Luận văn mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán tphcm

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận văn mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

92
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Cấu Trúc Sở Hữu và Đòn Bẩy Tài Chính

Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuđòn bẩy tài chính là một chủ đề quan trọng trong tài chính doanh nghiệp. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để khám phá mối liên kết này, nhưng kết quả vẫn còn nhiều tranh cãi. Một số nghiên cứu cho thấy mối quan hệ đồng biến, trong khi những nghiên cứu khác lại tìm thấy mối quan hệ nghịch biến hoặc phi tuyến. Luận văn này tập trung vào việc phân tích mối quan hệ này đối với các doanh nghiệp niêm yết tại TP. Hồ Chí Minh, sử dụng dữ liệu từ năm 2007 đến 2013. Mục tiêu là làm sáng tỏ ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến quyết định đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp này, đồng thời xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ này, như cơ cấu vốn, quản trị doanh nghiệp, và hiệu quả hoạt động.

1.1. Lý Thuyết Nền Tảng về Cấu Trúc Vốn và Đòn Bẩy Tài Chính

Các lý thuyết về cấu trúc vốn, như lý thuyết Modigliani-Miller (MM), lý thuyết đánh đổi (trade-off theory), và lý thuyết trật tự phân hạng (pecking order theory), cung cấp các khung phân tích khác nhau về việc doanh nghiệp nên tài trợ bằng nợ hay vốn chủ sở hữu. Lý thuyết MM cho rằng trong một thị trường hoàn hảo, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, các lý thuyết sau này, như lý thuyết đánh đổi và trật tự phân hạng, đã điều chỉnh quan điểm này bằng cách đưa vào các yếu tố như chi phí thuế, chi phí kiệt quệ tài chính, và thông tin bất cân xứng. Đòn bẩy tài chính được đo lường thông qua các chỉ số như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio) và tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (Debt-to-Assets Ratio). Chi phí vốnrủi ro tài chính cũng là những yếu tố quan trọng liên quan đến đòn bẩy tài chính.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu tại Thị Trường Chứng Khoán TP. Hồ Chí Minh

Thị trường chứng khoán TP. Hồ Chí Minh có đặc điểm riêng biệt so với các thị trường phát triển khác. Doanh nghiệp niêm yết ở Việt Nam thường có cấu trúc sở hữu tập trung hơn, với sự tham gia của sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, và sở hữu nước ngoài. Môi trường pháp lý và thể chế cũng có những khác biệt. Do đó, các kết quả nghiên cứu từ các thị trường khác có thể không áp dụng trực tiếp cho Việt Nam. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuđòn bẩy tài chính trong bối cảnh đặc thù của thị trường Việt Nam, giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Việc nắm bắt mối tương quan giữa các yếu tố này có thể giúp cải thiện hiệu quả hoạt độnggiá trị doanh nghiệp.

II. Thách Thức và Vấn Đề Nghiên Cứu về Đòn Bẩy và Sở Hữu

Một trong những thách thức chính trong nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuđòn bẩy tài chính là vấn đề nội sinh. Quyết định về cấu trúc sở hữuđòn bẩy tài chính có thể đồng thời bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác, dẫn đến sự thiên lệch trong kết quả ước lượng. Ví dụ, các doanh nghiệp có cơ hội tăng trưởng cao có thể chọn cấu trúc sở hữu khác và sử dụng đòn bẩy tài chính khác so với các doanh nghiệp có cơ hội tăng trưởng thấp. Vấn đề đại diện (agency problem) cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Mâu thuẫn giữa người quản lý và chủ sở hữu có thể ảnh hưởng đến quyết định đòn bẩy tài chính. Các cổ đông lớn có thể có động cơ khác với các cổ đông nhỏ lẻ, dẫn đến các quyết định khác nhau về cấu trúc vốn.

2.1. Vấn Đề Nội Sinh Giữa Cấu Trúc Sở Hữu và Quyết Định Đòn Bẩy

Vấn đề nội sinh là một thách thức lớn trong các nghiên cứu kinh tế lượng. Trong bối cảnh cấu trúc sở hữuđòn bẩy tài chính, việc xác định biến nào là nguyên nhân và biến nào là kết quả không phải lúc nào cũng rõ ràng. Để giải quyết vấn đề này, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp hồi quy hai giai đoạn (2SLS) hoặc các biến công cụ (instrumental variables) để kiểm soát sự ảnh hưởng đồng thời của các yếu tố khác. Việc bỏ qua nội sinh có thể dẫn đến kết quả sai lệch, gây khó khăn cho việc đưa ra các kết luận chính xác về mối quan hệ giữa hai biến này.

2.2. Ảnh Hưởng của Vấn Đề Đại Diện Đến Quyết Định Tài Chính Doanh Nghiệp

Vấn đề đại diện phát sinh khi có sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát trong doanh nghiệp. Người quản lý, với tư cách là người đại diện, có thể không hành động vì lợi ích tốt nhất của chủ sở hữu. Trong trường hợp đòn bẩy tài chính, người quản lý có thể sử dụng quá nhiều nợ để tối đa hóa lợi ích cá nhân, hoặc tránh sử dụng nợ để giảm rủi ro cho bản thân, mặc dù điều này có thể không tối ưu cho giá trị doanh nghiệp. Sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, và sở hữu nước ngoài có thể có ảnh hưởng khác nhau đến vấn đề đại diện, do đó ảnh hưởng đến quyết định đòn bẩy tài chính.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu và Dữ Liệu Phân Tích tại TP

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích hồi quy trên dữ liệu bảng (panel data) của các doanh nghiệp niêm yết tại TP. Hồ Chí Minh từ năm 2007 đến 2013. Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chínhbáo cáo thường niên của các doanh nghiệp. Các biến số chính bao gồm tỷ lệ sở hữu của các cổ đông khác nhau (nhà nước, tư nhân, nước ngoài, cổ đông lớn, cổ đông nhỏ), các chỉ số đòn bẩy tài chính (tỷ lệ nợ trên tổng tài sản, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu), và các biến kiểm soát khác (quy mô doanh nghiệp, tỷ suất sinh lợi, tăng trưởng doanh thu). Các phương pháp ước lượng được sử dụng bao gồm Random effects, Fixed effects, và GLS (Generalized Least Squares) để kiểm soát các vấn đề về phương sai thay đổi và tự tương quan.

3.1. Mô Tả Dữ Liệu và Các Biến Số Nghiên Cứu Chính

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán của các doanh nghiệp niêm yết. Các biến số cấu trúc sở hữu được tính toán dựa trên thông tin về tỷ lệ sở hữu của các cổ đông khác nhau. Các chỉ số đòn bẩy tài chính được tính toán dựa trên thông tin về nợ và vốn chủ sở hữu. Các biến kiểm soát được lựa chọn dựa trên các nghiên cứu trước đây và được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng đến quyết định đòn bẩy tài chính. ROA, ROE, và EPS được sử dụng để đo lường hiệu quả hoạt động. Tăng trưởng doanh thu được sử dụng để đo lường cơ hội tăng trưởng.

3.2. Mô Hình Hồi Quy và Các Phương Pháp Ước Lượng

Mô hình hồi quy được sử dụng để kiểm tra mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuđòn bẩy tài chính, kiểm soát cho các yếu tố khác. Các phương pháp ước lượng Random effectsFixed effects được sử dụng để kiểm soát sự khác biệt giữa các doanh nghiệp. Phương pháp GLS được sử dụng để kiểm soát các vấn đề về phương sai thay đổi và tự tương quan. Các kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa Random effectsFixed effects. Phương pháp phân tích hồi quy là công cụ chính để phân tích dữ liệu. Phân tích định lượng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mối tương quan.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Mối Quan Hệ Giữa Sở Hữu và Đòn Bẩy tại TP

Kết quả nghiên cứu cho thấy tồn tại mối quan hệ phi tuyến tính bậc 2 (hình chữ U ngược) giữa tỷ lệ sở hữu của cổ đông kiểm soát và đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại TP. Hồ Chí Minh. Điều này có nghĩa là khi tỷ lệ sở hữu của cổ đông kiểm soát còn thấp, việc tăng tỷ lệ sở hữu có thể dẫn đến tăng đòn bẩy tài chính, nhưng khi tỷ lệ sở hữu vượt quá một ngưỡng nhất định, việc tăng tỷ lệ sở hữu lại dẫn đến giảm đòn bẩy tài chính. Kết quả này phù hợp với một số nghiên cứu trước đây và cho thấy sự cân bằng giữa lợi ích kiểm soát và chi phí đại diện.

4.1. Mối Quan Hệ Phi Tuyến Tính Bậc 2 Giữa Cổ Đông Kiểm Soát và Đòn Bẩy

Mối quan hệ hình chữ U ngược cho thấy rằng ở mức sở hữu thấp, các cổ đông kiểm soát có thể sử dụng đòn bẩy để tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, khi sở hữu tăng lên quá cao, họ có thể trở nên quá bảo thủ và tránh sử dụng đòn bẩy để giảm thiểu rủi ro. Điều này có thể là do họ đã có đủ quyền kiểm soát và không cần phải sử dụng đòn bẩy để tăng lợi nhuận. Tỷ lệ sở hữu, do đó, có tác động phức tạp đến cơ cấu vốn.

4.2. Tác Động của Các Cổ Đông Lớn Bên Ngoài Lên Đòn Bẩy Tài Chính

Nghiên cứu cũng xem xét tác động của các cổ đông lớn bên ngoài (không phải cổ đông kiểm soát) lên đòn bẩy tài chính. Kết quả cho thấy rằng tác động này phụ thuộc vào tỷ lệ sở hữu của cổ đông kiểm soát. Khi tỷ lệ sở hữu của cổ đông kiểm soát còn thấp, sự hiện diện của các cổ đông lớn bên ngoài có thể làm tăng đòn bẩy tài chính, nhưng khi tỷ lệ sở hữu của cổ đông kiểm soát đã cao, sự hiện diện của các cổ đông lớn bên ngoài có thể làm giảm đòn bẩy tài chính. Cổ đông lớn, do đó, có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định tài chính.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Đề Xuất Giải Pháp Cho Doanh Nghiệp

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà quản lý, nhà đầu tư, và các nhà hoạch định chính sách. Các nhà quản lý có thể sử dụng kết quả này để đưa ra các quyết định tối ưu về cấu trúc vốn, cân bằng giữa lợi ích kiểm soát và chi phí đại diện. Các nhà đầu tư có thể sử dụng kết quả này để đánh giá rủi ro và lợi nhuận của các doanh nghiệp niêm yết. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng kết quả này để thiết kế các quy định và chính sách khuyến khích sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.

5.1. Hướng Dẫn Quyết Định Cấu Trúc Vốn Tối Ưu Cho Doanh Nghiệp

Các doanh nghiệp nên xem xét tỷ lệ sở hữu của cổ đông kiểm soát và tác động của các cổ đông lớn bên ngoài khi đưa ra quyết định về đòn bẩy tài chính. Các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu của cổ đông kiểm soát còn thấp có thể sử dụng đòn bẩy để tăng lợi nhuận, nhưng các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu của cổ đông kiểm soát đã cao nên cẩn trọng khi sử dụng đòn bẩy. Quản trị doanh nghiệp hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được hiệu quả sử dụng vốn.

5.2. Đề Xuất Chính Sách Phát Triển Thị Trường Chứng Khoán Bền Vững

Chính phủ nên khuyến khích sự phát triển của các cổ đông lớn bên ngoài để cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường tính minh bạch của thị trường chứng khoán. Các quy định và chính sách nên tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn một cách hiệu quả và công bằng. Pháp luật Việt Nam cần được hoàn thiện để bảo vệ quyền lợi của các cổ đông nhỏ lẻ và tăng cường trách nhiệm của các cổ đông kiểm soát. Thông tưquy định cần rõ ràng và dễ thực hiện.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Quan Hệ Sở Hữu

Nghiên cứu này đã cung cấp thêm bằng chứng về mối quan hệ phức tạp giữa cấu trúc sở hữuđòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp niêm yết tại TP. Hồ Chí Minh. Kết quả cho thấy rằng mối quan hệ này không phải là tuyến tính và phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố thể chế và môi trường kinh doanh đến mối quan hệ này, cũng như xem xét các phương pháp đo lường cấu trúc sở hữuđòn bẩy tài chính khác.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Chính và Đóng Góp của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã chứng minh sự tồn tại của mối quan hệ phi tuyến tính bậc 2 giữa tỷ lệ sở hữu của cổ đông kiểm soát và đòn bẩy tài chính tại TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu cũng đã chỉ ra tác động của các cổ đông lớn bên ngoài đến đòn bẩy tài chính. Những phát hiện này có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn cho quản trị doanh nghiệpphân tích tài chính.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới và Các Hạn Chế Cần Khắc Phục

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu bằng cách bao gồm các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc các thị trường chứng khoán khác tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng có thể xem xét tác động của các yếu tố như chính sách cổ tức, rủi ro kinh doanh, và chi phí vốn. Việc sử dụng các phương pháp phân tích định tính kết hợp với phân tích định lượng có thể cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuđòn bẩy tài chính.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu tổng quan lý thuyết và các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và đòn bẩy doanh nghiệp trên thế giới và ở Việt Nam.  Chương 2 trình bày cách thu thập số liệu, đo lường các biến, mô hình nghiên cứu và phương pháp ước lượng.  Chương 3 trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm của mẫu dữ liệu thu thập được.  Chương 4 trình bày tóm lược lại các kết quả nghiên cứu.

TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 1. Lý thuyết về cấu trúc vốn của doanh nghiệp Lý thuyết cấu trúc vốn của Modilligani và Miller Lý thuyết cấu trúc vốn hiện đại bắt nguồn từ bài viết của Modilligani và Miller (1958) và sau này được gọi là học thuyết MM. Hai ông xem xét việc lựa chọn cấu trúc vốn trong điều kiện thị trường hoàn hảo với các giả định : không có chi phí giao dịch khi mua và bán chứng khoán; thị trường có đủ số người mua, người bán vì vậy không có nhà đầu tư riêng lẽ nào có thể tác động đến giá chứng khoán; thông tin có sẵn cho nhà đầu tư và không phải mất chi phí; tất cả các nhà đầu tư có thể cho vay và đi vay với cùng lãi suất; không có thuế. Theo lý thuyết MM, việc lựa chọn nguồn tài trợ hoặc vốn chủ sở hữu hoặc nợ không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp.

Việc sử dụng nợ mang lại rủi ro tài chính tăng thêm cho nên chủ sở hữu kỳ vọng sẽ nhận được một tỷ suất sinh lợi cao hơn để bù đắp cho rủi ro sử dụng nợ. Vì vậy lý thuyết của MM kết luận rằng giá trị của doanh nghiệp độc lập với cấu trúc vốn, tổng giá trị của doanh nghiệp sử dụng nợ bằng tổng giá trị của doanh nghiệp không sử dụng nợ. Modilligani và Miller (1963) đưa ra một nghiên cứu tiếp theo với việc loại bỏ giả định về thuế thu nhập doanh nghiệp. Vì chi phí lãi vay là chi phí hợp lý được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp nên một phần thu nhập của doanh nghiệp có sự dụng nợ được chuyển cho các nhà đầu tư theo phương trình Vg = Vu + T.

Như vậy, theo lý thuyết MM (1963) cấu trúc vốn có liên quan đến giá trị doanh nghiệp trong môi trường có thuế. 6 Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn Theo quan điểm của lý thuyết đánh đổi, những nhà quản trị tin rằng họ sẽ tìm được một cấu trúc vốn tối ưu nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Một tỷ lệ đòn bẩy tối ưu là sự cân bằng giữa lợi ích của tấm chắn thuế từ lãi vay và chi phí nợ vay. Chi phí tiềm tàng của nợ vay bao gồm chi phí phá sản và chi phí đại diện giữa chủ sở hữu và chủ nợ.

Lý thuyết đánh đổi cũng giúp giải thích được tỷ lệ khác nhau giữa các ngành. Những doanh nghiệp có tài sản hữu hình và khả năng sinh lợi cao thì nên có tỷ lệ nợ mục tiêu cao. Ngược lại công ty có tài sản vô hình chủ yếu và khả năng sinh lợi thấp nên lựa chọn cấu trúc vốn với tỷ lệ nợ thấp. Những doanh nghiệp có tài sản hữu hình và khả năng sinh lợi cao thì chi phí đại diện giữa chủ sở hữu và chủ nợ thấp và ngược lại.

Hạn chế của lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn là không thể giải thích được thực tế tại sao một số doanh nghiệp rất thành công trong ngành lại có rất ít nợ và không sử dụng tấm chắn thuế mặc dù thu nhập hoạt động rất cao. Chính hạn chế này là tiền đề để một lý thuyết cấu trúc vốn khác ra đời : lý thuyết trật tư phân hạng. Lý thuyết trật tự phân hạng Lý thuyết trật tự phân hạng chủ yếu dựa trên mối quan tâm về việc bất cân xứng thông tin ảnh hưởng lên quyết định đầu tư và tài trợ của doanh nghiệp. Bởi vì những nhà quản lý có nhiều thông tin hơn những nhà đầu tư bên ngoài, do đó những nhà đầu tư mới bên ngoài sẽ yêu cầu một mức chiết khấu cao hơn khi doanh nghiệp phát hành chứng khoán, điều này làm cho các nguồn tài trợ từ bên ngoài đắt đỏ hơn.

Chính vì lý do đó , khi doanh nghiệp có nhu cầu về vốn , họ thường ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp theo là chứng khoán nợ, cuối cùng mới đến việc phát hành cổ phần thường mới. 7 Những nền tảng đầu tiên cho lý thuyết trật tự phân hạng là từ những nghiên cứu của Donaldson (1961). Nghiên cứu này đưa ra những bằng chứng cho thấy nhà quản trị ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ nội bộ rồi mới đến nguồn tài trợ từ bên ngoài (vay nợ và phát hành cổ phần mới). Lý thuyết đại diện Khi xã hội ngày càng phát triển, nền kinh tế cũng phát triển cao, qui mô và mức độ phức tạp của các doanh nghiệp khiến cho việc điều hành trực tiếp của các chủ doanh nghiệp trở nên khó khăn và không hiệu quả.

Việc điều hành những doanh nghiệp phức tạp đòi hỏi những kỹ năng và phẩm chất mà không phải chủ doanh nghiệp nào cũng hội đủ. Các chủ doanh nghiệp sẽ tìm kiếm những nhà quản lý có đủ khả năng bảo quản và phát triển khối tài sản của họ. Thực tế đó dẫn đến sự tách biệt giữa quyền sở hữu và kiểm soát trong doanh nghiệp. Sự tách biệt này dẫn đến mâu thuẫn giữa người đại diện quản lý và chủ doanh nghiệp.

Trong mối quan hệ giữa nhà đầu tư và người quản lý doanh nghiệp, cả hai đều mong muốn tối đa hóa lợi ích của mình, tuy nhiên mục tiêu tối đa hóa lợi ích của mỗi bên là khác nhau. Nhà đầu tư mong muốn tối đa hóa lợi ích của mình thông qua việc gia tăng giá trị của doanh nghiệp, còn lợi ích của nhà quản lý là khoản thu nhập nhận được từ tiền lương, thưởng và các phúc lợi khác từ doanh nghiệp. Do nhà quản lý là người trực tiếp điều hành các hoạt động doanh nghiệp nên họ có thể thực hiện những hành vi nhằm tối đa hóa lợi ích của họ nhưng lại gây tổn thất cho nhà đầu tư. Những tổn thất này được gọi là chi phí đại diện.

Mặc dù ý thức được vấn đề này nhưng nhà đầu tư không dễ dàng để kiểm soát được, bởi thực tế tồn tại thông tin bất cân xứng giữa nhà đầu tư và nhà quản lý (Scott 2006). Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và cấu trúc sở hữu doanh nghiệp. Các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và cấu trúc sở hữu doanh nghiệp trên thế giới. Sở hữu của cổ đông kiểm soát và quyết định tài chính doanh ngiệp.

Jensen và Meckling (1976), Fama và Jensen (1986), Shleifer và Vishny (1986) và nhiều nghiên cứu khác lập luận rằng cấu trúc sở hữu cổ phần tác động quan trọng đến việc điều hành và giá trị doanh nghiệp. Các lý thuyết nền tảng đều giả định rằng các nhà đầu tư luôn muốn đa dạng hóa đầu tư của mình để tối thiểu hóa rủi ro của họ. Các cổ đông của doanh nghiệp ngoài phần vốn góp vào doanh nghiệp họ có thể đa dạng hóa danh mục bởi những khoản đầu tư khác. Các nhà quản trị doanh nghiệp không thể tối thiểu hóa rủi ro của họ khi mà phần lớn quyền lợi của họ được gắn liền với khoản đầu tư về nguồn nhân lực của doanh nghiệp.

Không giống như nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực không thể đa dạng hóa (Amihud và Lev, 1981). Sự mất mát do không thể đa dạng hóa nguồn nhân lực tạo ra tổn thất lớn đối với những nhà quản trị, những người có lợi ích gắn liền với doanh nghiệp. Một trong những cách mà nhà quản trị sử dụng để giảm thiểu rủi ro của họ là giảm nợ vay (Friend và Lang, 1988). Điều này được giải thích bởi việc sử dụng nợ làm gia tăng rủi ro phá sản của doanh nghiệp.

Khi doanh nghiệp có nguy cơ phá sản hoặc lâm vào tình trạng kiệt quệ tài chính sẽ dẫn đến việc các doanh nghiệp sẽ cắt giảm nhân sự hoặc cắt giảm các khoản phúc lợi dành cho các nhà quản trị. Do vậy các nhà quản trị sẽ ưu tiên giảm nợ vay của doanh nghiệp (lý thuyết tư lợi của nhà quản trị - Amihud và Lev, 1981). Jensen và Meckling (1976) lập luận rằng quyền sở hữu của cổ đông điều hành có thể làm giảm thiểu việc các nhà quản trị thu lợi cho cho cá nhân làm ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Việc sở hữu cổ phần của các cổ đông điều hành có thể phần nào làm giảm hành vi tư lợi của nhà quản trị và tạo nên sự cân bằng lợi ích 9 của cổ đông và nhà quản trị doanh nghiệp hay còn gọi là “hiện tượng sở thích hội tụ”.

Berger và các cộng sự (1997) xem xét dữ liệu chéo của 434 doanh nghiệp giai đoạn 1984-1991 đã cho thấy khi nhà điều hành nắm giữ cổ phần ở một tỷ lệ đáng kể, thì việc gia tăng tỷ lệ sở hữu của ban điều hành dẫn đến hiện tượng cố thủ trong quản trị. Khi ban điều hành nắm giữ cổ phần ở một tỷ lệ cao sẽ tránh xa nợ. Các nghiên cứu gần đây cho thấy một mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ lệ sỡ hữu của ban điều hành và đòn bẩy tài chính như nghiên cứu thực nghiệm của Agrawal và Mandelker (1987), Timothy và công sự (1999), Hubert de La Buslerie và Imen Latrous (2012). Agrawal và Mandelker (1987) nghiên cứu hai mối quan hệ : (1) mối quan hệ giữa số lượng cổ phiếu phổ thông và quyền chọn được nắm giữ bởi các nhà quản lý và các quyết định đầu tư của doanh nghiệp, (2) mối quan hệ giữa số lượng cổ phiếu phổ thông và quyền chọn được nắm giữ bởi các nhà quản lý và các quyết định tài chính doanh nghiệp, với bộ dữ liệu được lấy từ hệ thống CRSP giai đoạn 1974-1982.

Trong bài nghiên cứu Agrawal và Mandelker sử dụng ba cách đo lường biến sở hữu của các nhà quản trị : tỷ lệ sở hữu cổ phiếu phổ thông và quyền chọn của nhà điều hành cao nhất; tỷ lệ sở hữu cổ phiếu phổ thông và quyền chọn của hai nhà điều hành cao nhất và tỷ lệ sở hữu cổ phiếu phổ thông và quyền chọn của của tất cả các nhà điều hành. Nghiên cứu Agrawal và Mandelker đã tìm thấy bằng chứng hỗ trợ cho giả thiết về mối quan hệ cùng chiều giữa tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý với sự thay đổi trong các quyết định tài chính của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Mối Quan Hệ Giữa Cấu Trúc Sở Hữu và Đòn Bẩy Tài Chính của Doanh Nghiệp Niêm Yết tại TP. Hồ Chí Minh" khám phá mối liên hệ giữa cấu trúc sở hữu và việc sử dụng đòn bẩy tài chính trong các doanh nghiệp niêm yết tại TP. Hồ Chí Minh. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà cấu trúc sở hữu ảnh hưởng đến quyết định tài chính của doanh nghiệp, từ đó giúp các nhà đầu tư và quản lý hiểu rõ hơn về các yếu tố có thể tác động đến hiệu quả hoạt động và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Tác động của việc sử dụng đòn bẩy tài chính đến hành vi quản trị lợi nhuận của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam", nơi phân tích cách mà đòn bẩy tài chính ảnh hưởng đến quản trị lợi nhuận. Bên cạnh đó, tài liệu "Ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thuộc nhóm ngành dệt may được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của đòn bẩy tài chính trong một ngành cụ thể. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn thạc sĩ tác động của cấu trúc sở hữu đến kết quả hoạt động của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.