Luận văn mối quan hệ phi tuyến giữa quyền kiểm soát tập trung và đòn bẩy tài chính vai trò của kiểm soát gia đình

Nghiên cứu mối quan hệ phi tuyến giữa quyền kiểm soát tập trung và đòn bẩy tài chính, nhấn mạnh vai trò của kiểm soát gia đình trong doanh nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

82
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quan Hệ Phi Tuyến Quyền Kiểm Soát và Nợ

Nghiên cứu quan hệ phi tuyến giữa quyền kiểm soát tập trungđòn bẩy tài chính ngày càng trở nên quan trọng. Khủng hoảng tài chính toàn cầu và khủng hoảng nợ châu Âu là minh chứng cho thấy việc sử dụng đòn bẩy quá mức có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Đòn bẩy tài chính vừa là cơ hội để gia tăng sức mạnh vốn, vừa là con dao hai lưỡi nếu không được quản lý hiệu quả. Quyết định về cấu trúc vốn, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, và mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Vấn đề đặt ra là liệu có tồn tại mối quan hệ giữa mức độ tập trung quyền sở hữu và đòn bẩy tài chính, đặc biệt trong bối cảnh các công ty gia đình chiếm tỷ lệ lớn ở Việt Nam. Nghiên cứu này nhằm làm rõ mối quan hệ phức tạp này, đồng thời đánh giá vai trò điều tiết của kiểm soát gia đình.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Quyết Định Cấu Trúc Vốn Hợp Lý

Quyết định cấu trúc vốn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt độnggiá trị doanh nghiệp. Lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến rủi ro tài chính gia tăng và giảm khả năng cạnh tranh. Theo lý thuyết cấu trúc vốn, doanh nghiệp cần cân bằng giữa lợi ích từ tấm chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính. Việc xác định tỷ lệ nợ mục tiêu phù hợp là bài toán khó đối với các nhà quản lý, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về đặc điểm doanh nghiệp và môi trường kinh doanh. Mức độ chấp nhận rủi ro, chi phí sử dụng vốn, và khả năng tạo ra dòng tiền ổn định là những yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng.

1.2. Vai Trò Của Quyền Kiểm Soát Tập Trung Trong Quyết Định Nợ

Quyền kiểm soát tập trung ảnh hưởng đến cách thức ra quyết định và mục tiêu của doanh nghiệp. Chủ sở hữu lớn thường có ảnh hưởng chi phối đến chính sách tài chính, bao gồm cả quyết định về đòn bẩy. Tùy thuộc vào mức độ kiểm soát và động cơ, chủ sở hữu có thể ưu tiên tối đa hóa lợi nhuận, duy trì quyền lực, hoặc theo đuổi các mục tiêu phi kinh tế khác. Sự khác biệt này có thể dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong cấu trúc vốn của các doanh nghiệp. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết vai trò của yếu tố này đến quyết định nợ của doanh nghiệp.

II. Thách Thức Mối Quan Hệ Phi Tuyến và Kiểm Soát Gia Đình

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu mối quan hệ phi tuyến giữa quyền kiểm soát tập trungđòn bẩy tài chính là xác định hình dạng và điểm uốn của mối quan hệ này. Liệu mối quan hệ này có dạng hình chữ U, hình chữ U ngược, hay một dạng phi tuyến tính phức tạp hơn? Bên cạnh đó, vai trò của kiểm soát gia đình càng làm tăng thêm sự phức tạp. Các công ty gia đình thường có những đặc điểm riêng biệt về văn hóa, giá trị, và mục tiêu, có thể ảnh hưởng đến quyết định tài chính của họ. Theo nghiên cứu của Trương Họa Mi (2017), cần xem xét vai trò điều tiết của kiểm soát gia đình lên mối quan hệ giữa mức độ tập trung quyền sở hữu và đòn bẩy tài chính.

2.1. Xác Định Dạng Quan Hệ Phi Tuyến Bài Toán Khó

Việc xác định chính xác dạng của quan hệ phi tuyến đòi hỏi các phương pháp phân tích định lượng phức tạp và dữ liệu đủ lớn. Phân tích hồi quy với các biến bậc hai và biến tương tác thường được sử dụng để kiểm tra các giả thuyết về mối quan hệ hình chữ U hoặc hình chữ U ngược. Tuy nhiên, việc diễn giải kết quả và xác định điểm uốn đòi hỏi sự cẩn trọng, vì có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nhiễu và sai số đo lường. Từ kết quả nghiên cứu thực tế, bài viết sẽ chứng minh và củng cố một số nghiên cứu trước đây.

2.2. Đặc Điểm Của Công Ty Gia Đình Ảnh Hưởng Quyết Định Nợ

Các công ty gia đình thường có xu hướng bảo thủ hơn trong việc sử dụng nợ, do lo ngại về việc mất quyền kiểm soát và ảnh hưởng đến uy tín gia đình. Tuy nhiên, cũng có trường hợp công ty gia đình sử dụng nợ để tài trợ cho các dự án đầu tư lớn hoặc để mở rộng hoạt động kinh doanh. Mức độ gắn kết của gia đình, sự thống nhất trong mục tiêu, và khả năng quản trị rủi ro đóng vai trò quan trọng trong quyết định này. Cần phân tích kỹ cơ cấu sở hữuquản trị công ty để hiểu rõ hơn động cơ và hành vi của các công ty gia đình.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Phi Tuyến và Kiểm Soát

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích định lượng để kiểm tra mối quan hệ phi tuyến giữa quyền kiểm soát tập trungđòn bẩy tài chính, đồng thời đánh giá vai trò điều tiết của kiểm soát gia đình. Dữ liệu được thu thập từ các công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hồ Chí Minh (HOSE) và Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2011-2015. Mô hình hồi quy được sử dụng để kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu, với các biến kiểm soát được đưa vào để giảm thiểu sai lệch. Các phương pháp kiểm định độ mạnh mẽ (robustness check) cũng được áp dụng để đảm bảo tính tin cậy của kết quả.

3.1. Mô Hình Hồi Quy Phi Tuyến Với Biến Tương Tác

Mô hình hồi quy phi tuyến bao gồm các biến bậc hai của quyền kiểm soát tập trung để kiểm tra giả thuyết về mối quan hệ hình chữ U hoặc hình chữ U ngược. Biến tương tác giữa quyền kiểm soát tập trungkiểm soát gia đình được sử dụng để đánh giá vai trò điều tiết của yếu tố này. Các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ tăng trưởng, và hiệu quả hoạt động cũng được đưa vào mô hình để kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng khác. Kết quả phân tích hồi quy sẽ cung cấp bằng chứng về sự tồn tại và hình dạng của mối quan hệ phi tuyến, cũng như tác động của kiểm soát gia đình.

3.2. Dữ Liệu Bảng và Phương Pháp Ước Lượng GMM

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) để tận dụng thông tin theo thời gian và giữa các doanh nghiệp. Phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments) được sử dụng để khắc phục các vấn đề về nội sinh và tự tương quan trong mô hình. GMM là phương pháp ước lượng mạnh mẽ, cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu. Bên cạnh đó, phương pháp Fama-MacBeth cũng được sử dụng để đối chiếu và kiểm chứng tính tin cậy của kết quả.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phi Tuyến và Điều Tiết Gia Đình

Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa quyền kiểm soát tập trungđòn bẩy tài chính ở các doanh nghiệp Việt Nam. Điều này có nghĩa là khi quyền kiểm soát tập trung ở mức thấp, doanh nghiệp có xu hướng sử dụng đòn bẩy nhiều hơn để tận dụng lợi thế về thuế và tăng trưởng. Tuy nhiên, khi quyền kiểm soát tập trung vượt quá một ngưỡng nhất định, doanh nghiệp lại có xu hướng giảm sử dụng đòn bẩy để tránh mất quyền kiểm soát và giảm thiểu rủi ro. Ngoài ra, nghiên cứu cũng cho thấy kiểm soát gia đình có vai trò điều tiết quan trọng đối với mối quan hệ này. Cụ thể, trong các công ty gia đình, mối quan hệ giữa quyền kiểm soát tập trungđòn bẩy tài chính trở nên yếu hơn hoặc thậm chí đảo ngược.

4.1. Giải Thích Về Mối Quan Hệ Hình Chữ U Ngược

Mối quan hệ hình chữ U ngược có thể được giải thích bằng sự cân bằng giữa lợi ích và chi phí của đòn bẩy. Khi quyền kiểm soát tập trung còn thấp, chủ sở hữu có thể sử dụng đòn bẩy để tăng lợi nhuận và tăng trưởng doanh thu. Tuy nhiên, khi quyền kiểm soát tập trung quá cao, chủ sở hữu có thể lo ngại về việc mất quyền lực và ảnh hưởng, do đó giảm sử dụng đòn bẩy. Ngoài ra, các vấn đề về chi phí đại diệnsự bất cân xứng thông tin cũng có thể đóng vai trò trong mối quan hệ này.

4.2. Kiểm Soát Gia Đình Làm Thay Đổi Động Lực Sử Dụng Nợ

Kiểm soát gia đình có thể làm thay đổi động lực sử dụng nợ của doanh nghiệp. Các công ty gia đình thường có xu hướng bảo thủ và tập trung vào việc duy trì sự ổn định hơn là tối đa hóa lợi nhuận. Điều này có thể dẫn đến việc giảm sử dụng đòn bẩy, đặc biệt khi quyền kiểm soát tập trung đã ở mức cao. Tuy nhiên, cũng có trường hợp công ty gia đình sử dụng nợ để tài trợ cho các dự án đầu tư lớn, nhằm đảm bảo sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Vai trò của các yếu tố như văn hóa gia đình, mục tiêu kinh doanh, và khả năng quản trị đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tác động của kiểm soát gia đình lên quyết định nợ.

V. Kết Luận và Hàm Ý Chính Sách về Quyền Kiểm Soát và Nợ

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ phi tuyến giữa quyền kiểm soát tập trungđòn bẩy tài chính ở Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh vai trò quan trọng của kiểm soát gia đình. Kết quả nghiên cứu có hàm ý quan trọng đối với các nhà quản lý doanh nghiệp, nhà đầu tư, và các nhà hoạch định chính sách. Các nhà quản lý cần hiểu rõ về mối quan hệ này để đưa ra các quyết định cấu trúc vốn phù hợp với đặc điểm và mục tiêu của doanh nghiệp. Các nhà đầu tư cần xem xét yếu tố quyền kiểm soát tập trungkiểm soát gia đình khi đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời của doanh nghiệp. Các nhà hoạch định chính sách cần tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và hiệu quả, khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy một cách hợp lý và bền vững.

5.1. Gợi Ý Cho Nhà Quản Lý Doanh Nghiệp

Nhà quản lý cần xem xét kỹ lưỡng mức độ tập trung quyền sở hữu và loại hình sở hữu (gia đình hay không) khi quyết định về cấu trúc vốn. Cần cân bằng giữa lợi ích của việc sử dụng đòn bẩy (tăng lợi nhuận, giảm thuế) và chi phí (tăng rủi ro, mất quyền kiểm soát). Nên áp dụng các phương pháp quản trị rủi ro hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực của đòn bẩy, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động. Chính sách chi trả cổ tức hợp lý cũng là yếu tố cần cân nhắc để thu hút và giữ chân các nhà đầu tư.

5.2. Hàm Ý Cho Nhà Đầu Tư và Tổ Chức Cho Vay

Nhà đầu tư nên xem xét kỹ cơ cấu sở hữu, quản trị công ty, và chính sách tài chính của doanh nghiệp trước khi quyết định đầu tư. Các công ty có quyền kiểm soát tập trung cao và chịu sự kiểm soát của gia đình có thể có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Cần đánh giá khả năng tạo ra dòng tiền, khả năng trả nợ, và mức độ chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp. Các tổ chức cho vay nên áp dụng các tiêu chuẩn thẩm định tín dụng chặt chẽ và giám sát chặt chẽ việc sử dụng vốn vay của doanh nghiệp, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao.

27/05/2025
Luận văn mối quan hệ phi tuyến giữa quyền kiểm soát tập trung và đòn bẩy tài chính vai trò của kiểm soát gia đình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do chọn đề tài: Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009 và khủng hoảng nợ Châu Âu là sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức. Bởi vì lợi ích đòn bẩy tài chính mang lại quá lớn, nó là cơ hội để gia tăng sức mạnh đồng vốn của công ty, đóng một vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp trong nên kinh tế thị trường hiện nay, là một công cụ được các nhà quản lý ưu dùng để khuếch đại năng lực tài chính của công ty. Để có lợi nhuận cao từ số vốn bỏ ra thì tiềm lực tài chính là yếu tố quan trọng để các doanh nghiệp đưa ra các chính sách hợp lý và thành công. Tuy nhiên việc sử dụng công cụ tài chính thành công hay thất bại tùy thuộc vào quyết định cơ cấu tài chính, cấu trúc vốn của công ty đó.

Mỗi công ty cũng như mỗi nhà quản lý có mức độ chấp nhận rủi ro khác nhau và họ cần xác định được ngưỡng chấp nhận rủi ro của công ty mình. Chính vì thế vấn đề sử dụng đòn bẩy ở mức độ bao nhiêu lại tùy thuộc vào nhà quản lý và chủ sở hữu của công ty, tùy vào ảnh hưởng của công ty nhiều hay ít và quyền kiểm soát của chủ sở hữu họ có những mục tiêu và quyết định khác nhau ảnh hưởng đến quyết định đòn bẩy của công ty. Với cơ cấu các công ty niêm yết trên thị trường hiện nay, hầu hết là công ty cổ phần với mức độ tập trung tỷ lệ vốn sở hữu khác nhau và xu hướng sử dụng đòn bẩy của các công ty cũng khác nhau, câu hỏi đặt ra liệu có tồn tại mối quan hệ giữa mức độ quyền sở hữu tập trung và đòn bẩy tài chính hay không. Đặc biệt, với tính chất đặc thù giống như các quốc gia Châu Á khác, nhiều công ty cổ phần niêm yết tại Việt Nam là công ty có sở hữu và chịu quyền kiểm soát gia đình.

Liệu sự kiểm soát này có ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ trên nếu mối quan hệ này thật sự tồn tại. 3 Để tìm hiểu rõ những vấn đề trên tác giả chọn đề tài “Mối quan hệ phi tuyến giữa quyền kiểm soát tập trung và đòn bẩy tài chính: vai trò của kiểm soát gia đình” 1.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu chính Bài luận văn tổng hợp các bài nghiên cứu trước đây và xem xét bằng chứng thực nghiệm mối quan hệ giữa mức độ sở hữu và đòn bẩy tài chính và vai trò điều tiết của kiểm soát gia đình đối với các công ty được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.2 Mục tiêu cụ thể Nghiên cứu mối quan hệ giữa mức độ sở hữu và đòn bẩy tài chính và vai trò điều tiết của kiểm soát gia đình tác giả cụ thể trả lời những câu hỏi sau: 1. Có tồn tại hay không mối quan hệ phi tuyến giữa quyền kiểm soát tập trung và đòn bẩy tài chính? 2. Yếu tố kiểm soát gia đình có tác động thế nào đến mối quan hệ giữa quyền kiểm soát tập trung và đòn bẩy tài chính? 1.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn bao gồm đòn bẩy tài chính, quyền kiểm soát tập trung, kiểm soát gia đình.

Bao gồm các học thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đề cập đến mối quan hệ chính mối quan hệ giữa quyền kiểm soát tập trung và đòn bẩy tài chính cũng như tác động điều tiết của kiểm soát gia đình.2 Phạm vi nghiên cứu Về không gian: 4 Nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, trong đó các công ty tài chính (ngân hàng, bảo hiểm.) được loại trừ khỏi mẫu vì tính không đồng nhất trong kinh doanh. Đây là các doanh nghiệp đầy đủ dữ liệu quan sát trong giai đoạn nghiên cứu. Về thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong khoảng thời gian từ giai đoạn 2011- 2015, sau khủng hoảng tài chính.4 Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu Bài nghiên cứu dùng dữ liệu bảng. Dữ liệu được thu thập và tổng hợp từ nguồn dữ liệu Vietstock và từ nguồn dữ liệu Datastreams.

Bài nghiên cứu lần lượt kiểm định các khuyết điểm định lượng, hiện tượng đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai thay đổi, áp dụng mô hình GMM là mô hình chính và phương pháp hồi quy của Fama-MacBeth để so sánh và đối chiếu kết quả các biến và phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong bài sẽ được mô tả rõ hơn trong chương 3. Bài nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata để thực hiện định lượng kiểm định mối quan hệ quyền kiểm soát tập trung và đòn bẩy tài chính.5 Ý nghĩa của đề tài Đối với mối mối quan hệ quyền kiểm soát tập trung và đòn bẩy tài chính trên thế giới đã có nhiều tác giả nghiên cứu nhiều bằng chứng thực nghiệm cho thấy có mỗi quan hệ phi tuyến tính giữa hai yếu tố này. Tuy nhiên, ở Việt Nam hiện nay vấn đề này vẫn chưa tồn tại bài nghiên cứu trả lời rõ ràng những vấn đề này cũng như đánh giá yếu tố kiểm soát gia đình có tác động thế nào đến mối quan hệ. Bài nghiên cứu có ý nghĩa như sau: 5 Ý nghĩa khoa học: Đề tài góp phần đóng góp bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam trong giai đoạn 2011-2015.

Từ kết quả thực nghiệm tác giả sẽ khẳng định và củng cố một số nghiên cứu trước đây. Ý nghĩa thực tiễn: Đề tài tiến hành xây dựng một mô hình định lượng để xác định tác động trên. Từ kết quả, đưa ra cho nhà quản trị các xu hướng sử dụng nợ phù hợp với đặc điểm, nhu cầu của nhà quản trị đối với các công ty tại Việt Nam. Đồng thời cũng cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh mới giúp các nhà đầu tư, các tổ chức cho vay trong việc đánh giá được xu hướng sử dụng nợ của một doanh nghiệp dựa vào đặc điểm mức độ sở hữu tập trung và loại hình sở hữu của doanh nghiệp.

Từ việc hiểu rõ hơn mối quan hệ khách quan, khoa học giữa hai yếu tố mức độ sở hữu và đòn bẩy tài chính cũng như tác động của kiểm soát gia đình giúp nhà quản trị nhìn nhận rõ hơn chiều hướng ảnh hưởng cấu trúc vốn từ đó có những định hướng, điều chỉnh, dự báo và quản trị vốn tốt hơn. 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TRƯỚC ĐÂY 2.1 Lý thuyết cấu trúc vốn Lý thuyết đánh đổi: Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn nhằm mục đích trả lời câu hỏi tại sao một doanh nghiệp không bao giờ được tài trợ hoàn toàn bằng vốn cổ phần hoặc hoàn toàn bằng nợ vay. Tài trợ nợ góp phần giúp doanh nghiệp được hưởng lợi ích to lớn từ tấm chắn thuế. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp vay nợ ngày càng nhiều thì rủi ro phá sản sẽ tăng cao và đến một lúc nào đó giá trị của tấm chắn thuế bằng với giá trị của chi phí kiệt quệ tài chính.

Lý thuyết đánh đổi cho rằng với tỷ lệ nợ tăng thêm, thì chi phí kiệt quệ tài chính cũng tăng lên cùng với xu hướng gia tăng của lợi ích tấm chắn thuế, khi giá trị tăng thêm của lợi ích từ tấm chắn thuế không cao hơn giá trị tăng thêm của chi phí kiệt quệ tài chính mà doanh nghiệp phải gánh chịu thì việc vay nợ sẽ ảnh hưởng xấu đến doanh nghiệp. Chính vì thế tùy vào đặc điểm của từng doanh nghiệp mà tỷ lệ nợ mục tiêu được thiết lập khác nhau nhằm mục đích tối ưu hóa giá trị công ty. Các thành viên, chủ sở hữu nắm quyền kiểm soát tài chính công ty thường coi quyết định về nợ - vốn cổ phần của doanh nghiệp như là một đánh đổi giữa tấm chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính. Họ thường có xu hướng tăng tài trợ nợ đến một mức nhất định khi giá trị biên của Pv (tấm chắn thuế) = Pv ( chi phí kiệt quệ tài chính).

Lý thuyết trật tự phân hạng: Nền tảng đầu tiên cho thuyết trật tự phân hạng là những nghiên cứu của Donaldson (1961). Myers và Majluf (1984) đã có những nghiên cứu sâu hơn để chỉ ra rằng có một trật tự ưu tiên trong sử dụng các nguồn tài trợ nội bộ và nguồn tài trợ bên ngoài, giữa phát hành nợ mới và phát hành cổ phần bắt nguồn từ thông tin bất cân xứng. Đầu tư sẽ được tài trợ trước tiên bằng vốn nội 7 bộ, chủ yếu là lợi nhuận tài đầu tư, rồi mới đến phát hành nợ mới, và cuối cùng bằng phát hành vốn cổ phần mới. Lý thuyết trật tự phân hạng cố gắng để làm giảm chi phí của bất cân xứng thông tin, vì những loại vốn và nợ doanh nghiệp sử dụng sẽ tạo ra dấu hiệu cho các nhà đầu tư bên ngoài doanh nghiệp.

Từ lý thuyết trật tự phân hạng ta có thể thấy nếu có giới hạn về lợi nhuận giữ lại thì các thành viên, nhà quản lý hoặc chủ sở hữu nắm quyền kiểm soát cao của công ty có xu hướng ưu tiên sử dụng nợ để tài trợ nhiều hơn là các hình thức tài trợ vốn từ bên ngoài khác. Tuy nhiên tài trợ nợ sẽ làm một dấu hiệu ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh công ty đối với nhà đầu tư bên ngoài, chính vì thế tùy vào mục tiêu và đặc trưng của chủ sỡ hữu nắm quyền kiểm soát mà họ có những quyết định về mức độ tài trợ nợ khác nhau. Lý thuyết chi phí đại diện: Chi phí đại diện là chi phí phát sinh khi xảy ra sự thiếu đồng thuận giữa mục đích của quản lý và cổ đông trong công ty nhất là khi có sự phân biệt giữa quản lý và sở hữu trong doanh nghiệp. Alchian và Demsetz (1972) đã đặt nền móng cho lý thuyết này và sau đó được Jesen và Meckling phát triển thêm vào năm 1976.

Nguyên nhân chính dẫn đến phát sinh chi phí đại diện là thông tin bất cân xứng do các cổ đông không hoặc ít có điều kiện giám sát những hành động của nhà quản lý. Nhà quản lý có ưu thế hơn chủ sở hữu và thông tin, nên dễ dàng hành động tư lợi, hơn nữa việc giám sát các hành động của người đại diện cũng rất tốn kém, khó khăn và phức tạp. Vì những lợi ích cá nhân của riêng mình mà nhà quản lý và cổ đông có những chiều hướng, mục tiêu khác nhau lên hoạt động của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ