Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ của Trần Thị Thúy Hằng, bảo vệ năm 2021 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, thuộc chuyên ngành Kinh tế học (mã số 9310101), nghiên cứu chủ đề "Mối quan hệ giữa quản lý chuỗi cung ứng xanh và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành xây dựng tại Việt Nam". Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính kết hợp định lượng), triển khai qua hai giai đoạn khảo sát với phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) là kỹ thuật chính.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Ngành xây dựng được xác định là một trong những nguồn gây tác động môi trường lớn nhất: tạo ra 39% tổng lượng khí thải carbon (UNEP, 2017), 40% lượng chất thải toàn cầu (UNEP-SBCI, 2016), và sử dụng một phần ba tài nguyên, 40% tổng năng lượng, 25% tổng lượng nước trên toàn thế giới (UNEP-SBCI, 2016; Devi và Palaniappan, 2017). Blengini (2009) báo cáo quá trình sản xuất vật liệu xây dựng và giai đoạn vận hành tòa nhà gây ra 41% lượng khí nhà kính. Riêng tại Việt Nam, theo số liệu từ Viện Vật liệu xây dựng, các công trình xây dựng sử dụng khoảng 17% nguồn nước, 40% nguồn năng lượng, 25% gỗ khai thác, chiếm 50% lượng phát thải, tạo ra 33% lượng khí thải carbon và 40% phế thải rắn xây dựng.

Với bối cảnh đó và sự ra đời của Quyết định số 1659/QĐ-BXD ngày 28/12/2018 về kế hoạch hành động ngành xây dựng triển khai Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững, quản lý chuỗi cung ứng xanh đặt trong mối quan hệ với kết quả hoạt động doanh nghiệp trở thành vấn đề cần được nghiên cứu hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu 1: Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ giữa quản lý chuỗi cung ứng xanh với kết quả hoạt động của doanh nghiệp; xác định các nhân tố chính của quản lý chuỗi cung ứng xanh và xu hướng ảnh hưởng (trực tiếp và gián tiếp) tới các khía cạnh kết quả hoạt động.
  • Mục tiêu 2: Đánh giá thực trạng quản lý chuỗi cung ứng xanh trong các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam; phát hiện phương pháp quản lý có ảnh hưởng mạnh nhất, yếu nhất hoặc không ảnh hưởng tới kết quả hoạt động.
  • Mục tiêu 3: Đề xuất các phương pháp quản lý chuỗi cung ứng xanh phù hợp cho doanh nghiệp xây dựng Việt Nam và khuyến nghị chính sách đối với Nhà nước.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các nhân tố nào của quản lý chuỗi cung ứng xanh tác động đến từng khía cạnh đo lường kết quả hoạt động của doanh nghiệp, và xu hướng tác động của chúng ra sao?
  2. Thực trạng quản lý chuỗi cung ứng xanh của các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam diễn ra như thế nào? Phương pháp quản lý nào tác động mạnh nhất tới kết quả hoạt động?
  3. Những khuyến nghị phương pháp quản lý nào cần đề xuất đối với doanh nghiệp xây dựng Việt Nam và khuyến nghị chính sách nào đối với Nhà nước để nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng xanh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng: Mối quan hệ giữa quản lý chuỗi cung ứng xanh và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành xây dựng tại Việt Nam; chủ thể là những doanh nghiệp trung tâm trực tiếp tham gia xây dựng nhà ở và các công trình khác.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp ngành xây dựng thuộc nhiều địa bàn trên cả nước.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát thử nghiệm (tháng 1–7/2020) và khảo sát chính thức (tháng 8–12/2020); phạm vi thời gian trong phiếu khảo sát là giai đoạn 2017–2019; dữ liệu thứ cấp chủ yếu từ năm 2009 đến 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước

Tổng quan tài liệu cho thấy ba quan điểm không đồng nhất về mối quan hệ giữa quản lý chuỗi cung ứng xanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp:

Quan điểm Tác giả tiêu biểu Nội dung
Không có tác động Fogler và Nutt (1975); Freedman và Jaggi (1982); Wiseman (1982); Rockness và cộng sự (1986) Không tồn tại mối quan hệ giữa quản lý chuỗi cung ứng xanh và kết quả hoạt động
Tác động tiêu cực Friedman (1962); Walley (1994); Jaffe và cộng sự (1996); Sarkis (2004); Zhu và cộng sự (2007) Thực hành xanh dẫn đến kết quả hoạt động kém hơn
Tác động tích cực Porter (1991); Mitchitzky và cộng sự (2003); Kleindorfer và cộng sự (2005); Jun và cộng sự (2006); Diabat và cộng sự (2013) Quản lý chuỗi cung ứng xanh cải thiện kết quả hoạt động

Ở mảng ngành xây dựng, nghiên cứu của Ketikidis và cộng sự (2013) trên 124 doanh nghiệp xây dựng Kosovo ghi nhận thực hành xanh cải thiện kết quả môi trường nhưng dẫn đến kết quả kinh tế tiêu cực. Woo và cộng sự (2015) điều tra 103 nhà cung cấp xây dựng ở Hàn Quốc và cho thấy hợp tác bảo vệ môi trường giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp góp phần giảm "chi phí xanh". Thipparat (2011) phát hiện mua sắm xanh và quản lý môi trường nội bộ là thành phần quan trọng nhất trong lĩnh vực xây dựng. Noor (2018) thu thập dữ liệu từ 133 nhà quản lý ở Jordan, kết luận xây dựng xanh và phục hồi đầu tư tác động có lợi cho kết quả kinh tế và kết quả môi trường, trong khi quản lý môi trường nội bộ không có tác động.

Tại Việt Nam, nghiên cứu về quản lý chuỗi cung ứng xanh ngành xây dựng rất ít: tác giả dẫn nghiên cứu của Lê Thị Tâm (2020) về thực hành quản lý chuỗi cung ứng xanh đối với hiệu quả bền vững trong các doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng, và một số nghiên cứu của Nguyễn Hồng Trang và cộng sự (2016, 2017, 2019) về công trình xanh. Các ngành khác được đề cập gồm du lịch (Đỗ Đức Anh và cộng sự, 2020) và sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (Dương Văn Bảy, 2019).

Trong các nghiên cứu thực nghiệm, Green và cộng sự (2012) sử dụng 159 nhà quản lý ngành sản xuất tại Mỹ, áp dụng SEM để tìm mối quan hệ tích cực giữa thực hành quản lý chuỗi cung ứng xanh và kết quả hoạt động. Zaid và cộng sự (2018) khảo sát 121 doanh nghiệp tại Palestine và chỉ ra thực hành quản lý chuỗi cung ứng xanh nội bộ có tác động tích cực tới cả ba khía cạnh kết quả môi trường, kinh tế và xã hội.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Từ tổng quan tài liệu, tác giả xác định năm khoảng trống chính: (1) thiếu nghiên cứu kiểm chứng đồng thời cả ba trụ cột bền vững (kinh tế, môi trường, xã hội), bao gồm cả ảnh hưởng gián tiếp; (2) số lượng nghiên cứu về mối quan hệ giữa các bên liên quan trong chuỗi cung ứng xanh ở ngành xây dựng còn hạn chế; (3) ảnh hưởng của đặc điểm doanh nghiệp (quy mô, loại hình, thời gian hoạt động) tới kết quả hoạt động chưa được đề cập đầy đủ; (4) ít nghiên cứu so sánh đồng thời phương pháp giám sát môi trường và hợp tác môi trường; (5) bối cảnh Việt Nam có những đặc thù riêng chưa được khai thác.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource-Based Theory) do Acedo, Barroso và Galan (2006) phát triển làm lý thuyết nền tảng, với lập luận rằng quản lý chuỗi cung ứng xanh được xem như nguồn lực chiến lược cung cấp lợi thế cạnh tranh và tạo ra kết quả tích cực cho doanh nghiệp. Trong khuôn khổ này, tác giả khai thác ba khuynh hướng:

  • Quan điểm dựa vào nguồn lực (Resource-Based View) xuất phát từ Barney (1991), nhấn mạnh nội lực doanh nghiệp (tài sản vật chất và phi vật chất) là cơ sở hình thành chiến lược, giải thích vì sao doanh nghiệp lớn có tiềm lực tài chính và nhận thức quản lý cao hơn thì triển khai quản lý chuỗi cung ứng xanh khả thi hơn.
  • Quan điểm dựa vào kiến thức (Knowledge-Based View) dựa trên Venkitachalam và Busch (2012), phân chia kiến thức thành kiến thức ngầm và kiến thức rõ ràng, hàm ý doanh nghiệp xây dựng tích lũy và chia sẻ kiến thức về quản lý chuỗi cung ứng xanh sẽ đạt kết quả hoạt động cao hơn.
  • Quan điểm về các mối quan hệ (Relational View) theo Dyer và Singh (1998), Lavie (2006), Arya và Lin (2007), cho rằng lợi thế cạnh tranh được tạo ra không chỉ từ nội lực mà còn từ mạng lưới quan hệ bên ngoài — giải thích cho vai trò của hợp tác và giám sát môi trường với nhà cung cấp và khách hàng.

Các khía cạnh quản lý chuỗi cung ứng xanh trong mô hình bao gồm: (1) thực hành xanh bên trong doanh nghiệp, (2) hợp tác bảo vệ môi trường với nhà cung cấp, (3) hợp tác bảo vệ môi trường với khách hàng, (4) giám sát môi trường nhà cung cấp, (5) giám sát môi trường từ khách hàng. Kết quả hoạt động được đo lường theo ba trụ cột: kết quả kinh tế, kết quả môi trường, kết quả xã hội.

Phương pháp nghiên cứu

Giai đoạn định tính: Phỏng vấn chuyên gia gồm các nhà nghiên cứu và lãnh đạo cấp cao có kinh nghiệm thực tế về quản lý chuỗi cung ứng xanh. Thông tin phỏng vấn sâu được dùng để hiệu chỉnh, phát triển thang đo và hoàn thiện bảng hỏi.

Giai đoạn định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm từ tháng 1 đến tháng 7/2020 bằng Google Docs gửi qua email, nhằm kiểm định thang đo sơ bộ lần 1 và lần 2.

Giai đoạn định lượng chính thức: Khảo sát từ tháng 8 đến tháng 12/2020 kết hợp khảo sát gián tiếp và trực tiếp. Phân tích dữ liệu bằng phần mềm AMOS và SPSS, bao gồm các bước:

Kỹ thuật phân tích Mục đích
Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy thang đo
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) Đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt
Kiểm tra phương sai từ một nguồn (CMV) bằng nhân tố tiềm ẩn chung (CLF) Kiểm soát thiên lệch do cùng nguồn dữ liệu
Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) Xác nhận cấu trúc đo lường
Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu
Bootstrap (N = 1500) Ước lượng mối quan hệ gián tiếp
Phân tích phương sai (ANOVA) Kiểm định sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp

Nguồn dữ liệu thứ cấp: Tổng cục Thống kê (GSO), Bộ Xây dựng, Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO), Hội đồng công trình xanh Hoa Kỳ (USGBC), Hội đồng công trình xanh Việt Nam (VGBC), số liệu chủ yếu giai đoạn 2009–2019.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu mối quan hệ giữa quản lý chuỗi cung ứng xanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa khái niệm quản lý chuỗi cung ứng, chuỗi cung ứng xanh và quản lý chuỗi cung ứng xanh từ nhiều tác giả. Định nghĩa được kế thừa chủ yếu từ Srivastava (2007): quản lý chuỗi cung ứng xanh là "tích hợp tư duy môi trường vào quản lý chuỗi cung ứng, bao gồm thiết kế sản phẩm, tìm nguồn cung ứng nguyên liệu, quy trình sản xuất, giao sản phẩm cuối cùng cho người tiêu dùng cũng như quản lý cuối đời của sản phẩm sau khi sử dụng". Kết quả hoạt động được tiếp cận theo ba trụ cột bền vững: kinh tế, môi trường, xã hội. Chương trình bày ba quan điểm trái chiều từ tài liệu quốc tế, tổng quan riêng các nghiên cứu về quản lý chuỗi cung ứng xanh trong ngành xây dựng, và kết thúc bằng việc xác định năm khoảng trống nghiên cứu nêu trên.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa quản lý chuỗi cung ứng xanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp

Chương này trình bày các lý thuyết tổ chức liên quan (lý thuyết thể chế, lý thuyết dựa vào nguồn lực, lý thuyết các bên liên quan, lý thuyết chi phí giao dịch) được Sarkis và cộng sự (2011) liệt kê, trong đó lý thuyết dựa vào nguồn lực được lựa chọn làm nền tảng giải thích. Chuỗi cung ứng ngành xây dựng được mô tả qua sơ đồ (Hình 2.1) với các thành phần từ thượng nguồn đến hạ nguồn. Mô hình nghiên cứu (Hình 2.2) được xây dựng với các biến độc lập là năm khía cạnh quản lý chuỗi cung ứng xanh, biến phụ thuộc là ba chiều kết quả hoạt động, và các biến kiểm soát gồm loại hình, quy mô, thời gian hoạt động của doanh nghiệp. Các giả thuyết nghiên cứu được phát biểu tương ứng với các mối quan hệ trong mô hình.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày quy trình nghiên cứu ba giai đoạn (Hình 3.1): nghiên cứu định tính → nghiên cứu định lượng sơ bộ → nghiên cứu định lượng chính thức. Thang đo sơ bộ được xây dựng qua hai vòng (lần 1 và lần 2) với điều chỉnh theo ý kiến chuyên gia. Kết quả kiểm định thang đo sơ bộ lần 2 cho thấy các thang đo thực hành xanh bên trong (Bảng 3.7–3.8), hợp tác bảo vệ môi trường với nhà cung cấp (Bảng 3.9–3.10), hợp tác bảo vệ môi trường với khách hàng (Bảng 3.11–3.12), giám sát môi trường nhà cung cấp (Bảng 3.13), giám sát môi trường từ khách hàng (Bảng 3.14–3.15), kết quả môi trường (Bảng 3.16), kết quả kinh tế (Bảng 3.17) và kết quả xã hội (Bảng 3.18) đều đạt tiêu chuẩn tin cậy. Phương pháp chọn mẫu chính thức và thu thập dữ liệu kết hợp gián tiếp (Google Docs) và trực tiếp được mô tả chi tiết.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa quản lý chuỗi cung ứng xanh và kết quả hoạt động của các doanh nghiệp ngành xây dựng tại Việt Nam

Chương mở đầu bằng mô tả thực trạng quản lý chuỗi cung ứng xanh ngành xây dựng toàn cầu và tại Việt Nam thông qua số liệu thứ cấp từ nhiều nguồn. Số lượng chứng chỉ ISO 14001 trong ngành xây dựng tại Việt Nam và tại các nước Đông Nam Á giai đoạn 2009–2019 được trình bày (Hình 4.11, 4.12). Số lượng dự án đạt chứng nhận LEED và LOTUS tại Việt Nam giai đoạn 2010–2020 cũng được cung cấp (Hình 4.13, 4.14, 4.15).

Về kiểm định thang đo chính thức: chỉ số KMO lần 2 (Bảng 4.9), kết quả EFA lần 2 (Bảng 4.10), các chỉ số phù hợp mô hình CFA (Bảng 4.11), độ tin cậy tổng hợp và tổng phương sai rút trích (Bảng 4.12), các hệ số chưa chuẩn hóa và đã chuẩn hóa (Bảng 4.13), đánh giá giá trị phân biệt (Bảng 4.14–4.16) đều được trình bày.

Về kết quả kiểm định giả thuyết: SEM lần 1 (Bảng 4.19) và SEM lần 2 (Bảng 4.20) được thực hiện, tóm tắt kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu (Bảng 4.21). Ước lượng bootstrap với N = 1500 (Bảng 4.22) xác nhận các mối quan hệ gián tiếp (Bảng 4.23). SEM với biến kiểm soát được trình bày ở Bảng 4.24. Kết quả kiểm định sự khác biệt về kết quả xã hội theo quy mô doanh nghiệp (Bảng 4.25) và sự khác biệt về kết quả kinh tế và môi trường theo thời gian hoạt động (Bảng 4.26) hoàn tất chương.

Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu và đề xuất khuyến nghị

Chương thảo luận xu hướng phát triển của doanh nghiệp ngành xây dựng và đối chiếu kết quả với các nghiên cứu trước (Thipparat, 2011; Woo và cộng sự, 2015). Các khuyến nghị được phân theo từng nhóm đối tượng: nhà cung cấp, doanh nghiệp xây dựng (nhà thầu), nhà tư vấn thiết kế, khách hàng, và cơ quan Nhà nước. Với doanh nghiệp quy mô nhỏ, luận án khuyến nghị lựa chọn phương pháp hợp tác với các bên liên quan; doanh nghiệp lớn có thể đồng thời triển khai thực hành xanh bên trong, hợp tác bảo vệ môi trường với nhà cung cấp và hợp tác bảo vệ môi trường với khách hàng.


Kết quả và những đóng góp mới

Về lý luận

  1. Luận án làm rõ cơ sở lý thuyết của mối quan hệ giữa quản lý chuỗi cung ứng xanh và kết quả hoạt động dựa trên lý thuyết dựa vào nguồn lực (Resource-Based Theory), xác định quản lý chuỗi cung ứng xanh như nguồn lực chiến lược cung cấp lợi thế cạnh tranh.

  2. Luận án xây dựng một khung phân tích bổ sung ba điểm mới so với các nghiên cứu trước: (a) xem xét ảnh hưởng của từng khía cạnh quản lý chuỗi cung ứng xanh đến cả ba trụ cột bền vững qua cả con đường trực tiếp và gián tiếp; (b) xác định các thành phần quản lý chuỗi cung ứng xanh dựa trên khuôn khổ toàn diện hơn, tính đến cả phía thượng nguồn, nội bộ và hạ nguồn, đồng thời phân biệt hợp tác môi trường và giám sát môi trường; (c) bổ sung đánh giá ảnh hưởng của đặc điểm doanh nghiệp xây dựng (quy mô, loại hình, thời gian hoạt động) tới kết quả hoạt động.

  3. Luận án hiệu chỉnh và phát triển các thang đo phù hợp với thị trường ngành xây dựng Việt Nam. Với nhân tố kết quả môi trường, tác giả gộp hai thang đo thành một thang đo chung theo tiếp thu ý kiến chuyên gia. Với kết quả xã hội, luận án phát triển thêm một số thang đo gắn với thực tế tại Việt Nam.

  4. Phần lớn phát hiện của luận án phù hợp với báo cáo của Thipparat (2011) và Woo và cộng sự (2015), xác nhận thực hành xanh bên trong, hợp tác bảo vệ môi trường với nhà cung cấp và hợp tác bảo vệ môi trường với khách hàng là các cấu phần quan trọng đem lại hiệu quả cho doanh nghiệp ngành xây dựng.

Về thực tiễn

  1. Hợp tác bảo vệ môi trường với khách hàng là phương thức quản lý toàn diện vì cải thiện đồng thời cả ba khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội. Hợp tác môi trường nói chung dẫn đến hiệu quả tốt hơn so với giám sát môi trường.

  2. Doanh nghiệp có quy mô càng lớn thì hiệu quả xã hội càng cao. Doanh nghiệp có tuổi đời nhiều hơn thì kết quả kinh tế và kết quả môi trường đều tốt hơn. Tuy nhiên, không tồn tại sự khác biệt về kết quả hoạt động giữa các loại hình doanh nghiệp.

Kiến nghị, giải pháp đề xuất

  • Đối với doanh nghiệp: Đầu tư vào mạng lưới kết nối thông tin nội bộ lẫn liên tổ chức; doanh nghiệp nhỏ ưu tiên hợp tác với các bên liên quan; doanh nghiệp lớn triển khai đồng thời thực hành xanh bên trong, hợp tác với nhà cung cấp và hợp tác với khách hàng; sàng lọc và lựa chọn nhà cung cấp chính và khách hàng chính có khả năng chia sẻ thông tin về thiết kế và vận chuyển thân thiện với môi trường.
  • Đối với cơ quan Nhà nước: Hỗ trợ doanh nghiệp về pháp lý, tài chính, bồi dưỡng kiến thức; khuyến khích đổi mới sáng tạo công nghệ; ban hành các chính sách yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ nhằm giảm tác động xấu tới môi trường trong xây dựng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án đề cập hạn chế sau đây được rút ra từ nghiên cứu của Zaid và cộng sự (2018) trong phần tổng quan: khi tất cả doanh nghiệp khảo sát đến từ cùng một quốc gia, môi trường pháp lý, văn hóa và nền tảng thể chế có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ, làm giảm tính khái quát của kết luận. Trong phạm vi nghiên cứu của luận án, chủ thể được giới hạn ở các doanh nghiệp trung tâm trực tiếp tham gia xây dựng tại Việt Nam, không bao gồm toàn bộ các loại hình doanh nghiệp thuộc ngành xây dựng (như doanh nghiệp sản xuất vật liệu, tư vấn thiết kế, môi giới bất động sản). Đây là điều kiện khách quan của phạm vi nghiên cứu, đồng thời cũng chỉ ra hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo sang các phân khúc doanh nghiệp khác trong chuỗi cung ứng xây dựng và sang các bối cảnh quốc gia khác trong khu vực.


Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Nghiên cứu sinh và giảng viên trong các ngành kinh tế học, quản trị kinh doanh, quản lý xây dựng và quản lý chuỗi cung ứng, đặc biệt ở phần xây dựng khung phân tích (Chương 2), phần phương pháp (Chương 3) với quy trình vận dụng EFA–CFA–SEM–Bootstrap, và phần phát triển thang đo cho bối cảnh Việt Nam.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp xây dựng cần cơ sở thực nghiệm để lựa chọn phương pháp quản lý chuỗi cung ứng xanh phù hợp với quy mô và tuổi đời doanh nghiệp. Chương 4 và Chương 5 cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu quả tương đối của từng phương thức.
  • Cán bộ hoạch định chính sách tại Bộ Xây dựng và các cơ quan quản lý nhà nước liên quan, trong việc thiết kế chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng triển khai quản lý chuỗi cung ứng xanh theo Quyết định 1659/QĐ-BXD và Chương trình nghị sự 2030.
  • Các tổ chức chứng nhận và tư vấn (VGBC, ISO) quan tâm đến mức độ phổ biến của chứng chỉ ISO 14001 và LEED/LOTUS trong ngành xây dựng Việt Nam có thể tham khảo phần thực trạng ở Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định phương pháp quản lý chuỗi cung ứng xanh nào có tác động toàn diện nhất tới kết quả hoạt động doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam?

Hợp tác bảo vệ môi trường với khách hàng được xác định là phương thức quản lý toàn diện nhất, vì nó cải thiện đồng thời cả ba khía cạnh kinh tế, môi trường và xã hội của kết quả hoạt động. Ngoài ra, luận án cũng cho thấy hợp tác môi trường nói chung dẫn đến hiệu quả tốt hơn so với giám sát môi trường.

2. Doanh nghiệp xây dựng có quy mô hoặc tuổi đời khác nhau thì kết quả hoạt động có khác nhau không?

Có. Doanh nghiệp có quy mô càng lớn thì hiệu quả xã hội càng cao (Bảng 4.25). Doanh nghiệp có tuổi đời nhiều hơn thì kết quả kinh tế và kết quả môi trường đều tốt hơn (Bảng 4.26). Tuy nhiên, không tồn tại sự khác biệt về kết quả hoạt động giữa các loại hình doanh nghiệp.

3. Luận án sử dụng kỹ thuật phân tích nào để ước lượng mối quan hệ gián tiếp và kiểm soát thiên lệch dữ liệu?

Luận án sử dụng phương pháp bootstrap với N = 1500 để ước lượng mối quan hệ gián tiếp (Bảng 4.22, 4.23). Thiên lệch phương sai từ một nguồn (Common Method Variance) được kiểm soát bằng phương pháp nhân tố tiềm ẩn chung (Common Latent Factor — CLF), kết quả trình bày ở Hình 4.16.

4. Ngành xây dựng tại Việt Nam đóng góp như thế nào cho GDP và chịu trách nhiệm về các tác động môi trường ở mức nào theo số liệu trong luận án?

Số liệu từ Viện Vật liệu xây dựng được luận án dẫn lại cho thấy các công trình xây dựng tại Việt Nam sử dụng khoảng 17% nguồn nước, 40% nguồn năng lượng, 25% gỗ khai thác, chiếm 50% lượng phát thải, tạo ra 33% lượng khí thải carbon và 40% phế thải rắn xây dựng. Tốc độ tăng trưởng ngành xây dựng và mức đóng góp vào GDP giai đoạn 2011–2020 được minh họa ở Hình 4.3 và 4.5.

5. Luận án phân biệt hợp tác môi trường và giám sát môi trường như thế nào, và sự phân biệt này có ý nghĩa gì?

Hợp tác môi trường đề cập đến các hoạt động phối hợp chủ động giữa doanh nghiệp với nhà cung cấp hoặc khách hàng nhằm cùng đạt các mục tiêu môi trường (chia sẻ thông tin, đặt ra mục tiêu chung, phát triển sản phẩm xanh). Giám sát môi trường là cơ chế doanh nghiệp dùng quyền lực để kiểm soát hoặc yêu cầu các đối tác phụ thuộc tuân thủ các yêu cầu môi trường. Luận án lập luận cần phân biệt hai cơ chế này trong thiết kế nghiên cứu — vì kết quả cho thấy hợp tác môi trường mang lại hiệu quả cao hơn giám sát môi trường — điều mà các nghiên cứu trước đây ít khi so sánh đồng thời.


Kết luận

Luận án của Trần Thị Thúy Hằng cung cấp bằng chứng định lượng, được kiểm định bằng SEM trên mẫu doanh nghiệp xây dựng Việt Nam, về mối quan hệ giữa các thực hành quản lý chuỗi cung ứng xanh và kết quả hoạt động theo cả ba trụ cột kinh tế, môi trường và xã hội. Luận án phân biệt rõ hợp tác môi trường và giám sát môi trường, đồng thời xem xét ảnh hưởng của đặc điểm doanh nghiệp — là những vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ trong tài liệu về ngành xây dựng. Kết quả xác nhận hợp tác bảo vệ môi trường với khách hàng là phương thức tác động toàn diện nhất, và gợi ý chiến lược quản lý khác nhau cho doanh nghiệp theo quy mô và tuổi đời. Luận án đặt cơ sở thực nghiệm cho các nghiên cứu tiếp theo về quản lý chuỗi cung ứng xanh trong ngành xây dựng tại Việt Nam và các nền kinh tế chuyển đổi tương tự.