Luận văn mô hình smart factory cho doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam

Luận văn thạc sĩ đề xuất mô hình triển khai smart factory cho doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam với 6 mức độ triển khai và lộ trình phù hợp

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Quản lý Công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2022

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình triển khai Smart Factory cho DNNVV Việt Nam Cơ hội và Thách thức

Làn sóng công nghệ đã mang đến vô vàn cơ hội, đồng thời đặt ra những thách thức mới cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) Việt Nam. Nhu cầu khách hàng về khả năng tùy chỉnh, cá nhân hóa sản phẩm tăng mạnh, yêu cầu về tính phức tạp của sản phẩm ngày càng cao, trong khi vòng đời sản phẩm lại ngày càng rút ngắn. Điều này đòi hỏi một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức sản xuất truyền thống sang mô hình sản xuất thông minh, hay còn gọi là Smart Factory. Mô hình này được minh chứng có khả năng giúp doanh nghiệp thay đổi toàn bộ quy trình sản xuất kinh doanh, biến những thách thức thành cơ hội vượt lên trước các đối thủ cạnh tranh trong ngành.

Tuy nhiên, bức tranh hiện tại về việc áp dụng smart factory Việt Nam tại các DNNVV vẫn chưa thực sự tích cực. Phần lớn doanh nghiệp vẫn còn ít quan tâm, thậm chí thờ ơ với khái niệm nhà máy thông minh DNNVV. Một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới khu vực Đông Á – Thái Bình Dương vào tháng 11/2021 đã chỉ ra rằng, chưa đến 1% doanh nghiệp nhỏ và vừa sử dụng công nghệ tiên tiến như robot hay sản xuất đắp lớp 3D. Hơn 75% DNNVV được khảo sát vẫn hoài nghi về lợi ích kinh tế của việc đầu tư vào công nghệ mới, chưa kể đến các chi phí phát sinh khi phải nâng cấp từ hệ thống máy móc cũ sang máy móc thông minh.

Việc thiếu hụt nhận thức, hoài nghi về lợi ích và nỗi lo về chi phí đang là những rào cản lớn cản trở mô hình triển khai smart factory cho DNNVV Việt Nam. Vì vậy, cần có sự hỗ trợ để doanh nghiệp nhận thức, hiểu đúng và rõ ràng về nhà máy thông minh, cung cấp một mô hình triển khai smart factory với lộ trình phù hợp, giúp doanh nghiệp tự đánh giá, xác định mục tiêu và lên kế hoạch phát triển một cách thành công nhất. Đây là tiền đề quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và hội nhập sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam.

1.1. Smart Factory là gì và tầm quan trọng với DNNVV

Smart Factory, hay nhà máy thông minh, là một hệ thống sản xuất tích hợp các công nghệ tiên tiến như Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), tự động hóa và robot để tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý vận hành. Mục tiêu là tạo ra một môi trường sản xuất linh hoạt, hiệu quả, có khả năng tự điều chỉnh và học hỏi. Đối với DNNVV Việt Nam, việc áp dụng smart factory mang lại khả năng tăng năng suất, giảm chi phí, cải thiện chất lượng sản phẩm và khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng. Điều này giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao năng lực cạnh tranh, tiếp cận thị trường mới và đáp ứng tốt hơn những biến động của thị trường.

1.2. Bức tranh hiện tại của sản xuất thông minh tại DNNVV Việt Nam.

Hiện tại, việc áp dụng sản xuất thông minh tại DNNVV Việt Nam còn rất hạn chế. Theo nghiên cứu, chưa đến 1% doanh nghiệp nhỏ và vừa sử dụng các công nghệ tiên tiến như robot hay công nghệ in 3D. Phần lớn DNNVV vẫn duy trì phương thức sản xuất truyền thống, ít đầu tư vào công nghệ 4.0 DNNVV. Tâm lý hoài nghi về lợi ích kinh tế và lo ngại về chi phí đầu tư ban đầu còn phổ biến. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa tiềm năng của mô hình triển khai smart factory và thực tế áp dụng tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa, gây ra thách thức lớn trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế.

II. Vượt qua 5 rào cản lớn khi DNNVV Việt Nam chuyển mình sang Smart Factory

Chuyển đổi sang mô hình triển khai smart factory cho DNNVV Việt Nam không phải là một con đường dễ dàng. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, từ tài chính đến nhận thức và năng lực công nghệ. Việc nhận diện rõ những thách thức smart factory này là bước đầu tiên để xây dựng một lộ trình chuyển đổi hiệu quả. Trong bối cảnh nền kinh tế số, sự chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ 4.0 DNNVV có thể khiến các doanh nghiệp mất đi lợi thế cạnh tranh, đặc biệt khi các đối thủ lớn hơn đang liên tục đổi mới.

Một trong những rào cản lớn nhất là nỗi lo về chi phí đầu tư ban đầu. Theo nghiên cứu được trích dẫn, hơn 75% DNNVV vẫn hoài nghi về lợi ích kinh tế của việc đầu tư vào công nghệ mới, chưa kể đến chi phí khi phải nâng cấp từ hệ thống máy móc cũ sang máy móc thông minh. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp tài chính linh hoạt và các chính sách hỗ trợ từ chính phủ để giảm gánh nặng cho DNNVV Việt Nam.

Bên cạnh đó, thiếu nhận thức và năng lực về công nghệ cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa hiểu rõ về smart factory là gì và những lợi ích smart factory mang lại. Sự thiếu hụt về nguồn nhân lực có kỹ năng số, chuyên môn về tự động hóa và phân tích dữ liệu cũng cản trở quá trình triển khai. Để khắc phục, các chương trình đào tạo, hội thảo và tư vấn chuyên sâu cần được đẩy mạnh, giúp các nhà quản lý và nhân viên nhận thức được tầm quan trọng của chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ và cách thức triển khai hiệu quả. Việc tìm kiếm một lộ trình triển khai smart factory phù hợp, thực tế và có tính khả thi là yếu tố then chốt giúp các DNNVV vượt qua những rào cản này, từng bước hiện thực hóa nhà máy thông minh DNNVV.

2.1. Nỗi lo về chi phí và lợi ích kinh tế đầu tư công nghệ.

Chi phí đầu tư ban đầu cho các giải pháp Smart Factory thường khá lớn, bao gồm mua sắm thiết bị, phần mềm, đào tạo nhân sự và chi phí tích hợp hệ thống. Điều này tạo áp lực tài chính đáng kể cho DNNVV Việt Nam vốn có nguồn lực hạn chế. Nghiên cứu chỉ ra rằng, hơn 75% doanh nghiệp nhỏ và vừa hoài nghi về khả năng thu hồi vốn và lợi ích kinh tế mà các công nghệ mới mang lại. Việc thiếu các nghiên cứu định lượng rõ ràng về ROI (Return on Investment) của smart factory cho DNNVV khiến họ ngần ngại đưa ra quyết định đầu tư, cản trở việc triển khai smart factory quy mô lớn.

2.2. Thiếu nhận thức và năng lực triển khai công nghệ tiên tiến.

Một rào cản lớn khác là sự thiếu hụt nhận thức và hiểu biết sâu sắc về Smart Factory trong giới lãnh đạo và nhân viên DNNVV Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp vẫn chưa thấy rõ tầm quan trọng của sản xuất thông minh và những thay đổi mà nó mang lại. Đồng thời, nguồn nhân lực hiện tại thường thiếu các kỹ năng cần thiết để vận hành và quản lý các hệ thống công nghệ 4.0 DNNVV phức tạp. Việc thiếu hụt các chuyên gia tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật cũng khiến việc triển khai smart factory trở nên khó khăn hơn, ảnh hưởng đến khả năng chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ.

III. Giải mã mô hình 6 mức độ Lộ trình triển khai Smart Factory hiệu quả cho DNNVV

Để hỗ trợ DNNVV Việt Nam vượt qua các thách thức và thành công trong hành trình chuyển đổi số, một mô hình triển khai smart factory bài bản là cực kỳ cần thiết. Nghiên cứu đã tổng hợp và phân tích các lý thuyết về nhà máy thông minh, sản xuất thông minh, đồng thời đối chiếu với đặc điểm và yêu cầu riêng của nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Từ đó, đề xuất một mô hình triển khai 6 mức độ, cung cấp một lộ trình triển khai smart factory rõ ràng và phù hợp. Mô hình này không chỉ giúp doanh nghiệp tự đánh giá được vị thế hiện tại mà còn định hướng các bước đi tiếp theo một cách chiến lược.

Mô hình triển khai smart factory này được thiết kế theo 6 mức độ từ cơ bản đến nâng cao: Trung lập – Có kế hoạch – Quy chuẩn – Tích hợp – Tối ưu – Dẫn đầu. Mỗi mức độ đại diện cho một giai đoạn phát triển khác nhau của nhà máy thông minh DNNVV, đòi hỏi sự đầu tư và năng lực khác nhau. Mục tiêu là giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể từng bước nâng cấp hệ thống sản xuất, tránh những rủi ro khi đầu tư ồ ạt mà không có chiến lược rõ ràng. Việc áp dụng mô hình này giúp các DNNVV Việt Nam xác định được mục tiêu và kế hoạch phát triển nhà máy thông minh một cách thành công nhất.

Đi kèm với mô hình 6 mức độ là một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện, tập trung vào 6 trụ cột lớn. Bộ tiêu chí này giúp đo lường mức độ triển khai công nghệ, mức độ phát triển nguồn lựcnăng lực chính của doanh nghiệp để đáp ứng yêu cầu tại từng mức triển khai. Việc đánh giá này đảm bảo rằng quá trình chuyển đổi là bền vững và phù hợp với khả năng của từng doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mô hình đã được kiểm định thông qua nghiên cứu điển hình (case study) tại hai doanh nghiệp nội thất trên địa bàn Hà Nội, và kết quả chứng minh tính phù hợp của mô hình triển khai smart factory cho DNNVV Việt Nam. Việc này cung cấp một cơ sở thực tiễn vững chắc cho các DNNVV khác áp dụng, từng bước hiện thực hóa tiềm năng của sản xuất thông minh.

3.1. Phân tích 6 cấp độ chuyển đổi Từ Trung lập đến Dẫn đầu.

Mô hình triển khai smart factory gồm 6 mức độ: Trung lập (Neutral), Có kế hoạch (Planned), Quy chuẩn (Standardized), Tích hợp (Integrated), Tối ưu (Optimized) và Dẫn đầu (Leading). Mức độ Trung lập thể hiện việc doanh nghiệp chưa quan tâm hoặc chỉ ở giai đoạn tìm hiểu. Mức Có kế hoạch cho thấy doanh nghiệp đã có chiến lược sơ bộ. Quy chuẩn là khi các quy trình đã được số hóa và chuẩn hóa. Tích hợp là sự kết nối giữa các hệ thống, dữ liệu. Tối ưu là sử dụng AI, phân tích dữ liệu để ra quyết định. Dẫn đầu là khi doanh nghiệp đổi mới liên tục và tạo ra giá trị đột phá. Mỗi cấp độ giúp DNNVV Việt Nam nhận diện được vị trí và xác định lộ trình triển khai smart factory phù hợp.

3.2. Các trụ cột đánh giá năng lực và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp.

Để đo lường và đánh giá tiến trình chuyển đổi của DNNVV Việt Nam trong mô hình triển khai smart factory, nghiên cứu đề xuất 6 trụ cột chính. Các trụ cột này bao gồm: Chiến lược và Năng lực lãnh đạo, Công nghệ và Hạ tầng số, Quy trình sản xuất và Chuỗi cung ứng, Nguồn nhân lực và Văn hóa doanh nghiệp, Dữ liệu và Phân tích, và An ninh mạng và Bảo mật thông tin. Mỗi trụ cột có các tiêu chí cụ thể để đánh giá mức độ triển khai công nghệ, phát triển nguồn lựcnăng lực chính của doanh nghiệp, đảm bảo phù hợp với yêu cầu của từng mức độ trong lộ trình triển khai smart factory.

IV. Hướng dẫn thực hành Các bước triển khai Smart Factory cho DNNVV Việt Nam thành công

Việc áp dụng thành công mô hình triển khai smart factory cho DNNVV Việt Nam đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống và thực tế. Không chỉ dừng lại ở việc hiểu lý thuyết, các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần một hướng dẫn thực hành cụ thể để biến tầm nhìn thành hiện thực. Quá trình này bắt đầu từ việc đánh giá kỹ lưỡng hiện trạng của doanh nghiệp, sau đó là xây dựng một chiến lược phù hợp và cuối cùng là lựa chọn công nghệ thích hợp để hiện thực hóa nhà máy thông minh DNNVV.

Trước tiên, các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam cần tiến hành đánh giá hiện trạng toàn diện. Điều này bao gồm việc phân tích các quy trình sản xuất hiện có, đánh giá hạ tầng công nghệ, năng lực nhân sự và văn hóa doanh nghiệp. Từ đó, xác định được những điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội cải tiến. Dựa trên kết quả đánh giá, doanh nghiệp có thể xác định mục tiêu chiến lược rõ ràng cho việc triển khai smart factory, ví dụ như tăng năng suất 15%, giảm tỷ lệ lỗi 10% hoặc rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường.

Tiếp theo, việc lựa chọn công nghệ và lộ trình chuyển đổi số phù hợp là yếu tố then chốt. Thị trường hiện có rất nhiều công nghệ sản xuất thông minh như IoT, AI, Big Data, robot cộng tác. DNNVV cần cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng tài chính, mức độ phức tạp của công nghệ và khả năng tích hợp vào hệ thống hiện có. Bắt đầu với các giải pháp có quy mô nhỏ, có khả năng mở rộng (scalable) và mang lại hiệu quả nhanh chóng có thể giúp giảm thiểu rủi ro. Lộ trình triển khai smart factory nên được chia thành các giai đoạn nhỏ, có thể đo lường được tiến độ và điều chỉnh linh hoạt. Cuối cùng, ứng dụng mô hình vào thực tiễn và học hỏi từ các case study thành công sẽ giúp DNNVV Việt Nam rút ra bài học kinh nghiệm quý báu. Ví dụ, nghiên cứu đã kiểm định mô hình tại hai doanh nghiệp nội thất tại Hà Nội, cho thấy tính phù hợp và khả năng áp dụng thực tiễn của mô hình triển khai smart factory cho DNNVV Việt Nam.

4.1. Đánh giá hiện trạng và xác định mục tiêu chiến lược cho nhà máy thông minh.

Trước khi bắt tay vào triển khai smart factory, DNNVV Việt Nam cần thực hiện một cuộc đánh giá hiện trạng kỹ lưỡng. Điều này bao gồm phân tích các quy trình sản xuất, công nghệ hiện có, cơ sở hạ tầng IT, năng lực nhân sự và tình hình tài chính. Từ đó, doanh nghiệp có thể xác định rõ những khoảng trống và cơ hội để áp dụng công nghệ 4.0 DNNVV. Mục tiêu chiến lược cho nhà máy thông minh phải cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART), ví dụ như: giảm chi phí sản xuất 10% trong 2 năm, tăng cường khả năng tùy chỉnh sản phẩm hay nâng cao chất lượng đầu ra.

4.2. Lựa chọn công nghệ và lộ trình chuyển đổi số phù hợp.

Việc lựa chọn công nghệ sản xuất thông minh phù hợp là bước quan trọng tiếp theo. DNNVV không cần đầu tư vào tất cả các công nghệ tiên tiến cùng một lúc. Thay vào đó, hãy ưu tiên những công nghệ mang lại giá trị lớn nhất cho mục tiêu đã đặt ra, ví dụ như IoT để giám sát thiết bị, phân tích dữ liệu để tối ưu hóa quy trình. Lộ trình chuyển đổi số cần được xây dựng theo từng giai đoạn, từ những giải pháp đơn giản, ít tốn kém đến những hệ thống phức tạp hơn. Điều này giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và dễ dàng thích nghi với những thay đổi trong quá trình triển khai smart factory.

4.3. Ứng dụng mô hình vào thực tiễn Bài học từ case study nội thất.

Nghiên cứu đã kiểm định mô hình triển khai smart factory 6 mức độ thông qua nghiên cứu điển hình tại hai doanh nghiệp nội thất trên địa bàn Hà Nội. Các DNNVV này đã áp dụng các cấp độ khác nhau của mô hình, từ việc chuẩn hóa quy trình đến tích hợp dữ liệu. Kết quả cho thấy mô hình này hoàn toàn phù hợp với đặc điểm và năng lực của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Bài học rút ra là: việc bắt đầu từ những thay đổi nhỏ, có lộ trình rõ ràng và liên tục đánh giá hiệu quả là chìa khóa để triển khai smart factory thành công, ngay cả với nguồn lực hạn chế.

V. Tương lai Smart Factory Định hướng phát triển bền vững cho DNNVV Việt Nam

Việc triển khai smart factory không chỉ là một xu hướng nhất thời mà là một chiến lược dài hạn, định hình tương lai sản xuất cho DNNVV Việt Nam. Khi các doanh nghiệp nhỏ và vừa thành công trong việc áp dụng mô hình triển khai smart factory, họ không chỉ đạt được những lợi ích ngắn hạn mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững. Quá trình này giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị, từ sản xuất đến vận hành và quản lý, tạo ra một lợi thế cạnh tranh khó sao chép.

Một trong những lợi ích dài hạn quan trọng nhất là khả năng tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các nhà máy thông minh DNNVV có thể tự động hóa nhiều tác vụ, giảm thiểu sai sót, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn tăng cường sự hài lòng của khách hàng thông qua việc cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, tùy chỉnh theo yêu cầu. Hơn nữa, khả năng thu thập và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt hơn, dự đoán xu hướng thị trường và phản ứng nhanh chóng với những thay đổi. Điều này biến sản xuất thông minh thành một công cụ chiến lược mạnh mẽ cho sự tăng trưởng.

Ngoài nỗ lực từ phía doanh nghiệp, vai trò của chính phủ và cộng đồng trong việc hỗ trợ chuyển đổi số là không thể thiếu. Chính phủ cần có các chính sách khuyến khích, hỗ trợ tài chính, và các chương trình đào tạo chuyên sâu để nâng cao nhận thức và năng lực cho DNNVV Việt Nam. Các hiệp hội, tổ chức ngành nghề cũng có thể đóng vai trò cầu nối, chia sẻ kinh nghiệm và cung cấp các nguồn lực cần thiết. Việc xây dựng một hệ sinh thái hỗ trợ vững chắc sẽ giúp nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa mạnh dạn hơn trong việc đầu tư vào công nghệ 4.0 DNNVV và từng bước hiện thực hóa mô hình triển khai smart factory tại Việt Nam, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế.

5.1. Lợi ích dài hạn từ việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.

Việc áp dụng mô hình triển khai smart factory mang lại lợi ích dài hạn to lớn cho DNNVV Việt Nam. Các quy trình sản xuất được tối ưu hóa thông qua tự động hóa, giám sát liên tục và phân tích dữ liệu. Điều này dẫn đến việc giảm đáng kể lãng phí, tăng hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu và năng lượng, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm. Các nhà máy thông minh DNNVV có khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu khách hàng, tạo ra sự linh hoạt và khả năng cạnh tranh vượt trội trong dài hạn. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp nhỏ và vừa.

5.2. Vai trò của chính phủ và cộng đồng trong hỗ trợ chuyển đổi số.

Để đẩy mạnh mô hình triển khai smart factory cho DNNVV Việt Nam, vai trò của chính phủ và cộng đồng là hết sức quan trọng. Chính phủ cần ban hành các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ vay vốn, và các quỹ khuyến khích chuyển đổi số doanh nghiệp nhỏ. Các chương trình đào tạo về công nghệ 4.0 DNNVV và tư vấn chuyên sâu cũng cần được mở rộng. Cộng đồng doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề có thể tạo ra các nền tảng chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và các giải pháp thực tiễn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho DNNVV tự tin hơn trong hành trình xây dựng nhà máy thông minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất mô hình triển khai smart factory tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: PHAN MO DAU 1I. Lý do chọn để tài Trong xu thể lần sông công nghệ dang mang đến vô vàn cơ hội và thách thức. Những, thách thức nảy xuất phát từ hội nhập vả toàn cầu hỏa, sự tăng lên mạnh mẽ nhu câu khách hàng vẻ khả năng tủy chỉnh và cá nhân hóa sản phẩm, trong khi đó, yên cầu về tính phúc tạp của sân phẩm thì tăng cao, và vòng đời sản phẩm thì ngày ngắn đi (Wesfkamper và công sự. Điều này đòi hỏi một sự chuyên dịch ruanh ruế từ phương thúc sân xuất truyền thống sang mô hình sản xuất thông mính (smart factory), vốn được minh chứng l có khả Trắng giúp đoanh nghiệp thay đổi toàn bộ mô hình san xuất kinh doanh và biến những thách thức này thành cơ hội vươn lên trước các dối thủ cạnh tranh trong ngảnh, (Drath, R.

Mô hình sẵn xuất thông manh gắn liên với những công nghệ như IoT, loS, CPS. sẽ giúp doanh nghiệp phát triển được hệ thẳng sản xuất tích hợp, liên kết chặt chế cả theo chiều đọc và chiêu ngang của chuối cung ủng. (Frark và cộng sự. Những nhà máy thông mình như vậy sẽ luôn có đủ đủ liệu để dự báo và đưa ra các quyết định tức thời, đạt được trạng thái tự học, tự nhận biét, ty téi uu (self-learning, self-awareness, self- optimization), dem dén kha năng, i tiên liên tục, Lắng hiệu quả, tắng ring sudl, nhay b và tính gọn, hưởng đến mục tiêu tôi quan trọng là triển khai thành công chiến lược tùy biến quy mé 1én (mass customization).

(Termann va céng su., 2015; de Sousa Jabbour va cong, 2018; Roblck và công sự. Theo báo cáo của MarketsandMarkets (2022), quy mô thị trường nhá máy thông mình toàn câu tóc tính đang là 86 2 tỷ USD vào năm 2022 và dự kiến đạt 140 9 ty USD vào năm 2027, với tỷ lệ tăng trưởng hãng năm kép CAGR là 10,3%, trong đó khu vực Châu. Á Thái Bình Dương, bao gồm cä Việt Nam dược dự đoàn là diễm tăng trưởng nhanh nhất, do sy phat triển nhanh chóng của khối doanh nghiệp sản xuất trong khu vực. Châu Âu cũng đang tài trợ mội loại các thự ám dễ thie day ” chiến lược sân xuất thông tỉnh hơn" dễ thúc đẩy khá năng cạnh tranh: của châu Âu đốt với tăng trưởng và việc làm (Huropa,.

Nhiền quốc gia kháo (như Nhật Ban, [in Quốc, Trung Quốc và 11a Kỳ) cũng đã đẻ xuất i ân xuất thông mình để tận dụng cơ hội thị trường m ý. Đại dịch Covid-19 và tranh chấp thương mại giữa Hoa Ký và Trung Quốc cảng làm nóng cuộc dua nảy hơn nita., 2020) Tuy vậy, các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam lai dang cho thay nhiéu diém cha tích cực, phần đa các đoanh nghiệp vẫn đang ít quan tâm, lãnh đạm với nhà máy thông minh. Theo nghiên cửu của Ngân hàng Thế giới khu vực Đông Á - Thái Bình Duong tháng 11/2021 cho thấy, các 70% doanh ngiuệp Việt Nam sử dụng máy móc do con người diều khiển, 20% được làm thủ công, chỉ 9% sứ dụng máy móc được điều kiên bằng máy vị tình và dưới 1% sử dụng công nghệ tiên tiễn hơn như robot, sản xuất đáp lớp 3D. lien 75% doanh nghiệp vừa và nhê được khảo sắt vẫn hoài nghi về lợi Ích kinh tế của việc dẫu tư vào 1 4.

Kết quả triển khái công nghệ tại Phân lớp mạng kết ru 41. Kết quả triển khai công nghệ tại Phân lớp hệ thông. Kết quả triển khai công nghệ tại Phân lớn ứng dụng dữ liện. Cong iy CP Sidu Chung.

— Két qua trién khai công nghệ tại Phân lớp tài nguyên vật lý. Kết quả triển khai công nghệ tại Phân lớp mạng kết nỏi. _ Kết quả lriển khai công nghệ tại Zhan lop hé thing, 4. Kết quả triển khai công nghệ tại Phân lớp ứng dụng đữ lện.

Mức độ phải triển nguồn lực và năng lực chính đúp (ng như cầu NMEM: 3. Mức độ phái tiểu các yếu tô nguồn yc to ban doanh ugh 42.2, Mức độ phái triểu các yếu 16 năng lực Lại hai doan nghiép. 43, Thảo luận kết quả và kết luận. Tóm tải chương CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP VÀ KIÊN NGHỊ.

Triển khai nhà máy thông rmbdh tại DNVVN không chỉ là đều tư công nghệ. Phát triển các nguôn lực trọng yếm. Phải triển các nắng lực trọng yêu 5. Để xuất lộ trình triển khai nhà mếy thong minh pha hep.

Đông pỏp mới của luận văn và các nghiên cửu tiếp theo. Đăng góp vào hệ thông nhà máy thông nưnh. Hạn chế của luận vẫn và định hướng tiếp theo. TUYEN TAP BAO KHOA HOC LIEN QUAN DEN KET QUA LUAN VAN.

TALLIEU THAM KHAO. Kết quả triển khái công nghệ tại Phân lớp mạng kết ru 41. Kết quả triển khai công nghệ tại Phân lớp hệ thông. Kết quả triển khai công nghệ tại Phân lớn ứng dụng dữ liện.

Cong iy CP Sidu Chung. — Két qua trién khai công nghệ tại Phân lớp tài nguyên vật lý. Kết quả triển khai công nghệ tại Phân lớp mạng kết nỏi. _ Kết quả lriển khai công nghệ tại Zhan lop hé thing, 4.

Kết quả triển khai công nghệ tại Phân lớp ứng dụng đữ lện. Mức độ phải triển nguồn lực và năng lực chính đúp (ng như cầu NMEM: 3. Mức độ phái tiểu các yếu tô nguồn yc to ban doanh ugh 42.2, Mức độ phái triểu các yếu 16 năng lực Lại hai doan nghiép. 43, Thảo luận kết quả và kết luận.

Tóm tải chương CHƯƠNG 5: ĐỊNH HƯỚNG GIẢI PHÁP VÀ KIÊN NGHỊ. Triển khai nhà máy thông rmbdh tại DNVVN không chỉ là đều tư công nghệ. Phát triển các nguôn lực trọng yếm. Phải triển các nắng lực trọng yêu 5.

Để xuất lộ trình triển khai nhà mếy thong minh pha hep. Đông pỏp mới của luận văn và các nghiên cửu tiếp theo. Đăng góp vào hệ thông nhà máy thông nưnh. Hạn chế của luận vẫn và định hướng tiếp theo.

TUYEN TAP BAO KHOA HOC LIEN QUAN DEN KET QUA LUAN VAN. TALLIEU THAM KHAO. Pity LUC CHƯƠNG 1: PHAN MO DAU 1I. Lý do chọn để tài Trong xu thể lần sông công nghệ dang mang đến vô vàn cơ hội và thách thức.

Những, thách thức nảy xuất phát từ hội nhập vả toàn cầu hỏa, sự tăng lên mạnh mẽ nhu câu khách hàng vẻ khả năng tủy chỉnh và cá nhân hóa sản phẩm, trong khi đó, yên cầu về tính phúc tạp của sân phẩm thì tăng cao, và vòng đời sản phẩm thì ngày ngắn đi (Wesfkamper và công sự. Điều này đòi hỏi một sự chuyên dịch ruanh ruế từ phương thúc sân xuất truyền thống sang mô hình sản xuất thông mính (smart factory), vốn được minh chứng l có khả Trắng giúp đoanh nghiệp thay đổi toàn bộ mô hình san xuất kinh doanh và biến những thách thức này thành cơ hội vươn lên trước các dối thủ cạnh tranh trong ngảnh, (Drath, R. Mô hình sẵn xuất thông manh gắn liên với những công nghệ như IoT, loS, CPS. sẽ giúp doanh nghiệp phát triển được hệ thẳng sản xuất tích hợp, liên kết chặt chế cả theo chiều đọc và chiêu ngang của chuối cung ủng.

(Frark và cộng sự. Những nhà máy thông mình như vậy sẽ luôn có đủ đủ liệu để dự báo và đưa ra các quyết định tức thời, đạt được trạng thái tự học, tự nhận biét, ty téi uu (self-learning, self-awareness, self- optimization), dem dén kha năng, i tiên liên tục, Lắng hiệu quả, tắng ring sudl, nhay b và tính gọn, hưởng đến mục tiêu tôi quan trọng là triển khai thành công chiến lược tùy biến quy mé 1én (mass customization). (Termann va céng su., 2015; de Sousa Jabbour va cong, 2018; Roblck và công sự. Theo báo cáo của MarketsandMarkets (2022), quy mô thị trường nhá máy thông mình toàn câu tóc tính đang là 86 2 tỷ USD vào năm 2022 và dự kiến đạt 140 9 ty USD vào năm 2027, với tỷ lệ tăng trưởng hãng năm kép CAGR là 10,3%, trong đó khu vực Châu.

Á Thái Bình Dương, bao gồm cä Việt Nam dược dự đoàn là diễm tăng trưởng nhanh nhất, do sy phat triển nhanh chóng của khối doanh nghiệp sản xuất trong khu vực. Châu Âu cũng đang tài trợ mội loại các thự ám dễ thie day ” chiến lược sân xuất thông tỉnh hơn" dễ thúc đẩy khá năng cạnh tranh: của châu Âu đốt với tăng trưởng và việc làm (Huropa,. Nhiền quốc gia kháo (như Nhật Ban, [in Quốc, Trung Quốc và 11a Kỳ) cũng đã đẻ xuất i ân xuất thông mình để tận dụng cơ hội thị trường m ý. Đại dịch Covid-19 và tranh chấp thương mại giữa Hoa Ký và Trung Quốc cảng làm nóng cuộc dua nảy hơn nita., 2020) Tuy vậy, các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam lai dang cho thay nhiéu diém cha tích cực, phần đa các đoanh nghiệp vẫn đang ít quan tâm, lãnh đạm với nhà máy thông minh.

Theo nghiên cửu của Ngân hàng Thế giới khu vực Đông Á - Thái Bình Duong tháng 11/2021 cho thấy, các 70% doanh ngiuệp Việt Nam sử dụng máy móc do con người diều khiển, 20% được làm thủ công, chỉ 9% sứ dụng máy móc được điều kiên bằng máy vị tình và dưới 1% sử dụng công nghệ tiên tiễn hơn như robot, sản xuất đáp lớp 3D. lien 75% doanh nghiệp vừa và nhê được khảo sắt vẫn hoài nghi về lợi Ích kinh tế của việc dẫu tư vào 1 DANH MỤC HÌNH Các yêu tổ đánh giá năng lực trưởng thành về SXTM của DXSX ghế Các trụ cột và các thành tổ phụ trong trục X Mô hình trưởng thành SM3B. Mô hình trưởng thành năng lực cho sản xuất thông minh. Tổng hợp vẻ các nghiền cứu trước về NMTM va SXTM Bang 2-1 'Tổng hợp các khác biệt của IDNVVN sơ với ĐN đa quốc gia (MNEs) Bang 2-2 Các yêu câu của DXVVN đổi với nhà máy thông mính Bang 2-3 Các khác biệt chính giữa nhà máy truyền thông và nha may thông mình Bang 341 Thang đo đánh giá mức độ phát triển nguồn lực tải chính.

Bang 3-2 Thang đo đánh giá mức độ phát triển nguồn lực cơn người Bang 33 Thang đo đánh giá múc độ phát triển nguồn lực trị thức Bang 3-4 Thang đo đánh giá mức độ phát triển năng lực công nghệ Bang 3-5 “Thang, do đánh giá mức độ phát triển năng lực thích ứng chủ dộng, Bang 3-6 Thang đo đảnh mức độ triển khai công nghệ tại phân lớp tải ngưyên vật lý Bang 37 Thang do đánh mức độ triển khai công nghệ tại phân lớp mạng kết nói Bang 38 ‘Phang đo đánh mức độ triển khai công nghệ tại phân lớp hệ thống Bang 3-9 Thang đo đánh mức độ triển khai công nghệ tại phân lớp ứng dụng dữ liệu Hinh 3-10 Sự khác biệt giữa dữ liệu định tịnh và định lượng, TOM TAT NOI DUNG L Lan séng oéng nghé dang mang dén vô văn cơ hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ