Luận văn: Mở rộng Liên minh Châu Âu lần 5 - Tiến trình và Tác động

Luận văn thạc sĩ: Mở rộng EU lần 5 - Tiến trình, đặc điểm, tác động đến thế giới và quan hệ kinh tế quốc tế. Nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Kinh tế

Tác giả

Nguyễn Thùy Linh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2005

201
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUÁ TRÌNH MỞ RỘNG LIÊN MINH CHÂU ÂU

1.1. Cơ sở lý luận của quá trình mở rộng Liên minh châu Âu

1.1.1. Lý thuyết chính thống về hội nhập kinh tế quốc tế

1.1.2. Lý thuyết về thị trường chung

1.1.3. Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu

1.1.4. Lý thuyết điều tiết

1.1.5. Lý thuyết thể chế quốc tế

1.2. Cơ sở thực tiễn của quá trình mở rộng Liên minh châu Âu

1.2.1. Tác động của xu thế toàn cầu hoá và khu vực hoá nền kinh tế thế giới

1.2.2. Ảnh hưởng của nền văn minh châu Âu tới quá trình mở rộng EU

1.2.3. Nhu cầu mở rộng biên giới ra bên ngoài của EU - 15

1.2.4. Nhu cầu gia nhập Liên minh của các nước châu Âu ngoài EU - 15

2. CHƯƠNG 2: Tiến trình mở rộng EU lần 5 và những tác động

2.1. Chiến lược mở rộng Liên minh châu Âu lần 5

2.1.1. Mục đích của mở rộng EU lần 5

2.1.2. Phương thức tiến hành

2.1.3. Kết quả của quá trình đàm phán

2.2. Tác động của tiến trình mở rộng Liên minh châu Âu lần 5

2.2.1. Đối với nội bộ Liên minh châu Âu

2.2.2. Đối với thế giới

2.2.3. Đánh giá chung về tiến trình mở rộng lần 5 của Liên minh châu Âu

3. CHƯƠNG 3: EU mở rộng và tác động tới quan hệ kinh tế Việt Nam - EU

3.1. Quan hệ Việt Nam – EU-15 và các nước ứng cử viên trước mở rộng lần 5

3.1.1. Quan hệ Việt Nam – EU-15

3.1.2. Quan hệ Việt Nam với 10 quốc gia Trung, Đông và Nam Âu

3.2. Định hướng của Việt Nam về phát triển kinh tế đối ngoại và quan hệ kinh tế Việt Nam - EU

3.3. EU mở rộng và những ảnh hưởng tới quan hệ kinh tế Việt Nam - EU

3.3.1. Tác động tới mô hình kinh tế xã hội Việt Nam

3.3.2. Tác động tới hợp tác kinh tế của Việt Nam - EU

3.4. Những giải pháp đẩy mạnh quan hệ kinh tế Việt Nam với EU mở rộng

3.4.1. Đối với Nhà nước Việt Nam

3.4.2. Đối với doanh nghiệp Việt Nam

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mở Rộng EU Lần 5 Ý Nghĩa Bối Cảnh

Mở rộng Liên minh Châu Âu (EU) là một quá trình liên tục, phản ánh khát vọng hội nhập và hợp tác sâu rộng giữa các quốc gia châu Âu. Lần mở rộng EU lần 5, diễn ra vào năm 2004, là một sự kiện mang tính bước ngoặt, đánh dấu sự gia nhập của 10 quốc gia mới, chủ yếu đến từ khu vực Đông Âu gia nhập EU. Sự kiện này không chỉ làm thay đổi thị trường chung EU sau mở rộng mà còn tác động sâu sắc đến quan hệ kinh tế quốc tế, đặc biệt là với các quốc gia như Việt Nam. Theo Đại học Quốc Gia Hà Nội, luận văn thạc sỹ của Nguyễn Thùy Linh đã đi sâu phân tích tiến trình, đặc điểm, và tác động của lần mở rộng này. Tiến trình hội nhập này dựa trên các cơ sở lý thuyết về hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường chung, khu vực tiền tệ tối ưu, điều tiết, và thể chế quốc tế. Mục tiêu chính của lần mở rộng này là thúc đẩy hòa bình, ổn định và thịnh vượng trên toàn châu lục, đồng thời củng cố vị thế của EU trên trường quốc tế. Điều này được thể hiện qua việc EU muốn tạo ra một tiếng nói có trọng lượng hơn trong các vấn đề toàn cầu. Việc mở rộng cũng mang lại những cơ hội và thách thức mới cho cả các nước thành viên cũ và mới, cũng như cho các đối tác thương mại của EU trên toàn thế giới.

1.1. Lịch Sử Tầm Quan Trọng của Các Lần Mở Rộng EU

Các lần mở rộng trước đây của EU đã chứng minh tầm quan trọng của việc hội nhập kinh tế và chính trị. Mỗi lần mở rộng đều mang lại những cơ hội và thách thức riêng, nhưng đều đóng góp vào sự phát triển và ổn định của khu vực. Lần mở rộng năm 2004 đặc biệt quan trọng vì nó đánh dấu sự kết thúc của sự chia cắt Đông-Tây sau Chiến tranh Lạnh, mở ra một kỷ nguyên mới cho hội nhập kinh tế EU và hợp tác.

1.2. Mục Tiêu Động Lực Của Việc Mở Rộng EU 2004

Việc mở rộng EU lần 5 không chỉ đơn thuần là một quá trình kinh tế, mà còn là một dự án chính trị và xã hội. Các mục tiêu chính bao gồm thúc đẩy dân chủ, pháp quyền, và nhân quyền ở các nước thành viên mới, cũng như tăng cường sự ổn định và an ninh trong khu vực. Động lực chính là mong muốn xây dựng một châu Âu thống nhất, hòa bình và thịnh vượng, nơi mà mọi người dân đều có cơ hội phát triển.

1.3. Các Quốc Gia Gia Nhập EU Năm 2004 Hồ Sơ Tổng Quan

Mười quốc gia gia nhập EU năm 2004 bao gồm Ba Lan, Hungary, Estonia, Latvia, Litva, Malta, Síp, Séc, Slovakia và Slovenia. Các quốc gia này có lịch sử, văn hóa và kinh tế khác nhau, nhưng đều chia sẻ khát vọng hội nhập vào EU. Việc gia nhập EU đã mang lại những thay đổi lớn cho các quốc gia này, từ việc cải cách thể chế và kinh tế đến việc nâng cao mức sống và chất lượng cuộc sống.

II. Phân Tích Tác Động Của Mở Rộng EU Đến Nội Bộ Khối

Việc mở rộng EU lần 5 đã có những tác động đáng kể đến nội bộ Liên minh châu Âu. Một trong những tác động lớn nhất là sự thay đổi về cơ cấu kinh tế và chính trị của khối. Việc gia nhập của các quốc gia Đông Âu gia nhập EU với trình độ phát triển kinh tế khác biệt đã đặt ra những thách thức mới cho việc quản lý và điều hành EU. Theo luận văn của Nguyễn Thùy Linh, EU đã phải đối mặt với những vấn đề như sự gia tăng cạnh tranh, sự khác biệt về chính sách kinh tế, và sự cần thiết phải điều chỉnh các cơ chế phân bổ ngân sách. Tuy nhiên, việc mở rộng cũng mang lại những cơ hội mới, chẳng hạn như sự gia tăng quy mô thị trường, sự đa dạng hóa nguồn nhân lực, và sự mở rộng ảnh hưởng của EU trên trường quốc tế. Việc gia nhập các quốc gia mới cũng đã làm thay đổi cán cân quyền lực trong EU, đòi hỏi các nước thành viên cũ phải điều chỉnh chiến lược và chính sách của mình.

2.1. Thay Đổi Về Kinh Tế Tăng Trưởng Kinh Tế Của Các Nước Thành Viên Mới EU

Việc gia nhập EU đã tạo ra những thay đổi lớn cho nền kinh tế của các nước thành viên mới. Các quốc gia này đã phải tiến hành cải cách kinh tế, tự do hóa thương mại, và áp dụng các tiêu chuẩn của EU. Điều này đã giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của các nền kinh tế này, thu hút đầu tư nước ngoài, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cũng gặp phải những khó khăn, chẳng hạn như sự gia tăng thất nghiệp, sự bất bình đẳng về thu nhập, và sự suy giảm của một số ngành công nghiệp truyền thống.

2.2. Tác Động Đến Thị Trường Lao Động EU Cơ Hội Thách Thức

Việc mở rộng EU lần 5 đã có những tác động đáng kể đến thị trường lao động EU. Sự gia nhập của các quốc gia mới đã làm tăng nguồn cung lao động, tạo ra sự cạnh tranh lớn hơn giữa các lao động. Tuy nhiên, việc mở rộng cũng mang lại những cơ hội mới, chẳng hạn như sự gia tăng tính di động của lao động, sự đa dạng hóa kỹ năng, và sự giảm bớt tình trạng thiếu lao động ở một số ngành. Các quốc gia EU đã phải đối mặt với những thách thức như việc quản lý dòng người nhập cư, việc đảm bảo quyền lợi của lao động, và việc giải quyết các vấn đề xã hội liên quan đến nhập cư.

2.3. Tác Động Đến Chính Sách Tiền Tệ EU Tài Chính Công

Việc mở rộng đã tạo ra những thách thức mới cho chính sách tiền tệ EU và tài chính công. Việc gia nhập của các quốc gia mới với các hệ thống tiền tệ và tài chính khác nhau đã đòi hỏi EU phải điều chỉnh các chính sách của mình để đảm bảo sự ổn định và bền vững của khu vực đồng euro. Các quốc gia mới cũng phải tuân thủ các tiêu chuẩn về thâm hụt ngân sách và nợ công của EU, điều này đã đặt ra những áp lực lớn cho tài chính công của các quốc gia này.

III. Ảnh Hưởng Của Mở Rộng EU Đến Quan Hệ Kinh Tế Quốc Tế

Việc mở rộng EU lần 5 đã có những ảnh hưởng sâu rộng đến quan hệ kinh tế quốc tế. Sự gia tăng quy mô và sức mạnh của EU đã làm thay đổi cán cân quyền lực kinh tế trên thế giới, tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho các quốc gia và khu vực khác. Theo luận văn của Nguyễn Thùy Linh, việc mở rộng đã làm tăng cường vị thế của EU trong các tổ chức kinh tế quốc tế, chẳng hạn như WTO, IMF, và WB. EU cũng đã trở thành một đối tác thương mại và đầu tư quan trọng hơn đối với nhiều quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, việc mở rộng cũng đặt ra những thách thức mới cho các quốc gia khác, chẳng hạn như sự gia tăng cạnh tranh, sự thay đổi về chính sách thương mại, và sự cần thiết phải điều chỉnh chiến lược phát triển kinh tế.

3.1. Tác Động Đến Thương Mại Các Hiệp Định Thương Mại Của EU

Việc mở rộng đã có những tác động đáng kể đến thương mại. Sự gia nhập của các quốc gia mới đã làm tăng quy mô thị trường nội địa của EU, tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp châu Âu. Đồng thời, EU cũng đã ký kết nhiều hiệp định thương mại với các quốc gia và khu vực khác, nhằm thúc đẩy thương mại và đầu tư. Các quốc gia ngoài EU đã phải đối mặt với những thách thức như sự gia tăng cạnh tranh, sự thay đổi về chính sách thương mại, và sự cần thiết phải điều chỉnh chiến lược xuất khẩu.

3.2. Tác Động Đến Đầu Tư Chính Sách Ngoại Thương Của EU

Việc mở rộng đã có những tác động đáng kể đến đầu tư. Sự gia nhập của các quốc gia mới đã tạo ra những cơ hội mới cho các nhà đầu tư châu Âu, đặc biệt là trong các lĩnh vực như cơ sở hạ tầng, năng lượng, và công nghệ. EU cũng đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm thu hút đầu tư nước ngoài, chẳng hạn như giảm thuế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và cải thiện môi trường kinh doanh. Các quốc gia ngoài EU đã phải đối mặt với những thách thức như sự gia tăng cạnh tranh, sự thay đổi về chính sách ngoại thương của EU, và sự cần thiết phải điều chỉnh chiến lược thu hút đầu tư.

3.3. Phân Tích Kinh Tế Mở Rộng EU Ảnh Hưởng Đến Các Nước Đang Phát Triển

Việc phân tích kinh tế mở rộng EU cho thấy rằng việc mở rộng đã có những ảnh hưởng khác nhau đến các nước đang phát triển. Một số quốc gia đã được hưởng lợi từ việc mở rộng, chẳng hạn như các quốc gia có quan hệ thương mại và đầu tư chặt chẽ với EU. Tuy nhiên, một số quốc gia khác đã phải đối mặt với những thách thức, chẳng hạn như sự gia tăng cạnh tranh, sự thay đổi về chính sách thương mại, và sự cần thiết phải điều chỉnh chiến lược phát triển kinh tế. EU đã thực hiện nhiều biện pháp nhằm hỗ trợ các nước đang phát triển, chẳng hạn như cung cấp viện trợ phát triển, giảm thuế quan, và cải thiện điều kiện thương mại.

IV. Quan Hệ Kinh Tế EU Việt Nam Sau Mở Rộng Lần 5 Triển Vọng

Việc mở rộng EU lần 5 đã có những ảnh hưởng đáng kể đến quan hệ kinh tế EU - Việt Nam. EU là một đối tác thương mại và đầu tư quan trọng của Việt Nam, và việc mở rộng đã tạo ra những cơ hội và thách thức mới cho quan hệ kinh tế giữa hai bên. Theo luận văn của Nguyễn Thùy Linh, việc mở rộng đã làm tăng quy mô thị trường của EU, tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang EU. Đồng thời, EU cũng đã tăng cường đầu tư vào Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực như cơ sở hạ tầng, năng lượng, và công nghệ. Tuy nhiên, việc mở rộng cũng đặt ra những thách thức mới cho Việt Nam, chẳng hạn như sự gia tăng cạnh tranh, sự thay đổi về chính sách thương mại của EU, và sự cần thiết phải nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam.

4.1. Tác Động Đến Mô Hình Kinh Tế Xã Hội Việt Nam

Sự mở rộng EU và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế nói chung đã có những tác động đáng kể đến mô hình kinh tế xã hội Việt Nam. Việc hội nhập đã thúc đẩy Việt Nam cải cách kinh tế, tự do hóa thương mại, và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này đã giúp tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam, thu hút đầu tư nước ngoài, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, quá trình hội nhập cũng đặt ra những thách thức mới, chẳng hạn như sự gia tăng bất bình đẳng về thu nhập, sự suy thoái của một số ngành công nghiệp truyền thống, và sự cần thiết phải bảo vệ môi trường.

4.2. Tác Động Đến Hợp Tác Kinh Tế Việt Nam EU Cơ Hội

Việc mở rộng đã tạo ra những cơ hội mới cho hợp tác kinh tế Việt Nam - EU. EU là một đối tác thương mại và đầu tư quan trọng của Việt Nam, và việc mở rộng đã làm tăng quy mô thị trường của EU, tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa sang EU. Đồng thời, EU cũng đã tăng cường đầu tư vào Việt Nam, đặc biệt là trong các lĩnh vực như cơ sở hạ tầng, năng lượng, và công nghệ. Việt Nam cũng có thể học hỏi kinh nghiệm từ EU trong việc xây dựng một nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.

4.3. Giải Pháp Đẩy Mạnh Quan Hệ Kinh Tế Việt Nam Với EU Mở Rộng

Để đẩy mạnh quan hệ kinh tế Việt Nam với EU mở rộng, Việt Nam cần thực hiện nhiều biện pháp. Các doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh, cải thiện chất lượng sản phẩm, và tìm kiếm thị trường mới. Chính phủ Việt Nam cần cải thiện môi trường kinh doanh, giảm thuế quan, và đơn giản hóa thủ tục hành chính. Việt Nam cũng cần tăng cường hợp tác với EU trong các lĩnh vực như thương mại, đầu tư, và phát triển bền vững.

V. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Đánh Giá Mở Rộng EU Lần 5 Cho Việt Nam

Việc đánh giá mở rộng EU lần 5 mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Theo Nguyễn Thùy Linh, một trong những bài học quan trọng nhất là sự cần thiết phải có một chiến lược hội nhập toàn diện, bao gồm cả cải cách kinh tế, cải cách thể chế, và cải cách xã hội. Việt Nam cũng cần học hỏi kinh nghiệm từ EU trong việc xây dựng một nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa, đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. Ngoài ra, Việt Nam cần tăng cường hợp tác với các đối tác quốc tế, đặc biệt là các nước đang phát triển, để cùng nhau đối phó với những thách thức của quá trình toàn cầu hóa.

5.1. Hiệu Quả Kinh Tế Của Mở Rộng EU Các Yếu Tố Thành Công

Phân tích hiệu quả kinh tế của mở rộng EU lần 5 cho thấy rằng có nhiều yếu tố đóng góp vào sự thành công của quá trình này. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là sự cam kết mạnh mẽ của các quốc gia thành viên EU đối với việc hội nhập kinh tế và chính trị. Ngoài ra, EU cũng đã xây dựng một hệ thống thể chế vững chắc, đảm bảo sự minh bạch, công bằng, và hiệu quả trong việc quản lý và điều hành khối. Các chính sách kinh tế và xã hội của EU cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu những tác động tiêu cực của quá trình hội nhập.

5.2. Rủi Ro Kinh Tế Của Mở Rộng EU Vượt Qua Thách Thức

Mặc dù có nhiều thành công, việc mở rộng EU lần 5 cũng đối mặt với những rủi ro kinh tế. Một trong những rủi ro lớn nhất là sự gia tăng bất bình đẳng về thu nhập giữa các quốc gia thành viên. Ngoài ra, EU cũng phải đối mặt với những thách thức như sự gia tăng thất nghiệp, sự suy thoái của một số ngành công nghiệp truyền thống, và sự cần thiết phải bảo vệ môi trường. Để vượt qua những thách thức này, EU đã thực hiện nhiều biện pháp, chẳng hạn như cung cấp viện trợ phát triển, cải thiện chính sách lao động, và tăng cường bảo vệ môi trường.

5.3. Bài Học Về Chính Sách Kinh Tế Của EU Sau Mở Rộng Lần 5

Việc nghiên cứu chính sách kinh tế của EU sau mở rộng lần 5 mang lại những bài học quan trọng cho Việt Nam. Một trong những bài học quan trọng nhất là sự cần thiết phải có một chính sách kinh tế linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi của môi trường kinh tế toàn cầu. Ngoài ra, Việt Nam cũng cần học hỏi kinh nghiệm từ EU trong việc xây dựng một nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa, đảm bảo sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Mở Rộng EU Hội Nhập Kinh Tế EU

Việc mở rộng EU là một quá trình liên tục, phản ánh khát vọng hội nhập và hợp tác sâu rộng giữa các quốc gia châu Âu. Tuy nhiên, tương lai của quá trình này vẫn còn nhiều điều chưa chắc chắn. Một trong những thách thức lớn nhất là sự gia tăng chủ nghĩa dân túy và chủ nghĩa bảo hộ ở nhiều quốc gia châu Âu. Điều này có thể làm chậm quá trình hội nhập kinh tế EU và thậm chí đe dọa sự tồn tại của EU. Tuy nhiên, EU vẫn là một dự án đầy tiềm năng, và việc mở rộng vẫn là một mục tiêu quan trọng của EU. Với một chiến lược đúng đắn, EU có thể vượt qua những thách thức và tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hòa bình, ổn định, và thịnh vượng trên toàn thế giới.

6.1. Cơ Hội Thách Thức Của Mở Rộng EU Trong Bối Cảnh Mới

Việc mở rộng vẫn mang lại nhiều cơ hội cho EU, chẳng hạn như sự gia tăng quy mô thị trường, sự đa dạng hóa nguồn nhân lực, và sự mở rộng ảnh hưởng của EU trên trường quốc tế. Tuy nhiên, việc mở rộng cũng đặt ra những thách thức mới, chẳng hạn như sự gia tăng cạnh tranh, sự khác biệt về chính sách kinh tế, và sự cần thiết phải điều chỉnh các cơ chế phân bổ ngân sách.

6.2. Vai Trò Của Chính Sách Ngoại Thương Của EU Trong Tương Lai

Chính sách ngoại thương của EU sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của EU. EU cần xây dựng một chính sách ngoại thương công bằng, minh bạch, và có lợi cho tất cả các bên. EU cũng cần tăng cường hợp tác với các đối tác quốc tế, đặc biệt là các nước đang phát triển, để cùng nhau đối phó với những thách thức của quá trình toàn cầu hóa.

6.3. Đánh Giá Mở Rộng EU Lần 5 Kết Luận Triển Vọng

Việc đánh giá mở rộng EU lần 5 cho thấy rằng quá trình này đã mang lại nhiều lợi ích cho cả EU và các quốc gia thành viên mới. Tuy nhiên, việc mở rộng cũng đặt ra những thách thức mới, và EU cần tiếp tục cải cách và điều chỉnh chính sách của mình để đảm bảo sự thành công của quá trình hội nhập. Với một chiến lược đúng đắn, EU có thể tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hòa bình, ổn định, và thịnh vượng trên toàn thế giới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ mở rộng liên minh châu âu lần 5 tiến trình đặc điểm và tác động thế giới và quan hệ kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA QUÁ TRÌNH MỞ RỘNG LIÊN MINH CHÂU ÂU 1.1 Cơ sở lý luận của quá trình mở rộng Liên minh châu Âu 1 Liên minh châu Âu – EU là một điển hình của quá trình liên kết kinh tế quốc tế trên thế giới hiện nay. Đây là quá trình hợp nhất các nền kinh tế của các quốc gia trong một hệ thống kinh tế thống nhất với các mối quan hệ kinh tế được sắp xếp theo một trật tự nhất định trên cơ sở thoả thuận giữa các nước thành viên. Phải khẳng định rằng: việc các quốc gia, các chính phủ tham gia khối liên kết kinh tế quốc tế là một hoạt động tự giác trên cơ sở nhận thức được những lợi ích do quá trình này mang lại. Và đây được coi là một giải pháp hợp lý để xử lý mối quan hệ có tính chất đối lập nhau giữa xu hướng tự do hoá thương mại với bảo hộ mậu dịch, tạo điều kiện cho các quốc gia khai thác có hiệu quả các nguồn lực và lợi thế phát triển trong khu vực, nâng cao hiệu quả của từng nền kinh tế và của cả khối.

Về mặt xã hội, quá trình liên kết kinh tế sẽ góp phần loại bỏ tính biệt lập và chủ nghĩa cục bộ của từng quốc gia; mở rộng, giao lưu về mọi mặt giữa các cộng đồng người; làm cho các quốc gia trở nên gần gũi nhau hơn trong các mối quan hệ; giảm bớt những xung đột cục bộ, góp phần giữ gìn hoà bình, ổn định trong khu vực và trên thế giới. Mở rộng các khối liên kết nói chung và quá trình mở rộng Liên minh châu Âu nói riêng là một phần trong liên kết kinh tế quốc tế. Dù chỉ là một phần nhưng thực tiễn về vấn đề mở rộng lại rất phức tạp và hiện nay, chưa có một lý thuyết nào được xây dựng để giải thích riêng cho vấn đề này. Xuất phát từ những mục tiêu kinh tế, chính trị, xã 1 Phần này có tham khảo Kinh tế và chính sách của EU mở rộng do GS.

Carlo Alto monte và GS. Mario Nava làm chủ biên. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 hội…mà EU hướng tới, luận văn đưa vào một số lý thuyết theo quan điểm ủng hộ thương mại tự do, khuyến khích các quốc gia tạo nên một khu vực (lãnh thổ) mà ở đó không có những rào cản thương mại (hiểu theo nghĩa rộng) để làm căn cứ luận, giải thích cho tiến trình hình thành, phát triển và mở rộng của Liên minh châu Âu.1 Lý thuyết chính thống về hội nhập kinh tế Lý thuyết chính thống về hội nhập kinh tế quốc tế được hai nhà kinh tế học J. Corden (The theory of protection- 1971) đưa ra để chứng minh những lợi ích các quốc gia sẽ đạt được nếu chuyển từ chủ nghĩa bảo hộ hoàn toàn, tức là đóng cửa quốc gia với các dòng hàng hoá nói chung sang thương mại tự do, tức là một nền tảng thể chế mà hàng hoá có thể lưu chuyển tự do từ quốc gia này sang quốc gia khác.

Không những thế, họ còn nghiên cứu việc làm thế nào và với chi phí ra sao để các quốc gia có thể thực hiện được sự chuyển đổi này. Để đơn giản hoá lý thuyết của mình, J. Corden đã đưa ra một loạt các giả định: chỉ nghiên cứu thương mại hàng hoá và giới hạn ở một số ít quốc gia; thị trường hàng hoá và yếu tố sản xuất là cạnh tranh hoàn hảo; các yếu tố sản xuất có thể lưu chuyển giữa các quốc gia và không tính tới chi phí vận chuyển; các quốc gia đều đạt cân đối thương mại (xuất khẩu = nhập khẩu) và các nguồn lực được sử dụng hoàn toàn. Các giả định này đã giúp cho lý thuyết trở nên rõ ràng hơn nhưng chính nó đã làm cho lý thuyết bị hạn chế bởi chỉ có khả năng phân tích mô hình tĩnh mà thôi.

Thực tế phức tạp hơn rất nhiều trong khi lý thuyết lại bỏ qua một loạt những yếu tố rất quan trọng như: tiến bộ công nghệ, tăng trưởng kinh tế hay phân phối thu nhập. Dù bị hạn chế như vậy nhưng về bản chất, lý thuyết vẫn được xây dựng trên cơ sở các mô hình tiêu chuẩn về thương mại quốc tế và có thể được sử dụng để rút ra những nhìn nhận cơ bản về các mô hình hội nhập kinh tế quốc tế khác nhau giữa các nước. Để đánh giá động thái của quá trình hội nhập, chúng ta sẽ xét 2 quốc gia: một quốc gia đơn nhất H (quốc gia gốc) và quốc gia W đại diện cho phần còn lại của thế TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tại quốc gia H, sở thích của khách hàng đại diện và khả năng sản xuất một hàng hoá cụ thể được thể hiện ở đường cầu D H và SH.

Đây là quốc gia nhỏ nên bất cứ sự thay đổi nào về khối lượng cân bằng của hàng hoá đều không có ảnh hưởng tới giá cả và khả năng sản xuất của hàng hoá đó trên thế giới. Kết quả là đường cung về hàng hoá trên thế giới tại quốc gia H là đường nằm ngang. Nó co giãn hoàn toàn, có nghĩa là thị trường thế giới có khả năng cung cấp hàng hoá đó cho quốc gia H với khối lượng bất kỳ với mức giá cụ thể pW (pW <pH). p DH SH pW ’=pW +T= pH SW ’ pW W S O q A QH B Nếu không có hạn chế thương mại nào, người tiêu dùng sẽ sử dụng khối lượng hàng là OB với mức giá pW , trong đó, OA được sản xuất trong nước; AB nhập từ thị trường thế giới (xem biểu đồ 1.

Nếu quốc gia H quyết định bảo hộ để khuyến khích sản xuất trong nước, họ sẽ hạn chế lượng hàng nhập khẩu bằng nhiều cách (phổ biến nhất là sử dụng hàng rào thuế quan). Nếu quốc gia này bảo hộ hoàn toàn, họ sẽ đánh thuế sao cho mức giá mới của hàng nhập khẩu bằng giá cả của hàng hoá đó được sản Biểu đồ 1.1 xuất trong nước. Khi qui các mức giá này về số liệu cụ thể, ta có thể dễ dàng tí nh được TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 phần thiệt hại mà quốc gia H phải chịu do bảo hộ hoàn toàn (phần thiệt hại của người tiêu dùng trong nước khi giá tăng từ pW lên p w’ và tổng cầu giảm từ OB xuống còn OQH). Kể từ sau khi Đại chiến II kết thúc, các nước bắt đầu nhận thấy rõ những tổn thất do Chủ nghĩa bảo hộ gây nên và dần chuyển sang sử dụng chính sách thương mại tự do, tức là bắt đầu tự do hoá một số lĩnh vực thương mại trong quan hệ đối với một số quốc gia đối tác, tạo nên các Thoả ước hội nhập khu vực (Regional Intergration Agreements - RIAs).

Cơ chế được các nước sử dụng để cắt giảm các rào cản thương mại đối với đối tác của mình chính là Khu vực mậu dịch tự do (Free Trade Area - FTA) và Liên minh thuế quan (Custom Union - CU). Trong các Khu vực mậu dịch tự do, các quốc gia xoá bỏ hàng rào thương mại với đối tác nhưng vẫn duy trì những rào cản này đối với phần còn lại của thế giới. Quyền tự quyết của các quốc gia thành viên trong FTA về rào cản thuế quan của mình với các quốc gia không phải là thành viên sẽ bị bãi bỏ trong liên minh thuế quan. Trong trường hợp này, không chỉ các quốc gia tham gia xoá bỏ rào cản thương mại với đối tác của mình mà còn quyết định về một biểu thuế quan ngoại khối chung (CET) để mỗi thành viên áp dụng đối với phần còn lại của thế giới.

Minh chứng đáng chú ý nhất chính là Liên minh châu Âu. Thực tế ngay từ năm 1957, Hiệp ước Rome đã đặt ra các điều khoản qui định về một chính sách thương mại chung cho phép 6 quốc gia sáng lập thống nhất về một biểu thuế quan ngoại khối chung. Tới 1968, Liên minh thuế quan của Cộng đồng châu Âu có hiệu lực và biểu thuế quan chung ra đời, thay thế cho biểu thuế quan riêng của mỗi quốc gia thành viên trong quá trình giao lưu thương mại với các nước ngoài khối. Biểu thuế quan ngày nay của EU cũng bắt nguồn từ đó.

Để hiểu thêm về FTA và CU, chúng ta mở rộng ví dụ về hai quốc gia ban đầu sang quốc gia thứ 3 (quốc gia P) là đối tác của H trong FTA. Giả định quốc gia này sản xuất hiệu quả hơn quốc gia H với mức giá cân bằng pP thấp hơn pH nhưng vẫn cao hơn pW. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 p DH SH p DP pW’=pH SH +P SP pP=pFTA pP pW SW p Biểu W đồ 1.2 * SW Giả sử, hai quốc gia H và P sử dụng hàng rào ngăn cản đối với phần còn lại của thế giới và vì vậy không có hàng hoá nào có thể nhập khẩu vào. Khi hai quốc gia này thiết H P lập FTA Othì người C Q tiêuD dùng ở H q có thể sửOdụng E hàngQhoá của P với q mức giá thấp hơn pW’.

Như vậy, đường cung tương ứng của H sẽ là tổng hai đường cung: S H+P và xác định được mức giá pFT A Quốc gia H Quốc gia P Nếu cầu hàng hoá phụ trội của người tiêu dùng tại H được đáp ứng bằng hàng hoá sản xuất ở P thì pFT A=pP (xem hình 1. Với mức giá rẻ hơn, họ sẽ tăng khối lượng tiêu dùng từ OQH lên OD, trong đó: OC được sản xuất trong nước; CD nhập khẩu từ P. Lợi ích thương mại tạo thêm do tham gia FTA của quốc gia H chính là p H CD; còn lợi ích của quốc gia P chính là tam giác (*) (do họ xuất khẩu hàng hoá sang H và nhập khẩu trở lại từ thị trường thế giới với mức giá rẻ: pW ). TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Trong trường hợp lượng cầu về hàng hoá này của nước H cao hơn mức sản xuất mà P có thể cung cấp thì pH>pFT A>pP.

Tác động của mô hình này cũng tương tự như mô hình trên song lợi ích thương mại tạo thêm của quốc gia H sẽ thấp hơn do phải nhập khẩu hàng hoá với mức giá p FT A>pP ; lợi ích của quốc gia P tăng lên do họ có mức sản xuất phụ trội để thoả mãn nhu cầu tiêu dùng của H và bán hàng hoá với mức giá cao hơn giá nội địa 2 Giả sử hai quốc gia H và P thiết lập một liên minh thuế quan thì kết quả của mô hình hội nhập này sẽ ra sao?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ