Luận văn mối quan hệ giữa thông tin phi tài chính trên báo cáo thường niên và kết quả hoạt động theo kế toán giá thị trường của các công ty niêm yết việt nam

Luận văn phân tích mối quan hệ giữa thông tin phi tài chính trong báo cáo thường niên và kết quả hoạt động theo kế toán giá thị trường tại các công ty niêm yết Việt Nam.

Chuyên ngành

Khoa học kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

2014

92
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thông tin phi tài chính và báo cáo thường niên

Thông tin phi tài chính đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích mối quan hệ giữa thông tin phi tài chính được công bố trong báo cáo thường niênkết quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Thông tin phi tài chính bao gồm các yếu tố như trách nhiệm xã hội, quản trị doanh nghiệp, và báo cáo bền vững, được coi là những chỉ báo quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá tiềm năng dài hạn của doanh nghiệp.

1.1. Vai trò của thông tin phi tài chính

Thông tin phi tài chính không chỉ bổ sung cho báo cáo tài chính mà còn cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất và triển vọng của doanh nghiệp. Các yếu tố như trách nhiệm xã hộiquản trị doanh nghiệp được coi là những chỉ báo quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá tiềm năng dài hạn của doanh nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc công bố thông tin phi tài chính có thể tăng cường sự minh bạch và niềm tin của nhà đầu tư.

1.2. Báo cáo thường niên và thông tin định tính

Báo cáo thường niên là nguồn cung cấp chính thông tin phi tài chính cho các bên liên quan. Các thông tin này bao gồm cả thông tin định tínhthông tin định lượng, giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về chiến lược và mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công bố đầy đủ và minh bạch các thông tin này để tăng cường hiệu quả quản trị và thu hút đầu tư.

II. Kết quả hoạt động và phân tích tài chính

Kết quả hoạt động của các công ty niêm yết được đánh giá thông qua các chỉ số tài chính như ROA, ROE, và P/E. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích tài chính để xác định mối quan hệ giữa thông tin phi tài chínhkết quả hoạt động. Kết quả cho thấy rằng các công ty công bố đầy đủ thông tin phi tài chính thường có hiệu quả kinh doanh tốt hơn và giá trị thị trường cao hơn.

2.1. Chỉ số tài chính và hiệu quả kinh doanh

Các chỉ số tài chính như ROA, ROE, và P/E được sử dụng để đo lường hiệu quả kinh doanh của các công ty niêm yết. Nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty có mức độ công bố thông tin phi tài chính cao thường đạt được hiệu suất doanh nghiệp tốt hơn. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc kết hợp cả thông tin tài chínhthông tin phi tài chính trong quá trình đánh giá hiệu quả hoạt động.

2.2. Mối quan hệ giữa thông tin phi tài chính và giá thị trường

Nghiên cứu cũng phân tích mối quan hệ giữa thông tin phi tài chính và giá trị thị trường của các công ty niêm yết. Kết quả cho thấy rằng các công ty công bố đầy đủ thông tin phi tài chính thường có giá trị thị trường cao hơn, điều này phản ánh sự tin tưởng của nhà đầu tư vào triển vọng dài hạn của doanh nghiệp. Điều này cũng cho thấy tầm quan trọng của báo cáo ESGbáo cáo bền vững trong việc thu hút đầu tư.

III. Quản trị doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội

Quản trị doanh nghiệptrách nhiệm xã hội là hai yếu tố quan trọng trong thông tin phi tài chính được công bố bởi các công ty niêm yết. Nghiên cứu này phân tích tác động của các yếu tố này đến kết quả hoạt động và giá trị thị trường của doanh nghiệp. Kết quả cho thấy rằng các công ty có hệ thống quản trị doanh nghiệp tốt và thực hiện tốt trách nhiệm xã hội thường đạt được hiệu quả kinh doanh cao hơn và giá trị thị trường lớn hơn.

3.1. Quản trị doanh nghiệp và hiệu suất

Quản trị doanh nghiệp là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất doanh nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty có hệ thống quản trị doanh nghiệp tốt thường đạt được kết quả hoạt động tốt hơn và giá trị thị trường cao hơn. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc cải thiện hệ thống quản trị để nâng cao hiệu quả hoạt động.

3.2. Trách nhiệm xã hội và giá trị thị trường

Trách nhiệm xã hội cũng là yếu tố quan trọng trong thông tin phi tài chính. Nghiên cứu cho thấy rằng các công ty thực hiện tốt trách nhiệm xã hội thường có giá trị thị trường cao hơn, điều này phản ánh sự tin tưởng của nhà đầu tư vào triển vọng dài hạn của doanh nghiệp. Điều này cũng cho thấy tầm quan trọng của báo cáo CSR trong việc thu hút đầu tư.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Đo lường thành quả hoạt động bằng thước đo tài chính và thước đo phi tài chính Môi trường kinh doanh của Việt Nam luôn thay đổi trong suốt những năm gần đây. Các nhà quản lý doanh nghiệp phải đối mặt với một môi trường cạnh tranh ngày càng cao và phức tạp. Vì vậy, yêu cầu cần phải có những đổi mới trong việc quản lý và kinh doanh, đặc biệt là công việc đánh giá thành quả hoạt động của doanh nghiệp.

“Mục đích cơ bản đằng sau mọi phép đo lường đánh giá là để cải thiện kết quả và nâng cao hiệu quả. Các phép đo lường đánh giá mà không trực tiếp cải thiện hiệu quả thì cũng là phương tiện để đạt được mục đích cuối cùng đó” (Banker, 2000). “Chỉ khi nào bạn đo lường được những điều bạn nói và thể hiện nó trên con số, bạn mới hiểu đôi điều về nó.” (Bushman, 1996) “Bạn chỉ có thể quản lý được những gì bạn đo lường được.” (Amir, 1996) Hai câu nói trên nêu lên được tầm quan trọng của đánh giá thành quả hoạt động. Trong quá trình không ngừng hoàn thiện mình của một tổ chức, đánh giá thành quả hoạt động đóng vai trò quan trọng giúp nhận diện và theo dõi tiến trình hiện thực hóa mục tiêu của tổ chức, nhận diện những cơ hội để cải thiện kết quả, so sánh kết quả của tổ chức với các tiêu chuẩn nội bộ và bên ngoài.

Từ đó, có thể thấy việc đánh giá thành quả hoạt động nhằm phục vụ nhiều mục tiêu như: - Chúng là một phần của chiến lược mỗi tổ chức, giúp nhận định mức độ hoàn thành mục tiêu chiến lược. - Chúng được sử dụng bởi nhà quản trị khi ra quyết định phân bổ nguồn lực và xác định mức độ hoạt động phù hợp. - Đánh giá thành quả hoạt động giúp tập trung các nỗ lực của tổ chức vào mục tiêu được ưu tiên, giám sát các nỗ lực đó. - Là một kênh thông tin giúp chiến lược của tổ chức thông suốt qua các cấp.

–2– Công tác đánh giá thành quả hoạt động được thực hiện bằng cách xác định và đo lường các chỉ tiêu phù hợp với đặc điểm hoạt động và mục tiêu của tổ chức. Các chỉ tiêu này phản ánh nhân tố quyết định đến kết quả hoạt động của doanh nghiệp và có thể nằm dưới dạng các thước đo tài chính và phi tài chính. Thước đo tài chính 1. Đặc điểm Các thước đo tài chính là những chỉ tiêu đánh giá có thể trình bày bằng đơn vị tiền tệ hoặc là những hệ số tài chính được tính toán từ những chỉ tiêu tiền tệ.

Khi nhắc đến các chỉ tiêu đo lường hoạt động bằng đơn vị tiền tệ của một doanh nghiệp, chúng ta có thể thấy hầu hết những chỉ tiêu đó đều nằm trong báo cáo tài chính và bắt buộc công bố trong GAAP trên toàn thế giới. Ở Việt Nam, những chỉ tiêu tiền tệ về tình hình tài chính, kết quả hoạt động kinh doanh, tình hình lưu chuyển tiền tệ đều được yêu cầu trình bày đầy đủ trong bộ báo cáo tài chính định kỳ của doanh nghiệp. Có thể kể đến những chỉ tiêu mà người sử dụng thông tin thường quan tâm như tổng tài sản, vốn luân chuyển, vốn chủ sở hữu, doanh thu, lợi nhuận, cổ tức và lợi nhuận chưa phân phối. Trong phân tích tài chính doanh nghiệp, các hệ số tài chính được phân thành nhiều nhóm chỉ tiêu đặc trưng, phản ánh nội dung cơ bản theo mục tiêu phân tích của doanh nghiệp.

Nhưng nhìn chung có 4 nhóm chỉ tiêu cơ bản sau: - Nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán: Nhóm chỉ tiêu này thể hiện được năng lực thanh toán của doanh nghiệp. Đây là nhóm chỉ tiêu được nhiều người quan tâm như: các nhà đầu tư, người cho vay, người cung cấp nguyên vật liệu,… bởi lẽ họ luôn đặt ra câu hỏi là hiện doanh nghiệp có đủ khả năng trả các món nợ tới hạn không. Nhóm chỉ số này bao gồm các chỉ tiêu như: hệ số khả năng thanh toán hiện hành, hệ số khả năng thanh toán nhanh, hệ số khả năng thanh toán nợ dài hạn, hệ số khoản phải thu trên khoản phải trả, hệ số khả năng thanh toán lãi vay. - Nhóm chỉ tiêu về cơ cấu tài chính và tình hình đầu tư: Các doanh nghiệp luôn thay đổi tỷ trọng các loại vốn theo xu hướng hợp lý (kết cấu tối ưu).

Nhưng kết cấu này luôn bị phá vỡ do tình hình đầu tư. Vì vậy nghiên cứu cơ cấu nguồn vốn, cơ cấu tài sản, tỷ suất tự tài trợ sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quát về sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Các hệ số tài chính trong nhóm này bao gồm: hệ số nợ, hệ số –3– vốn chủ sở hữu (tỷ suất tự tài trợ), tỷ suất đầu tư vào tài sản dài hạn, tỷ suất tự tài trợ tài sản cố định, tỷ suất đầu tư vào tài sản ngắn hạn. - Nhóm chỉ tiêu về hiệu quả hoạt động: Các chỉ số này dùng để đo lường hiệu quả sử dụng vốn, tài sản của một doanh nghiệp bằng cách so sánh doanh thu với việc bỏ vốn vào kinh doanh dưới các loại tài sản khác nhau.

Nằm trong nhóm này gồm có các chỉ tiêu: số vòng quay hàng tồn kho, số ngày dự trữ hàng tồn kho, số vòng quay các khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân, số vòng quay tài sản ngắn hạn, hiệu suất sử dụng tài sản dài hạn, số vòng quay tổng tài sản. - Nhóm chỉ tiêu khả năng sinh lời: Lợi nhuận là mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp. Khi phân tích, lợi nhuận được đặt trong tất cả mối quan hệ với doanh thu, tài sản, vốn chủ sở hữu. Mỗi góc độ phân tích đều cung cấp cho nhà phân tích một ý nghĩa cụ thể trong việc ra quyết định.

Tùy theo từng góc độ phân tích mà nhà phân tích có thể sử dụng tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Ngoài bốn nhóm chỉ tiêu trên, thông tin tài chính của doanh nghiệp còn được sử dụng như các chỉ tiêu đánh giá khi so sánh theo chiều ngang (đánh giá tăng trưởng, biến động qua thời kỳ) hay theo chiều dọc (so sánh cơ cấu từng bộ phận trên tổng thể toàn công ty, công ty so với đối thủ hay toàn ngành). Hay các hệ số trong nhóm chỉ tiêu sinh lời được tổng hợp trong mô hình phân tích Dupont giúp tiếp cận, chỉ ra các nguyên nhân của hiện tượng đó thông qua phân tích một tỷ lệ sơ cấp (phản ánh hiện tượng), thành tích của các tỷ lệ thứ cấp (phản ánh nguyên nhân). Doanh nghiệp có thể chuyển hóa các thông tin này thành hệ số phục vụ cho từng mục tiêu trong công tác đánh giá hoạt động của mình.

Ưu điểm và nhược điểm Ưu điểm của thước đo tài chính: Thước đo tiền tệ và các hệ số tài chính có lợi thế chính là có tính so sánh được cao, không chỉ có khả năng đánh giá tính hiệu quả và năng lực của những bộ phận khác nhau trong cùng một tổ chức (như marketing, sản xuất, kỹ thuật.) mà còn có thể giúp so sánh các công ty hoạt động trong những lĩnh vực khác nhau, từ những doanh nghiệp bán lẻ đến các công ty bưu chính viễn thông hay các hãng lữ hành. –4– Cũng chính nhờ lợi thế đồng nhất này, thông tin tài chính có thể được biến tấu thành nhiều chỉ tiêu đánh giá chất lượng rất đa dạng để phục vụ công tác đánh giá thành quả cũng như phân tích hoạt động của doanh nghiệp. Nhược điểm của thước đo tài chính: Thứ nhất, thước đo tài chính truyền thống không cung cấp đầy đủ các thông tin để đo lường, đánh giá thành quả hoạt động doanh nghiệp. Đánh giá thành quả hoạt động của doanh nghiệp theo thước đo tài chính truyền thống được thể hiện qua các báo cáo tài chính của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, báo cáo tài chính được xây dựng trên những chứng từ và dữ liệu của các nghiệp vụ kinh tế đã phát sinh. Do đó, các báo cáo tài chính chỉ thể hiện được những thành quả trong quá khứ của doanh nghiệp, không phản ánh được tiềm năng của doanh nghiệp trong tương lai để đánh giá đúng tiềm năng và triển vọng của doanh nghiệp trong tương lai. Bên cạnh đó, báo cáo tài chính chỉ đưa ra kết quả cuối cùng mà rất hạn chế để thấy được những nguyên nhân dẫn đến kết quả đó. Từ đó, nhà quản trị gặp khó khăn khi họ hoạch định chiến lược trong tương lai.

Thứ hai, thước đo tài chính truyền thống thường dẫn đến xu hướng quá chú trọng vào lợi ích ngắn hạn mà bỏ qua hoặc thậm chí đánh đổi lợi ích trong dài hạn. Đôi khi, các thông tin kế toán có thể bị bóp méo để phục vụ những mục đích tài chính ngắn hạn. Những thước đo tài chính truyền thống mà đa phần người sử dụng thông tin – các nhà đầu tư ngoài doanh nghiệp – được lấy từ báo cáo tài chính do doanh nghiệp đó cung cấp. Trong nhiều trường hợp, vì những mục tiêu ngắn hạn như muốn thu hút nhà đầu tư bằng một EPS cao, hay chứng minh doanh nghiệp hoạt động hiệu quả bằng cách cắt giảm chi phí để có ROE cao mà doanh nghiệp đã thực hiện nhiều biện pháp vô tình gây tổn thương cho các mục tiêu dài hạn.

Cụ thể, trong một doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng trong thị trường cạnh tranh, muốn “làm đẹp” báo cáo tài chính để có thể thu hút đầu tư, doanh nghiệp cắt giảm chi phí nhân công hay các chi phí bán hàng (khuyến mãi, marketing,…), chi phí nghiên cứu phát triển. Với hành động trên, doanh nghiệp đã đẩy mức lợi nhuận lên cao nhằm thu hút đầu tư. Tuy nhiên, về lâu dài nhân công chán nản với mức sống thấp, lượng tiêu thụ hàng hóa giảm do không có chính sách kích thích tiêu thụ và bị thu hẹp thị phần hay sản phẩm không có những cải tiến. Rõ ràng, những hành động này ảnh hưởng rất lớn đến lợi ích doanh nghiệp lâu dài.

Một trường hợp khác, khi doanh nghiệp muốn –5– vay ngân hàng, nhà quản trị có thể cố tình bóp méo số liệu bằng những thủ thuật của kế toán để tạo ra báo cáo tài chính đủ sức thuyết phục. Cuối cùng, khi lợi nhuận doanh nghiệp tạo nên không đủ để bù đắp chi phí lãi vay, giá trị nội tại của doanh nghiệp sẽ suy giảm do những khoản thiệt hại ăn mòn vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Mối Quan Hệ Giữa Thông Tin Phi Tài Chính Trên Báo Cáo Thường Niên Và Kết Quả Hoạt Động Của Công Ty Niêm Yết Việt Nam" tập trung phân tích tác động của thông tin phi tài chính (như môi trường, xã hội, quản trị) trong báo cáo thường niên đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc công bố thông tin phi tài chính một cách minh bạch và đầy đủ không chỉ giúp nâng cao uy tín doanh nghiệp mà còn tác động tích cực đến kết quả kinh doanh, thu hút nhà đầu tư và cải thiện giá trị cổ phiếu. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhà quản lý, nhà đầu tư và nghiên cứu viên quan tâm đến yếu tố phi tài chính trong quản trị doanh nghiệp.

Để hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ kế toán nghiên cứu tác động của nhân tố quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động tại các công ty thuộc lĩnh vực sản xuất niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu về mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh cũng được đề cập chi tiết trong Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nghiên cứu mối quan hệ hai chiều giữa cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh của các công ty ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Cuối cùng, để hiểu rõ hơn về tác động của cấu trúc sở hữu đến chính sách tài chính, bạn có thể xem Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến chính sách chi trả cổ tức tiền mặt của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.