Thực Trạng và Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Mua Bán Vốn Nội Bộ tại NHTM CP Quốc Tế VN

Luận văn về thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả mua bán vốn nội bộ tại NHTM CP Quốc tế VN. Tải file word phân tích chuyên sâu, chi tiết.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2014

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU - MÔ HÌNH

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MUA BÁN VỐN NỘI BỘ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Quản trị Tài sản nợ

1.1.1. Khái niệm và cấu trúc của tài sản nợ

1.1.2. Mục tiêu quản trị tài sản nợ

1.1.3. Nôi dung quản trị tài sản nợ

1.2. Quản trị Tài sản có

1.2.1. Khái niệm và cấu trúc của tài sản có

1.2.2. Mục tiêu quản trị tài sản có

1.2.3. Nôi dung quản trị tài sản có

1.3. Mua bán vốn nội bộ của ngân hàng thương mại

1.3.1. Khái niệm và mục đích mua bán vốn nôi bô của NHTM

1.3.2. Nguyên tắc thực hiện mua bán vốn nôi bô

1.3.3. Các chỉ tiêu cần phải tuân thủ khi thực hiện hình thức mua bán vốn nôi bô

1.3.4. Định giá chuyển vốn nôi bô - FTP (Fund Transfer Pricing)

1.4. Hiệu quả mua bán vốn nội bộ

1.4.1. Khái niệm về hiệu quả mua bán vốn nôi bô

1.4.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả mua bán vốn nội bộ

1.4.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả mua bán vốn nội bộ

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG MUA BÁN VỐN NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT NAM

2.1. Khái quát chung về Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc Tế Việt Nam

2.1.1. Sơ lược quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức, bộ máy quản lý

2.1.3. Kết quả hoạt động kinh doanh của VIB

2.2. Thực trạng mua bán vốn nội bộ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam

2.2.1. Quản lý tài sản nợ - tài sản có tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam

2.2.2. Tình hình thực hiện hình thức mua bán vốn nội bộ tại VIB

2.2.3. Đánh giá hiệu quả mua bán vốn nội bộ tại VIB

2.3. Đánh giá chung về hiệu quả triển khai hình thức mua bán vốn nội bộ tại Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam

2.3.1. Những kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ MUA BÁN VỐN NỘI BỘ TẠI NGÂN HÀNG TMCP QUỐC TẾ VIỆT NAM

3.1. Định hướng phát triển của Ngân hàng TMCP Quốc Tế Việt Nam

3.1.1. Định hướng chung

3.1.2. Định hướng trong hoạt động mua bán vốn nội bộ

3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả mua bán vốn nội bộ tại Ngân hàng Thương mại cổ phần Quốc tế Việt Nam

3.2.1. Hội sở chính phải xây dựng định hướng, cơ chế hoạt động và tổ chức thực hiện

3.2.2. Hội sở chính chịu trách nhiệm tổ chức quản lý rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất

3.2.3. Tháo gỡ những bất hợp lý trong qui định về hạn mức thanh toán cho các chi nhánh

3.2.4. Hội sở cần xem xét, đề ra khung giá “mua/bán” vốn phân chia theo từng khu vực, theo từng đối tượng khách hàng khác nhau cụ thể

3.2.5. Cải tiến nâng cao khoa học kỹ thuật để áp dụng vào công việc

3.2.6. Đào tạo nguồn nhân lực là cán bộ nguồn vốn

3.2.7. Chi nhánh tiến hành tổ chức triển khai hoạt động kinh doanh tại chi nhánh theo các chỉ tiêu, giới hạn được giao

3.2.8. Chi nhánh phải nhận và xử lý các thông tin phản hồi từ thị trường đồng thời báo cáo đề xuất với Hội sở chính

3.3. Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả mua bán vốn nội bộ

3.3.1. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước

3.3.2. Kiến nghị với ngân hàng Nhà nước Việt Nam

PHỤ LỤC 1: CÁC BIỂU MẪU BÁO CÁO

PHỤ LỤC 2: KỲ HẠN FTP

PHỤ LỤC 3: LÃI SUẤT ĐIỀU CHUYỂN VỐN NỘI BỘ VIB

PHỤ LỤC 4: LÃI SUẤT TIỀN GỬI TIẾT KIỆM VIB

PHỤ LỤC 5: LÃI SUẤT TIỀN VAY VIB

Tóm tắt

I. Khám Phá Mua Bán Vốn Nội Bộ NHTM Nền Tảng Tối Ưu Hóa Vốn Hiệu Quả

Trong bối cảnh ngành ngân hàng ngày càng cạnh tranh và hội nhập sâu rộng, việc quản lý vốn ngân hàng một cách tối ưu trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Một trong những cơ chế quản lý vốn tiên tiến được các Ngân hàng Thương mại (NHTM) áp dụng rộng rãi là mua bán vốn nội bộ, hay còn gọi là Fund Transfer Pricing (FTP). Đây không chỉ là một nghiệp vụ tài chính đơn thuần mà là một triết lý quản trị nhằm phân bổ nguồn lực vốn một cách hợp lý, tối đa hóa lợi nhuận ngân hàng thương mại và kiểm soát rủi ro hiệu quả.

Trước đây, nhiều ngân hàng thực hiện cơ chế quản lý vốn phân tán, nơi các chi nhánh hoạt động như những đơn vị độc lập, tự cân đối tài sản nợ - tài sản có và chịu trách nhiệm về các loại rủi ro như rủi ro lãi suất hay rủi ro thanh khoản. Phương pháp này thường dẫn đến lãng phí nguồn lực, gia tăng chi phí, và tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối vốn cục bộ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thùy Giang (2014), việc này “gây lãng phí về nhân lực, chi phí, tăng nguy cơ rủi ro cao” và khiến “toàn hệ thống không tận dụng được những chi phí cơ hội tiếp cận nguồn vốn giá rẻ”.

Để khắc phục những hạn chế này, các NHTM đã chuyển sang hình thức quản lý vốn tập trung thông qua mua bán vốn nội bộ. Theo đó, Hội sở chính đóng vai trò là trung tâm điều hòa vốn, mua toàn bộ tài sản Nợ của chi nhánh và bán vốn để chi nhánh sử dụng cho tài sản Có. Mục đích của cơ chế này là quản lý tập trung nguồn vốn huy động của toàn hệ thống, đáp ứng mục tiêu sử dụng vốn phù hợp với kế hoạch kinh doanh, đảm bảo các giới hạn an toàn theo quy định, đồng thời kiểm soát chặt chẽ rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và các loại rủi ro khác. Điều này giúp ngân hàng đạt được các chỉ tiêu tài chính đề ra, phát huy lợi thế kinh doanh của các chi nhánh và phân bổ chi phí, thu nhập vốn một cách khách quan, công bằng để đánh giá đúng mức độ đóng góp của từng đơn vị. Việc áp dụng cơ chế này còn hướng đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng nói chung và cải thiện hiệu suất vốn nói riêng.

Mua bán vốn nội bộ không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà còn là một chiến lược quản trị tổng thể, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận, từ Hội sở chính đến các chi nhánh. Thành công của mô hình này phụ thuộc vào việc xây dựng một hệ thống quản lý vốn vững chắc, minh bạch và linh hoạt, có khả năng thích ứng với những biến động của thị trường. Việc hiểu rõ bản chất, mục đích và nguyên tắc của mua bán vốn nội bộ NHTM là bước đầu tiên để các tổ chức tài chính tối ưu hóa hoạt động và đạt được sự phát triển bền vững.

1.1. Khái niệm và Mục đích trọng yếu của FTP trong ngân hàng

Mua bán vốn nội bộ, hay cơ chế Fund Transfer Pricing (FTP), là hình thức quản lý vốn tập trung từ Trung tâm quản lý vốn tại Hội sở chính của ngân hàng. Các chi nhánh hoạt động như các đơn vị kinh doanh, thực hiện mua bán vốn với Hội sở chính. Cụ thể, Hội sở chính sẽ mua toàn bộ tài sản Nợ của chi nhánh và bán vốn để chi nhánh sử dụng cho tài sản Có. Cơ chế này tập trung toàn bộ rủi ro thanh khoảnrủi ro lãi suất về Hội sở chính. Mục đích chính của FTP bao gồm quản lý tập trung nguồn vốn huy động toàn hệ thống, đáp ứng các mục tiêu sử dụng vốn phù hợp với định hướng kinh doanh, đảm bảo các giới hạn an toàn theo quy định và kiểm soát rủi ro. Ngoài ra, FTP còn nhằm quản lý nguồn vốn và sử dụng vốn hiệu quả, đạt được các chỉ tiêu tài chính, phát huy lợi thế kinh doanh của chi nhánh và phân bổ chi phí, thu nhập vốn một cách khách quan, công bằng để đánh giá hiệu quả vốn của từng đơn vị.

1.2. Các Nguyên tắc cốt lõi giúp điều chuyển vốn nội bộ thành công

Để cơ chế điều chuyển vốn nội bộ hoạt động hiệu quả, các ngân hàng cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, nguyên tắc quản lý vốn tập trung và thống nhất là nền tảng. Toàn hệ thống được xem là một bảng tổng kết tài sản duy nhất; vốn tự có ngân hàng do chi nhánh huy động sẽ chuyển vào nguồn vốn chung, chi nhánh nhận 'hoa hồng' trên cơ sở lãi điều chuyển. Ngược lại, chi nhánh nhận vốn từ Hội sở chính để cho vay. Điều này giúp chi nhánh tập trung vào lãi suất điều chuyển và hạn mức kinh doanh, không chịu trách nhiệm cân đối nguồn vốn vay gửi từ khách hàng, mọi rủi ro quản lý vốn được chuyển về Hội sở chính. Thứ hai, thực hiện cơ chế mua bán vốn nội bộ giữa Hội sở chính và chi nhánh thay vì 'vay - gửi' truyền thống. Giá chuyển vốn do Hội sở chính xác định định kỳ, là căn cứ để đánh giá hiệu quả hoạt động của đơn vị kinh doanh và công cụ để điều hành vốn toàn ngành. Cuối cùng, quản lý tập trung thanh khoản và rủi ro lãi suất tại Hội sở chính là yếu tố then chốt, giúp chi nhánh thực sự trở thành đơn vị kinh doanh tìm kiếm lợi nhuận từ các dịch vụ khách hàng.

II. Thực Trạng Mua Bán Vốn Nội Bộ NHTM Những Rào Cản Cần Vượt Qua

Mặc dù cơ chế mua bán vốn nội bộ (FTP) mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai và duy trì hiệu quả trong các NHTM vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng hiện nay cho thấy, nhiều ngân hàng còn gặp khó khăn trong việc phân bổ vốn nội bộ một cách tối ưu, dẫn đến chưa khai thác hết tiềm năng của mô hình này. Một trong những vấn đề nổi bật là sự chưa đồng bộ trong hệ thống quản lý vốnquy trình điều chuyển vốn giữa các đơn vị. Điều này có thể xuất phát từ việc thiếu một chiến lược rõ ràng và sự phối hợp kém hiệu quả giữa Hội sở chính và các chi nhánh, ảnh hưởng đến khả năng đánh giá hiệu quả vốntối ưu hóa vốn trên toàn hệ thống.

Thách thức lớn khác nằm ở việc kiểm soát các loại rủi ro tín dụngrủi ro thị trường. Khi quản lý vốn tập trung về Hội sở chính, áp lực quản lý rủi ro trở nên nặng nề hơn. Hội sở phải có khả năng dự báo chính xác các biến động lãi suất và thanh khoản để đưa ra các quyết định chính sách điều hành vốn phù hợp. Tuy nhiên, việc này đòi hỏi một cấu trúc vốn ngân hàng linh hoạt và hệ thống phân tích dữ liệu mạnh mẽ, mà không phải NHTM nào cũng sở hữu. Theo Nguyễn Thị Thùy Giang (2014), các chi nhánh không có cơ chế kiểm soát kết quả hoạt động kinh doanh riêng, làm tăng rủi ro và kết quả tổng kết cuối năm không phản ánh chính xác năng lực. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của một cơ chế kiểm soát nội bộ ngân hàng hiệu quả và minh bạch.

Ngoài ra, cơ sở vật chất của ngân hàngtrình độ áp dụng công nghệ vào hoạt động ngân hàng cũng là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả của mua bán vốn nội bộ. Một hệ thống FTP đòi hỏi đầu tư lớn vào phần mềm chuyên dụng và hạ tầng công nghệ thông tin để đảm bảo truyền tải thông tin nhanh chóng, chính xác và tự động hóa các quy trình tính toán. Sự thiếu hụt về công nghệ có thể dẫn đến sai sót trong định giá chuyển vốn nội bộ (FTP) và làm giảm khả năng phản ứng linh hoạt của ngân hàng trước các thay đổi của thị trường liên ngân hàng. Cuối cùng, yếu tố nhân sự của ngân hàng với trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực quản lý vốn là vô cùng quan trọng. Áp lực tập trung rủi ro về Hội sở chính đòi hỏi đội ngũ cán bộ có kiến thức sâu rộng, khả năng phân tích và đưa ra quyết định kịp thời, đặc biệt trong việc cân đối và điều tiết nguồn vốn huy động và sử dụng vốn. Những hạn chế này nếu không được giải quyết sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cải thiện hiệu suất vốnlợi nhuận ngân hàng thương mại.

Những thách thức trên đòi hỏi các NHTM phải không ngừng cải thiện, từ việc hoàn thiện khung pháp lý ngân hàng nội bộ, đầu tư vào công nghệ, đến việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để khai thác tối đa lợi ích từ cơ chế mua bán vốn nội bộ, hướng tới mục tiêu tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và tăng cường sức cạnh tranh trên thị trường tài chính.

2.1. Hạn chế trong phân bổ vốn nội bộ và tác động đến hiệu suất

Thực trạng mua bán vốn nội bộ tại nhiều NHTM cho thấy, việc phân bổ vốn nội bộ thường gặp hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Một trong những nguyên nhân chính là sự thiếu minh bạch và công bằng trong định giá chuyển vốn nội bộ (FTP), dẫn đến tình trạng các chi nhánh chưa cảm thấy được đánh giá đúng mức đóng góp. Điều này có thể làm giảm động lực của các chi nhánh trong việc huy động vốn hoặc tối ưu hóa sử dụng vốn. Ngoài ra, việc thiếu một mô hình phân bổ vốn linh hoạt, có khả năng thích ứng với đặc thù từng khu vực hoặc loại hình khách hàng cũng là một rào cản. Khi quy trình điều chuyển vốn chưa được chuẩn hóa hoặc còn phức tạp, nguồn vốn có thể không được luân chuyển kịp thời đến nơi cần thiết, làm mất đi cơ hội kinh doanh và gây lãng phí nguồn lực. Tác động tiêu cực thể hiện rõ ở lợi nhuận ngân hàng thương mại chưa đạt tối ưu và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) có thể không được cải thiện như mong đợi.

2.2. Rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất Thách thức lớn cho ngân hàng

Trong cơ chế mua bán vốn nội bộ, Hội sở chính chịu trách nhiệm chính về quản lý rủi ro thanh khoảnrủi ro lãi suất cho toàn hệ thống. Tuy nhiên, đây lại là một thách thức lớn. Việc dự báo chính xác nhu cầu thanh khoản và biến động lãi suất trên thị trường liên ngân hàng là cực kỳ phức tạp. Nếu Hội sở chính không có đủ năng lực hoặc công cụ để quản lý hiệu quả, ngân hàng có thể đối mặt với nguy cơ thiếu hụt thanh khoản hoặc thua lỗ do rủi ro lãi suất thay đổi bất lợi. Ví dụ, khi lãi suất thị trường giảm, ngân hàng sẽ bị thiệt hại do đã huy động những nguồn vốn dài hạn với lãi suất cao. Ngược lại, lãi suất tăng có thể khiến khách hàng rút vốn. Việc thiếu một chính sách điều hành vốn rõ ràng và công cụ phòng ngừa rủi ro thích hợp sẽ làm suy yếu khả năng kiểm soát nội bộ ngân hàng và ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của ngân hàng.

2.3. Cơ sở hạ tầng công nghệ và nhân sự Điểm nghẽn quản lý vốn

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất trong việc triển khai mua bán vốn nội bộcơ sở vật chất của ngân hàngtrình độ áp dụng công nghệ. Cơ chế FTP đòi hỏi một hệ thống quản lý vốn hiện đại, có khả năng tự động hóa việc tính toán giá chuyển vốn, theo dõi luân chuyển dòng tiền và tạo báo cáo kịp thời. Tuy nhiên, nhiều NHTM chưa đầu tư đủ vào hạ tầng công nghệ thông tin hoặc còn sử dụng các hệ thống lạc hậu, gây khó khăn trong việc tích hợp dữ liệu và xử lý thông tin. Điều này dẫn đến sự chậm trễ trong ra quyết định và làm giảm hiệu quả quản trị. Bên cạnh đó, nhân sự của ngân hàng với trình độ chuyên môn cao trong lĩnh vực quản lý vốn ngân hàng cũng là một yếu tố quan trọng. Áp lực tập trung rủi ro về Hội sở chính đòi hỏi đội ngũ cán bộ nguồn vốn phải có kiến thức sâu rộng về tài chính, kinh nghiệm thực tiễn và khả năng phân tích để vận hành và tối ưu hóa hệ thống, đảm bảo cải thiện hiệu suất vốn.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Mua Bán Vốn Nội Bộ Nâng Cao Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quả mua bán vốn nội bộ và tối đa hóa lợi nhuận ngân hàng thương mại, các NHTM cần triển khai đồng bộ nhiều phương pháp và giải pháp toàn diện. Trọng tâm là việc hoàn thiện khung pháp lý ngân hàng nội bộ và các chính sách điều hành vốn để tạo môi trường minh bạch, công bằng cho tất cả các đơn vị. Điều này bao gồm việc xây dựng các quy định rõ ràng về quy trình điều chuyển vốn, cách thức định giá chuyển vốn nội bộ (FTP) và các tiêu chí đánh giá hiệu quả vốn của từng chi nhánh. Theo các chuyên gia, một khung pháp lý ngân hàng vững chắc sẽ giúp giảm thiểu tranh chấp, tăng cường tính kỷ luật và trách nhiệm trong phân bổ vốn nội bộ.

Việc cải thiện hệ thống quản lý vốn là không thể thiếu. Ngân hàng cần đầu tư vào các giải pháp công nghệ hiện đại, tự động hóa quy trình mua bán vốn nội bộ và tích hợp dữ liệu từ các hệ thống khác nhau. Điều này giúp Hội sở chính có cái nhìn tổng thể về cấu trúc vốn ngân hàng, nguồn vốn huy độngtài sản có rủi ro của toàn hệ thống, từ đó đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến, như trí tuệ nhân tạo hoặc học máy, có thể được ứng dụng để dự báo rủi ro thanh khoảnrủi ro lãi suất, hỗ trợ việc tối ưu hóa vốn và cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR) theo tiêu chuẩn Basel III.

Bên cạnh đó, việc phát triển mô hình phân bổ vốn linh hoạt là rất quan trọng. Mô hình này cần xem xét đặc điểm riêng của từng chi nhánh, từng loại hình sản phẩm để đảm bảo vốn được cấp phát phù hợp với nhu cầu và khả năng sinh lời. Cơ chế chuyển giá nội bộ cần được thiết lập công bằng, phản ánh đúng chi phí vốn và rủi ro mà từng đơn vị phải chịu. Đồng thời, cần có sự điều chỉnh linh hoạt các hạn mức kinh doanh, tín dụng và đầu tư cho các chi nhánh, khuyến khích họ chủ động trong việc tìm kiếm và khai thác các cơ hội kinh doanh mới. Việc này sẽ góp phần đáng kể vào việc cải thiện hiệu suất vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng tổng thể.

Các giải pháp này không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật mà còn nhấn mạnh vào yếu tố con người. Đào tạo và phát triển đội ngũ cán bộ có năng lực chuyên môn cao về quản lý vốn ngân hàng, kiểm soát nội bộ ngân hàngphân tích rủi ro là yếu tố then chốt. Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là người vận hành, tối ưu hóa các hệ thống và đưa ra những quyết sách đúng đắn, giúp ngân hàng vượt qua các thách thức và đạt được mục tiêu tăng trưởng bền vững.

3.1. Hoàn thiện khung pháp lý ngân hàng và chính sách điều hành vốn

Việc hoàn thiện khung pháp lý ngân hàng nội bộ và chính sách điều hành vốn là nền tảng để mua bán vốn nội bộ hoạt động hiệu quả. Các ngân hàng cần xây dựng các quy định rõ ràng, minh bạch về quy trình điều chuyển vốn, quyền hạn và trách nhiệm của Hội sở chính và các chi nhánh. Đặc biệt, cần có một chính sách điều hành vốn chi tiết, bao gồm các tiêu chí định giá chuyển vốn nội bộ (FTP), các hạn mức về rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoảnrủi ro lãi suất mà từng đơn vị được phép quản lý. Theo Giang (2014), Hội sở chính phải chịu trách nhiệm tổ chức quản lý rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất. Các quy định cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với diễn biến của thị trường và các yêu cầu từ Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt là các tiêu chuẩn như Basel III, nhằm đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Việc này giúp tăng cường kiểm soát nội bộ ngân hàng, giảm thiểu các bất cập và tạo sự công bằng trong phân bổ vốn nội bộ.

3.2. Áp dụng Hệ thống quản lý vốn tiên tiến và định giá chuyển vốn nội bộ FTP

Để tối ưu hóa vốn và nâng cao hiệu suất vốn, các NHTM phải đầu tư vào hệ thống quản lý vốn tiên tiến. Hệ thống này cần tích hợp các chức năng từ việc theo dõi nguồn vốn huy động, quản lý tài sản có rủi ro đến việc tự động tính toán định giá chuyển vốn nội bộ (FTP). Cơ chế FTP cần được thiết kế linh hoạt, phản ánh đúng chi phí cơ hội của vốn và rủi ro liên quan đến từng giao dịch. Các yếu tố như kỳ hạn, loại tiền tệ, và mức độ rủi ro của tài sản cần được tính toán chi tiết. Theo tài liệu, FTP là điều kiện cần thiết để thực hiện quản lý các nội dung khác của hình thức mua bán vốn nội bộ. Việc áp dụng công nghệ sẽ giúp Hội sở chính có khả năng điều hòa vốn hiệu quả giữa các đơn vị kinh doanh, đồng thời cung cấp thông tin kịp thời để các chi nhánh đưa ra quyết định kinh doanh tối ưu, góp phần gia tăng lợi nhuận ngân hàng thương mạicải thiện hiệu suất vốn.

IV. Bí Quyết Cải Thiện Hiệu Suất Vốn Kinh Nghiệm Quốc Tế Đề Xuất

Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế quản lý vốn là chìa khóa để các NHTM Việt Nam đẩy mạnh cải thiện hiệu suất vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng thông qua cơ chế mua bán vốn nội bộ. Nhiều ngân hàng lớn trên thế giới đã thành công trong việc xây dựng hệ thống quản lý vốn tinh vi, tích hợp công nghệ cao và áp dụng các mô hình phân bổ vốn tiên tiến. Họ thường có một Trung tâm Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO) rất mạnh, chịu trách nhiệm toàn bộ về quản lý rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất và định giá chuyển giá nội bộ một cách khoa học. Các ngân hàng này cũng chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng phân tích chuyên sâu và ra quyết định chiến lược trong môi trường phức tạp.

Một trong những bí quyết là sự minh bạch tuyệt đối trong định giá chuyển vốn nội bộ (FTP). Các ngân hàng quốc tế thường sử dụng các công cụ định giá dựa trên thị trường (market-based FTP), phản ánh chính xác chi phí cơ hội của vốn. Điều này không chỉ tạo sự công bằng giữa các đơn vị mà còn khuyến khích họ chủ động trong việc quản lý tài sản nợ - tài sản có của mình. Ngoài ra, việc tích hợp khung pháp lý ngân hàng nội bộ với các tiêu chuẩn quốc tế như Basel III là cần thiết để đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và nâng cao uy tín của ngân hàng trên thị trường quốc tế. Các ngân hàng thành công cũng thường xuyên rà soát và điều chỉnh chính sách điều hành vốn, đảm bảo chúng phù hợp với chiến lược phát triển dài hạn và biến động của thị trường liên ngân hàng.

Để đạt được tối ưu hóa vốn và nâng cao lợi nhuận ngân hàng thương mại, các NHTM Việt Nam cần xem xét các đề xuất chiến lược. Đầu tiên, cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ, đặc biệt là các giải pháp tự động hóa và phân tích dữ liệu lớn để hỗ trợ quy trình điều chuyển vốnđánh giá hiệu quả vốn. Thứ hai, cần xây dựng một mô hình phân bổ vốn linh hoạt hơn, có khả năng phân loại và định giá rủi ro cho từng loại hình tài sản và hoạt động. Thứ ba, chú trọng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý vốn ngân hàng, kiểm soát nội bộ ngân hàngquản trị rủi ro. Cuối cùng, cần tăng cường sự phối hợp giữa Hội sở chính và các chi nhánh, tạo một môi trường văn hóa minh bạch, khuyến khích sự chủ động và sáng tạo trong việc phân bổ vốn nội bộ để tối đa hóa hiệu quả cho toàn hệ thống. Việc áp dụng những kinh nghiệm và đề xuất này sẽ giúp các NHTM Việt Nam vững vàng hơn trước các thách thức và đạt được sự phát triển bền vững.

4.1. Bài học quý giá từ kinh nghiệm quốc tế quản lý vốn nội bộ

Kinh nghiệm quốc tế quản lý vốn cho thấy các ngân hàng hàng đầu thường xây dựng một hệ thống quản lý vốn tập trung, mạnh mẽ với ALCO (Asset/Liability Management Committee) đóng vai trò then chốt. Họ áp dụng định giá chuyển vốn nội bộ (FTP) dựa trên thị trường, giúp phản ánh chính xác chi phí và lợi nhuận của từng đơn vị. Điều này khuyến khích chi nhánh tối ưu hóa nguồn vốn huy động và sử dụng vốn hiệu quả. Các ngân hàng quốc tế cũng tích hợp chặt chẽ các quy định Basel III vào cấu trúc vốn ngân hàngquản lý rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR) luôn được duy trì ở mức cao. Họ đầu tư lớn vào công nghệ, tự động hóa các quy trình điều chuyển vốn và phân tích dữ liệu để dự báo rủi ro, hỗ trợ ra quyết định. Nguồn nhân lực chuyên nghiệp, có khả năng phân tích và đưa ra quyết định nhanh chóng là yếu tố không thể thiếu, đóng góp vào hiệu quả hoạt động ngân hàng vượt trội.

4.2. Kiến nghị nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ ngân hàng và phân bổ vốn

Để nâng cao hiệu quả mua bán vốn nội bộ, cần tăng cường kiểm soát nội bộ ngân hàng. Điều này bao gồm việc xây dựng các quy trình kiểm soát chặt chẽ từ Hội sở chính đến chi nhánh, đảm bảo tuân thủ các chính sách điều hành vốnkhung pháp lý ngân hàng. Cần có các cơ chế giám sát độc lập, thường xuyên đánh giá tính hiệu quả và công bằng của mô hình phân bổ vốnđịnh giá chuyển vốn nội bộ (FTP). Việc cải thiện chất lượng phân bổ vốn nội bộ đòi hỏi sự minh bạch trong việc giao chỉ tiêu, hạn mức và công khai các tiêu chí đánh giá hiệu suất. Cần tạo điều kiện để các chi nhánh chủ động hơn trong việc tìm kiếm khách hàng và tối ưu hóa sử dụng vốn tự có ngân hàng được phân bổ, đồng thời chịu trách nhiệm rõ ràng về kết quả kinh doanh. Việc này sẽ góp phần cải thiện hiệu suất vốn và tăng cường lợi nhuận ngân hàng thương mại tổng thể.

V. Đánh Giá Toàn Diện Hiệu Quả Triển Vọng Phát Triển Mua Bán Vốn Nội Bộ

Việc đánh giá hiệu quả vốn của cơ chế mua bán vốn nội bộ là bước quan trọng để các NHTM có thể liên tục cải tiến và tối ưu hóa vốn hoạt động của mình. Hiệu quả này được đo lường không chỉ qua các chỉ số tài chính mà còn qua tác động định tính đến quản trị rủi ro và hiệu quả hoạt động ngân hàng tổng thể. Về mặt định lượng, sự gia tăng về quy mô và số lượng nguồn vốn huy động trên toàn hệ thống là một dấu hiệu tích cực. Khi các chi nhánh được khuyến khích huy động vốn và bán cho Hội sở chính với mức giá chuyển vốn hợp lý, tổng lượng vốn trong ngân hàng sẽ tăng lên. Đồng thời, việc giảm bớt chi phí quản lý vốn và nâng cao khả năng sinh lời, thể hiện qua các chỉ số như ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity), chứng tỏ sự thành công của cơ chế này. Theo Giang (2014), ROA lớn chứng tỏ hiệu quả kinh doanh tốt, cơ cấu tài sản hợp lý và điều động linh hoạt các hạng mục trên TSC.

Một tiêu chí quan trọng khác là khả năng duy trì trạng thái thanh khoản tốt nhất cho ngân hàng. Khi rủi ro thanh khoản được tập trung về Hội sở chính và được quản lý hiệu quả thông qua các giới hạn, hạn mức và công cụ quản lý chuyên biệt, chi nhánh có thể tập trung hoàn toàn vào hoạt động kinh doanh. Các chỉ số thanh khoản như dư nợ/tiền gửi, tài sản thanh khoản/tổng nợ phải trả cần được theo dõi sát sao để đảm bảo an toàn. Ngoài ra, mức đóng góp về lợi nhuận của Trung tâm quản lý vốn tại Hội sở chính vào tổng lợi nhuận của toàn ngân hàng cũng là một chỉ báo quan trọng. Nếu Trung tâm vốn hoạt động hiệu quả, mức đóng góp này sẽ tăng lên, phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động quản lý vốn ngân hàng.

Triển vọng phát triển của mua bán vốn nội bộ tại các NHTM Việt Nam là rất lớn. Với xu hướng hội nhập quốc tế và sự phát triển không ngừng của công nghệ, các ngân hàng sẽ tiếp tục đầu tư vào hệ thống quản lý vốn thông minh hơn, tích hợp các công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo và tối ưu hóa phân bổ vốn nội bộ. Việc này sẽ giúp nâng cao khả năng quản trị rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và tuân thủ chặt chẽ các quy định quốc tế như Basel III, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Đồng thời, việc không ngừng đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với công nghệ mới và nắm vững kinh nghiệm quốc tế quản lý vốn, sẽ là yếu tố quyết định để các NHTM Việt Nam đạt được sự phát triển bền vững và tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường liên ngân hàng.

Với những tiềm năng và lợi ích đã được kiểm chứng, mua bán vốn nội bộ sẽ tiếp tục là một trụ cột chiến lược trong quản lý vốn ngân hàng, giúp các NHTM vươn tới mục tiêu cải thiện hiệu suất vốn và tăng trưởng bền vững trong tương lai.

5.1. Tiêu chí đánh giá hiệu quả và khả năng sinh lời của mua bán vốn nội bộ

Hiệu quả mua bán vốn nội bộ được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí định tính và định lượng. Về định lượng, quy mô và số lượng vốn huy động tăng lên trong từng chi nhánh và toàn hệ thống là một chỉ báo quan trọng. Việc Hội sở chính mua hết nguồn vốn huy động từ chi nhánh khuyến khích chi nhánh tăng cường huy động. Khả năng thanh khoản của ngân hàng được duy trì ổn định, với các chỉ số như Dư nợ/Tiền gửi hay Tài sản thanh khoản/Tổng nợ phải trả ở mức an toàn. Quan trọng nhất là khả năng sinh lời của ngân hàng, được đo bằng ROA, ROE và quy mô lợi nhuận trước thuế/sau thuế. Một ROA cao cho thấy hiệu quả kinh doanh của ngân hàng tốt và cấu trúc vốn ngân hàng hợp lý. Ngoài ra, mức đóng góp lợi nhuận của Trung tâm quản lý vốn tại Hội sở chính vào tổng lợi nhuận toàn ngân hàng cũng phản ánh sự hiệu quả của cơ chế này. Việc so sánh các chỉ tiêu qua các thời kỳ giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả vốn và đưa ra các điều chỉnh cần thiết.

5.2. Định hướng và Triển vọng phát triển của cơ chế quản lý vốn nội bộ

Trong tương lai, cơ chế điều chuyển vốn nội bộ sẽ tiếp tục được hoàn thiện để đạt được tối ưu hóa vốn và nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng. Định hướng phát triển bao gồm việc tăng cường ứng dụng công nghệ, đặc biệt là các giải pháp phân tích dữ liệu tiên tiến để dự báo chính xác hơn rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và nhu cầu phân bổ vốn nội bộ. Các NHTM sẽ tiếp tục củng cố khung pháp lý ngân hàng nội bộ, đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel III để duy trì tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Bên cạnh đó, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có kiến thức sâu rộng về quản lý vốn ngân hàngkiểm soát nội bộ ngân hàng là yếu tố then chốt. Sự minh bạch trong chuyển giá nội bộđịnh giá chuyển vốn nội bộ (FTP) sẽ được đẩy mạnh, tạo động lực cho các chi nhánh và góp phần vào việc cải thiện hiệu suất vốn tổng thể, mang lại lợi nhuận ngân hàng thương mại bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

30/09/2025
1593 thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả mua bán vốn nội bộ tại nhtm cp quốc tế vn luận văn thạc sĩ kinh tế file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MUA BÁN VỐN NỘI BỘ CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Trong hoạt động quản trị kinh doanh ngân hàng, quản trị nguồn vốn và sử dụng vốn chiếm một vai trò rất quan trọng. Quản trị nguồn vốn chính là quản trị Tài sản nợ và quản trị sử dụng vốn chính là quản trị tài sản có. Quản trị tốt Tài sản có và Tài sản nợ giúp ngân hàng tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn, đảm bào sự tăng trưởng nguồn vốn ổn định, đảm bảo khả năng thanh khoản và hạn chế các rủi ro trong hoạt động kinh doanh. Dựa trên việc quản lý hiệu quả TSN - TSC , các NHTM sẽ dần nâng cao chất lượng hoạt động của ngân hàng mình, chất lượng quản lý đóng góp 1 vai trò cực kỳ quan trọng.

Quản lý với cơ chế nào sẽ đem lại nhiều lợi nhuận nhất tiết kiệm nhiều chi phí nhất cho hệ thống? Quản lý theo cơ chế như thế nào để hạn chế được các rủi ro do các yếu tố khách quan lẫn chủ quan mang lại, thống nhất mục tiêu lợi nhuận chung cho toàn hệ thống đồng thời hạn chế tối đa việc mâu thuẫn lợi nhuận trong nội bộ của ngân hàng ? Quản lý TSN - TSC trên quan điểm thống nhất và tập trung, sẽ đem lại hiệu quả và thuận lợi cho công tác quản lý nguồn vốn huy động và sử dụng vốn hiệu quả. Quản lý TSN - TSC chính là nền tảng cho việc vận hành bất cứ cơ chế quản lý vốn nào.1 Quản trị Tài sản nợ 1.1 Khái niệm và cấu trúc của tài sản nợ 1.1 Khái niệm tài sản nợ Là các nguồn vốn chủ yếu trong hoạt động kinh doanh ngân hàng. Tài sản nợ là kết quả của việc huy động vốn của ngân hàng từ các tổ chức kinh tế và mọi tầng lớp dân cư trong xã hội. Như vậy, tài sản nợ là phần còn lại của tài sản sau khi đã trừ vốn của ngân hàng.

Tài sản nợ = tổng tài sản - vốn chủ sở hữu (1.1) NHTM hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng, với nhiệm vụ chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của các tổ chức, cá nhân, đồng thời sử dụng 5 số vốn huy động được để cấp tín dụng cho các khách hàng. Với nhiệm vụ đó, tài sản chủ yếu trong các NHTM là tài sản nợ, đó là tài sản của khách hàng, của các chủ sở hữu là các tổ chức, cá nhân mà ngân hàng đang quản lý và sử dụng. Luật pháp quy định “trách nhiệm hoàn trả” mà các ngân hàng phải thực hiện khi huy động vốn trong nền kinh tế xã hội. Với những lý do nêu trên, việc quản trị tài sản nợ có ý nghĩa rất quan trọng trong công tác quản trị kinh doanh ngân hàng.

Như vậy, quản trị tài sản nợ là quản trị quá trình hoạt động huy động vốn và nguồn vốn huy động để đảm bảo cho NHTM luôn có đủ vốn để duy trì và phát triển các hoạt động kinh doanh với chi phí hợp lý và đạt hiệu quả cao nhất, đồng thời đảm bảo mức độ an toàn cho các chủ sở hữu trong quá trình huy động vốn.2 Cấu trúc tài sản nợ * Tiền gửi: Là khoản mục nợ chủ yếu trong các NHTM. Bao gồm: - Tài khoản tiền gửi thanh toán: Là loại tiền gửi có thể rút ra bất cứ lúc nào cho nhu cầu thực tế. Chủ tài khoản tiền gửi không kỳ hạn gửi tiền vào ngân hàng không nhằm mục đích thu lãi, mà để phục vụ cho nhu cầu giao dịch thanh toán. Chính vì vậy, ngân hàng nào cung cấp dịch vụ ngân quỹ và thanh toán tốt nhất sẽ có điều kiện để thu hút nguồn vốn này nhiều hơn.

Ở các nước phát triển mức lãi suất mà ngân hàng chi cho loại tài khoản này là = 0, ở Việt Nam hiện nay mức lãi suất chi trả cho loại tài khoản này là từ 2 - 3% năm. Chính vì lãi suất phải trả thấp nhất nên đây là nguồn vốn kinh doanh lại hiệu quả cao, tuy nhiên do tính chất không kỳ hạn nên nguồn vốn này thường biến động theo diễn biến của tình hình kinh tế tài chính, nói các khác, nguồn vốn tiền gửi không kỳ hạn có mức độ rủi ro thanh khoản rất cao, cần lưu ý khi khai thác và sử dụng nguồn vốn này tại các ngân hàng. - Tài khoản tiền gửi kỳ hạn — tiền gửi tiết kiệm: Là loại tiền gửi được gửi dưới hình thức ký thác có kỳ hạn của các tổ chức kinh tế, các cá nhân. Những loại ký thác này có thể rút ra bình thường bất cứ lúc nào, nhưng về phương diện kỹ thuật, tại một số ngân hàng theo quy định của họ cần 6 phải có thời gian nhất định.

Đối với loại tiền gửi này người gửi tiền được ngân hàng cấp một sổ tiền gửi, trong đó ghi rõ kỳ hạn gửi và lãi suất. Người gửi tiền định kỳ nhằm mục đích hưởng lãi, và không được sử dụng tài khoản này để giao dịch, thanh toán. - Tiền gửi của thị trường tiền tệ: Tiền gửi của khách hàng hoạt động trên thị trường ngọai hối, thị trường tiền tệ quốc tế. - Tài khoản tiền gửi hôn hợp: Là loại tài khoản vừa mang tính chất tài khoản thanh toán, tài khoản tiết kiệm, tài khoản vay tín chấp.

Ở một số ngân hàng đã phát triển loại tài khoản hỗn hợp nhiều tiện ích này. Các loại tài khoản này được xem là các tài khoản “thông minh”. Khi số dư ở tài khoản thanh toán vượt quá một con số ( do chủ tài khoản đăng ký trước) tài khoản sẽ tự động chuyển phần thừa sang tài khoản khác có tính chất tài khoản tiết kiệm hoặc tính lãi suất theo bậc thang ở các mức tiền gửi cao thấp khác nhau ở tài khoản thanh toán. Bên cạnh đó các NHTM còn phát triển các tài khoản thanh toán có tính chất thấu chi ở một hạn mức nhất định.

* Các khoản vay Bên cạnh nguồn vốn huy động, để đảm bảo nhu cầu vốn, các ngân hàng còn tìm kiếm các khoản vay để giải quyết các nhu cầu về vốn ngắn cũng như trung và dài hạn. - Vay vốn trên thị trường liên hàng: Vay vốn trên thị trường liên hàng ngày nay chiếm một khoản mục quan trọng trong cơ cấu tài sản nợ của các NHTM, trong thời kỳ khan hiếm vốn, vay liên ngân hàng để giải quyết nhu cầu thanh khoản cực kỳ quan trọng. - Vay ngân hàng nhà nước: Các khoản vay này chủ yếu thực hiện thông qua nghiệp vụ chiết khấu và tái chiết khấu các giấy tờ có giá. Trong một số trường hợp đặc biệt, NHNN có thể cho các NHTM vay “nóng” để giải quyết tính thanh khoản tạm thời.

- Vay thông qua phát hành giấy tờ có giá: 7 Đó là các loại chứng chỉ tiền gửi khả nhượng, bản chất là một giấy nhận nợ có kỳ hạn, có mệnh giá cố định và phân loại lớn nhỏ khi phát hành, lãi suất theo thoả thuận giữa khách hàng và ngân hàng hoặc lãi suất cố định. Hai loại thường thấy nhất ở Việt Nam là kỳ phiếu và trái phiếu. + Kỳ phiếu: Kỳ phiếu ngân hàng là giấy nhận nợ có kỳ hạn do ngân hàng phát hành, theo đó ngân hàng cam kết trả tiền (vốn và lãi) cho người mua kỳ phiếu khi đến hạn. Kỳ phiếu thường có kỳ hạn ngắn hơn, ở Việt Nam các NHTM khi phát hành kỳ phiếu phải có sự đồng ý chấp thuận của NHTW.

+ Trái phiếu: Về tính chất trái phiếu cũng gần giống như Kỳ Phiếu cũng mang tính chất như một giấy nhận nợ, tuy nhiên bên cạnh các mục đích khác của việc phát hành loại giấy tờ có giá này như tăng vốn, trái phiếu chuyển đổi, kỳ hạn của trái phiếu thường dài hơn và điều kiện phát hành vì thế cũng khắt khe hơn. * Các nguồn khác: - Bán nợ: Bán nợ không chỉ giúp các NHTM giải quyết vấn đề về nhu cầu vốn, nó còn là một công cụ quản lý TSN hiệu quả. Việc bán các khoản vay còn có thể loại bỏ được những rủi ro tín dụng lẫn rủi ro lãi suất, các NHTM có thể tạo ra những khoản thu nhập ngay lập tức thay vì chờ đến khi các món vay đến hạn thanh toán. Các món nợ được nhượng bán khá đa dạng, từ những món nợ tốt đến những món nợ đã xử lý và chuyển sang ngoại bảng.

- Chứng khoán hoá các khoản vay: Nghiệp vụ này cũng có thể hiểu như nghiệp vụ bán nợ. Tuy nhiên các món nợ thực sự tốt và có chất lượng cao mới có thể chứng khoán hoá. Phương pháp này giúp các NHTM có thể chuyển đổi các khoản mục từ tài sản sang nguồn vốn. - Chiếm dụng vốn: Tỷ trọng của khoản mục này không lớn.

Thường là các khoản ký quỹ như bảo lãnh phát hành chứng khoán, bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thanh toán.các khoản 8 này là hệ quả của các sản phẩm dịch vụ của các ngân hàng hiện đại, cho nên với xu thế hiện nay, các khoản mục này sẽ dần tăng tỷ trong trong cơ cấu vốn ở tương lai.2 Mục tiêu quản trị tài sản nợ Quản trị TSN đặt tiêu chí giảm thiểu tối rủi ro và tối đa hoá lợi nhuận, kiểm soát và xây dựng một danh mục TSC - TSN tối ưu. Ngân hàng quản trị TSN nhằm các mục tiêu chính sau đây: Thứ nhất là tạo lập và giữ vững sự ổn định của nguồn vốn huy động, đảo bảo đủ vốn cho hoạt động kinh doanh tiền tệ. Đây là mục tiêu quan trọng nhất và là mục tiêu có tính cạnh tranh nhất trong toàn bộ hoạt động ngân hàng. Trong điều kiện hệ thống NHTM phát triển rầm rộ về số lượng như hiện nay, thì vấn đề cạnh tranh trong huy động vốn rất gay gắt, thậm chí còn mang ý nghĩa sống còn, chính vì vậy việc giữ vững sự ổn định của nguồn vốn huy động có ý nghĩa rất quan trọng.

Thứ hai là gia tăng nguồn vốn huy động một cách hợp lý đế không ngừng mở rộng quy mô hoạt động. Các NHTM đều có chiến lược không ngừng mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh, muốn vậy trước hết phải mở rộng quy mô hoạt động kinh doanh tiền tệ, từ đó mới có thể mở rộng các mặt hoạt động kinh doanh khác, gia tăng nguồn vốn huy động là mục tiêu mà bất kỳ một ngân hàng nào cũng phải hướng đến. Thứ ba là đảm bảo duy trì khả năng thanh khoản và nâng cao hiệu quả kinh doanh của ngân hàng. Song song với hai mục tiêu trên, quản trị TSN phải đảm bảo duy trì khả năng thanh toán.

Đây không những là mục tiêu mà còn là yêu cầu có tính bắt buộc trong quản trị TSN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ