Luận văn: Mối quan hệ giữa giá trị tiền Đồng và chỉ số chứng khoán VN-Index

Luận văn phân tích mối quan hệ giữa giá trị tiền Đồng và chỉ số VN-Index, các yếu tố tác động và ý nghĩa thực tiễn với nhà đầu tư chứng khoán.

Trường đại học

Không có thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan mối quan hệ giữa giá trị tiền Đồng và VN Index

Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa giá trị tiền Đồng và VN-Index là một chủ đề thiết yếu trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Sự biến động của hai chỉ số này được xem như “phong vũ biểu” phản ánh sức khỏe của nền kinh tế, có tác động trực tiếp đến quyết định của nhà đầu tư và các nhà hoạch định chính sách. Theo luận văn của Lê Thị Tuyết Nhung (2019), sự tương tác giữa thị trường tiền tệ và thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng trở nên rõ ràng và phức tạp. Trước đây, các nghiên cứu thường xem xét mối quan hệ này cùng với nhiều yếu tố vĩ mô khác, dẫn đến việc thiếu một cái nhìn tổng quát, chuyên biệt. Nghiên cứu này tập trung phân tích riêng biệt hai nhân tố này để làm rõ bản chất mối liên hệ, từ đó cung cấp cơ sở cho các quyết định đầu tư và điều hành chính sách tiền tệ. Mục tiêu cốt lõi là xác định liệu có tồn tại một mối quan hệ nhất quán, ngược chiều hay cùng chiều, giữa sức mạnh đồng Việt Nam và chỉ số VN-Index hay không. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) ổn định giá trị tiền tệ, ngăn chặn bất ổn trên thị trường tài chính, đồng thời hỗ trợ nhà đầu tư xây dựng chiến lược hiệu quả, đặc biệt là khi dòng vốn ngoại (FDI/FII) ngày càng đóng vai trò quan trọng. Phân tích này sẽ đi sâu vào các khung lý thuyết kinh điển và đối chiếu với thực tiễn biến động tại Việt Nam trong giai đoạn 2000-2018 để đưa ra kết luận mang tính khoa học và thực tiễn cao.

1.1. Khám phá các khung lý thuyết kinh điển về tỷ giá

Có hai luồng lý thuyết chính giải thích tương quan tỷ giá và chứng khoán. Thứ nhất là mô hình hướng theo dòng chảy (Flow-oriented model) của Dornbusch & Fischer (1980). Mô hình này cho rằng tỷ giá hối đoái được quyết định bởi cán cân thương mại (CCTM). Khi giá trị nội tệ giảm (tỷ giá tăng), hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn, kích thích xuất khẩu, cải thiện CCTM và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Điều này tác động tích cực đến lợi nhuận doanh nghiệp niêm yết, làm tăng chỉ số chứng khoán. Theo đó, tồn tại mối quan hệ ngược chiều giữa giá trị nội tệ và chỉ số chứng khoán. Ngược lại, mô hình hướng theo chứng khoán (Stock-oriented model) của Frankel (1983) lại cho rằng tỷ giá được xác định bởi cung cầu các tài sản tài chính. Một thị trường chứng khoán khởi sắc sẽ thu hút dòng vốn ngoại (FDI/FII), làm tăng nhu cầu nội tệ và khiến đồng tiền này lên giá. Luồng quan điểm này chỉ ra mối quan hệ cùng chiều giữa giá trị nội tệ và chỉ số chứng khoán.

1.2. Bối cảnh đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam là một thị trường mới nổi, có những đặc điểm riêng biệt ảnh hưởng đến mối quan hệ này. Giai đoạn 2000-2018 chứng kiến nhiều thay đổi trong chính sách tiền tệ và cơ chế điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), từ neo cố định đến thả nổi có quản lý. Hơn nữa, tâm lý nhà đầu tư tại Việt Nam còn bị ảnh hưởng mạnh bởi các yếu tố vĩ mô như lạm phát Việt Nam và niềm tin vào sự ổn định của tiền Đồng. Nghiên cứu của Phan Thị Bích Nguyệt và Phạm Dương Phương Thảo (2013) chỉ ra rằng do niềm tin thấp, khi tiền Đồng mất giá, nhà đầu tư có xu hướng nắm giữ USD, coi đó là tín hiệu bất ổn và bán tháo cổ phiếu, dẫn đến mối quan hệ cùng chiều. Ngược lại, Bùi Kim Yến và Nguyễn Thái Sơn (2014) lại tìm thấy mối quan hệ ngược chiều, cho rằng việc làm suy yếu tiền Đồng là cần thiết để kích thích xuất khẩu, tạo niềm tin cho nhà đầu tư nước ngoài.

II. Phân tích thách thức khi xác định tương quan tỷ giá

Việc xác định một cách nhất quán mối quan hệ giữa giá trị tiền Đồng và VN-Index đối mặt với nhiều thách thức, xuất phát từ sự phức tạp của các yếu tố kinh tế vĩ mô và đặc thù thị trường. Một trong những thách thức lớn nhất là tác động của tỷ giá không chỉ đơn thuần ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn chi phối mạnh mẽ dòng vốn ngoại (FDI/FII)tâm lý nhà đầu tư. Khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) điều chỉnh lãi suất điều hành hoặc can thiệp vào thị trường ngoại hối để ổn định tỷ giá USD/VND, mục tiêu có thể là kiềm chế lạm phát hoặc thúc đẩy tăng trưởng. Tuy nhiên, mỗi hành động này lại tạo ra những phản ứng trái chiều trên thị trường chứng khoán. Ví dụ, việc phá giá tiền Đồng có thể hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu nhưng lại gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhập khẩu hoặc có nợ vay bằng ngoại tệ, khiến tác động tổng thể lên VN-Index trở nên khó lường. Thêm vào đó, yếu tố lạm phát Việt Nam luôn là một biến số quan trọng. Lạm phát cao có thể làm xói mòn giá trị thực của lợi nhuận doanh nghiệp và tài sản của nhà đầu tư, dẫn đến xu hướng rút vốn khỏi thị trường. Nghiên cứu của Lê Thị Tuyết Nhung (2019) cho thấy trong giai đoạn lạm phát cao, đồng Việt Nam bị định giá cao, làm giảm sức cạnh tranh hàng hóa dù tỷ giá USD/VND danh nghĩa liên tục tăng. Điều này cho thấy việc chỉ nhìn vào tỷ giá danh nghĩa là chưa đủ để đưa ra kết luận chính xác về tương quan tỷ giá và chứng khoán.

2.1. Tác động đa chiều của chính sách tiền tệ và tỷ giá

Chính sách tiền tệ do SBV thực thi có tác động kép. Một mặt, việc điều chỉnh tỷ giá nhằm mục đích cải thiện cán cân thương mại và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Mặt khác, sự ổn định của tỷ giá lại là yếu tố then chốt để duy trì dự trữ ngoại hối và củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Trong giai đoạn 2008-2011, SBV đã nhiều lần nới lỏng biên độ và phá giá tiền Đồng để đối phó với khủng hoảng tài chính toàn cầu. Tuy nhiên, theo phân tích, những động thái này diễn ra trong bối cảnh lạm phát Việt Nam tăng cao, khiến đồng nội tệ thực tế bị định giá cao, không mang lại hiệu quả rõ rệt cho xuất khẩu mà còn gây ra bất ổn vĩ mô. Điều này làm cho chỉ số VN-Index sụt giảm mạnh, minh chứng cho sự phức tạp trong điều hành chính sách và tác động của tỷ giá.

2.2. Yếu tố tâm lý nhà đầu tư và dòng vốn ngoại FDI FII

Tâm lý nhà đầu tư đóng vai trò quyết định đến xu hướng ngắn hạn của VN-Index. Tại Việt Nam, các nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ trọng lớn và thường phản ứng nhạy cảm với các thông tin về tỷ giá. Một sự mất giá đột ngột của tiền Đồng có thể bị diễn giải là dấu hiệu của sự bất ổn kinh tế vĩ mô, kích hoạt làn sóng bán tháo. Bên cạnh đó, dòng vốn ngoại (FDI/FII) là động lực tăng trưởng quan trọng cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Các nhà đầu tư nước ngoài khi ra quyết định không chỉ nhìn vào tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu mà còn tính đến rủi ro tỷ giá. Một đồng nội tệ ổn định hoặc có xu hướng tăng giá sẽ hấp dẫn họ hơn. Do đó, việc duy trì một chính sách tỷ giá linh hoạt nhưng có thể dự báo là cực kỳ quan trọng để thu hút và giữ chân dòng vốn này.

III. Phương pháp tiếp cận Mô hình hướng theo dòng chảy

Để làm rõ mối quan hệ giữa giá trị tiền Đồng và VN-Index, nghiên cứu của Lê Thị Tuyết Nhung (2019) đã sử dụng phương pháp định tính dựa trên nền tảng lý thuyết của mô hình hướng theo dòng chảy (Flow-oriented model). Cách tiếp cận này do Dornbusch & Fischer (1980) đề xuất, cho rằng tác động của tỷ giá lên thị trường chứng khoán diễn ra một cách gián tiếp thông qua các kênh thương mại quốc tế. Cụ thể, khi giá trị tiền Đồng giảm (tức tỷ giá USD/VND tăng), hàng hóa Việt Nam trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường thế giới. Điều này thúc đẩy hoạt động xuất khẩu, giúp cải thiện cán cân thương mại (CCTM) và cán cân thanh toán quốc tế (CCTT). Một nền kinh tế có thặng dư thương mại thường đi kèm với tăng trưởng GDP cao, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp niêm yết mở rộng sản xuất, gia tăng lợi nhuận. Kết quả là giá cổ phiếu tăng, kéo theo sự đi lên của chỉ số VN-Index. Theo logic này, lý thuyết dự báo một mối quan hệ ngược chiều giữa sức mạnh đồng Việt Nam và chỉ số chứng khoán. Tuy nhiên, việc áp dụng mô hình này vào thực tế Việt Nam cho thấy nhiều điểm không tương thích. Phân tích dữ liệu giai đoạn 2000-2018 chỉ ra rằng, dù giá trị tiền Đồng liên tục giảm, CCTM vẫn thâm hụt trong nhiều năm. Điều này cho thấy cơ chế truyền dẫn từ tỷ giá đến CCTM rồi đến VN-Index không đơn giản như lý thuyết đề xuất, đòi hỏi phải xem xét thêm các yếu tố khác.

3.1. Luận điểm của Dornbusch Fischer 1980 về CCTM

Mô hình của Dornbusch & Fischer (1980) đặt cán cân thương mại (CCTM) vào vị trí trung tâm. Giả định cốt lõi là sự mất giá của đồng nội tệ sẽ ngay lập tức cải thiện khả năng cạnh tranh quốc tế, dẫn đến tăng xuất khẩu và giảm nhập khẩu, làm cho CCTM thặng dư. Dòng tiền ròng chảy vào nền kinh tế từ hoạt động thương mại sẽ là động lực chính thúc đẩy thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu nguyên vật liệu. Do đó, khi tiền Đồng mất giá, chi phí nhập khẩu tăng cao, có thể triệt tiêu lợi ích từ xuất khẩu và khiến CCTM không được cải thiện như kỳ vọng. Thực tế giai đoạn 2000-2011 cho thấy CCTM thâm hụt kéo dài dù tiền Đồng liên tục giảm giá.

3.2. Diễn biến tỷ giá USD VND và sức mạnh đồng Việt Nam

Trong giai đoạn 2000-2018, tỷ giá USD/VND danh nghĩa có xu hướng tăng đều, cho thấy chính sách tiền tệ của SBV nhất quán trong việc làm suy yếu dần giá trị tiền Đồng để hỗ trợ xuất khẩu. Tuy nhiên, khi xem xét tỷ giá thực đa phương (REER) - chỉ số đo lường sức cạnh tranh thực của hàng hóa - câu chuyện lại khác. Nghiên cứu chỉ ra rằng do lạm phát Việt Nam thường cao hơn các đối tác thương mại, chỉ số REER có xu hướng giảm, cho thấy tiền Đồng thực tế đang bị định giá cao và hàng hóa Việt Nam kém cạnh tranh hơn. Điều này giải thích tại sao việc phá giá danh nghĩa không mang lại hiệu quả rõ rệt cho cán cân thương mại, và là một trong những nguyên nhân khiến mối quan hệ giữa giá trị tiền Đồng và VN-Index không tuân theo quy luật của mô hình truyền thống.

IV. Cách CCTT quốc tế định hình lại mối quan hệ này

Nghiên cứu của Lê Thị Tuyết Nhung (2019) đưa ra một phát hiện quan trọng: Cán cân thanh toán (CCTT) quốc tế, chứ không phải cán cân thương mại (CCTM), là yếu tố quyết định chiều hướng của mối quan hệ giữa giá trị tiền Đồng và VN-Index. Trong khi mô hình truyền thống của Dornbusch & Fischer (1980) chỉ tập trung vào tài khoản vãng lai (mà CCTM là thành phần chính), thực tế tại Việt Nam cho thấy vai trò ngày càng lớn của tài khoản vốn và tài chính. Kể từ sau khi Việt Nam gia nhập WTO năm 2007, dòng vốn ngoại (FDI/FII) chảy vào ngày càng mạnh mẽ đã làm thay đổi cấu trúc CCTT. Phân tích dữ liệu cho thấy, có những giai đoạn CCTM thâm hụt nặng nề nhưng CCTT tổng thể vẫn thặng dư nhờ vào luồng vốn đầu tư nước ngoài. Chính sự cải thiện của CCTT tổng thể này mới là chỉ báo tin cậy cho sự đi lên của VN-Index. Khi tiền Đồng giảm giá, nếu điều này diễn ra trong một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, nó sẽ thu hút các nhà đầu tư nước ngoài tìm kiếm lợi nhuận từ cả sự tăng trưởng của thị trường lẫn chênh lệch tỷ giá trong tương lai. Dòng vốn này không chỉ bù đắp thâm hụt thương mại mà còn tạo ra lực cầu lớn trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đẩy chỉ số VN-Index tăng. Do đó, thay vì chỉ nhìn vào CCTM, cần thực hiện một phân tích kinh tế vĩ mô toàn diện hơn, đặc biệt là vai trò của cán cân tài khoản tài chính.

4.1. Vai trò của cán cân tài khoản tài chính so với CCTM

Bằng chứng thực nghiệm từ 2000-2018 cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt. Trước năm 2012, diễn biến của CCTT quốc tế phần lớn chịu ảnh hưởng bởi CCTM. Tuy nhiên, từ 2012 trở đi, dù CCTM có những thời điểm thâm hụt, CCTT tổng thể vẫn thặng dư lớn. Điều này trùng khớp với giai đoạn vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam tăng trưởng bùng nổ. Sự gia tăng của dòng vốn ngoại (FDI/FII) đã trở thành yếu tố chi phối CCTT. Do đó, tác động của tỷ giá cần được đánh giá trên cả hai phương diện: ảnh hưởng đến thương mại và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các tổ chức nước ngoài. Một chính sách tỷ giá chỉ tập trung vào việc thúc đẩy xuất khẩu có thể không hiệu quả nếu nó gây ra rủi ro và làm nản lòng các nhà đầu tư tài chính.

4.2. Tương quan trực tiếp giữa CCTT và biến động VN Index

Phân tích đồ thị biến động cho thấy một tương quan tỷ giá và chứng khoán rõ nét khi nhìn qua lăng kính CCTT quốc tế. Cụ thể, trong các giai đoạn CCTT thặng dư (như 2000-2001, 2012-2018), chỉ số VN-Index đều có xu hướng tăng trưởng bền vững. Ngược lại, khi CCTT thâm hụt và tình trạng thâm hụt ngày càng nghiêm trọng (như 2002-2003, 2008-2009), VN-Index cũng lao dốc. Đáng chú ý, trong những giai đoạn CCTT cải thiện (thâm hụt ít hơn), VN-Index cũng có dấu hiệu phục hồi (như 2004-2006, 2009-2011). Mối liên hệ chặt chẽ này khẳng định rằng tình trạng CCTT tổng thể, phản ánh dòng tiền thực chảy vào hay ra khỏi nền kinh tế, là chỉ báo quan trọng nhất cho xu hướng của thị trường chứng khoán.

V. Kết quả nghiên cứu Khi nào mối quan hệ này tồn tại

Kết quả cốt lõi từ phân tích kinh tế vĩ mô của luận văn cho thấy mối quan hệ giữa giá trị tiền Đồng và VN-Index không phải là một hằng số mà tồn tại có điều kiện. Cụ thể, mối quan hệ ngược chiều (giá trị tiền Đồng giảm, VN-Index tăng) chỉ thực sự tồn tại và bền vững khi sự suy yếu của tiền Đồng đi kèm với sự cải thiện tích cực của cán cân thanh toán (CCTT) quốc tế. Điều này đánh dấu một sự khác biệt quan trọng so với lý thuyết truyền thống. Thay vì cho rằng việc giảm giá nội tệ sẽ tự động dẫn đến kết quả tích cực, nghiên cứu chỉ ra rằng hiệu quả của chính sách tỷ giá phụ thuộc vào việc nó có tạo ra được một CCTT thặng dư hoặc giảm thâm hụt hay không. Nếu việc giảm giá trị tiền Đồng không đủ sức hấp dẫn để thu hút dòng vốn ngoại (FDI/FII) hoặc không cải thiện được cán cân thương mại một cách đáng kể, CCTT sẽ không được cải thiện. Trong trường hợp đó, sự mất giá của tiền tệ có thể bị thị trường diễn giải là dấu hiệu của yếu kém kinh tế, khiến tâm lý nhà đầu tư bi quan và VN-Index sụt giảm. Khi đó, mối quan hệ sẽ đảo chiều thành cùng chiều (giá trị tiền Đồng giảm, VN-Index cũng giảm). Đây là hiện tượng đã được quan sát trong các giai đoạn khủng hoảng như 2002-2003 và 2008-2011, khi CCTT thâm hụt ngày càng nặng nề.

5.1. Bằng chứng về mối quan hệ ngược chiều có điều kiện

Dữ liệu giai đoạn 2000-2018 cung cấp bằng chứng rõ ràng. Trong các năm 2000-2001, 2004-2007 và 2012-2018, giá trị tiền Đồng giảm, đồng thời CCTT quốc tế có sự cải thiện (từ thâm hụt sang thặng dư, hoặc thâm hụt ít hơn). Kết quả là chỉ số VN-Index đã tăng trưởng mạnh mẽ trong những giai đoạn này. Đây là minh chứng cho mối quan hệ ngược chiều có điều kiện. Ngược lại, trong các năm 2002-2003 và 2008-2011, tiền Đồng cũng giảm giá nhưng CCTT lại xấu đi, dẫn đến sự sụt giảm của VN-Index, thể hiện mối quan hệ cùng chiều. Điều này khẳng định kết luận của nghiên cứu: CCTT là biến trung gian quyết định chiều hướng của tương quan tỷ giá và chứng khoán.

5.2. Giai đoạn 2012 2018 Minh chứng rõ nét nhất

Giai đoạn 2012-2018 là ví dụ điển hình nhất cho kết luận của nghiên cứu. Trong suốt thời kỳ này, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) tiếp tục chính sách giảm giá từ từ giá trị tiền Đồng. Đồng thời, đây cũng là giai đoạn dòng vốn ngoại (FDI/FII) đổ vào Việt Nam rất mạnh mẽ, giúp CCTT quốc tế liên tục thặng dư lớn và dự trữ ngoại hối tăng kỷ lục. Kết quả là thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua một chu kỳ tăng trưởng dài hạn và bền vững, với chỉ số VN-Index liên tục chinh phục các đỉnh cao mới. Giai đoạn này cho thấy khi chính sách tỷ giá được điều hành hợp lý trong một bối cảnh vĩ mô ổn định, nó sẽ tạo ra một vòng xoáy tích cực: thu hút vốn đầu tư, cải thiện CCTT, và thúc đẩy thị trường chứng khoán phát triển.

VI. Hàm ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước và nhà đầu tư

Từ kết quả phân tích mối quan hệ giữa giá trị tiền Đồng và VN-Index, nghiên cứu đưa ra những hàm ý quan trọng cho cả cơ quan quản lý và các thành viên thị trường. Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), việc điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá cần có một cái nhìn toàn diện, không chỉ tập trung vào mục tiêu cải thiện cán cân thương mại. Thay vào đó, mục tiêu tổng thể nên là duy trì một cán cân thanh toán (CCTT) quốc tế lành mạnh và bền vững. Điều này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa việc hỗ trợ xuất khẩu và việc duy trì sự ổn định của tỷ giá để thu hút dòng vốn ngoại (FDI/FII). Một chính sách tỷ giá linh hoạt, minh bạch và có thể dự báo sẽ giúp củng cố niềm tin của nhà đầu tư, giảm thiểu các cú sốc và đầu cơ. Hơn nữa, việc phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tỷ giá và các chính sách vĩ mô khác như kiểm soát lạm phát Việt Nam là cực kỳ cần thiết. Chỉ khi kinh tế vĩ mô ổn định, sức mạnh đồng Việt Nam mới được củng cố, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối với nhà đầu tư, thay vì chỉ phản ứng với biến động của tỷ giá USD/VND, cần phân tích sâu hơn về tình trạng CCTT quốc tế và các yếu tố cấu thành nó. Một sự mất giá của tiền Đồng không phải lúc nào cũng là tín hiệu tiêu cực nếu nó đi kèm với dòng vốn đầu tư mạnh mẽ và CCTT thặng dư.

6.1. Đề xuất điều chỉnh mô hình lý thuyết cho Việt Nam

Nghiên cứu đề xuất một sự điều chỉnh cho mô hình của Dornbusch & Fischer (1980) khi áp dụng tại Việt Nam. Thay vì giả định rằng "sự suy yếu của giá trị nội tệ làm cải thiện CCTM", giả định mới nên là "sự suy yếu của giá trị nội tệ làm cải thiện tích cực CCTT quốc tế tổng thể". Với giả định này, mối quan hệ ngược chiều giữa giá trị đồng tiền và chỉ số chứng khoán sẽ được giải thích một cách nhất quán hơn với thực tiễn tại các nền kinh tế mới nổi, nơi tài khoản vốn và tài chính ngày càng đóng vai trò quan trọng.

6.2. Định hướng ổn định kinh tế vĩ mô và thị trường vốn

Hàm ý cuối cùng là tầm quan trọng của sự ổn định vĩ mô. Để mối quan hệ giữa giá trị tiền Đồng và VN-Index diễn ra theo chiều hướng tích cực, SBV cần ưu tiên giữ vững giá trị tiền Đồng một cách tương đối. Sự ổn định này giúp cải thiện CCTT, từ đó VN-Index tăng trưởng và thu hút thêm đầu tư nước ngoài. Trong trường hợp thị trường chứng khoán gặp cú sốc bất ngờ, việc điều chỉnh tỷ giá một cách hợp lý và kịp thời có thể là công cụ hiệu quả để ngăn chặn sự biến động lan rộng, góp phần ổn định cả thị trường tài chính. Điều này nhấn mạnh vai trò trung tâm của SBV trong việc tạo ra một môi trường đầu tư lành mạnh và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn mối quan hệ giữa giá trị tiền đồng và chỉ số giá thị trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu giới thiệu lý do cần thiết thực hiện bài nghiên cứu, các đối tượng nghiên cứu, phương pháp thực hiện, dữ liệu sử dụng trong khuôn khổ phạm vi đưa ra, để từ đó trả lời được các câu hỏi nghiên cứu và hướng tới làm sáng tỏ những mục tiêu mà bài nghiên cứu mong muốn sẽ có ý nghĩa thực tiễn. 4 Chương 2: trình bày tổng quan về khung lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm liên quan tới các nghiên cứu trước đây để làm cơ sở nền tảng đưa ra các phương pháp tiếp cận và giải quyết các vấn đề nghiên cứu. Chương 3: mô tả các phương pháp nghiên cứu và dữ liệu sử dụng bao gồm việc thu thập dữ liệu và tính toán số liệu. Chương 4: kết quả nghiên cứu của các phương pháp sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa các nhân tố trong trường hợp Việt Nam.

Chương 5: kết luận kết quả nghiên cứu và đưa ra một số thảo luận, đề xuất về hướng áp dụng thực tiễn. 5 ƣơng 2: KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. ác địn ng ĩa l ên quan 2. Tỷ giá hố đoá  ịn ng ĩa Tỷ giá hối đoái đo lường giá trị của một đồng tiền trên một đơn vị đồng tiền khác.

Theo Luật NHNN Việt Nam năm 2010 định nghĩa “TGHĐ của đồng Việt Nam là giá của một đơn vị tiền tệ nước ngoài tính bằng đơn vị tiền tệ của Việt Nam. TGHĐ của đồng Việt Nam được hình thành trên cơ sở cung cầu ngoại tệ trên thị trường có sự điều tiết của Nhà nước”. Có 2 cách niêm yết TGHĐ danh nghĩa là yết giá trực tiếp và yết giá gián tiếp. Yết giá trực tiếp thể hiện số đồng tiền nội tệ trên một đơn vị đồng tiền ngoại tệ.

Yết giá gián tiếp thể hiện số đồng ngoại tệ trên một đơn vị đồng tiền nội tệ. Trong bài luận văn này, khi đề cập đến TGHĐ nếu không nói gì đến cách yết giá thì mặc nhiên xem là yết giá trực tiếp.  Phân loại Việc xác định TGHĐ của một đồng tiền nội tệ có thể dựa theo một đồng tiền ngoại tệ hoặc theo một rổ tiền tệ gồm nhiều đồng tiền ngoại tệ. Khi dựa theo một đồng tiền ngoại tệ, có hai loại tỷ giá như sau: Một là TGHĐ danh nghĩa song phương (NER), thể hiện giá cả một đơn vị tiền tệ của một nước được tính bằng tiền của nước khác, hay nói cách khác là số lượng đơn vị tiền tệ cần thiết để mua một đơn vị ngoại tệ.

Một sự tăng trong TGHĐ có nghĩa là đồng tiền ngoại tệ lên giá và đồng tiền nội tệ mất giá. Ngược lại một sự giảm trong TGHĐ có nghĩa là đồng tiền nước ngoài giảm giá và đồng tiền nội tệ lên giá. Hai là TGHĐ thực song phương (RER), là tỷ lệ giữa giá hàng hóa, dịch vụ nước ngoài P* so với giá hàng hóa, dịch vụ trong nước P. 6 RER được dùng để đo lường sức mua của hàng hóa, dịch vụ trong nước so với hàng hóa, dịch vụ nước ngoài.

Nếu RER =1 thì có ngang giá sức mua giữa hàng hóa, dịch vụ hai quốc gia. Nếu RER >1 thì hàng hóa, dịch vụ trong nước tăng sức cạnh tranh hơn so với hàng hóa, dịch vụ nước ngoài. Nếu RER <1 thì hàng hóa, dịch vụ trong nước kém sức cạnh tranh hơn so với hàng hóa, dịch vụ nước ngoài. Khi dựa theo một rổ tiền tệ gồm nhiều đồng tiền nƣớc ngoài, có hai loại tỷ giá n ƣ sau: Một là TGHĐ danh nghĩa đa phương (NEER), là chỉ số tỷ giá danh nghĩa của đồng tiền nội tệ so với đồng tiền của các quốc gia được lựa chọn.

Một sự tăng trong NEER cho thấy đồng tiền nội tệ mất giá, một sự giảm trong NEER cho thấy đồng tiền nội tệ lên giá. Chú ý đang xét theo cách yết giá trực tiếp. NEER được xác định như sau: ∑ Trong đó: là chỉ số tỷ giá danh nghĩa của ngoại tệ thứ j tại thời kỳ i so với kỳ gốc là tỷ giá danh nghĩa của đồng ngoại tệ thứ j trong rổ ngoại tệ tại thời kỳ i là tỷ giá danh nghĩa của đồng ngoại tệ thứ j trong rổ ngoại tệ tại thời kỳ gốc là tỷ trọng thương mại của các nước có đồng tiền tham gia vào rổ ngoại tệ Hai là tỷ giá hối đoái thực đa phương (REER), là chỉ số thể hiện TGHĐ danh nghĩa đa phương đã được điều chỉnh theo lạm phát, thể hiện sức cạnh tranh của 7 hàng hóa trong trước với hàng hóa của các quốc gia có đồng tiền tham gia vào rổ ngoại tệ. Nếu REER=1 thì có ngang giá sức mua giữa hàng hóa, dịch vụ trong nước và các quốc gia có đồng tiền tham gia vào rổ ngoại tệ.

Nếu REER>1 thì hàng hóa, dịch vụ trong nước tăng sức cạnh tranh hơn so với hàng hóa, dịch vụ các quốc gia có đồng tiền tham gia vào rổ ngoại tệ. Và đồng nội tệ bị định giá thấp. Nếu REER<1 thì hàng hóa, dịch vụ trong nước kém sức cạnh tranh hơn so với so với hàng hóa, dịch vụ các quốc gia có đồng tiền tham gia vào rổ ngoại tệ. Và đồng nội tệ bị định giá cao.

REER được xác định như sau: ∑ Trong đó: là chỉ số giá điều chỉnh của đối tác j tại thời kỳ i là chỉ số giá điều chỉnh của quốc gia tại thời kỳ i Chỉ số giá điều chỉnh là chỉ số giá được chuẩn hóa theo năm gốc  Biến động tỷ giá hố đoá Biến động TGHĐ xảy ra khi giá trị của một trong hai đồng tiền thành phần thay đổi. Khi tỷ giá giao ngay tại hai thời điểm cụ thế được so sánh với nhau, tỷ giá giao ngay tại thời điểm hiện tại ký hiệu là St và tỷ giá giao ngay tại thời điểm trước đó ký hiệu là St-1thì tỷ lệ % thay đổi trong giá trị của ngoại tệ được tính toán như sau: Một tỷ lệ % thay đổi dương cho thấy đồng ngoại tệ tăng giá, đồng nội tệ mất giá và ngược lại (theo yết giá trực tiếp). Cán cân thanh toán quốc tế CCTT quốc tế là một công cụ để đo lường tất cả các giao dịch quốc tế phát sinh giữa người dân trong nước và người nước ngoài qua một thời kỳ nhất định. Về bản chất CCTT quốc tế là một báo cáo dòng tiền lưu thông vào và ra khỏi một nền kinh tế.

Cấu trúc CCTT quốc tế được mô tả như sau: Cán cân Cán cân Cán cân Dữ trữ Cán cân tài khoản tài khoản tài khoản + + + ngoại hối = thanh toán (*) vãng lai vốn tài chính (FXR) quốc tế (X-N) (CI-CO) (FI-FO) Với: X là xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ M là nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ CI là dòng vốn chảy vào CO là dòng vốn chảy ra FI là dòng tài chính chảy vào FO là dòng tài chính chảy ra FXR là lượng dự trữ ngoại hối gồm cả vàng Phương trình (*) trên cho thấy mối quan hệ giữa CCTT quốc tế và giá trị đồng tiền nôi tệ của một quốc gia. Nếu đồng tiền nội tệ của quốc gia tăng giá so với đồng tiền của các nước khác thì nếu các yếu tố khác không đổi, hàng hóa xuất khẩu từ quốc gia này sẽ trở nên mắc hơn đối với các nước nhập khẩu nếu đồng tiền của họ mạnh, nhu cầu các hàng hóa xuất khẩu giảm, cán cân tài khoản vãng lai giảm. Ngược lại nếu đồng nội tệ của một quốc gia giảm giá thì cán cân tài khoản vãng lai tăng. Tuy vậy sự tăng giá hay giảm giá nội tệ của quốc gia đó có thể làm ảnh hưởng đến cán cân tài khoản tài chính khi các nhà đầu tư vào chứng khoán xem sự biến động giá trị đồng tiền nội tệ là một trong những yếu tố tác động đáng kể đến giá chứng khoán mà họ dự tính đầu tư vào.

Nếu đồng tiền nội tệ của một quốc gia được dự kiến tăng 9 giá, các NĐTNN có thể sẵn sàng đầu tư vào chứng khoán của nước đó để hưởng lợi từ các biến động tiền tệ. Ngược lại cán cân tài khoản tài chính của quốc gia dự kiến sẽ giảm nếu đồng tiền nội tệ của quốc gia đó dự kiến suy yếu khi các yếu tố khác không đổi. Như vậy khi giá trị đồng tiền nội tệ thay đổi thì hoặc cán cân tài khoản vãng lai hoặc cán cân tài khoản tài chính hoặc có thể cả hai bị ảnh hưởng, từ đó tác động đến CCTT quốc tế. Chỉ số giá thị trƣờng chứng khoán Chỉ số giá TTCK là một giá trị thống kê phản ánh tình hình của thị trường cổ phiếu, được tổng hợp từ danh mục các cổ phiếu theo một phương pháp tính nhất định.

Chỉ số này phản ảnh tình hình hoạt động của các công ty trên thị trường. Nếu các công ty làm ăn có lãi, giá chứng khoán của các công ty đó sẽ tăng và làm chỉ số chứng khoán tăng. Ngược lại nếu các công ty làm ăn lỗ thì sẽ làm chỉ số chứng khoán giảm. Dựa vào chỉ số chứng khoán, các nhà đầu tư có thể xác định được hiệu quả của danh mục chứng khoán để đầu tư vào.

Khung lý thuyết và các kết quả nghiên cứu liên quan Trong các tài liệu tài chính, khi đề cập về bản chất và hướng của mối quan hệ giữa giá trị đồng tiền nội tệ và chỉ số giá TTCK thì kết luận vấn đề vẫn chưa thấy có sự đồng thuận về mặt lý thuyết hoặc thực nghiệm. Hiện nay có hai cách tiếp cận lý thuyết phổ biến là từ mô hình hướng theo dòng chảy và từ mô hình hướng theo chứng khoán. Mô hình hướng theo dòng chảy (Flow-oriented model) được Dornbusch & Fischer (1980) tiếp cận khi cho rằng TGHĐ chủ yếu được xác định bởi CCTM hoặc cán cân tài khoản vãng lai của quốc gia và sự thay đổi khả năng cạnh tranh quốc tế mà thể hiện qua tình trạng CCTT sẽ làm chỉ số giá TTCK thay đổi, vì chỉ số giá TTCK đại diện cho hiện giá dòng tiền trong tương lai đổ vào TTCK. Mô hình cho thấy chỉ số giá TTCK phản ứng với sự thay đổi của TGHĐ và tồn tại một mối quan hệ nhân quả chạy từ thị trường tiền tệ sang TTCK.

Khi TGHĐ biến động, ví dụ TGHĐ tăng, giá trị đồng tiền nội tệ mất giá, kích thích xuất khẩu, tăng trưởng kinh tế, CCTM và 10 CCTT bị ảnh hưởng theo hướng được cải thiện tốt hơn, hệ quả tác động làm chỉ số giá TTCK tăng lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ