Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đo lường mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI" được thực hiện bởi sinh viên Phan Hồng Quang (Lớp K51B – Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Tài Phúc vào tháng 04 năm 2021. Nghiên cứu thuộc lĩnh vực Quản trị Kinh doanh và Marketing dịch vụ, tập trung giải quyết bài toán định vị và đo lường tài sản thương hiệu của một tổ chức giáo dục ngoại ngữ tại thị trường địa phương.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển dịch cơ cấu giáo dục, nhu cầu học tập ngoại ngữ—đặc biệt là tiếng Anh—tại Việt Nam gia tăng mạnh mẽ ở mọi nhóm đối tượng từ học sinh, sinh viên đến người đi làm. Trên bình diện vĩ mô, báo cáo của tác giả chỉ ra rằng Đề án Ngoại ngữ Quốc gia (giai đoạn 2008–2020) chưa đạt được kỳ vọng đề ra; chỉ số Thông thạo Tiếng Anh (EF English Proficiency Index) năm 2019 xếp Việt Nam ở vị trí 65 trên 100 quốc gia, cho thấy năng lực ngoại ngữ thực tế của người dân còn nhiều hạn chế. Thực trạng này tạo nên một thị trường đào tạo tiếng Anh thương mại đầy tiềm năng với sự tham gia của nhiều hệ thống lớn như VUS, Apollo English, Apax English, British Council và ILA.

Tại thành phố Huế, thị trường trung tâm ngoại ngữ có sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các đơn vị đào tạo trong và ngoài nước. Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy of Network and Innovations) chính thức đi vào hoạt động từ ngày 19/06/2019 theo quyết định của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế. Sau gần hai năm vận hành với bốn cơ sở đào tạo, việc đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu ANI là yêu cầu cấp thiết để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu trong hệ thống nhận diện và truyền thông, từ đó định hình chiến lược phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu nghiên cứu chung: Đo lường mức độ nhận biết thương hiệu của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trong tâm trí khách hàng trên địa bàn thành phố Huế; từ đó xây dựng định hướng và hệ thống giải pháp nâng cao khả năng nhận biết thương hiệu của học viện trong thời gian tới.
  • Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu, tài sản thương hiệu và các phương pháp đo lường mức độ nhận biết thương hiệu dịch vụ.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức, sản phẩm đào tạo và hoạt động xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI giai đoạn 2019–2020.
    3. Đo lường, phân tích mức độ nhận biết thương hiệu ANI của khách hàng tại thành phố Huế thông qua khảo sát thực nghiệm và lập bản đồ định vị cạnh tranh.
    4. Đề xuất các nhóm giải pháp marketing cụ thể nhằm gia tăng khả năng nhận biết thương hiệu ANI trên địa bàn thành phố Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng đối với Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng tiềm năng có nhu cầu học tiếng Anh và các học viên đã, đang theo học các khóa học dành cho người lớn tại ANI trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ ngày 04/01/2021 đến ngày 25/04/2021. Dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và đào tạo của doanh nghiệp được thu thập từ tháng 06/2019 đến hết năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các yếu tố cấu thành nhận diện thương hiệu (tên gọi, logo, màu sắc, chất lượng khóa học, chiêu thị) đối với phân khúc khách hàng người lớn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng cơ sở khoa học dựa trên các lý thuyết quản trị thương hiệu kinh điển kết hợp các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm thương hiệu và nhãn hiệu: Tiếp cận theo định nghĩa của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), Philip Kotler (2013), Ambler & Styles (2010) và Điều 4 Khoản 16 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (2005) về nhãn hiệu và dấu hiệu phân biệt hàng hóa, dịch vụ. Thương hiệu được xem xét dưới hai thành phần cốt lõi: thành phần chức năng (công dụng, chất lượng sản phẩm) và thành phần cảm xúc (biểu tượng, giá trị tâm lý, cá tính thương hiệu).
  • Tài sản thương hiệu (Brand Equity): Dựa trên mô hình của David Aaker (1991), Kevin Lane Keller (2008) và Philip Kotler (2013), cấu trúc tài sản thương hiệu gồm năm thành tố: nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, thuộc tính thương hiệu, lòng trung thành thương hiệu và các giá trị tài sản độc quyền khác.
  • Hệ thống nhận diện thương hiệu: Ứng dụng lý luận của Trương Đình Chiến (2005) về ba kênh nhận biết thương hiệu chính:
    1. Nhận biết qua triết lý kinh doanh: Cam kết, phương châm hoạt động, cách ngôn kinh doanh.
    2. Nhận biết qua hoạt động của doanh nghiệp: Tác phong vận hành, đào tạo, văn hóa nội bộ, quan hệ công chúng.
    3. Nhận biết qua truyền thông thị giác: Tên thương hiệu (Brand name - Hankinson & Cowking, 1996; Lê Anh Cường, 2003), biểu trưng (Logo), câu khẩu hiệu (Slogan), màu sắc đặc trưng, đồng phục nhân viên, ấn phẩm văn phòng và ngoại cảnh.
  • Cấp độ nhận biết thương hiệu: Sử dụng tháp nhận biết của Aaker và Nguyễn Thanh Hồng Đức (2004) gồm bốn cấp độ từ thấp đến cao: Không biết $\rightarrow$ Nhận ra (Có trợ giúp/Prompted) $\rightarrow$ Nhớ đến (Không trợ giúp/Spontaneous) $\rightarrow$ Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind - TOM). Tổng độ nhận biết được tính bằng: $\text{Tổng độ nhận biết} = \text{TOM} + \text{Nhớ đến} + \text{Nhận ra}$.
  • Mô hình nghiên cứu thực nghiệm kế thừa: Tham khảo mô hình tác động của hoạt động chiêu thị đến nhận thức và giá trị thương hiệu của Bùi Văn Cừ (2009 - HAPRO), Chi (về ý định mua hàng), Emma K. Macdonald & Hoyer & Brown (về nhận biết thương hiệu lặp lại), và mô hình chiêu thị hãng hàng không Vietjet Air (Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2008; Hà Nam Khánh Giao & Phạm Thị Thanh Huyền, 2016).
[Hoạt động chiêu thị / Tiếp thị thị giác]
   [Mức độ nhận biết thương hiệu ANI của khách hàng tại TP. Huế]

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Khóa luận kết hợp đồng thời phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng theo quy trình chuẩn:

Tiêu chí Nghiên cứu định tính Nghiên cứu định lượng
Mục đích Khám phá, hiệu chỉnh và hoàn thiện các biến quan sát trong thang đo nhận diện thương hiệu phù hợp với bối cảnh địa bàn thành phố Huế. Đo lường mức độ nhận biết thực tế, kiểm định giả thuyết và lập bản đồ định vị không gian đa chiều (MDS).
Đối tượng & Quy mô Phỏng vấn sâu 15 học viên, khách hàng tiềm năng và tham vấn chuyên môn từ giảng viên, cán bộ quản lý học viện. Điều tra bảng hỏi cấu trúc trên quy mô $n = 117$ mẫu hợp lệ (loại 11 phiếu không hợp lệ từ tổng số 128 phiếu phát ra).
Phương pháp chọn mẫu Chọn mẫu thuận tiện chuyên gia và người học. Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Random sampling) từ danh sách thực tế của ANI: 47 khách hàng tiềm năng (từ danh sách 498 người) và 70 học viên người lớn (từ danh sách 423 người).
Công cụ & Kỹ thuật phân tích Tổng quan tài liệu, so sánh, tổng hợp logic. Phần mềm SPSS 20.0 và MS Excel: Thống kê mô tả, kiểm định phân bố chuẩn (Mean, Median, Skewness, Kurtosis $\in [-3; 3]$, Q-Q Plot), One Sample T-Test, Independent Sample T-Test, One-way ANOVA, lập bản đồ định vị đa chiều MDS.

Công thức xác định cỡ mẫu điều tra theo giá trị trung bình: $$n = \frac{Z^2 \times \delta^2}{e^2}$$ Trong đó: $Z = 1{,}96$ (độ tin cậy 95%); độ lệch chuẩn $\delta = 0{,}275$ (xác định qua khảo sát thử nghiệm 30 mẫu sơ bộ); sai số cho phép $e = 0{,}05$. Cỡ mẫu tối thiểu tính toán đảm bảo tính đại diện cho tổng thể khảo sát chính thức.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về thương hiệu, hệ thống nhận diện và cơ sở thực tiễn ngành:

  • Làm rõ bản chất của thương hiệu dưới góc độ tài sản vô hình, phân tích 4 chức năng cốt lõi: nhận biết - phân biệt, thông tin - chỉ dẫn, tạo cảm nhận - tin cậy, và chức năng kinh tế (tăng doanh số, thắt chặt lòng trung thành, tối ưu hóa giá trị tài chính).
  • Phân tích chi tiết các thành tố hữu hình của bộ nhận diện thương hiệu: tên gọi, logo, biểu tượng, khẩu hiệu (slogan), nhạc hiệu, màu sắc, bao bì/ấn phẩm, đồng phục nhân viên và các kênh truyền thông tiếp thị (quảng cáo, bán hàng trực tiếp, khuyến mãi, quan hệ công chúng).
  • Đánh giá thực trạng thị trường giáo dục tiếng Anh tại Việt Nam: Thị trường chứng kiến sự phân hóa và tăng trưởng doanh thu của các đơn vị top đầu năm 2019 như VUS (1.747 tỷ đồng, 39 trung tâm), Apax English (1.482 tỷ đồng, 130 trung tâm), Apollo English (800 tỷ đồng), British Council (442 tỷ đồng) và ILA (43 trung tâm).
  • Tại Thừa Thiên Huế, các đơn vị đào tạo ngoại ngữ đang dần chú trọng xây dựng thương hiệu qua việc tài trợ các phong trào học đường (Rung Chuông Vàng, Hùng biện tiếng Anh, chương trình ngoại khóa Nghệ nhân nhí), tuy nhiên mức độ đầu tư bài bản cho hệ thống nhận diện đồng bộ vẫn còn hạn chế.
  • Xây dựng bộ thang đo nghiên cứu gồm 5 nhóm tiêu chí: (1) Tên thương hiệu (5 biến quan sát), (2) Logo thương hiệu (5 biến quan sát), (3) Màu sắc (3 biến quan sát), (4) Chất lượng khóa học (3 biến quan sát), và (5) Đánh giá chung (3 biến quan sát).

Chương 2: Đo lường mức độ nhận biết của khách hàng thành phố Huế đối với thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức, vận hành của ANI và các kết quả phân tích dữ liệu khảo sát thực nghiệm:

1. Tổng quan tổ chức và danh mục dịch vụ đào tạo tại ANI

Học viện Đào tạo Quốc tế ANI đặt trụ sở chính tại số 04 Lê Hồng Phong (phường Phú Nhuận, TP. Huế) và mở rộng hệ thống với ba cơ sở liên kết: 103D Trường Chinh, cơ sở tại Đại học Luật (đường Võ Văn Kiệt) và cơ sở tại Trường Du lịch – Đại học Huế (đường Lâm Hoành). Bộ máy tổ chức vận hành gồm 4 bộ phận chính: Marketing, Tư vấn tuyển sinh, Đào tạo, và Kế toán - Nhân sự.

Danh mục sản phẩm giáo dục và biểu phí đào tạo của ANI được chuẩn hóa theo từng phân khúc:

Nhóm khóa học Tên khóa chi tiết Chuẩn đầu vào / đầu ra Thời lượng Học phí (VNĐ) Công cụ & Tài liệu hỗ trợ
Tiếng Anh Basic Basic focus Beginner $\rightarrow$ Elementary 36h (2 tháng) 1.445.000 Ngữ pháp, từ vựng (3.000 từ), App English Central
Pronunciation focus Beginner $\rightarrow$ Elementary 24h (2 tháng) 1.445.000 Phát âm chuẩn IPA, Anh-Mỹ / Anh-Anh, App English Central
Tiếng Anh Giao tiếp Communication Focus Elementary $\rightarrow$ Intermediate 36h (2 tháng) 1.360.000 Giao tiếp thực tế, ngoại khóa ngoài trời, App bổ trợ
Communication Level Up Intermediate $\rightarrow$ Upper Inter. 36h (2 tháng) 1.530.000 Giao tiếp nâng cao, xử lý tình huống phức tạp
Luyện thi IELTS Pre IELTS Beginner $\rightarrow$ Elementary 36h (2 tháng) 1.785.000 Nền tảng 4 kỹ năng cơ bản, bài giảng nội bộ
IELTS Bronze Test đạt 30/50 Grammar/Writing 54h (3 tháng) 3.060.000 Mục tiêu Band 4.0–5.0, App English Central
IELTS Silver Placement Test 5.5 mỗi kỹ năng 54h (3 tháng) 3.315.000 Giáo trình Cambridge Band 5.0–6.0, IELTS Speaking Assistant
IELTS Golden Placement Test 6.5 mỗi kỹ năng 54h (3 tháng) 3.570.000 Nâng cao Band 6.5+, ứng dụng CNTT chuyên sâu
IELTS Diamond / Cấp tốc Thiết kế theo yêu cầu riêng Linh hoạt $\ge$ 2.000.000 Giảng dạy 1:1 hoặc nhóm nhỏ chuyên biệt
Luyện thi TOEIC TOEIC Bronze Đầu vào 300+ $\rightarrow$ Ra 550+ 54h (3 tháng) 2.168.000 Luyện Listening & Reading chuyên sâu
TOEIC Silver Đầu vào 500+ $\rightarrow$ Ra 650+ 54h (3 tháng) 2.678.000 Bộ đề dự đoán, kỹ thuật làm bài thi
TOEIC Golden Đầu vào 600+ $\rightarrow$ Ra 750+ 54h (3 tháng) 3.188.000 Chiến thuật tối ưu hóa điểm số tối đa
Tiếng Anh Trẻ em Our Discovery Island 6 chủ điểm tích hợp 54h (3 tháng) 2.250.000 Phát triển ngôn ngữ và kỹ năng toàn diện
Khung A2 – B1 Ôn luyện chuẩn đầu ra 12 chủ điểm ngữ pháp châu Âu 3 tháng (36h) Theo quy định 10 bộ đề dự đoán ĐH Ngoại ngữ Huế, kỹ năng viết CV, phỏng vấn

2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2020

Kết quả tài chính của ANI phản ánh rõ nét từng giai đoạn thâm nhập và thích ứng thị trường:

Thời kỳ hoạt động Đặc điểm vận hành Diễn biến doanh thu và chi phí chính Lợi nhuận thuần (VNĐ)
Thời kỳ I
(05/2019 – 12/2019)
Khởi sự và khai trương cơ sở, đẩy mạnh truyền thông nhận diện. Doanh thu bùng nổ từ tháng 08/2019 (đạt 138.000.000 đồng, tăng gấp 11 lần so với tháng trước nhờ chiến dịch marketing, đặt banner, kết nối CTV trường đại học). Chi phí ban đầu lớn (tháng 5 chi 62.500.000 đồng; tháng 8 chi trên 83.000.000 đồng). +506.500.000
(Lợi nhuận dương, tăng trưởng ổn định)
Thời kỳ II
(01/2020 – 06/2020)
Chịu tác động kép của kỳ nghỉ Tết Nguyên đán và làn sóng dịch bệnh Covid-19. Tháng 1-2 doanh thu tuyển sinh rất thấp (tháng 1 đạt 23.900.000 đồng); tháng 3-4 trung tâm buộc phải đóng cửa do giãn cách xã hội. Tháng 5-6 phục hồi từng bước nhưng tuyển sinh còn hạn chế. -95.900.000
(Giai đoạn khó khăn, phát sinh lỗ vận hành)
Thời kỳ III
(07/2020 – 12/2020)
Giai đoạn tái phục hồi hoạt động sau giãn cách dịch bệnh. Hoạt động tuyển sinh khởi sắc trở lại, doanh thu tháng 7/2020 đạt 105.800.000 đồng; các tháng cuối năm duy trì lượng học viên ổn định qua các workshop. Dương
(Bù đắp chi phí, ổn định dòng tiền)

3. Kết quả phân tích định lượng mức độ nhận biết thương hiệu

  • Mức độ nhận diện tổng thể: Sau gần 2 năm vận hành tại thị trường Huế, có 89,7% khách hàng trong mẫu khảo sát nhận diện được thương hiệu ANI.
  • Bản đồ định vị đa chiều (MDS): Khóa luận tiến hành xác lập vị trí tương quan của ANI so với các thương hiệu ngoại ngữ lớn trên địa bàn TP. Huế như AMES, AMA, MTEC và SEA:
    • Về tiêu chí mức học phí: ANI được định vị ở phân khúc học phí thấp đến trung bình, tạo lợi thế tiếp cận vượt trội đối với sinh viên các trường đại học thành viên Đại học Huế.
    • Về tiêu chí chất lượng giảng dạy và chăm sóc học viên: ANI được khách hàng đánh giá ở mức khá tốt, tuy nhiên khoảng cách liên tưởng thương hiệu về tính học thuật cao cấp vẫn còn xếp sau các hệ thống ngoại ngữ lâu năm (như AMA, AMES).
  • Kiểm định One Sample T-Test thang đo nhận diện:
    • Tên thương hiệu ANI: Khách hàng đánh giá cao tính dễ đọc, dễ phát âm; tuy nhiên mức độ hiểu rõ ý nghĩa tên viết tắt tiếng Anh (Academy of Network and Innovations) và khả năng liên tưởng đến ngành giáo dục còn hạn chế.
    • Logo và màu sắc chủ đạo: Logo được nhận định là hiện đại, dễ nhận biết nhưng tính mỹ thuật độc bản và độ gợi nhớ màu sắc đặc trưng chưa thực sự tạo dấu ấn sâu sắc so với đối thủ.
    • Chất lượng khóa học: Nhận được phản hồi tích cực từ học viên thực tế nhờ giáo trình bám sát đề thi và việc tích hợp các ứng dụng công nghệ bổ trợ (English Central, IELTS Speaking Assistant).
  • Kiểm định ANOVA và Independent Samples T-Test: Kết quả kiểm định cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ nhận biết thương hiệu ANI theo giới tính, nhưng có sự khác biệt rõ rệt theo nhóm độ tuổi và tình trạng nghề nghiệp (nhóm sinh viên đại học từ 18–22 tuổi có mức độ nhận biết và tương tác truyền thông số cao hơn nhóm người đi làm).

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nhằm nâng cao khả năng nhận biết thương hiệu ANI của khách hàng tại thành phố Huế

Từ các hạn chế được chỉ ra qua dữ liệu khảo sát, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp marketing tích hợp:

  • Giải pháp về tên gọi thương hiệu: Đẩy mạnh truyền thông giải nghĩa cụm từ viết tắt "ANI", gắn liền tên thương hiệu với thông điệp "Mạng lưới kết nối và Đổi mới sáng tạo trong giáo dục", tạo liên tưởng ngành nghề rõ ràng hơn.
  • Giải pháp về hoạt động quảng cáo và truyền thông: Tối ưu hóa kênh truyền thông số (Fanpage Học viện và Fanpage ANI FOR KIDS), tăng tần suất tổ chức các buổi workshop kỹ năng mềm, thi thử TOEIC/IELTS miễn phí tại các trường trực thuộc Đại học Huế (Đại học Ngoại ngữ, Đại học Kinh tế, Đại học Luật, Trường Du lịch).
  • Giải pháp chuẩn hóa bộ nhận diện thị giác: Định hình nhất quán hệ thống màu sắc chủ đạo trên mọi điểm chạm thương hiệu (bảng hiệu cơ sở, tài liệu học tập, ấn phẩm tuyển sinh, fanpage). Tăng cường quản lý tiêu chuẩn đồng phục nhân viên nhằm tạo hình ảnh chuyên nghiệp, thân thiện.
  • Giải pháp phát triển nhạc hiệu (Audio Branding): Nghiên cứu sáng tác một đoạn nhạc hiệu/nhạc chờ đặc trưng ngắn gọn, dễ nhớ để lồng ghép vào các video clip quảng bá và hệ thống tổng đài tư vấn, tăng cường mức độ gợi nhớ qua thính giác.
  • Nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo: Tiếp tục duy trì chuẩn đầu ra cam kết, cải tiến phương pháp giảng dạy tương tác, nâng cấp hệ thống thư viện tài liệu và tăng cường công tác chăm sóc học viên sau khóa học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Dữ liệu thực nghiệm về nhận thức thương hiệu: Khóa luận xác nhận tỷ lệ nhận biết thương hiệu ANI đạt 89,7% trong tập khách hàng mục tiêu tại thành phố Huế sau 2 năm thành lập; cung cấp bộ dữ liệu chi tiết về cơ cấu nhân khẩu học, mức chi trả kỳ vọng của người học và các kênh tiếp cận thông tin chủ lực.
  2. Định vị thị trường rõ nét: Thông qua kỹ thuật lập bản đồ khoảng cách đa chiều (MDS), nghiên cứu đã định vị chính xác vị thế cạnh tranh của ANI so với 4 đối thủ trực tiếp trên địa bàn (AMES, AMA, MTEC, SEA) trên ba trục: mức học phí, chất lượng giảng dạy và dịch vụ chăm sóc học viên.
  3. Đánh giá thực trạng tài chính - vận hành: Minh chứng tác động của dịch Covid-19 đến kết quả kinh doanh giáo dục qua số liệu thực tế (thời kỳ 1 lãi 506,5 triệu đồng; thời kỳ 2 lỗ 95,9 triệu đồng do giãn cách xã hội).

Giải pháp và đóng góp ứng dụng

  • Khóa luận cung cấp cho Ban lãnh đạo Học viện Đào tạo Quốc tế ANI một bức tranh khoa học, khách quan về thái độ và nhận thức của khách hàng đối với từng thành tố nhận diện (tên gọi, logo, màu sắc, khóa học).
  • Đề xuất các biện pháp hoàn thiện bộ nhận diện thương hiệu với chi phí tối ưu, phù hợp với năng lực tài chính của một doanh nghiệp giáo dục vừa và nhỏ tại thị trường miền Trung.
  • Khẳng định vai trò của việc kết hợp các ứng dụng công nghệ bổ trợ (English Central, IELTS Speaking Assistant) trong việc gia tăng giá trị cảm nhận thương hiệu của người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Về quy mô mẫu khảo sát: Cỡ mẫu nghiên cứu định lượng chính thức dừng lại ở mức $n = 117$ mẫu hợp lệ, tập trung chủ yếu vào đối tượng khách hàng cá nhân tham gia các khóa học người lớn, chưa bao quát toàn diện nhóm phụ huynh có con học phân khúc tiếng Anh trẻ em (ANI FOR KIDS).
  • Về phạm vi không gian: Dữ liệu khảo sát chỉ giới hạn trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng đánh giá mức độ lan tỏa thương hiệu ra các huyện, thị xã lân cận của tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Về mô hình phân tích: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào mức độ nhận biết thương hiệu (Brand Awareness) bằng các công cụ thống kê mô tả, T-Test, ANOVA và MDS, chưa đi sâu phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định mối quan hệ tác động phức hợp giữa nhận biết thương hiệu tới lòng trung thành (Brand Loyalty) và quyết định đăng ký học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên trên 300–500 quan sát, phân tầng cho cả hai phân khúc: người lớn và phụ huynh học sinh thiếu nhi.
  • Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa các hoạt động truyền thông tích hợp (IMC), chất lượng dịch vụ cảm nhận và tài sản thương hiệu tổng thể của ANI trong giai đoạn bình thường mới sau đại dịch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình triển khai đề tài nghiên cứu ứng dụng đo lường nhận diện thương hiệu, từ việc thiết kế thang đo, quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên từ danh sách khách hàng có sẵn, đến việc ứng dụng các kỹ thuật phân tích thống kê trên SPSS (MDS, One Sample T-Test, ANOVA).
  • Các nhà quản trị trung tâm ngoại ngữ và doanh nghiệp giáo dục: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn về cơ cấu chi phí, định giá khóa học (Basic, Giao tiếp, IELTS, TOEIC), phương thức tổ chức marketing liên kết trường đại học, và giải pháp ứng phó khủng hoảng kinh doanh trong bối cảnh dịch bệnh.
  • Người làm nghiên cứu thị trường tại địa phương: Cung cấp thông tin thực chứng về hành vi tiêu dùng giáo dục và mức độ nhạy cảm học phí của học sinh, sinh viên trên địa bàn thành phố Huế giai đoạn 2019–2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu nghiên cứu cốt lõi của khóa luận là gì?

Khóa luận nhằm đo lường mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trên địa bàn thành phố Huế, đánh giá thực trạng hệ thống nhận diện và đề xuất các giải pháp marketing nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu cho học viện.

2. Mẫu khảo sát định lượng được xác định và thu thập như thế nào?

Mẫu được xác định theo công thức tính cỡ mẫu trung bình với độ tin cậy 95% ($\delta = 0{,}275; e = 0{,}05$). Tác giả thực hiện chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản từ cơ sở dữ liệu thực tế của ANI: chọn 47 người từ danh sách 498 khách hàng tiềm năng và 70 người từ danh sách 423 học viên người lớn đang theo học, thu về 117 phiếu khảo sát hợp lệ từ 128 phiếu phát ra.

3. Tỷ lệ nhận biết thương hiệu của ANI đạt bao nhiêu phần trăm sau 2 năm hoạt động?

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng có 89,7% khách hàng trong mẫu khảo sát tại thành phố Huế nhận diện được thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.

4. Tình hình kinh doanh của ANI biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2020?

Trong thời kỳ I (tháng 5–12/2019), doanh thu tăng trưởng mạnh đạt tổng lợi nhuận dương 506,5 triệu đồng. Bước sang thời kỳ II (tháng 1–6/2020), do ảnh hưởng của kỳ nghỉ Tết và việc đóng cửa phòng dịch Covid-19 trong tháng 3–4, hoạt động kinh doanh bị lỗ 95,9 triệu đồng trước khi phục hồi dần ở thời kỳ III (tháng 7–12/2020).

5. Những đối thủ cạnh tranh nào được đưa vào bản đồ định vị so sánh với ANI?

Nghiên cứu đưa 4 trung tâm Anh ngữ lớn tại thành phố Huế vào bản đồ định vị không gian đa chiều (MDS) để so sánh với ANI gồm: AMES (American English School), AMA (American Academy), MTEC (Ms.Thi’s English Class) và SEA (Success English Academy).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Hồng Quang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đo lường mức độ nhận biết của khách hàng đối với thương hiệu Học viện Đào tạo Quốc tế ANI tại thành phố Huế thông qua hệ thống phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu làm rõ các điểm mạnh về mức độ nhận diện tên gọi, lợi thế học phí và chất lượng đào tạo, đồng thời chỉ ra những hạn chế trong việc truyền tải ý nghĩa thương hiệu và tính đồng bộ của bộ nhận diện thị giác. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng cao, bám sát thực trạng vận hành và nguồn lực thực tế của doanh nghiệp đào tạo ngoại ngữ tại địa phương.