Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh giáo dục đại học Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương pháp giảng dạy truyền thống lấy người dạy làm trung tâm sang phương pháp lấy người học làm trung tâm, tính tự chủ và động cơ học tập trở thành hai yếu tố then chốt quyết định sự thành bại trong việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai. Đào tạo theo học chế tín chỉ đòi hỏi sinh viên phải dành phần lớn thời gian cho hoạt động tự học và tự nghiên cứu. Đặc biệt, sau những biến động từ đại dịch Covid-19 với sự phổ biến của hình thức học trực tuyến, năng lực tự học của người học càng bộc lộ vai trò mang tính sống còn đối với kết quả học tập.

Tuy nhiên, thực tế tại Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU) cho thấy hoạt động tự học của sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, kết quả đạt được chưa tương xứng với yêu cầu đào tạo tín chỉ. Sinh viên năm nhất khi bước vào môi trường đại học thường gặp khó khăn trong việc thiết lập phương pháp tự học phù hợp và duy trì động lực học tập chuyên ngành. Nhằm tìm ra giải pháp thực tiễn nâng cao hiệu quả đào tạo, đề tài "The Relationship Between Learning Motivation and Learner Autonomy Among First-Year Legal English Majors at Hanoi Law University" (Mối quan hệ giữa động cơ học tập và tính tự chủ của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội) đã được thực hiện.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là khảo sát thực trạng mức độ động cơ học tập và tính tự chủ trong học tiếng Anh của sinh viên năm nhất ngành Tiếng Anh pháp lý tại HLU, đồng thời xác định mối tương quan đa biến giữa hai yếu tố này. Đề tài tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Mức độ động cơ học tiếng Anh của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý đạt ở mức nào?
  2. Mức độ tự chủ trong học tiếng Anh của sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý biểu hiện như thế nào?
  3. Mối tương quan giữa động cơ học tập và tính tự chủ của người học trong việc học tiếng Anh là gì?

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên năm nhất thuộc Khóa 47 chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội trong năm học 2022–2023. Nhóm đối tượng này đang tích lũy các học phần kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết nền tảng và bước đầu tiếp cận các khối kiến thức Tiếng Anh pháp lý cơ bản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp giữa lý thuyết tâm lý ngôn ngữ học về động cơ học tập và các mô hình tự chủ học tập trong giảng dạy ngoại ngữ:

  • Động cơ học tập (Learning Motivation): Nghiên cứu kế thừa định nghĩa của Gardner (1985), xem động cơ là sự kết hợp giữa nỗ lực, mong muốn đạt được mục tiêu và thái độ tích cực đối với việc học ngôn ngữ; đồng thời tham chiếu lý thuyết nhận thức của Dörnyei (1998, 2003). Cấu trúc đo lường động cơ được hiệu chỉnh từ khung phân tích của Gao và các cộng sự, gồm 7 nhân tố: Hứng thú nội tại (Intrinsic Interest), Thành tích tức thời (Immediate Achievement), Hoàn cảnh học tập (Learning Situation), Đi nước ngoài (Going Abroad), Trách nhiệm xã hội (Social Responsibility), Phát triển cá nhân (Individual Development) và Tiếp cận truyền thông thông tin (Information Media).
  • Tính tự chủ của người học (Learner Autonomy): Dựa trên định nghĩa nền tảng của Holec (1981) về năng lực tự chịu trách nhiệm đối với việc học của bản thân và 6 cách tiếp cận phát triển quyền tự chủ của Benson (2011). Thang đo tự chủ được xây dựng dựa trên mô hình 5 khía cạnh của Xu (2004), bao gồm: Xác định mục tiêu của giảng viên (ATG), Thiết lập mục tiêu và kế hoạch phù hợp (AOP), Lựa chọn và thực hiện chiến lược học tập (ALS), Giám sát các chiến lược đã sử dụng (AMS) và Đánh giá quá trình học tập (AEL).

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp chặt chẽ giữa định lượng và định tính:

  • Khảo sát định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát gồm 53 mục (3 câu hỏi nhân khẩu học và 50 câu hỏi chuyên sâu chia đều cho 2 thang đo Động cơ và Tự chủ). Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Độ tin cậy của thang đo được kiểm chứng qua hệ số Cronbach's Alpha (đều đạt ngưỡng tin cậy $> 0.70$ theo tiêu chuẩn của Taber, 2018).
  • Phỏng vấn định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 4 câu hỏi định hướng, tập trung vào nhận thức về mức độ tự chủ, các yếu tố thúc đẩy thực hành và sự tương tác qua lại giữa động cơ và tính tự chủ.
  • Mẫu nghiên cứu và nguồn dữ liệu: Từ quy mô kỳ vọng 97 sinh viên tính theo công thức Slovin, nghiên cứu thu về 89 phiếu khảo sát hợp lệ từ sinh viên năm nhất Khóa 47 ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội ($N = 89$). Đối với phần định tính, 9 sinh viên trong nhóm khảo sát ($N = 9$) đã tham gia phỏng vấn trực tiếp và trực tuyến qua Microsoft Teams/Skype.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Số liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm IBM SPSS thông qua thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn SD), phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$) và phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression). Dữ liệu phỏng vấn được gỡ băng âm thanh thành văn bản và phân tích nội dung theo chủ đề.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature Review (Tổng quan tài liệu nghiên cứu)

Chương 1 hệ thống hóa các nền tảng lý luận về động cơ học tập và tính tự chủ của người học trong tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (L2). Tác giả làm rõ các định nghĩa kinh điển từ Gardner, Lambert đến Dörnyei, đồng thời phân tích các yếu tố tác động đến động cơ nội tại và ngoại tại theo Harmer (1983, 1991), bao gồm thái độ của người học, điều kiện cơ sở vật chất phòng học, phương pháp sư phạm của giảng viên và mức độ thách thức của nhiệm vụ học tập.

Về tính tự chủ, chương này phân biệt rõ sự khác nhau giữa "năng lực tự chủ" (có khả năng kiểm soát việc học) và các hình thức tự học thuần túy (self-study, self-access). Tác giả phân tích 6 cách tiếp cận phát triển tính tự chủ theo Benson (2011): dựa vào tài nguyên, công nghệ, người học, lớp học, chương trình học và giảng viên. Phần tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Trần Thị Thu Trang, 2010; Ngô Phương Anh) và quốc tế (Deci & Ryan, 1992; Dickinson, 1995; Spratt et al., 2002; Stroet et al., 2013) chỉ ra rằng: phần lớn công trình trước đây chỉ nghiên cứu đơn lẻ từng biến số hoặc dừng lại ở phân tích lý thuyết. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng các nghiên cứu thực chứng về mối quan hệ giữa động cơ và tính tự chủ trên đối tượng sinh viên đặc thù như ngành Tiếng Anh pháp lý tại Việt Nam.

Chapter 2: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu, mẫu khảo sát, công cụ thu thập và quy trình xử lý dữ liệu. Mẫu khảo sát định lượng gồm 89 sinh viên Khóa 47 ngành Tiếng Anh pháp lý HLU. Thống kê mẫu cho thấy phần lớn sinh viên có trình độ tiếng Anh đầu vào tương đối tốt (thuộc mức Trung cấp trên - Upper Intermediate tương đương IELTS 5.0-6.0 và Cao cấp - Advanced tương đương IELTS $> 6.5$), tuy nhiên 61.8% sinh viên chỉ dành dưới 2 giờ mỗi ngày cho việc tự học tiếng Anh.

Quy trình khảo sát được tiến hành trực tiếp tại lớp học trong thời gian 15 phút sau khi có sự phê duyệt của lãnh đạo Bộ môn Ngoại ngữ Pháp lý. Thang đo động cơ gồm 25 câu hỏi phản ánh 7 khía cạnh (MII, MIA, MLS, MGA, MSR, MID, MIM); thang đo tự chủ gồm 25 câu hỏi phản ánh 5 khía cạnh (ATG, AOP, ALS, AMS, AEL). Nghiên cứu định tính phỏng vấn 9 sinh viên nhằm giải thích sâu hơn các xu hướng dữ liệu thu được từ SPSS. Quy tắc chuyển đổi khoảng điểm trung bình được xác định: $1.00 - 1.80$ (Hoàn toàn không đồng ý), $1.81 - 2.60$ (Không đồng ý), $2.61 - 3.40$ (Trung lập), $3.41 - 4.20$ (Đồng ý), $4.21 - 5.00$ (Hoàn toàn đồng ý).

Chapter 3: Results and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 3 trình bày chi tiết các phát hiện định lượng và định tính thu được từ 89 phiếu khảo sát và 9 cuộc phỏng vấn:

  • Mức độ động cơ học tập: Điểm trung bình tổng thể đạt $M = 3.55$ (mức đồng ý/tích cực). Trong 7 nhân tố, "Đi nước ngoài" đạt điểm cao nhất ($M = 3.67$), tiếp theo là "Tiếp cận truyền thông thông tin" ($M = 3.60$) và "Phát triển cá nhân" ($M = 3.58$). "Hứng thú nội tại" đạt $M = 3.52$ và "Thành tích tức thời" đạt $M = 3.49$. Hai khía cạnh có điểm số thấp nhất là "Hoàn cảnh học tập" ($M = 3.48$) và "Trách nhiệm xã hội" ($M = 3.48$).
  • Mức độ tự chủ học tập: Điểm trung bình tổng thể đạt mức cao ($M = 3.65$). Cụ thể các khía cạnh: "Xác định mục tiêu của giảng viên" ($M = 3.71$), "Thiết lập mục tiêu và kế hoạch" ($M = 3.68$), "Lựa chọn và thực hiện chiến lược học tập" ($M = 3.66$), "Giám sát chiến lược" ($M = 3.63$) và "Đánh giá quá trình học tập" ($M = 3.61$). Sinh viên thể hiện sự tự tin cao hơn trong việc áp dụng chiến lược cho kỹ năng Nghe - Nói so với kỹ năng Đọc - Viết.
  • Mối tương quan và ảnh hưởng: Phân tích hệ số tương quan Pearson khẳng định mối tương quan thuận chiều, rất mạnh và có ý nghĩa thống kê giữa động cơ học tập và tính tự chủ ($r = 0.837, p < 0.001$). Tác giả phát hiện 10 cặp quan hệ có mức tương quan cao/rất cao, 15 cặp tương quan trung bình và 5 cặp tương quan thấp. Đáng chú ý, động cơ "Đi nước ngoài" có tương quan rất mạnh với năng lực giám sát chiến lược học tập ($r = 0.769$).

Chapter 4: Recommendations (Khuyến nghị)

Dựa trên kết quả phân tích, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp sư phạm nhằm nâng cao động lực và tính tự chủ cho sinh viên:

  • Đối với giảng viên: Đa dạng hóa phương pháp giảng dạy, tích hợp tài liệu học thuật thực tế gắn liền với chuyên ngành Luật; tạo môi trường lớp học cởi mở, tăng cường các hoạt động làm việc nhóm, tranh biện pháp lý để kích thích sự tham gia chủ động; hướng dẫn sinh viên các chiến lược tự học nâng cao cho kỹ năng Đọc - Viết văn bản pháp lý.
  • Đối với sinh viên: Chủ động lập kế hoạch học tập cá nhân hóa ngoài giờ lên lớp; tận dụng tối đa các nguồn học liệu mở, thư viện và internet; rèn luyện kỹ năng tự đánh giá và khắc phục lỗi ngôn ngữ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào phản hồi của giảng viên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

Dữ liệu thống kê mô tả về 7 khía cạnh động cơ và 5 khía cạnh tự chủ được tổng hợp trong các bảng số liệu sau:

Biến số Động cơ học tập (Motivation Variables) Ký hiệu Số mẫu ($N$) Điểm trung bình ($Mean$)
Đi nước ngoài (Going Abroad) MGA 89 3.67
Tiếp cận truyền thông thông tin (Information Media) MIM 89 3.60
Phát triển cá nhân (Individual Development) MID 89 3.58
Hứng thú nội tại (Intrinsic Interest) MII 89 3.52
Thành tích tức thời (Immediate Achievement) MIA 89 3.49
Hoàn cảnh học tập (Learning Situation) MLS 89 3.48
Trách nhiệm xã hội (Social Responsibility) MSR 89 3.48
Động cơ học tập tổng thể (Overall Motivation) MOT 89 3.55
Biến số Tính tự chủ (Learner Autonomy Variables) Ký hiệu Số mẫu ($N$) Điểm trung bình ($Mean$)
Xác định mục tiêu của giảng viên (Identifying teachers' goals) ATG 89 3.71
Thiết lập mục tiêu và kế hoạch (Setting appropriate objectives and plans) AOP 89 3.68
Lựa chọn và thực thi chiến lược (Selecting & implementing strategies) ALS 89 3.66
Giám sát chiến lược sử dụng (Monitoring the strategies used) AMS 89 3.63
Đánh giá quá trình học tập (Evaluating the learning process) AEL 89 3.61
Tính tự chủ tổng thể (Overall Autonomy) AUT 89 3.65

Phân tích tương quan Pearson cho thấy mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ giữa hai đại lượng tổng quát:

Thang đo Động cơ (Motivation) Tính tự chủ (Autonomy) Mức ý nghĩa ($p$)
Động cơ (Motivation) 1.000 0.837 $p < 0.001$
Tính tự chủ (Autonomy) 0.837 1.000 $p < 0.001$

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng và khẳng định tính tương thích của mô hình động cơ Gao et al. và khung tự chủ Xu (2004) trong bối cảnh sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ pháp lý tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu củng cố luận điểm của Scharle & Szabo (2000) rằng động cơ và tính tự chủ có mối quan hệ tương hỗ mạnh mẽ ($r = 0.837$).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực chứng chi tiết về nhu cầu, xu hướng động lực và thói quen tự học của sinh viên năm nhất Khóa 47 tại HLU. Kết quả chỉ ra rằng nguyện vọng học tập/làm việc tại nước ngoài và nhu cầu khai thác tài liệu chuyên ngành là những động lực thúc đẩy tự chủ mạnh mẽ nhất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn phạm vi và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành trên $N = 89$ sinh viên năm nhất chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý Khóa 47 tại một cơ sở đào tạo duy nhất là Trường Đại học Luật Hà Nội, chưa bao quát toàn bộ các khóa học khác (năm 2, 3, 4).
  • Hạn chế trong mô hình phân tích: Do dung lượng mẫu khảo sát ở mức khiêm tốn, mô hình hồi quy tuyến tính chưa thể tích hợp các biến kiểm soát nhân khẩu học như giới tính hay phân loại học lực để đánh giá tác động sâu hơn.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Tác giả đề xuất các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng quy mô mẫu sang các cơ sở đào tạo luật khác có giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành, thực hiện khảo sát dọc (longitudinal study) để theo dõi sự biến đổi của động cơ và năng lực tự chủ qua từng năm học đại học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý và Ngôn ngữ Anh: Tham khảo các chiến lược quản lý thời gian, xây dựng kế hoạch tự học ngoài giờ lên lớp và phương pháp khai thác tài liệu pháp lý quốc tế.
  • Giảng viên giảng dạy ngoại ngữ chuyên ngành (ESP/EFL): Có thêm căn cứ thực nghiệm để điều chỉnh phương pháp sư phạm, thiết kế bài giảng tương tác và hỗ trợ người học phát triển chiến lược tự đánh giá lỗi ngôn ngữ.
  • Người nghiên cứu giáo dục đại học: Tham khảo khung bảng hỏi 50 mục đã được chuẩn hóa về động cơ và tính tự chủ, cùng phương pháp phân tích tương quan đa biến trên phần mềm SPSS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trên nhóm đối tượng cụ thể nào? Nghiên cứu được thực hiện trên sinh viên năm nhất Khóa 47 chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội ($N = 89$ phiếu khảo sát hợp lệ và $N = 9$ sinh viên tham gia phỏng vấn sâu).

2. Khía cạnh động cơ nào thúc đẩy sinh viên học tiếng Anh mạnh mẽ nhất? Theo kết quả khảo sát, yếu tố "Đi nước ngoài" (Going Abroad) đạt điểm trung bình cao nhất ($M = 3.67$), theo sau là "Tiếp cận truyền thông thông tin" ($M = 3.60$) và "Phát triển cá nhân" ($M = 3.58$).

3. Mức độ tự chủ học tập của sinh viên năm nhất HLU được đánh giá ra sao? Sinh viên có mức độ tự chủ học tập tổng thể ở mức cao ($M = 3.65$). Trong đó, kỹ năng "Xác định mục tiêu của giảng viên" ($M = 3.71$) và "Thiết lập mục tiêu và kế hoạch" ($M = 3.68$) đạt điểm cao nhất; tuy nhiên việc xác định nguyên nhân lỗi ngôn ngữ và tự sửa lỗi vẫn còn là thách thức đối với hơn một nửa số sinh viên được khảo sát.

4. Mối quan hệ giữa động cơ học tập và tính tự chủ thể hiện qua chỉ số nào? Phân tích thống kê cho thấy hệ số tương quan Pearson giữa động cơ học tập và tính tự chủ của người học là $r = 0.837$ ($p < 0.001$). Đây là mối tương quan thuận chiều ở mức rất mạnh (large effect size theo phân loại của Cohen, 1988), chứng minh rằng động cơ càng cao thì năng lực tự chủ học tập càng mạnh mẽ.

5. Nghiên cứu sử dụng những công cụ và phương pháp phân tích nào? Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp gồm bảng hỏi Likert 5 mức độ (53 câu) và phỏng vấn sâu bán cấu trúc (4 câu hỏi), dữ liệu được phân tích bằng phần mềm IBM SPSS với các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Linh Chi đã giải quyết toàn diện ba câu hỏi nghiên cứu về thực trạng động cơ, tính tự chủ và mối tương quan giữa chúng đối với sinh viên năm nhất ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả nghiên cứu chứng minh sinh viên sở hữu mức độ động cơ ($M = 3.55$) và tính tự chủ ($M = 3.65$) tương đối cao, đồng thời hai yếu tố này có mối quan hệ tương hỗ mật thiết với hệ số tương quan $r = 0.837$. Công trình cung cấp nguồn ngữ liệu thực chứng và cơ sở phương pháp luận có giá trị cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành tại bậc đại học.