Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2017 - 2019, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng GDP ấn tượng duy trì ổn định từ 6% đến 7% mỗi năm. Sự cải thiện về mức sống và thu nhập bình quân thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu an sinh xã hội và quản lý tài chính cá nhân. Trên bình diện quốc tế, mô hình bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance) đã chứng minh vai trò động lực tăng trưởng then chốt, với hơn 90% ngân hàng tại Châu Âu triển khai và mang lại nguồn thu chiếm đến 60% tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường. Tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, doanh thu phí bảo hiểm phân phối qua ngân hàng cũng đạt tỷ trọng 13% đối với bảo hiểm nhân thọ và 6% đối với bảo hiểm phi nhân thọ.

Mặc dù thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến làn sóng liên kết mạnh mẽ giữa các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp bảo hiểm, kết quả triển khai tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn – Hà Nội (SHB) vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Sau hơn 10 năm phân phối bảo hiểm phi nhân thọ và hơn 2 năm hợp tác triển khai bảo hiểm nhân thọ, nguồn thu từ kênh này tại SHB vẫn ở mức khiêm tốn. Luận văn tập trung nghiên cứu toàn diện thực trạng mở rộng dịch vụ Bancassurance tại SHB trong không gian toàn bộ hệ thống mạng lưới giai đoạn 2017 - 2019. Mục tiêu trọng tâm là phân tích các chỉ tiêu định lượng, định tính, đánh giá điểm nghẽn tác nghiệp và đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực khai thác, gia tăng tỷ trọng thu thuần dịch vụ phi tín dụng, củng cố vị thế cạnh tranh của SHB trước các đối thủ lớn đang chiếm lĩnh tới 24,6% thị phần Bancassurance trong nước.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng có hệ thống lý thuyết về 5 mô hình Bancassurance căn bản theo chuẩn mực của Swiss Re (2007), bao gồm: mô hình phân phối thuần túy, mô hình liên minh chiến lược, mô hình liên doanh dọc, mô hình liên doanh và mô hình tập đoàn tài chính sở hữu. Nghiên cứu cũng kết hợp khung tiếp cận mở rộng dịch vụ của Chiang và cộng sự (2013), xem xét sự phát triển toàn diện của kênh phân phối trên cả 3 trụ cột: quy mô thị phần, danh mục sản phẩm và chất lượng vận hành nội bộ.

Hệ thống khái niệm nền tảng trong đề tài được chuẩn hóa rõ nét:

  • Bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance): Sự kết hợp chiến lược giữa năng lực phát triển sản phẩm của doanh nghiệp bảo hiểm với mạng lưới chi nhánh và tệp khách hàng sẵn có của ngân hàng thương mại.
  • Bảo hiểm nhân thọ (BHNT): Nghiệp vụ bảo hiểm dài hạn bảo vệ con người trước các rủi ro sức khỏe, tính mạng gắn liền với tích lũy và đầu tư tài chính.
  • Bảo hiểm phi nhân thọ (BHPNT): Sản phẩm bảo vệ tài sản, trách nhiệm dân sự với thời hạn ngắn, thường là 1 năm.
  • Sản phẩm bảo hiểm tích hợp: Các giải pháp tài chính đóng gói đi kèm dịch vụ ngân hàng như bảo hiểm tín dụng, bảo hiểm thấu chi và bảo hiểm tiền gửi nhằm giảm thiểu rủi ro nợ xấu.

Số liệu thống kê quốc tế cho thấy mức độ xâm nhập của kênh này tạo ra chuyển biến lớn, điển hình như tại Malaysia, tỷ trọng Bancassurance tăng vọt từ dưới 2% năm 1994 lên chiếm giữ 48% tổng doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ toàn ngành vào năm 2004.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp chuẩn xác từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo thường niên của SHB giai đoạn 2017 - 2019, các báo cáo chuyên đề từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam cùng dữ liệu từ các tổ chức tái bảo hiểm uy tín như Swiss Re và Munich Re.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát 100% các đơn vị kinh doanh thuộc mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch của SHB trên toàn quốc trong khung thời gian 3 năm từ 2017 đến 2019. Đồng thời, tác giả thực hiện chọn mẫu so sánh đối chuẩn với mô hình phân phối độc quyền tại Techcombank (quy mô 315 chi nhánh, hơn 7.000 cán bộ nhân viên) và mô hình quản lý tập trung tại Ngân hàng Negara Malaysia.

Phương pháp phân tích chủ đạo là thống kê mô tả, phân tích tốc độ tăng trưởng tuyệt đối, tương đối và phương pháp phân tích tỷ trọng cơ cấu. Việc lựa chọn các phương pháp này xuất phát từ yêu cầu lượng hóa chính xác sự đóng góp của doanh thu phí bảo hiểm trong tổng thu thuần dịch vụ của ngân hàng, từ đó bảo đảm tính khách quan, khoa học khi nhận diện các hạn chế nội tại và đề xuất giải pháp có tính khả thi cao.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tốc độ tăng trưởng doanh thu phí bảo hiểm tại SHB có sự cải thiện qua các năm nhưng quy mô tổng thể còn rất nhỏ. Mặc dù doanh thu phí khai thác mới giai đoạn 2018 - 2019 có chiều hướng gia tăng sau khi ký kết hợp tác phân phối bảo hiểm nhân thọ, tỷ trọng đóng góp của phí bảo hiểm trên tổng thu thuần từ hoạt động dịch vụ của SHB vẫn duy trì ở mức dưới 5%, chưa tạo ra đột phá về cơ cấu lợi nhuận ngoài lãi.

Thứ hai, thị phần Bancassurance của SHB còn khoảng cách rất lớn so với nhóm ngân hàng dẫn đầu. Đến cuối năm 2019, Techcombank chiếm lĩnh tới 24,6% thị phần doanh số bảo hiểm nhân thọ toàn hệ thống ngân hàng tại Việt Nam nhờ chuyển đổi sang mô hình đại lý độc quyền 15 năm và áp dụng mức khoán doanh số từ 30 triệu đến 180 triệu đồng/tháng cho từng vị trí nhân sự. Ngược lại, thị phần của SHB chỉ chiếm chưa đầy 2% toàn thị trường.

Thứ ba, cơ cấu sản phẩm tại SHB còn thiên về các sản phẩm đơn lẻ truyền thống, thiếu tính đột phá. Tỷ lệ bán chéo các sản phẩm bảo hiểm tích hợp như bảo hiểm tín dụng cho khách hàng vay vốn mới đạt khoảng 15% đến 20% trên tổng số hồ sơ vay phát sinh, bỏ ngỏ phân khúc khách hàng tiền gửi và khách hàng cá nhân cao cấp.

Thứ tư, hiệu quả khai thác tại các đơn vị kinh doanh chưa đồng đều. Tỷ lệ nhân viên ngân hàng đạt chứng chỉ và chủ động tham gia tư vấn bảo hiểm chỉ chiếm khoảng 35% trên tổng lực lượng bán hàng trực tiếp, dẫn đến tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh bảo hiểm tại nhiều chi nhánh chỉ đạt từ 40% đến 50% so với kế hoạch được giao.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng trên bắt nguồn từ cơ chế khuyến khích kinh doanh và chính sách hoa hồng của SHB chưa đủ mạnh để tạo động lực cho cán bộ nhân viên. Trong khi các ngân hàng đứng đầu thị trường áp dụng mức thưởng hoa hồng trực tiếp từ 8% đến 22% theo từng nấc doanh số, cơ chế thù lao bảo hiểm tại SHB chưa tạo được sự gắn kết quyền lợi rõ rệt cho giao dịch viên và chuyên viên quản lý khách hàng. Thêm vào đó, hệ thống công nghệ thông tin chưa được tích hợp hoàn chỉnh với đối tác bảo hiểm Dai-ichi Life Việt Nam, khiến quy trình phát hành hợp đồng, trích nợ tự động và nhắc phí tái tục còn nhiều khâu thủ công.

Khi so sánh với bài học từ Ngân hàng Negara Malaysia, có thể thấy việc các ngân hàng áp dụng quy định giãn phân bổ hoa hồng qua thời hạn tối thiểu 10 năm đã giúp duy trì chất lượng chăm sóc khách hàng bền vững. Việc SHB quá phụ thuộc vào mô hình phân phối thuần túy mà thiếu các thỏa thuận cam kết chiến lược sâu rộng khiến ngân hàng chưa khai thác tối đa tệp dữ liệu hàng triệu khách hàng hiện hữu.

Để minh họa rõ nét các biến động này, dữ liệu nghiên cứu có thể được biểu diễn trực quan qua biểu đồ cột thể hiện tốc độ tăng trưởng doanh số phí bảo hiểm qua 3 năm 2017 - 2019, kết hợp cùng bảng thống kê so sánh cơ cấu thu nhập thuần dịch vụ và bảng đối chuẩn tỷ trọng thị phần giữa SHB với các ngân hàng thương mại cổ phần cùng quy mô.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, tái cấu trúc mô hình bán hàng và thành lập lực lượng chuyên viên tư vấn tài chính chuyên trách. Ban Điều hành SHB cần phối hợp cùng Khối Khách hàng cá nhân xây dựng đội ngũ tư vấn bảo hiểm chuyên biệt đặt tại 100% chi nhánh cấp 1 trong lộ trình từ năm 2021 đến 2023, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ hoàn thành chỉ tiêu doanh số của toàn hệ thống lên trên 85%.

Thứ hai, đổi mới chính sách thù lao và cơ chế phân chia hoa hồng bán hàng. Phòng Tiền lương và Khối Nhân sự cần ban hành khung hoa hồng linh hoạt từ 10% đến 20% tính trên phí thực thu năm đầu cho cán bộ trực tiếp tư vấn, triển khai đồng bộ ngay trong quý 1 năm 2021 nhằm tạo động lực thúc đẩy bán chéo sản phẩm bảo hiểm cùng các gói tín dụng.

Thứ ba, đầu tư số hóa quy trình tác nghiệp và liên kết nền tảng công nghệ với đối tác bảo hiểm. Khối Công nghệ thông tin cần hoàn thành tích hợp cổng thanh toán phí bảo hiểm tự động trên hệ thống Internet Banking và Mobile App trước quý 4 năm 2022, hướng tới mục tiêu 30% sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ và gói bảo hiểm nhân thọ đơn giản được giao dịch trực tuyến hoàn toàn.

Thứ tư, đa dạng hóa danh mục sản phẩm bảo hiểm tích hợp theo vòng đời khách hàng. Phòng Phát triển sản phẩm cần hợp tác chặt chẽ với đối tác bảo hiểm thiết kế các gói sản phẩm liên kết đầu tư và bảo hiểm thấu chi chuyên biệt dành cho nhóm khách hàng trẻ tuổi từ 18 đến 35 tuổi, phấn đấu đạt mức tăng trưởng doanh thu phí khai thác mới tối thiểu 35%/năm trong giai đoạn 2021 - 2025.

Thứ năm, kiến nghị hoàn thiện môi trường pháp lý. Đề nghị Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính tiếp tục chuẩn hóa quy chế đại lý bảo hiểm qua ngân hàng, quy định rõ ràng chứng chỉ hành nghề bắt buộc cho nhân viên tài chính và minh bạch hóa cơ chế quản lý phí bảo hiểm nhằm bảo vệ quyền lợi tối đa cho người tham gia.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Ban lãnh đạo và cán bộ quản trị chiến lược tại các ngân hàng thương mại. Luận văn cung cấp căn cứ thực tiễn sâu sắc về các mô hình hợp tác Bancassurance, giúp nhà quản trị lựa chọn phương thức liên kết phù hợp, thiết lập hệ thống chỉ tiêu KPI và xây dựng chính sách kinh doanh ngoài lãi tối ưu.

Nhóm 2: Các nhà quản lý tại doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ. Tài liệu mang lại góc nhìn đa chiều từ phía ngân hàng đối tác, hỗ trợ doanh nghiệp bảo hiểm thiết kế các sản phẩm may đo phù hợp với đặc thù giao dịch tài chính và hoàn thiện quy trình phối hợp thẩm định, bồi thường.

Nhóm 3: Chuyên viên quan hệ khách hàng và tư vấn tài chính cá nhân. Đây là cẩm nang nghiệp vụ hữu ích giúp nhân viên ngân hàng nắm vững kỹ năng tiếp cận, phân khúc khách hàng tiềm năng, từ đó gia tăng tỷ lệ bán chéo thành công các gói bảo hiểm tích hợp khi xử lý hồ sơ vay vốn và tiền gửi.

Nhóm 4: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Bảo hiểm. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị, kết hợp hài hòa giữa hệ thống lý luận chuẩn quốc tế của Swiss Re với thực tiễn phân tích số liệu định lượng phong phú tại thị trường ngân hàng Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình Bancassurance nào được luận văn đánh giá là phù hợp nhất cho SHB?

Luận văn chỉ rõ mô hình liên minh chiến lược độc quyền dài hạn là lựa chọn tối ưu cho SHB. Mô hình này giúp ngân hàng nhận được các khoản phí hỗ trợ ban đầu lớn, nhận chuyển giao công nghệ đào tạo chuyên sâu từ đối tác và cam kết phát triển các dòng sản phẩm riêng biệt phù hợp với phân khúc khách hàng mục tiêu của ngân hàng.

Tại sao bảo hiểm nhân thọ lại đóng vai trò trọng tâm trong việc mở rộng quy mô Bancassurance?

Bảo hiểm nhân thọ là các hợp đồng tài chính dài hạn với dòng tiền phí đóng định kỳ đều đặn qua nhiều năm. Kênh này mang lại nguồn thu phí hoa hồng bền vững, tỷ suất sinh lời cao hơn đáng kể so với bảo hiểm phi nhân thọ ngắn hạn, đồng thời giúp ngân hàng gia tăng mức độ gắn kết tài chính trọn đời với khách hàng.

Đâu là nguyên nhân chính khiến doanh thu bảo hiểm tại SHB chưa đạt kỳ vọng giai đoạn 2017 - 2019?

Nguyên nhân trọng yếu là lực lượng nhân viên ngân hàng thiếu kỹ năng tư vấn chuyên sâu, chính sách chi trả hoa hồng chưa đủ hấp dẫn và hệ thống công nghệ chưa được tích hợp liền mạch. Điều này dẫn đến tỷ lệ nhân viên chủ động bán chéo thấp, khiến doanh thu phí bảo hiểm đóng góp chưa tới 5% vào tổng thu thuần dịch vụ.

Kinh nghiệm từ Techcombank có thể áp dụng cụ thể như thế nào tại SHB?

SHB có thể học hỏi mô hình chuyển đổi chuyên viên bảo hiểm thành nhân sự chuyên trách tại chi nhánh, áp dụng mức khoán doanh số tối thiểu từ 30 triệu đồng/tháng gắn liền với đánh giá xếp loại cuối năm, đồng thời triển khai các chương trình thi đua kinh doanh và hoàn thiện công cụ trích phí tự động qua ứng dụng số.

Các chỉ tiêu định lượng quan trọng nhất để đánh giá sự mở rộng dịch vụ Bancassurance là gì?

Luận văn xác định 5 chỉ tiêu định lượng then chốt gồm: tốc độ tăng trưởng tổng doanh thu phí bảo hiểm, tốc độ tăng số lượng sản phẩm mới phát triển, mức tăng trưởng số lượng khách hàng tham gia, tỷ trọng phí bảo hiểm trên tổng thu thuần dịch vụ và quy mô mạng lưới điểm bán khai thác thực tế.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về 5 mô hình Bancassurance theo chuẩn Swiss Re và bộ chỉ tiêu đánh giá phát triển dịch vụ tài chính ngân hàng.
  • Nghiên cứu phản ánh thực trạng mở rộng dịch vụ bảo hiểm tại SHB giai đoạn 2017 - 2019, chỉ ra tỷ trọng đóng góp của phí bảo hiểm trong thu thuần dịch vụ còn dưới 5% và thị phần còn cách xa mức 24,6% của đơn vị dẫn đầu.
  • Đề tài đóng góp hệ thống 5 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với tái cấu trúc nhân sự, đổi mới chính sách hoa hồng 10% - 20%, số hóa quy trình và đóng gói sản phẩm tích hợp.
  • Lộ trình triển khai khuyến nghị được phân kỳ cụ thể theo từng giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2025 nhằm bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn điều hành của SHB.
  • Kính mời các nhà quản trị ngân hàng, chuyên gia tài chính và các nhà nghiên cứu tham khảo toàn văn công trình để ứng dụng các mô hình giải pháp vào chiến lược phát triển dịch vụ Bancassurance bền vững.