Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống ngân hàng thương mại, nguồn vốn huy động đóng vai trò là mạch máu duy trì và quyết định toàn bộ quy mô, khả năng cung ứng tín dụng cũng như năng lực cạnh tranh của từng tổ chức tín dụng. Đối với Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) – một định chế tài chính đã trải qua hơn 27 năm hình thành và phát triển – hoạt động huy động vốn luôn là nghiệp vụ nền tảng. Thực tiễn tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Quảng Ninh cho thấy, mặc dù quy mô nguồn vốn huy động liên tục ghi nhận sự tăng trưởng qua các năm, chi nhánh vẫn chưa phát huy được tối đa tiềm năng sẵn có của địa bàn kinh tế trọng điểm vùng Đông Bắc. Do đó, việc nghiên cứu phát triển và mở rộng quy mô nguồn vốn là yêu cầu cấp thiết đối với chi nhánh.
- Vấn đề nghiên cứu: Khóa luận tập trung giải quyết vấn đề VPBank Chi nhánh Quảng Ninh chưa phát huy hết tiềm năng trong công tác huy động vốn, từ đó xác định các điểm nghẽn và tìm kiếm giải pháp thúc đẩy quy mô, cơ cấu nguồn vốn.
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề tài đặt ra 3 mục tiêu cụ thể:
- Tổng hợp và hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về mở rộng hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng mở rộng hoạt động huy động vốn tại VPBank Chi nhánh Quảng Ninh giai đoạn 2020 – 2022.
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao nghiệp vụ, mở rộng hoạt động huy động vốn tại VPBank Chi nhánh Quảng Ninh trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian (địa bàn): Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - Chi nhánh Quảng Ninh.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.
- Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động huy động vốn tiền gửi và chỉ phân tích các chỉ tiêu định lượng (không thực hiện nghiên cứu các chỉ tiêu định tính do hạn chế về thời gian và kinh phí nghiên cứu).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên hệ thống lý luận ngân hàng thương mại truyền thống, các quy định pháp lý hiện hành cùng hệ thống chỉ tiêu tài chính định lượng rõ ràng.
Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng
- Khái niệm nghiệp vụ huy động vốn: Là hoạt động ngân hàng thương mại thu hút các nguồn tiền nhàn rỗi từ nền kinh tế và các cá nhân trong xã hội thông qua các nghiệp vụ tín dụng, thanh toán và các dịch vụ kinh doanh khác. Đây là nguồn vốn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn hoạt động của ngân hàng.
- Vai trò của huy động vốn: Vốn là cơ sở để ngân hàng tổ chức mọi hoạt động kinh doanh theo nguyên lý "đi vay để cho vay"; là nền tảng quyết định quy mô, phạm vi mở rộng mạng lưới hoạt động; quyết định khả năng thanh toán, bảo đảm uy tín chi trả và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường tài chính.
- Cơ sở pháp lý và phân loại hình thức huy động: Vận dụng Điều 45 Luật Các tổ chức tín dụng số 03/1997/QH10 và các văn bản điều hành của Ngân hàng Nhà nước để phân loại nguồn vốn:
- Theo tính chất nghiệp vụ: Tiền gửi (tiền gửi không kỳ hạn/thanh toán, tiền gửi không kỳ hạn thuần túy, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi của các tổ chức tín dụng khác) và Vốn đi vay (phát hành giấy tờ có giá, vay Ngân hàng Nhà nước qua tái cấp vốn/tái chiết khấu, vay các tổ chức tín dụng khác trên thị trường liên ngân hàng).
- Theo thời hạn: Huy động ngắn hạn (dưới 1 năm), trung và dài hạn.
- Theo loại tiền: Huy động vốn nội tệ (VNĐ) và ngoại tệ.
- Theo phạm vi: Huy động trong nước và nước ngoài.
- Theo đối tượng: Huy động từ các tổ chức kinh tế và từ cá nhân, hộ gia đình.
- Khái niệm mở rộng hoạt động huy động vốn: Là việc ngân hàng thương mại thực hiện các biện pháp nhằm tăng quy mô vốn, gia tăng thị phần trên cơ sở kiểm soát chi phí, bảo đảm cơ cấu nguồn vốn hợp lý và chất lượng phục vụ chiến lược kinh doanh từng thời kỳ.
- Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá:
- Tốc độ tăng trưởng số lượng khách hàng:
$$\text{Tốc độ tăng trưởng KH} = \frac{\text{Số lượng KH cuối kỳ} - \text{Số lượng KH đầu kỳ}}{\text{Số lượng KH đầu kỳ}} \times 100%$$
- Tốc độ tăng trưởng quy mô nguồn vốn huy động:
$$\text{Tốc độ tăng trưởng nguồn vốn} = \frac{\text{Nguồn vốn cuối kỳ} - \text{Nguồn vốn đầu kỳ}}{\text{Nguồn vốn đầu kỳ}} \times 100%$$
- Cơ cấu huy động vốn theo loại: Tỷ trọng từng thành phần vốn (theo kỳ hạn, theo đối tượng, theo loại tiền) trên tổng nguồn vốn huy động.
- Tỷ trọng nguồn vốn của chi nhánh so với hệ thống: Tỷ lệ giữa vốn huy động của chi nhánh so với tổng nguồn vốn huy động của toàn hệ thống ngân hàng.
- Thị phần huy động vốn trên địa bàn: Tỷ lệ giữa nguồn vốn huy động của chi nhánh so với tổng nguồn vốn huy động của tất cả các chi nhánh ngân hàng thương mại trên cùng địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Khóa luận chia thành hai nhóm nhân tố:
- Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế - xã hội, môi trường pháp lý, sự phát triển của thị trường tài chính và các kênh đầu tư thay thế (chứng khoán, bất động sản, vàng), tâm lý và thói quen thanh toán không dùng tiền mặt, cơ cấu dân cư - vị trí địa lý, mức độ tích lũy và tiết kiệm của dân cư.
- Nhân tố chủ quan: Uy tín ngân hàng, chính sách lãi suất huy động và cho vay, chính sách phát triển sản phẩm dịch vụ, trình độ và chất lượng phục vụ của cán bộ nhân viên, cơ sở vật chất - công nghệ ngân hàng hiện đại, quy mô mạng lưới điểm giao dịch.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp hệ thống và khái quát hóa: Tổng hợp các công trình lý luận, chuẩn hóa khái niệm và thiết lập khung phân tích định lượng.
- Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp trực tiếp từ các báo cáo tổng hợp kết quả kinh doanh, báo cáo tài chính nội bộ định kỳ các năm 2020, 2021, 2022 của VPBank Chi nhánh Quảng Ninh.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích cơ cấu, so sánh số tuyệt đối và số tương đối để làm rõ xu hướng biến động nguồn vốn qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về mở rộng hoạt động huy động vốn của các ngân hàng thương mại
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất của vốn ngân hàng như một loại "hàng hóa đặc biệt", khẳng định hoạt động huy động vốn là điểm khởi đầu chi phối toàn bộ chu kỳ kinh doanh ngân hàng. Khóa luận phân tích chi tiết 6 tiêu thức phân loại nguồn vốn và chỉ ra vai trò then chốt của các công cụ nợ (kỳ phiếu, chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu) trong việc chủ động điều tiết thanh khoản.
Bên cạnh việc xác lập công thức tính toán 5 chỉ tiêu định lượng đánh giá mức độ mở rộng nguồn vốn (tăng trưởng khách hàng, tăng trưởng quy mô, cơ cấu tỷ trọng, tỷ trọng trong hệ thống, thị phần địa bàn), chương này đi sâu phân tích 6 nhân tố khách quan và 6 nhân tố chủ quan tác động trực tiếp đến khả năng thu hút vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế.
Chương 2: Thực trạng mở rộng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank chi nhánh Quảng Ninh
Chương 2 trình bày tổng quan về VPBank (thành lập ngày 12/08/1993, vốn điều lệ 67.434 tỷ đồng, mạng lưới 227 điểm giao dịch) và VPBank Chi nhánh Quảng Ninh (thành lập ngày 18/05/2005 tại Tòa nhà Hạ Long TK, Số 12 đường 25/4, P. Bạch Đằng, TP. Hạ Long). Bộ máy tổ chức của chi nhánh được phân nhiệm rõ ràng giữa Ban Giám đốc và các phòng chức năng: Kế toán giao dịch & Kho quỹ, Quan hệ khách hàng (gồm Tín dụng cá nhân và Tín dụng doanh nghiệp), Ban Quản lý & Hỗ trợ tín dụng, Bộ phận Kế toán tổng hợp, Bộ phận Hành chính - Nhân sự.
Tác giả đi sâu phân tích bức tranh kinh doanh và thực trạng huy động vốn tại chi nhánh giai đoạn 2020 – 2022 thông qua các số liệu tài chính cụ thể:
Bảng tổng hợp số lượng khách hàng sử dụng sản phẩm huy động vốn (2020 - 2022):
| STT |
Đối tượng khách hàng |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Chênh lệch 2022/2020 (Tuyệt đối) |
Chênh lệch 2022/2020 (Tương đối) |
| 1 |
Khách hàng cá nhân |
3.152 |
4.120 |
5.163 |
+2.011 |
+63,80% |
| 2 |
Tổ chức kinh tế |
870 |
892 |
912 |
+42 |
+4,80% |
| Tổng |
Tổng số lượng khách hàng |
4.022 |
5.012 |
6.075 |
+2.053 |
+51,04% |
Bảng biến động quy mô và cấu phần nguồn vốn huy động tại chi nhánh (2020 - 2022):
| STT |
Cấu phần nguồn vốn huy động |
Năm 2020 (Tỷ đồng) |
Năm 2021 (Tỷ đồng) |
Năm 2022 (Tỷ đồng) |
Tăng trưởng 2022/2020 |
| 1 |
Tiền gửi của tổ chức kinh tế |
1.685 |
1.890 |
2.177 |
+29,20% |
| 2 |
Tiết kiệm dân cư |
1.837 |
1.910 |
1.977 |
+7,56% |
| 3 |
Tiền gửi và vay TCTD khác |
857 |
1.340 |
1.948 |
+127,30% |
| 4 |
Phát hành giấy tờ có giá |
952 |
1.050 |
1.104 |
+15,97% |
| Tổng |
Tổng nguồn vốn huy động |
5.331 |
6.190 |
7.206 |
+35,17% |
Các phát hiện chính từ phân tích thực trạng:
- Quy mô vốn và khách hàng: Tổng quy mô huy động vốn tăng từ 5.331 tỷ đồng (2020) lên 7.206 tỷ đồng (2022), tăng tuyệt đối 1.875 tỷ đồng (+35,17%). Lượng khách hàng cá nhân tăng nhanh (+63,80%) nhờ chiến lược đẩy mạnh ngân hàng số, trong khi khách hàng tổ chức kinh tế tăng trưởng chậm hơn (+4,80%).
- Cơ cấu tiền gửi và tiền vay: Nguồn vốn huy động từ tiền gửi giữ vai trò chủ đạo, chiếm khoảng 66% - 69% tổng nguồn vốn. Nguồn vốn đi vay TCTD và phát hành giấy tờ có giá chiếm khoảng 31% - 34%, trong đó mỗi năm chi nhánh chỉ huy động 1 đợt GTCG dài hạn so với 3-4 đợt GTCG ngắn hạn để thích ứng với biến động lãi suất điều hành.
- Cơ cấu kỳ hạn: Tiền gửi có kỳ hạn chiếm tỷ trọng áp đảo (83% - 85%), tiền gửi không kỳ hạn dao động từ 14% - 17% (tăng từ 538 tỷ đồng năm 2020 lên 809 tỷ đồng năm 2022).
- Kết quả kinh doanh hỗ trợ: Lợi nhuận sau thuế của chi nhánh duy trì đà tăng trưởng ổn định (năm 2020 đạt 157,23 tỷ đồng; năm 2021 tăng 10,21%; năm 2022 tăng 10,54%). Hoạt động thanh toán quốc tế xuất nhập khẩu năm 2022 đạt hơn 258 tỷ đồng, tăng 12,60% so với năm 2020.
Chương 3: Một số giải pháp và kiến nghị mở rộng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank chi nhánh Quảng Ninh
Trên cơ sở đánh giá các thành tựu và hạn chế tồn tại ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng giải pháp và các kiến nghị cụ thể:
- Nhóm giải pháp tại chi nhánh: Xây dựng chính sách lãi suất linh hoạt, cạnh tranh; đa dạng hóa gói sản phẩm tiền gửi phù hợp với đặc thù kinh tế biển, thương mại biên giới của tỉnh Quảng Ninh; đẩy mạnh số hóa quy trình và ứng dụng thanh toán điện tử; nâng cao năng lực thẩm định và chất lượng chăm sóc khách hàng của đội ngũ chuyên viên; mở rộng liên kết với các đối tác lớn trên địa bàn (bảo hiểm xã hội, điện lực, nước, giao thông).
- Nhóm kiến nghị đối với hệ thống VPBank: Kiến nghị Hội đồng quản trị và Ban điều hành nâng cao hạn mức phát hành giấy tờ có giá, cải tiến hạ tầng công nghệ lõi và ban hành chính sách phân bổ chỉ tiêu thi đua khen thưởng phù hợp hơn với đặc thù chi nhánh cấp tỉnh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị nguồn vốn và đo lường định lượng nghiệp vụ huy động vốn của ngân hàng thương mại.
- Phản ánh trung thực dữ liệu thực tế tại VPBank Chi nhánh Quảng Ninh giai đoạn 2020 – 2022: ghi nhận sự bứt phá về tổng nguồn vốn (đạt 7.206 tỷ đồng, tăng 35,17%), sự mở rộng phân khúc khách hàng cá nhân (+63,80%), sự gia tăng đột biến của nguồn vốn liên ngân hàng (+127,30%), cùng sự ổn định của lợi nhuận sau thuế (đạt mức tăng trưởng trên 10%/năm).
Giải pháp và đóng góp thực tiễn
- Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế tại địa bàn tỉnh Quảng Ninh nhằm khắc phục tình trạng chưa khai thác hết tiềm năng huy động vốn của chi nhánh.
- Đóng góp nguồn tài liệu phân tích nghiệp vụ chi tiết, cung cấp góc nhìn thực tiễn về công tác quản trị cân đối nguồn vốn và thanh khoản tại một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần ngoài quốc doanh trong giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19 và biến động lãi suất vĩ mô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu:
- Về nội dung: Khóa luận chỉ tập trung phân tích các chỉ tiêu định lượng, chưa thể tiến hành khảo sát hay đánh giá mức độ hài lòng, chất lượng dịch vụ cảm nhận (các chỉ tiêu định tính) của khách hàng do giới hạn về mặt thời gian và kinh phí thực tập.
- Về không gian và thời gian: Dữ liệu chỉ giới hạn trong phạm vi 3 năm (2020 – 2022) tại một chi nhánh duy nhất (VPBank Quảng Ninh), chưa có điều kiện so sánh chéo chi tiết với các ngân hàng thương mại đối thủ trên cùng địa bàn tỉnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và khảo sát định tính (mô hình SERVQUAL, thang đo mức độ hài lòng); cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2022 khi nền kinh tế phục hồi hoàn toàn; so sánh tương quan thị phần với các khối ngân hàng thương mại nhà nước (Big 4) trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngân hàng, Tài chính - Doanh nghiệp, Kinh tế: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý luận, cấu trúc bài khóa luận phân tích hoạt động kinh doanh ngân hàng, cách xử lý số liệu báo cáo tài chính chi nhánh và công thức tính các chỉ tiêu tỷ trọng, thị phần, tăng trưởng vốn.
- Học viên, thực tập sinh tại các tổ chức tín dụng: Cung cấp mẫu hình phân tích thực tế về cơ cấu nguồn vốn tiền gửi, tiền vay liên ngân hàng và nghiệp vụ phát hành giấy tờ có giá tại một chi nhánh cấp tỉnh.
- Cán bộ quản lý chi nhánh ngân hàng: Tham khảo bức tranh dịch chuyển dòng vốn từ dân cư và tổ chức kinh tế để hoạch định chính sách sản phẩm và lãi suất phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Vấn đề thực tiễn cốt lõi mà tác giả nhận diện tại VPBank Chi nhánh Quảng Ninh là gì?
Tác giả nhận thấy dù nguồn vốn huy động của chi nhánh liên tục tăng trưởng qua các năm, đơn vị vẫn chưa khai thác và phát huy hết tiềm năng vốn có của địa bàn tỉnh Quảng Ninh, đòi hỏi phải có giải pháp mở rộng quy mô và cơ cấu lại nguồn vốn.
2. Khóa luận sử dụng những chỉ tiêu định lượng nào để đánh giá hoạt động mở rộng huy động vốn?
Tác giả sử dụng 5 nhóm chỉ tiêu định lượng: (1) Tốc độ tăng trưởng số lượng khách hàng; (2) Tốc độ tăng trưởng quy mô nguồn vốn huy động; (3) Cơ cấu nguồn vốn theo kỳ hạn, đối tượng khách hàng và loại tiền tệ; (4) Tỷ trọng nguồn vốn của chi nhánh so với toàn hệ thống VPBank; (5) Thị phần huy động vốn của chi nhánh so với các NHTM khác trên địa bàn.
3. Quy mô vốn và số lượng khách hàng tại VPBank Quảng Ninh thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Tổng nguồn vốn huy động tăng từ 5.331 tỷ đồng (năm 2020) lên 7.206 tỷ đồng (năm 2022), tương ứng mức tăng 35,17%. Tổng số lượng khách hàng tăng từ 4.022 lên 6.075 khách hàng (+51,04%), trong đó khách hàng cá nhân tăng 63,80% và khách hàng tổ chức kinh tế tăng 4,80%.
4. Cấu phần nào trong nguồn vốn của chi nhánh có tốc độ tăng trưởng cao nhất giai đoạn 2020 – 2022?
Khoản mục "Tiền gửi và vay của các tổ chức tín dụng khác" có mức tăng trưởng cao nhất, tăng từ 857 tỷ đồng (năm 2020) lên 1.948 tỷ đồng (năm 2022), tương ứng mức tăng 127,30%.
5. Vì sao đề tài không thực hiện đánh giá các chỉ tiêu định tính về công tác huy động vốn?
Theo công bố của tác giả trong phần phạm vi nghiên cứu, do điều kiện hạn chế về thời gian thực tập và kinh phí nghiên cứu nên khóa luận chỉ tập trung phân tích các chỉ tiêu định lượng từ báo cáo tài chính nội bộ, không thực hiện khảo sát các chỉ tiêu định tính.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Văn Thị Hồng đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng mở rộng hoạt động huy động vốn tại VPBank Chi nhánh Quảng Ninh giai đoạn 2020 – 2022. Thông qua hệ thống số liệu định lượng chi tiết, đề tài làm rõ đà tăng trưởng về quy mô nguồn vốn, sự mở rộng tệp khách hàng cá nhân và cấu cấu kỳ hạn tiền gửi tại chi nhánh. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất xuất phát trực tiếp từ kết quả phân tích thực tế, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị nghiệp vụ ngân hàng thương mại.