Một số vấn đề về biện pháp khẩn cấp r ntạm thời trong trọng tài r nthương mại và đề xuất hoàn thiện pháp r nluật việt nam

Khám phá biện pháp khẩn cấp tạm thời trong Trọng tài Thương mại Việt Nam. Phân tích vấn đề, đề xuất giải pháp hiệu quả. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do nghiên cứu đề tài

0.2. Tình hình nghiên cứu đề tài

0.3. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

0.4. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

0.5. Mục đích nghiên cứu đề tài

0.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài

0.7. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu

0.8. Bố cục của đề tài

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI VÀ CÁC BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI TRONG TỐ TỤNG TRỌNG TÀI

1.1. Một số vấn đề khái quát về trọng tài thương mại và thẩm quyền của Hội đồng trọng tài trong giải quyết tranh chấp thương mại

1.2. Khái quát về phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại

1.3. Thẩm quyền của Hội đồng trọng tài trong giải quyết tranh chấp thương mại

1.4. Các vấn đề lý luận chung về biện pháp khẩn cấp tạm thời ban hành bởi Hội đồng trọng tài

1.5. Quy định chung về biện pháp khẩn cấp tạm thời

1.6. Thẩm quyền của Hội đồng trọng tài trong áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời

1.7. Vai trò của tòa án trong áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài thương mại

1.8. Thi hành quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong hoạt động trọng tài

1.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: BẤT CẬP TRONG QUY ĐỊNH VỀ ÁP DỤNG BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

2.1. Về cơ chế đồng thẩm quyền của tòa án và trọng tài trong áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

2.2. Về một số biện pháp khẩn cấp tạm thời quy định tại khoản 2 Điều 49 Luật Trọng tài thương mại

2.3. Vấn đề hiệu lực đối với bên thứ ba và biện pháp cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp, biện pháp kê biên tài sản đang tranh chấp

2.4. Biện pháp yêu cầu tạm thời về việc trả tiền giữa các bên

2.5. Một số vấn đề khác trong quy định về biện pháp khẩn cấp tạm thời và thi hành quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trên thực tiễn

2.6. Về áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trên cơ sở yêu cầu đơn phương

2.7. Về vấn đề thời hạn ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời

2.8. Về vấn đề bồi thường thiệt hại do áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài

2.9. Về nghĩa vụ thực hiện biện pháp bảo đảm

2.10. Về thi hành biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Luật Thi hành án Dân sự

2.11. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Trọng Tài Thương Mại BHKCTT Khái Niệm

Toàn cầu hóa thương mại thúc đẩy giao thương quốc tế, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro tranh chấp. Thay vì tòa án, trọng tài thương mại ngày càng được ưa chuộng nhờ tính hiệu quả và linh hoạt. Tuy nhiên, số lượng vụ tranh chấp giải quyết bằng trọng tài tại Việt Nam còn khiêm tốn so với các quốc gia khác, đặt ra câu hỏi về những bất cập trong khung pháp lý. Bản chất tự do thỏa thuận của trọng tài mang lại sự nhanh chóng, nhưng cũng khiến Hội đồng trọng tài gặp bất lợi so với tòa án, đặc biệt trong việc áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời (BHKCTT). Khóa luận này tập trung nghiên cứu những vấn đề này, đề xuất giải pháp để trọng tài thương mại Việt Nam trở nên khả thi hơn.

1.1. Giải Quyết Tranh Chấp Bằng Trọng Tài Ưu điểm vượt trội

Phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại ngày càng được ưa chuộng bởi tính linh hoạt, nhanh chóng và bảo mật cao. Các bên có thể tự do thỏa thuận về quy tắc tố tụng, chọn trọng tài viên có chuyên môn phù hợp với lĩnh vực tranh chấp, và quá trình tố tụng thường diễn ra kín đáo hơn so với tòa án. Điều này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch thương mại quốc tế, nơi uy tín và bí mật kinh doanh là yếu tố sống còn.

1.2. Thẩm Quyền của Hội Đồng Trọng Tài Nguồn gốc Giới hạn

Thẩm quyền của Hội đồng trọng tài bắt nguồn từ sự thỏa thuận của các bên tranh chấp. Tuy nhiên, thẩm quyền này không phải là vô hạn. Hội đồng trọng tài bị giới hạn bởi phạm vi thỏa thuận trọng tài, quy tắc tố tụng được các bên lựa chọn, và pháp luật quốc gia nơi trọng tài được tiến hành. Đặc biệt, vấn đề áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời, Hội đồng trọng tài thường gặp khó khăn do thiếu quyền lực cưỡng chế trực tiếp.

II. BHKCTT Trong Trọng Tài Quy Định Thẩm Quyền Của HĐTT

Các biện pháp khẩn cấp tạm thời (BHKCTT) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tranh chấp trong quá trình tố tụng trọng tài. Tuy nhiên, quy định về BHKCTT trong pháp luật Việt Nam còn nhiều bất cập, đặc biệt là về thẩm quyền của Hội đồng trọng tài. Việc Hội đồng trọng tài không thể thực hiện quyền hạn trước khi được thành lập, hiệu lực của trọng tài không áp dụng với bên thứ ba, và các vấn đề liên quan đến yêu cầu đơn phương, trách nhiệm bồi thường là những thách thức lớn. Cần có giải pháp để tăng cường hiệu quả của BHKCTT trong trọng tài thương mại.

2.1. Quy Định Pháp Luật Việt Nam Về BHKCTT Phân tích chuyên sâu

Pháp luật Việt Nam, cụ thể là Luật Trọng tài thương mại, quy định về các loại biện pháp khẩn cấp tạm thời mà Hội đồng trọng tài có thể áp dụng. Tuy nhiên, các quy định này còn chung chung và thiếu cụ thể, gây khó khăn cho việc áp dụng trên thực tế. Ví dụ, quy định về biện pháp cấm thay đổi hiện trạng tài sản còn thiếu hướng dẫn chi tiết về cách thức thực hiện và giám sát.

2.2. Thẩm Quyền Áp Dụng BHKCTT Tòa án Hội đồng trọng tài

Theo pháp luật Việt Nam, cả Tòa án và Hội đồng trọng tài đều có thẩm quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Tuy nhiên, cơ chế "đồng thẩm quyền" này lại gây ra sự chồng chéo và thiếu hiệu quả. Các bên tranh chấp thường băn khoăn không biết nên yêu cầu áp dụng BHKCTT tại Tòa án hay Hội đồng trọng tài. Cần có sự phân định rõ ràng hơn về thẩm quyền để tránh tình trạng lạm dụng và kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp.

2.3. Vai Trò Của Tòa Án Hỗ trợ áp dụng BHKCTT

Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hoạt động trọng tài, đặc biệt là trong việc thi hành quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Hội đồng trọng tài. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sự hỗ trợ của Tòa án còn hạn chế, do thủ tục rườm rà và thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa Tòa án và Hội đồng trọng tài. Cần có cơ chế hiệu quả để Tòa án hỗ trợ trọng tài trong việc áp dụng và thi hành BHKCTT.

III. Bất Cập Về BHKCTT Phân Tích Đề Xuất Hoàn Thiện

Luật pháp hiện hành tồn tại nhiều bất cập trong quy định về áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BHKCTT), gây ảnh hưởng đến hiệu quả giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại. Cơ chế đồng thẩm quyền giữa Tòa án và Trọng tài, hiệu lực đối với bên thứ ba, và các biện pháp bảo đảm còn nhiều hạn chế. Việc rà soát và hoàn thiện pháp luật là cần thiết để nâng cao tính khả thi và hiệu quả của trọng tài thương mại tại Việt Nam, tạo niềm tin cho các doanh nghiệp khi lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp này.

3.1. Cơ Chế Đồng Thẩm Quyền Bất cập Giải pháp

Cơ chế đồng thẩm quyền giữa Tòa án và Hội đồng trọng tài trong việc áp dụng BHKCTT tạo ra sự trùng lặp và thiếu rõ ràng. Điều này có thể dẫn đến tình trạng các bên lạm dụng quyền yêu cầu BHKCTT tại cả hai cơ quan, kéo dài thời gian giải quyết tranh chấp. Cần có sự phân định rõ ràng hơn về thẩm quyền, ví dụ như quy định Tòa án chỉ áp dụng BHKCTT trước khi thành lập Hội đồng trọng tài, hoặc khi Hội đồng trọng tài không có thẩm quyền áp dụng BHKCTT trong một số trường hợp nhất định.

3.2. Hiệu Lực BHKCTT Với Bên Thứ Ba Thách thức thực tế

Một trong những khó khăn lớn nhất trong việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời là hiệu lực của quyết định áp dụng BHKCTT đối với bên thứ ba. Theo quy định hiện hành, quyết định của Hội đồng trọng tài chỉ có hiệu lực đối với các bên tranh chấp, không có hiệu lực trực tiếp đối với bên thứ ba. Điều này gây khó khăn trong việc bảo vệ tài sản đang tranh chấp, đặc biệt khi tài sản này đang do bên thứ ba quản lý hoặc sở hữu. Cần có cơ chế để đảm bảo hiệu lực của BHKCTT đối với bên thứ ba, ví dụ như quy định bên thứ ba phải có nghĩa vụ hợp tác với Hội đồng trọng tài trong việc thi hành BHKCTT.

3.3. Yêu Cầu Tạm Thời Trả Tiền Tính khả thi Giải pháp

Quy định về biện pháp yêu cầu tạm thời về việc trả tiền giữa các bên trong Luật Trọng tài thương mại còn nhiều tranh cãi về tính khả thi. Việc yêu cầu một bên trả tiền cho bên kia trước khi có phán quyết cuối cùng có thể gây ra nhiều rủi ro, đặc biệt khi bên thua kiện không có khả năng trả tiền. Cần có quy định chặt chẽ hơn về điều kiện áp dụng biện pháp này, và có cơ chế bảo đảm việc thi hành quyết định trả tiền tạm thời.

IV. Kinh Nghiệm Quốc Tế Bài Học Về BHKCTT Trong Trọng Tài

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về biện pháp khẩn cấp tạm thời (BHKCTT) trong trọng tài thương mại là rất quan trọng để hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Các quốc gia như Anh, Trung Quốc, và các nước áp dụng Luật mẫu UNCITRAL có những quy định và thực tiễn khác nhau về thẩm quyền, điều kiện áp dụng, và thi hành BHKCTT. Việc học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia này giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này, và đưa ra những giải pháp phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

4.1. Luật Mẫu UNCITRAL Tiêu chuẩn quốc tế về BHKCTT

Luật mẫu UNCITRAL về trọng tài thương mại quốc tế là một trong những văn bản pháp lý quan trọng nhất, cung cấp các quy định mẫu về biện pháp khẩn cấp tạm thời. Nhiều quốc gia đã dựa vào Luật mẫu này để xây dựng hoặc sửa đổi luật trọng tài của mình. Việc nghiên cứu Luật mẫu UNCITRAL giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các tiêu chuẩn quốc tế về BHKCTT, và đánh giá mức độ phù hợp của pháp luật Việt Nam với các tiêu chuẩn này.

4.2. Pháp Luật Anh Trung Quốc Những điểm khác biệt đáng chú ý

Pháp luật Anh và Trung Quốc có những quy định riêng về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài thương mại, khác biệt so với Luật mẫu UNCITRAL. Ví dụ, pháp luật Anh trao cho Tòa án quyền rộng hơn trong việc hỗ trợ trọng tài, trong khi pháp luật Trung Quốc chú trọng hơn đến việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc so sánh pháp luật của các quốc gia này giúp chúng ta nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu của pháp luật Việt Nam.

4.3. Cơ Chế Trọng Tài Viên Khẩn Cấp Giải pháp hiệu quả

Một số quốc gia đã áp dụng cơ chế trọng tài viên khẩn cấp để giải quyết các yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời một cách nhanh chóng và hiệu quả. Trọng tài viên khẩn cấp có thẩm quyền ra quyết định áp dụng BHKCTT trước khi Hội đồng trọng tài chính thức được thành lập. Cơ chế này giúp giải quyết các tình huống khẩn cấp, ngăn chặn các thiệt hại có thể xảy ra trong quá trình tố tụng trọng tài.

V. Đề Xuất Hoàn Thiện Nâng Cao Hiệu Quả BHKCTT ở VN

Để hoàn thiện pháp luật Việt Nam về biện pháp khẩn cấp tạm thời (BHKCTT) trong trọng tài thương mại, cần có những giải pháp đồng bộ, bao gồm việc sửa đổi các quy định của Luật Trọng tài thương mại, tăng cường sự phối hợp giữa Tòa án và Hội đồng trọng tài, và nâng cao năng lực của các trọng tài viên. Việc thực hiện những giải pháp này sẽ giúp nâng cao hiệu quả của BHKCTT, tạo niềm tin cho các doanh nghiệp khi lựa chọn trọng tài thương mại.

5.1. Sửa Đổi Luật Trọng Tài Thương Mại Cụ thể hóa quy định

Cần sửa đổi Luật Trọng tài thương mại để cụ thể hóa các quy định về biện pháp khẩn cấp tạm thời, đặc biệt là về điều kiện áp dụng, thủ tục yêu cầu, và thi hành quyết định áp dụng BHKCTT. Cần bổ sung các quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại do áp dụng BHKCTT không đúng, và cơ chế bảo đảm thi hành quyết định áp dụng BHKCTT.

5.2. Tăng Cường Phối Hợp Tòa Án Trọng Tài Đồng bộ quy trình

Cần tăng cường sự phối hợp giữa Tòa án và Hội đồng trọng tài trong việc áp dụng và thi hành biện pháp khẩn cấp tạm thời. Cần xây dựng quy trình phối hợp cụ thể, quy định rõ trách nhiệm của mỗi bên, và tạo điều kiện để Tòa án hỗ trợ trọng tài trong việc xác minh thông tin, thu thập chứng cứ, và thi hành quyết định áp dụng BHKCTT.

5.3. Nâng Cao Năng Lực Trọng Tài Viên Đào tạo chuyên sâu

Cần nâng cao năng lực của các trọng tài viên về biện pháp khẩn cấp tạm thời, thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu về pháp luật, kỹ năng xét xử, và kinh nghiệm thực tiễn. Cần khuyến khích các trọng tài viên tham gia các khóa đào tạo quốc tế về BHKCTT, và chia sẻ kinh nghiệm với các đồng nghiệp trong nước.

VI. Tương Lai Của BHKCTT Thúc Đẩy Trọng Tài Thương Mại

Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (BHKCTT) sẽ góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy sự phát triển của trọng tài thương mại tại Việt Nam. Khi các doanh nghiệp tin tưởng vào khả năng bảo vệ quyền lợi của mình thông qua trọng tài, họ sẽ sẵn sàng lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp này, góp phần giảm tải cho hệ thống Tòa án và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi.

6.1. Tạo Niềm Tin Cho Doanh Nghiệp Ưu tiên hàng đầu

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện pháp luật về biện pháp khẩn cấp tạm thời là tạo niềm tin cho các doanh nghiệp khi lựa chọn trọng tài thương mại. Khi doanh nghiệp tin rằng quyền lợi của mình sẽ được bảo vệ một cách hiệu quả thông qua trọng tài, họ sẽ không ngần ngại lựa chọn phương thức này để giải quyết tranh chấp.

6.2. Giảm Tải Cho Hệ Thống Tòa Án Mục tiêu lâu dài

Sự phát triển của trọng tài thương mại sẽ góp phần giảm tải cho hệ thống Tòa án, giúp Tòa án tập trung vào giải quyết các vụ việc phức tạp hơn. Điều này sẽ nâng cao hiệu quả của hệ thống tư pháp Việt Nam.

6.3. Môi Trường Kinh Doanh Thuận Lợi Động lực phát triển

Một hệ thống giải quyết tranh chấp hiệu quả, bao gồm cả trọng tài thương mại, là một yếu tố quan trọng để tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi. Môi trường kinh doanh thuận lợi sẽ thu hút đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

20/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI VÀ CÁC BIỆN PHÁP KHẨN CẤP TẠM THỜI TRONG TỐ TỤNG TRỌNG TÀI 1. Một số vấn đề khái quát về trọng tài thương mại và thẩm quyền của Hội đồng trọng tài trong giải quyết tranh chấp thương mại 1. Khái quát về phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại Trọng tài thương mại được từ điển Luật học Anh - Mỹ của Black đề cập như là một trong những “phương thức giải quyết tranh chấp thay thế” (Alternative Dispute Resolution - ADR).2 Phương thức giải quyết tranh chấp thay thế là bất kỳ những thủ tục nào, bao gồm trọng tài, hòa giải, đàm phán và một số phương thức khác mà theo đó, các bên tranh chấp đồng ý áp dụng thông qua dịch vụ hỗ trợ của một bên trung lập để đạt được thỏa thuận và tránh kiện tụng tại Tòa án.3 Theo đó, trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp mang tính tư nhân, dựa trên thỏa thuận của các cá nhân, pháp nhân và thậm chí là các quốc gia nhằm giải quyết xung đột trong quá trình hoạt động giao thương của mình thông qua một bên thứ ba. Bên cạnh trọng tài thương mại, hòa giải cũng là một phương thức ADR có bên thứ ba tham gia vào quá trình giải quyết tranh chấp, dù vậy, thủ tục của hai phương thức này cũng có những điểm khác biệt cơ bản.

Nếu như trong hòa giải, các bên tranh chấp đưa ra quan điểm và cùng nhau tìm ra phương hướng giải quyết một cách tự nguyện, đồng thuận dưới sự hỗ trợ, giúp đỡ của bên thứ ba thì trong tố tụng trọng tài, họ không được đóng góp nguyện vọng, ý kiến của mình trong việc đưa ra quyết định cuối cùng để giải quyết vụ việc.4 Phán quyết trọng tài được đưa ra mang 2 Chickasaw Nation Library (2020), Alternative Dispute Resolution, <https://libguides.edu/ADR> truy cập ngày 15/10/2021 3 U. Department of Labor, Alternative Dispute Resolution <https://www.gov/general/topic/labor-relations/adr> truy cập ngày 20/10/2021 4 Đặng Minh Phương (2014), Thẩm quyền của Hội đồng trọng tài thương mại theo pháp luật Việt Nam, Luận văn thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, tr.15 11 tính ràng buộc, không phụ thuộc vào ý chí của các bên mà dựa theo phân xử của trọng tài, thậm chí không bị Tòa án quốc gia xem xét lại. Sự ra đời của hàng loạt các hiệp định, công ước quốc tế đã đánh dấu nhiều cột mốc quan trọng cho thấy trọng tài thương mại được chấp nhận rộng rãi và trở thành phương thức giải quyết tranh chấp phổ biến trên thế giới. Các điều ước quốc tế quan trọng có thể kể đến bao gồm Công ước New York năm 1958 và Luật mẫu UNCITRAL năm 1985.

Công ước được xem như công cụ trụ cột của trọng tài thương mại để phán quyết trọng tài được công nhận và thi hành ở phạm vi quốc tế, trong khi đó, Luật mẫu với vai trò là luật điều chỉnh tố tụng trọng tài quốc tế đã trở thành hình mẫu để các quốc gia trên thế giới xây dựng hệ thống pháp luật trọng tài quốc gia phù hợp, hiệu quả. Tại Việt Nam, Luật Trọng tài thương mại 2010 (“LTTTM”) quy định trọng tài là “phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận và được tiến hành theo quy định của Luật này”.5 Như vậy, yếu tố quan trọng nhất để dẫn đến tố tụng trọng tài thương mại theo pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam chính là tồn tại một thỏa thuận giữa các bên tranh chấp. Nếu như kiện tụng qua con đường tòa án là mặc định theo pháp luật quốc gia thì trọng tài thương mại là một phương thức thay thế cho tòa án, muốn được áp dụng phải có sự đồng ý của các bên. Luật Thương mại 2005 không đề cập đến phương thức giải quyết tranh chấp thay thế, tuy nhiên, Điều 317 đã thể hiện rõ trọng tài là một trong các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.

Theo đó, các hình thức giải quyết tranh chấp trong hoạt động thương mại bao gồm: (1) thương lượng giữa các bên; (2) hoà giải giữa các bên do một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân được các bên thỏa thuận chọn làm trung gian hoà giải; (3) giải quyết tại Trọng tài hoặc Toà án. Hiện nay, Nghị định 22/2017/NĐ-CP về Hòa giải thương mại điều chỉnh các thủ tục trong hòa giải khá rõ ràng và cụ thể, tuy nhiên phương thức này rất ít khi được lựa chọn bởi hiệu quả không cao. Tranh chấp phát sinh, để tìm được tiếng nói chung về lợi ích của các bên thông qua hòa giải là một điều khá khó khăn và bất khả thi, trong khi đó nếu 5 Khoản 2 Điều 3 LTTTM 12 tìm đến trọng tài thương mại, tranh chấp có thể được giải quyết bằng một phán quyết chung thẩm có khả năng thực thi trên thực tế. Trọng tài quy chế (trọng tài thường trực), cùng với trọng tài vụ việc (trọng tài ad hoc) là hai hình thức trọng tài thương mại cơ bản tồn tại.

Trọng tài quy chế là hình thức trọng tài được tổ chức chặt chẽ, có bộ máy, trụ sở làm việc thường xuyên, thường có danh sách trọng tài viên hoạt động theo điều lệ và quy tắc tố tụng riêng. Trong khi đó, trọng tài vụ việc là một hình thức trọng tài không liên quan tới một trung tâm trọng tài, tồn tại khi tranh chấp phát sinh dựa vào thỏa thuận của các bên và chấm dứt khi vụ việc đã được giải quyết xong. Các bên tranh chấp có thể thỏa thuận xây dựng quy tắc tố tụng của riêng mình hoặc lựa chọn một quy tắc tố tụng của các trung tâm trọng tài. So với tố tụng tại tòa, tố tụng trọng tài được xem là có nhiều ưu điểm trong giải quyết tranh chấp thương mại.

Với thủ tục đơn giản, linh hoạt hơn, thời gian giải quyết tranh chấp bằng trọng tài được rút ngắn đáng kể. Cùng với đó, các bên cũng được quyền lựa chọn trọng tài viên có năng lực, kinh nghiệm phù hợp với vấn đề tranh chấp, nhờ vậy mà tranh chấp được giải quyết nhanh chóng, chính xác.6 Ngoài ra, tranh chấp bằng trọng tài giải quyết theo nguyên tắc không công khai, do đó được xem là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp giữ bí mật được các thông tin tranh chấp mà có thể gây ảnh hưởng bất lợi tới hoạt động sản xuất kinh doanh của họ. Phán quyết của trọng tài là quyết định mang tính chung thẩm, nếu sau đó Hội đồng muốn đưa ra một kết luận khác, quyết định này cũng không thể được xem xét lại hoặc sửa đổi và các bên không thể kháng cáo, kiến nghị.7 Vì những ưu điểm kể trên, trọng tài thương mại đang dần được lựa chọn như là một trong những phương thức giải quyết tranh chấp thay thế Tòa án tối ưu nhất. 6 Hội đồng phối hợp phổ biến, giáo dục pháp luật Trung ương (2013), Đặc san tuyên truyền pháp luật số 07/2013, Trọng tài thương mại và pháp luật về trọng tài thương mại 7 ICCA (2016),tlđd (1), tr.

Thẩm quyền của Hội đồng trọng tài trong giải quyết tranh chấp thương mại Trong khoa học pháp lý, “thẩm quyền” được hiểu là tổng hợp các quyền và nghĩa vụ hành động, quyết định của các cơ quan, tổ chức thuộc hệ thống bộ máy Nhà nước do pháp luật quy định.8 Tuy vậy, không giống với Tòa án, HĐTT không phải là một cơ quan tài phán được nhà nước trao quyền xét xử tranh chấp và có thẩm quyền phụ thuộc hoàn toàn vào quy định của pháp luật. Thẩm quyền của HĐTT là do các bên trong tranh chấp trao cho, chịu sự điều chỉnh của pháp luật điều chỉnh thỏa thuận trọng tài, pháp luật áp dụng để giải quyết tranh chấp và luật nơi công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài thi hành.9 Cần phân biệt thẩm quyền của HĐTT với “thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài”. Thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài đề cập đến lĩnh vực, phạm vi tranh chấp mà trọng tài có quyền phân xử theo Điều 2 LTTTM, trong khi đó thẩm quyền của HĐTT lại đề cập đến quyền hạn của bộ phận chuyên trách giải quyết tranh chấp. Nếu vụ việc thuộc thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài thì thẩm quyền của HĐTT mới phát sinh.

Về thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài, không phải bất cứ lúc nào các bên thỏa thuận đưa tranh chấp ra trọng tài thì vụ việc cũng sẽ được giải quyết mà nó phải là tranh chấp thương mại. LTTTM quy định thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài bao gồm: (i) Tranh chấp giữa các bên phát sinh từ hoạt động thương mại, (ii) Tranh chấp phát sinh giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại, (iii) Tranh chấp khác giữa các bên mà pháp luật quy định được giải quyết bằng Trọng tài.10 Nếu tranh chấp không phát sinh từ hoạt động thương mại thì nó sẽ được giải quyết thông qua con đường tòa án hoặc những phương thức khác theo quy định của pháp luật. Mặc dù cả tòa án và trọng tài đều có thẩm quyền giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật, nhưng do không phải 8 Hocluat.vn, Thẩm quyền là gì?, <https://hocluat.vn/wiki/tham-quyen/>, truy cập ngày 20/3/2022 9 Đặng Minh Phương, ttđd (4), tr.25 10 Điều 2 LTTTM 14 là một cơ quan nhà nước như tòa án nên trọng tài không thể được trao quyền toàn bộ đối với tất cả các tranh chấp.11 Về thẩm quyền của HĐTT, LTTTM quy định quyền hạn của HĐTT tương đối rộng và xuyên suốt quá trình tố tụng bao gồm: trước khi diễn ra phiên họp, trong phiên họp và khi ra phán quyết. Thẩm quyền trước tiên và quan trọng nhất chính là xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài và thẩm quyền của HĐTT.

Có thể nói, đây là quyền hạn cơ bản nhất vì nó giúp HĐTT tiến hành nhiệm vụ của mình một cách đúng đắn. Một HĐTT phải có khả năng xem xét hiệu lực của thỏa thuận trọng tài bởi đó chính là cơ sở để xác định vụ tranh chấp có thuộc thẩm quyền giải quyết của HĐTT hay không. Nếu xác định vụ việc thuộc thẩm quyền giải quyết, HĐTT sẽ tiếp tục các bước tiếp theo trong quy trình tố tụng, mặt khác, nếu thỏa thuận trọng tài không hợp pháp, vô hiệu hoặc không thể thực hiện được thì việc giải quyết sẽ bị đình chỉ.12 LTTTM cũng quy định HĐTT được quyền xác minh sự việc, thu thập chứng cứ và áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời khi đương sự nộp đơn yêu cầu. Ngoài ra, một phiên họp giải quyết vụ tranh chấp có thời gian và địa điểm khá linh hoạt, không cố định tại phòng xử của một Tòa án cụ thể mà do các bên tự thỏa thuận,13 nếu các bên không thỏa thuận thì việc quyết định thuộc về HĐTT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt về Biện pháp khẩn cấp tạm thời trong Trọng tài Thương mại Việt Nam: Vấn đề và Giải pháp

Bài viết này đi sâu vào các biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) trong trọng tài thương mại tại Việt Nam, một công cụ quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi của các bên trong quá trình giải quyết tranh chấp. Nó phân tích những vấn đề pháp lý và thực tiễn xung quanh việc áp dụng BPKCTT, từ thẩm quyền của Hội đồng Trọng tài và Tòa án, đến trình tự thủ tục và hiệu lực thi hành. Bài viết còn đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả áp dụng BPKCTT, giúp các bên tranh chấp có thêm sự bảo vệ trong quá trình tố tụng trọng tài.

Để hiểu rõ hơn về bức tranh pháp lý tổng quan về giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Pháp luật về giải quyết tranh chấp trong kinh doanh thương mại thông qua phương thức trọng tài thương mại tại việt nam hiện nay". Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về cơ sở pháp lý của trọng tài thương mại tại Việt Nam, giúp bạn nắm bắt được bối cảnh rộng lớn hơn của BPKCTT.