Luận văn: Mở rộng cho vay DNNVV tại Ngân hàng Agribank Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Giải pháp mở rộng cho vay DNNVV tại Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất cải thiện hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò và tầm quan trọng của cho vay DNNVV tại Agribank

Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) được xem là xương sống của nền kinh tế Việt Nam. Theo thống kê, khối doanh nghiệp này đóng góp trên 40% GDP, tạo ra khoảng 50% việc làm cho người lao động và chiếm hơn 96% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động. Nhận thức rõ vai trò này, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) đã xác định việc mở rộng cho vay DNNVV là một định hướng chiến lược. Hoạt động này không chỉ mang lại lợi nhuận cho ngân hàng mà còn góp phần thúc đẩy sản xuất kinh doanh, ổn định kinh tế xã hội. Agribank, với mạng lưới rộng khắp cả nước, có lợi thế vượt trội trong việc tiếp cận và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Việc cung cấp nguồn vốn kịp thời giúp các DNNVV có cơ hội đầu tư công nghệ, mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, việc mở rộng cho vay DNNVV tại Agribank càng trở nên cấp thiết. Nó không chỉ là hoạt động kinh doanh đơn thuần mà còn là nhiệm vụ chính trị, xã hội, thể hiện vai trò chủ lực của một ngân hàng thương mại nhà nước. Bằng việc đưa ra các gói tín dụng ưu đãi Agribank và đơn giản hóa thủ tục, ngân hàng đang từng bước tháo gỡ khó khăn về vốn, tạo đòn bẩy cho sự phát triển bền vững của cộng đồng doanh nghiệp.

1.1. Khái quát về đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa

DNNVV tại Việt Nam có những đặc điểm riêng biệt. Quy mô vốn nhỏ, số lượng lao động hạn chế và bộ máy quản lý gọn nhẹ giúp các doanh nghiệp này linh hoạt trong hoạt động. Tuy nhiên, chính quy mô nhỏ cũng tạo ra những hạn chế. Theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP, DNNVV được xác định dựa trên tổng nguồn vốn hoặc số lao động. Phần lớn các doanh nghiệp này có chu kỳ sản xuất ngắn, khả năng thu hồi vốn nhanh nhưng lại yếu về trình độ công nghệ và năng lực quản trị. Một đặc điểm nổi bật là sự thiếu tách bạch giữa tài sản doanh nghiệp và tài sản chủ sở hữu, dẫn đến khó khăn trong việc đánh giá tài chính. Đa số DNNVV cũng hạn chế trong việc tiếp cận thông tin thị trường và thiếu chiến lược kinh doanh dài hạn. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng điều kiện vay vốn Agribank cho doanh nghiệp.

1.2. Vai trò chủ lực của Agribank trong việc hỗ trợ vốn

Là ngân hàng thương mại nhà nước hàng đầu, Agribank giữ vai trò chủ đạo trong việc cung cấp tín dụng cho nền kinh tế, đặc biệt là khu vực nông nghiệp và nông thôn. Chính sách tín dụng Agribank luôn ưu tiên hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Với mạng lưới hơn 2.300 chi nhánh và phòng giao dịch, Agribank có khả năng tiếp cận sâu rộng đến các doanh nghiệp ở mọi địa phương. Ngân hàng không chỉ cung cấp các sản phẩm vay khách hàng doanh nghiệp đa dạng, từ vay vốn lưu động đến vay đầu tư trung dài hạn, mà còn đóng vai trò tư vấn, đồng hành cùng doanh nghiệp. Việc cung cấp vốn của Agribank giúp giải quyết bài toán thiếu vốn kinh niên của DNNVV, thúc đẩy các hoạt động vay vốn sản xuất kinh doanh, góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế của Chính phủ.

II. Top thách thức cản trở mở rộng cho vay DNNVV tại Agribank

Mặc dù việc mở rộng cho vay DNNVV tại Agribank là một mục tiêu chiến lược, quá trình triển khai vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các rào cản này xuất phát từ cả yếu tố chủ quan của ngân hàng và yếu tố khách quan từ phía doanh nghiệp cũng như môi trường kinh doanh. Về phía DNNVV, năng lực quản trị tài chính yếu kém, thiếu minh bạch trong sổ sách kế toán và hạn chế về tài sản đảm bảo là những trở ngại lớn nhất. Nhiều doanh nghiệp không xây dựng được phương án kinh doanh khả thi, gây khó khăn cho quá trình thẩm định của ngân hàng. Về phía Agribank, quy trình, thủ tục vay vốn doanh nghiệp dù đã được cải thiện nhưng đôi khi vẫn còn phức tạp, tốn thời gian. Thêm vào đó, việc đánh giá rủi ro tín dụng đối với nhóm khách hàng DNNVV luôn là một bài toán khó do thông tin thiếu tin cậy. Môi trường pháp lý và sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác cũng tạo ra áp lực không nhỏ, đòi hỏi Agribank phải liên tục đổi mới chính sách tín dụng Agribank để giữ chân và thu hút khách hàng. Việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và đảm bảo an toàn vốn là thách thức lớn nhất trong hoạt động này.

2.1. Hạn chế về năng lực tài chính và tài sản đảm bảo của DN

Đây là rào cản cố hữu của phần lớn DNNVV. Do quy mô nhỏ, nguồn vốn tự có của các doanh nghiệp này thường rất mỏng, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu cao. Báo cáo tài chính thường không được kiểm toán, thiếu minh bạch, gây khó khăn cho cán bộ tín dụng trong việc đánh giá sức khỏe tài chính thực sự. Một vấn đề nghiêm trọng khác là thiếu tài sản đảm bảo. Nhiều DNNVV hoạt động trên đất thuê, nhà xưởng đi mượn, máy móc thiết bị đã cũ, không đủ giá trị pháp lý để thế chấp. Điều này khiến doanh nghiệp không đáp ứng được một trong những điều kiện vay vốn Agribank cho doanh nghiệp cơ bản nhất, từ đó hạn chế khả năng tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi Agribank.

2.2. Quy trình và thủ tục vay vốn doanh nghiệp còn phức tạp

Mặc dù Agribank đã nỗ lực cải cách, thủ tục vay vốn doanh nghiệp vẫn được cho là một trong những trở ngại. Luận văn của Phạm Xuân Hải (2015) cũng chỉ ra rằng các quy định chặt chẽ của ngân hàng nhằm đảm bảo an toàn tín dụng đôi khi lại tạo ra rào cản cho khách hàng. Các DNNVV, với đội ngũ nhân sự mỏng, thường không có chuyên viên tài chính chuyên trách để chuẩn bị một bộ hồ sơ vay vốn hoàn chỉnh theo yêu cầu. Việc yêu cầu nhiều loại giấy tờ, dự án kinh doanh chi tiết, và thời gian thẩm định kéo dài có thể làm doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội kinh doanh. Đơn giản hóa quy trình nhưng vẫn kiểm soát được rủi ro là một bài toán cần Agribank giải quyết triệt để.

III. Giải pháp tối ưu chính sách tín dụng Agribank cho DNNVV

Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy mở rộng cho vay DNNVV tại Agribank, việc hoàn thiện và tối ưu hóa chính sách tín dụng là yêu cầu tiên quyết. Một chính sách tín dụng Agribank hiệu quả cần được xây dựng dựa trên sự linh hoạt và thấu hiểu đặc thù của khối DNNVV. Thay vì áp dụng một khuôn khổ cứng nhắc, ngân hàng cần đa dạng hóa các sản phẩm vay khách hàng doanh nghiệp. Cần thiết kế các sản phẩm chuyên biệt cho từng ngành nghề, từng quy mô doanh nghiệp, chẳng hạn như gói vay cho doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp xuất khẩu, hay doanh nghiệp trong chuỗi giá trị nông sản. Yếu tố quan trọng là điều chỉnh chính sách về tài sản đảm bảo. Agribank có thể xem xét các hình thức bảo đảm linh hoạt hơn như bảo lãnh của bên thứ ba, thế chấp bằng quyền đòi nợ, hoặc cho vay tín chấp dựa trên dòng tiền và lịch sử tín dụng tốt. Việc xây dựng một cơ chế lãi suất cho vay DNNVV Agribank cạnh tranh và minh bạch cũng là yếu tố then chốt. Lãi suất cần được điều chỉnh linh hoạt theo mức độ rủi ro và xếp hạng tín dụng của khách hàng, đồng thời có các chương trình ưu đãi cho các lĩnh vực ưu tiên. Điều này sẽ giúp Agribank tăng sức cạnh tranh và thu hút thêm nhiều khách hàng tiềm năng.

3.1. Đa dạng hóa các sản phẩm và gói tín dụng ưu đãi Agribank

Sự đa dạng hóa sản phẩm là chìa khóa để đáp ứng nhu cầu vốn muôn hình vạn trạng của DNNVV. Agribank cần phát triển thêm các gói tín dụng ưu đãi Agribank không chỉ tập trung vào vay vốn sản xuất kinh doanh truyền thống. Các sản phẩm mới có thể bao gồm: cho vay tài trợ chuỗi cung ứng, cho vay bao thanh toán, cho vay thấu chi tài khoản doanh nghiệp, và các gói vay đầu tư trung dài hạn với lãi suất ưu đãi cho các dự án xanh, dự án công nghệ cao. Việc cá nhân hóa sản phẩm, cho phép doanh nghiệp lựa chọn kỳ hạn trả nợ, phương thức trả lãi linh hoạt sẽ làm tăng sự hài lòng và gắn kết của khách hàng. Đồng thời, việc công bố rõ ràng, minh bạch các điều kiện vay vốn Agribank cho doanh nghiệp đối với từng gói sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn hơn.

3.2. Xây dựng chính sách lãi suất và hạn mức tín dụng DNNVV linh hoạt

Lãi suất và hạn mức là hai yếu tố doanh nghiệp quan tâm hàng đầu. Agribank cần xây dựng một chính sách lãi suất cho vay DNNVV Agribank cạnh tranh so với thị trường. Chính sách này nên có sự phân cấp rõ ràng: doanh nghiệp có lịch sử tín dụng tốt, tài chính minh bạch sẽ được hưởng lãi suất thấp hơn. Ngoài ra, việc áp dụng các chương trình lãi suất ưu đãi theo thời kỳ hoặc cho các ngành được Chính phủ khuyến khích sẽ là một công cụ marketing hiệu quả. Về hạn mức tín dụng DNNVV, ngân hàng nên xem xét cấp hạn mức dựa trên cả các chỉ số tài chính và phi tài chính như uy tín của chủ doanh nghiệp, tiềm năng của ngành hàng, và chất lượng của phương án kinh doanh. Cấp hạn mức tín dụng dự phòng cũng là một giải pháp hay, giúp doanh nghiệp chủ động nguồn vốn khi có nhu cầu đột xuất.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực thẩm định và hỗ trợ DNNVV

Bên cạnh chính sách tốt, yếu tố con người và quy trình nghiệp vụ đóng vai trò quyết định đến hiệu quả mở rộng cho vay DNNVV tại Agribank. Việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng là nhiệm vụ cốt lõi để giảm thiểu rủi ro và tăng tốc độ giải ngân vốn cho doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi Agribank phải đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo đội ngũ cán bộ tín dụng. Cán bộ không chỉ vững về nghiệp vụ mà còn phải am hiểu sâu sắc về ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh của DNNVV. Họ cần được trang bị kỹ năng phân tích rủi ro phi tài chính, đánh giá tiềm năng dự án thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo. Ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng (credit scoring) tự động cho DNNVV sẽ giúp chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu yếu tố chủ quan và rút ngắn thời gian thẩm định. Ngoài ra, Agribank cần tăng cường vai trò tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thay vì chỉ là bên cho vay, ngân hàng có thể trở thành một đối tác tài chính, tư vấn cho doanh nghiệp về quản trị dòng tiền, lập kế hoạch kinh doanh, và các giải pháp tài chính tối ưu. Sự đồng hành này sẽ xây dựng lòng tin và mối quan hệ bền chặt, lâu dài.

4.1. Hoàn thiện hệ thống thông tin và quy trình thẩm định tín dụng

Một hệ thống thông tin tín dụng khách hàng mạnh là nền tảng cho quyết định cho vay chính xác. Agribank cần nâng cấp hệ thống thông tin nội bộ, kết nối hiệu quả với Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) và các nguồn dữ liệu khác. Việc xây dựng một quy trình thẩm định chuẩn hóa nhưng linh hoạt là cần thiết. Quy trình này cần chú trọng vào việc phân tích dòng tiền, hiệu quả của phương án kinh doanh, năng lực quản trị của ban lãnh đạo, và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Việc rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và giải ngân vốn cho doanh nghiệp là một lợi thế cạnh tranh quan trọng, giúp Agribank đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn của khách hàng.

4.2. Tăng cường đào tạo cán bộ và vai trò tư vấn cho doanh nghiệp

Con người là yếu tố trung tâm. Agribank cần tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên để nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ tín dụng. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm nghiệp vụ ngân hàng mà còn cả kiến thức về kinh tế vĩ mô, đặc thù các ngành công nghiệp, và kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh vai trò tư vấn sẽ giúp hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa một cách toàn diện. Cán bộ tín dụng có thể tư vấn cho khách hàng về cách hoàn thiện hồ sơ, xây dựng phương án kinh doanh thuyết phục, và quản lý tài chính hiệu quả. Mối quan hệ đối tác tin cậy này sẽ giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro và giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.

V. Đánh giá thực trạng và kết quả mở rộng cho vay DNNVV

Phân tích thực trạng hoạt động tín dụng là cơ sở để đánh giá hiệu quả của chiến lược mở rộng cho vay DNNVV tại Agribank. Dựa trên các số liệu được đề cập trong luận văn của Phạm Xuân Hải (giai đoạn 2011-2014), có thể thấy Agribank đã đạt được những kết quả đáng khích lệ. Dư nợ cho vay đối với khối DNNVV đã có sự tăng trưởng ổn định qua các năm, cho thấy nỗ lực của ngân hàng trong việc tiếp cận phân khúc khách hàng này. Tỷ trọng dư nợ DNNVV trong tổng dư nợ cũng tăng lên, thể hiện sự chuyển dịch cơ cấu tín dụng theo đúng định hướng. Số lượng khách hàng DNNVV thiết lập quan hệ tín dụng với Agribank ngày càng gia tăng, khẳng định vị thế và uy tín của ngân hàng. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, hoạt động cho vay vẫn còn một số hạn chế. Quy mô cho vay bình quân trên một doanh nghiệp còn khiêm tốn. Việc giải ngân vốn cho doanh nghiệp đôi khi còn chậm. Chất lượng tín dụng ở một số phân khúc vẫn còn là vấn đề cần quan tâm. Những đánh giá này giúp Agribank nhận diện rõ điểm mạnh cần phát huy và điểm yếu cần khắc phục trong thời gian tới.

5.1. Phân tích tăng trưởng dư nợ và số lượng khách hàng DNNVV

Số liệu cho thấy cả dư nợ và số lượng khách hàng DNNVV tại Agribank đều tăng trưởng dương. Dư nợ cho vay DNNVV năm 2013 tăng so với năm 2012, và tiếp tục tăng trong những tháng đầu năm 2014. Cụ thể, dư nợ DNNVV tăng từ 204.680 tỷ đồng năm 2012 lên 238.770 tỷ đồng năm 2013. Sự tăng trưởng này phản ánh đúng nỗ lực của ngân hàng trong việc triển khai các gói tín dụng ưu đãi Agribank và tiếp thị sản phẩm đến cộng đồng doanh nghiệp. Việc gia tăng số lượng khách hàng cho thấy mạng lưới rộng lớn của Agribank đã phát huy hiệu quả, giúp ngân hàng tiếp cận được nhiều doanh nghiệp tiềm năng hơn so với các đối thủ cạnh tranh.

5.2. Đánh giá cơ cấu cho vay theo ngành kinh tế và thời hạn

Về cơ cấu, dư nợ cho vay tại Agribank vẫn tập trung chủ yếu vào lĩnh vực nông, lâm, ngư nghiệp và các ngành liên quan, phù hợp với định vị thương hiệu của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Tuy nhiên, đã có sự dịch chuyển tích cực sang các ngành thương mại, dịch vụ, công nghiệp và xây dựng. Về thời hạn, các khoản vay vốn lưu động (ngắn hạn) vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Điều này phản ánh nhu cầu vốn chủ yếu của DNNVV là để phục vụ sản xuất kinh doanh hàng ngày. Tuy nhiên, nhu cầu vay đầu tư trung dài hạn để mở rộng nhà xưởng, đổi mới công nghệ đang ngày càng tăng và đây là một lĩnh vực mà Agribank cần tập trung đẩy mạnh hơn nữa để hỗ trợ doanh nghiệp phát triển theo chiều sâu.

VI. Định hướng tương lai cho hoạt động cho vay DNNVV tại Agribank

Trong tương lai, để tiếp tục dẫn đầu trong lĩnh vực này, hoạt động mở rộng cho vay DNNVV tại Agribank cần có những định hướng rõ ràng và mang tính đột phá. Trước hết, Agribank cần tiếp tục coi DNNVV là phân khúc khách hàng chiến lược, trọng tâm. Ngân hàng cần xây dựng một chiến lược tổng thể và dài hạn, không chỉ tập trung vào tăng trưởng dư nợ mà còn phải chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ và quản trị rủi ro. Số hóa là xu hướng tất yếu. Agribank cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ, phát triển nền tảng ngân hàng số cho khách hàng doanh nghiệp, cho phép thực hiện các giao dịch và nộp hồ sơ vay vốn online. Điều này sẽ giúp đơn giản hóa thủ tục vay vốn doanh nghiệp và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác với các hiệp hội DNNVV, các quỹ bảo lãnh tín dụng, và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp là rất quan trọng. Mối liên kết này sẽ giúp Agribank có thêm kênh thông tin để thẩm định khách hàng và tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, giúp hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ về vốn mà còn về kiến thức quản trị và kết nối thị trường.

6.1. Kiến nghị đối với Nhà nước và Ngân hàng Nhà nước

Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng cho vay DNNVV, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý. Kiến nghị Chính phủ tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý cho hoạt động của DNNVV, đặc biệt là các quy định về đăng ký giao dịch bảo đảm, xử lý tài sản đảm bảo. Ngân hàng Nhà nước cần có những chính sách tiền tệ linh hoạt, duy trì mặt bằng lãi suất hợp lý để hỗ trợ doanh nghiệp. Đồng thời, cần sớm hoàn thiện và phát triển các quỹ bảo lãnh tín dụng cho DNNVV một cách thực chất và hiệu quả hơn, tạo ra một cơ chế chia sẻ rủi ro giữa nhà nước, ngân hàng và doanh nghiệp. Những chính sách vĩ mô này sẽ là nền tảng vững chắc cho hoạt động tín dụng của Agribank.

6.2. Xu hướng phát triển sản phẩm dịch vụ và công nghệ số

Tương lai của hoạt động ngân hàng gắn liền với công nghệ. Agribank cần tập trung phát triển các sản phẩm vay khách hàng doanh nghiệp trên nền tảng số. Việc ứng dụng Big Data và AI vào phân tích hành vi khách hàng và chấm điểm tín dụng sẽ giúp các quyết định cho vay nhanh chóng và chính xác hơn. Các dịch vụ như Mobile Banking cho doanh nghiệp, quy trình giải ngân vốn cho doanh nghiệp tự động, và các giải pháp thanh toán tích hợp sẽ là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Bằng cách đón đầu xu hướng công nghệ, Agribank không chỉ củng cố vị thế của mình mà còn đóng góp tích cực vào quá trình chuyển đổi số của cộng đồng DNNVV, thúc đẩy một nền kinh tế năng động và hiệu quả hơn.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ mở rộng cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về cho vay và mở rộng cho vay của ngân hàng thƣơng mại đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chương 2: Thực trạng hoạt động cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam. Chương 3: Giải pháp mở rộng cho vay đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CHO VAY DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1.

Khái quát về ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm và đặc diểm của ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm ngân hàng thƣơng mại Ngân hàng thƣơng mại đã hình thành, tồn tại và phát triển gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển của hệ thống ngân hàng thƣơng mại đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá, ngƣợc lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao của nó – kinh tế thị trƣờng – thì ngân hàng thƣơng mại cũng ngày càng đƣợc hoàn thiện và trở thành những tổ chức tài chính không thể thiếu đƣợc.

Theo Luật các Tổ chức tín dụng (công bố ngày 26/12/1997) và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật các Tổ chức tín dụng (có hiệu lực thi hành ngày 01/10/2004): Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng thực hiện hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thƣờng xuyên là nhận tiền gởi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán, và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan. Theo Luật Ngân hàng nhà nƣớc: Hoạt động ngân hàng là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thƣờng xuyên là nhận tiền gửi và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán. Nhƣ vậy, chúng ta có thể đƣa ra khái niệm chung nhất về Ngân hàng thƣơng mại: Ngân hàng là một doanh nghiệp đặc biệt kinh doanh về tiền tệ với hoạt động thƣờng xuyên là huy động vốn, cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, cung cấp các dịch vụ tài chính và các hoạt động khác có liên quan. NHTM là tổ chức tài chính trung gian cung cấp danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đặc điểm ngân hàng thƣơng mại  Trung gian tài chính - Trung gian vốn đƣợc xem là chức năng quan trọng nhất của ngân hàng thƣơng mại. Khi thực hiện chức năng trung gian vốn, NHTM đóng vai trò là cầu nối giữa ngƣời thừa vốn và ngƣời có nhu cầu về vốn. Với chức năng này, ngân hàng thƣơng mại vừa đóng vai trò là ngƣời đi vay, vừa đóng vai trò là ngƣời cho vay và hƣởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay và góp phần tạo lợi ích cho tất cả các bên tham gia: ngƣời gửi tiền và ngƣời đi vay.

Cho vay luôn là hoạt động quan trọng nhất của ngân hàng thƣơng mại, nó mang đến lợi nhuận lớn nhất cho ngân hàng thƣơng mại. - Trung gian kỳ hạn : ngân hàng đƣợc huy động tƣơng đối ngắn hạn từ ngƣời tiết kiệm, và những ngƣời này thƣờng không chấp nhận gửi tiền của họ với kỳ hạn dài. Trong lúc đó, ngƣời đi vay đòi hỏi sử dụng nguồn vốn với kỳ hạn dài hơn. - Trung gian thông tin: tiến trình các ngân hàng sử dụng năng lực của họ để thu nhập và xử lý thông tin từ thị trƣờng tài chính thay cho ngƣời tiết kiệm thƣờng không có thì giờ lẫn nghiệp vụ để nắm bắt những thay đổi của thị trƣờng.

Nhằm thu thập thông tin đầy đủ về ngƣời vay, các ngân hàng phải tiêu tốn đáng kể thời gian, vốn và nghiệp vụ. - Trung gian thanh toán: NHTM đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng nhƣ trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ. - Trung gian rủi ro : Các ngân hàng cấp phát những khoản vay cho những ngƣời đi vay tiềm tàng nhiều rủi ro và đồng thời phát hành những chứng chỉ tiền gửi tƣơng đối an toàn và lƣu hoạt để huy động quỹ cho vay từ những ngƣời tiết kiệm không chấp nhận rủi ro. Các khoản tiền gửi của khách hàng đƣợc bảo hiểm thanh toán, trong lúc đó 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các ngân hàng phải trực tiếp thu thập và đánh giá thông tin về chiều hƣớng rủi ro của khách hàng để quyết định cho vay và chấp nhận rủi ro.

 Ngân hàng là một loại hình kinh doanh có điều kiện : Một trong những hoạt động chính của NHTM là huy động vốn, khi kinh doanh trong hoạt động này thì NHTM phải đảm bảo quyền lợi cho ngƣời gửi tiền. Bên cạnh đó các hoạt động khác của NHTM cũng ảnh hƣởng không nhỏ đến nền kinh tế, an ninh chính trị,… Do vậy, NHTM là một loại kinh doanh có điều kiện, đã có một số văn bản quy định rõ về: vốn, cấp phép hoat động, chứng chỉ hành nghề…Ví dụ : theo khoản 1 điều 2 trong luật bảo hiểm tiền gửi số 06/2012/QH13 có quy định rõ: “Tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nƣớc ngoài đƣợc nhận tiền gửi của cá nhân phải tham gia bảo hiểm tiền gửi” ; theo nghị đính số: 141/2006/NĐ-CP ngày 22/11/2006 của Chính Phủ có quy định rõ mức vốn pháp định của các tổ chức tín dụng nói chung và của ngân hàng thƣơng mại nói riêng, trong đó vốn pháp định của ngân hàng thƣơng mại cổ phần: 1000 tỷ đồng (đến hết ngày 30/12/2010 là 3.000 tỷ đồng)  Đặc điểm về vốn và tài sản Nguồn vốn của NHTM là toàn bộ câc nguồn tiền tệ mà ngân hàng tạo lập, huy động đƣợc để cho vay, đầu tƣ và thực thi các dịch vụ ngân hàng. Nguồn vốn của NHTM bao gồm: Vốn chủ sở hữu, vốn huy động, vốn đi vay và một số vốn khác. Nguồn vốn tự có của NHTM chiếm tỷ trọng rất nhỏ trong tổng nguồn vốn của ngân hàng (khoảng 5 - 10%) nhƣng lại có tính chất quyết định đến sự hình thành và tồn tại của ngân hàng,nguồn vốn này mang tính ổn định cao (vì nó thuộc sở /hữu của NHTM và NHTM không có nghĩa vụ phải hoàn trả).

Nguồn vốn huy động là nguồn vốn không thuộc sở hữu của NHTM,có tính biến động cao, không ổn định (cần phải dự trữ),chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn của NHTM. Với cơ cấu vốn nhƣ trên, NHTM là một loại hình doanh nghiệp có tỷ trọng nợ cao, do vậy với đặc điểm này, để hoạt động thì các NHTM sẽ phải tự mình cân đối kỳ hạn của dòng vốn,mức lạm phát của thị trƣờng,… 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vốn đi vay là nguồn vốn không thuộc sở hữu của ngân hàng; chiếm tỷ trọng không lớn (không quá lệ thuộc vào nguồn vốn này để kinh doanh); độ ổn định cao hơn nguồn vốn huy động; tuy nhiên với nguồn vốn này thì chi phí cao, lãi suất nhạy cảm với sự thay đổi của lãi suất thị trƣờng; thời hạn rất ngắn (ngày, tuần). Một số vốn khác là nguồn vốn không thuộc sở hữu của NHTM; quy mô nhỏ; chi phí ko cao, độ ổn định thấp. Tài sản của ngân hàng thƣơng mại bao gồm có tài sản bằng tiền mặt hay ngân quỹ, tài sản tín dụng và tài sản tài chính Tài sản bằng tiền hình thành từ nghiệp vụ ngân quỹ, là phần dự trữ của ngân hàng thƣơng mại.

Tiền mặt,vàng, ngoại tệ tại quỹ: tiền giấy, tiền kim loại, ngoại tệ, vàng có tại kho ngân hàng. Tiền gửi tại ngân hàng khác: dùng để mua bán chứng khoán, giao dịch ngoại tệ, trung gian thanh toán. Tiền gửi tại ngân hàng trung ƣơng ( chiếm 10-35% vốn huy động) : tiền gửi dự trữ bắt buộc theo quy định NHTW và tiền gửi thanh toán. Tài sản tín dụng hình thành từ nghiệp vụ cung cấp tín dụng cho vay.

Tài sản tín dụng bao gồm bốn khoản mục chủ yếu: tín dụng cá nhân, tín dụng thƣơng mại, tín dụng nhà nƣớc và tín dụng tiêu dùng Tài sản tài chính là tài sản đƣợc hình thành từ nghiệp vụ đầu tƣ. Đầu tƣ là việc ngân hàng bỏ vốn bằng các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình để hình thành tài sản tiến hành các hoạt động đầu tƣ. Đầu tƣ có hai hình thức phổ biến là : liên doanh ( góp vốn đầu tƣ ) và đầu tƣ chứng khoán )  Sản phẩm dịch vụ Tính vô hình : Đây chính là đặc điểm chính để phân biệt sản phẩm dịch vụ ngân hàng với các sản phẩm của các ngành sản xuất vật chất khác trong nền kinh tế. Các sản phẩm ngân hàng không thể nhìn thấy đƣợc, cảm nhận đƣợc, nghe đƣợc trƣớc khi mua chúng nhƣ bất cứ các dịch vụ vẫn đƣợc cung cấp.

Tính không thể tách biệt: Quá trình cung cấp và tiêu dùng sản phẩm dịch vụ ngân hàng đƣợc diễn ra đồng thời, đặc biệt có sự tham gia trực tiếp của khách hàng vào 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ. Đồng thời mỗi dịch vụ lại tuân theo một quy trình nhất định không thể cắt đƣợc thành các loại thành phẩm khác nhau nhƣ quy trình thẩm định, quy trình cho vay. Tính không ổn định : Chất lƣợng của các dịch vụ ngân hàng thƣờng không xác định, nó phụ thuộc vào ngƣời thực hiện dịch vụ, thời gian , địa điểm. Đồng thời, giữa các ngân hàng khác nhau thì chất lƣợng dịch vụ khác nhau tùy trình độ chuyên môn, nhận thức mà cung ứng dịch vụ với mức độ khác nhau,… Tính không lƣu trữ đƣợc: Các sản phẩm ngân hàng mang đặc tính vô hình, do vậy cũng không thể lƣu kho đƣợc.

Trong khi đó nhu cầu dịch vụ thƣờng biến động lớn có thời điểm nhu cầu tăng đột biến song các ngân hàng cũng không thể sản xuất sẵn rồi đem lƣu kho đƣợc.  Yếu tố lòng tin: Một đặc tính đặc thù của hoạt động ngân hàng là tình trạng tài chính của một ngân hàng phụ thuộc vào niềm tin của khách hàng gửi tiền vào giá trị tài sản của ngân hàng đó. Nếu khách gửi tiền tin rằng nhiều tài sản của ngân hàng đã giảm giá trị thì ai cũng cố rút tiền của mình ra và gửi tiền vào một ngân hàng khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ