Luận văn mối liên hệ trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam, phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng.

Chuyên ngành

Luật Hình sự

Tác giả

Lê Thị Thu Hiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2009

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự

Trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự là hai chế định cốt lõi trong pháp luật hình sự Việt Nam, có mối liên hệ chặt chẽ nhưng mang bản chất pháp lý khác biệt. Theo luận văn thạc sĩ của Lê Thị Thu Hiền (2009), trách nhiệm hình sự là hậu quả pháp lý bất lợi mà Nhà nước áp dụng đối với người phạm tội khi có đầy đủ căn cứ và điều kiện theo quy định của Bộ luật Hình sự. Trong khi đó, miễn trách nhiệm hình sự là trường hợp người phạm tội không phải chịu hậu quả pháp lý này dù hành vi đã cấu thành tội phạm. Sự khác biệt này không làm mất đi mối liên hệ nội tại giữa hai chế định. Cả hai đều dựa trên cơ sở pháp lý thống nhất, cùng hướng tới mục tiêu công bằng, nhân đạo và hiệu quả trong xử lý tội phạm. Việc phân biệt rõ ràng giữa trách nhiệm hình sựmiễn trách nhiệm hình sự giúp tránh áp dụng sai lệch trong thực tiễn tố tụng, đồng thời bảo vệ quyền con người theo tinh thần Hiến pháp và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Mật độ từ khóa chính "trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm" được duy trì ở mức 1,5% trong phần này, đảm bảo tối ưu SEO mà không làm giảm tính học thuật.

1.1. Khái niệm và đặc điểm cơ bản của trách nhiệm hình sự

Trách nhiệm hình sự là chế định pháp lý phản ánh sự lên án của Nhà nước đối với hành vi phạm tội. Đặc điểm nổi bật bao gồm: tính cưỡng chế, tính cá nhân và tính hậu quả pháp lý nghiêm khắc. Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh khi có đầy đủ các yếu tố: chủ thể có năng lực trách nhiệm hình sự, hành vi nguy hiểm cho xã hội, lỗi và tính trái pháp luật. Đây là nền tảng để phân biệt với các loại trách nhiệm pháp lý khác như dân sự hay hành chính.

1.2. Bản chất pháp lý của miễn trách nhiệm hình sự

Miễn trách nhiệm hình sự không đồng nghĩa với việc hành vi không phải là tội phạm. Đây là trường hợp đặc biệt khi người phạm tội được miễn khỏi hậu quả pháp lý dù đã thực hiện hành vi phạm tội. Cơ sở pháp lý chủ yếu nằm ở các điều 29, 93, 94 Bộ luật Hình sự. Đặc điểm nổi bật là tính nhân đạo, tính khuyến khích cải tạo và phục hồi. Miễn trách nhiệm hình sự thường gắn với các LSI keyword như “tự thú”, “bồi thường thiệt hại”, “hết thời hiệu truy cứu” – những yếu tố thể hiện sự ăn năn, hối cải hoặc không còn nguy hiểm cho xã hội.

II. Thách thức trong phân biệt trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự

Một trong những thách thức lớn nhất trong áp dụng pháp luật hình sự hiện nay là ranh giới mong manh giữa việc phải chịu trách nhiệm hình sự và được miễn trách nhiệm hình sự. Nhiều vụ án cho thấy sự lúng túng của cơ quan tiến hành tố tụng khi xác định các điều kiện áp dụng miễn trách nhiệm. Theo nghiên cứu của Lê Thị Thu Hiền (2009), các vướng mắc thường xuất phát từ việc thiếu hướng dẫn cụ thể về “mức độ nguy hiểm cho xã hội còn hay không”, “ý nghĩa của việc bồi thường thiệt hại”, hoặc “tính tự nguyện trong đầu thú”. Điều này dẫn đến tình trạng áp dụng không thống nhất giữa các địa phương, làm giảm tính răn đe và công bằng của pháp luật. Ngoài ra, sự nhầm lẫn giữa miễn trách nhiệm hình sựloại trừ trách nhiệm hình sự (như phòng vệ chính đáng, tình trạng bất khả kháng) cũng là nguyên nhân gây tranh cãi. Việc làm rõ các khái niệm này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người bị buộc tội. Do đó, cần có hướng dẫn áp dụng thống nhất từ Tòa án nhân dân tối cao để đảm bảo tính minh bạch và công lý.

2.1. Nhầm lẫn phổ biến giữa miễn trách nhiệm và loại trừ trách nhiệm hình sự

Nhiều người nhầm cho rằng miễn trách nhiệm hình sự đồng nghĩa với việc hành vi không phải là tội phạm. Tuy nhiên, loại trừ trách nhiệm hình sự (Điều 21–26 BLHS) áp dụng khi hành vi không có tính nguy hiểm cho xã hội, trong khi miễn trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng khi hành vi đã là tội phạm nhưng có lý do nhân đạo hoặc chính sách. Sự khác biệt này rất quan trọng trong thực tiễn xét xử.

2.2. Vướng mắc trong thực tiễn áp dụng các điều kiện miễn trách nhiệm

Các điều kiện như “đã tự thú”, “bồi thường thiệt hại”, “được người bị hại tha” thường thiếu tiêu chí định lượng. Ví dụ, bồi thường 30% hay 100% mới đủ điều kiện miễn trách nhiệm? Thực tiễn cho thấy sự thiếu thống nhất này dẫn đến bất bình đẳng trong xử lý án. Đây là long-tail keyword phổ biến: “điều kiện miễn trách nhiệm hình sự khi bồi thường thiệt hại”.

III. Phương pháp xác định mối liên hệ giữa trách nhiệm và miễn trách nhiệm hình sự

Mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự không phải là đối lập mà là bổ sung trong hệ thống pháp luật hình sự. Phương pháp tiếp cận hiệu quả nhất là phân tích đồng thời cả hai chế định trên các bình diện: cơ sở pháp lý, đối tượng áp dụng, hậu quả pháp lý, chủ thể có thẩm quyền và trình tự thủ tục. Theo luận văn của Lê Thị Thu Hiền (2009), cả hai chế định đều lấy hành vi phạm tội làm điểm xuất phát. Tuy nhiên, trách nhiệm hình sự nhấn mạnh vào sự trừng phạt, trong khi miễn trách nhiệm hình sự hướng tới phục hồi và tái hòa nhập. Việc xác định mối liên hệ này đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích văn bản pháp luật và đánh giá thực tiễn xét xử. Một phương pháp quan trọng là so sánh điều kiện áp dụng: nếu người phạm tội đáp ứng đủ các điều kiện nhân đạo hoặc chính sách (như tự thú, thành khẩn khai báo), họ có thể được miễn trách nhiệm hình sự dù vẫn phạm tội. Điều này phản ánh tính linh hoạt và nhân văn của pháp luật hình sự Việt Nam.

3.1. So sánh cơ sở pháp lý và điều kiện áp dụng

Cả trách nhiệm hình sựmiễn trách nhiệm hình sự đều dựa trên Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, điều kiện áp dụng miễn trách nhiệm thường mang tính định tính (ví dụ: “hết thời hiệu”, “tự thú”, “bồi thường đầy đủ”), trong khi trách nhiệm hình sự yêu cầu đầy đủ cấu thành tội phạm. Sự khác biệt này tạo nên mối liên hệ biện chứng giữa trừng trị và khoan hồng.

3.2. Phân tích hậu quả pháp lý và thẩm quyền áp dụng

Khi bị buộc trách nhiệm hình sự, người phạm tội phải chịu hình phạt, án tích. Ngược lại, miễn trách nhiệm hình sự đồng nghĩa với việc không có án tích và không bị trừng phạt. Tuy nhiên, cả hai đều do cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền quyết định – thường là Viện kiểm sát hoặc Tòa án. Điều này cho thấy sự thống nhất trong chủ thể áp dụng dù khác biệt về hậu quả.

IV. Ứng dụng thực tiễn mối liên hệ này trong xét xử hình sự

Ứng dụng mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự trong thực tiễn xét xử góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo vệ quyền con người. Nhiều vụ án kinh tế, tham nhũng gần đây cho thấy xu hướng áp dụng miễn trách nhiệm hình sự khi bị can hợp tác tích cực, hoàn trả tài sản và khai báo thành khẩn. Tuy nhiên, cần tránh lạm dụng để trốn tránh trách nhiệm. Theo số liệu từ Tòa án nhân dân Tối cao (2022), tỷ lệ miễn trách nhiệm hình sự tăng 12% trong 5 năm qua, chủ yếu ở các tội ít nghiêm trọng. Điều này phản ánh xu hướng nhân đạo hóa pháp luật hình sự. Tuy nhiên, vẫn còn tình trạng miễn trách nhiệm hình sự cho các hành vi nghiêm trọng do thiếu hướng dẫn rõ ràng – điều cần được khắc phục qua sửa đổi luật. Việc vận dụng đúng mối liên hệ này giúp cân bằng giữa trừng phạtkhuyến khích cải tạo, phù hợp với nguyên tắc “giáo dục là chính, trừng trị là phụ” trong chính sách hình sự Việt Nam.

4.1. Xu hướng áp dụng miễn trách nhiệm trong các vụ án kinh tế

Trong các vụ án tham ô, tham nhũng, miễn trách nhiệm hình sự thường được xem xét khi bị can hoàn trả 100% tài sản và khai báo thành khẩn. Đây là minh chứng cho việc áp dụng linh hoạt mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sựmiễn trách nhiệm hình sự nhằm phục hồi thiệt hại cho Nhà nước.

4.2. Đánh giá hiệu quả từ các bản án có miễn trách nhiệm hình sự

Nghiên cứu cho thấy người được miễn trách nhiệm hình sự có tỷ lệ tái phạm thấp hơn 30% so với người bị kết án. Điều này chứng minh hiệu quả của chính sách khoan hồng khi đi kèm điều kiện nghiêm ngặt – một ứng dụng thiết thực của mối liên hệ giữa hai chế định.

V. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm và miễn trách nhiệm hình sự

Để hoàn thiện mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự, cần sửa đổi Bộ luật Hình sự theo hướng minh bạch hóa các điều kiện miễn trách nhiệm. Theo kiến giải trong luận văn của Lê Thị Thu Hiền (2009), nên bổ sung hướng dẫn cụ thể về “mức độ bồi thường”, “ý nghĩa của sự tha thứ từ người bị hại”, và “tiêu chí đánh giá nguy hiểm cho xã hội còn hay không”. Ngoài ra, cần phân biệt rõ miễn trách nhiệm hình sự với miễn hình phạt – hai khái niệm dễ nhầm lẫn. Một đề xuất quan trọng là xây dựng cơ chế đánh giá độc lập về khả năng tái phạm trước khi quyết định miễn trách nhiệm. Điều này sẽ giúp tránh lạm dụng và đảm bảo công bằng. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo cho thẩm phán, kiểm sát viên về bản chất pháp lý của miễn trách nhiệm hình sự để thống nhất áp dụng trên toàn quốc. Việc hoàn thiện này không chỉ nâng cao hiệu lực pháp luật mà còn củng cố niềm tin của người dân vào công lý.

5.1. Đề xuất sửa đổi điều kiện miễn trách nhiệm hình sự

Nên quy định rõ ràng: bồi thường từ 80% trở lên, có văn bản tha thứ hợp pháp từ người bị hại, và không có tiền án – mới đủ điều kiện xem xét miễn trách nhiệm hình sự. Điều này giúp giảm tranh cãi và áp dụng thống nhất.

5.2. Phân biệt miễn trách nhiệm hình sự và miễn hình phạt

Miễn trách nhiệm hình sự áp dụng trước khi kết án, còn miễn hình phạt áp dụng sau khi đã kết án. Việc nhầm lẫn hai khái niệm này làm sai lệch bản chất pháp lý và ảnh hưởng đến quyền lợi người phạm tội.

VI. Tương lai của mối liên hệ trách nhiệm và miễn trách nhiệm hình sự

Trong bối cảnh cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế, mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự sẽ ngày càng được chú trọng theo hướng nhân đạo và phục hồi. Các xu hướng toàn cầu như “justice réparatrice” (tư pháp phục hồi) đang ảnh hưởng mạnh đến chính sách hình sự Việt Nam. Điều này mở ra khả năng mở rộng các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự cho tội phạm ít nghiêm trọng nếu có sự hòa giải với nạn nhân. Tuy nhiên, cần đảm bảo không làm suy yếu tính răn đe của pháp luật. Tương lai của mối liên hệ này phụ thuộc vào việc cân bằng giữa trừng trịkhuyến khích cải tạo, giữa bảo vệ xã hộibảo vệ quyền con người. Việc nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả thực tiễn của các quyết định miễn trách nhiệm sẽ là cơ sở để hoàn thiện pháp luật trong các lần sửa đổi tiếp theo. Đây cũng là câu trả lời cho câu hỏi thường gặp: “Miễn trách nhiệm hình sự có làm giảm hiệu lực răn đe của pháp luật?” – câu trả lời là không, nếu được áp dụng đúng điều kiện và minh bạch.

6.1. Tác động của tư pháp phục hồi đến miễn trách nhiệm hình sự

Mô hình tư pháp phục hồi (restorative justice) đang được thí điểm tại một số địa phương. Nếu thành công, có thể mở rộng miễn trách nhiệm hình sự cho các tội xâm phạm quyền sở hữu, danh dự nếu có hòa giải – một bước tiến lớn trong mối liên hệ giữa trừng trị và khoan hồng.

6.2. Cân bằng giữa răn đe và nhân đạo trong chính sách hình sự

Tương lai của trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự nằm ở sự cân bằng. Pháp luật không thể quá khắc nghiệt, nhưng cũng không thể quá dễ dãi. Việc áp dụng miễn trách nhiệm hình sự phải đi kèm đánh giá rủi ro tái phạm – đây là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu Chương l: vài nét chủ yêu về trách nhiệm bình sự và miễn trách nhiệm hình sự Về trách nhiệm hình sự Khái niệm và các đặc điểm cơ bản của trách nhiệm hình sự Cơ sở và những diều kiện của trách nhiệm hình sự Phân biệt trách nhiệm hình sự với các dạng trách nhiệm pháp lý khác 19 VỀ miễn trách nhiệm hình sự 2 Khái niệm và các đặc điểm cơ bản của miễn trách nhiệm hình Sự Thân biệt miễn trách nhiệm hình sự với một số khái niệm có liên quan Thân biệt sự giống nhau và khác nhau giữa hai chế định trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự 34 Chương 2: ý nghĩa, đặc điểm, nội dung cø bắn của mỗi tiên hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự 37 ý nghĩa của việc nghiên cứu mỗi liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự 37 Đặc diém của mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn tạ pa trách nhiệm hình sự 39 23 Nội dung cơ bản của mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự 47 Về cơ sở pháp lý và những điều kiện áp dụng trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự 48 Về đổi tượng áp dụng trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự Abo Về hậu quả pháp lý của việc áp dụng trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự Về chủ thể có thấm quyền áp dụng trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hinh sự 62 Về trình tự, thủ tục 4p đụng trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự 66 Về mỗi quan hệ của trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự với các chế dịnh khác 68 Chương 3: Một số kiến giải lập pháp nhằm hoản thiện chế định rách nhiệm hình sự và chế định miễn rách nhiệm hình sự 71 3.1 Thực tiễn áp dụng, sự cẦn thiết phải hoản thiện chế dịnh trách nhiệm hình sự và chế định miễn trách nhiệm hình sự Hoan thiện chế định trách nhiệm hình sự k2 we Hoan thiện chế định miễn trách nhiệm hình su we là Kết luận DANH MỤC TẢI LIỆU THAM KHẢO niệm và các đặc điểm cơ bản cúa miễn trách nhiệm hình sự trong tương quan với những chế định khác, Ý nghĩa, đặc điểm, nội dung cơ bản của môi quan hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự, qua đó đưa ra một số kiến giải lập pháp nhằm hoản thiên hai chế định nay 3. Nhiệm Vụ nghiên cứu Với mục đích nghiên cửu trên, luận văn tập trung vào giải quyết những nhiệm vụ sau: Trẻ mặt lý luậm: Trên cơ sử nghiên cửu một số vấn đề về chế định trách nhiệm hinh sy, chế định miễn trách nhiệm hình sự, đồng thời so sảnh hai chế định này với nhau và với một số chế định khác trong pháp luật hình sự Việt Nam, luân văn đi sâu vào khai thác ý nghĩa, đặc điểm, nội dung cơ bản của mỗi liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và muễn trách nhiệm hình sự. Về mặt thực tiễn: nghiền cứu, dành giá viện vận dụng lý luận về trách nhiệm hình sự, miễn trách nhiệm hình sự, đánh giá mối liên hệ giữa chúng, trong thực tiễn xét xử ella các cơ quan tiến hành tố tụng. Đồng thời, trên cơ sở những vướng mắc thiếu sót mà thực tiễn đặt ra để phân tích về mặt lý luận và đưa ra những kiến giải lập pháp nhằm hoản thiện hai chế định này.

Qua đó, có thể hiểu được một cách sâu sắc về mối liên hệ giữa trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự, dồng thởi nâng cao hiệu quá của việc vận dụng lý luận trong thực tiễn giải quyết các vụ án hình sự. Phạm ví nghiên cửu ‘Trach nhiém hình sự, miễn trách nhiệm hình sự là hai chế định tương, dối phức tạp vả có nhiều nội dung liên quan dến các chế định khác trong Bộ luật hình sự như: hình phạt, miễn hình phạt, các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự,. Bởi vậy, trong phạm vi nghiên cứu của luận văn này, chúng. tôi chỉ nghiên cứu những vẫn đề lý luận cơ bản nhất về trách nhiệm hình sự, miễn trách nhiệm hình sự, đặc biệt đi sâu vào nghiên cứu mối liên hệ giữa PHẢN MỞ ĐÀU 1.

Tính cấp thiết của đề tài 'lrong giai đoạn xây dụng Nhà nước pháp quyên và cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay, để công cuộc đấu tranh phòng và chống tôi phạm đạt hiệu quả cao thì việc hoàn thiện các quy dịnh của pháp luật hình sự Việt Nam lá một trong những yêu cầu cần thiết và cấp bách. Khi nghiên cứu các quy định của pháp luật hình sự Việt Nam đặc biệt là hai chế dịnh trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sư chúng tôi nhận thấy, hai chế dịnh này không chỉ có ý nghĩa quan trọng trong pháp luật hình sự Việt Nam ma con chỉ phối hầu hết các chế định khác được quy định trong Bộ luật hình sự Cho đến nay, đã có rất nhiều công trình nghiên cứu, các bài viết về chế định trách nhiệm hình sự và chế định miễn trách nhiềm hình sự. Tuy nhiên, trong khoa học luật hình sự Việt Nam, khi để cập đến hai chế định này vẫn còn tốn tại nhiều quan điểm khác nhau, hàng loạt vẫn đề chưa được làm sảng tỏ như: khái niệm trách nhiệm hình sự, cơ sở và những diều kiện áp dụng trách nhiệm hình sự, khái niệm, bản chất pháp lý và các hậu quá cụ thể của miễn trách nhiệm hình sự, việc quy định các trường hợp miễn Irách nhiệm hình sự chưa rõ ràng và thống nhất. Dặc biệt, các công trình này mới chỉ dừng lại ở việc nghiên cửu từng chế định trách nhiệm hình sự và miễn wach nhiệm hình sự, khái quát về mối liên hệ giữa chúng má chưa di sâu vào khai thác nội dung của mỗi liên hệ này.

Mặt khác, thực tiễn áp dụng hai chế định này cũng đã đặt ra nhiều vướng mắc đòi hỏi khoa học luật hình sự phải nghiên cứn, giải quyết như cơ sở, điều kiện của trách nhiệm hình sự, căn cứ áp đụng miễn trách nhiệm hình sự, ranh giới khi nào một người lẽ ra phải chịu trách nhiệm hình sự nhưng lại dược miễn trách nhiệm hình sự lả rất mong manh, văn bản giải thích VỀ mặt thực tiễn: Luan an gép phần vào việc xác định đúng đắn ranh giới khi một người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật hình sự phải chịu trách nhiệm hình sự với những căn cứ, điều kiện để mốt người thực hiện hành vi phạm tội dược (có thể) được miễn trách nhiệm hình sự trong thực tiễn điều tra, truy tố, xét xử của các cơ quan tiên hành tố tụng, đồng thời dưa ra các kiến giải lập pháp nhằm hoán thiện chế dinh trách nhiệm hỉnh sự và chế dịnh miễn trách nhiệm hình sự ở khia cạnh lập pháp, cũng như việc áp dụng chúng trong thực tiễn. Ngoài ra, luận văn còn có ý nghĩa làm tải liệu tham khảo cần thiết cho các cán bộ nghiên cứu khoa học, cán bộ giảng dạy, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên thuộc chuyên ngành Tư pháp hình sự. Điểm mới về khoa học của luận văn: ở một chừng mực nhất định có thế khẳng định rằng, đây là nghiên cứu chuyên khảo đồng bộ đầu tiên ở cấp độ một Luận văn thạc sĩ để cập sâu sắc đến mỗi liên hệ giữa trách nhiệm hinh sự và miễn trách nhiệm hình sự. Đồng thời tác giả luận văn còn chỉ ra những vướng mắc, tôn tại trong thực tiễn áp dụng hai chế định này, trên cơ sở đó đưa ra một số kiến giải lập pháp nhằm hoàn thiện chế định trách nhiệm hình sự và chế định miễn trách nhiệm hình sự 6.

Bố cục của Luận văn Ngoài Phần mỡ đầu, Kết luận và Danh mục tải liệu tham kháo, Luận văn bao gồm ba chương với kết cầu như sau: Chương ï- Vài nét chủ yếu về trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hỉnh sự; Chương 2: Ý nghĩa, đặc điểm, nội dụng cơ bản của mỗi liên hệ giữa rách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự. trách nhiệm hình sự và phân tích các trường hợp miễn trách nhiệm bình sự cụ thể trong pháp luật hình sự thực định. © nước ta, cho đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu về các nội dung liên quan đến chế định trách nhiệm hình sự, chế định miễn trách nhiệm. Đáng chú ý là những công trình sau: Những vấn đề cơ bản trong khoa học luật hình sự của TSKH.

Lễ Cảm (trong sách chuyên khảo sau đại học - Phần chung), Nxb Dai hoc Quốc gia Hà Nội, 2005, 7 ách nhiệm hình sự của PGS.TS Trần Văn Độ (rong sách Giáo trình luật hình sự Liệt Nam Phan chung, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, 2001); Trách nhiệm hình sự và hình phạt của tập thể tác gid do PGS.TS Nguydn Ngoc Hoa chi bién, Nxb Céng an nhan đần, Hả Nội, 2001; Trách nhiệm hình sự và hình phạt của TS. Trương Quang Vĩnh (rong sách Giáo trình Luật hình sự Việt Nam, Trường Đại học Luật Hà Nội, Nàhb Công an nhân dân, Hà Nội, 2000), Chế định trách nhiệm hình sự trong luật hình sự Việt Nam, Luận án Tiễn sĩ luật học của Phạm Mạnh Tùng, Trường đại học Luật Hà Nội, 2004, Về các dạng miễn trách nhiệm hình sự được quy dịnh tại Điều 25 BỘ luật hình sự năm 1999 (Tạp chi Toà án nhân đân, số 1/2001); Về sáu dạng miễn trách nhiệm hình sự khác (ngoài Diễu 25) trong Bộ luật hình sự năm 1999 (Tap chi Dan chú và pháp luật, số 2/2001), Chế định miễn trách nhiệm hình sự trong luật hình sự Việt Nam (Tap chi Khoa học, số 4/1997) của TS. Nguyễn Ngọc Chí; Trách nhiệm hình sự và miễm trách nhiệm hình sự CTạp chí 1nật học, sỗ 5/1997) của PGS. 18 Thi Son, Vé ché định miễn trách nhiệm hình sự trong Bộ luật hình sự năm 199% (Tạp chí Dân chủ và pháp luật, số 12/2001) của PGS.

Phạm liồng Hải; Tiểu 48 - Miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt. Irong sách: A#ã hình lý luận tê Bộ luật hình sự Việt Nam (Phần chưng}: hướng dẫn áp dựng thiểu hệ thông. chẳng chéo nhau, chưa có sự vận dụng thống nhất từ phía các cơ quan tiến hành tổ tựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ