Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình toàn cầu hóa thương mại và gia tăng dòng vốn đầu tư quốc tế tạo điều kiện cho các quan hệ giao thương giữa các chủ thể kinh doanh ngày càng phát triển, song cũng làm phát sinh nhiều rủi ro, tranh chấp phức tạp. Để giải quyết các mâu thuẫn này, các bên tranh chấp thường có xu hướng tìm đến trọng tài thương mại như một phương thức giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) nhờ các ưu thế về tính linh hoạt, thủ tục nhanh chóng, tính bảo mật thông tin và phán quyết mang tính chung thẩm. Dù vậy, tại Việt Nam, số lượng vụ việc được thụ lý tại các trung tâm trọng tài hằng năm vẫn còn khiêm tốn khi đặt trong tương quan so sánh với số lượng án kinh doanh thương mại được giải quyết qua hệ thống tòa án quốc gia (riêng các tòa kinh tế tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh thụ lý trên 10.000 vụ việc mỗi năm).

Thực tế này xuất phát từ những khoảng trống và bất cập trong khung pháp lý điều chỉnh hoạt động trọng tài. Bản chất thẩm quyền của Hội đồng trọng tài bắt nguồn từ sự thỏa thuận của các bên chứ không xuất phát từ quyền lực tư pháp công quyền, đặt Hội đồng trọng tài vào thế bất lợi so với tòa án, đặc biệt trong việc áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời. Các rào cản như thời gian thành lập Hội đồng trọng tài kéo dài, phán quyết không có hiệu lực ràng buộc bên thứ ba, sự thiếu vắng cơ chế trọng tài viên khẩn cấp, các vướng mắc về yêu cầu đơn phương, nghĩa vụ bảo đảm tài chính và thủ tục thi hành quyết định đã làm giảm tính khả thi của chế định này trên thực tiễn. Trước bối cảnh đó, khóa luận tập trung nghiên cứu đề tài nhằm rà soát các bất cập pháp lý và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật thực định.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:

  1. Phân tích một số vấn đề lý luận chung về phương thức giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại và thẩm quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Hội đồng trọng tài cũng như tòa án theo pháp luật Việt Nam.
  2. Đào sâu phân tích những bất cập, thiếu sót trong quy định của Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, Luật Thi hành án Dân sự năm 2008; đồng thời đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp quốc tế để đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật trọng tài thương mại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định pháp luật Việt Nam điều chỉnh thẩm quyền của Hội đồng trọng tài và vai trò hỗ trợ của tòa án trong việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, cùng thực tiễn áp dụng các quy định này. Phạm vi nghiên cứu về mặt văn bản bao gồm các đạo luật thực định của Việt Nam (Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, Luật Thi hành án Dân sự năm 2008 sửa đổi bổ sung năm 2014, Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP). Về phạm vi không gian và luật học so sánh, đề tài mở rộng đối chiếu với Luật mẫu UNCITRAL sửa đổi năm 2006, Đạo luật Trọng tài Anh năm 1996, cùng quy định pháp luật của các quốc gia và vùng lãnh thổ như Pháp, Đức, Thụy Sĩ, Bỉ, Luxembourg, Argentina, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Hồng Kông và Singapore.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án (ADR) và bản chất pháp lý của quyền tài phán trọng tài. Tác giả vận dụng các khái niệm pháp lý nền tảng:

  • Thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài theo Điều 2 Luật Trọng tài thương mại năm 2010 (LTTTM) và thẩm quyền của Hội đồng trọng tài (HĐTT) trong quá trình tố tụng;
  • Khái niệm biện pháp khẩn cấp tạm thời (BPKCTT) theo quy định tại Điều 111 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (BLTTDS) và Điều 49 LTTTM năm 2010;
  • Vị trí của tòa án với tư cách là cơ quan duy nhất thực hiện quyền tư pháp theo Điều 102 Hiến pháp năm 2013 và Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 trong mối quan hệ hỗ trợ, giám sát tố tụng trọng tài;
  • Các công ước và văn bản pháp luật quốc tế tiêu biểu: Công ước New York năm 1958 về công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài, Luật mẫu UNCITRAL về Trọng tài Thương mại Quốc tế (bản sửa đổi năm 2006).

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu pháp lý truyền thống:

  • Phương pháp phân tích: Được sử dụng xuyên suốt để giải thích nội dung quy phạm pháp luật thực định tại Chương 1 (nguồn gốc, giới hạn thẩm quyền của HĐTT, vai trò của tòa án và cơ quan thi hành án) và mổ xẻ những mâu thuẫn, bất cập tại Chương 2.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế (Luật mẫu UNCITRAL) và pháp luật các quốc gia phát triển (Anh, Pháp, Hoa Kỳ, Hồng Kông, Trung Quốc...) nhằm rút ra bài học kinh nghiệm lập pháp.
  • Phương pháp tổng hợp và đánh giá: Hệ thống hóa các quan điểm học thuật, kết hợp với các dữ liệu thực tiễn để lập luận tính cấp thiết của việc sửa đổi pháp luật.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định Việt Nam và các hướng dẫn thi hành;
  • Các văn bản pháp luật quốc tế, quy tắc tố tụng của Tòa Trọng tài Quốc tế London (LCIA), Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC);
  • Các công trình chuyên khảo, luận văn thạc sĩ, bài báo khoa học chuyên ngành luật học trong nước và quốc tế;
  • Số liệu thống kê thực tiễn áp dụng BPKCTT tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội và Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, cùng các quyết định áp dụng BPKCTT cụ thể.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về trọng tài thương mại và các biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về trọng tài thương mại và thẩm quyền áp dụng BPKCTT. Tác giả phân định rõ hai hình thức trọng tài cơ bản là trọng tài quy chế (thường trực) và trọng tài vụ việc (ad hoc). Thẩm quyền của HĐTT do các bên tranh chấp thỏa thuận trao cho, khác biệt hoàn toàn với thẩm quyền theo luật định của tòa án.

Về bản chất của BPKCTT, tác giả chỉ ra sự tranh cãi trong trọng tài quốc tế về việc liệu quyết định áp dụng BPKCTT có được xem là phán quyết trọng tài (award) hay không. Trong khi Công ước New York 1958 chưa công nhận rõ ràng dẫn đến khó khăn khi thi hành xuyên biên giới, Luật mẫu UNCITRAL (Điều 17H, 17I) đã khắc phục bằng cách quy định các biện pháp tạm thời được công nhận và cho thi hành bất kể dưới hình thức lệnh (order) hay phán quyết. Pháp luật Việt Nam đi theo hướng tiếp cận truyền thống: quyết định áp dụng BPKCTT không phải là phán quyết chung thẩm và có thể bị sửa đổi, hủy bỏ.

Chương này phân tích chi tiết 06 BPKCTT thuộc thẩm quyền áp dụng của HĐTT theo khoản 2 Điều 49 LTTTM năm 2010 trên cơ sở đối chiếu với các điều khoản tương ứng của BLTTDS năm 2015:

STT Biện pháp khẩn cấp tạm thời theo Điều 49 LTTTM 2010 Quy định tương ứng trong BLTTDS 2015 Đặc điểm và điều kiện áp dụng
1 Cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp Điều 122 BLTTDS 2015 Ngăn chặn hành vi tháo gỡ, lắp ghép, xây dựng thêm làm biến dạng tài sản tranh chấp.
2 Cấm hoặc buộc thực hiện một hoặc một số hành vi nhất định Điều 127 BLTTDS 2015 Phạm vi mở rộng nhằm ngăn ngừa các hành vi gây tổn hại danh tiếng, cơ hội kinh doanh hoặc hủy hoại chứng cứ.
3 Kê biên tài sản đang tranh chấp Điều 120 BLTTDS 2015 Kiểm kê, cấm chuyển dịch tài sản nhằm ngăn chặn việc tẩu tán, hủy hoại tài sản tranh chấp.
4 Bảo tồn, cất trữ, bán hoặc định đoạt tài sản tranh chấp Điều 123 BLTTDS 2015 Áp dụng khi tài sản có nguy cơ hư hỏng; LTTTM mở rộng quyền "định đoạt" so với quyền "cho bán" của BLTTDS.
5 Yêu cầu tạm thời về việc trả tiền giữa các bên Không có điều khoản trực tiếp Biện pháp mới nhằm tháo gỡ khó khăn cấp bách về dòng tiền (phổ biến trong xây dựng); chưa có hướng dẫn chi tiết.
6 Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản tranh chấp Điều 121 BLTTDS 2015 Vô hiệu hóa các giao dịch chuyển nhượng, bán, tặng cho, cầm cố tài sản đang tranh chấp phát sinh sau quyết định.

Về điều kiện áp dụng, người yêu cầu phải cung cấp chứng cứ chứng minh tính cấp thiết, thực hiện nghĩa vụ bảo đảm tài chính (gửi tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá vào tài khoản phong tỏa tại ngân hàng theo khoản 3 Điều 50 LTTTM) và chưa yêu cầu tòa án áp dụng biện pháp tương tự.

Chương 1 cũng làm rõ vai trò hỗ trợ của tòa án theo Điều 53 LTTTM năm 2010 và Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP. Tòa án có thể áp dụng BPKCTT ngay sau khi người khởi kiện nộp đơn khởi kiện trọng tài mà không cần chờ HĐTT thành lập (khắc phục bất cập của Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003). Về thực tiễn, tác giả dẫn chứng số liệu từ VIAC cho biết tòa án đã ban hành trên 30 quyết định áp dụng BPKCTT trong tố tụng trọng tài. Tại Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội, giai đoạn từ 01/01/2011 đến 31/08/2015 đã thụ lý 27 vụ việc liên quan đến trọng tài, trong đó có 10 vụ áp dụng BPKCTT. Hai án lệ thực tế được phân tích là Quyết định số 03/2013/QĐ-BPKCTT của TAND TP. Hà Nội (vụ Thép Hòa Phát yêu cầu tạm dừng thanh toán qua L/C đối với bên thứ ba là ngân hàng) và Quyết định số 1254/2013/QĐ-BPKCTT của TAND TP. Hồ Chí Minh (vụ Công ty Sài Gòn buộc BIDV Chi nhánh Gia Định tạm ngừng thanh toán bảo lãnh cho bên nhận thầu Kumho).

Chương 2: Bất cập trong quy định về áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và kiến nghị hoàn thiện pháp luật trọng tài thương mại Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích sâu các vướng mắc của pháp luật thực định và kinh nghiệm quốc tế:

  1. Bất cập trong cơ chế đồng thẩm quyền giữa Tòa án và Hội đồng trọng tài: LTTTM năm 2010 thiết lập cơ chế đồng thẩm quyền nhưng mang tính loại trừ lẫn nhau: bên đã yêu cầu một cơ quan thì cơ quan còn lại phải từ chối. Quy định này đẩy đương sự vào thế tiến thoái lưỡng nan:

    • Nếu chờ HĐTT thành lập (thời hạn tối đa có thể kéo dài tới 02 tháng), tài sản có thể đã bị tẩu tán hoàn toàn.
    • Nếu yêu cầu tòa án để được giải quyết nhanh (trong vòng 06 ngày làm việc), thẩm quyền của HĐTT sẽ bị loại trừ hoàn toàn, đồng thời nguyên tắc xét xử bảo mật của trọng tài bị ảnh hưởng do tòa án xét xử công khai.

    Tác giả so sánh cơ chế này với các mô hình quốc tế:

    • Mô hình độc quyền tòa án: Trung Quốc và Argentina (Điều 753 Bộ luật Tố tụng Dân sự Argentina) quy định chỉ tòa án mới có quyền ban hành BPKCTT mang tính cưỡng chế.
    • Mô hình coi can thiệp tòa án là ngoại lệ: Đạo luật Trọng tài Anh năm 1996 (Mục 44) quy định tòa án chỉ can thiệp khi có tính chất khẩn cấp hoặc khi HĐTT chưa thể hành động hiệu quả. Quy định tại Hồng Kông, Bỉ và Luxembourg cho phép tòa án can thiệp tạm thời trước khi HĐTT thành lập mà không làm mất đi thẩm quyền của HĐTT sau đó.
    • Cơ chế trọng tài viên khẩn cấp (Emergency Arbitrator): Được áp dụng tại LCIA (Anh) và Singapore, cho phép chỉ định một trọng tài viên độc lập trong thời gian rất ngắn trước khi lập HĐTT chính thức để xử lý yêu cầu áp dụng BPKCTT.
  2. Vấn đề hiệu lực đối với bên thứ ba: Bản chất thẩm quyền của HĐTT dựa trên thỏa thuận nên không có giá trị ràng buộc bên thứ ba. Do đó, hai biện pháp là "Cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp" và "Kê biên tài sản đang tranh chấp" trở nên bất khả thi trên thực tế nếu tài sản đang do bên thứ ba nắm giữ (như đơn vị kho bãi, nhà thầu phụ trong tranh chấp xây dựng). Nếu HĐTT ra quyết định không thể thi hành, bên yêu cầu còn đối mặt với nguy cơ phải bồi thường thiệt hại từ khoản tiền bảo đảm. Để giải quyết, kinh nghiệm quốc tế cho thấy HĐTT có thể ra lệnh buộc một bên tranh chấp phải thực hiện quyền kiểm soát đối với bên thứ ba (như công ty mẹ chỉ đạo công ty con), song việc áp đặt cưỡng chế trực tiếp lên tài sản của bên thứ ba vẫn phải chuyển giao cho tòa án.

  3. Bất cập về biện pháp "Yêu cầu tạm thời về việc trả tiền giữa các bên": Biện pháp tại điểm đ khoản 2 Điều 49 LTTTM hoàn toàn thiếu vắng các quy định và thông tư hướng dẫn chi tiết. Biện pháp này tiềm ẩn rủi ro xâm phạm vào nội dung giải quyết tranh chấp (merits of the dispute), biến một biện pháp tạm thời thành việc giải quyết trước phán quyết chung thẩm. Tác giả đối chiếu với:

    • Thủ tục référé-provision của Pháp và Hà Lan: Tòa án chỉ được ra lệnh thanh toán tạm thời đối với những khoản nợ đến hạn không thể tranh cãi nghiêm trọng (serious disputable).
    • Án lệ của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ) trong vụ Van Uden Maritime BV Africa Line v Kommanditgesellschaft in Firma Deco-Line (Án lệ C-391/95): Yêu cầu phải có cơ chế bảo đảm hoàn trả số tiền nếu bên yêu cầu bị thua kiện trong phán quyết cuối cùng.
    • Mục 39 Đạo luật Trọng tài Anh năm 1996: Chỉ cho phép HĐTT ra lệnh thanh toán tạm thời khi các bên có thỏa thuận trước, và số tiền thanh toán tạm thời bị khống chế ở một tỷ lệ nhất định (ví dụ 30% hoặc 50% giá trị tranh chấp).
  4. Các vướng mắc khác: Khóa luận phân tích các hạn chế liên quan đến việc chưa thừa nhận thủ tục ban hành lệnh đơn phương (ex parte), sự bất cập trong khâu thi hành quyết định áp dụng BPKCTT theo Luật Thi hành án Dân sự khi cơ quan thi hành án còn lúng túng trong thủ tục cưỡng chế quyết định của trọng tài.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật cụ thể:

  • Hệ thống hóa số liệu và thực tiễn áp dụng: Cung cấp bức tranh thực tế về sự tương tác giữa tòa án và trọng tài tại Việt Nam thông qua số liệu thụ lý của VIAC (hơn 30 quyết định áp dụng BPKCTT) và TAND TP. Hà Nội (10/27 vụ việc áp dụng BPKCTT giai đoạn 2011-2015), phân tích cụ thể các quyết định can thiệp bảo lãnh ngân hàng và thanh toán qua L/C (Quyết định 03/2013/QĐ-BPKCTT và Quyết định 1254/2013/QĐ-BPKCTT).
  • Chỉ ra các điểm nghẽn pháp lý cốt lõi: Luận giải nguyên nhân khiến HĐTT tại Việt Nam rất hiếm khi áp dụng BPKCTT sau nhiều năm LTTTM có hiệu lực, tập trung vào 3 rào cản: cơ chế thẩm quyền loại trừ cứng nhắc, rào cản hiệu lực đối với bên thứ ba, và sự mơ hồ của biện pháp yêu cầu trả tiền tạm thời.
  • Đề xuất 02 phương án hoàn thiện cơ chế đồng thẩm quyền:
    • Phương án 1: Cho phép đương sự yêu cầu tòa án áp dụng BPKCTT trong thời gian HĐTT chưa thành lập mà không làm mất đi quyền yêu cầu HĐTT áp dụng biện pháp sau khi HĐTT chính thức được thành lập.
    • Phương án 2: Quy định thẩm quyền của tòa án là cơ chế hỗ trợ mang tính ngoại lệ; tòa án chỉ can thiệp khi HĐTT không thể hành động hiệu quả hoặc khi việc tòa án áp dụng mang lại hiệu quả vượt trội hơn.
  • Đề xuất tiếp thu cơ chế Trọng tài viên khẩn cấp: Kiến nghị nội luật hóa hoặc bổ sung vào quy tắc tố tụng của các trung tâm trọng tài cơ chế Trọng tài viên khẩn cấp theo mô hình của Anh và Singapore để bảo toàn tài sản, chứng cứ ngay trước khi thành lập HĐTT.
  • Đề xuất hướng dẫn cụ thể biện pháp yêu cầu thanh toán tạm thời: Quy định rõ biện pháp này chỉ áp dụng đối với các khoản tiền đến hạn không có tranh chấp nghiêm trọng, buộc phải có biện pháp bảo đảm hoàn trả để bảo vệ bên bị áp dụng nếu phán quyết cuối cùng có kết quả ngược lại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thẳng thắn ghi nhận một số giới hạn trong phạm vi nghiên cứu:

  • Do quy tắc bảo mật của tố tụng trọng tài thương mại, số lượng các quyết định áp dụng BPKCTT do chính các Hội đồng trọng tài Việt Nam ban hành không được công bố rộng rãi; nguồn tài liệu thực tiễn chủ yếu dựa trên các quyết định hỗ trợ của Tòa án nhân dân được công khai và tài liệu thứ cấp từ các báo cáo chuyên đề.
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào khía cạnh pháp luật thực định và tố tụng trọng tài thương mại nói chung, chưa đi sâu vào từng lĩnh vực tranh chấp đặc thù có tính phức tạp cao về BPKCTT như sở hữu trí tuệ, tài chính phái sinh hay hàng hải quốc tế.

Hướng nghiên cứu mở rộng được xác định gồm:

  • Khảo sát thực tiễn áp dụng quy tắc tố tụng của các trung tâm trọng tài khác ngoài VIAC tại Việt Nam nhằm đánh giá mức độ tương thích với quy định của LTTTM;
  • Nghiên cứu cơ chế công nhận và thi hành xuyên biên giới các quyết định áp dụng BPKCTT của trọng tài nước ngoài tại Việt Nam theo Điều 17H, 17I Luật mẫu UNCITRAL 2006;
  • Xây dựng mô hình chi tiết về quy trình tố tụng của Trọng tài viên khẩn cấp trong khung khổ sửa đổi Luật Trọng tài thương mại năm 2010.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị thực tiễn và tham khảo chuyên môn rõ nét:

  • Đối với sinh viên, học viên luật: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết cho các chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Luật Thương mại Quốc tế trong các học phần liên quan đến kỹ năng giải quyết tranh chấp thương mại và pháp luật trọng tài.
  • Đối với giới luật sư và trọng tài viên: Cung cấp cái nhìn toàn diện về các rủi ro tố tụng khi lựa chọn giữa tòa án và HĐTT để yêu cầu áp dụng BPKCTT, các lưu ý về việc thực hiện biện pháp bảo đảm tài chính và xử lý tình huống tài sản nằm trong tầm kiểm soát của bên thứ ba.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Tiểu mục phân tích cơ chế đồng thẩm quyền và các phân tích so sánh pháp lý về biện pháp yêu cầu thanh toán tạm thời giữa các bên (đối chiếu thủ tục référé-provision của Pháp và Đạo luật Trọng tài Anh 1996) tại Chương 2, mang lại nhiều luận cứ lập pháp giá trị cho công tác rà soát, sửa đổi LTTTM năm 2010.

Câu hỏi thường gặp

1. Hội đồng trọng tài tại Việt Nam có thẩm quyền áp dụng những biện pháp khẩn cấp tạm thời nào?

Theo khoản 2 Điều 49 Luật Trọng tài thương mại năm 2010, Hội đồng trọng tài có quyền áp dụng 06 biện pháp khẩn cấp tạm thời bao gồm: (1) Cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp; (2) Cấm hoặc buộc thực hiện một hoặc một số hành vi nhất định; (3) Kê biên tài sản đang tranh chấp; (4) Yêu cầu bảo tồn, cất trữ, bán hoặc định đoạt bất kỳ tài sản nào của một hoặc các bên tranh chấp; (5) Yêu cầu tạm thời về việc trả tiền giữa các bên; (6) Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp.

2. Vì sao biện pháp cấm thay đổi hiện trạng và kê biên tài sản của Hội đồng trọng tài khó thi hành khi có bên thứ ba?

Thẩm quyền của Hội đồng trọng tài bắt nguồn từ thỏa thuận trọng tài giữa các đương sự (nguyên đơn và bị đơn) nên phán quyết hoặc quyết định của trọng tài không có giá trị cưỡng chế đối với bên thứ ba không tham gia thỏa thuận. Khi tài sản tranh chấp do bên thứ ba (như đơn vị kho bãi, bên nhận thầu phụ) quản lý hoặc chiếm hữu, Hội đồng trọng tài không thể ban hành lệnh cưỡng chế lên chủ thể này; nếu người yêu cầu chọn nhầm cơ quan trọng tài thay vì tòa án, họ vừa không thể thực thi biện pháp vừa có nguy cơ phải chịu trách nhiệm bồi thường từ tiền bảo đảm.

3. Bất cập lớn nhất của cơ chế đồng thẩm quyền giữa Tòa án và Hội đồng trọng tài theo LTTTM 2010 là gì?

Cơ chế đồng thẩm quyền hiện nay mang tính loại trừ lẫn nhau: nếu đương sự đã yêu cầu tòa án áp dụng BPKCTT trước khi thành lập HĐTT để ngăn chặn khẩn cấp hành vi tẩu tán tài sản thì thẩm quyền áp dụng BPKCTT của HĐTT về sau sẽ bị loại trừ hoàn toàn trong vụ việc đó. Đồng thời, việc phải đưa yêu cầu ra tòa án công quyền làm mất đi ưu điểm bảo mật thông tin kinh doanh vốn là lý do chính khiến các bên lựa chọn phương thức trọng tài.

4. Biện pháp yêu cầu tạm thời về việc trả tiền giữa các bên tiềm ẩn rủi ro gì và kinh nghiệm quốc tế giải quyết thế nào?

Biện pháp này tiềm ẩn rủi ro giải quyết trước bản chất nội dung vụ tranh chấp (merits of the dispute), biến quyết định tạm thời thành phán quyết cuối cùng, gây tổn hại nặng nề nếu phán quyết chung cuộc bác bỏ quyền đòi tiền của bên yêu cầu nhưng bên nhận tiền đã mất khả năng hoàn trả. Pháp luật Pháp (référé-provision) và Anh (Mục 39) giải quyết bằng cách chỉ áp dụng đối với các khoản tiền đến hạn không có tranh chấp nghiêm trọng, giới hạn tỷ lệ phần trăm của số tiền thanh toán, và bắt buộc bên yêu cầu phải có biện pháp bảo đảm nghĩa vụ hoàn trả.

5. Cơ chế "Trọng tài viên khẩn cấp" ở các nước giúp giải quyết khoảng trống nào trong pháp luật Việt Nam?

Tại Việt Nam, từ khi nộp đơn khởi kiện đến khi thành lập HĐTT hợp lệ có thể mất tới 02 tháng, trong khi HĐTT chưa thành lập thì không thể thụ lý đơn yêu cầu BPKCTT. Cơ chế Trọng tài viên khẩn cấp (như tại Anh, Singapore) cho phép trung tâm trọng tài chỉ định một trọng tài viên độc lập trong thời gian ngắn để xem xét và ra quyết định áp dụng BPKCTT kịp thời ngay trong giai đoạn đầu vụ tranh chấp mà không cần phải chuyển yêu cầu sang hệ thống tòa án.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hà Linh đã làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và rà soát có hệ thống những bất cập thực định của chế định biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài thương mại tại Việt Nam. Thông qua việc đối chiếu với Luật mẫu UNCITRAL và pháp luật của các quốc gia phát triển, công trình đã chỉ rõ nguyên nhân cốt lõi khiến thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm thời của Hội đồng trọng tài bị hạn chế trên thực tế. Các đề xuất sửa đổi cơ chế đồng thẩm quyền, bổ sung thiết chế trọng tài viên khẩn cấp và làm rõ điều kiện của lệnh thanh toán tạm thời là những đóng góp khoa học có giá trị tham khảo thiết thực cho quá trình hoàn thiện Luật Trọng tài thương mại năm 2010.