Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, Việt Nam đã tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với các tiêu chuẩn khắt khe về phát triển bền vững như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu (EVFTA). Các chuẩn mực quốc tế như tiêu chuẩn ISO 26000, Hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và chiến lược trách nhiệm xã hội của Ủy ban Châu Âu (EC) đặt ra yêu cầu các doanh nghiệp phải tích hợp yếu tố xã hội, môi trường và đạo đức vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Khảo sát của PriceWaterHouse (2021) chỉ ra hơn 70% lãnh đạo doanh nghiệp toàn cầu nhìn nhận trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (TNXH) là yếu tố cốt yếu cho sự tồn tại và phát triển. Tại Việt Nam, nghiên cứu thực tế của Viện Khoa học lao động và xã hội trên 24 doanh nghiệp dệt may và giày da cho thấy việc thực thi các chương trình TNXH giúp doanh thu tăng 25%, năng suất lao động tăng từ 34,2 lên 35,8 triệu đồng/lao động/năm và tỷ lệ xuất khẩu tăng từ 94% lên 97%. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp trong nước vẫn gặp nhiều rào cản về nhận thức, tài chính, sự khác biệt giữa các bộ quy tắc ứng xử (CoC) và quy định pháp luật (Ngân hàng Thế giới, 2005).

Về mặt học thuật, các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới về mối quan hệ giữa TNXH và hiệu quả hoạt động (HQHĐ) của doanh nghiệp tồn tại ba luồng quan điểm trái chiều: tác động thuận chiều (Jo & Harjoto, 2011; Ortas và cộng sự, 2014), tác động nghịch chiều (Waddock & Graves, 1997; Stan và cộng sự, 2013) hoặc không có mối liên hệ rõ ràng. Tại thị trường mới nổi như Việt Nam, các nghiên cứu về chủ đề này còn hạn chế, chủ yếu tiếp cận theo dạng tình huống đơn lẻ tại từng doanh nghiệp cụ thể (Đỗ Đình Nam, 2012; Nguyễn Tấn Vũ, 2012). Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Bùi Thảo Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm kiểm chứng thực nghiệm tác động của TNXH đến HQHĐ trên quy mô thị trường chứng khoán Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Xem xét mối quan hệ giữa TNXH và HQHĐ của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các khuyến nghị cho doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan nhà nước.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản, lý thuyết và thực nghiệm về TNXH và HQHĐ của doanh nghiệp.
    2. Đánh giá mối quan hệ giữa TNXH và HQHĐ của các doanh nghiệp niêm yết trên hai sàn chứng khoán HNX và HOSE.
    3. Đưa ra các khuyến nghị cho doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan nhà nước nhằm thúc đẩy thực hiện TNXH gắn với nâng cao hiệu suất hoạt động.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Câu hỏi 1: Cơ sở lý thuyết của TNXH doanh nghiệp và HQHĐ của doanh nghiệp là gì và có mối quan hệ như thế nào với nhau?
  • Câu hỏi 2: Nếu doanh nghiệp thực hiện TNXH thì HQHĐ doanh nghiệp có tốt hơn các doanh nghiệp không thực hiện TNXH hay không?
  • Câu hỏi 3: Những kiến nghị nào để giúp các doanh nghiệp có thể thực hiện TNXH một cách tốt nhất nhằm đưa ra các quyết định chính xác trong việc nâng cao HQHĐ của doanh nghiệp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa TNXH doanh nghiệp và HQHĐ của các doanh nghiệp niêm yết; các đặc điểm thực hiện TNXH và các chỉ tiêu đánh giá HQHĐ.
  • Phạm vi không gian: 203 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, bao gồm 80 doanh nghiệp trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và 123 doanh nghiệp trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2022, tạo ra bộ dữ liệu bảng gồm 1.015 quan sát (firm-year observations).
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá tác động của các khía cạnh TNXH đối với các bên liên quan đến hai chỉ số tài chính đại diện cho HQHĐ là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên ba nền tảng lý thuyết kinh tế và quản trị kinh doanh:

  1. Lý thuyết khế ước xã hội (Social Contract Theory - Rousseau, 1762; Crowther & Aras, 2008): Doanh nghiệp sử dụng tài nguyên và lao động của xã hội nên có nghĩa vụ đạo đức và trách nhiệm bù đắp cho cộng đồng và các bên liên quan.
  2. Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Friedman, 1970; Carroll, 1999): Phân tích mối quan hệ giữa cổ đông và ban quản lý; sự dung hòa giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của người đại diện với việc phân bổ nguồn lực cho các hoạt động xã hội.
  3. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1983, 1984): Là khung lý thuyết cốt lõi của nghiên cứu. Lý thuyết khẳng định sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp phụ thuộc vào việc đáp ứng hài hòa lợi ích của tất cả các bên có liên quan, bao gồm: cổ đông, nhà cung cấp, khách hàng, người lao động và cộng đồng địa phương.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài áp dụng phương pháp định lượng thực nghiệm trên nguồn dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu được trích xuất từ Báo cáo tài chính (BCTC) kiểm toán hợp nhất, Báo cáo thường niên (BCTN) công bố trên Cổng thông tin điện tử của SSC, HNX, HOSE, SSI, Vietstock và website của Hội Doanh nghiệp Hàng Việt Nam chất lượng cao. Quy trình xử lý dữ liệu được tiến hành qua phần mềm Excel 2013 để tính toán các tỷ số tài chính, sau đó sử dụng phần mềm Stata 16 để thực hiện thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan Pearson, kiểm định phi tham số (T-test) và ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS).

Phân loại biến Ký hiệu Tên biến và cách tính toán Nguồn tham khảo
Biến phụ thuộc ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân Harjoto & Jo (2011)
ROE Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân Tăng Thị Thanh Thủy (2020)
Biến độc lập (TNXH) SHARE Hệ số thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) Yu-jin Fu & Ju-qin Shen (2014)
SUP Chỉ số vòng quay khoản phải trả = $(\text{Giá vốn hàng bán} + \text{HTK cuối kỳ} - \text{HTK đầu kỳ}) / \text{Phải trả người bán ngắn hạn}$ Châu Thị Lệ Duyên (2019)
CUS Biến nhị phân: Nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp đạt danh hiệu "Hàng Việt Nam chất lượng cao", nhận giá trị 0 nếu không đạt Châu Thị Lệ Duyên (2019)
EMP Tỷ số chi phí lương nhân viên trên doanh thu ($EI = \text{Chi phí lương} / \text{Doanh thu}$) Yu-jin Fu & Ju-qin Shen (2014)
COM Biến nhị phân: Nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp nộp thuế đầy đủ, không vi phạm pháp luật môi trường và có quyên góp từ thiện; nhận giá trị 0 nếu bị phạt hoặc không thực hiện Tác giả đề xuất
Biến kiểm soát SIZE Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Tổng tài sản})$) Afza & Nazir (2014)
LEV Đòn bẩy tài chính = Nợ dài hạn / Tổng tài sản Wang & Sarkis (2017)
AGE Logarit tự nhiên của số năm thành lập doanh nghiệp Amer và cộng sự (2014)

Hệ thống phương trình hồi quy nghiên cứu:

  • Kiểm tra tác động đơn lẻ (Giả thuyết H1 đến H5): $$\text{ROA}{it} / \text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \cdot \text{TNXH}{it} + \beta_2 \cdot \text{SIZE}{it} + \beta_3 \cdot \text{LEV}{it} + \beta_4 \cdot \text{AGE}{it} + \varepsilon_{it}$$ (Trong đó $\text{TNXH}_{it}$ lần lượt là các biến SHARE, SUP, CUS, EMP, COM).
  • Kiểm tra tác động tổng hợp (Giả thuyết H6): $$\text{ROA}{it} / \text{ROE}{it} = \beta_0 + \beta_1 \cdot \text{SHARE}{it} + \beta_2 \cdot \text{SUP}{it} + \beta_3 \cdot \text{CUS}{it} + \beta_4 \cdot \text{EMP}{it} + \beta_5 \cdot \text{COM}{it} + \beta_6 \cdot \text{SIZE}{it} + \beta_7 \cdot \text{LEV}{it} + \beta_8 \cdot \text{AGE}{it} + \varepsilon_{it}$$

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận, tổng quan nghiên cứu và xây dựng giả thuyết nghiên cứu

Chương này tổng kết các quan điểm lý luận về TNXH của doanh nghiệp, phân tích khái niệm từ các tác giả kinh điển (Bowen, 1953; Friedman, 1970; Carroll, 2004; McWilliams & Siegel, 2001) và các tổ chức quốc tế (WBCSD, ISO 26000). Tác giả làm rõ vai trò của TNXH đối với 5 nhóm bên liên quan then chốt. Tiếp đó, chương phân loại các chỉ tiêu đo lường HQHĐ (ROA, ROE, ROS, Tobin's Q, PE, ROCE).

Phần tổng quan nghiên cứu được chia thành ba luồng ý kiến quốc tế: tác động tích cực (Vollono, 2010; Kiran và cộng sự, 2015; Ortas và cộng sự, 2014; Saleh và cộng sự, 2010; Giannarakis và cộng sự, 2016), tác động tiêu cực (Friedman, 1970; Vance, 1975; Hohgi, 2013) và không có mối quan hệ (Fiori và cộng sự, 2007; Aras và cộng sự, 2010; Cheung & Mak, 2010). Tổng quan nghiên cứu trong nước điểm lại các công trình của Hoàng Cửu Long (2005), Kabir & Thai (2017), Châu Thị Lệ Duyên (2019), Nguyễn Thanh Hùng (2017) cùng các nghiên cứu trường hợp điển hình. Từ khoảng trống nghiên cứu, 6 giả thuyết được thiết lập:

  • H1: TNXH đối với cổ đông có tác động tích cực đối với HQHĐ của doanh nghiệp.
  • H2: TNXH đối với nhà cung cấp có tác động tích cực đối với HQHĐ của doanh nghiệp.
  • H3: TNXH đối với người tiêu dùng có tác động tích cực đối với HQHĐ của doanh nghiệp.
  • H4: TNXH đối với nhân viên có tác động tích cực đối với HQHĐ của doanh nghiệp.
  • H5: TNXH đối với cộng đồng có tác động tích cực đối với HQHĐ của doanh nghiệp.
  • H6: Các yếu tố TNXH khi kết hợp lại có ảnh hưởng tích cực đến HQHĐ của doanh nghiệp.

Chương II: Phương pháp nghiên cứu

Chương II trình bày quy trình nghiên cứu 3 bước gồm: xác định đề tài và thu thập dữ liệu bảng của 203 doanh nghiệp giai đoạn 2018–2022; tổng quan tài liệu để xây dựng mô hình và các biến số; tiến hành phân tích định lượng và rút ra kết luận. Tác giả định nghĩa chi tiết cách thức lượng hóa từng biến phụ thuộc (ROA, ROE), 5 biến độc lập (SHARE, SUP, CUS, EMP, COM) và 3 biến kiểm soát (SIZE, LEV, AGE), đồng thời thiết lập 6 phương trình hồi quy tuyến tính OLS để kiểm định các giả thuyết đặt ra.

Chương III: Thảo luận kết quả nghiên cứu

Nội dung chương tập trung vào kết quả xử lý dữ liệu của mẫu 1.015 quan sát:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh bức tranh toàn cảnh về hiệu quả tài chính và mức độ thực hiện TNXH của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
Biến số Số quan sát Giá trị trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std. Dev) Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
ROA 1.015 6,32% (7,8144) 7,8144 -29,4508% 51,5195%
ROE 1.015 11,05% (22,5707) 22,5707 -441,3200% 173,4995%
SHARE 1.015 2.150,595 2.930,762 -14.163,000 18.202,000
SUP 1.015 18,9211 34,5933 0,0481 357,6519
CUS 1.015 0,1566 - 0 1
EMP 1.015 13,6963% - 0,1250% 64,7235%
COM 1.015 0,4236 - 0 1
SIZE 1.015 27,2969 - 11,3096 32,8141
LEV 1.015 0,0957 - 0 3,4137
AGE 1.015 2,8476 - 0,8450 4,2047
  • Ma trận tương quan Pearson và kiểm định đa cộng tuyến:
    • Chỉ số ROA và ROE có mối tương quan thuận chiều với SHARE, SUP, CUS, COM.
    • Tương quan giữa SHARE với ROA và ROE đạt mức ý nghĩa 1%.
    • ROA và ROE có mối liên hệ ngược chiều với EMP ở mức ý nghĩa lần lượt là 5% và 1%.
    • Biến COM tỷ lệ thuận với ROA và ROE ở mức ý nghĩa 1%.
    • Hệ số tương quan cao nhất trong mô hình là giữa SHARE và ROA ($r = 0,7723$), thấp hơn ngưỡng cảnh báo đa cộng tuyến nghiêm trọng 0,8 - 0,9 theo tiêu chuẩn Farrar và Glauber (1967), đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu khi hồi quy OLS.

Chương IV: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối tóm lược các kết luận từ phân tích thực nghiệm và đưa ra khuyến nghị chính sách cụ thể cho ba nhóm đối tượng:

  • Đối với doanh nghiệp: Cần nhìn nhận TNXH như một chiến lược kinh doanh tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn thay vì chi phí phát sinh; minh bạch thông tin tài chính cho cổ đông, duy trì chuỗi cung ứng bền vững với nhà cung cấp, đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ nghĩa vụ thuế, môi trường.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, ban hành các tiêu chuẩn hướng dẫn công bố thông tin TNXH rõ ràng và có chính sách khen thưởng, ưu đãi đối với doanh nghiệp tuân thủ tốt.
  • Đối với nhà đầu tư: Sử dụng các tiêu chí TNXH như một thước đo phi tài chính để đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời dài hạn của doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Thống kê mô tả 1.015 quan sát chỉ ra mức sinh lời trung bình của các doanh nghiệp niêm yết đạt ROA là 6,32% và ROE là 11,05%. Tỷ lệ sử dụng đòn bẩy tài chính dài hạn ở mức thấp với giá trị trung bình LEV là 9,57%, cho thấy các doanh nghiệp ưu tiên sử dụng vốn chủ sở hữu.
  • Mức độ thực thi TNXH có sự phân hóa mạnh giữa các doanh nghiệp: tỷ lệ doanh nghiệp đạt danh hiệu "Hàng Việt Nam chất lượng cao" (CUS) chỉ chiếm 15,66%; tỷ lệ doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ tiêu chí cộng đồng và môi trường (COM) đạt 42,36%.
  • Ma trận tương quan khẳng định các hoạt động TNXH đối với cổ đông (SHARE), nhà cung cấp (SUP), khách hàng (CUS) và cộng đồng (COM) có mối tương quan thuận chiều với HQHĐ. Ngược lại, biến chi phí lương trên doanh thu (EMP) có tương quan nghịch với ROA và ROE trong ngắn hạn do tác động gia tăng chi phí hoạt động trực tiếp.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt khoa học: Xây dựng bộ dữ liệu bảng gồm 1.015 quan sát từ 203 công ty niêm yết trên cả hai sàn HNX và HOSE trong 5 năm (2018–2022). Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm có hệ thống về mối quan hệ giữa 5 khía cạnh TNXH theo lý thuyết các bên liên quan và HQHĐ tại thị trường chứng khoán Việt Nam, khắc phục hạn chế nghiên cứu mẫu nhỏ hoặc nghiên cứu tình huống đơn lẻ trước đây.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp căn cứ khoa học giúp các nhà quản trị doanh nghiệp hoạch định chính sách phân bổ nguồn lực thực hiện TNXH hợp lý; hỗ trợ nhà đầu tư có thêm cơ sở đánh giá chất lượng quản trị và giúp cơ quan quản lý nhà nước xây dựng chính sách khuyến khích kinh doanh bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Mẫu nghiên cứu chỉ tập trung vào các công ty niêm yết trên hai sàn HNX và HOSE, chưa bao quát khối doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
  • Việc đo lường một số khía cạnh TNXH (khách hàng, cộng đồng) phải sử dụng biến nhị phân (dummy variable) dựa trên thông tin công bố thứ cấp do các doanh nghiệp Việt Nam chưa bắt buộc phát hành báo cáo phát triển bền vững độc lập chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế (như GRI).
  • Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo: mở rộng phạm vi sang các doanh nghiệp ngoài sàn chứng khoán, kéo dài chuỗi thời gian quan sát và ứng dụng các thang đo định lượng chi tiết hơn về từng chỉ tiêu môi trường, xã hội và quản trị (ESG).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, học viên cao học các chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng và Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về trách nhiệm xã hội, phát triển bền vững hoặc hiệu quả tài chính.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Cách thức vận hành và lượng hóa 5 khía cạnh TNXH đối với các bên liên quan từ các chỉ tiêu báo cáo tài chính và dữ liệu công bố đại chúng.
    • Khung tổng quan lý thuyết toàn diện, tổng hợp các luồng nghiên cứu đối lập trên thế giới và tại Việt Nam.
    • Cấu trúc xây dựng hệ thống giả thuyết H1–H6 và thiết kế mô hình kinh tế lượng sử dụng dữ liệu bảng với phần mềm Stata.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đo lường trách nhiệm xã hội đối với 5 nhóm bên liên quan bằng các chỉ tiêu cụ thể nào? Tác giả lượng hóa 5 khía cạnh TNXH thông qua các biến độc lập: (1) Cổ đông (SHARE) đo bằng hệ số EPS; (2) Nhà cung cấp (SUP) đo bằng chỉ số vòng quay khoản phải trả; (3) Khách hàng (CUS) là biến nhị phân đo bằng danh hiệu "Hàng Việt Nam chất lượng cao"; (4) Người lao động (EMP) đo bằng tỷ số chi phí lương trên doanh thu ($EI$); (5) Cộng đồng (COM) là biến nhị phân ghi nhận việc nộp thuế đầy đủ, không vi phạm pháp luật môi trường và có đóng góp từ thiện.

2. Quy mô mẫu và phạm vi thời gian thu thập dữ liệu của đề tài được xác định như thế nào? Nghiên cứu thu thập dữ liệu bảng từ 203 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (gồm 80 doanh nghiệp trên HNX và 123 doanh nghiệp trên HOSE) trong giai đoạn 5 năm từ 2018 đến 2022, tổng cộng đạt 1.015 quan sát (firm-year).

3. Kết quả thống kê mô tả chỉ ra điều gì về hiệu quả tài chính và mức độ thực hiện TNXH của các doanh nghiệp trong mẫu? Giá trị trung bình của ROA đạt 6,32% và ROE đạt 11,05%. Về TNXH, tỷ lệ doanh nghiệp đạt danh hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao chỉ chiếm 15,66%, tỷ lệ doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ cộng đồng/môi trường đạt 42,36%, và tỷ lệ chi phí lương trên doanh thu trung bình là 13,70%. Đòn bẩy tài chính dài hạn (LEV) trung bình ở mức thấp là 9,57%.

4. Ma trận tương quan phản ánh mối quan hệ giữa biến chi phí lương nhân viên (EMP) với hiệu quả hoạt động ra sao? Ma trận tương quan Pearson cho thấy EMP có mối liên hệ ngược chiều với cả ROA (mức ý nghĩa 5%) và ROE (mức ý nghĩa 1%). Điều này phù hợp với lý thuyết kinh tế ngắn hạn khi chi phí nhân công tăng sẽ làm giảm lợi nhuận kế toán trong kỳ, dù xét về dài hạn nhân viên là lực lượng nòng cốt tạo ra giá trị gia tăng.

5. Tác giả kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập bằng tiêu chuẩn nào? Tác giả căn cứ vào tiêu chuẩn của Farrar và Glauber (1967), theo đó đa cộng tuyến nghiêm trọng chỉ xảy ra khi hệ số tương quan giữa hai biến độc lập vượt ngưỡng 0,8 hoặc 0,9. Trong ma trận tương quan của nghiên cứu, hệ số cao nhất chỉ đạt 0,7723 (giữa SHARE và ROA), chứng minh mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến ở mức độ gây hại.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thảo Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động của trách nhiệm xã hội đến hiệu quả hoạt động của 203 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2018–2022. Thông qua việc phân rã TNXH thành 5 khía cạnh gắn với các bên liên quan, nghiên cứu chứng minh thực hiện tốt trách nhiệm với cổ đông, nhà cung cấp, khách hàng và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chỉ số sinh lời tài chính. Đây là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác quản trị doanh nghiệp và hoạch định chính sách phát triển bền vững.