp và du lịch sinh thái, có thể giúp người dân cửa sông Văn Úc Hải Phòng tăng cường khả năng chống chịu và giảm thiểu rủi ro từ mực nước biển dâng và xâm nhập mặn.

5.3. Nâng cao Năng lực Dự báo và Ứng phó với Biến động Địa hình đáy sông Văn Úc

Để chủ động ứng phó với sự biến động địa hình đáy sông Văn Úcvận chuyển bùn cát Văn Úc, cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu thủy hải văn và nâng cao năng lực dự báo. Duy trì hệ thống quan trắc mực nước, dòng chảy và vận chuyển trầm tích cửa sông một cách liên tục là cực kỳ quan trọng. Việc thường xuyên cập nhật và cải tiến mô hình Delft 3D hoặc các công cụ mô phỏng khác sẽ giúp đưa ra các dự báo chính xác hơn, từ đó hỗ trợ kịp thời cho công tác nạo vét, duy tu luồng lạch và xây dựng các công trình bảo vệ bờ biển tại cửa sông Văn Úc Hải Phòng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn ảnh hưởng của mực nước biển dâng do biến đổi khí hậu đến vận chuyển bùn cát và biến động địa hình đáy vùng cửa sông văn úc hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN VAN ĐÊ VÀ KHU VỤC NGHIÊN CỨU. Tỉnh hình nghiên cứa. Nghiên cứu ngoài nước 1.

Nghiên cửu trong nước. Diều kiện tự nhiên liên quan ở khu vực nghiên cứu. Vị trí địa lý và địa bình. Đặc điểm khí hậu.

Dặc điểm thủy, hải văn. Đặc điểm trầm tích đây, 1. Đặc diễm kinh tế, xã hội khu vực nghiền cứu,. TÀI LIEU VẢ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 21.

Cách tiếp cận. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Mô hình Delft 3D.sec Thiết lập mô hình cho khu vực ven bờ Văn Ức.

Hiệu chỉnh và kiểm chứng kết quả của mê hình 2. Cáo kịch bản tỉnh toán. KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN 3. Dòng chây và ảnh hướng oôa nước biển dâng 3,1,1.

Dòng chảy trong nrủa khô. Dòng chây trong mùa mưa. Sông và ảnh hướng của mực nước biển dâng 3. Sóng trong mửa khổ.

Song ong muta mua 3. Vận chuyển trằm tích và anh huéng oda mye nude bién dang. Hiến động trầm tích lơ lứng mùa khô. Bie động trầm tich lơ lửng mùa mưa 3.

Vận chuyển bún cát qua các mặt cắt. Biến động địa hình đáy và ảnh hưởng của mực nước biển dâng. Biến động địa hình dáy trong mùa khô 3. Biến động địa hình đảy trong, mủa mưa.à oi 2225-55 KT LUẬN VẢ KIUYỄN NGHỊ TÀT ITEU THAM KHẢO PHỤ LỤC.

series Phu lục A. Ảnh hưởng của nưéc đâng đến dòng chảy Phụ lục B, Ảnh hưởng của nước đẳng đến sóng 3. Song ong muta mua 3. Vận chuyển trằm tích và anh huéng oda mye nude bién dang.

Hiến động trầm tích lơ lứng mùa khô. Bie động trầm tich lơ lửng mùa mưa 3. Vận chuyển bún cát qua các mặt cắt. Biến động địa hình đáy và ảnh hưởng của mực nước biển dâng.

Biến động địa hình dáy trong mùa khô 3. Biến động địa hình đảy trong, mủa mưa.à oi 2225-55 KT LUẬN VẢ KIUYỄN NGHỊ TÀT ITEU THAM KHẢO PHỤ LỤC. series Phu lục A. Ảnh hưởng của nưéc đâng đến dòng chảy Phụ lục B, Ảnh hưởng của nước đẳng đến sóng MODAU L Ly do chon dé tai Biển đối khí hậu (BĐKH) với các biểu hiện rõ rệt nhất là sự nắng lân taàn cẩu và xựcc nước biểu đãng, là một trong những thách thức lớn nhất dối với nhân loại rong thể kỹ 21 (Lương Ngọc Thủy, 2015).

BĐKH có khả năng tác dông nghiêm trong dén sản xuất, đời sống vả môi trưởng: sản lượng ngũ cốc có thể giám 2 - 4%, týlệ đân số bị ảnh hưởng của nạn đói chiếm 36 -50% vào năm 2080; mụrc nước biển đẳng cao g ty ngập lụt, gây nhiễm mặn nguồn mước, ảnh hưởng đến nêng nghiệp, và gây rủi re lớn đối với công nghiệp và các hệ thông kinh tế xã hội (KTXH) trong lương lại (Nguyễn Thị Nhụ Van, 2013) 'Việt Nam được xem lã một trong những quốc gia bị ảnh hưởng bát lợi nhật do biến đôi khí hậu (Dasgupla và rnk, 2007; TPCC, 2007). Theo Viện chiến lược và chính sách về tải nguyên thiên nhiên và môi trường (ISPONRE, 2009),trong suốt SỐ răng qua, nhiệt độ bề mặt trung bình làng năm của Việt Nam đã tăng xấp xí 0,5 - 0,7°C trong khi mực nước biển dọc bờ biển đã tăng xấp xí 20 em. I3DK1 thực sự đã lám cho các thiên tai, đặc biệt là bão, lũ lụt, hạn hán ngày càng khốc liệt hơn. Theo kết quả dự báo của Bộ tài nguyên và Môi trường rấm 2016, nệt độ trung bình ở Việt Nam có (hễ lăng lên 3° và mực rước biển có thế dâng 1 m vào năm 2100.

Nếu nước biển đông 1m thì khoâng: 16,8% diện tích đồng bằng sông Hồng, 1,47% diện tich đất các tỉnh ven biển miễn Trung, 38,9% diện tích đồng bằng sông Cửu Long có nguy cơ ngập lựt (3ô Tải nguyên Môi trường, 2016). Sự dâng cao của mực rước biển cũng có thẻ lắm thay đổi cáo điều kiện. thủy động Tục, vận chuyển bùn cát, làm tăng cường các quá trình bởi tụ xói lỡ ở vủng ven bo (Vii Duy Vinh va rmk, 201 5) Năm ở hạ lưu hệ thống séng Héng-Thai Bình, vùng cửa sông Văn Úc bằng năm tiếp nhận khoăng 22,6 tý m" nước và 4,2 triệu tấn bủn cát (Vu và nnk, 2014). Lượng nước và bủn cát này góp phan quan trong trong việc bồi đắp, mô rộng các bai bai ven biến của huyện Kiến Thuy và Tiên Lãng-Hãi Phòng, đồng thời cũng tạo không gian mặt nước cho các hoạt động giao thông thủy, khu vục tránh trú vả thoát lũ (Trần Đức Thạnh va mmk, 2014).

Đây cũng là nơi có chế độ động lực phức tạp chịu sự ảnh hưởng của các yếu tổ như đóng cháy, sóng , thủy triểu và dòng chấy từ sông đưa ra (Vũ Duy Vĩnh, 2012). Mặc đủ nằm trong khu vực phát triển kinh tế xã hội nhanh và năng động của thành phố Hi Phòng nói riêng và vàng kính tế trọng điểm Đắc Bộ (Hà Nội-Hài Phòng-Quậng Ninh) nói chung, nhưng vùng của sống Văn Uc ít chịu những tác dộng của con người MODAU L Ly do chon dé tai Biển đối khí hậu (BĐKH) với các biểu hiện rõ rệt nhất là sự nắng lân taàn cẩu và xựcc nước biểu đãng, là một trong những thách thức lớn nhất dối với nhân loại rong thể kỹ 21 (Lương Ngọc Thủy, 2015). BĐKH có khả năng tác dông nghiêm trong dén sản xuất, đời sống vả môi trưởng: sản lượng ngũ cốc có thể giám 2 - 4%, týlệ đân số bị ảnh hưởng của nạn đói chiếm 36 -50% vào năm 2080; mụrc nước biển đẳng cao g ty ngập lụt, gây nhiễm mặn nguồn mước, ảnh hưởng đến nêng nghiệp, và gây rủi re lớn đối với công nghiệp và các hệ thông kinh tế xã hội (KTXH) trong lương lại (Nguyễn Thị Nhụ Van, 2013) 'Việt Nam được xem lã một trong những quốc gia bị ảnh hưởng bát lợi nhật do biến đôi khí hậu (Dasgupla và rnk, 2007; TPCC, 2007). Theo Viện chiến lược và chính sách về tải nguyên thiên nhiên và môi trường (ISPONRE, 2009),trong suốt SỐ răng qua, nhiệt độ bề mặt trung bình làng năm của Việt Nam đã tăng xấp xí 0,5 - 0,7°C trong khi mực nước biển dọc bờ biển đã tăng xấp xí 20 em.

I3DK1 thực sự đã lám cho các thiên tai, đặc biệt là bão, lũ lụt, hạn hán ngày càng khốc liệt hơn. Theo kết quả dự báo của Bộ tài nguyên và Môi trường rấm 2016, nệt độ trung bình ở Việt Nam có (hễ lăng lên 3° và mực rước biển có thế dâng 1 m vào năm 2100. Nếu nước biển đông 1m thì khoâng: 16,8% diện tích đồng bằng sông Hồng, 1,47% diện tich đất các tỉnh ven biển miễn Trung, 38,9% diện tích đồng bằng sông Cửu Long có nguy cơ ngập lựt (3ô Tải nguyên Môi trường, 2016). Sự dâng cao của mực rước biển cũng có thẻ lắm thay đổi cáo điều kiện.

thủy động Tục, vận chuyển bùn cát, làm tăng cường các quá trình bởi tụ xói lỡ ở vủng ven bo (Vii Duy Vinh va rmk, 201 5) Năm ở hạ lưu hệ thống séng Héng-Thai Bình, vùng cửa sông Văn Úc bằng năm tiếp nhận khoăng 22,6 tý m" nước và 4,2 triệu tấn bủn cát (Vu và nnk, 2014). Lượng nước và bủn cát này góp phan quan trong trong việc bồi đắp, mô rộng các bai bai ven biến của huyện Kiến Thuy và Tiên Lãng-Hãi Phòng, đồng thời cũng tạo không gian mặt nước cho các hoạt động giao thông thủy, khu vục tránh trú vả thoát lũ (Trần Đức Thạnh va mmk, 2014). Đây cũng là nơi có chế độ động lực phức tạp chịu sự ảnh hưởng của các yếu tổ như đóng cháy, sóng , thủy triểu và dòng chấy từ sông đưa ra (Vũ Duy Vĩnh, 2012). Mặc đủ nằm trong khu vực phát triển kinh tế xã hội nhanh và năng động của thành phố Hi Phòng nói riêng và vàng kính tế trọng điểm Đắc Bộ (Hà Nội-Hài Phòng-Quậng Ninh) nói chung, nhưng vùng của sống Văn Uc ít chịu những tác dộng của con người nihwr cing, céng Gink ven bién, nao vét.

do cd hé thing cdc cdn bai phia ngoai ta Khu vực này cô xu hướng bồi Lụ mỡ rộng ra phía biến và có y nghia lou đến sự phát triển KIXH của địa phương, Tuy nhiên, trong thời gian tới, khu vực nảy cũng được dự báo sẽ chịu ánh hướng của nước biển dâng do I3I)KII với thực nước dâng lớn nhất trong, 100 năm tới là 101 em (Bộ Tài nguyên Môi trường, 2016). Sự đâng cao mục nước biến ổ khu vực này có thể làm thay đổi điều kiện thấy động lực, vận chuyên bùn cái, làm thay đổi trạng thái cân bằng bỗi xói hiện nay, cũng như tác động liêu cực đến sự phái triển KUXH cửa các huyện Tiên Lãng và Kiến Thuy, Chính vì vậy, dựa trêu cách tiếp cận tổng hợp với hệ thống mô hình thủy động lực- vận chuyển bủn cát và biên động địa hình đáy trong mô hình Delf3D của Hà Lan, để tài luận văn “Ảnh ñưởng cũa mực nuốức biển dâng do biển dỗi lí hậu đến vận chuyẫn bùn cát và biển động địa hinit đấy vùng cửa xông Văn Ủc, Hãi Phòng” được thực hiện nhằm đảnh giá, dự báo những ảnh hưởng đo mực nước biển dâng đến các diều kiện thủy dòng lực, vận chuyển bún cát, biên dộng dia hình đáy ở khu vực ven bờ cửa sông Văn Úc. Qua đây sẽ cung cắp thêm sự hiểu biết vẻ †áo động của BĐKH đến động lực, trầm tích, địa hình đáy vùng cửa sông ven biến, đẳng thời sẽ góp phan xây dụng cœ sở khoa học giúp cho các nhà quản lý địa phương có những hoạch định chính sách, quy hoạch khu vực trong tương lai 1. Mục tiêu vả nhiệm vụ 2.

Mục tiêu Danh gid anh huang của nước biển đảng đến đòng chảy, sóng, vận chuyển trâm tích và biển động địa hình đáy khu vực ven bờ cửa séng Van Ue 3. Nhiệm vụ Đề thực hiện mục tiêu trên, các nhiệm vụ cân thực hiện gồm: - thu thập, tổng hợp, phân tịch các só liệu, tài liệu về diều kiện khi hậu, thời tiết, thủy, hải văn tại khu vực ven bờ cửa séng Van Ue - Thiết lập các kịch bản tỉnh của mõ hinh thủy động lực — sóng, vận chuyển trâm tích để tính toán biển động dia hinh day tai thoi điểm hiện tại của khu vực nghiên cứu. - Thiết lập các kịch bản tỉnh của mỏ hinh thủy động lực — sóng, vận chuyển tram tích để tính toán biến động địa hình đáy dưới ảnh hưởng của mực nước biến dang do biên đối khi hậu tại khu vực nghiên cứu - Phân tích các kết quả, đánh giá dự bảo tác dộng của biển dỗi khí hậu dến thủy dong hịc, vận chuyén trầm tích và biến động địa hình đáy vùng của sông Văn Ue. ie nihwr cing, céng Gink ven bién, nao vét .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ