Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Võ Yến Anh (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) nghiên cứu về mối tương quan và tác động qua lại giữa hai loại rủi ro trọng yếu trong hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM): rủi ro tín dụng (RRTD) và rủi ro thanh khoản (RRTK).

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định song phương và đa phương, hệ thống NHTM giữ vai trò huyết mạch trong việc luân chuyển dòng vốn và thúc đẩy thị trường tiền tệ. Hoạt động mở rộng quy mô tín dụng và đa dạng hóa dịch vụ tài chính làm gia tăng áp lực cạnh tranh, đồng thời làm phát sinh các rủi ro tiềm ẩn. Thực tiễn từ cuộc khủng hoảng cho vay thế chấp dưới chuẩn tại Mỹ năm 2007 (khi tỷ lệ trả chậm tăng 36% phản ánh RRTK và các khoản nợ vỡ nợ chiếm 50% phản ánh RRTD) cùng báo cáo "Material Loss" của FDIC và OCC (2010) đã chỉ ra sự xuất hiện đồng thời của hai loại rủi ro này là nguyên nhân chính dẫn đến sự đổ vỡ của các ngân hàng. Tại Việt Nam, hệ thống NHTM từng trải qua giai đoạn nợ xấu tăng cao (2011–2013), phần lớn tập trung ở lĩnh vực bất động sản và chứng khoán, gây sức ép nghiêm trọng lên khả năng thanh toán. Trong khi các nghiên cứu học thuật trong nước trước đây thường tiếp cận từng rủi ro một cách riêng lẻ, đề tài được thực hiện nhằm kiểm chứng thực nghiệm mối quan hệ tương tác đồng thời giữa RRTD và RRTK trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam.

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản nhằm đưa ra các kiến nghị và hướng đi phù hợp cho các NHTM Việt Nam.
    • Mục tiêu cụ thể:
      1. Kiểm tra mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009–2018.
      2. Đưa ra các kiến nghị phù hợp để Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và các NHTM Việt Nam điều chỉnh công tác quản lý nhằm hạn chế cả hai loại rủi ro.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Mối quan hệ giữa RRTK và RRTD cùng chiều hay ngược chiều đối với NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2009–2018?
    2. Nhằm hạn chế cả RRTK và RRTD, NHNN cũng như NHTM cần phải quản trị như thế nào?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản cùng các yếu tố đặc trưng của ngân hàng và kinh tế vĩ mô.
    • Phạm vi không gian: 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam (bao gồm các NHTM Nhà nước và NHTM Cổ phần niêm yết trên HOSE, HNX và sàn OTC).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ năm 2009 đến năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Khung lý thuyết và mô hình nền tảng:

    • Lý thuyết tài chính trung gian cổ điển (Bryant, 1980; Diamond & Dybvig, 1983): Giải thích vai trò trung gian thanh khoản của ngân hàng, mối liên kết giữa cấu trúc tài sản - công nợ và hiện tượng rút tiền đột ngột (bank run) khi người gửi tiền lo sợ rủi ro vỡ nợ, buộc ngân hàng phải thanh lý tài sản với giá thấp và làm suy giảm thanh khoản hệ thống.
    • Mô hình tổ chức công nghiệp mở rộng (Prisman, Slovin & Sushka, 1986; Dermine, 1986; Diamond & Rajan, 2001, 2005): Xem xét cơ chế tối đa hóa lợi nhuận qua chênh lệch lãi suất huy động và cho vay; khi các khoản vay bị vỡ nợ (RRTD gia tăng), dòng tiền sụt giảm kéo theo chi phí thanh khoản tăng cao (RRTK gia tăng).
    • Kế thừa mô hình thực nghiệm của Imbierowicz & Rauch (2014): Xây dựng hệ phương trình đồng thời giữa rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng có xét đến các biến trễ và biến kiểm soát nội tại cũng như vĩ mô.
    • Khung pháp lý Việt Nam: Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12; Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Văn bản hợp nhất số 22/VBHN-NHNN về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro; Thông tư 02/2013/TT-NHNN; Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn (Basel II); Thông tư 08/2017/TT-NHNN; Thông tư 15/2009/TT-NHNN; Thông tư 13/2010/TT-NHNN; Quyết định 780/QĐ-NHNN; Nghị quyết 42/2017/QH14 về xử lý nợ xấu.
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

    • Phương pháp tự hồi quy vector bảng (Panel VAR): Dựa trên tiếp cận của Love & Zicchino (2006), kết hợp phương pháp VAR truyền thống (Sims, 1980) với dữ liệu bảng, coi các biến rủi ro là nội sinh. Quy trình thực hiện bao gồm: kiểm định nghiệm đơn vị bảng (Panel Unit Root Test) bằng các phương pháp LLC (Levin et al., 2002), IPS (Im et al., 2003) và ADF (Dickey & Fuller, 1981); kiểm định đồng liên kết bảng (Panel Cointegration Test) theo phương pháp Kao (1999); kiểm định nhân quả phi tuyến tính dữ liệu bảng (Panel Causality Test theo Dumitrescu & Hurlin, 2012); phân tích hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Function - IRF).
    • Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng tĩnh: Ước lượng mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
    • Phương pháp bình phương bé nhất tổng quát (GLS/FGLS): Sử dụng để khắc phục hoàn toàn hiện tượng phương sai của sai số thay đổi và tự tương quan nhằm đảm bảo ước lượng không chệch và hiệu quả.
    • Công cụ phần mềm xử lý: EViews 10 và Stata.
  • Nguồn dữ liệu:

    • Dữ liệu vi mô: Thu thập từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2018.
    • Dữ liệu vĩ mô: Số liệu tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát (INF) công bố trên cổng thông tin điện tử của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu ổn định hệ thống ngân hàng trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tác giả xác định rõ khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam khi phần lớn công trình trước đây chỉ đánh giá đơn lẻ từng loại rủi ro mà chưa làm rõ mối quan hệ tương tác đa chiều. Chương 1 thiết lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi, xác định đối tượng nghiên cứu là 30 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 10 năm (2009–2018), đồng thời khái quát kết cấu luận văn gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa chuẩn tắc về ngân hàng thương mại, rủi ro tín dụng (theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN) và rủi ro thanh khoản (theo Thông tư 08/2017/TT-NHNN).

Tác giả phân tích chi tiết các chỉ số đo lường RRTD gồm: tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ (DPRRTD/LLR), tỷ lệ tổn thất cho vay ròng trên dự phòng rủi ro năm trước (LCR) và hệ số an toàn vốn (CAR theo Basel I, II, III). Đối với RRTK, chương luận giải các thước đo: tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LR), chỉ số đo lường khả năng thanh khoản tức thời và khe hở tài trợ (FGAP).

Về mặt lý thuyết, chương tổng hợp luận điểm từ lý thuyết tài chính trung gian cổ điển và mô hình tổ chức công nghiệp. Về mặt thực nghiệm, tác giả tổng quan các nghiên cứu quốc tế (Diamond & Rajan, 2001; Foos et al., 2010; Nikomaram et al., 2013; Imbierowicz & Rauch, 2014) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Võ Xuân Vinh & Mai Xuân Đức, 2017; Mai Thị Phương Thúy, 2019), từ đó khẳng định tính mới của đề tài là việc cập nhật chuỗi dữ liệu 2009–2018 và bổ sung biến đa dạng hóa thu nhập (HHI).

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu định lượng và định nghĩa chi tiết hệ thống biến số trong hai phương trình hồi quy đồng thời:

  • Mô hình RRTK: $LR_{i,t} = f(CR_{i,t}, CR_{i,t-1}, LR_{i,t-1}, Controls_{i,t})$
  • Mô hình RRTD: $CR_{i,t} = f(LR_{i,t}, LR_{i,t-1}, CR_{i,t-1}, Controls_{i,t})$
Tên biến Ký hiệu Công thức xác định Kỳ vọng dấu
Rủi ro tín dụng CR $\frac{\text{Dự phòng rủi ro tín dụng}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$ Biến phụ thuộc / (+)
Rủi ro thanh khoản LR $\frac{\text{Dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản}}$ Biến phụ thuộc / (+)
Đa dạng hóa thu nhập HHI $1 - \left[ \left(\frac{\text{NON}}{\text{NETOP}}\right)^2 + \left(\frac{\text{NET}}{\text{NETOP}}\right)^2 \right]$ (+)
Quy mô ngân hàng SIZE $\log(\text{Tổng tài sản})$ (+)
Khả năng sinh lời ROA $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}}$ (+)
Chất lượng tài sản NPL $\frac{\text{Nợ xấu (Nhóm 3–5)}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$ (+)
Vốn chủ sở hữu EQUITY $\frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ (+)
Cấu trúc tài trợ DTL $\frac{\text{Tiền gửi khách hàng}}{\text{Tổng nợ phải trả}}$ (+)
Tăng trưởng kinh tế GDP Tốc độ tăng trưởng GDP (-)
Tỷ lệ lạm phát INF Tỷ lệ lạm phát hàng năm (+)

Chương 3 cũng làm rõ căn cứ trích lập dự phòng theo 5 nhóm nợ (Nhóm 1: 0%, Nhóm 2: 5%, Nhóm 3: 20%, Nhóm 4: 50%, Nhóm 5: 100%) theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, đồng thời trình bày cơ sở toán học của các mô hình Panel VAR, Pooled OLS, FEM, REM và kỹ thuật ước lượng GLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày thực trạng diễn biến rủi ro, kết quả thống kê mô tả, kiểm định kinh tế lượng và hồi quy thực nghiệm.

+-------------------------------------------------------------------------+
| Bảng: Thống kê mô tả các biến trong mô hình (Mẫu quan sát: 294 - 300)  |
+------------+-------------+------------+------------+------------+-------+
| Biến số    | Số quan sát | Trung bình | Độ lệch C. | Nhỏ nhất   | Lớn N.|
+------------+-------------+------------+------------+------------+-------+
| CR         | 300         | 0,0053     | 0,0041     | 0,0000     | 0,0186|
| LR         | 300         | 0,5646     | 0,1259     | 0,1721     | 0,8164|
| HHI        | 300         | -0,5000    | 0,3500     | -1,2000    | 0,5000|
| SIZE       | 300         | 7,9400     | 0,5800     | 6,8000     | 9,1077|
| EQUITY     | 300         | 0,0963     | 0,0720     | 0,0310     | 0,7200|
| DTL        | 300         | 0,8190     | 0,0910     | 0,8283     | 0,9857|
| ROA        | 300         | 0,0075     | 0,0071     | -0,0551    | 0,0473|
| GDP        | 300         | 11,1311    | 0,0820     | 10,9500    | 11,380|
| INF        | 300         | 0,0649     | 0,0484     | 0,0063     | 0,1858|
+------------+-------------+------------+------------+------------+-------+
  • Thực trạng hệ thống: Giai đoạn 2011–2013 ghi nhận nợ xấu tăng vọt do hậu quả tăng trưởng nóng. Sau khi thành lập VAMC (2013) và triển khai Nghị quyết 42/2017/QH14, tỷ lệ nợ xấu nội bảng năm 2018 giảm còn 1,91%. Trong năm 2018, hệ thống xử lý 163,14 nghìn tỷ đồng nợ xấu nội bảng (trích lập dự phòng xử lý chiếm 49%, khách hàng trả nợ 28%, bán cho VAMC 17%). Lũy kế xử lý nợ theo Nghị quyết 42 từ 15/5/2017 đến cuối 2018 đạt 198,5 nghìn tỷ đồng. Về thanh khoản, tỷ lệ tín dụng/huy động vốn tăng từ 98,6% (10/2010) lên 100,07% (01/2011) và duy trì trung bình 87,3% giai đoạn 2012–2018.

  • Kết quả ước lượng Panel VAR:

    • Kiểm định tính dừng: Các kiểm định LLC, IPS và ADF cho thấy chuỗi dữ liệu CR và LR đều có tính dừng ở sai phân bậc 1 tại mức ý nghĩa 1% (Prob. < 0,01).
    • Kiểm định đồng liên kết Kao: Thống kê t đạt mức ý nghĩa 1% (p-value = 0,0116), bác bỏ giả thuyết $H_0$, xác nhận CR và LR có mối quan hệ đồng liên kết dài hạn.
    • Kiểm định nhân quả Dumitrescu-Hurlin (Wald test): Cả hai giả thuyết "$LR \text{ không là nguyên nhân của } CR$" và "$CR \text{ không là nguyên nhân của } LR$" đều bị bác bỏ với Prob = 0,0000. Kết quả xác nhận tồn tại quan hệ nhân quả hai chiều giữa RRTD và RRTK.
    • Phân tích hàm phản ứng đẩy (IRF): Cú sốc từ RRTD tác động tiêu cực đến RRTK trong 2 năm đầu, sau đó điều chỉnh về trạng thái cân bằng và tăng nhẹ ở năm thứ 3. Ngược lại, cú sốc từ RRTK khiến RRTD điều chỉnh tăng và xác lập mức cân bằng mới ngay từ năm thứ 2.
  • Kết quả hồi quy bảng và khắc phục khuyết tật: Ma trận tương quan cho thấy các hệ số cặp đều nhỏ hơn 1. Các kiểm định phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, do đó phương pháp GLS được sử dụng để đưa ra ước lượng hiệu quả nhất. Kết quả khẳng định RRTD và RRTK có quan hệ đồng biến, các biến trễ có tác động đến rủi ro hiện tại; các biến SIZE, HHI, DTL tác động cùng chiều đến LR; biến SIZE, EQUITY tác động dương và ROA tác động âm đến CR.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tổng kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất hệ thống giải pháp cho Ngân hàng Nhà nước và các NHTM nhằm kiểm soát đồng thời hai loại rủi ro, đồng thời nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Chứng minh sự tồn tại của mối quan hệ nhân quả hai chiều và tác động cùng chiều giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản tại 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2018.
    • Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (LR) bình quân toàn hệ thống đạt 56,46% (biên độ từ 17,21% tại TPBank năm 2011 đến 81,64% tại Saigonbank năm 2009). Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng bình quân là 0,53%.
    • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQUITY) bình quân đạt 9,63% (cao nhất đạt 72%), cho thấy phần lớn ngân hàng duy trì đệm vốn phòng ngừa rủi ro. Biến DTL đạt trung bình 81,9%, phản ánh nguồn tài trợ chủ yếu dựa vào tiền gửi khách hàng. Khả năng sinh lời ROA bình quân đạt 0,746% (thấp nhất -5,51% tại TPBank năm 2011 và cao nhất 4,73% tại Saigonbank).
    • Tác động của các biến kiểm soát: Quy mô (SIZE) và mức độ đa dạng hóa thu nhập (HHI) có tương quan dương với rủi ro thanh khoản; tỷ lệ an toàn vốn và quy mô tác động cùng chiều tới rủi ro tín dụng, trong khi tỷ suất sinh lời ROA có tác động ngược chiều giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn vi mô và vĩ mô; giám sát chặt chẽ lộ trình áp dụng chuẩn mực Basel II theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN; đẩy mạnh cơ chế xử lý nợ xấu thông qua VAMC và triển khai hiệu quả Nghị quyết 42/2017/QH14; chủ động phối hợp điều hành chính sách tiền tệ và truyền thông minh bạch nhằm tránh tâm lý hoảng loạn rút tiền gửi của người dân.
    • Đối với các Ngân hàng Thương mại: Đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời và nguồn thu ngoài lãi để giảm bớt sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống; nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và kiểm soát tài sản bảo đảm (đặc biệt là bất động sản); tái cơ cấu kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động và cho vay nhằm giảm thiểu khe hở tài trợ; tăng cường trích lập dự phòng và củng cố vốn tự có để nâng cao hệ số CAR.
  • Đóng góp của nghiên cứu:

    • Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ hai chiều giữa RRTD và RRTK tại thị trường ngân hàng Việt Nam bằng phương pháp Panel VAR kết hợp hồi quy GLS trên chuỗi dữ liệu 10 năm (2009–2018).
    • Đưa thêm biến đo lường mức độ đa dạng hóa thu nhập (HHI) vào mô hình kiểm định rủi ro ngân hàng tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:

    • Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 30 NHTM trong phạm vi 10 năm (2009–2018), chưa bao phủ toàn bộ các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và tổ chức tài chính vi mô.
    • Các biến số kinh tế vĩ mô đưa vào mô hình mới chỉ giới hạn ở chỉ số GDP và lạm phát (INF), chưa tích hợp các yếu tố như lãi suất liên ngân hàng, tỷ giá hối đoái hay cung tiền M2.
    • Chưa tính toán trực tiếp được chuỗi dữ liệu hệ số an toàn vốn (CAR) đồng nhất theo Basel II/Basel III qua toàn bộ các năm do hạn chế về nguồn công bố thông tin trong quá khứ, buộc phải sử dụng biến thay thế là tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQUITY).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu và kéo dài chuỗi thời gian sau năm 2018 để đánh giá các cú sốc kinh tế mới.
    • Phân nhóm ngân hàng theo quy mô (lớn, trung bình, nhỏ) hoặc theo cơ cấu sở hữu (NHTM Nhà nước và NHTM Cổ phần) để chạy hồi quy so sánh riêng biệt.
    • Bổ sung các biến kiểm soát vĩ mô và vi mô phức hợp khác nhằm nâng cao năng lực giải thích của mô hình.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:

    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng làm tài liệu tham khảo cho các đề tài nghiên cứu về rủi ro ngân hàng, quản trị thanh khoản và nợ xấu.
    • Giảng viên, nhà nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng quan tâm đến quy trình triển khai mô hình Panel VAR kết hợp kiểm định nghiệm đơn vị, đồng liên kết bảng và hồi quy GLS.
    • Cán bộ quản trị rủi ro tại các NHTM và chuyên viên phân tích chính sách tiền tệ tại các cơ quan quản lý nhà nước.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:

    • Chương 3 cung cấp quy trình và công thức chuẩn tắc trong việc xây dựng biến số đo lường rủi ro ngân hàng và chỉ số HHI.
    • Chương 4 cung cấp chuỗi số liệu thống kê thực trạng nợ xấu, thanh khoản hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2018 cùng các bảng kết quả kiểm định nhân quả Dumitrescu-Hurlin và phân tích phản ứng đẩy (IRF).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu cụ thể nào để đại diện cho rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản?
Tác giả lượng hóa rủi ro tín dụng (CR) bằng tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ cho vay ($\text{DPRRTD} / \text{Tổng dư nợ}$), phản ánh mức độ dự phòng tổn thất tín dụng tiềm ẩn của ngân hàng. Rủi ro thanh khoản (LR) được lượng hóa bằng tỷ lệ giữa tổng dư nợ cho vay trên tổng tài sản ($\text{Dư nợ cho vay} / \text{Tổng tài sản}$), phản ánh tỷ trọng tài sản kém thanh khoản trong bảng cân đối kế toán.

2. Kết quả kiểm định tính dừng và đồng liên kết bảng của mô hình Panel VAR cho thấy điều gì?
Kết quả kiểm tra nghiệm đơn vị bằng các phương pháp LLC, IPS và ADF khẳng định chuỗi dữ liệu CR và LR đều có tính dừng ở sai phân bậc 1 tại mức ý nghĩa 1%. Kiểm định đồng liên kết Kao cho giá trị $t\text{-statistic}$ có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p\text{-value} = 0,0116$), bác bỏ giả thuyết không có đồng liên kết, chứng minh giữa RRTD và RRTK tồn tại mối quan hệ cân bằng bền vững trong dài hạn.

3. Phân tích nhân quả (Wald test) và phản ứng đẩy (IRF) xác nhận mối quan hệ giữa hai loại rủi ro ra sao?
Kiểm định nhân quả Dumitrescu-Hurlin cho thấy cả hai chiều tác động từ LR sang CR và ngược lại đều có giá trị $\text{Prob} = 0,0000$, xác nhận quan hệ nhân quả hai chiều. Phân tích phản ứng đẩy chỉ ra rằng cú sốc RRTD tác động tiêu cực lên RRTK trong 2 năm đầu trước khi điều chỉnh tăng ở năm thứ 3; trong khi cú sốc RRTK làm RRTD gia tăng và thiết lập trạng thái cân bằng mới ngay từ năm thứ 2.

4. Khóa luận ghi nhận số liệu thực tế nào về công tác xử lý nợ xấu tại Việt Nam theo Nghị quyết 42/2017/QH14?
Theo số liệu Báo cáo thường niên NHNN năm 2018 được trích dẫn trong văn bản, tỷ lệ nợ xấu nội bảng toàn hệ thống năm 2018 được kiểm soát ở mức 1,91%. Riêng năm 2018 xử lý được 163,14 nghìn tỷ đồng nợ xấu nội bảng (dự phòng rủi ro chiếm 49%, khách hàng trả nợ chiếm 28%, bán cho VAMC chiếm 17%). Lũy kế từ khi Nghị quyết 42 có hiệu lực (15/5/2017) đến cuối năm 2018, toàn hệ thống TCTD đã xử lý được 198,5 nghìn tỷ đồng nợ xấu.

5. Các biến kiểm soát nội tại (quy mô, vốn chủ sở hữu, đa dạng hóa thu nhập, ROA) tác động như thế nào đến rủi ro?
Mô hình hồi quy chỉ ra quy mô ngân hàng (SIZE) và đa dạng hóa thu nhập (HHI) có tác động cùng chiều đến rủi ro thanh khoản. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (EQUITY) và quy mô có tác động cùng chiều đến rủi ro tín dụng. Ngược lại, khả năng sinh lời (ROA) có tác động ngược chiều lên rủi ro tín dụng, cho thấy hiệu quả sinh lời cao giúp ngân hàng giảm thiểu áp lực trích lập dự phòng rủi ro.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Yến Anh đã giải quyết hoàn chỉnh mục tiêu nghiên cứu thông qua việc chứng minh mối quan hệ nhân quả hai chiều và tác động đồng biến giữa rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản tại 30 NHTM Việt Nam giai đoạn 2009–2018. Kết hợp giữa phương pháp tự hồi quy vector bảng (Panel VAR) và hồi quy bình phương bé nhất tổng quát (GLS), công trình đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về sự cộng hưởng rủi ro trong hệ thống ngân hàng. Các kết quả phân tích định lượng cùng hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với Nghị quyết 42/2017/QH14 và chuẩn mực Basel II mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chính sách tiền tệ và quản trị rủi ro ngân hàng.