Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Mối quan hệ giữa động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và lựa chọn điểm đến - Nghiên cứu trường hợp điểm đến du lịch tỉnh Bình Định" do nghiên cứu sinh Đặng Thị Thanh Loan thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Bùi Thị Thanh và PGS. TS. Phạm Xuân Lan tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, mã số 62 34 01 02). Luận án được thực hiện trong bối cảnh ngành công nghiệp du lịch toàn cầu và Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các điểm đến nhằm thu hút du khách và gia tăng nguồn thu kinh tế (Tasci & Knutson, 2004). Đối với tỉnh Bình Định – một địa phương thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ sở hữu nguồn tài nguyên tự nhiên và nhân văn phong phú nhưng "tiềm năng du lịch Bình Định vẫn còn là… tiềm năng", việc giải mã cơ chế tâm lý và hành vi ra quyết định của du khách là bài toán có ý nghĩa chiến lược cấp bách.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định là: Mặc dù các lý thuyết nền tảng như lý thuyết Đẩy – Kéo (Push - Pull Theory) hay mô hình ra quyết định du lịch (Woodside & Lysonski, 1989; Um & Crompton, 1990) đã được nghiên cứu rộng rãi, phần lớn các công trình trước đây chỉ phân tích các mối quan hệ đơn lẻ, rời rạc bằng các công cụ hồi quy tuyến tính hoặc kiểm định phi tham số thô sơ (Huan, 2014; Anh, 2010). Các nghiên cứu quốc tế và trong nước còn bỏ ngỏ việc tích hợp biến tiền đề rào cản du lịch (travel constraints) vào cấu trúc đồng thời với động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và lựa chọn điểm đến trong một mô hình cạnh tranh (competing model) tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.
Luận án thiết lập 2 câu hỏi nghiên cứu và 7 giả thuyết chính:
- Câu hỏi 1: Rào cản du lịch, động cơ du lịch, hình ảnh điểm đến và lựa chọn điểm đến của du khách có mối quan hệ đồng thời như thế nào với nhau trong trường hợp điểm đến Bình Định?
- Câu hỏi 2: Mối quan hệ giữa các cấu trúc trên thay đổi như thế nào dưới tác động của các biến điều tiết tiềm năng thuộc về đặc điểm nhân khẩu xã hội học và đặc điểm chuyến đi?
Hệ thống giả thuyết được phát biểu cụ thể:
- H1 (+): Động cơ du lịch tác động thuận chiều đến hình ảnh điểm đến.
- H2 (+): Động cơ du lịch tác động thuận chiều đến lựa chọn điểm đến.
- H3 (+): Hình ảnh điểm đến tác động thuận chiều đến lựa chọn điểm đến.
- H4 (-): Rào cản du lịch tác động nghịch chiều đến hình ảnh điểm đến.
- H5 (-): Rào cản du lịch tác động nghịch chiều đến lựa chọn điểm đến.
- H6a, H6b: Đặc điểm nhân khẩu xã hội học và đặc điểm chuyến đi điều tiết mối quan hệ giữa các cấu trúc trong mô hình.
- H7 (-) (Giả thuyết đột phá trong mô hình cạnh tranh): Rào cản du lịch tác động nghịch chiều trực tiếp đến động cơ du lịch.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Hành vi Người tiêu dùng (Schiffman & Kanuk, 2004), Lý thuyết Hành vi Du lịch (Swarbrooke & Horner, 2007), Lý thuyết Rào cản Giải trí (Crawford & Godbey, 1987) và Mô hình Lựa chọn Điểm đến Phễu (Woodside & Lysonski, 1989). Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc chứng minh thực nghiệm mô hình cạnh tranh có chỉ số bình phương tương quan bội ($R^2$ hay Squared Multiple Correlations) của biến lựa chọn điểm đến đạt tới 0,799 (giải thích 79,9% biến thiên của quyết định lựa chọn điểm đến). Nghiên cứu được triển khai qua 4 giai đoạn từ tháng 9/2013 đến tháng 9/2015, khảo sát mẫu định lượng chính thức gồm 671 du khách hợp lệ (trên tổng số 900 bảng câu hỏi phát ra), bao gồm cả du khách nội địa và quốc tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật về hành vi du lịch cho thấy sự phân hóa thành các dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu về động cơ du lịch: Tiếp cận từ lý thuyết Đẩy – Kéo của Dann (1977) và Crompton (1979), động cơ được định nghĩa là "sự cần thiết thúc đẩy một cá nhân hành động theo một cách nào đó để đạt được sự hài lòng mong muốn" (Beerli & Martín, 2004b, trang 626). Các yếu tố đẩy đại diện cho nhu cầu nội tại (thư giãn, trốn tránh thực tại, nâng cao tri thức), trong khi các yếu tố kéo gắn liền với các thuộc tính hấp dẫn bên ngoài của điểm đến (Hu & Ritchie, 1993; Yoon & Uysal, 2005; Jang & Wu, 2006).
Dòng nghiên cứu về hình ảnh điểm đến: Tasci cùng các cộng sự (2007, trang 200) định nghĩa "hình ảnh điểm đến là một hệ thống tương tác của các suy nghĩ, ý kiến, cảm xúc, những hình ảnh trực quan, và ý định hướng tới một điểm đến". Các học giả như Echtner và Ritchie (2003), Beerli và Martín (2004a) phân tách hình ảnh thành hai thành phần nhận thức (cognitive) và cảm xúc (affective), được cấu thành từ tài nguyên tự nhiên, di sản văn hóa đến cơ sở hạ tầng.
Dòng nghiên cứu về rào cản du lịch và lựa chọn điểm đến: Rào cản du lịch được Sönmez và Graefe (1998) cũng như Kerstetter và cộng sự (2005) xác định là các yếu tố cản trở, làm suy giảm hoặc ức chế khả năng tham gia du lịch. Về lựa chọn điểm đến, "lựa chọn điểm đến du lịch có thể được khái niệm như là việc khách du lịch lựa chọn một điểm đến từ một tập hợp các lựa chọn thay thế" (Huybers, 2004, trang 1). Các mô hình của Woodside và Lysonski (1989), Um và Crompton (1990) mô tả quá trình này theo cơ chế hình phễu thu hẹp dần.
| Tiêu chí học thuật |
Nghiên cứu của Chen & cộng sự (2013) |
Nghiên cứu của Alexandris & cộng sự (2011) |
Luận án của Đặng Thị Thanh Loan (2017) |
| Bối cảnh & Đối tượng |
Khách du lịch trẻ đến Brunei |
Người tham gia trượt tuyết giải trí tại Hy Lạp |
Khách du lịch nội địa & quốc tế tại điểm đến Bình Định, Việt Nam |
| Mục tiêu mô hình |
Kiểm định vai trò trung gian của hình ảnh điểm đến giữa rào cản và ý định đến thăm |
Kiểm định mối quan hệ nghịch chiều giữa rào cản và động cơ tham gia thể thao giải trí |
Kiểm định mô hình cạnh tranh tích hợp đồng thời Rào cản - Động cơ - Hình ảnh - Lựa chọn điểm đến |
| Phương pháp xử lý |
Mô hình phương trình cấu trúc (SEM) |
Phân tích hồi quy và SEM trên mẫu đặc thù |
SEM cạnh tranh ($\Delta \chi^2 = 141,321$, $p < 0,001$) kết hợp phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group) |
| Khoảng trống giải quyết |
Chưa kiểm định vai trò dẫn dắt của rào cản đến toàn bộ hệ thống động cơ du lịch |
Không nghiên cứu hành vi lựa chọn điểm đến du lịch tổng thể |
Chứng minh tác động ức chế mạnh mẽ của Rào cản lên Động cơ ($\beta = -0,622$), mở rộng $R^2$ lên 79,9% |
Sự tranh luận học thuật (debate) nổi bật xoay quanh việc liệu rào cản du lịch chỉ tác động trực tiếp đến quyết định cuối cùng (Lee & Tideswell, 2005; Li & cộng sự, 2011) hay có khả năng tác động triệt tiêu ngay từ giai đoạn hình thành động cơ và định hình nhận thức hình ảnh (Chen & cộng sự, 2013). Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách đưa ra mô hình kiểm định đồng thời, chứng minh rằng rào cản không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp làm xói mòn động cơ và hình ảnh điểm đến, mang lại đóng góp vượt bậc so với các nghiên cứu trước đây tại thị trường mới nổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và thách thức các khuôn khổ lý thuyết tiếp thị và hành vi du lịch hiện hành theo các khía cạnh:
- Mở rộng Lý thuyết Rào cản Giải trí (Leisure Constraints Theory): Bằng việc chứng minh mối quan hệ tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê của Rào cản du lịch lên Động cơ du lịch ($\beta = -0,622, p < 0,001$), nghiên cứu đã mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết Crawford & Godbey (1987) từ lĩnh vực hoạt động giải trí cá nhân sang lĩnh vực lựa chọn điểm đến du lịch phức hợp.
- Kiểm định thành công Mô hình Cạnh tranh (Competing Model): Thay vì chỉ dừng lại ở mô hình lý thuyết tuyến tính truyền thống (Bagozzi, 1984; Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2008), luận án chứng minh mô hình cạnh tranh có độ tương thích dữ liệu vượt trội ($\Delta \chi^2 = 141,321$ với $\Delta df = 1$, $p = 0,000$), xác lập một bước tiến mới trong nhận thức luận về sự tương tác giữa ức chế tâm lý và động lực nội tại.
- Tái cấu trúc thang đo Động cơ du lịch trong bối cảnh thực tiễn: Nghiên cứu chỉ ra rằng hai thành phần vốn được phân định rạch ròi về mặt lý luận hàn lâm là "Khám phá sự mới lạ" và "Gia tăng kiến thức" (Hanqin & Lam, 1999) lại hội tụ thành một nhân tố đơn hướng (KIENTHUC) trong thực tế hành vi du khách tại Việt Nam với độ tin cậy $\alpha = 0,905$.
MÔ HÌNH CẠNH TRANH ĐƯỢC XÁC LẬP
+-------------------+
| RÀO CẢN DU LỊCH |
| (RAOCAN) |
+---------+---------+
|
H7: β = -0.622 *** | H4: β = -0.169 *
+-------------------+-------------------+
| |
v v
+--------------------+ H1: β = 0.774 *** +--------------------+
| ĐỘNG CƠ DU LỊCH +---------------------->+ HÌNH ẢNH ĐIỂM ĐẾN |
| (DONGCO) | | (HADDEN) |
+----------+---------+ +---------+----------+
| |
| H2: β = 0.440 * H3: β = 0.402 * |
| |
| +-----------------------+ |
+-------->| LỰA CHỌN ĐIỂM ĐẾN |<--------+
| | (LUACHON) | |
| | (R² = 79.9%) | |
| +-----------^-----------+ |
| | |
+---------------------+---------------------+
H5: β = -0.112 *
[Biến điều tiết H6: Quốc tịch (p=0.004),
Lưu trú (p=0.005), Điểm đến (p=0.078)]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa lý thuyết: Lý thuyết Hành vi Du lịch, Lý thuyết Lợi ích Ngẫu nhiên (Random Utility Theory), và Mô hình Khái quát Lựa chọn Điểm đến của Woodside & Lysonski (1989).
Định nghĩa các cấu trúc bậc cao và biến quan sát:
- Động cơ du lịch (DONGCO): Khái niệm bậc hai gồm 4 thành phần (Thư giãn, Kiến thức & Mới lạ, Uy tín, Tăng cường mối quan hệ).
- Hình ảnh điểm đến (HADDEN): Khái niệm bậc hai gồm 6 thành phần (Tài nguyên tự nhiên, Văn hóa - lịch sử - nghệ thuật, Môi trường du lịch, Cơ sở hạ tầng chung, Cơ sở hạ tầng du lịch, Bầu không khí).
- Rào cản du lịch (RAOCAN): Cấu trúc đơn hướng mới được xây dựng từ nhận thức trở ngại của du khách (6 biến quan sát).
- Lựa chọn điểm đến (LUACHON): Cấu trúc đo lường mức độ ưu tiên, ý định viếng thăm và cam kết lựa chọn (4 biến quan sát).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được xác lập trong điều kiện điểm đến cấp tỉnh đang trong giai đoạn chuyển dịch tăng trưởng, chịu sự chi phối bởi cấu trúc thị trường du khách song hành (nội địa và quốc tế sử dụng tiếng Anh).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods Design) tuần tự:
- Giai đoạn khám phá định tính ($N_1 = 200$): Rà soát tài liệu, lấy ý kiến chuyên gia, thảo luận nhóm tập trung và phỏng vấn sâu nhằm xây dựng danh mục rào cản du lịch đặc thù tại Bình Định (các thuộc tính có tần suất xuất hiện $> 10%$).
- Giai đoạn định lượng sơ bộ ($N_2 = 200$): Đánh giá độ tin cậy thang đo nháp và phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Giai đoạn định lượng chính thức ($N_3 = 900$): Thu thập dữ liệu diện rộng từ tháng 12/2014 đến tháng 7/2015, thu về 671 bảng trả lời hợp lệ phục vụ kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (SEM).
- Giai đoạn định tính sau định lượng: Phỏng vấn sâu chuyên gia nhằm giải thích các phát hiện thống kê đặc thù.
QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 4 BƯỚC NGHIÊM NGẶT (RIGOROUS RESEARCH PROCESS)
[BƯỚC 1: KHÁM PHÁ] --> [BƯỚC 2: SƠ BỘ] --> [BƯỚC 3: CHÍNH THỨC] --> [BƯỚC 4: PHỎNG VẤN SÂU]
- Tổng quan lý thuyết - N2 = 200 du khách - N3 = 900 (Thu: 671) - Phỏng vấn chuyên gia
- Thảo luận nhóm - Cronbach's Alpha - Cronbach's Alpha, EFA - Giải thích kết quả
- N1 = 200 mẫu nháp - EFA sơ bộ - CFA mô hình tới hạn - Đề xuất hàm ý chính sách
- Xây thang đo RAOCAN - Gộp KIENTHUC-MOILA - SEM mô hình cạnh tranh
- Phân tích đa nhóm
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu sử dụng phương pháp chọn mẫu định mức kết hợp chọn mẫu thuận tiện tại các điểm tham quan trọng điểm, khách sạn và resort trên địa bàn tỉnh Bình Định. Quy trình kiểm định đo lường đạt độ chặt chẽ cao:
- Tính giá trị nội dung và cấu trúc (Construct Validity): Được sàng lọc qua thảo luận nhóm với các giảng viên chuyên ngành du lịch, nhà quản trị lữ hành và du khách.
- Tính đơn hướng (Unidimensionality) & Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Đánh giá qua phân tích CFA mô hình tới hạn, tất cả hệ số tải chuẩn hóa $\lambda_i > 0,50$ (thấp nhất là biến HADD8 $= 0,553$) và có ý nghĩa thống kê ($p = 0,000$).
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Mọi hệ số tương quan giữa các cặp khái niệm trong mô hình đều nhỏ hơn 1 ở mức ý nghĩa thống kê $p < 0,001$ (hệ số cao nhất giữa HADDEN và DONGCO là 0,879 với $SE = 0,013, CR = 9,536$).
- Độ tin cậy thang đo: Tất cả hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0,6$) và độ tin cậy tổng hợp ($\rho_c \ge 0,5$) đều đạt chuẩn: Thang đo DONGCO ($\alpha = 0,872; \rho_c = 0,857$), RAOCAN ($\alpha = 0,865; \rho_c = 0,865$), LUACHON ($\alpha = 0,822; \rho_c = 0,822$).
Data và phân tích
Phần mềm thống kê SPSS và AMOS được sử dụng để phân tích dữ liệu với phương pháp ước lượng Hợp lý Tối đa (Maximum Likelihood Estimation - ML).
Kết quả phân tích EFA và tinh lọc biến:
- Lần 1: 56 biến quan sát trích được 12 nhân tố tại Eigenvalue $= 1,003$, tổng phương sai trích $TVE = 53,353%$. Biến DCO14 ("Muốn trải nghiệm lối sống của người dân địa phương") có hệ số tải bằng $0,381 < 0,50$ nên bị loại bỏ.
- Lần 2: 55 biến còn lại trích 12 nhân tố tại Eigenvalue $= 1,001$, tổng phương sai trích $TVE = 53,834% > 50%$, các hệ số tải đều lớn hơn 0,50 và chênh lệch tải nhân tố $> 0,30$.
Các chỉ số phù hợp mô hình (Goodness-of-Fit) của Mô hình Cạnh tranh SEM:
- $\chi^2 = 2863,435$; $df = 1414$; $\chi^2/df = 2,025 < 3,0$
- $GFI = 0,856$; $TLI = 0,910$; $CFI = 0,914$ ($> 0,90$)
- $RMSEA = 0,039 < 0,08$ (khoảng tin cậy $90%$ đạt độ chính xác cao)
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cạnh tranh xác lập 5 phát hiện cốt lõi:
| Đường dẫn tác động trong mô hình cạnh tranh |
Hệ số ước lượng ($\beta$) |
Sai lệch chuẩn (S.E.) |
Giá trị tới hạn (C.R.) |
Mức ý nghĩa ($p$-value) |
Kết luận giả thuyết |
| RAOCAN $\rightarrow$ DONGCO |
-0,622 |
0,028 |
-8,238 |
$< 0,001$ |
Chấp nhận H7 |
| DONGCO $\rightarrow$ HADDEN |
0,774 |
0,177 |
6,105 |
$< 0,001$ |
Chấp nhận H1 |
| DONGCO $\rightarrow$ LUACHON |
0,440 |
0,298 |
2,534 |
$0,011$ |
Chấp nhận H2 |
| HADDEN $\rightarrow$ LUACHON |
0,402 |
0,196 |
2,525 |
$0,012$ |
Chấp nhận H3 |
| RAOCAN $\rightarrow$ HADDEN |
-0,169 |
0,037 |
-2,306 |
$0,021$ |
Chấp nhận H4 |
| RAOCAN $\rightarrow$ LUACHON |
-0,112 |
0,030 |
-2,306 |
$0,021$ |
Chấp nhận H5 |
- Phát hiện về cơ chế tác động áp đảo của Động cơ du lịch: Động cơ du lịch có tổng tác động lớn nhất đến quyết định lựa chọn điểm đến ($\lambda_{\text{tổng}} = 0,751$, trong đó tác động trực tiếp là 0,440 và gián tiếp qua hình ảnh là 0,311).
- Phát hiện về tác động tiêu cực lan tỏa của Rào cản du lịch: Rào cản du lịch tác động tổng hợp tiêu cực rất lớn lên lựa chọn điểm đến ($\lambda_{\text{tổng}} = -0,647$). Trong đó, tác động trực tiếp chỉ chiếm -0,112, nhưng tác động gián tiếp thông qua việc làm suy giảm động cơ và xói mòn hình ảnh điểm đến lên tới -0,535.
- Phát hiện về vai trò của Hình ảnh điểm đến: Hình ảnh điểm đến đóng vai trò trung gian thúc đẩy lựa chọn với tác động trực tiếp $\beta = 0,402$. Trong đó, thuộc tính Cơ sở hạ tầng chung ($\lambda = 0,763$), Bầu không khí ($\lambda = 0,704$) và Cơ sở hạ tầng du lịch ($\lambda = 0,698$) có hệ số đóng góp cao nhất vào hình ảnh tổng thể.
- Phát hiện từ phân tích bất biến đa nhóm (Multi-group Invariance): Tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong cấu trúc mô hình theo:
- Quốc tịch của du khách ($p = 0,004$): Du khách quốc tế chịu tác động của rào cản thông tin và hạ tầng mạnh hơn du khách nội địa.
- Thời gian lưu trú ($p = 0,005$): Nhóm lưu trú dài ngày bị chi phối nhiều hơn bởi hình ảnh môi trường và trải nghiệm văn hóa.
- Điểm đến chính được lựa chọn ($p = 0,078$): Có sự phân hóa động cơ rõ rệt giữa khách lựa chọn du lịch biển đảo Quy Nhơn so với các di tích văn hóa lịch sử Tây Sơn.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết (Theoretical Advances): Xác lập mô hình cạnh tranh hoàn chỉnh tích hợp rào cản du lịch như một biến tiền đề trực tiếp ức chế động cơ và làm biến dạng hình ảnh điểm đến, cung cấp một khung tham chiếu chuẩn cho các nghiên cứu tiếp thị điểm đến tại các nền kinh tế đang phát triển.
- Hàm ý phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa gồm 55 biến quan sát đã qua kiểm định CFA/SEM và quy trình phân tích đa nhóm, có thể chuyển giao để nghiên cứu các cụm điểm đến du lịch khác thuộc khu vực miền Trung và cả nước.
- Hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp du lịch - lữ hành:
- Doanh nghiệp lữ hành cần thiết kế các gói sản phẩm "giải tỏa rào cản" (all-in-one package, bảo hiểm du lịch linh hoạt, dịch vụ hỗ trợ thông tin 24/7) nhằm kích hoạt động cơ du lịch.
- Phân khúc khách hàng mục tiêu dựa trên động cơ chủ đạo (nghỉ dưỡng phục hồi sức khỏe vs. khám phá văn hóa lịch sử) để cá nhân hóa thông điệp tiếp thị.
- Hàm ý chính sách quản lý công (Policy Recommendations):
- Chính quyền tỉnh Bình Định & Sở Du lịch: Ưu tiên nguồn vốn đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông kết nối, hạ tầng du lịch và vệ sinh môi trường; bảo tồn không gian văn hóa di sản Tuồng, võ cổ truyền Bình Định và hệ thống tháp Chăm.
- Chiến lược truyền thông tích hợp: Xây dựng hệ thống cổng thông tin du lịch đa ngôn ngữ, đẩy mạnh quảng bá số nhằm xóa bỏ triệt để rào cản bất cân xứng thông tin cho khách quốc tế.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế nghiên cứu mang tính phương pháp luận và bối cảnh:
- Giới hạn biến số mô hình: Dù giải thích được 79,9% biến thiên của quyết định lựa chọn điểm đến, mô hình chưa đưa vào kiểm định trực tiếp các biến ngoại lai như nguồn tìm kiếm thông tin trực tuyến (Word-of-Mouth điện tử - eWOM, mạng xã hội) và sự tin cậy điểm đến (Destination Trust).
- Hạn chế về mẫu du khách quốc tế: Khảo sát định lượng đối với du khách quốc tế chỉ giới hạn ở nhóm sử dụng thành thạo tiếng Anh theo phương pháp lấy mẫu thuận tiện, chưa bao quát được các thị trường khách nói tiếng Trung, tiếng Nga hay tiếng Nhật.
- Độ tin cậy phương sai trích của một số thang đo thành phần: Trong mô hình đo lường HADDEN, các thành phần môi trường du lịch, cơ sở hạ tầng chung và bầu không khí có phương sai trích trung bình ($AVE < 0,50$), dù vẫn đạt độ tin cậy $\alpha \ge 0,6$ và $\rho_c \ge 0,5$.
- Khung thiết kế mặt cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm chưa phản ánh được sự biến động nhận thức và hành vi của du khách theo chu kỳ mùa vụ du lịch.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Bổ sung biến trung gian "Nguồn thông tin du lịch số" và "Sự hài lòng cảm nhận" vào mô hình cấu trúc mở rộng.
- Mở rộng phạm vi lấy mẫu xác suất phân tầng trên đa dạng các quốc tịch sử dụng bảng hỏi đa ngôn ngữ.
- Ứng dụng mô hình chuỗi thời gian (Longitudinal Study) hoặc mô hình đa điểm đến (Multi-destination Choice Model) và mô hình lưới quyết định (Decision Net Models) để nâng cao tính khái quát hóa học thuật.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam kiểm định thành công mô hình cạnh tranh SEM giải quyết đồng thời mối quan hệ giữa Rào cản, Động cơ, Hình ảnh và Lựa chọn điểm đến. Luận án tạo tiền đề trích dẫn quan trọng cho các công trình nghiên cứu sau đại học về Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành và Quản trị Kinh doanh.
- Chuyển đổi ngành du lịch địa phương: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Quy hoạch Phát triển Du lịch tỉnh Bình Định đến năm 2020, tầm nhìn 2030, hỗ trợ trực tiếp các hiệp hội du lịch và doanh nghiệp lữ hành tái cơ cấu danh mục sản phẩm du lịch biển đảo và văn hóa.
- Tác động chính sách cấp tỉnh và khu vực: Giúp các nhà hoạch định chính sách thuộc UBND tỉnh Bình Định và khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ nhận diện chính xác các "điểm nghẽn rào cản" cần tháo gỡ ưu tiên thay vì đầu tư dàn trải.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận quy trình nghiên cứu chuẩn mực, phương pháp phát triển thang đo mới cho biến Rào cản du lịch và kỹ thuật xử lý mô hình cạnh tranh trên AMOS.
- Các nhà nghiên cứu và giảng viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh/Du lịch: Khai thác khung lý thuyết Đẩy - Kéo mở rộng và cơ sở dữ liệu thực chứng tại nền kinh tế chuyển đổi để phát triển các bài báo khoa học quốc tế.
- Nhà quản trị doanh nghiệp du lịch, lữ hành và khách sạn: Ứng dụng kết quả phân tích tác động để tối ưu hóa chiến lược định vị thương hiệu, truyền thông tiếp thị và phát triển sản phẩm tour chuyên biệt.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Sở Du lịch, Trung tâm Xúc tiến Du lịch): Sở hữu hệ thống chỉ số định lượng đo lường nhận thức du khách để ban hành các chính sách đầu tư hạ tầng và quảng bá điểm đến hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc phát hiện và chứng minh thực nghiệm mối quan hệ tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê cao giữa Rào cản du lịch và Động cơ du lịch ($\beta = -0,622, p < 0,001$). Phát hiện này mở rộng trực tiếp Lý thuyết Rào cản Giải trí của Crawford & Godbey (1987) và Lý thuyết Hành vi Du lịch của Swarbrooke & Horner (2007), khẳng định rằng rào cản không chỉ ngăn cản hành vi ở bước cuối cùng mà còn trực tiếp làm triệt tiêu động cơ du lịch ngay từ giai đoạn hình thành ý niệm.
2. Điểm mới về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu của Anh (2010) (chỉ dùng phân tích nhân tố và kiểm định Chi-square) hay Huan (2014) (chỉ dùng ANOVA và hồi quy logistic đơn giản), luận án đã:
- Xây dựng quy trình 4 giai đoạn kết hợp định tính - định lượng đa tầng ($N_1=200, N_2=200, N_3=671$).
- Ứng dụng kỹ thuật mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định mô hình cạnh tranh ($\Delta \chi^2 = 141,321, p < 0,001$).
- Thực hiện kiểm định cấu trúc đa nhóm (Multi-group Invariance Analysis) chứng minh sự biến thiên của mô hình theo quốc tịch ($p=0,004$) và thời gian lưu trú ($p=0,005$).
3. Kết quả nào trong nghiên cứu mang tính bất ngờ hoặc trái ngược với lý thuyết truyền thống?
Kết quả bất ngờ nhất là về mặt lý thuyết, "Khám phá sự mới lạ" và "Nâng cao kiến thức" là hai cấu trúc động cơ đẩy độc lập (Hanqin & Lam, 1999), nhưng trong thực tế khảo sát tại Bình Định, phân tích EFA và CFA chứng minh hai yếu tố này hoàn toàn gộp làm một nhân tố đơn hướng (KIENTHUC, $\alpha = 0,905$). Điều này phản ánh thực tế tâm lý du khách: nhu cầu tìm kiếm sự mới lạ luôn song hành gắn liền với trải nghiệm tích lũy tri thức văn hóa tại điểm đến mới.
4. Luận án có cung cấp quy trình sao chép nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi điều tra 55 biến quan sát chuẩn hóa, hệ số tải CFA, ma trận phương sai - hiệp phương sai, tiêu chí chọn mẫu định mức, và các chỉ số ngưỡng thống kê (Cronbach's Alpha, $\rho_c, \rho_{vc}$, CFI, TLI, RMSEA), cho phép các nhà nghiên cứu độc lập sao chép hoàn toàn quy trình khảo sát tại các điểm đến tương đồng.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (1) Chuyển dịch từ nghiên cứu cắt ngang sang nghiên cứu dữ liệu bảng/chuỗi thời gian; (2) Tích hợp dữ liệu lớn (Big Data) và hành vi tìm kiếm đa kênh số; (3) Mở rộng kiểm định mô hình lựa chọn đa điểm đến (Multi-destination models) và mô hình mạng lưới quyết định phức hợp trong kỷ nguyên du lịch thông minh (Smart Tourism).
Kết luận
- Xác lập mô hình cạnh tranh chuẩn mực: Nghiên cứu đã chứng minh mô hình cạnh tranh vượt trội hơn mô hình lý thuyết ban đầu, giải thích tới 79,9% biến thiên quyết định lựa chọn điểm đến du lịch của khách hàng.
- Khám phá mối quan hệ bản chất giữa Rào cản và Động cơ: Chứng minh thực nghiệm mối quan hệ nghịch chiều mạnh mẽ ($\beta = -0,622$) giữa rào cản du lịch và động cơ du lịch, mở ra một nhánh lý thuyết quan trọng trong quản trị tiếp thị du lịch.
- Định lượng tổng tác động đa chiều: Động cơ du lịch giữ vai trò chi phối lớn nhất ($\lambda_{\text{tổng}} = 0,751$), kế tiếp là rào cản du lịch ($\lambda_{\text{tổng}} = -0,647$) và hình ảnh điểm đến ($\lambda_{\text{tổng}} = 0,402$).
- Phát triển bộ thang đo đặc thù: Xây dựng thành công thang đo rào cản du lịch dựa trên nhận thức của du khách tại điểm đến địa phương và chuẩn hóa hệ thống 55 biến quan sát đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cao.
- Chứng minh hiệu ứng điều tiết của bối cảnh chuyến đi: Phân tích đa nhóm xác nhận các biến nhân khẩu (quốc tịch, $p = 0,004$) và chuyến đi (thời gian lưu trú, $p = 0,005$) điều tiết đáng kể các mối quan hệ cấu trúc trong mô hình.
- Cung cấp hệ thống hàm ý chính sách toàn diện: Đề xuất 6 nhóm giải pháp chiến lược từ phân khúc thị trường, xúc tiến quảng bá, nâng cao chất lượng hạ tầng điểm đến đến xóa bỏ rào cản tiếp cận thông tin nhằm thúc đẩy du lịch Bình Định bứt phá bền vững.