Tổng quan luận án

Đọc hiểu (compréhension écrite - CE) giữ vị trí trung tâm trong việc tiếp thu ngôn ngữ và phát triển bốn kỹ năng giao tiếp (nghe, nói, đọc, viết) trong giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ (Français langue étrangère - FLE). Mặc dù kỹ năng đọc hiểu giữ vai trò thiết yếu đối với sinh viên trong học tập cũng như môi trường nghề nghiệp tương lai, thực tiễn đào tạo cho thấy nhiều người học tiếng Pháp tại Việt Nam gặp phải những rào cản đáng kể. Số liệu khảo sát tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội (ESLE-UNH) qua các kỳ thi tốt nghiệp môn Đọc hiểu cho thấy tỷ lệ đạt loại xuất sắc trong năm học 2008-2009 chỉ ở mức 5,0% và năm học 2009-2010 đạt 11,0%. Sinh viên thường đối mặt với khó khăn không chỉ từ vốn từ vựng và ngữ pháp mà phần lớn bắt nguồn từ sự thiếu hụt kiến thức về cấu trúc văn bản (connaissances des structures textuelles).

Trong thực tiễn giảng dạy, nhiều giảng viên chủ yếu tập trung vào bình diện ngữ pháp và từ vựng cục bộ, yêu cầu người học tìm kiếm thông tin chi tiết đơn lẻ mà chưa chú trọng rèn luyện một cách có hệ thống nhận thức về cấu trúc văn bản để kiến tạo ý nghĩa toàn văn. Khoảng trống nghiên cứu này đặt ra yêu cầu phải kiểm chứng thực nghiệm vai trò của cấu trúc văn bản đối với người học Việt Nam.

Mục tiêu chính của luận án là đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc văn bản đến khả năng đọc hiểu của sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp như một ngoại ngữ trong mối tương quan với trình độ ngôn ngữ. Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Kiến thức về cấu trúc văn bản có làm tăng kết quả đọc hiểu văn bản ở sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp như một ngoại ngữ thuộc các trình độ ngôn ngữ khác nhau hay không? (La connaissance des structures de textes augmente-t-elle la performance de compréhension de textes chez des étudiants vietnamiens de FLE pour les niveaux linguistiques différents?)
  2. Trình độ ngôn ngữ của sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp như một ngoại ngữ có ảnh hưởng đến kết quả đọc hiểu văn bản trong mối quan hệ với mức độ kiến thức về cấu trúc văn bản của họ hay không? (Le niveau linguistique des étudiants vietnamiens de FLE influence-t-il leur performance de compréhension écrite en rapport avec leur niveau de connaissances des structures textuelles?)
  3. Ba cấu trúc văn bản gồm tự sự, thông tin và nghị luận có tạo ra những ảnh hưởng khác nhau lên kết quả đọc hiểu của sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp như một ngoại ngữ hay không? (Les trois structures narrative, informative et argumentative exercent-elles des effets différents sur la performance de compréhension de textes chez des étudiants vietnamiens de FLE ?)

Đối tượng nghiên cứu là sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Pháp tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Phạm vi thực nghiệm tập trung vào ba kiểu cấu trúc văn bản chính: cấu trúc tự sự (structure narrative), cấu trúc thông tin (structure informative) và cấu trúc nghị luận (structure argumentative), được thực hiện và bảo vệ năm 2012 tại Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Nguyễn Quang Thuấn.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng thuật các mô hình đọc hiểu và lý thuyết tiếp nhận văn bản phát triển qua nhiều giai đoạn:

  • Các mô hình tiếp cận quá trình đọc:

    • Mô hình xử lý từ dưới lên (modèles du bas vers le haut hay bottom-up, hướng tiếp cận ngữ nghĩa học sémasiologique theo cách gọi của Cuq và cộng sự, 2002; Cornaire, 1991), nhìn nhận việc đọc là quá trình giải mã tuần tự các đơn vị cơ sở từ chữ cái, âm tiết, từ vựng đến câu.
    • Mô hình xử lý từ trên xuống (modèles du haut vers le bas hay top-down, hướng tiếp cận bản danh học onomasiologique theo Cuq và cộng sự, 2002), nhấn mạnh vai trò của tri thức nền và việc lập giả thuyết, dự đoán ngữ nghĩa toàn cục của người đọc.
    • Mô hình tương tác (modèles interactifs theo Deschênes, 1988; Giasson, 1990; Moirand, 1990), kết hợp đồng thời việc xử lý thông tin mức độ thấp và kích hoạt các cấu trúc tri thức bậc cao.
  • Lý thuyết giản đồ (Théorie des schémas): Được phát triển và ứng dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ thứ hai bởi Carrell (1987), Deschênes (1988), Fayol (1992), Floyd và Carrell (1987), Johnson (1982), Tardif (1992). Lý thuyết này phân lập ba hệ thống giản đồ:

    • Giản đồ nội dung (Schémas de contenu): Kiến thức về lĩnh vực chuyên biệt (Armand, 1995; Recht & Leslie, 1988).
    • Giản đồ văn hóa (Schémas culturels): Cấu trúc tri thức về các thực tế văn hóa của cộng đồng bản ngữ (Carrell, 1987; Dallé, 1988; Johnson, 1982; Nguyễn Quang Thuấn, 1997).
    • Giản đồ hình thức (Schémas formels): Cấu trúc tổ chức logic, hình thức và thể loại của văn bản (Carrell, 1984, 1987, 1999).
  • Nghiên cứu về ngôn ngữ học văn bản và cấu trúc văn bản: Các công trình nghiên cứu của Van Dijk (1984), Charolles (2005), Combettes (1988), Adam (1997, 2001, 2005), Bronckart (1996), Moirand (2000) đã chuẩn hóa các cách thức tổ chức thành phần văn bản, tính liên kết (cohésion) và tính mạch lạc (cohérence). Các thực nghiệm của Meyer (1984), Meyer và Freedle (1984), Ehrlich (1982), Horowitz (1987), Giasson (1990), Tardif (1992), Cornaire (1999), Boyer và Dionne (1990), Cuq và Gruca (2002) chứng minh cấu trúc văn bản tác động rõ rệt đến năng lực đọc hiểu và khả năng tái hiện thông tin.

Mặc dù có nhiều nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới, một số kết quả vẫn tồn tại sự không đồng nhất về mặt thống kê do khác biệt về đối tượng và phương pháp thực hiện (chẳng hạn kết quả trái ngược giữa Meyer, 1984 và Horowitz, 1987 khi so sánh số lượng thông tin tái hiện giữa cấu trúc so sánh và cấu trúc miêu tả trong nhóm văn bản thông tin). Vị trí của luận án là giải quyết khoảng trống này bằng cách kiểm định thực nghiệm mô hình tác động của cấu trúc văn bản trên đối tượng người học Việt Nam học tiếng Pháp với các mức độ trình độ ngôn ngữ khác nhau.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm phân tích

Luận án dựa trên khung lý thuyết tương tác ba thành tố của việc đọc hiểu (kế thừa và điều chỉnh từ mô hình của Giasson, 1990; Cicurel, 1991; Irwin, 1986; Deschênes, 1988):

  • Người đọc (Le lecteur): Sở hữu vốn kiến thức nền (kiến thức ngôn ngữ gồm từ vựng, ngữ pháp theo Painchaud, 1988; Tréville, 1989; Berman, 1984; Lee & Ballman, 1987 và kiến thức bách khoa/văn hóa theo Besse, 1992; Kramsch, 1988), chiến lược đọc (chiến lược nhận thức, siêu nhận thức theo O'Malley và cộng sự, 1985; Legendre, 2005; Cornaire & Raymond, 1991), cùng thái độ và động lực (Kerlinger, 1979; Germain, 1998).
  • Văn bản (Le texte): Xét trên ý đồ tác giả, nội dung tham chiếu và cấu trúc văn bản (Bronckart, 1996; Rastier, 2001; Adam, 1997). Văn bản được đảm bảo bởi tính liên tục ngữ nghĩa (continuité sémantique hay isotopie theo Rück, 2005; Jeandillou, 1997), tính liên kết hình thức (cohésion theo Charolles, 2005), tính mạch lạc (cohérence theo Adam, 2002; Fayol, 1992 gồm mạch lạc tham chiếu và mạch lạc nhân quả), cùng các dạng tiến triển đề - thuyết (progression thématique: tuyến tính, đề không đổi, đề phân nhánh theo Giasson, 1990). Phân loại văn bản chia thành 6 kiểu loại: thông tin (informatif), giải thích (explicatif), tự sự (narratif), miêu tả (descriptif), nghị luận (argumentatif), mệnh lệnh/hướng dẫn (injonctif) dựa trên phân loại của Werlich (1975), Schneuwly (1987), Petitjean (1987), Adam (1990, 2001).
  • Ngữ cảnh (Le contexte): Bao gồm ngữ cảnh tâm lý, ngữ cảnh xã hội và ngữ cảnh vật lý.
  • Bốn cấp độ đọc hiểu: Luận án vận dụng thang phân loại nhận thức của Bloom (1956) để phân chia 4 mức độ: hiểu câu chữ (compréhension littérale), hiểu suy luận (compréhension inférentielle/interprétative), hiểu phê phán (compréhension critique), và hiểu sáng tạo (compréhension créative).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm can thiệp sư phạm định lượng:

Thành tố thiết kế Chi tiết kỹ thuật
Mẫu nghiên cứu 60 sinh viên năm thứ hai Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp (ESLE-UNH).
Phân chia nhóm 4 nhóm (mỗi nhóm được phân định theo trình độ ngôn ngữ):
- 2 nhóm thực nghiệm: Nhóm trình độ cao (G.Frt) và Nhóm trình độ thấp (G.Fbl).
- 2 nhóm đối chứng: Nhóm đối chứng trình độ cao và Nhóm đối chứng trình độ thấp.
Biến độc lập - Mức độ kiến thức về cấu trúc văn bản (thông qua can thiệp dạy học tường minh).
- Trình độ ngôn ngữ của sinh viên.
- Kiểu cấu trúc văn bản (tự sự, thông tin, nghị luận).
Biến phụ thuộc Kết quả đọc hiểu văn bản và kết quả tái hiện văn bản (performance de compréhension et de rappel).
Công cụ đo lường 1. Bài kiểm tra nhận biết cấu trúc văn bản (Test d’évaluation des connaissances des structures textuelles).
2. Công cụ đánh giá trình độ ngôn ngữ: Điểm thi kết thúc học kỳ 1 và điểm bài kiểm tra chuẩn hóa trình độ DELF B1.
3. Bài kiểm tra đọc hiểu văn bản (Test d’évaluation de la compréhension de textes).
4. Quy trình đánh giá khả năng nhắc lại/hồi tưởng văn bản (Protocole de rappel).
5. Bảng câu hỏi điều tra nhận thức (Questionnaire).
Kỹ thuật thống kê Phân tích mô tả (Trung bình $M$, Độ lệch chuẩn $E\text{-}T$, Trung vị $Md$) và Phân tích phương sai đo lường lặp lại (ANOVA à mesures répétées).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cadre théorique et problématique de la recherche

Chương này xây dựng toàn bộ nền tảng khái niệm về bản chất của hoạt động đọc, các mô hình tiếp cận từ cơ học - thể chất đến nhận thức luận và tâm lý học nhận thức:

  • Bản chất hành vi đọc: Hoạt động đọc kết hợp giữa hành vi thị giác thể chất (vận động giật cục - saccades, mắt dừng cố định trung bình $1/4$ giây trên mỗi cụm từ), sự vận hành của bộ nhớ (bộ nhớ làm việc/ngắn hạn bị giới hạn dung lượng và thời gian xử lý; bộ nhớ dài hạn lưu trữ mạng lưới mệnh đề, giản đồ kiến thức không giới hạn theo Kintsch & van Dijk, 1978; Tardif, 1992; LeBlanc, Duquette & Compain, 1992).
  • Mối quan hệ giữa tri thức ngôn ngữ, tri thức văn bản và chiến lược đọc: Tác giả làm rõ vai trò của tri thức từ vựng và ngữ pháp, chứng minh rằng sự hiểu biết về cấu trúc văn bản và việc vận dụng các chiến lược nhận thức (O'Malley và cộng sự, 1985) giúp người đọc tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên nhận thức trong quá trình đọc hiểu.
  • Phân loại cấu trúc văn bản và đặc tính thể loại: Phân tích chi tiết 6 cấu trúc văn bản (thông tin, giải thích, tự sự, miêu tả, nghị luận, hướng dẫn) dựa trên các bình diện: liên kết hình thức, liên kết logic ngữ nghĩa, dấu hiệu tổ chức liên kết (marqueurs de relation), từ chỉ dẫn tổ chức văn bản (organisateurs textuels), và sơ đồ tiến triển đề - thuyết.
  • Xác lập hệ thống giả thuyết nghiên cứu: Đặt cơ sở lý luận cho việc kiểm nghiệm thực nghiệm tác động của 3 kiểu cấu trúc văn bản (tự sự, thông tin, nghị luận) lên người học tiếng Pháp có trình độ ngôn ngữ khác nhau.

Chương 2: Méthodologie de la recherche

Chương 2 trình bày chi tiết về thiết kế thực nghiệm, mẫu khảo sát và hệ thống công cụ đo lường:

  • Quy trình chuẩn hóa mẫu: 60 sinh viên được phân chia vào các nhóm dựa trên kết quả thi học kỳ 1 (Bảng 2.6, Bảng 2.7) và bài kiểm tra trình độ DELF B1 (Bảng 2.8, Bảng 2.9). Các biến xã hội chính của người học được kiểm soát đồng đều (Bảng 2.10).
  • Hệ thống văn bản thực nghiệm: Lựa chọn và phân tích đặc trưng hình thức, ngữ nghĩa của các văn bản thực nghiệm đại diện cho ba kiểu cấu trúc: tự sự, thông tin và nghị luận (Bảng 2.5).
  • Quy trình đánh giá khả năng tái hiện mệnh đề (Protocole de rappel): Xây dựng biểu mẫu chấm điểm chi tiết số lượng mệnh đề được tái hiện, phân tách rõ ràng giữa tập hợp toàn bộ các mệnh đề (ensemble des propositions) và các mệnh đề mang thông tin trọng tâm/quan trọng (propositions importantes) (Bảng 2.4).
  • Tiến trình can thiệp sư phạm: Thiết kế các giai đoạn giảng dạy tường minh về cấu trúc văn bản (Phases de l’enseignement explicite des structures de textes - Bảng 2.11) áp dụng cho các nhóm thực nghiệm, tập trung vào việc nhận diện mô hình giản đồ cấu trúc, phân tích các liên từ logic và dấu hiệu kết nối đoạn văn.

Chương 3: Analyse et interprétation des résultats

Chương 3 tập trung phân tích định lượng kết quả thu được từ các bài kiểm tra đọc hiểu, kiểm tra tái hiện văn bản và phiếu điều tra:

  • Kết quả kiểm tra đọc hiểu theo từng loại cấu trúc văn bản:
    • Văn bản tự sự: Điểm trung bình $M$, độ lệch chuẩn $E\text{-}T$, trung vị $Md$ và kết quả phân tích phương sai ANOVA cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm được can thiệp giảng dạy cấu trúc văn bản và nhóm đối chứng (Bảng 3.1, Bảng 3.2; Hình 3.1).
    • Văn bản thông tin: Nhóm thực nghiệm đạt kết quả đọc hiểu vượt trội so với nhóm đối chứng ở cả hai mức độ trình độ ngôn ngữ (Bảng 3.3, Bảng 3.4; Hình 3.2).
    • Văn bản nghị luận: Việc nắm bắt cấu trúc lập luận đem lại hiệu quả cải thiện rõ rệt điểm số đọc hiểu của người học (Bảng 3.5, Bảng 3.6; Hình 3.3).
  • Kết quả kiểm tra tái hiện mệnh đề văn bản (Test d’évaluation du rappel):
    • Tái hiện toàn bộ mệnh đề: Phân tích số lượng mệnh đề nhắc lại được ở văn bản tự sự (Bảng 3.7, Bảng 3.8; Hình 3.4), văn bản thông tin (Bảng 3.12, Bảng 3.13; Hình 3.6), và văn bản nghị luận (Bảng 3.17, Bảng 3.18; Hình 3.8).
    • Tái hiện các mệnh đề quan trọng: Phân tích mức độ ghi nhớ các thông tin cốt lõi ở văn bản tự sự (Bảng 3.9, Bảng 3.10; Hình 3.5), văn bản thông tin (Bảng 3.14, Bảng 3.15; Hình 3.7), và văn bản nghị luận (Bảng 3.19, Bảng 3.20; Hình 3.9).
    • Chất lượng bài tái hiện: Đánh giá mức độ mạch lạc, tính dễ hiểu và các danh mục mệnh đề được nhắc lại theo từng nhóm (Bảng 3.11 đối với tự sự, Bảng 3.16 đối với thông tin, Bảng 3.21 đối với nghị luận).
  • Tổng hợp và kiểm định giả thuyết: Các Bảng 3.22, 3.23 và 3.24 tổng hợp đối chiếu toàn diện giữa các giả thuyết nghiên cứu ban đầu, kết quả quan sát thực nghiệm và các kết luận rút ra.
  • Phân tích bảng hỏi điều tra nhận thức: Dữ liệu từ các câu hỏi điều tra (Bảng 3.25 đến 3.43) phản ánh nhận thức của người học về vai trò của cấu trúc văn bản đối với việc đọc hiểu và ghi nhớ thông tin.
  • Giải thích kết quả và đề xuất sư phạm: Phân tích nguyên nhân tâm lý - nhận thức dẫn đến sự vượt trội của nhóm thực nghiệm và xây dựng định hướng ứng dụng phương pháp dạy học cấu trúc văn bản trong giờ đọc hiểu tiếng Pháp.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Khẳng định vai trò của giản đồ hình thức: Kết quả thực nghiệm xác nhận một cách nhất quán rằng kiến thức về cấu trúc văn bản tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến khả năng đọc hiểu và năng lực ghi nhớ/tái hiện văn bản của sinh viên Việt Nam học tiếng Pháp như một ngoại ngữ.
  2. Mối quan hệ tương hỗ giữa trình độ ngôn ngữ và tri thức cấu trúc: Luận án chứng minh kiến thức cấu trúc văn bản giúp người học ở cả hai nhóm trình độ ngôn ngữ (cao và thấp) nâng cao kết quả đọc hiểu. Việc nắm vững cấu trúc giúp sinh viên bù đắp những hạn chế nhất định về vốn từ vựng hoặc ngữ pháp khi giải mã văn bản.
  3. Phân hóa tác động theo kiểu loại văn bản: Cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể về mức độ tiếp nhận và khả năng tái hiện thông tin của người học đối với ba kiểu cấu trúc văn bản phổ biến trong giảng dạy tiếng Pháp: tự sự, thông tin và nghị luận.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Xây dựng quy trình dạy học tường minh: Đề xuất khung phương pháp giảng dạy tường minh cấu trúc văn bản (enseignement explicite des structures de textes) trong chương trình đào tạo tiếng Pháp bậc đại học tại Việt Nam.
  • Định hướng kỹ thuật giảng dạy cho giảng viên:
    • Hướng dẫn sinh viên nhận diện các mô hình tổ chức đoạn và cấu trúc vĩ mô của từng loại văn bản.
    • Tăng cường khai thác các phương tiện liên kết hình thức, các dấu hiệu quan hệ (marqueurs de relation) và các từ tổ chức văn bản (organisateurs textuels).
    • Rèn luyện kỹ năng phân tích cấu trúc kết hợp với việc lập dàn ý, tóm tắt và tái hiện các mệnh đề trọng tâm thay vì chỉ dừng lại ở các câu hỏi trắc nghiệm chi tiết rời rạc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Quy mô và phạm vi mẫu: Nghiên cứu được triển khai trên cỡ mẫu giới hạn gồm 60 sinh viên năm thứ hai thuộc Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp, Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội, do điều kiện thời gian và nguồn lực nghiên cứu.
  • Phạm vi cấu trúc văn bản khảo sát: Luận án tập trung thực nghiệm trên ba kiểu cấu trúc chính (tự sự, thông tin, nghị luận), chưa mở rộng kiểm chứng thực nghiệm đối với ba kiểu cấu trúc còn lại trong hệ thống phân loại là miêu tả, giải thích và mệnh lệnh/hướng dẫn.
  • Kiểm soát biến số giản đồ: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào giản đồ hình thức (cấu trúc văn bản) và kiểm soát cố định các yếu tố giản đồ nội dung và giản đồ văn hóa để tránh làm nhiễu kết quả thực nghiệm.

Giá trị tham khảo

  • Đối với giảng viên tiếng Pháp (FLE): Cung cấp khung phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc hiểu dựa trên cấu trúc văn bản và các pha giảng dạy tường minh (Bảng 2.11) để áp dụng trực tiếp trên lớp học.
  • Đối với nhà nghiên cứu và học viên cao học/nghiên cứu sinh chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp (Didactique du FLE):
    • Chương 1 là tài liệu tham khảo hệ thống về ngôn ngữ học văn bản, lý thuyết giản đồ và các mô hình đọc hiểu.
    • Chương 2 cung cấp quy trình chuẩn mực về thiết kế thực nghiệm can thiệp sư phạm, xây dựng công cụ đo lường ngôn ngữ học và quy trình xử lý dữ liệu tái hiện văn bản (protocole de rappel).
  • Đối với người biên soạn giáo trình: Cung cấp cơ sở khoa học để lựa chọn, phân loại và sắp xếp ngữ liệu đọc hiểu theo kiểu loại văn bản, bổ sung các bài tập định hướng nhận diện cấu trúc logic của văn bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách thể nghiên cứu trong thực nghiệm của luận án gồm những ai và được phân nhóm như thế nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 60 sinh viên năm thứ hai Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp thuộc Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc gia Hà Nội. Sinh viên được chia thành 4 nhóm dựa trên trình độ ngôn ngữ: 2 nhóm thực nghiệm (gồm nhóm thực nghiệm trình độ cao - G.Frt và nhóm thực nghiệm trình độ thấp - G.Fbl) và 2 nhóm đối chứng (nhóm đối chứng trình độ cao và nhóm đối chứng trình độ thấp).

2. Ba cấu trúc văn bản nào được lựa chọn để tiến hành kiểm chứng thực nghiệm trong luận án?

Luận án lựa chọn ba kiểu cấu trúc văn bản chính trong hệ thống phân loại kiểu loại văn bản để thực nghiệm gồm: cấu trúc tự sự (structure narrative), cấu trúc thông tin (structure informative) và cấu trúc nghị luận (structure argumentative).

3. Tác giả sử dụng những công cụ đo lường nào để thu thập dữ liệu nghiên cứu?

Nghiên cứu sử dụng 5 công cụ đo lường chính: (1) Bài kiểm tra đánh giá kiến thức về cấu trúc văn bản; (2) Công cụ đánh giá trình độ ngôn ngữ (dựa trên kết quả thi kết thúc học kỳ 1 và bài kiểm tra trình độ DELF B1); (3) Bài kiểm tra đánh giá khả năng đọc hiểu văn bản; (4) Quy trình đánh giá khả năng nhắc lại/hồi tưởng văn bản (protocole de rappel); (5) Phiếu điều tra bảng hỏi đối với người học.

4. Năng lực đọc hiểu và ghi nhớ văn bản của người học được đánh giá qua những chỉ số cụ thể nào trong giao thức tái hiện văn bản (protocole de rappel)?

Năng lực tái hiện văn bản được đánh giá thông qua: số lượng toàn bộ các mệnh đề tái hiện được (ensemble des propositions), số lượng các mệnh đề quan trọng mang thông tin cốt lõi (propositions importantes), cùng với các chỉ số định tính về mức độ mạch lạc, tính dễ hiểu và danh mục các loại mệnh đề trong bài nhắc lại của sinh viên.


Kết luận

Luận án của tác giả Hoàng Văn Tiến là công trình nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu thuộc chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ (Didactique du FLE), giải quyết vấn đề tác động của cấu trúc văn bản đến năng lực đọc hiểu của sinh viên Việt Nam. Thông qua phương pháp thực nghiệm can thiệp sư phạm với mô hình phân tích phương sai trên 60 sinh viên, luận án đã xác nhận kiến thức về cấu trúc văn bản giúp nâng cao đáng kể kết quả đọc hiểu và khả năng tái hiện thông tin ở cả ba thể loại văn bản tự sự, thông tin và nghị luận. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và định hướng sư phạm thực tiễn cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc hiểu tiếng Pháp tại các trường đại học ở Việt Nam.