Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại đóng vai trò trung gian tài chính cốt lõi, cung cấp nguồn vốn phục vụ cho quá trình tái sản xuất và tăng trưởng kinh tế. Hoạt động huy động vốn là nghiệp vụ tạo lập tư liệu sản xuất chính của ngân hàng, đóng vai trò quyết định đến quy mô, khả năng cấp tín dụng và năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần Nhà nước lớn thuộc nhóm "Big 4" tại Việt Nam. VietinBank Chi nhánh Thăng Long – Hà Nội là đơn vị mạng lưới đóng trên địa bàn quận Nam Từ Liêm – khu vực kinh tế trọng điểm phía Tây Thủ đô. Mặc dù chi nhánh đã có nhiều nỗ lực nhằm duy trì vị thế, kết quả hoạt động kinh doanh nói chung và quy mô nguồn vốn huy động nói riêng vẫn chưa thực sự đạt mức tối ưu, quy mô huy động vốn còn thấp so với tiềm năng địa bàn và một số chi nhánh khác trong cùng hệ thống. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng hoạt động huy động vốn tại VietinBank Chi nhánh Thăng Long là vấn đề có ý nghĩa cấp thiết về mặt thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu thông qua ba nhiệm vụ cụ thể được đánh số như sau:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận về mở rộng hoạt động huy động vốn tại ngân hàng thương mại.
  2. Nghiên cứu, phân tích và đánh giá thực trạng công tác huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh Thăng Long – Hà Nội giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Đưa ra nhận xét, đánh giá và đề xuất các giải pháp cùng kiến nghị nhằm mở rộng nghiệp vụ huy động vốn tại Chi nhánh Thăng Long.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mở rộng huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (trọng tâm là Chi nhánh Thăng Long – Hà Nội).
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam Chi nhánh Thăng Long – Hà Nội (địa chỉ tại Tòa nhà HH2-2, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội) cùng 7 phòng giao dịch trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập số liệu và phân tích từ năm 2020 đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các hình thức huy động vốn từ tiền gửi dân cư, tiền gửi của các tổ chức kinh tế/doanh nghiệp và phát hành các công cụ nợ/giấy tờ có giá; không đi sâu nghiên cứu nguồn vốn chủ sở hữu. Do điều kiện về thời gian và kinh phí, khóa luận tập trung phân tích các chỉ tiêu định lượng, không thực hiện điều tra hay khảo sát các chỉ tiêu định tính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các khái niệm và lý thuyết quản trị ngân hàng thương mại:

  • Vốn và vốn huy động của NHTM: Vốn huy động là tài sản bằng tiền của các tổ chức kinh tế và cá nhân mà ngân hàng tạm thời quản lý, sử dụng với trách nhiệm hoàn trả gốc và lãi. Nguồn vốn này chiếm tỷ trọng trên 90% tổng nguồn vốn hoạt động của NHTM, có tính chất biến động, chi phí đầu vào tương đối cao và chịu sự cạnh tranh trực tiếp giữa các định chế tài chính.
  • Khái niệm mở rộng hoạt động huy động vốn: Là quá trình ngân hàng thương mại gia tăng quy mô vốn huy động và mở rộng thị phần trên cơ sở kiểm soát chi phí huy động, đảm bảo cơ cấu nguồn vốn hợp lý và an toàn để phục vụ chiến lược kinh doanh trong từng thời kỳ.
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá:
    • Tốc độ tăng trưởng về quy mô số lượng khách hàng gửi tiền (tại quầy và qua kênh ngân hàng số).
    • Tốc độ tăng trưởng quy mô nguồn vốn huy động qua các năm.
    • Cơ cấu nguồn vốn huy động theo kỳ hạn (ngắn hạn, trung và dài hạn), theo đối tượng khách hàng (dân cư, tổ chức kinh tế, tổ chức tín dụng) và theo loại tiền tệ (nội tệ VND, ngoại tệ).
    • Tỷ trọng nguồn vốn huy động của chi nhánh so với toàn hệ thống VietinBank.
    • Thị phần huy động vốn của chi nhánh trên địa bàn:

$$\text{Thị phần huy động vốn} = \frac{\text{Tổng dư nợ nguồn vốn huy động cuối kỳ của chi nhánh}}{\text{Tổng dư nợ huy động vốn cuối kỳ của tất cả chi nhánh NHTM trên cùng địa bàn}} \times 100%$$

  • Các nhân tố ảnh hưởng: Khóa luận phân loại thành nhóm nhân tố khách quan (chu kỳ kinh tế, lạm phát, tỷ giá, môi trường pháp lý, môi trường cạnh tranh, văn hóa - tâm lý khách hàng) và nhóm nhân tố chủ quan (chiến lược kinh doanh, chính sách lãi suất huy động, trình độ công nghệ ngân hàng, uy tín thương hiệu, tính đa dạng của sản phẩm huy động).

Khung pháp lý và quy định nội bộ tham chiếu

Nghiên cứu căn cứ vào các văn bản pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) và các quy chế của VietinBank:

  • Văn bản hợp nhất số 14/VBHN-NHNN ngày 21/05/2014 về Quy chế tiền gửi tiết kiệm.
  • Quyết định số 982/QĐ-HĐQT-NHCT19 ngày 28/09/2015 về quy định tiền gửi tài khoản trong hệ thống VietinBank.
  • Quyết định số 2434/2014/QĐ-TGĐ-NHCT61 ngày 10/10/2014 về giao dịch tiền gửi một cửa.
  • Quyết định số 2314/2014/QĐ-TGĐ-NHCT61 ngày 29/07/2016 và Quyết định số 135/2016/QĐ-HĐQT-NHCT61 ngày 22/02/2016 về phát hành và thanh toán giấy tờ có giá.
  • Các quy định, hướng dẫn sản phẩm chuyên biệt: Quyết định số 2579/2015/QĐ-TGĐ-NHCT61 (Tiết kiệm tích lũy), Quyết định số 2077/QĐ-TGĐ-NHCT19 (Tiết kiệm lãi suất kích hoạt), Công văn số 7866/CV-NHCT15 (Đầu tư tiền gửi kỳ hạn tự động), Quyết định số 888/QĐ-TGĐ-NHCT6 (Đầu tư đa năng), Quyết định số 999/2013/QĐ-TGĐ-NHCT6 (Tiền gửi đầu tư linh hoạt), Công văn số 875/CV-NHCT6 (Tiền gửi thanh toán lãi suất bậc thang).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp, phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, phân tích tỷ trọng cơ cấu và phương pháp so sánh số liệu qua các năm (2020, 2021, 2022).
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh định kỳ và các báo cáo thống kê chuyên đề của VietinBank Chi nhánh Thăng Long – Hà Nội giai đoạn 2020 – 2022; các tài liệu công bố chính thức từ hệ thống VietinBank và NHNN.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về mở rộng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về nguồn vốn ngân hàng:

  • Làm rõ bản chất của vốn huy động: là nghĩa vụ nợ, ngân hàng chỉ nắm quyền sử dụng chứ không có quyền sở hữu, có trách nhiệm hoàn trả đúng hạn cả gốc và lãi.
  • Phân tích vai trò của nguồn vốn huy động đối với ngân hàng (nguồn lực kinh doanh chính, công cụ cạnh tranh), đối với doanh nghiệp (cung ứng vốn sản xuất kinh doanh), đối với nền kinh tế (kênh dẫn vốn nhàn rỗi vào sản xuất, phục vụ thực thi chính sách tiền tệ quốc gia) và đối với cá nhân, hộ gia đình (kênh sinh lời an toàn).
  • Phân loại chi tiết các hình thức huy động vốn: theo nghiệp vụ (tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, vốn đi vay NHTW và TCTD khác, công cụ nợ như chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu), theo thời hạn (ngắn hạn dưới 1 năm, trung hạn 1–3 năm, dài hạn trên 3 năm), theo loại tiền (nội tệ, ngoại tệ), theo đối tượng (dân cư, tổ chức kinh tế) và theo phạm vi địa lý (trong nước, ngoài nước).
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí định lượng phản ánh năng lực mở rộng vốn huy động và phân tích các nhóm nhân tố khách quan, chủ quan chi phối hiệu quả huy động vốn.

Chương 2: Thực trạng mở rộng hoạt động huy động vốn tại VietinBank Chi nhánh Thăng Long – Hà Nội

Chương 2 tập trung khảo sát tổng quan đơn vị và đi sâu phân tích dữ liệu thực tế tại VietinBank Chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2020 – 2022:

1. Khái quát đơn vị và mạng lưới hoạt động: VietinBank Chi nhánh Thăng Long được thành lập ngày 12/08/2009 (theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0100111948-103), đặt trụ sở chính tại Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Nam Từ Liêm, Hà Nội. Chi nhánh quản lý mạng lưới gồm 7 phòng giao dịch:

  • PGD Đại An: Số 39, Trần Phú, Văn Quán, Hà Đông.
  • PGD An Phát: Nhà A2-TT9, KĐT Văn Quán, Văn Quán, Hà Đông.
  • PGD Thành Tây: Số 187 Xóm Cầu, Triều Khúc, Tân Triều, Thanh Trì.
  • PGD Duy Tân: Số 5/82 phố Duy Tân, Dịch Vọng Hậu, Cầu Giấy.
  • PGD Từ Liêm: Tổ 24 Nguyễn Văn Huyên, Quan Hoa, Cầu Giấy.
  • PGD Hạng Phát: Số 33C Cát Linh, Đống Đa.
  • PGD Phú Diễn: Số 134 đường Quốc lộ 32, Phú Diễn, Bắc Từ Liêm.

2. Tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh chủ yếu: Giai đoạn 2020 – 2022 ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về nguồn vốn và dư nợ tín dụng tại Chi nhánh:

Chỉ tiêu hoạt động Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Tăng trưởng 2022/2020 (%)
Vốn điều lệ (tỷ đồng) 20.957 — — 44,13%
Tổng vốn huy động (tỷ đồng) 5.125 > 6.000 — 33,72%
Tổng nguồn vốn (tỷ đồng) 26.082 — — 42,01%
Tổng dư nợ cho vay (tỷ đồng) 8.283 — — 20,43%
Tỷ lệ nợ xấu (%) 0,94% 0,88% 0,80% Giảm 0,14 điểm %

3. Biểu lãi suất tiền gửi áp dụng tại chi nhánh: Chi nhánh áp dụng chính sách lãi suất huy động theo trần quy định của NHNN và hướng dẫn của Hội sở chính:

Kỳ hạn gửi tiền Lãi suất tiền gửi VND (%/năm) Lãi suất tiền gửi USD (%/năm)
Tiền gửi không kỳ hạn 0,10 0,00
Từ 1 đến dưới 3 tháng (1 – 2 tháng) 6,00 0,00
Từ 3 đến dưới 6 tháng (3 – 5 tháng) 6,00 0,00
Từ 6 tháng đến dưới 12 tháng 8,30 0,00
Từ 12 tháng đến 24 tháng 8,70 0,00

Ghi chú: Đối với tiền gửi tiết kiệm trực tuyến qua kênh VietinBank iPay, khách hàng được cộng thêm biên độ lãi suất 0,15%/năm so với gửi tại quầy.

4. Phân tích tăng trưởng quy mô khách hàng gửi tiền: Số lượng khách hàng gửi tiền tại chi nhánh có sự chuyển dịch rõ nét giữa kênh truyền thống tại quầy và kênh ngân hàng điện tử:

Phân loại khách hàng gửi tiền Năm 2020 Tỷ trọng 2020 (%) Năm 2021 Tỷ trọng 2021 (%) Năm 2022 So sánh 2022/2020
Gửi qua App VietinBank iPay (nghìn người) 108,350 36,60% 156,284 36,21% — —
Gửi trực tiếp tại quầy (nghìn người) 187,734 63,40% 275,398 63,79% — —
Tổng số lượng khách hàng (nghìn người) 296,084 100,00% 431,682 100,00% 587,553 +291,469 nghìn người

5. Diễn biến các kênh và hình thức huy động:

  • Tiền gửi khách hàng: Năm 2021 tăng 11,47% so với năm 2020; năm 2022 tăng trưởng 28,05% so với năm 2020.
  • Phát hành giấy tờ có giá: Ghi nhận mức tăng trưởng 17,23% (năm 2021 so với 2020) và tiếp tục duy trì đà tăng trong năm 2022.
  • Tiền gửi và cho vay các TCTD khác: Đạt quy mô 829.361,7 triệu đồng trong năm 2020, đạt tốc độ tăng trưởng 59,06% trong giai đoạn 2022/2020.
  • Đánh giá nguyên nhân: Tác giả chỉ rõ các nguyên nhân khách quan (sự gián đoạn từ đại dịch Covid-19, áp lực cạnh tranh lãi suất gay gắt từ các NHTMCP trên địa bàn Hà Nội) và nguyên nhân chủ quan (chính sách tiếp thị chưa đồng đều, công tác chăm sóc các nhóm khách hàng chuyên biệt cần hoàn thiện hơn).

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị mở rộng hoạt động huy động vốn tại VietinBank Chi nhánh Thăng Long – Hà Nội

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ kết quả phân tích thực trạng:

  • Nhóm giải pháp tại cấp Chi nhánh Thăng Long:
    1. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và gói dịch vụ huy động: Khai thác mạnh các gói tài khoản thanh toán 0 phí, tài khoản số đẹp, các sản phẩm tiết kiệm đa kỳ hạn và tiết kiệm tích lũy tự động; đẩy mạnh tiếp thị kênh gửi tiết kiệm trực tuyến iPay với ưu đãi lãi suất cộng thêm 0,15%/năm.
    2. Đẩy mạnh tiếp thị và phân khúc khách hàng: Thực hiện chính sách chăm sóc riêng biệt cho khách hàng ưu tiên (hạn mức giao dịch 5–15 tỷ đồng/ngày, hạn mức thấu chi không tài sản bảo đảm đến 500 triệu đồng); mở rộng thu hút dòng tiền gửi thanh toán, tiền gửi ký quỹ từ các doanh nghiệp vừa và nhỏ trên địa bàn.
    3. Cải tiến quy trình giao dịch và chất lượng phục vụ: Tối ưu hóa mô hình giao dịch một cửa, rút ngắn thời gian xử lý thủ tục tại 7 phòng giao dịch trực thuộc.
    4. Nâng cao năng lực chuyên môn và động lực của cán bộ: Tổ chức bồi dưỡng định kỳ về nghiệp vụ tài chính, kỹ năng bán chéo sản phẩm dịch vụ; duy trì cơ chế khen thưởng kịp thời cho nhân sự có thành tích huy động vốn xuất sắc.
  • Nhóm kiến nghị đối với Hội sở chính VietinBank:
    1. Hoàn thiện và nâng cấp hạ tầng công nghệ ngân hàng số (Core Banking, VietinBank iPay, iFast) nhằm gia tăng tính ổn định, bảo mật trong giao dịch trực tuyến.
    2. Xây dựng cơ chế điều hành lãi suất linh hoạt, cho phép chi nhánh áp dụng khung lãi suất cạnh tranh phù hợp với đặc thù áp lực địa bàn quận Nam Từ Liêm và khu vực lân cận.
    3. Tăng cường phân bổ ngân sách truyền thông, hỗ trợ quảng bá thương hiệu tập trung tại các cụm kênh phân phối phía Bắc.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

Khóa luận đã phản ánh thực trạng mở rộng vốn của VietinBank Thăng Long giai đoạn 2020 – 2022 qua các số liệu định lượng:

  1. Quy mô tổng nguồn vốn huy động tăng trưởng 33,72% trong giai đoạn 2020 – 2022; riêng năm 2021 vượt mốc 6.000 tỷ đồng (tăng 13,95% so với năm 2020).
  2. Quy mô khách hàng gửi tiền tăng từ 296.084 nghìn người (năm 2020) lên 431.682 nghìn người (năm 2021) và đạt 587.553 nghìn người (năm 2022), tương ứng mức tăng ròng 291.469 nghìn người sau 3 năm.
  3. Tỷ trọng khách hàng gửi tiền qua app VietinBank iPay duy trì ổn định ở mức trên 36% (36,60% năm 2020 và 36,21% năm 2021), phản ánh xu hướng số hóa song hành cùng kênh quầy truyền thống (chiếm gần 64%).
  4. Nguồn vốn tiền gửi khách hàng tăng trưởng 28,05% (giai đoạn 2022/2020); huy động qua kênh TCTD khác tăng 59,06%; chất lượng tín dụng đi kèm được kiểm soát chặt chẽ với tỷ lệ nợ xấu giảm từ 0,94% (2020) xuống 0,88% (2021) và 0,80% (2022).

Đóng góp của công trình

  • Cung cấp bức tranh dữ liệu thứ cấp có hệ thống về biến động nguồn vốn huy động tại một chi nhánh ngân hàng thương mại quốc doanh lớn trên địa bàn Thủ đô trong giai đoạn chịu tác động của dịch bệnh Covid-19 và phục hồi sau dịch.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn liền với đặc thù mạng lưới 7 phòng giao dịch và đối tượng khách hàng dân cư - doanh nghiệp tại khu vực Nam Từ Liêm, Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận chỉ giới hạn phạm vi khảo sát số liệu thứ cấp trong khoảng thời gian 3 năm (2020 – 2022) tại phạm vi một chi nhánh đơn lẻ (VietinBank Thăng Long). Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn kinh phí nghiên cứu, tác giả chưa thực hiện điều tra xã hội học hay khảo sát bảng hỏi định tính để lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng sản phẩm huy động vốn cụ thể. Ngoài ra, đề tài không nghiên cứu cấu phần vốn chủ sở hữu mà chỉ tập trung vào vốn huy động nợ.
  • Hướng mở rộng tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi thời gian phân tích sang các năm sau 2022, kết hợp phương pháp mô hình hóa định lượng (hồi quy đa biến) để kiểm định mức độ tác động của lãi suất, công nghệ số và chất lượng dịch vụ đến quyết định gửi tiền của khách hàng tại hệ thống chi nhánh ngân hàng thương mại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp mẫu nghiên cứu thực tế về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Ngân hàng thương mại, phương pháp xử lý số liệu thống kê hoạt động huy động vốn và kỹ thuật trình bày hệ thống bảng biểu so sánh.
  • Cán bộ quản lý và nhân viên tác nghiệp tại ngân hàng: Tài liệu cung cấp dữ liệu tham khảo về danh mục sản phẩm huy động vốn thực tế của VietinBank, biểu lãi suất phân kỳ và mô hình quản trị kênh phân phối gồm trụ sở chi nhánh cùng các phòng giao dịch trực thuộc.
  • Người nghiên cứu các đề tài tương tự: Cung cấp danh mục các văn bản quy phạm pháp luật của NHNN và quyết định nội bộ của hệ thống VietinBank liên quan đến quy trình phát hành giấy tờ có giá, quản trị tiền gửi tiết kiệm và tài khoản thanh toán.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu mạng lưới giao dịch của VietinBank Chi nhánh Thăng Long gồm những đơn vị nào?

VietinBank Chi nhánh Thăng Long đặt trụ sở chính tại Tòa nhà HH2-2, Khu Đô Thị Mễ Trì Hạ, phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội và trực tiếp quản lý 7 phòng giao dịch: PGD Đại An (Hà Đông), PGD An Phát (Hà Đông), PGD Thành Tây (Thanh Trì), PGD Duy Tân (Cầu Giấy), PGD Từ Liêm (Cầu Giấy), PGD Hạng Phát (Đống Đa) và PGD Phú Diễn (Bắc Từ Liêm).

2. Số lượng khách hàng gửi tiền tại VietinBank Thăng Long biến động như thế nào giữa kênh số và kênh truyền thống?

Giai đoạn 2020 – 2021, khách hàng gửi tiền trực tiếp tại quầy chiếm đa số với tỷ trọng 63,40% (năm 2020, tương ứng 187.734 nghìn người) và 63,79% (năm 2021, tương ứng 275.398 nghìn người). Kênh trực tuyến qua app VietinBank iPay chiếm tỷ trọng 36,60% (năm 2020, tương ứng 108.350 nghìn người) và 36,21% (năm 2021, tương ứng 156.284 nghìn người). Đến năm 2022, tổng số khách hàng gửi tiền toàn chi nhánh đạt 587.553 nghìn người, tăng 291.469 nghìn người so với năm 2020.

3. Tỷ lệ nợ xấu và quy mô dư nợ tín dụng tại VietinBank Thăng Long giai đoạn 2020 – 2022 đạt kết quả ra sao?

Năm 2020, tổng dư nợ cho vay của chi nhánh đạt 8.283 tỷ đồng và đạt tốc độ tăng trưởng 20,43% trong giai đoạn 2022/2020. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát giảm đều qua các năm: đạt 0,94% năm 2020, giảm xuống 0,88% năm 2021 và còn 0,80% năm 2022.

4. Khách hàng gửi tiết kiệm trực tuyến qua VietinBank iPay được hưởng chính sách lãi suất ưu đãi như thế nào?

Theo quy định sản phẩm của VietinBank, khách hàng tham gia sản phẩm tiết kiệm trực tuyến trên ứng dụng di động được áp dụng mức lãi suất hấp dẫn với biên độ cộng thêm 0,15%/năm so với mức lãi suất niêm yết tại quầy giao dịch cùng kỳ hạn, đi kèm tính năng gửi và tất toán linh hoạt 24/7.

5. Khóa luận sử dụng các công thức và chỉ tiêu nào để đánh giá thị phần huy động vốn của chi nhánh?

Khóa luận xác định chỉ tiêu thị phần huy động vốn của chi nhánh trên địa bàn theo công thức: Tỷ lệ phần trăm giữa Tổng dư nợ nguồn vốn huy động cuối kỳ của chi nhánh chia cho Tổng dư nợ huy động vốn cuối kỳ của tất cả các chi nhánh NHTM khác hoạt động trên cùng địa bàn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thùy Linh đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về vốn huy động và đánh giá chi tiết thực trạng mở rộng nguồn vốn tại VietinBank Chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2020 – 2022. Các dữ liệu định lượng về quy mô nguồn vốn, tốc độ tăng trưởng khách hàng, cơ cấu kỳ hạn và biểu lãi suất phản ánh bức tranh hoạt động thực tế của chi nhánh trong bối cảnh phục hồi kinh tế. Hệ thống giải pháp đề xuất tại cấp chi nhánh và kiến nghị đối với Hội sở chính VietinBank có giá trị thực tiễn nhằm hỗ trợ đơn vị gia tăng thị phần huy động vốn an toàn và bền vững trên địa bàn Thủ đô.