Mối liên quan giữa nồng độ igfbp2 huyết thanh với mức độ hoạt động mô bệnh học và kết quả điều trị của bệnh nhi viêm thận lupus

Chuyên khảo phân tích Mối liên quan giữa nồng độ igfbp2 huyết thanh với mức độ hoạt động mô bệnh học và kết quả điều trị, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2024

175
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Dịch tễ học lupus ban đỏ hệ thống

1.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh viêm thận lupus

1.3. Lâm sàng và cận lâm sàng của viêm thận lupus

1.4. Chẩn đoán viêm thận lupus

1.5. Phân loại tổn thương mô bệnh học của viêm thận lupus

1.6. Đánh giá mức độ hoạt động của lupus ban đỏ hệ thống bằng thang điểm SLEDAI

1.7. Điều trị viêm thận lupus

1.8. Vai trò sinh học của yếu tố tăng trưởng giống insulin

1.9. Các nghiên cứu IGFBP-2 ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

3.2. Đặc điểm chung của nhóm viêm thận lupus (LN)

3.3. Mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với một số chỉ số xét nghiệm và tổn thương mô bệnh học thận

3.4. Mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với mức độ hoạt động bệnh của bệnh nhi viêm thận lupus

3.5. Mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với kết quả điều trị viêm thận lupus

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung nhóm của 3 nhóm đối tượng nghiên cứu

4.2. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhi viêm thận lupus

4.3. Mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với một số chỉ số xét nghiệm và tổn thương mô bệnh học thận

4.4. Mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với mức độ hoạt động bệnh của bệnh nhi viêm thận lupus

4.5. Mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với kết quả điều trị viêm thận lupus

4.6. Ưu điểm và những hạn chế của nghiên cứu

CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Viêm Thận Lupus ở Trẻ Em Khái Niệm

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một bệnh tự miễn, viêm mạn tính ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, bao gồm da, khớp, phổi, tim, thận và hệ thần kinh. Ở trẻ em, viêm thận lupus (LN) là một biến chứng nghiêm trọng, xảy ra ở 50-75% trường hợp SLE khi khởi phát và có thể tăng lên 90% trong vòng hai năm sau chẩn đoán. LN được đặc trưng bởi các đợt hoạt động và ổn định xen kẽ, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy thận mạn giai đoạn cuối và tử vong. Việc chẩn đoán và điều trị sớm LN rất quan trọng để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Theo tài liệu nghiên cứu, nguy cơ tử vong ở bệnh nhi mắc LN cao hơn so với người lớn. Vì vậy, các nghiên cứu về các dấu ấn sinh học tiềm năng như nồng độ IGFBP-2 huyết thanh có vai trò quan trọng trong quản lý bệnh.

1.1. SLE và Viêm Thận Lupus Định Nghĩa và Dịch Tễ Học

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là bệnh tự miễn, tổn thương đa cơ quan với biểu hiện lâm sàng đa dạng. Bệnh được đặc trưng bởi sự rối loạn hệ thống miễn dịch gây tăng sản xuất các tự kháng thể khác nhau, sau đó hình thành và lắng đọng các phức hợp miễn dịch gây viêm mạch máu và mô liên kết. Tỷ lệ bệnh nhân SLE từ 18 tuổi trở xuống chiếm tới 20%. Tỷ lệ hiện mắc SLE ở trẻ em và trẻ thanh thiếu niên thay đổi theo chủng tộc và độ tuổi. Tổn thương thận xảy ra ở 50-75% trẻ SLE khi khởi phát và 90% phát triển thành viêm thận lupus (LN) trong vòng 2 năm sau chẩn đoán.

1.2. Tầm Quan Trọng của Chẩn Đoán Sớm Viêm Thận Lupus ở Trẻ em

Chẩn đoán sớm viêm thận lupustrẻ em đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện tiên lượng bệnh. Sự chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị có thể dẫn đến tổn thương thận không hồi phục, suy thận mạn tính giai đoạn cuối và thậm chí tử vong. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, nguy cơ tử vong ở nhóm bệnh nhi viêm thận lupus cao hơn so với người lớn. Do đó, việc phát hiện sớm các dấu hiệu và triệu chứng của LN, cùng với các xét nghiệm chẩn đoán phù hợp, là vô cùng quan trọng.

II. Thách Thức Chẩn Đoán Viêm Thận Lupus ở Trẻ Em Hiện Nay

Chẩn đoán viêm thận lupus (LN) ở trẻ em gặp nhiều thách thức do biểu hiện lâm sàng đa dạng và không đặc hiệu. Việc chẩn đoán LN hiện nay chủ yếu dựa vào sinh thiết thận, một thủ thuật xâm lấn có thể gây ra các biến chứng. Hơn nữa, sinh thiết thận không thể dự đoán được các đợt bùng phát bệnh. Thang điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index) được sử dụng để đánh giá mức độ hoạt động của bệnh Lupus ban đỏ hệ thống, nhưng nó có nhiều tiêu chí và khó áp dụng để chẩn đoán sớm. Việc xác định các markers sinh học giúp chẩn đoán, theo dõi mức độ hoạt động của thận, dự báo tổn thương mô bệnh học thận và đợt bùng phát bệnh là một nhu cầu cấp thiết.

2.1. Hạn Chế Của Sinh Thiết Thận Trong Chẩn Đoán Viêm Thận Lupus

Sinh thiết thận, mặc dù là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm thận lupus, vẫn tồn tại một số hạn chế. Đây là một thủ thuật xâm lấn, có thể gây ra các biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng và đau. Ngoài ra, sinh thiết thận chỉ cung cấp thông tin về tình trạng thận tại thời điểm thực hiện và không thể dự đoán được các đợt bùng phát bệnh trong tương lai. Thủ thuật này cũng đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia được đào tạo bài bản.

2.2. Khó Khăn Khi Sử Dụng Thang Điểm SLEDAI Để Chẩn Đoán Sớm

Thang điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index) là một công cụ hữu ích để đánh giá mức độ hoạt động của Lupus ban đỏ hệ thống. Tuy nhiên, thang điểm này bao gồm 24 tiêu chí trên 8 hệ cơ quan, bao gồm cả các biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng, gây khó khăn trong việc chẩn đoán sớm các đợt hoạt động của bệnh. Việc sử dụng thang điểm SLEDAI có thể mất nhiều thời gian và đòi hỏi sự đánh giá toàn diện của bác sĩ lâm sàng.

III. IGFBP 2 Huyết Thanh Marker Tiềm Năng Cho Viêm Thận Lupus

Các nghiên cứu gần đây cho thấy IGFBP-2 (Protein gắn yếu tố tăng trưởng giống Insulin 2) có thể là một marker sinh học tiềm năng cho viêm thận lupus. IGFBP-2 là một protein tham gia vào điều chỉnh sự tăng trưởng và phát triển tế bào. Một số nghiên cứu đã báo cáo sự tăng biểu hiện của IGFBP-2 trong các bệnh thận khác nhau, bao gồm viêm thận do kháng thể kháng màng đáy cầu thận và viêm thận IgA. Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh có thể liên quan đến mức độ hoạt động của bệnh, tổn thương mô bệnh học thận và kết quả điều trị ở bệnh nhi viêm thận lupus.

3.1. Vai Trò Sinh Học Của IGFBP 2 Trong Bệnh Tự Miễn

IGFBP-2 (Insulin-like Growth Factor Binding Protein-2) là một protein thuộc họ IGFBP, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hoạt động của yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGF). IGFBP-2 tham gia vào nhiều quá trình sinh học, bao gồm tăng sinh tế bào, biệt hóa và apoptosis. Trong bệnh tự miễn, IGFBP-2 có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tế bào miễn dịch và quá trình viêm.

3.2. Bằng Chứng Về Mối Liên Quan Giữa IGFBP 2 và Bệnh Thận

Một số nghiên cứu đã chứng minh mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 và các bệnh thận khác nhau. Ví dụ, một nghiên cứu cho thấy sự tăng biểu hiện của IGFBP-2 trong viêm thận có kháng thể kháng màng đáy cầu thận, viêm thận IgA, và hội chứng thận hư ở trẻ em. IGFBP-2 cũng được xác định là một yếu tố dự báo sự suy giảm chức năng thận ở bệnh nhân tiểu đường typ 2.

3.3. So sánh Nồng Độ IGFBP 2 giữa nhóm Viêm Thận Lupus SLE không tổn thương thận và nhóm trẻ khỏe mạnh.

Nồng độ IGFBP-2 ở nhóm LN, SLE không tổn thương thận và nhóm trẻ khỏe mạnh (HC) cho thấy sự khác biệt. Điều này cung cấp thêm bằng chứng về vai trò tiềm năng của IGFBP-2 trong chẩn đoán và phân biệt các nhóm bệnh nhân này. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định giá trị ngưỡng tối ưu của IGFBP-2 để phân biệt giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau.

IV. Nghiên Cứu Về Mối Liên Quan IGFBP 2 và Viêm Thận Lupus ở Trẻ Em

Nghiên cứu này đánh giá mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với các chỉ số xét nghiệm, mức độ tổn thương mô bệnh học, mức độ hoạt động của bệnh và kết quả điều trị ở bệnh nhi viêm thận lupus. Nghiên cứu tiến hành trên nhóm bệnh nhi viêm thận lupus tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Kết quả nghiên cứu có thể cung cấp thông tin quan trọng về vai trò của IGFBP-2 trong bệnh sinh và tiến triển của viêm thận lupustrẻ em.

4.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Và Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Nghiên cứu này được thiết kế theo phương pháp bệnh chứng, so sánh nồng độ IGFBP-2 huyết thanh giữa nhóm bệnh nhi viêm thận lupus (LN), nhóm trẻ SLE không tổn thương thận và nhóm trẻ khỏe mạnh. Dữ liệu lâm sàng, cận lâm sàng và mô bệnh học thận được thu thập và phân tích để đánh giá mối liên quan với nồng độ IGFBP-2 huyết thanh.

4.2. Các Chỉ Số Xét Nghiệm Được Đánh Giá Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu đánh giá mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và các chỉ số xét nghiệm quan trọng như mức lọc cầu thận (eGFR), protein niệu, albumin máu, creatinin huyết thanh, và các dấu ấn miễn dịch như kháng thể kháng dsDNA. Các chỉ số này được sử dụng để đánh giá chức năng thận và mức độ hoạt động của bệnh lupus.

4.3. Đặc điểm MLCT albumin máu UPCR giữa các lớp viêm thận Lupus

Nghiên cứu xem xét đặc điểm MLCT (mức lọc cầu thận), albumin máu, UPCR (tỷ lệ protein niệu/creatinine) giữa các lớp LN (viêm thận Lupus) khác nhau. Đánh giá MLCT, albumin máu và UPCR giữa các lớp LN. Phân bố tuổi, giới và nồng độ IGFBP-2 giữa các lớp LN. Các kết quả này giúp hiểu rõ hơn về sự biến đổi của IGFBP-2 và các chỉ số xét nghiệm trong từng giai đoạn bệnh LN.

V. Kết Quả Mối Tương Quan IGFBP 2 với Hoạt Động Điều Trị

Nghiên cứu cho thấy có mối tương quan đáng kể giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với mức độ hoạt động của bệnh viêm thận lupus, tổn thương mô bệnh học thận và đáp ứng điều trị. Nồng độ IGFBP-2 cao hơn có liên quan đến mức độ hoạt động của bệnh cao hơn và tổn thương thận nghiêm trọng hơn. Các bệnh nhân có nồng độ IGFBP-2 cao có xu hướng đáp ứng kém hơn với điều trị.

5.1. Mối Liên Quan giữa IGFBP 2 và Mức Độ Hoạt Động Bệnh SLEDAI

Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh có mối liên quan chặt chẽ với điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index), một chỉ số đánh giá mức độ hoạt động của bệnh lupus. Các bệnh nhân có điểm SLEDAI cao hơn (bệnh hoạt động mạnh hơn) thường có nồng độ IGFBP-2 huyết thanh cao hơn so với các bệnh nhân có điểm SLEDAI thấp hơn.

5.2. Mối Liên Quan giữa IGFBP 2 và Tổn Thương Mô Bệnh Học Thận

Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và các tổn thương mô bệnh học thận đặc trưng cho viêm thận lupus, chẳng hạn như lắng đọng phức hợp miễn dịch và viêm cầu thận. Các bệnh nhân có nồng độ IGFBP-2 cao thường có mức độ tổn thương thận nghiêm trọng hơn.

5.3. Mối Liên Quan giữa IGFBP 2 và Kết Quả Điều Trị Viêm Thận Lupus

Nồng độ IGFBP-2 huyết thanh có thể dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị ở bệnh nhân viêm thận lupus. Các bệnh nhân có nồng độ IGFBP-2 cao trước khi điều trị có xu hướng đáp ứng kém hơn với các phác đồ điều trị tiêu chuẩn và có nguy cơ tiến triển thành suy thận cao hơn.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về IGFBP 2

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cho thấy IGFBP-2 huyết thanh có thể là một marker sinh học hữu ích trong chẩn đoán, theo dõi và tiên lượng bệnh viêm thận lupustrẻ em. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế nghiên cứu chặt chẽ hơn để xác nhận những kết quả này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá giá trị của IGFBP-2 trong việc dự đoán các đợt bùng phát bệnh và hướng dẫn điều trị.

6.1. Ứng Dụng Tiềm Năng Của IGFBP 2 Trong Thực Hành Lâm Sàng

IGFBP-2 có thể được sử dụng như một công cụ hỗ trợ trong chẩn đoán sớm viêm thận lupustrẻ em, đặc biệt ở những bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng không điển hình. Việc theo dõi nồng độ IGFBP-2 huyết thanh có thể giúp các bác sĩ đánh giá mức độ hoạt động của bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Ngoài ra, IGFBP-2 có thể được sử dụng để tiên lượng khả năng đáp ứng với điều trị và xác định những bệnh nhân có nguy cơ cao tiến triển thành suy thận.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai Về IGFBP 2

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc xác định giá trị ngưỡng tối ưu của IGFBP-2 để phân biệt giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau, đánh giá vai trò của IGFBP-2 trong việc dự đoán các đợt bùng phát bệnh và đánh giá hiệu quả của việc sử dụng IGFBP-2 để hướng dẫn điều trị. Nghiên cứu cũng nên khám phá cơ chế phân tử mà qua đó IGFBP-2 ảnh hưởng đến bệnh sinh của viêm thận lupus.

23/05/2025
Mối liên quan giữa nồng độ igfbp2 huyết thanh với mức độ hoạt động mô bệnh học và kết quả điều trị của bệnh nhi viêm thận lupus

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lupus ban đỏ hệ th ng là tình trang viêm mạn tính, tổn thương đa cơ quan bao gồm da, khớp, phổi, tim, thận và hệ th ng thần kinh.1 Tổn thương thận trong lupus hay viêm thận lupus xảy ra khoảng 50-75% bệnh nhi mắc lupus lúc khởi phát bệnh và có thể lên đến 90% sau 2 năm khởi phát bệnh.1,2 Viêm thận lupus có diễn biến đặc trưng bởi các đợt ổn định xen kẽ những đợt hoạt động, là nguyên nhân chính dẫn đến suy thận mạn giai đoạn cu i và tử vong ở bệnh nhân lupus.2,3,4 Đặc biệt, nguy cơ tử vong ở nhóm bệnh nhi viêm thận lupus cao hơn người lớn.5 Vì vậy chuẩn đoán và điều trị sớm viêm thận lupus đóng vai trò rất quan trọng. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị viêm thận lupus hiện nay phụ thuộc rất nhiều vào sinh thiết thận6,7, nhưng đó là một thủ thuật xâm lấn có thể xảy ra các biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng, và chỉ thực hiện được ở một s bệnh viện lớn. Hơn nữa, sinh thiết thận không thể dự đoán đợt bùng phát sắp xảy ra ở bệnh nhân viêm thận lupus. Thang điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index) đã chứng minh có độ tin cậy cao trong đánh giá mức độ hoạt động của lupus và đang được áp dụng tại nhiều trung tâm nghiên cứu trên cả người lớn và trẻ viêm thận lupus.8,9 Tuy nhiên thang điểm SLEDAI đánh giá trên 24 tiêu chí, ở 8 hệ cơ quan gồm cả biểu hiện lâm sàng, cận lâm sàng gây khó khăn trong chẩn đoán sớm đợt hoạt động của lupus.

Do đó, nhu cầu cấp thiết là xác định các dấu ấn sinh học của viêm thận lupus giúp chẩn đoán, theo dõi mức độ hoạt động của thận, dự báo tổn thương mô bệnh học thận và đợt bùng phát bệnh. Hiện tại có rất ít nghiên cứu tìm hiểu các dấu ấn sinh học dự đoán bệnh lý thận, đặc biệt ở trẻ em. Viêm thận là bệnh tự miễn, đặc trưng bởi cơ chế kích thích tăng sinh tế bào lympho, tăng cường sản xuất các tự kháng thể ch ng lại các tự kháng nguyên, tạo thành phức hợp miễn dịch lắng đọng tại các tổ chức và gây tổn 2 thương. Từ năm 2005, Baudler đã chứng minh yếu t tăng trưởng gi ng insulin (IGF-I) làm tăng sinh tế bào B, từ đó tăng cường sản xuất globulin miễn dịch.10 Các protein mang yếu t tăng trưởng gi ng insulin IGFBPs (Insulin-like Growth Factor Binding Proteins) đóng một vai trò quan trọng trong điều chỉnh sự kết dính, di chuyển, tăng trưởng và chết theo chương trình của tế bào bào thông qua các cơ chế phụ thuộc IGF và không phụ thuộc vào IGF.11 Nghiên cứu của Simone đã cho thấy sự tham gia của IGFBP-2 trong sự tăng sinh tế bào lympho.12 Các báo cáo về các IGFBP như một dấu ấn sinh học trong các bệnh tự miễn thì chỉ có IGFBP-2 và 4 tăng cao có ý nghĩa trong bệnh SLE.13 IGFBP ‐ 2 là IGFBP có nồng độ cao thứ hai trong huyết thanh.14 Hơn nữa, một s nghiên cứu đã báo cáo sự tăng biểu hiện của IGFBP-2 trong viêm thận có kháng thể kháng màng đáy cầu thận15, viêm thận IgA,15 và hội chứng thận hư ở trẻ em16.

IGFBP-2 còn là một yếu t dự báo sự suy giảm chức năng thận theo chiều dọc ở bệnh nhân tiểu đường typ 2.17 Tại Việt Nam, các nghiên cứu về dấu ấn sinh học mới trong bệnh lupus còn hạn chế. Xuất phát từ câu hỏi nghiên cứu liệu IGFBP-2 có thể là dấu ấn sinh học dự đoán mức độ tổn thương giải phẫu bệnh và các đợt tiến triển của bệnh nhân viêm thận lupus hay không, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: ―Mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với mức độ hoạt động, mô bệnh học và kết quả điều trị của bệnh nhi viêm thận lupus‖ với 3 mục tiêu: 1. Đánh giá mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với một số chỉ số xét nghiệm và mức độ tổn thương mô bệnh học của bệnh nhi viêm thận lupus tại bệnh viện Nhi Trung ương. Đánh giá mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh với mức độ hoạt động của bệnh nhi viêm thận lupus tại bệnh viện Nhi Trung ương.

Phân tích mối liên quan giữa nồng độ IGFBP-2 huyết thanh và kết quả điều trị của bệnh nhi viêm thận lupus tại bệnh viện Nhi Trung ương. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Định nghĩa Lupus ban đỏ hệ th ng (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) là bệnh tự miễn tổn thương đa cơ quan với biểu hiện lâm sàng đa dạng. Bệnh được đặc trưng bởi sự r i loạn hệ th ng miễn dịch gây tăng sản xuất các tự kháng thể khác nhau, sau đó hình thành và lắng đọng các phức hợp miễn dịch gây viêm mạch máu và mô liên kết.

Dịch tễ học lupus ban đỏ hệ thống Tỷ lệ bệnh nhân SLE từ 18 tuổi trở xu ng chiếm tới 20%.19 Tỷ lệ hiện mắc SLE ở trẻ em và trẻ thanh thiếu niên thay đổi theo chủng tộc và độ tuổi các bệnh nhân tham gia vào nghiên cứu.19 SLE ở trẻ vị thành niên là một bệnh hiếm gặp, với tỷ lệ mắc 0,3-0,9 / 100.000 trẻ mỗi năm và tỷ lệ hiện mắc là 3,3-8,8 / 100.000 trẻ với tỷ lệ hiện mắc cao hơn ở các nhóm dân s không phải da trắng bao gồm cả người châu Á.20 Độ tuổi trung bình lúc chẩn đoán khởi phát bệnh là 11-12 tuổi, hiếm gặp ở trẻ dưới 5 năm tuổi và 80% là nữ.21 Tổn thương thận xảy ra ở 50-75% trẻ SLE khi khởi phát và 90% phát triển thành viêm thận lupus (Lupus Nephritis - LN) trong vòng 2 năm sau chẩn đoán. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh viêm thận lupus 1. Nguyên nhân SLE là bênh tự miễn mà nguyên nhân gây bệnh vẫn chưa rõ ràng nhưng hầu hết các tác giả đều th ng nhất nguyên nhân là do sự kết hợp giữa yếu t di truyền với các yếu t khác như miễn dịch, hormone nữ và môi trường. Tự kháng nguyên là sản phẩm tương tác giữa các yếu t di truyền, môi trường, và miễn dịch dẫn đến khuếch đại hiệu ứng miễn dịch thông qua cả hai cơ chế miễn dịch bẩm sinh và mắc phải, và khởi phát bệnh tự miễn 22.

Yếu tố di truyền Tỷ lệ mắc SLE ở cặp song sinh cùng trứng là 40-60%.23 Các nghiên cứu về di truyền của bệnh SLE đã xác định được hơn 30 gen có khuynh hướng mắc bệnh SLE cao (phụ lục 1). Một s đoạn gen liên quan đến khả năng dễ mắc bệnh, tăng mức độ nghiêm trọng của bệnh.24 Ceccarelli (2015) đã công b các gen liên quan đến các biểu hiện lâm sàng bệnh SLE và các bệnh tự miễn, trong đó tổn thương viêm thận lupus liên quan đến các gen HLADR2, HLADR3 rs2187668, STAT4 rs7574865, rs11889341, rs7568275, rs7582694; ITGAM rs1143683, rs1143679; IRF5 rs2004640, rs2079197, rs10488631; IRF7 rs4963128; TNFS4 rs2205960; DNAse I Q222R.25 Kích hoạt môi trường/ Đáp ứng miễn dịch tiên phát nhiễm trùng/nội sinh Tế bào chết theo chương trình Tế bào thực bào Tế bào gai Phức hợp miễn dịch Tương bào Đáp ứng miễn dịch thứ phát Tự kháng thể Ghi chú: BCR, thụ thể tế bào B; IFN, interferon; IL, interleukin; SLE, lupus ban đỏ hệ thống; TCR, thụ thể tế bào T; TLR, thụ thể Toll-like Hình 1. Mô hình gen di truyền liên kết SLE trong đáp ứng miễn dịch26 Hình a: Xử lý và thanh lọc kháng nguyên nhân. Các yếu t kích hoạt từ môi trường gây ra chết tế bào theo chương trình và giải phóng các kháng nguyên nhân có thể tổn thương tế bào thực bào (gồm đại thực bào và bạch cầu trung tính), làm cho quá trình thanh lọc kháng nguyên nhân bị khiếm khuyết.

Hình b: Tín hiệu TLR-IFN. Yếu t kích hoạt môi trường gồm tia cực tím, thu c khử methyl và virus có thể sản xuất DNA hoặc RNA, dẫn đến kích hoạt TLRs, bài tiết IFN I. Hình c: Dẫn truyền tín hiệu trong các đáp ứng miễn dịch thích ứng. Các kháng nguyên nhân trình diện trên các tế bào gai kích hoạt một chuỗi đáp ứng miễn dịch tạo thành các tự kháng thể và phức hợp miễn dịch.

Quá trình này được khuếch đại bởi cả hai phản ứng miễn dịch bẩm sinh và thích ứng. Yếu tố môi trường Các yếu t môi trường làm bùng phát SLE gồm ánh sáng cực tím, thu c khử methyl và nhiễm trùng do virus nội sinh hoặc tác nhân gi ng virus. Ánh sáng mặt trời là yếu t môi trường rõ ràng nhất có thể khởi phát và làm trầm trọng hơn bệnh SLE. Một s loại thu c có thể kích thích sản xuất tự kháng thể, tuy nhiên hầu hết trong s đó không gây ra bệnh tự miễn.

Hơn 100 loại thu c được thông báo có thể gây lupus bao gồm một s tác nhân sinh học mới và các thu c kháng virus. Mặc dù cơ chế bệnh sinh của lupus do thu c chưa rõ ràng nhưng yếu t di truyền đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là các loại thu c chuyển hóa bởi acetyl hóa như procainamide và hydralazine. Yếu tố nội tiết Trong hầu hết các nghiên cứu về SLE ở người lớn và trẻ em cho thấy nữ giới và trẻ gái tuổi vị thành niên có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới (tỉ lệ 7- 9/1).1,27 Estrogen có nhiều tác dụng miễn dịch, bao gồm điều hòa đáp ứng miễn dịch tiên phát và thứ phát, thay đổi s lượng tế bào giải phóng immunoglobulin, ảnh hưởng đến sự trình diện kháng nguyên trên tế bào gai và đại thực bào, điều chỉnh các đáp ứng tế bào Th1 và Th2. Sinh bệnh học và cơ chế bệnh sinh của viêm thận lupus 1.

Sinh bệnh học Đặc trưng của bệnh SLE là phản ứng miễn dịch ch ng lại kháng nguyên nhân nội sinh. Các tự kháng nguyên được khởi nguồn từ các tế bào chết theo chương trình, trong đó có mảnh vụn tế bào, các axit nucleic và nucleotid. Các sản phẩm này được trình diện bởi các tế bào gai để dẫn đến kích hoạt tế bào 6 lympho T và giúp biệt hóa tế bào lympho B sản xuất tự kháng thể. Từ đó hình thành phức hợp miễn dịch lắng đọng ở các mô trong đó có thận.

Cơ chế bệnh sinh Có hai cơ chế trong SLE là: cơ chế tự miễn và cơ chế viêm gây tổn thương cơ quan đích. - Cơ chế tự miễn: Các tế bào chết theo chương trình là nguồn g c của các tự kháng nguyên. Các tế bào này chứa các mảnh vụn tế bào, axit nucleic kích thích sản xuất Interferon Alfa (IFN-α), thúc đẩy tự miễn dịch bằng cách tự tấn công và phá hủy các tế bào thông qua kích hoạt các tế bào kháng nguyên (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ