Luận văn nghiên cứu môi trường FDI Thái Lan - Bài học cho Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích môi trường FDI của Thái Lan, đánh giá các yếu tố thu hút đầu tư nước ngoài và đưa ra gợi ý chính sách cho Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh tế và Quan hệ Kinh tế Quốc tế

Tác giả

Lê Huy Hoàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2012

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách đánh giá môi trường FDI Thái Lan Tổng quan và xu hướng

Thái Lan là một trong những quốc gia Đông Nam Á thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) hiệu quả nhất trong nhiều thập kỷ. Dù trải qua khủng hoảng tài chính 1997 và bất ổn chính trị kéo dài, môi trường đầu tư FDI Thái Lan vẫn duy trì sức hấp dẫn nhờ cải cách sâu rộng. Theo báo cáo của UNCTAD, Thái Lan liên tục nằm trong top 10 điểm đến FDI tại khu vực châu Á. Trong giai đoạn 2003–2011, FDI vào Thái Lan tăng trưởng ổn định, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao, ô tô và điện tử. Chính sách thu hút FDI Thái Lan được thiết kế linh hoạt, tập trung vào ưu đãi thuế, hỗ trợ hạ tầng và chuyển giao công nghệ. Uỷ ban Đầu tư Thái Lan (BOI) đóng vai trò trung tâm trong việc triển khai các chính sách ưu đãi FDI Thái Lan, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp nước ngoài. Điều này cho thấy vai trò của FDI trong phát triển kinh tế Thái Lan không chỉ dừng ở vốn mà còn ở năng lực sản xuất và đổi mới. Dữ liệu từ luận văn của Lê Huy Hoàng (2012) cho thấy Thái Lan đã thu hút hơn 50 tỷ USD FDI trong thập niên 2000, bất chấp biến động chính trị. Môi trường kinh doanh được đánh giá cao nhờ thủ tục hành chính đơn giản, minh bạch và hệ thống pháp lý ổn định. Đánh giá môi trường kinh doanh Thái Lan cho thấy quốc gia này luôn nằm trong nhóm dẫn đầu ASEAN về chỉ số thuận lợi kinh doanh của Ngân hàng Thế giới (WB).

1.1. Tổng quan về FDI vào Thái Lan theo ngành và nguồn vốn

Theo Bảng 2.3 và Biểu đồ 2.1 trong luận văn, FDI vào Thái Lan tập trung chủ yếu vào ba lĩnh vực: công nghiệp chế tạo (chiếm hơn 60%), dịch vụ (khoảng 25%) và bất động sản. Các nhà đầu tư lớn đến từ Nhật Bản, Singapore, Mỹ và Trung Quốc. FDI vào Thái Lan theo ngành cho thấy xu hướng chuyển dịch sang công nghệ cao và R&D, nhờ chính sách công nghiệp Thái Lan thu hút FDI ưu tiên đổi mới. Đặc biệt, các khu công nghiệp Thái Lan và FDI được phát triển đồng bộ, hỗ trợ chuỗi cung ứng toàn cầu.

1.2. Vai trò của Uỷ ban Đầu tư BOI trong quản lý FDI

Chính sách ưu đãi FDI Thái Lan được vận hành chủ yếu thông qua BOI – cơ quan trực thuộc Chính phủ có thẩm quyền cấp phép, hỗ trợ và giám sát dự án FDI. BOI cung cấp các gói ưu đãi như miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, miễn thuế nhập khẩu máy móc, và hỗ trợ đào tạo lao động. Đây là yếu tố then chốt giúp môi trường đầu tư FDI Thái Lan vượt trội so với nhiều nước trong khu vực.

II. Thách thức trong môi trường FDI Thái Lan Rủi ro và hạn chế

Mặc dù môi trường đầu tư FDI Thái Lan được đánh giá cao, quốc gia này vẫn đối mặt với nhiều thách thức nội tại và bên ngoài. Bất ổn chính trị là rào cản lớn nhất – các cuộc biểu tình và đảo chính liên tiếp làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư. Theo Bảng 3.3, chỉ số bất ổn chính trị của Thái Lan cao hơn Việt Nam và Malaysia trong giai đoạn 2000–2012. Tuy nhiên, nhờ cơ chế quản lý FDI linh hoạt, dòng vốn vẫn duy trì ổn định. Một thách thức khác là hạ tầng và FDI Thái Lan chưa đồng đều – trong khi Bangkok và các khu công nghiệp lớn được đầu tư bài bản, vùng nông thôn lại thiếu kết nối giao thông và điện lực. Ngoài ra, thuế và ưu đãi FDI Thái Lan đôi khi bị đánh giá là thiếu minh bạch, gây khó khăn cho doanh nghiệp nhỏ. Nguồn nhân lực cũng là điểm yếu: lao động phổ thông dồi dào nhưng thiếu kỹ năng công nghệ cao, ảnh hưởng đến chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn đa quốc gia. Cuối cùng, sự phụ thuộc vào FDI trong ngành chế tạo khiến Thái Lan dễ tổn thương trước biến động chuỗi cung ứng toàn cầu, như đã thấy trong đại dịch COVID-19.

2.1. Tác động của bất ổn chính trị đến dòng vốn FDI

môi trường đầu tư FDI Thái Lan hấp dẫn, bất ổn chính trị kéo dài làm gia tăng rủi ro cho nhà đầu tư. Tuy nhiên, các chính sách kinh tế vĩ mô ổn định và vai trò trung lập của BOI đã phần nào giảm thiểu tác động tiêu cực. Nhiều tập đoàn vẫn chọn Thái Lan nhờ hạ tầng và FDI Thái Lan được phát triển từ sớm.

2.2. Hạn chế về nguồn nhân lực và chuyển giao công nghệ

Thái Lan thiếu lao động có tay nghề cao trong lĩnh vực kỹ thuật số và tự động hóa. Điều này cản trở chuyển giao công nghệ từ các dự án FDI, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn đầu tư. Chính sách công nghiệp Thái Lan thu hút FDI cần bổ sung chương trình đào tạo chuyên sâu để khắc phục điểm yếu này.

III. Bí quyết cải cách môi trường FDI Thái Lan thành công

Thành công của môi trường đầu tư FDI Thái Lan đến từ chiến lược cải cách toàn diện, lấy doanh nghiệp làm trung tâm. Một trong những bài học từ Thái Lan cho Việt Nam về FDI là sự nhất quán trong cải thiện môi trường kinh doanh. Thái Lan đã đơn giản hóa thủ tục đăng ký doanh nghiệp từ 12 bước (năm 2004) xuống còn 5 bước (năm 2012), theo Biểu đồ 2.2. Luật đầu tư nước ngoài Thái Lan cũng được cập nhật thường xuyên để phù hợp với chuẩn mực quốc tế, đặc biệt trong bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp. Chính sách ưu đãi FDI Thái Lan không chỉ tập trung vào miễn giảm thuế mà còn hỗ trợ phát triển cụm ngành, như ngành ô tô và điện tử – nơi Thái Lan đã trở thành trung tâm sản xuất toàn cầu. Khu công nghiệp Thái Lan và FDI được quy hoạch đồng bộ với hệ thống logistics, điện, nước và viễn thông, tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Ngoài ra, Thái Lan chủ động ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA), mở rộng thị trường cho nhà đầu tư. Nhờ đó, vai trò của FDI trong phát triển kinh tế Thái Lan không chỉ là nguồn vốn mà còn là động lực đổi mới và hội nhập.

3.1. Cải cách hành chính và pháp lý thu hút FDI

Thái Lan đã cải tổ mạnh mẽ hệ thống luật đầu tư nước ngoài Thái Lan, đảm bảo minh bạch và dự báo được. Cơ chế “một cửa” của BOI giúp doanh nghiệp nước ngoài hoàn tất thủ tục trong thời gian ngắn. Đánh giá môi trường kinh doanh Thái Lan của WB ghi nhận tiến bộ rõ rệt trong chỉ số “bắt đầu kinh doanh” và “đăng ký tài sản”.

3.2. Phát triển hạ tầng khu công nghiệp đồng bộ

Các khu công nghiệp Thái Lan và FDI được đầu tư bài bản với hạ tầng kỹ thuật hiện đại. Chính phủ hợp tác công – tư (PPP) để phát triển đường cao tốc, cảng biển và sân bay, đảm bảo kết nối chuỗi cung ứng. Đây là yếu tố then chốt giúp Thái Lan cạnh tranh với Trung Quốc và Việt Nam.

IV. So sánh môi trường FDI Việt Nam và Thái Lan Khoảng cách và cơ hội

So sánh môi trường FDI Việt Nam và Thái Lan cho thấy Việt Nam đã thu hút FDI tăng trưởng mạnh trong giai đoạn 2000–2012, nhưng vẫn thua kém về chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn. Theo Bảng 3.1 và 3.2, Thái Lan xếp hạng cao hơn Việt Nam về chỉ số “thuận lợi kinh doanh” và “cạnh tranh toàn cầu”. Cụ thể, Thái Lan đứng thứ 17 toàn cầu về hạ tầng logistics (2012), trong khi Việt Nam ở vị trí 57. Chính sách thu hút FDI Thái Lan linh hoạt hơn, đặc biệt trong hỗ trợ R&D và chuyển giao công nghệ. Trong khi đó, Việt Nam vẫn chủ yếu thu hút FDI vào lắp ráp giá trị thấp, ít tạo lan tỏa công nghệ. Hạ tầng và FDI Thái Lan được đầu tư đồng bộ từ sớm, trong khi Việt Nam còn chênh lệch vùng miền. Tuy nhiên, Việt Nam có lợi thế về ổn định chính trị và chi phí lao động thấp – yếu tố hấp dẫn trong ngắn hạn. Để thu hẹp khoảng cách, Việt Nam cần học hỏi bài học từ Thái Lan cho Việt Nam về FDI, đặc biệt trong cải cách thể chế và phát triển công nghiệp hỗ trợ.

4.1. Đánh giá chỉ số môi trường kinh doanh hai nước

Theo WB, Thái Lan vượt Việt Nam ở hầu hết tiêu chí: đăng ký doanh nghiệp, tiếp cận điện, nộp thuế và bảo vệ nhà đầu tư. Đánh giá môi trường kinh doanh Thái Lan cho thấy quốc gia này ưu tiên giảm chi phí giao dịch cho doanh nghiệp – yếu tố then chốt thu hút FDI chất lượng cao.

4.2. Khác biệt trong chính sách ưu đãi và hỗ trợ FDI

Chính sách ưu đãi FDI Thái Lan gắn liền với cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo lao động, trong khi Việt Nam chủ yếu dựa vào miễn giảm thuế. Điều này khiến FDI vào Việt Nam ít tạo giá trị gia tăng và dễ rời đi khi hết ưu đãi.

V. Gợi ý chính sách FDI cho Việt Nam từ kinh nghiệm Thái Lan

Từ bài học từ Thái Lan cho Việt Nam về FDI, có thể đề xuất một loạt giải pháp chiến lược. Trước hết, Việt Nam cần hoàn thiện hệ thống pháp luật và quản lý hành chính, giảm bớt thủ tục rườm rà và tăng tính minh bạch. Tiếp theo, phát triển cơ sở hạ tầng đồng bộ – đặc biệt ở các khu công nghiệp – là điều kiện tiên quyết để thu hút FDI công nghệ cao. Đồng thời, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn kết giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo, sẽ giúp tăng khả năng chuyển giao công nghệ. Về chính sách, Việt Nam nên học hỏi mô hình BOI của Thái Lan: thiết lập cơ quan đầu mối chuyên trách FDI, có thẩm quyền cao và cơ chế “một cửa”. Thực hiện chính sách ưu đãi và hỗ trợ nên gắn với cam kết về R&D, đào tạo và phát triển công nghiệp phụ trợ. Cuối cùng, cần ổn định kinh tế vĩ môđảm bảo sự ổn định của thị trường tài chính để tạo niềm tin dài hạn cho nhà đầu tư. Những cải cách này sẽ giúp Việt Nam không chỉ thu hút FDI mà còn nâng cao chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn FDI.

5.1. Xây dựng cơ quan đầu mối FDI theo mô hình BOI

Việt Nam nên thành lập một Uỷ ban Đầu tư quốc gia với quyền hạn tương tự BOI của Thái Lan, có khả năng cấp phép, hỗ trợ và giám sát FDI toàn diện. Điều này sẽ giảm chồng chéo quản lý và tăng hiệu quả điều phối chính sách.

5.2. Liên kết FDI với phát triển công nghiệp phụ trợ

Phát triển ngành công nghiệp phụ trợ là chìa khóa để tăng giá trị gia tăng từ FDI. Việt Nam cần có chính sách ưu đãi đặc biệt cho doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng của tập đoàn đa quốc gia – bài học thành công từ chính sách công nghiệp Thái Lan thu hút FDI.

VI. Tương lai môi trường FDI Thái Lan và bài học cho Việt Nam

Trong bối cảnh cạnh tranh FDI toàn cầu ngày càng gay gắt, môi trường đầu tư FDI Thái Lan đang chuyển hướng sang thu hút vốn chất lượng cao, gắn với đổi mới và phát triển bền vững. Thái Lan đã triển khai chiến lược “Thailand 4.0”, tập trung vào công nghệ số, năng lượng sạch và kinh tế tri thức. Điều này đặt ra yêu cầu mới cho chính sách thu hút FDI Thái Lan: không chỉ ưu đãi tài chính mà còn tạo hệ sinh thái đổi mới. Đối với Việt Nam, bài học từ Thái Lan cho Việt Nam về FDI là cần chuyển từ “số lượng” sang “chất lượng” FDI. Điều này đòi hỏi cải cách thể chế sâu rộng, đầu tư vào giáo dục – đào tạo, và xây dựng hệ thống đổi mới quốc gia. So sánh môi trường FDI Việt Nam và Thái Lan cho thấy Việt Nam có cơ hội vượt lên nếu tận dụng tốt lợi thế ổn định chính trị và hội nhập kinh tế. Tuy nhiên, nếu không cải thiện hạ tầng và FDI Thái Lan đang có, Việt Nam có nguy cơ tụt hậu trong cuộc đua thu hút FDI công nghệ cao. Tương lai của FDI không chỉ nằm ở ưu đãi thuế, mà ở năng lực tạo giá trị gia tăng và đổi mới – bài học cốt lõi từ Thái Lan.

6.1. Chiến lược Thailand 4.0 và định hướng FDI tương lai

Chính sách công nghiệp Thái Lan thu hút FDI hiện nay gắn chặt với chiến lược Thailand 4.0, ưu tiên các dự án trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, IoT và năng lượng tái tạo. Đây là xu hướng mà Việt Nam cần theo kịp để không bị bỏ lại.

6.2. Cơ hội và thách thức cho Việt Nam trong thập kỷ tới

Việt Nam có cơ hội thu hút FDI chuyển hướng từ Trung Quốc và Thái Lan nhờ chi phí lao động cạnh tranh. Tuy nhiên, nếu không cải thiện môi trường đầu tư FDI Thái Lan đang có lợi thế về thể chế và hạ tầng, Việt Nam sẽ khó giữ chân các nhà đầu tư dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu môi trường đầu tư trực tiếp nước ngoài ở thái lan và gợi ý chính sách cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Một số vấn dề lý luận về mỗi trường FDI. Một số khái niệm. Khải nệm về môi trường 1. Khải niệm về môi trường đầu tư.

Khải niệm về môi trường FDI. Các yếu tố cầu thành môi trường FDI. Yếu tổ chính trị 1. Yêu tổ hành chính.

Yếu tổ kinh t 1. Yếu tổ pháp lý 1. Yếu tỖ cơ sử hạ lẳng. Yếu tổ lao động.

Yêu tổ công nghệ. Các yếu tô khác. Tác dộng của môi trưởng KIDI dến thu hút va sv dung HDI. Tác động đối voi thu hit FDI.

Tác dộng đổi với sit dung KDI. Chương 2: Phân tích môi trường FDI ở Thái Lan. Khái quát về tình hình thu hút FDI của Thái Lan .1, Lich sit thu hut KDI cha Thai Lan. Tinh hinh thu hit FDI theo lĩnh vực đầu te.

Tình hình thụ hái TDI theo nước ẫu lư. Tình hình thụ hút HAI theo loại hành đầu tie 3. Đảnh giá hình hình thu hit FDI cha Thdi Lan. Môi trường FDI cia Thai Lan 2.

Yếu tổ chính trị. Yếu tó hành chỉnh 3. Yêu tả kinh lê.24 Yếu tả pháp by. Yêu tố lao dòng.7 Yếu tổ công nghé.

228 Các yếu tổ khác. Các yếu tổ đặc thù của môi trường HIAI Thái Lan.Tác động của môi trường [DI đến hoat déng FDI & That Lan 51 3. Bài học kinh nghiệm về cải thiện môi Irường FDI cia Thai Lan. Những kinh nghiệm thành công.

Những kinh nghiệm không thành công Chương 3: Cợi ý chính sách hoàn thiện môi trường FDI cho Việt Nam. Khái quát tình hình FDI và môi trường FDI của Việt Nam giai đoạn từ năm 2000 đến nay.1, Tình hình LIM của Việ Nam. Môi trườngTT của Việt Nam. So sánh môi trường FDI của Việt Nam va Thai Lan giai doạn từ năm 2000 đến nay.

Tổng quam về môi trường dẫu tư và kinh doanh. Yêu tâ chính trị. Yếu tá hành chính. Tinh cấp thiết của dé tai Nguẫn vến đầu tư trực tiép nước ngoài DỊ) có vai trỏ then chốt để thực hiện công nghiệp hóa, thúc dẫy tăng trưởng kinh tế của mọi quốc pia, đặc biệt là các quốc gia có nền kinh tế đang phát triển.

Vấn đề thu hút FDI trong giai doạn hiện nay với quá trình toản cầu hóa phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó môi trường đầu tư tạo lập lợi thể cạnh tranh đóng vai trỏ quan Trọng. Trong những năm qua, Thái Lan đã thực hiện khá thành công việc thu hút dầu tư trực tiếp nước ngoái. Chính phủ Thái I.an dã bãi bỏ tất cá những, han chế đầu tư và ưu đãi cho những dự án phát triển khoa học và công nghệ, các đự án nghiên cứu và phát triển. Những điều này làm cho môi trường đầu tư của 'Thái Lan trở nên hắp dẫn bên cạnh sự cạnh tranh gay gắt của 'Irung Quốc.

Mặc dù là một nước chịu ảnh hưởng nặng nề của cuộc khủng hoảng tai chính Đông Á năm 1997-1998 và tỉnh hình chính trị bất ổn, hàng năm đều có các cuộc biểu tỉnh chẳng đổi chính phủ nhưng Thái Lan vẫn là điểm đến được các nhà đầu Lư lựa chon dé hợp Lac va dal nước này đã thu hút được nguồn vốn lớn FDI dé phat triển kmh tẾ vả nâng cao dời sống xã hội Xuất phát từ tỉnh hình thực tế thu hút KID của Thái l.an tác giả mong, muốn nghiên cứu và đi tìm câu trả lời cho những câu hỏi sau: ‘inh hình đầu tư trực tiếp nước ngoài của Thái Lan thời gian gần đây như thể nào? Tại sao chính trị của Ihái Lan không én định những họ vẫn hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài? Môi trường EDI của Thái Lan như thế nào? Trong thời gian tới FDIcủa Thái Lan có những thời cơ vả thách thức gì? Chúng ta có thể học hỏi được gi và những gì nên tránh dé xây dựng môi trưởng F191 hấp dẫn các nhá đầu tư nước ngoải? 3. Yêu tô kinh lễ 3. Yếu tổ pháp lý 3.6 Yếu tổ cơ sở hạ lãng. Yếu tổ lao động.

Yếu tố công nghệ. Gợi ý chính sách FDI cho Việt Nam từ kinh nghiệm của Thái Lan. Hoàn thiện hệ thông pháp luật và quân lý hành chính. Phát trién co sé ha tang.

Phải triển nguồn nhân lực. On dinh kinh té vi mé. Thuc hién chinh sach wu d&i va hd trợ.6 Đảm bảo sự Ôn dink ctia thi trường tài chính. Phát triển ngành công nghiệp phụ trợ.

Ưu tiên phải triển và chuyên giaa công nghệ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANIIMỤC CHỮ VIẾT TÁT Stt Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 BƠI Board Of Investment (Uy ban Dau tu ‘Thai Lan) 2 BOT Bank Of Thailand (Ngan hang Thai Lan) 3 CGCN | Chuyển giao công nghệ 4 DINN Dầu tư nước ngoài 5 YDI Foreign Direct Investment (Dau tu true uép nude ngoai) 6 GP Gross Domestic Product (Téng sin pham quéc ndi) 7 6H Global Innovation Index (Chi số đổi mới toàn cầu) 8 IIKTDC | Hong Kong Trade Development Council (Héi ding Phát triển Thương mại Hồng Kông) 9 METI Ministry of Economy, Trade and Industry (G6 Kinh tế và Công nghiệp Nhật Bản) 10 MNC Multinational corporation (Công ty đa quốc gia) 11 UNCTAD | United Nations Conference on Trade and Development (H6i nghi Lign Hiệp Quốc về Thương mại và Phát triển) 12 WB World Bank (Ngân hàng thể giới) 13. WEF World Economic Forum (Dién dan kinh 8 thé gici) 14_ WIPO World Intellectual Property Organization (Lô chức Sở hữu Trí tuệ Thể giới) 18 WTO World ‘lrade Organization (Lỗ chức Ihương mại Thể giới) -i- DANITMỤC BIÊU ĐÒ Sst Ky hiéu Nội dung Trang 1 Biéudo21 Tỷ trọng FDI vao Thai Lan theo link vuc 33 2 Biéu do 2.2 "Thủ tục ding ky kinh doanh ở Thái Lan (2004-2012) 40 3 Biéudé2.3 — Thủ Lục nộp thuế ở Thái Lan (2006-2012) 4 4 Biểu đề2.4 Tốc tộ tăng trưởng GDP của Thái Lan (năm cơ sở 2002) 44 5 Bigudé3.1 FDLvào Việt Namgiai đoạn 2000-2011.

61 6 Xếp hang '“Lhuận lợi kinh doanh”. 68 7 Xếp hạng “Thuận lợi kinh doanh” qua các tiêu chỉ với năm ngoái 68 8 Niềm tin của quân chúng đổi với chính trị BND —= eee 72 9 Biéudd3.5 Số quy trình bắt buộc để thành lập doanh nghiệp. TH KH kh ĐH HE Ki Liệt 74 10 Biểu để 3.6 Thời gian cần thiết để thành lập doanh nghiệp 75 11 Biếnđồ3.7 Tốc độ tăng trưởng GDP của Việt Nam và Thái Lan 81 12 Biéudé3.8 Lạm phát của Việt Nam và Thái Lan 81 13 Biểnđồ3.9 Thứ bậc của Việt Nam, Malayxia vả Thái Lan trên bảng xếp hạng trí tuệ toàn cầu 90 14 Biếnđề3.1U Thứ bậc của Việt Nam về các tiêu chỉ tố chức nhả nước, vốn con người và đầu ra sang Lao. 91 ave MỞ ĐẢU 1.

Tinh cấp thiết của dé tai Nguẫn vến đầu tư trực tiép nước ngoài DỊ) có vai trỏ then chốt để thực hiện công nghiệp hóa, thúc dẫy tăng trưởng kinh tế của mọi quốc pia, đặc biệt là các quốc gia có nền kinh tế đang phát triển. Vấn đề thu hút FDI trong giai doạn hiện nay với quá trình toản cầu hóa phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó môi trường đầu tư tạo lập lợi thể cạnh tranh đóng vai trỏ quan Trọng. Trong những năm qua, Thái Lan đã thực hiện khá thành công việc thu hút dầu tư trực tiếp nước ngoái. Chính phủ Thái I.an dã bãi bỏ tất cá những, han chế đầu tư và ưu đãi cho những dự án phát triển khoa học và công nghệ, các đự án nghiên cứu và phát triển.

Những điều này làm cho môi trường đầu tư của 'Thái Lan trở nên hắp dẫn bên cạnh sự cạnh tranh gay gắt của 'Irung Quốc. Mặc dù là một nước chịu ảnh hưởng nặng nề của cuộc khủng hoảng tai chính Đông Á năm 1997-1998 và tỉnh hình chính trị bất ổn, hàng năm đều có các cuộc biểu tỉnh chẳng đổi chính phủ nhưng Thái Lan vẫn là điểm đến được các nhà đầu Lư lựa chon dé hợp Lac va dal nước này đã thu hút được nguồn vốn lớn FDI dé phat triển kmh tẾ vả nâng cao dời sống xã hội Xuất phát từ tỉnh hình thực tế thu hút KID của Thái l.an tác giả mong, muốn nghiên cứu và đi tìm câu trả lời cho những câu hỏi sau: ‘inh hình đầu tư trực tiếp nước ngoài của Thái Lan thời gian gần đây như thể nào? Tại sao chính trị của Ihái Lan không én định những họ vẫn hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài? Môi trường EDI của Thái Lan như thế nào? Trong thời gian tới FDIcủa Thái Lan có những thời cơ vả thách thức gì? Chúng ta có thể học hỏi được gi và những gì nên tránh dé xây dựng môi trưởng F191 hấp dẫn các nhá đầu tư nước ngoải? Stt | Ký hiệu Nội dung Trang 14 | Bảng 2.14 Sự sẵn sảng của công nghệ ở Thái Lan theo thang điểm (01--07), 49 15 | Bảng 2.15 Chỉ số quy mô thị trường nội địa của Thái Lan theo thang điểm (01~07).16 Téng quan FDI vao Thai Lan giai doan 2003- 2011 52 17 | Bảng 3.1 Xếp hạng “Thuận lợi kinh doanh” của Việt Nam và Thái Lan 69 18 | Báng 3.2 Xếp hạng “Cạnh tranh toản cầu” của Việt Nam va Thái Lan.3 Chi sd bat én chinh trị 71 20 | Bang 3.4 Thủ tục liên quan đến giây phép xây dụng.5 Thủ tục liên quan đến tiếp cận điện.6 Thú tục đăng ký tài sắn 76 23 |Bang3.8 Thủ tục xuât khâu.9 Thủ tục nhập khẩu 78 26 | Bảng 3.10 Khó khăn do các thủ tục hái quan 79 27 | Bang 3.11 Khó khăn do các quy định hành chính của chính phả.12 Chỉ số mức độ công bố thông tin (01-10) 83 29 | Bảng 3.13 Chỉ số trách nhiệm của thành viên hội đồng quản trị (0110) 84 30 | Hảng 3.14 Chỉ số mức độ đễ dàng cúa cỗ đông thực hiện khiếu kiện (01--10). 84 -iii- Stt | Ký hiệu Nội dung Trang 14 | Bảng 2.14 Sự sẵn sảng của công nghệ ở Thái Lan theo thang điểm (01--07), 49 15 | Bảng 2.15 Chỉ số quy mô thị trường nội địa của Thái Lan theo thang điểm (01~07).16 Téng quan FDI vao Thai Lan giai doan 2003- 2011 52 17 | Bảng 3.1 Xếp hạng “Thuận lợi kinh doanh” của Việt Nam và Thái Lan 69 18 | Báng 3.2 Xếp hạng “Cạnh tranh toản cầu” của Việt Nam va Thái Lan.3 Chi sd bat én chinh trị 71 20 | Bang 3.4 Thủ tục liên quan đến giây phép xây dụng.5 Thủ tục liên quan đến tiếp cận điện.6 Thú tục đăng ký tài sắn 76 23 |Bang3.8 Thủ tục xuât khâu.9 Thủ tục nhập khẩu 78 26 | Bảng 3.10 Khó khăn do các thủ tục hái quan 79 27 | Bang 3.11 Khó khăn do các quy định hành chính của chính phả.12 Chỉ số mức độ công bố thông tin (01-10) 83 29 | Bảng 3.13 Chỉ số trách nhiệm của thành viên hội đồng quản trị (0110) 84 30 | Hảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ