Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dệt may là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam, đóng góp từ 10% đến 15% vào GDP hàng năm, chiếm khoảng 20% tổng lực lượng lao động trong toàn ngành công nghiệp và giữ vị trí thứ hai trong danh sách các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của quốc gia. Giai đoạn 2016–2020 chứng kiến nhiều bước chuyển biến quan trọng của ngành dệt may khi Việt Nam tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, EAEU và AHKFTA, đồng thời đón nhận làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu từ cuộc chiến thương mại Mỹ - Trung. Tuy nhiên, giai đoạn này cũng mang đến nhiều thách thức gay gắt từ sự suy giảm tăng trưởng kinh tế thế giới, rào cản xuất xứ nghiêm ngặt và tác động trực tiếp của đại dịch COVID-19 trong năm 2020 khiến thị trường xuất khẩu bị đứt gãy.
Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh và nhiều biến động, việc quản trị tài chính—đặc biệt là quyết định sử dụng đòn bẩy tài chính (vốn vay)—đóng vai trò sống còn đối với các doanh nghiệp dệt may. Đòn bẩy tài chính là công cụ giúp doanh nghiệp tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh và tận dụng lá chắn thuế từ lãi vay nhằm gia tăng tỷ suất sinh lời cho chủ sở hữu. Mặc dù vậy, việc lạm dụng nợ vay hoặc phân bổ cơ cấu vốn không hợp lý có thể làm gia tăng chi phí sử dụng vốn bình quân, tăng gánh nặng lãi vay và đẩy doanh nghiệp đến bờ vực kiệt quệ tài chính. Tại Việt Nam, các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về tác động của đòn bẩy tài chính đối với hiệu quả kinh doanh của riêng nhóm ngành dệt may còn hạn chế. Do đó, khóa luận tập trung giải quyết vấn đề đánh giá mức độ và chiều hướng tác động của đòn bẩy tài chính đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2016–2020.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các lý thuyết về đòn bẩy tài chính và ảnh hưởng của nó đến hiệu quả hoạt động kinh doanh; xây dựng mô hình nghiên cứu về ảnh hưởng của việc sử dụng nợ đối với các doanh nghiệp dệt may.
- Nghiên cứu thực trạng sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên thị trường chứng khoán và đánh giá thực trạng sử dụng công cụ nợ.
- Xác định chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp thông qua mô hình kinh tế lượng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cho các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm tối ưu hóa việc sử dụng đòn bẩy tài chính và gia tăng lợi nhuận.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Sử dụng nợ có ảnh hưởng như thế nào đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp ngành dệt may được niêm yết trên thị trường chứng khoán?
- Doanh nghiệp ngành dệt may nên sử dụng chính sách nào để nâng cao hiệu quả kinh doanh của mình?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh và ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngành dệt may niêm yết.
- Phạm vi không gian: 35 doanh nghiệp dệt may có đầy đủ dữ liệu tài chính được niêm yết trên cả ba sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam gồm HOSE, HNX và UPCOM.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm từ năm 2016 đến năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết nền tảng
Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên bốn lý thuyết cơ cấu vốn kinh điển trong tài chính doanh nghiệp:
- Lý thuyết cơ cấu vốn truyền thống: Cho rằng tồn tại một cơ cấu vốn tối ưu giúp doanh nghiệp tối đa hóa giá trị và tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC). Doanh nghiệp có thể gia tăng nợ vay để tận dụng chi phí vốn thấp, nhưng nếu vượt quá ngưỡng an toàn, rủi ro tài chính gia tăng sẽ đẩy chi phí vốn lên cao và làm giảm lợi nhuận.
- Lý thuyết Modigliani & Miller (M&M, 1958 và 1963): Trong thị trường vốn hoàn hảo không có thuế (1958), giá trị doanh nghiệp độc lập với cơ cấu vốn. Khi đưa yếu tố thuế thu nhập doanh nghiệp vào mô hình (1963), việc sử dụng nợ vay làm tăng giá trị doanh nghiệp nhờ vào lợi ích của lá chắn thuế từ chi phí lãi vay.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973; Wald, 1999): Doanh nghiệp cân nhắc giữa lợi ích biên của lá chắn thuế từ nợ vay với chi phí kiệt quệ tài chính (chi phí phá sản trực tiếp và gián tiếp) để đạt tới cấu trúc vốn mục tiêu.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Do tình trạng bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên huy động vốn theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại) trước tiên, tiếp theo là nợ vay, và phát hành cổ phiếu mới là lựa chọn cuối cùng.
Bên cạnh đó, khóa luận sử dụng mô hình phân tích DuPont để giải trình cơ chế tác động của đòn bẩy tài chính đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) thông qua ba thành phần: hệ số lợi nhuận ròng, hiệu suất sử dụng tổng tài sản và đòn bẩy tài chính.
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu
- Phương pháp định tính: Thu thập, tổng hợp và phân tích thông tin từ các báo cáo ngành dệt may, nghị quyết Đại hội đồng cổ đông, phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) của ngành dệt may Việt Nam.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng phần mềm Stata 14 để xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) gồm 35 doanh nghiệp trong 5 năm (175 quan sát). Tác giả tiến hành các bước kiểm định và ước lượng:
- Kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu bảng bằng kiểm định Harris-Tzavalis Test và Fisher-Type Test.
- Phân tích thống kê mô tả sơ bộ và ma trận hệ số tương quan để phát hiện hiện tượng đa cộng tuyến.
- Ước lượng mô hình hồi quy gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Sử dụng kiểm định F (Testparm) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) để chọn giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để chọn mô hình tối ưu giữa FEM và REM.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình gồm hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và tự tương quan (Autocorrelation), sau đó tiến hành hiệu chỉnh để đảm bảo tính vững của các ước lượng.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2016–2020 thu thập từ website cafef.vn, finance.vietstock.vn và website của các sở giao dịch chứng khoán.
| Nhóm biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Cách tính / Đo lường |
| Biến phụ thuộc |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản (%) |
|
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu (%) |
| Biến độc lập |
Đòn bẩy tài chính |
FLEV |
Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản |
| Biến kiểm soát |
Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $Ln(Tổng tài sản)$ |
|
Tốc độ tăng trưởng doanh thu |
GROW |
$(Doanh thu_t - Doanh thu_{t-1}) / Doanh thu_{t-1}$ |
|
Tỷ trọng tài sản cố định hữu hình |
FAR |
Tài sản cố định hữu hình / Tổng tài sản |
|
Vòng quay các khoản phải thu |
RT |
Doanh thu thuần / Số dư bình quân các khoản phải thu |
Nội dung chính theo từng chương
Lời mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành dệt may hội nhập quốc tế, xác định mục tiêu chung và 4 mục tiêu cụ thể, đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn đối tượng và phạm vi nghiên cứu (35 doanh nghiệp niêm yết, giai đoạn 2016–2020), khái quát phương pháp luận và nêu kết cấu 4 chương của khóa luận.
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương này tập trung vào hai nội dung chính:
- Hệ thống hóa lý luận: Phân tích khái niệm hoạt động kinh doanh, vai trò của hiệu quả kinh doanh đối với sự tồn tại, cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận. Khái quát 4 chỉ tiêu tài chính đo lường hiệu quả (ROA, ROE, ROS, ROCE) cùng các lý thuyết cấu trúc vốn (Truyền thống, M&M 1958/1963, Trade-off, Pecking Order).
- Tổng quan các công trình nghiên cứu:
- Nghiên cứu nước ngoài: Phân loại thành ba trường phái kết quả: tác động âm (Fozia Memo et al., 2012 tại Pakistan; Abbasali & Esfandiar, 2012 tại Iran; Mon Xu, 2013 tại Thượng Hải); tác động dương (B, 2013 tại Sri Lanka); tác động hỗn hợp (Ahmed of Hunjra et al., 2014; Tariq Javed et al., 2014).
- Nghiên cứu trong nước: Tổng hợp các công trình của Trần Thị Bích Ngọc et al. (2017), Hoàng Tùng (2016), Lê Minh Trường (2020), Trần Thị Tuấn Anh et al. (2017).
- Khoảng trống nghiên cứu: Chỉ ra sự thiếu vắng các công trình định lượng chuyên biệt đánh giá tác động của đòn bẩy tài chính đến các doanh nghiệp dệt may niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn biến động 2016–2020.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết thực trạng ngành dệt may và thiết kế nghiên cứu:
- Đặc điểm sản xuất và thị trường: Quy trình dệt may 5 công đoạn (nguyên liệu, dệt/nhuộm, thiết kế, xuất khẩu, marketing/phân phối); tính mùa vụ (mùa đông từ tháng 4–9, mùa hè từ tháng 11–1); lao động nữ chiếm gần 80% (độ tuổi 18–45). Cơ cấu toàn ngành gồm khoảng hơn 6.000 doanh nghiệp (85% gia công may mặc, 13% dệt nhuộm, phần nhỏ sản xuất bông sợi). Đánh giá lợi thế từ các FTA (EVFTA xóa bỏ 77,3% kim ngạch sau 5 năm; CPTPP mở rộng thị trường Canada, Nhật Bản).
- Diễn biến xuất khẩu và tài chính ngành giai đoạn 2016–2020:
- Năm 2016: Kim ngạch xuất khẩu đạt 28,3 tỷ USD (+5%), FDI đạt 2.573 tỷ USD.
- Năm 2017: Kim ngạch đạt 31 tỷ USD (+10%), thặng dư thương mại 15,5 tỷ USD, xuất khẩu sang Mỹ đạt 12,53 tỷ USD (chiếm 48,3%).
- Năm 2018: Đạt mốc tăng trưởng đột biến 36 tỷ USD (+16,01%), thặng dư 17,86 tỷ USD, lọt top 3 thế giới sau Trung Quốc và Ấn Độ; thị phần tại Mỹ đạt 13,2%.
- Năm 2019: Xuất khẩu đạt 39 tỷ USD (+7,55%), xuất siêu 16,62 tỷ USD.
- Năm 2020: Kim ngạch giảm xuống 35,27 tỷ USD (-9,29%), tăng trưởng xuất khẩu âm (-10,5%) lần đầu tiên sau 25 năm do đại dịch COVID-19.
- Số liệu tài chính doanh nghiệp tiêu biểu: TCM (doanh thu 2018 đạt 3.662 tỷ đồng; năm 2020 đạt 3.467,7 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 276,2 tỷ đồng nhờ thích ứng nhanh sản xuất khẩu trang, đồ bảo hộ); GIL (doanh thu 2020 đạt 3.456,7 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế tăng 92% nhờ xuất khẩu online qua Amazon và IKEA); HSM (doanh thu giảm từ 2.545,5 tỷ đồng năm 2018 xuống 1.325,3 tỷ đồng năm 2020, lỗ -200,06 tỷ đồng); Việt Tiến (doanh thu nội địa 2019 đạt 1.252 tỷ đồng với 1.390 cửa hàng); May 10 (doanh thu nội địa 2019 đạt 239 tỷ đồng với 300 cửa hàng/đại lý).
- Thiết kế nghiên cứu: Quy trình 4 bước, lựa chọn mẫu 35 doanh nghiệp (loại bỏ 20 doanh nghiệp thiếu số liệu từ 55 doanh nghiệp ban đầu), thiết lập 2 phương trình hồi quy cho ROA và ROE, cùng hệ thống giả thuyết nghiên cứu.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm định lượng:
- Kiểm định tính dừng: Kết quả kiểm định Harris-Tzavalis và Fisher-Type xác nhận các chuỗi dữ liệu bảng của các biến phụ thuộc (ROA, ROE) và biến độc lập/kiểm soát (SIZE, GROW, FAR, FLEV, RT) đều có tính dừng, đủ điều kiện đưa vào mô hình hồi quy.
- Thống kê mô tả và tương quan: Trình bày giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của các biến; kiểm tra ma trận tương quan chỉ ra không có cặp biến độc lập nào có tương quan quá cao gây ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Ước lượng và lựa chọn mô hình:
- Đối với mô hình ROA: Thực hiện ước lượng Pooled OLS, FEM và REM. Kiểm định Testparm ($p < 0,05$) ủng hộ mô hình FEM so với Pooled OLS. Kiểm định Breusch-Pagan LM ($p < 0,05$) ủng hộ REM so với Pooled OLS. Kiểm định Hausman được sử dụng để đưa ra lựa chọn cuối cùng giữa FEM và REM.
- Đối với mô hình ROE: Quy trình kiểm định tương tự được thực hiện để chọn mô hình ước lượng phù hợp nhất.
- Kiểm định khuyết tật và hiệu chỉnh: Phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan ở các mô hình ban đầu; tác giả tiến hành khắc phục khuyết tật mô hình để đưa ra bảng kết quả hồi quy chuẩn xác cuối cùng.
Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp ngành dệt may Việt Nam
Dựa trên kết quả hồi quy và bối cảnh thực tiễn, chương 4 đề xuất các nhóm kiến nghị:
- Đối với nhà quản trị doanh nghiệp: Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ vay nhằm giảm gánh nặng chi phí lãi vay; tái cấu trúc nợ theo hướng gia tăng kỳ hạn phù hợp với chu kỳ kinh doanh; nâng cao năng lực quản trị khoản phải thu nhằm rút ngắn vòng quay vốn; chủ động chuyển dịch phương thức sản xuất từ gia công (CMT) sang ODM/OBM; đầu tư đổi mới công nghệ và sản xuất xanh nhằm đáp ứng tiêu chuẩn bền vững từ các thị trường EU, Mỹ.
- Đối với Nhà nước và các cơ quan ban ngành: Xây dựng chính sách tín dụng ưu đãi hỗ trợ doanh nghiệp dệt may tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn; quy hoạch phát triển vùng nguyên phụ liệu công nghiệp hỗ trợ (dệt, nhuộm, kéo sợi) nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ "từ sợi trở đi" của các FTA; tăng cường hỗ trợ xúc tiến thương mại và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Kết quả nghiên cứu và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Mô hình định lượng khẳng định đòn bẩy tài chính (
FLEV - tỷ lệ nợ trên tổng tài sản) có tác động tiêu cực (ngược chiều) có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động kinh doanh đo lường bằng ROA và ROE của các doanh nghiệp dệt may niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2016–2020. Việc gia tăng tỷ lệ nợ vay làm phát sinh chi phí tài chính vượt quá lợi ích của lá chắn thuế, dẫn đến sụt giảm lợi nhuận ròng trên tổng tài sản và vốn chủ sở hữu.
- Các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp (
SIZE), tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROW), tỷ trọng tài sản cố định hữu hình (FAR) và vòng quay khoản phải thu (RT) phản ánh rõ nét đặc thù vận hành của ngành dệt may: quản trị khoản phải thu hiệu quả và duy trì tăng trưởng doanh thu ổn định có tác động tích cực đến khả năng sinh lời.
| Chỉ tiêu / Năm |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành (tỷ USD) |
28,30 |
31,00 |
36,00 |
39,00 |
35,27 |
| Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu (%) |
+5,00% |
+10,00% |
+16,01% |
+7,55% |
-9,29% |
| Thặng dư thương mại ngành (tỷ USD) |
— |
15,50 |
17,86 |
19,73 |
— |
| Thị phần dệt may Việt Nam tại Mỹ (%) |
~9,00% |
— |
13,20% |
— |
11,80% |
Đóng góp của nghiên cứu
- Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động tiêu cực của đòn bẩy tài chính đến hiệu quả kinh doanh trong nhóm ngành dệt may tại một thị trường mới nổi như Việt Nam, ủng hộ quan điểm của Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) và các nghiên cứu của Fozia Memo (2012), Trần Thị Bích Ngọc (2017).
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh dữ liệu tài chính chi tiết của 35 doanh nghiệp dệt may niêm yết trải qua giai đoạn hoàng kim 2018 cũng như giai đoạn khủng hoảng COVID-19 năm 2020, làm căn cứ thực tế để các nhà quản trị thiết lập cơ cấu nợ an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của đề tài
- Mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát gồm 35 doanh nghiệp niêm yết trên 3 sàn HOSE, HNX và UPCOM. Mặc dù đây là các doanh nghiệp lớn, số lượng này vẫn còn nhỏ so với tổng thể hơn 6.000 doanh nghiệp đang hoạt động trong toàn ngành dệt may Việt Nam.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thu thập là dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính đã công bố, phụ thuộc vào tính minh bạch và các phương pháp kế toán mà doanh nghiệp áp dụng.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu 2016–2020 bao gồm năm 2020 chịu cú sốc ngoại sinh bất thường từ đại dịch COVID-19, có thể làm biến động ngắn hạn một số chỉ số tài chính.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng mẫu nghiên cứu sang các doanh nghiệp dệt may vừa và nhỏ (SMEs) hoặc các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chưa niêm yết.
- Kéo dài chuỗi dữ liệu thời gian sang các năm phục hồi sau đại dịch (sau 2020) nhằm kiểm chứng tính ổn định lâu dài của mô hình.
- Bổ sung thêm các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô (lãi suất vay thực tế, biến động tỷ giá hối đoái, lạm phát) và các chỉ tiêu đo lường quản trị doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên Stata, bao gồm quy trình đầy đủ từ kiểm định tính dừng (Harris-Tzavalis, Fisher-Type), kiểm định lựa chọn mô hình (Testparm, Breusch-Pagan LM, Hausman) đến xử lý các khuyết tật mô hình (phương sai thay đổi, tự tương quan).
- Đối với các nhà quản trị tài chính doanh nghiệp dệt may: Tài liệu cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá lại mức độ sử dụng nợ vay, tối ưu hóa chính sách tín dụng thương mại và quản trị vốn lưu động.
- Đối với các nhà phân tích và nhà đầu tư chứng khoán: Cung cấp số liệu so sánh chi tiết về doanh thu, lợi nhuận, cấu trúc vốn của các mã cổ phiếu tiêu biểu trong ngành dệt may (VGT, VGG, TCM, GIL, MSH, HSM, BVN, May 10, Việt Tiến) trong giai đoạn biến động 2016–2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu doanh nghiệp và được thu thập trong giai đoạn nào?
Mẫu nghiên cứu gồm 35 doanh nghiệp ngành dệt may được niêm yết trên ba sàn giao dịch chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX và UPCOM) với đầy đủ dữ liệu tài chính trong giai đoạn 5 năm từ 2016 đến 2020 (tổng cộng 175 quan sát), được lọc từ 55 doanh nghiệp ban đầu.
2. Khóa luận sử dụng các biến số nào để đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh và đòn bẩy tài chính?
Khóa luận sử dụng hai biến phụ thuộc đại diện cho hiệu quả kinh doanh là ROA (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản) và ROE (Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu). Biến độc lập đại diện cho đòn bẩy tài chính là FLEV (Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản). Các biến kiểm soát gồm có quy mô doanh nghiệp (SIZE), tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROW), tỷ trọng tài sản cố định hữu hình (FAR) và vòng quay khoản phải thu (RT).
3. Tác giả sử dụng các công cụ và kiểm định kinh tế lượng nào để xử lý dữ liệu bảng?
Tác giả sử dụng phần mềm Stata 14 để chạy các mô hình Pooled OLS, FEM, REM và GLS. Các kiểm định được thực hiện bao gồm: kiểm định nghiệm đơn vị Harris-Tzavalis và Fisher-Type (kiểm định tính dừng), kiểm định Testparm (chọn FEM vs OLS), Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (chọn REM vs OLS), kiểm định Hausman (chọn FEM vs REM), cùng các kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
4. Xuất khẩu ngành dệt may Việt Nam biến động ra sao trong hai năm 2018 và 2020 theo số liệu của khóa luận?
Năm 2018 là năm tăng trưởng đột biến với tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 36 tỷ USD (+16,01%), thặng dư thương mại đạt 17,86 tỷ USD, đưa Việt Nam vượt Bangladesh và Thổ Nhĩ Kỳ để đứng thứ ba thế giới về xuất khẩu dệt may (sau Trung Quốc và Ấn Độ). Ngược lại, năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành sụt giảm xuống còn 35,27 tỷ USD (-9,29%), ghi nhận mức tăng trưởng xuất khẩu âm (-10,5%) lần đầu tiên sau 25 năm.
5. Kết luận thực nghiệm chính về mối quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và hiệu quả kinh doanh trong khóa luận là gì?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm xác nhận đòn bẩy tài chính (FLEV) có tác động tiêu cực (ngược chiều) có ý nghĩa thống kê đến cả hai chỉ số hiệu quả kinh doanh là ROA và ROE. Việc doanh nghiệp dệt may gia tăng sử dụng nợ vay làm tăng chi phí lãi vay và nguy cơ kiệt quệ tài chính, lấn át lợi ích từ lá chắn thuế và làm giảm sút khả năng sinh lời.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Thu Hiền đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn và phân tích thực trạng ngành dệt may Việt Nam trong giai đoạn 2016–2020. Bằng phương pháp kinh tế lượng chặt chẽ trên mẫu 35 doanh nghiệp niêm yết với phần mềm Stata 14, nghiên cứu chứng minh đòn bẩy tài chính có tác động tiêu cực đến tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và vốn chủ sở hữu (ROE). Các kết quả thực nghiệm và hệ thống giải pháp được đề xuất là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên khối ngành kinh tế - tài chính cũng như các nhà quản trị doanh nghiệp dệt may trong việc hoạch định cơ cấu vốn an toàn.