Nghiên Cứu Mô Hình Quản Lý Công Ty Mẹ - Công Ty Con Tại Tổng Công Ty Quản Lý Bay Việt Nam

Nghiên cứu mô hình quản lý công ty mẹ - công ty con tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam, phân tích hiệu quả và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

4. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

4.1. Một số khái niệm cơ bản

4.1.1. Công ty

4.1.2. Công ty mẹ - công ty con

4.2. Cơ sở hình thành công ty mẹ - công ty con

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Công Ty Mẹ Con Tại VATM Khái Niệm

Mô hình công ty mẹ - công ty con là một cấu trúc tổ chức kinh tế phổ biến trên thế giới, đặc biệt đối với các tập đoàn lớn. Tại Việt Nam, mô hình này ngày càng được áp dụng rộng rãi, trong đó có Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM). Mô hình này cho phép công ty mẹ kiểm soát và chi phối các công ty con thông qua vốn góp, công nghệ, thương hiệu và thị trường. Tuy nhiên, việc triển khai mô hình này tại VATM vẫn còn nhiều thách thức và cần được nghiên cứu, hoàn thiện để phát huy tối đa hiệu quả. Theo Luật Doanh nghiệp năm 2005, các loại hình công ty phổ biến bao gồm công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên và công ty cổ phần. Mô hình công ty mẹ - công ty con là một tập hợp các công ty có mối quan hệ gắn bó lâu dài với nhau về lợi ích kinh tế, công nghệ, thị trường và các dịch vụ kinh doanh khác.

1.1. Định Nghĩa Mô Hình Công Ty Mẹ Công Ty Con

Mô hình công ty mẹ - công ty con là một tổ hợp các công ty có mối quan hệ về sở hữu, độc lập về pháp lý nhưng chịu sự kiểm soát chung của công ty mẹ. Công ty mẹ nắm giữ quyền chi phối thông qua vốn góp. Mối quan hệ này là liên kết bên trong, nhấn mạnh đến liên kết cứng dựa trên việc nắm giữ vốn. Thông qua đầu tư vốn, công ty mẹ thực hiện quyền chi phối về tổ chức và hoạt động của công ty con. Vốn đầu tư là điều kiện cần, nhưng chưa đủ để xác định mối quan hệ này.

1.2. Cơ Sở Hình Thành Mô Hình Công Ty Mẹ Công Ty Con

Có ba yếu tố chính hình thành mô hình công ty mẹ - công ty con: tập trung vốn, dây chuyền sản xuất kinh doanh (SXKD), và liên kết nghiên cứu khoa học với SXKD. Công ty mẹ thường là các ngân hàng hoặc công ty tài chính, tập trung vốn để đầu tư vào các lĩnh vực khác nhau. Mô hình này cũng hình thành từ việc tích hợp các công đoạn trong dây chuyền SXKD, hoặc từ việc kết hợp nghiên cứu khoa học với hoạt động sản xuất thực tế.

II. Thách Thức Quản Lý Vốn Nhà Nước Tại VATM Phân Tích

Việc chuyển đổi sang mô hình công ty mẹ - công ty con tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam đặt ra nhiều thách thức trong quản lý, đặc biệt là quản lý vốn nhà nước. Cần đảm bảo hiệu quả sử dụng vốn, tránh thất thoát và lãng phí. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế kiểm soát, giám sát chặt chẽ hoạt động của các công ty con để đảm bảo tuân thủ pháp luật và các quy định của công ty mẹ. Theo nghiên cứu, quá trình cổ phần hóa diễn ra chậm, cơ chế quản lý còn bất cập, Quy chế quản lý tài chính của Tổng công ty chưa hoàn thiện, các ngành nghề kinh doanh chưa được đa dạng hóa do nguồn lực về tài chính và con người còn hạn chế, thương hiệu của VATM chưa được quan tâm quảng bá…

2.1. Rủi Ro Trong Quản Lý Tài Chính Công Ty Mẹ Công Ty Con

Quản lý tài chính trong mô hình công ty mẹ - công ty con tiềm ẩn nhiều rủi ro, bao gồm rủi ro về chuyển giá, rủi ro về đầu tư không hiệu quả, và rủi ro về kiểm soát dòng tiền. Cần có hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ và báo cáo tài chính hợp nhất minh bạch để giảm thiểu các rủi ro này. Việc quản lý tài chính công ty mẹ con cần tuân thủ các chuẩn mực kế toán quốc tế và các quy định pháp luật hiện hành.

2.2. Phân Cấp Quản Lý Và Cơ Chế Phối Hợp Tại VATM

Việc phân cấp quản lý giữa công ty mẹcông ty con cần được xác định rõ ràng để tránh chồng chéo và mâu thuẫn. Cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các đơn vị thành viên để đảm bảo hoạt động đồng bộ và hiệu quả. Cơ chế phối hợp công ty mẹ con cần dựa trên nguyên tắc tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các công ty con, đồng thời đảm bảo sự chỉ đạo, điều hành thống nhất của công ty mẹ.

2.3. Kiểm Soát Nội Bộ Và Báo Cáo Tài Chính Hợp Nhất

Hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động hiệu quả và tuân thủ pháp luật trong mô hình công ty mẹ - công ty con. Báo cáo tài chính hợp nhất cần được lập một cách minh bạch và chính xác để cung cấp thông tin đầy đủ cho các nhà quản lý và các bên liên quan. Việc báo cáo tài chính hợp nhất giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của toàn bộ tập đoàn và phát hiện các rủi ro tiềm ẩn.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Mô Hình Quản Lý Tại Tổng Công Ty VATM

Để hoàn thiện mô hình quản lý công ty mẹ - công ty con tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ về cơ cấu tổ chức, cơ chế quản lý, và quản lý tài chính. Cần đẩy mạnh tái cấu trúc doanh nghiệp, nâng cao năng lực quản trị, và tăng cường kiểm soát nội bộ. Đồng thời, cần đa dạng hóa ngành nghề kinh doanh và phát triển thương hiệu của VATM. Trong thời gian tới, để hoàn thiện mô hình công ty mẹ - công ty con, TCT cần tiếp tục đẩy mạnh công tác sắp xếp đổi mới các đơn vị thành viên của Tổng công ty, thay đổi cơ chế quản lý đối với các công ty con, từ chỗ bằng mệnh lệnh trực tiếp sang gián tiếp thông qua người đại diện phần vốn, tạo mối liên kết trong nội bộ tổng công ty, đưa hoạt động dịch vụ thương mại đi vào chiều sâu, tạo mối liên kết với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hình thành mối liên kết bằng vốn vô hình, phát triển nguồn nhân lực, thay đổi cách hạch toán và báo cáo tài chính; Đầu tư tài chính vào công ty con để từ đó chi phối hoạt động của các công ty con thông qua phần vốn góp đó của mình.

3.1. Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp Và Phân Cấp Quản Lý

Việc tái cấu trúc doanh nghiệp cần tập trung vào việc tinh gọn bộ máy quản lý, giảm thiểu các tầng nấc trung gian, và phân cấp quản lý rõ ràng giữa công ty mẹcông ty con. Cần xác định rõ vai trò, chức năng, và nhiệm vụ của từng đơn vị thành viên để tránh chồng chéo và mâu thuẫn. Việc phân cấp quản lý cần đảm bảo sự tự chủ, tự chịu trách nhiệm của các công ty con, đồng thời đảm bảo sự chỉ đạo, điều hành thống nhất của công ty mẹ.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Quản Trị Và Kiểm Soát Nội Bộ

Cần nâng cao năng lực quản trị của đội ngũ cán bộ quản lý các cấp, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, kế toán, và quản lý rủi ro. Cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ mạnh mẽ để đảm bảo hoạt động hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Việc quản lý rủi ro doanh nghiệp cần được thực hiện một cách bài bản và chuyên nghiệp để giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn.

3.3. Đa Dạng Hóa Ngành Nghề Và Phát Triển Thương Hiệu VATM

Cần đa dạng hóa ngành nghề kinh doanh để giảm thiểu sự phụ thuộc vào một lĩnh vực duy nhất và tạo ra nguồn doanh thu ổn định. Cần đầu tư vào phát triển thương hiệu của VATM để nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc chiến lược phát triển doanh nghiệp cần dựa trên việc khai thác tối đa các lợi thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

IV. Ứng Dụng Mô Hình Quản Lý Hàng Không Kết Quả Nghiên Cứu

Nghiên cứu cho thấy mô hình công ty mẹ công ty con là mô hình quản lý phổ biến mang tính chất xu thế, giúp các công ty khai thác có hiệu quả các nguồn lực trong sản xuất và việc chiếm lĩnh thị trường. Nghiên cứu mô hình công ty mẹ - công ty con tại VATM, Tổng công ty đã làm tốt các nội dung: Xây dựng được căn cứ chuyển đổi, xác định rõ, nội mục tiêu và nội dung chuyển đối; xác định được bộ máy quản lý và cơ chế quản lý giữa công ty mẹ với các công ty con hạch toán độc lập và hạch toán phụ thuộc; bước đầu thể hiện tính ưu việt của mô hình.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Công Ty Mẹ Con Tại VATM

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của mô hình công ty mẹ - công ty con tại VATM cần dựa trên các tiêu chí cụ thể, như tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn, và mức độ hài lòng của khách hàng. Cần so sánh kết quả hoạt động trước và sau khi chuyển đổi sang mô hình công ty mẹ - công ty con để đánh giá hiệu quả thực tế.

4.2. Tác Động Của Mô Hình Đến Các Công Ty Thành Viên

Việc chuyển đổi sang mô hình công ty mẹ - công ty con có tác động lớn đến các công ty thành viên, bao gồm sự thay đổi về cơ cấu tổ chức, cơ chế quản lý, và quyền tự chủ. Cần đánh giá tác động này một cách toàn diện để có các giải pháp phù hợp. Cần đảm bảo rằng các công ty thành viên được hưởng lợi từ việc chuyển đổi và có động lực để phát triển.

V. Tương Lai Mô Hình Quản Lý Bay Đề Xuất Và Kiến Nghị

Để mô hình quản lý công ty mẹ - công ty con tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam phát triển bền vững trong tương lai, cần có sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Bộ Giao thông vận tải và Bộ Tài chính. Cần hoàn thiện khung pháp lý cho mô hình này và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động. Trong thời gian tới, để hoàn thiện mô hình công ty mẹ - công ty con, TCT cần tiếp tục đẩy mạnh công tác sắp xếp đổi mới các đơn vị thành viên của Tổng công ty, thay đổi cơ chế quản lý đối với các công ty con, từ chỗ bằng mệnh lệnh trực tiếp sang gián tiếp thông qua người đại diện phần vốn, tạo mối liên kết trong nội bộ tổng công ty, đưa hoạt động dịch vụ thương mại đi vào chiều sâu, tạo mối liên kết với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hình thành mối liên kết bằng vốn vô hình, phát triển nguồn nhân lực, thay đổi cách hạch toán và báo cáo tài chính; Đầu tư tài chính vào công ty con để từ đó chi phối hoạt động của các công ty con thông qua phần vốn góp đó của mình.

5.1. Kiến Nghị Đối Với Bộ Giao Thông Vận Tải

Bộ Giao thông vận tải cần có chính sách hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam trong quá trình chuyển đổi và phát triển mô hình công ty mẹ - công ty con. Cần ban hành các quy định cụ thể về phân cấp quản lý, cơ chế phối hợp, và kiểm soát nội bộ để đảm bảo hoạt động hiệu quả và tuân thủ pháp luật.

5.2. Kiến Nghị Đối Với Bộ Tài Chính

Bộ Tài chính cần có hướng dẫn cụ thể về quản lý tài chính, kế toán, và kiểm toán trong mô hình công ty mẹ - công ty con. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam trong việc huy động vốn và sử dụng vốn hiệu quả. Cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ để tránh thất thoát và lãng phí vốn nhà nước.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu mô hình quản lý theo hình thức công ty mẹ công ty con tại tổng công ty quản lý bay việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN QUỐC TRUNG NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH QUẢN LÝ THEO HÌNH THỨC CÔNG TY MẸ - CÔNG TY CON TẠI TỔNG CÔNG TY QUẢN LÝ BAY VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60.02 Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Quốc Chỉnh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 26 tháng 9 năm 2016 Tác giả luận văn Trần Quốc Trung i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc TS. Nguyễn Quốc Chỉnh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Quản trị kinh doanh, Khoa Kế toán & Quản trị kinh doanh. - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 26 tháng 9 năm 2016 Tác giả luận văn Trần Quốc Trung ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt .v Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Tổng quan tài liệu.

Một số khái niệm cơ bản. Cơ sở hình thành công ty mẹ - công ty con. Các hình thức công ty mẹ - công ty con. Quan hệ pháp lý giữa công ty mẹ - công ty con.

Một số ưu điểm của công ty mẹ - công ty. Nội dung quản lý theo mô hình công ty mẹ - công ty. Sự cần thiết áp dụng mô hình công ty mẹ – công ty con ở Việt Nam. Cơ sở thực tiễn.

Hoạt động của mô hình quản lý công ty mẹ - công ty con ở Việt Nam. Mô hình công ty mẹ - công ty con ở các nước trên thế giới. So sánh mô hình công ty mẹ - công ty con ở Việt Nam và các nước trên thế giới. Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu.

Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Quá trình hình thành và sự phát triển của Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam (VATM). Cơ cấu tổ chức của Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam ( VATM). Tình hình lao động của Tổng công ty.

Tình hình tài sản và nguồn vốn của Tổng công ty. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Phương pháp phân tích.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng mô hình quản lý công ty mẹ - công ty con trong VATM. Căn cứ, mục tiêu và lộ trình chuyển đổi mô hình quản lý. Xác định mô hình/cơ cấu tổ chức.

Xác định cơ chế quản lý. Kết quả chuyển đổi mô hình quản lý. Đánh giá của các công ty và cán bộ viên chức về mô hình công ty mẹ - công ty con. Đánh giá của các công ty con.

Đánh giá của cán bộ công nhân viên. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện chuyển đổi mô hình quản lý công ty mẹ - công ty con tại VATM. Căn cứ khoa học. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện mô hình quản lý.

Kết luận và kiến nghị. Bộ Giao thông vận tải. Bộ Tài chính.80 Tài liệu tham khảo .81 Phụ lục I : Mẫu phiếu điều tra. 81 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt TCT: Tổng công ty DNTV: Doanh nghiệp thành viên SXKD: Sản xuất kinh doanh ICAO: International Civil Aviation Organization – Tổ chức Hàng không dân dụng Quốc tế VATM: Vietnam Air Traffic Management Corporation – Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam DNNN: Doanh nghiệp nhà nước DN: Doanh nghiệp TNHH: Trách nhiệm hữu hạn MTV: Một thành viên CNTB: Chủ nghĩa tư bản TBCN: Tư bản chủ nghĩa CNXH: Chủ nghĩa xã hội XHCN: Xã hội chủ nghĩa HĐQT: Hội đồng quản trị HĐTV: Hội đồng thành viên HKDDVN: Hàng không dân dụng Việt Nam FIR: Flight Information Region - Vùng thông báo bay CNS/ATM: Thông tin, dẫn đường, giám sát và quản lý không lưu CHK: Cảng hàng không RVSM: Giảm phân cách cao v DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Kết quả tài chính doanh nghiệp theo ngành ở một số TCT. Tình hình lao động của VATM. Cơ cấu sở hữu vốn của công ty mẹ và công ty con của VATM. Đánh giá mức độ đồng thuận của các công ty con về công tác chuyển đổi.

Đánh giá mức độ phát triển của VATM. Đánh giá mức độ hài lòng đối với VATM. Bảng so sánh kết quả hoạt động kinh doanh của VATM giai đoạn trước chuyển đổi và sau chuyển đổi. Kết quả hoạt động kinh doanh của VATM giai đoạn 2010 _ 2015.

Doanh thu, chi phí của Trung tâm Dịch vụ thương mại quản lý bay giai đoạn 2011_2015. Đánh giá kết quả chuyển đổi của VATM. Đánh giá tác động của việc chuyển đổi đối với các công ty. Kết quả đánh giá mức độ hài lòng .63 vi DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Sơ đồ tổ chức của tổng công ty quản lý bay Việt Nam. Sản lượng điều hành bay từ 2010 đến 2015. Kết quả đánh giá mức độ phát triển của VATM. Dự báo sản lượng điều hành bay giai đoạn 2015_2030.

68 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Trần Quốc Trung Tên Luận văn: Nghiên cứu mô hình quản lý theo hình thức “công ty mẹ - công ty con” tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam. Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60 34 01 02 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục tiêu nghiên cứu Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là góp phần hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý theo mô hình công ty mẹ - công ty con; Đánh giá thực trạng quản lý theo mô hình công ty mẹ - công ty con tại VATM; Trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện mô hình quản lý đối với “công ty mẹ - công ty con” tại Tổng công ty Quản lý bay Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu chủ yếu được sử dụng trong Luận văn là phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh, và phương pháp chuyên gia. Kết quả chính và kết luận Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình công ty mẹ công ty con là mô hình quản lý phổ biến mang tính chất xu thế, giúp các công ty khai thác có hiệu quả các nguồn lực trong sản xuất và việc chiếm lĩnh thị trường.

Nghiên cứu mô hình công ty mẹ - công ty con tại VATM, Tổng công ty đã làm tốt các nội dung: Xây dựng được căn cứ chuyển đổi, xác định rõ, nội mục tiêu và nội dung chuyển đối; xác định được bộ máy quản lý và cơ chế quản lý giữa công ty mẹ với các công ty con hạch toán độc lập và hạch toán phụ thuộc; bước đầu thể hiện tính ưu việt của mô hình. Tuy nhiên trong quá trình chuyển đổi, công ty còn có một số hạn chế như: Quá trình cổ phần hóa diễn ra chậm, cơ chế quản lý còn bất cập, Quy chế quản lý tài chính của Tổng công ty chưa hoàn thiện, các ngành nghề kinh doanh chưa được đa dạng hóa do nguồn lực về tài chính và con người còn hạn chế, thương hiệu của VATM chưa được quan tâm quảng bá… Trong thời gian tới, để hoàn thiện mô hình công ty mẹ - công ty con, TCT cần tiếp tục đẩy mạnh công tác sắp xếp đổi mới các đơn vị thành viên của Tổng công ty, thay đổi cơ chế quản lý đối với các công ty con, từ chỗ bằng mệnh lệnh trực tiếp sang gián tiếp thông qua người đại diện phần vốn, tạo mối liên kết trong nội bộ tổng công ty, đưa hoạt động dịch vụ thương mại đi vào chiều sâu, tạo mối liên kết với các doanh nghiệp viii vừa và nhỏ, hình thành mối liên kết bằng vốn vô hình, phát triển nguồn nhân lực, thay đổi cách hạch toán và báo cáo tài chính; Đầu tư tài chính vào công ty con để từ đó chi phối hoạt động của các công ty con thông qua phần vốn góp đó của mình. ix THESIS ABSTRACT Master candidate: Tran Quoc Trung Thesis title: Research management model in the form of "parent company - subsidiary" in Vietnam Air Traffic Management Corporation. Major: Business management Code: 60 34 01 02 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives Research purpose is to clarify the scientific and practical base for management in the form of parent company – subsidiary; Analyzing the management in the form of parent company – subsidiary in VATM; on that basis, to propose solutions to complete management model for the "parent company - subsidiary" in Vietnam Air Traffic Management Corporation.

Materials and Methods Research methodology is mainly used to carry out this thesis are statistic description, comparative analysis, and expert method. By the method of this study, the thesis proposes some solutions to complete management model in the form of "parent company - subsidiary" in Vietnam Air Traffic Management Corporation. Main findings and conclusions Result of the research shows that model of the parent company's subsidiaries manage common pattern in nature trend, helping companies to effectively exploit resources in production and employment dominate the market.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Mô Hình Quản Lý Công Ty Mẹ - Công Ty Con Tại Tổng Công Ty Quản Lý Bay Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc quản lý và mối quan hệ giữa công ty mẹ và các công ty con trong ngành hàng không. Tài liệu này không chỉ phân tích các mô hình quản lý hiện tại mà còn nêu bật những lợi ích mà mô hình này mang lại, như tối ưu hóa quy trình hoạt động, nâng cao hiệu quả kinh doanh và cải thiện khả năng cạnh tranh. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích để áp dụng vào thực tiễn quản lý doanh nghiệp của mình.

Để mở rộng kiến thức về các khía cạnh liên quan đến quản lý và hiệu quả kinh doanh, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Phân tích hiệu quả kinh doanh của công ty cổ phần thuận đức, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả hoạt động của một công ty cụ thể. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kế toán nghiên cứu tác động của nhân tố quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động tại các công ty thuộc lĩnh vực sản xuất niêm yết trên sàn chứng khoán việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của quản trị trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tốt nghiệp một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất nhập khẩu ở công ty vimedimex cũng là một nguồn tài liệu quý giá để tìm hiểu về các biện pháp cải thiện hiệu quả kinh doanh trong lĩnh vực xuất nhập khẩu.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và kỹ năng quản lý của mình.