Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thanh Hiếu (chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phạm Thu Hương, năm 2015) khai thác chủ đề quản lý chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain Management - GSCM). Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng, thị trường bán lẻ nội địa tăng trưởng nhanh và đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn phân phối quốc tế. Đồng thời, nhận thức của người tiêu dùng về chất lượng, nguồn gốc xuất xứ và tính thân thiện với môi trường của sản phẩm ngày càng tăng, đòi hỏi các doanh nghiệp bán lẻ phải chuyển đổi từ mô hình chuỗi cung ứng truyền thống sang chuỗi cung ứng bền vững.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể qua ba nội dung chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, quản lý chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng xanh trong doanh nghiệp; làm rõ sự khác biệt giữa chuỗi cung ứng truyền thống và chuỗi cung ứng xanh cùng vai trò của mô hình này đối với ngành bán lẻ.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng xanh tại Tập đoàn IKEA thông qua các mắt xích: thiết kế sinh thái, mua sắm xanh, sản xuất, phân phối và logistics; từ đó đánh giá hiệu quả vận hành mô hình GSCM của tập đoàn này.
  3. Rút ra các bài học kinh nghiệm từ mô hình của IKEA; tiến hành phân tích SWOT năng lực của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhà nước.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến việc tổ chức, vận hành mô hình quản lý chuỗi cung ứng xanh tại Tập đoàn IKEA cùng các bài học kinh nghiệm áp dụng. Phạm vi nghiên cứu về không gian bao gồm mạng lưới cung ứng và thị trường bán lẻ chủ lực của IKEA trên toàn cầu, liên hệ với thị trường bán lẻ Việt Nam. Phạm vi thời gian tập trung phân tích số liệu hoạt động của IKEA trong giai đoạn 2010 - 2014 và định hướng giải pháp cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển và hiện đại về quản trị chuỗi cung ứng:

  • Khái niệm chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng (SCM) theo Chopra Sunil & Peter Meindl (2001), J. Wisner, K. C. Tan & G. Leong (2012), và Anna Nagurney (2006) về sự tương tác giữa chuỗi cung ứng (dòng ngược - upstream) và chuỗi giá trị (dòng xuôi - downstream).
  • Khái niệm chuỗi cung ứng xanh (GSCM) khởi xướng từ Robert Handfield (1996), phát triển qua Gilbert (2000) và Joseph Sarkis (2007), xác định GSCM là hệ thống tích hợp các tiêu chí môi trường vào toàn bộ quy trình từ thu mua, logistics nội bộ, sản xuất, phân phối cho đến logistics đảo ngược (reverse logistics).
  • Bốn chiến lược tiếp cận GSCM: Chiến lược giảm thiểu rủi ro (Risk mitigation), Chiến lược hiệu quả sinh thái (Lean & Green / Eco-efficiency), Chiến lược đổi mới (Innovation-based strategy), và Chiến lược vòng tròn khép kín (Closed-loop supply chain).
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế: Các hiệp ước môi trường toàn cầu (Nghị định thư Kyoto, Nghị định thư Montreal, Công ước khung Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu - UNFCCC, Quy tắc ICC 1991, Quy định kiểm soát hóa chất REACH của Liên minh Châu Âu); Tiêu chuẩn hệ thống quản lý môi trường ISO 14000/ISO 14001; Chứng nhận quản lý rừng bền vững và chuỗi hành trình sản phẩm (CoC) của Hội đồng Quản lý Rừng (FSC).
  • Các công cụ thiết kế xanh: Đánh giá vòng đời sản phẩm (Life-Cycle Assessment - LCA) và 6 tiêu chí thiết kế sinh thái (Eco-design).

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu thứ cấp: Trích xuất dữ liệu từ báo cáo tài chính thường niên (IKEA Group Yearly Summary FY14), báo cáo phát triển bền vững (IKEA Sustainability Report 2014), các công trình nghiên cứu chuyên ngành và ấn phẩm quốc tế.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý các dữ liệu định tính và định lượng để làm rõ cơ chế vận hành của từng mắt xích trong chuỗi cung ứng.
  • Phương pháp thống kê, so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả môi trường qua các năm (2010 - 2014) và sự biến động của cơ cấu nhà cung cấp.
  • Phương pháp ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trong việc tiếp cận và triển khai chuỗi cung ứng xanh.

Nội dung chính theo từng chương

CHƢƠNG 1: Cơ sở lý luận về quản lý chuỗi cung ứng xanh trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng hiện đại. Tác giả phân tích cấu trúc chuỗi cung ứng gồm bốn thành tố: Cung ứng (Supply), Vận hành (Operations), Phân phối & Hậu cần (Distribution & Logistics), và Tích hợp hệ thống (Integration).

Thành tố quản trị Các vấn đề trọng tâm
Cung ứng (Supply) Thu hẹp số lượng nhà cung cấp, quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM), tìm nguồn cung ứng toàn cầu và nguồn cung ứng bền vững.
Vận hành (Operations) Quản trị nhu cầu, hoạch định tài nguyên vật liệu (MRP), quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP), hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean), tiêu chuẩn 6 Sigma.
Phân phối & Hậu cần (Distribution & Logistics) Thiết kế mạng lưới phân phối, quản trị quan hệ khách hàng (CRM), hậu cần bền vững, tổ chức logistics đảo ngược.
Tích hợp hệ thống (Integration) Vượt qua rào cản phân mảnh hệ thống, quản trị rủi ro, thiết lập thước đo tiêu chuẩn và quản trị chuỗi cung ứng xanh.

Chương này cũng phân tích đặc trưng của chuỗi cung ứng bán lẻ, bao gồm sự đan xen giữa các giao dịch B2B và B2C, vai trò trung gian trong việc tối ưu hóa quy mô lô hàng và xu hướng hội tụ dọc (hội tụ trước - forward integration và hội tụ sau - backward integration). Tác giả phân biệt rõ chuỗi cung ứng truyền thống (chủ yếu tối ưu hóa chi phí và thời gian) với chuỗi cung ứng xanh (tích hợp các tác động môi trường vào toàn bộ vòng đời sản phẩm). Bốn hoạt động nền tảng của GSCM được làm rõ gồm: Thiết kế xanh (Eco-design kết hợp LCA với 6 tiêu chí tái chế, giảm thải độc hại, tiết kiệm tài nguyên), Mua hàng và tìm nguồn cung ứng xanh (Green Purchasing/EPP chiếm tới 60% chi phí đầu vào của ngành bán lẻ), Sản xuất - vận hành xanh, và Logistics xanh gắn với logistics thu hồi.

CHƢƠNG 2: Thực trạng mô hình quản lý chuỗi cung xanh của IKEA

Chương 2 tập trung phân tích nghiên cứu điển hình (case study) về Tập đoàn IKEA - tập đoàn bán lẻ nội thất hàng đầu thế giới được sáng lập tại Thụy Điển, thuộc Quỹ sáng lập INGKA Stichting.

Quá trình phát triển và kết quả kinh doanh: Lịch sử của IKEA trải qua 4 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1943 - 1950s: Khởi nghiệp kinh doanh và sáng kiến đóng gói phẳng (flat-pack).
  2. Giai đoạn 1960 - 1970s: Mở rộng sang các thị trường quốc tế (Na Uy, Đan Mạch, Thụy Sĩ, Đức, Canada...) và xây dựng quan hệ với nhà cung ứng Ba Lan.
  3. Giai đoạn 1980 - 1990s: Thành lập Tập đoàn IKEA (1982), ra mắt IKEA Family, ban hành chính sách môi trường đầu tiên (1990), gia nhập FSC và thành lập nhánh sản xuất công nghiệp Swedwood (1991).
  4. Giai đoạn 2000 đến nay: Ban hành Bộ quy tắc IWAY (2000), hợp tác với WWF trong chuỗi cung ứng bông và gỗ, phát triển thương mại điện tử.

Tính đến tháng 8/2014, IKEA vận hành 315 cửa hàng tại 27 quốc gia, 27 trung tâm dịch vụ, 34 trung tâm phân phối và 44 đơn vị sản xuất công nghiệp tại 11 quốc gia. Thị trường châu Âu chiếm 59% sản lượng sản xuất của tập đoàn.

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Triệu Euro) 2010 2011 2012 2013 2014
Doanh thu 23.539 25.173 27.628 28.506 29.293
Chi phí bán hàng 12.454 13.773 15.723 15.786 16.372
Lợi nhuận gộp 11.085 11.400 11.905 12.720 12.921
Chi phí vận hành 7.888 7.808 8.423 8.894 9.128
Lợi nhuận trước thuế và lãi vay 3.273 3.757 3.482 4.107 4.145
Lợi nhuận ròng 2.688 2.966 3.202 3.317 3.329

Thực trạng thiết kế và sản xuất xanh: IKEA triển khai chiến lược "Thiết kế dân chủ" (Democratic Design) tích hợp 5 yếu tố: Giá thấp, Mẫu mã, Chức năng, Chất lượng và Tính bền vững. Hơn 50% sản phẩm của IKEA được làm từ vật liệu bền vững hoặc tái chế. Ví dụ tiêu biểu là bàn LACK (ra mắt từ năm 1980) sử dụng cấu trúc tổ ong nhiều lớp kẹp giữa hai bề mặt gỗ ép, giúp giảm tối đa lượng gỗ tiêu hao, giảm trọng lượng vận chuyển mà vẫn đảm bảo độ chịu lực. Tập đoàn áp dụng bộ 5 công cụ hỗ trợ thiết kế xanh:

Tên công cụ Mục đích và vai trò ứng dụng
Tài liệu hướng dẫn sử dụng vật liệu Hướng dẫn đội ngũ thiết kế lựa chọn các loại vật liệu có tính bền vững môi trường cao nhất.
Khung chương trình chuỗi nguyên liệu (2012) Thiết kế sản phẩm có khả năng tái sinh nhiều lần để quay trở lại chuỗi giá trị làm nguyên liệu đầu vào.
Hội đồng đánh giá rủi ro nguyên vật liệu Đánh giá an toàn, chất lượng và tác động môi trường của các vật liệu mới trước khi đưa vào sản xuất.
Bộ công cụ đánh giá vòng đời sản phẩm (LCA) So sánh hiệu suất môi trường tương đối giữa các phương án vật liệu khác nhau.
Bảng điểm bền vững cho sản phẩm (2009) Đánh giá tổng hợp tính thân thiện môi trường (sản phẩm đạt trên 120 điểm được xếp hạng bền vững). Tỷ trọng doanh số từ nhóm sản phẩm này tăng từ 39% (2013) lên 52% (2014); mục tiêu đạt 90% vào năm 2020.

Thu mua và quản lý nhà cung cấp: IKEA thực hiện chiến lược tinh gọn và sàng lọc danh mục nhà cung cấp: từ hơn 2.000 đối tác cuối thập niên 1990 giảm xuống 1.400 (năm 2009) và còn 1.005 nhà cung cấp (năm 2014). Tập đoàn quản lý nhà cung ứng thông qua bộ quy tắc IWAY (The IKEA Way on Purchasing Products, Materials and Services) ban hành năm 2000, vận hành theo mô hình bậc thang 4 cấp độ:

  • Cấp độ 1: Đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý tối thiểu ban đầu để tham gia quan hệ kinh doanh.
  • Cấp độ 2: Tuân thủ đầy đủ các yêu cầu cốt lõi của IWAY về môi trường, an toàn lao động và nguồn gốc lâm nghiệp.
  • Cấp độ 3: Đạt các tiêu chuẩn nâng cao của IKEA và được cấp giấy chứng nhận tuân thủ nội bộ.
  • Cấp độ 4: Duy trì kiểm toán độc lập và nhận chứng nhận từ các tổ chức đánh giá bên thứ ba.

Đối với nguyên liệu gỗ, IKEA tích hợp kiểm soát nguồn gốc bằng Hệ thống Kiểm soát Nguồn gốc Gỗ (FTS) và hợp tác chặt chẽ với FSC để loại bỏ hoàn toàn gỗ khai thác bất hợp pháp. Về phân phối và logistics, giải pháp bao bì phẳng (flat-pack) cho phép tối ưu hóa không gian xếp hàng trên phương tiện vận tải, kết hợp kiểm soát phát thải khí nhà kính (GHG) và phát triển mạng lưới logistics đảo ngược phục vụ thu hồi, tái chế phế phẩm.

CHƢƠNG 3: Bài học rút ra cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam về ứng dụng quản lý chuỗi cung ứng xanh từ mô hình quản lý chuỗi cung ứng của IKEA

Chương 3 tổng kết 3 nhóm bài học trọng tâm từ kinh nghiệm của IKEA:

  1. Bài học về thiết kế và phát triển sản phẩm: Gắn kết yêu cầu môi trường ngay từ bản vẽ kỹ thuật, áp dụng nguyên lý thiết kế đa năng, tháo lắp dễ dàng, đóng gói gọn nhẹ và sử dụng vật liệu thay thế thân thiện (tre, mây, nhựa tái chế).
  2. Bài học về quản trị quan hệ và phát triển nhà cung cấp: Xây dựng bộ quy tắc ứng xử tương tự IWAY, chuyển từ quan hệ mua bán ngắn hạn sang quan hệ đối tác chiến lược dài hạn, hỗ trợ đào tạo kỹ thuật và giám sát theo các bậc thang năng lực rõ ràng.
  3. Bài học về logistics và phân phối xanh: Ứng dụng công nghệ bao bì phẳng để giảm chi phí vận tải, tối ưu hóa cung đường, sử dụng phương tiện tiêu hao ít nhiên liệu và thiết lập hệ thống thu hồi bao bì, phế phẩm sau tiêu dùng.

Phân tích SWOT đối với các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam:

Yếu tố Nội dung phân tích thực trạng tại Việt Nam
Điểm mạnh (S) Sự am hiểu thị hiếu tiêu dùng nội địa; tính linh hoạt và khả năng thích ứng nhanh của mạng lưới phân phối; sở hữu hệ sinh thái mặt bằng và điểm bán rộng khắp.
Điểm yếu (W) Quy mô vốn nhỏ, trình độ công nghệ thông tin và quản trị chuỗi cung ứng còn lạc hậu; năng lực tài chính cho R&D hạn chế; phụ thuộc nhiều vào nhà cung cấp nhỏ lẻ chưa có chứng nhận môi trường.
Cơ hội (O) Thị trường bán lẻ nội địa tăng trưởng mạnh mẽ; xu hướng tiêu dùng xanh được người dân hưởng ứng; các cam kết hội nhập quốc tế mở ra cơ hội tiếp cận công nghệ và nguồn vốn xanh.
Thách thức (T) Cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia có tiềm lực mạnh; khung pháp lý về chuỗi cung ứng xanh trong nước còn phân tán, chồng chéo; thiếu hạ tầng phụ trợ cho logistics đảo ngược.

Hệ thống giải pháp đề xuất:

  • Đối với doanh nghiệp bán lẻ: Xây dựng chiến lược xanh hóa chuỗi cung ứng theo lộ trình từng bước; ban hành tiêu chí môi trường đối với nhà cung ứng; đầu tư hệ thống công nghệ thông tin (ERP, phần mềm quản lý kho vận) để kiểm soát dữ liệu dòng hàng; tối ưu hóa bao bì và quy trình đóng gói.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật về sản phẩm xanh; ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng xanh cho các dự án đầu tư công nghệ sạch; tăng cường kiểm tra, giám sát tuân thủ luật bảo vệ môi trường đối với các cơ sở sản xuất kinh doanh; quy hoạch hạ tầng logistics tập trung.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế từ Tập đoàn IKEA và thị trường bán lẻ:

  • Làm rõ hiệu quả kinh tế đi đôi với hiệu quả môi trường: Trong giai đoạn 2010 - 2014, doanh thu của IKEA tăng 24,4% (từ 23.539 triệu Euro lên 29.293 triệu Euro) và lợi nhuận ròng tăng 23,8% (từ 2.688 triệu Euro lên 3.329 triệu Euro), chứng minh việc áp dụng các tiêu chuẩn xanh nghiêm ngặt không làm suy giảm hiệu quả tài chính.
  • Tỷ trọng doanh thu từ các dòng sản phẩm đạt điểm cao về tính bền vững trên Bảng điểm bền vững tăng từ 39% (2013) lên 52% (2014).
  • Chiến lược tinh gọn nhà cung ứng giúp IKEA nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng và trách nhiệm môi trường, giảm số lượng đối tác xuống còn 1.005 đơn vị vào năm 2014.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận là một trong những công trình nghiên cứu hệ thống hóa chi tiết mô hình GSCM của IKEA tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế (Trường ĐH Ngoại thương), cung cấp khung phân tích SWOT và mô hình hóa bài học quản trị chuỗi cung ứng xanh có giá trị thực tiễn đối với ngành bán lẻ Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi xanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi tài liệu:

  • Nguồn số liệu phân tích hoạt động của IKEA chủ yếu là dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo công khai của tập đoàn giai đoạn 2010 - 2014, chưa có điều kiện khảo sát thực địa trực tiếp tại toàn bộ các nhà máy sản xuất của IKEA trên toàn cầu.
  • Các đánh giá về doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam mang tính khái quát ngành dựa trên tổng hợp tài liệu, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng với cỡ mẫu quy mô lớn đối với từng phân khúc bán lẻ cụ thể (siêu thị, cửa hàng tiện lợi, chuỗi chuyên doanh).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Thực hiện khảo sát định lượng đánh giá mức độ sẵn sàng áp dụng các tiêu chuẩn GSCM (như mô hình tương tự IWAY) tại các chuỗi bán lẻ cụ thể của Việt Nam (Co.opmart, WinMart, Bách Hóa Xanh...).
  • Nghiên cứu sâu về bài toán chi phí - lợi ích trong ngắn hạn và dài hạn khi doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam đầu tư chuyển đổi hệ thống bao bì và logistics đảo ngược.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học các ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng quan tâm đến mô hình phát triển bền vững và quản trị chuỗi cung ứng xanh.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ và sản xuất hàng tiêu dùng tại Việt Nam: Có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc Bộ quy tắc IWAY và Bảng điểm bền vững sản phẩm của IKEA để xây dựng tiêu chuẩn quản lý nhà cung cấp nội bộ.
  • Các chuyên viên hoạch định chính sách thương mại và môi trường trong việc thiết kế các công cụ khuyến khích phát triển bán lẻ xanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ quy tắc IWAY của IKEA quản lý nhà cung cấp theo các cấp độ nào?
Bộ quy tắc IWAY vận hành theo mô hình nấc thang 4 cấp độ: Cấp độ 1 yêu cầu nhà cung cấp đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý tối thiểu trước khi hợp tác; Cấp độ 2 yêu cầu tuân thủ đầy đủ IWAY về môi trường, điều kiện lao động và quản lý rừng/canh tác; Cấp độ 3 cấp chứng nhận nội bộ của IKEA khi nhà cung cấp duy trì tiêu chuẩn nâng cao và có kế hoạch cải tiến liên tục; Cấp độ 4 yêu cầu kiểm tra và cấp chứng nhận bởi tổ chức độc lập bên thứ ba.

2. Thiết kế bàn LACK của IKEA thể hiện nguyên lý thiết kế xanh như thế nào?
Dòng sản phẩm bàn LACK (sáng chế từ năm 1980) sử dụng cấu trúc tổ ong nhiều lớp kẹp giữa các tấm gỗ ép mỏng. Cấu trúc này giúp sản phẩm chịu lực tốt, giảm đáng kể khối lượng gỗ nguyên liệu tiêu thụ, giảm trọng lượng tổng thể của sản phẩm, từ đó tối ưu hóa chi phí và giảm lượng nhiên liệu tiêu hao trong quá trình vận chuyển.

3. Số lượng nhà cung cấp toàn cầu của IKEA biến động ra sao trong giai đoạn 1990 - 2014?
Số lượng nhà cung cấp của IKEA có xu hướng giảm rõ rệt nhằm tăng cường kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn môi trường: cuối những năm 1990 tập đoàn có hơn 2.000 nhà cung cấp, đến năm 2009 giảm xuống còn 1.400 nhà cung cấp, và đến năm 2014 tiếp tục tinh gọn còn 1.005 nhà cung cấp trên phạm vi toàn cầu.

4. Bảng điểm bền vững cho sản phẩm của IKEA ghi nhận kết quả như thế nào trong giai đoạn 2013 - 2014?
Bảng điểm bền vững được IKEA áp dụng từ năm 2009 với tiêu chuẩn sản phẩm đạt trên 120 điểm được xếp vào nhóm có tính bền vững cao. Đến năm 2014, 89% dòng sản phẩm của tập đoàn đã được tính điểm; tỷ trọng doanh số đóng góp từ các sản phẩm đạt điểm cao về tính bền vững đã tăng từ 39% (năm 2013) lên 52% (năm 2014).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thanh Hiếu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản lý chuỗi cung ứng xanh và chứng minh tính khả thi, hiệu quả của mô hình này thông qua thực tiễn hoạt động của Tập đoàn IKEA giai đoạn 2010 - 2014. Nghiên cứu khẳng định việc tích hợp các tiêu chí môi trường vào khâu thiết kế, thu mua, logistics không làm triệt tiêu lợi nhuận mà còn tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp bán lẻ. Các bài học rút ra từ quy tắc IWAY, bảng điểm bền vững và phân tích SWOT mang lại giá trị định hướng thiết thực cho các doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam trên lộ trình xanh hóa chuỗi cung ứng.