Ảnh Hưởng Mô Hình 5E Đến Động Lực Học KHTN THCS (ĐH Giáo Dục)

Khám phá Mô hình 5E - phương pháp hiệu quả tạo động lực, hứng thú học tập môn Khoa học Tự nhiên cấp THCS. Nâng cao chất lượng dạy và học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ

MỤC LỤC

Mục đích nghiên cứu

Câu hỏi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Khách thể và đối tượng nghiên cứu

Phạm vi nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở lý thuyết của đề tài

1.1.1. Lý thuyết kiến tạo

1.1.2. Thuyết nhu cầu của Maslow

1.2. Các khái niệm cơ bản của đề tài

1.2.1. Mô hình dạy học 5E

1.2.2. Quá trình hình thành mô hình dạy học 5E

1.2.3. Các hoạt động của mô hình dạy học 5E

1.2.4. Tiến trình dạy học với mô hình dạy học 5E

1.2.5. Động lực học tập

1.3. Động lực học tập

1.4. Phân loại động lực học tập

1.5. Các biện pháp tạo động lực học tập cho học sinh

1.6. Nhu cầu học tập

1.7. Hoạt động học tập

1.8. Môi trường học tập

1.9. Môn Khoa học tự nhiên

1.10. Khái niệm về Ảnh hưởng

1.11. Khái niệm về Đo lường và đánh giá

1.12. Tổng quan nghiên cứu vấn đề

1.12.1. Những nghiên cứu về mô hình 5E

1.12.2. Những nghiên cứu về tạo động lực học tập

1.13. Khung nghiên cứu

1.14. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.4. Quy trình nghiên cứu

2.5. Công cụ nghiên cứu

2.6. Định nghĩa các biến nghiên cứu

2.7. Công cụ nghiên cứu

2.8. Chuẩn hóa công cụ nghiên cứu

2.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả nghiên cứu

3.2. Thống kê mô tả dữ liệu

3.3. Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

3.3.1. Kiểm định mô hình đo lường

3.3.2. Kiểm định các giả thuyết

3.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

3.4.1. Hạn chế của luận văn và hướng nghiên cứu tiếp theo

3.4.2. Hạn chế của nghiên cứu

3.4.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

3.4.4. Đặt vấn đề

Tóm tắt

I. Mô Hình 5E Là Gì Bí Quyết Tạo Động Lực Học KHTN Hiệu Quả

Mô hình 5E là một phương pháp dạy học dựa trên thuyết kiến tạo, được phát triển bởi Rodger W. Bybee và các cộng sự vào năm 1987. Phương pháp này nhấn mạnh vai trò chủ động của học sinh trong quá trình xây dựng kiến thức. Thay vì tiếp thu thụ động, học sinh được tham gia vào một chu trình học tập gồm 5 giai đoạn: Gắn kết (Engage), Khám phá (Explore), Giải thích (Explain), Củng cố - Mở rộng (Elaborate), và Đánh giá (Evaluate). Mục tiêu cốt lõi của mô hình 5E là biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá, từ đó tạo động lực học tập bền vững, đặc biệt trong môn Khoa học Tự nhiên (KHTN) cấp THCS. Nền tảng của mô hình này không chỉ là về phương pháp mà còn dựa trên sự thấu hiểu tâm lý người học. Thuyết kiến tạo của Piaget cho rằng kiến thức được hình thành thông qua trải nghiệm và tương tác với môi trường. Học sinh không phải là một chiếc bình rỗng để giáo viên rót đầy kiến thức. Thay vào đó, các em tự xây dựng sự hiểu biết của mình dựa trên những kiến thức đã có. Bên cạnh đó, Tháp nhu cầu của Maslow cũng là một cơ sở lý luận quan trọng. Mô hình 5E đáp ứng các nhu cầu bậc cao như được tôn trọng, được thể hiện bản thân và khẳng định mình thông qua các hoạt động học tập mang tính thử thách và sáng tạo. Khi các nhu cầu này được thỏa mãn, động lực học tập nội tại của học sinh sẽ được kích hoạt mạnh mẽ. Luận văn của Đỗ Kiều Anh (2024) khẳng định rằng việc áp dụng mô hình này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển năng lực khoa học tự nhiên một cách toàn diện. Đây là giải pháp tối ưu để giải quyết bài toán suy giảm hứng thú học tập ở học sinh.

1.1. Nền tảng lý thuyết Thuyết kiến tạo và Thuyết nhu cầu

Thuyết kiến tạo là kim chỉ nam cho mô hình 5E. Lý thuyết này, khởi nguồn từ Piaget, khẳng định rằng con người kiến tạo kiến thức thông qua quá trình đồng hóa và điều ứng. Học sinh không tiếp thu kiến thức một cách bị động. Thay vào đó, các em chủ động xây dựng sự hiểu biết bằng cách liên kết thông tin mới với những kinh nghiệm đã có. Mô hình 5E hiện thực hóa nguyên lý này bằng cách tổ chức các hoạt động để học sinh tự mình khám phá, thực nghiệm và rút ra kết luận. Song song đó, Thuyết nhu cầu của Maslow giải thích nguồn gốc của động lực. Theo Maslow, con người hành động để thỏa mãn các bậc nhu cầu từ cơ bản đến cao cấp. Trong học tập, việc đáp ứng nhu cầu được tôn trọng, được giao tiếp xã hội và tự khẳng định bản thân sẽ thúc đẩy học sinh nỗ lực hơn. Các hoạt động nhóm, thảo luận, trình bày trong mô hình 5E trực tiếp đáp ứng các nhu cầu này, tạo ra một môi trường học tập tích cực và thân thiện.

1.2. Tổng quan 5 giai đoạn cốt lõi của Mô hình dạy học 5E

Chu trình của mô hình dạy học 5E bao gồm 5 giai đoạn được thiết kế logic. Engage (Gắn kết): Tạo sự tò mò và kết nối kiến thức cũ với bài học mới. Explore (Khám phá): Học sinh làm việc nhóm, thực hiện thí nghiệm để tự tìm hiểu về khái niệm. Explain (Giải thích): Học sinh trình bày kết quả, giáo viên chuẩn hóa kiến thức và giới thiệu thuật ngữ khoa học. Elaborate (Củng cố, Mở rộng): Học sinh vận dụng kiến thức đã học vào các tình huống mới, thực tế hơn. Evaluate (Đánh giá): Giáo viên và học sinh cùng đánh giá quá trình học tập và mức độ hiểu biết. Mỗi giai đoạn đều có mục tiêu và vai trò riêng, tạo thành một chu trình khép kín giúp học sinh làm chủ kiến thức và kỹ năng một cách vững chắc. Đây là tiến trình tối ưu để phát triển năng lực khoa học tự nhiên.

II. Thách Thức Tạo Động Lực Học Tập KHTN Cấp THCS Hiện Nay

Việc tạo động lực học tập KHTN cấp THCS đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội khiến học sinh dễ bị phân tâm, giảm khả năng tập trung vào các nội dung học thuật có tính hệ thống. Môn Khoa học tự nhiên với nhiều khái niệm trừu tượng và thí nghiệm phức tạp càng dễ gây ra cảm giác chán nản nếu không có phương pháp tiếp cận phù hợp. Các phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều, thường không đủ sức hấp dẫn. Giáo viên giảng, học sinh chép bài tạo ra một không khí lớp học thụ động. Điều này làm hạn chế cơ hội để học sinh khám phá, đặt câu hỏi và tự mình giải quyết vấn đề. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy Dung (2022), các yếu tố thuộc về giảng dạy của giáo viên có ảnh hưởng lớn thứ hai đến động lực học tập của học sinh. Khi hoạt động học tập không lý thú, học sinh sẽ mất đi sự tò mò và ham muốn tìm hiểu. Hậu quả là kết quả học tập giảm sút, và quan trọng hơn là các em không hình thành được tình yêu đối với khoa học. Luận văn của Đỗ Kiều Anh (2024) cũng chỉ ra rằng, nếu không có động lực, học sinh khó có thể tự mình vượt qua những rào cản trong quá trình học tập. Vì vậy, việc tìm kiếm và áp dụng một mô hình dạy học mới như mô hình 5E là một yêu cầu cấp thiết để đổi mới và nâng cao chất lượng giáo dục.

2.1. Sự suy giảm hứng thú học tập trong bối cảnh hiện đại

Trong thời đại số, học sinh cấp THCS phải đối mặt với vô số nguồn thông tin và các hình thức giải trí hấp dẫn. Điều này tạo ra một sự cạnh tranh lớn đối với việc học tập trên lớp. Các bài giảng khô khan, thiếu tính tương tác khó có thể thu hút sự chú ý của học sinh. Sự suy giảm hứng thú không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập trước mắt mà còn tác động tiêu cực đến thái độ học tập lâu dài. Học sinh có thể hình thành tâm lý đối phó, học vì điểm số thay vì học để khám phá tri thức. Đây là một rào cản lớn trong việc hình thành năng lực tự học, một kỹ năng quan trọng cho tương lai.

2.2. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thụ một chiều

Phương pháp dạy học truyền thống thường đặt giáo viên vào vị trí trung tâm, là người truyền đạt kiến thức. Học sinh đóng vai trò thụ động, chỉ lắng nghe, ghi chép và ghi nhớ máy móc. Cách tiếp cận này có nhiều hạn chế. Nó không khuyến khích tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Học sinh ít có cơ hội làm việc nhóm, giao tiếp và hợp tác. Quan trọng hơn, nó không tạo ra một môi trường học tập thân thiện, nơi học sinh cảm thấy an toàn để đưa ra ý kiến và chấp nhận sai lầm. Điều này làm giảm đáng kể động lực học tập nội tại, khiến việc học môn KHTN trở thành một gánh nặng thay vì một niềm vui.

III. Hướng Dẫn Cách Mô Hình 5E Tác Động Lên Động Lực Học Tập

Mô hình 5E không chỉ là một quy trình giảng dạy mà còn là một công cụ mạnh mẽ để tạo động lực học tập. Nó tác động trực tiếp đến ba yếu tố cốt lõi hình thành nên động lực của học sinh: nhu cầu học tập, hoạt động học tập, và môi trường học tập. Nghiên cứu của Đỗ Kiều Anh (2024) đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa các giai đoạn của mô hình 5E và các biện pháp tạo động lực. Giai đoạn Engage (Gắn kết) bắt đầu bằng việc đặt ra một câu hỏi, một tình huống thực tiễn gây tò mò, trực tiếp kích thích nhu cầu học tập của học sinh. Thay vì áp đặt kiến thức, giáo viên khơi gợi để học sinh tự nhận thấy sự cần thiết phải tìm hiểu. Tiếp theo, giai đoạn Explore (Khám phá) biến hoạt động học tập trở nên lý thú và hấp dẫn. Học sinh được tự tay làm thí nghiệm, thảo luận nhóm, thu thập dữ liệu. Quá trình này mang lại trải nghiệm học tập tích cực, giúp các em cảm thấy việc học không còn nhàm chán. Các giai đoạn Explain (Giải thích)Elaborate (Củng cố, Mở rộng) giúp học sinh xây dựng sự tự tin khi có thể tự mình giải thích các hiện tượng và vận dụng kiến thức vào thực tế. Cuối cùng, giai đoạn Evaluate (Đánh giá) không chỉ là bài kiểm tra, mà còn là quá trình tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng, góp phần xây dựng một môi trường học tập tích cực, nơi sự tiến bộ của mỗi cá nhân được ghi nhận.

3.1. Kích thích nhu cầu học tập thông qua vấn đề thực tiễn

Một trong những biện pháp tạo động lực hiệu quả là làm cho học sinh thấy được ý nghĩa và lợi ích của việc học. Mô hình 5E thực hiện điều này rất tốt ngay từ giai đoạn Engage. Bằng cách đưa ra các tình huống, video, hay câu chuyện gắn liền với cuộc sống hàng ngày, giáo viên giúp học sinh nhận ra rằng kiến thức KHTN không xa vời mà có ứng dụng thực tế. Điều này khơi dậy nhu cầu học tập tự nhiên, xuất phát từ mong muốn giải thích thế giới xung quanh. Khi học sinh hiểu "tại sao phải học cái này?", các em sẽ chủ động và có trách nhiệm hơn với việc học của mình.

3.2. Biến hoạt động học tập KHTN trở nên lý thú hấp dẫn

Hoạt động học tập là trái tim của quá trình dạy học. Mô hình 5E thay thế việc nghe giảng thụ động bằng các hoạt động trải nghiệm chủ động. Trong giai đoạn Explore, học sinh trở thành những nhà khoa học nhí, được tự do đề xuất giả thuyết và thiết kế thí nghiệm để kiểm chứng. Giai đoạn Elaborate thử thách các em vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề phức tạp hơn. Các hoạt động này không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, tư duy phản biện và sáng tạo. Sự hấp dẫn của các hoạt động này là yếu tố then chốt để duy trì động lực học tập trong suốt bài học.

3.3. Xây dựng môi trường học tập KHTN thân thiện và hợp tác

Một môi trường học tập tích cực là nơi học sinh cảm thấy được tôn trọng và khuyến khích. Mô hình 5E thúc đẩy một môi trường như vậy. Các hoạt động nhóm trong giai đoạn ExploreExplain yêu cầu học sinh phải lắng nghe, hợp tác và tôn trọng ý kiến của nhau. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, hỗ trợ thay vì người phán xét. Giai đoạn Evaluate tập trung vào sự tiến bộ của cá nhân so với chính bản thân họ, tránh so sánh giữa các học sinh. Môi trường thân thiện này giúp giảm bớt lo âu, sợ sai, từ đó học sinh mạnh dạn tham gia vào các hoạt động học tập và phát triển tối đa tiềm năng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Áp Dụng Mô Hình Dạy Học 5E

Hiệu quả của mô hình dạy học 5E không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực tiễn. Luận văn thạc sĩ của Đỗ Kiều Anh (2024) về “Ảnh hưởng của mô hình dạy học 5E đến việc tạo động lực học tập cho học sinh Trung học cơ sở trong môn Khoa học Tự nhiên” cung cấp những bằng chứng thuyết phục. Nghiên cứu được thực hiện tại trường THCS Đình Dù (Hưng Yên) cho thấy việc áp dụng mô hình 5E có tác động tích cực và rõ rệt đến cả ba biện pháp tạo động lực. Cụ thể, các hoạt động trong mô hình giúp gia tăng nhu cầu học tập của học sinh, làm cho hoạt động học tập trở nên hấp dẫn hơn, và xây dựng được một môi trường học tập thân thiện. Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy học sinh được học theo mô hình này thể hiện mức độ hứng thú, chủ động và kiên trì cao hơn so với các lớp học theo phương pháp truyền thống. Bên cạnh đó, mô hình 5E còn mang lại lợi ích vượt trội trong việc phát triển năng lực khoa học tự nhiên. Học sinh không chỉ nhớ kiến thức mà còn biết cách vận dụng để giải thích các hiện tượng thực tế. Các kỹ năng như quan sát, đặt câu hỏi, lập kế hoạch thí nghiệm, và xử lý dữ liệu được cải thiện đáng kể. Điều này hoàn toàn phù hợp với mục tiêu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 là chuyển từ giáo dục tiếp cận nội dung sang phát triển phẩm chất và năng lực cho người học.

4.1. Bằng chứng thực tiễn từ luận văn thạc sĩ Đỗ Kiều Anh

Nghiên cứu của Đỗ Kiều Anh (2024) đã tiến hành khảo sát trên 165 học sinh khối 7 và 8. Kết quả thống kê cho thấy các hoạt động của mô hình 5E có ảnh hưởng tích cực đến các biện pháp tạo động lực. Ví dụ, hoạt động Engage có tác động mạnh mẽ đến việc hình thành nhu cầu học tập. Hoạt động ExploreElaborate được học sinh đánh giá cao về mức độ hấp dẫn, làm cho hoạt động học tập trở nên lý thú. Các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa các giai đoạn 5E và các yếu tố động lực đều được kiểm định và cho kết quả có ý nghĩa thống kê. Đây là minh chứng khoa học rõ ràng về hiệu quả của mô hình này trong bối cảnh giáo dục Việt Nam.

4.2. Lợi ích vượt trội trong việc phát triển năng lực KHTN

Mục tiêu cuối cùng của dạy học môn KHTN là phát triển năng lực khoa học tự nhiên cho học sinh, bao gồm năng lực nhận thức, tìm hiểu tự nhiên và vận dụng kiến thức. Mô hình 5E được thiết kế để đạt được mục tiêu này. Thông qua các giai đoạn, học sinh được rèn luyện toàn diện các kỹ năng. Các em học cách đặt câu hỏi (Engage), thiết kế và thực hiện điều tra (Explore), phân tích và trình bày dữ liệu (Explain), áp dụng vào giải quyết vấn đề (Elaborate), và tự đánh giá (Evaluate). Quá trình này giúp hình thành tư duy khoa học một cách tự nhiên và bền vững, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục mới.

V. Tương Lai Mô Hình 5E Tối Ưu Hóa Dạy Học KHTN Cấp THCS

Với những hiệu quả đã được chứng minh, mô hình 5E hứa hẹn sẽ trở thành một phương pháp dạy học chủ đạo trong môn KHTN cấp THCS trong tương lai. Để tối ưu hóa việc áp dụng mô hình này, cần có sự phối hợp đồng bộ từ giáo viên, nhà trường và các nhà nghiên cứu giáo dục. Giáo viên cần được tập huấn chuyên sâu về cách thiết kế kế hoạch bài dạy theo 5 giai đoạn, cách tổ chức hoạt động và kỹ năng đặt câu hỏi gợi mở. Việc áp dụng mô hình 5E đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng hơn về học liệu và thiết bị thí nghiệm, do đó nhà trường cần tạo điều kiện về cơ sở vật chất. Về mặt nghiên cứu, cần có thêm các công trình đánh giá hiệu quả của mô hình trên quy mô lớn hơn và ở nhiều địa phương khác nhau. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tích hợp công nghệ thông tin vào các giai đoạn của mô hình 5E, ví dụ như sử dụng các phần mềm mô phỏng thí nghiệm ảo trong giai đoạn Explore hoặc các công cụ đánh giá trực tuyến trong giai đoạn Evaluate. Việc này sẽ giúp các hoạt động học tập trở nên đa dạng và hấp dẫn hơn nữa, đồng thời giúp giáo viên tiết kiệm thời gian và quản lý lớp học hiệu quả. Tóm lại, việc nhân rộng và cải tiến mô hình 5E là một hướng đi đúng đắn để nâng cao chất lượng dạy học và tạo động lực học tập bền vững cho học sinh.

5.1. Khuyến nghị cho giáo viên và nhà trường khi triển khai

Để triển khai thành công, giáo viên cần thay đổi tư duy từ người truyền thụ sang người tổ chức, hướng dẫn. Cần chú trọng vào việc thiết kế các "tình huống có vấn đề" ở giai đoạn Engage để thực sự thu hút học sinh. Nhà trường nên xây dựng một cộng đồng học tập chuyên môn, nơi các giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, sáng kiến kinh nghiệm khi áp dụng mô hình 5E. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào phòng học chức năng, dụng cụ thí nghiệm và các tài nguyên học tập số là yếu tố quan trọng để đảm bảo các hoạt động học tập khám phá được diễn ra thuận lợi và an toàn.

5.2. Hướng phát triển tiếp theo của các nghiên cứu liên quan

Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào việc so sánh hiệu quả của mô hình 5E với các mô hình dạy học tích cực khác như dạy học dự án hay STEM. Một hướng đi tiềm năng khác là nghiên cứu cách điều chỉnh mô hình này cho phù hợp với các đối tượng học sinh khác nhau (học sinh giỏi, học sinh yếu kém) hoặc các nội dung kiến thức đặc thù trong chương trình KHTN. Việc xây dựng một bộ công cụ đánh giá chuẩn hóa động lực học tậpnăng lực khoa học tự nhiên theo mô hình 5E cũng là một nhiệm vụ cần thiết để các nghiên cứu có tính hệ thống và giá trị ứng dụng cao hơn.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề cần nghiên cứu. - Expore (khám phá): định hướng kiến thức cần nghiên cứu, dự kiến về cách thức và tiến trình thực hiện để khám phá và nghiên cứu kiến thức, sau đó viết báo cáo kết quả thực hiện. - Explain (giải thích): báo cáo nhiệm vụ đã thực hiện được ở giai đoạn khám phá, chuẩn hóa kiến thức cho học sinh. - Elaborate (củng cố, mở rộng): củng cố kiến thức, mở rộng vấn đề.

- Evaluate (đánh giá): giáo viên đánh giá học sinh và học sinh tự đánh giá. Mỗi nghiên cứu đề xuất quy trình hoạt động mô hình 5E theo một cách riêng, nhưng nhìn chung đều dựa trên nguyên tắc bám sát vào năm hoạt động chính của mô hình dạy học 5E để triển khai. Mô hình 5E gồm 5 giai đoạn trong một chuỗi dạy học là: Engagement, Exporation, Explanation, Elaboration và Evaluation. (Nguyễn Thanh Hải, 2019; Bybee, R.

W el at, 2006): 11 Hình 1. Các giai đoạn trong mô hình dạy học 5E (Nguồn: http://www.vn/mo-hinh-day-hoctheo-phuong-phap-5e/) - Engagement (Gắn kết): Trong hoạt động đầu của chuỗi hoạt động học tập, giáo viên xây dựng những nhiệm vụ học tập để xác định được kiến thức nền hay chính là những hiểu biết sẵn có của học sinh về một vấn đề cụ thể và xác định khoảng trống kiến thức. Gắn kết ở hoạt động này nghĩa là gắn kết kiến thức nền tảng đã có với kiến thức mới. Mục tiêu quan trọng ở hoạt động này là tạo được sự hứng thú, tò mò, khuyến khích để học sinh quan tâm và mong muốn tìm hiểu về những khái niệm mới sắp tới.

Để thực hiện được mục tiêu trên, giáo viên có thể đặt câu hỏi mở cho học sinh hoặc yêu cầu học sinh ghi lại những gì đã biết về chủ đề. Thông qua các hoạt động đa dạng, giáo viên thu hút sự chú ý và quan tâm của học sinh, tạo không khí trong lớp học, học sinh cảm thấy có sự liên hệ và kết nối giữa những kiến thức hoặc trải nghiệm trước đó với vấn đề mới cần tìm hiểu. Giai đoạn này giúp cho học sinh có thể gắn kết, liên hệ lại với các trải nghiệm và quan sát thực tế mà các em đã tích lũy được từ trước đó. Trong hoạt động này, các khái niệm mới cũng sẽ được giới thiệu cho các em (Nguyễn Thanh Hải, 2019; Bybee, R.

- Exploration (Khảo sát): Trong hoạt động này, học sinh được chủ động khám phá và tìm hiểu các trải nghiệm mới thông qua các nhiệm vụ học tập cụ thể. Giáo viên cung cấp những kiến thức hoặc những trải nghiệm mang tính cơ bản, nền tảng, dựa vào đó để học sinh bắt đầu tiếp nhận các kiến thức mới. Trong 12 hoạt động này, học sinh sẽ trực tiếp khám phá và thao tác trên các vật liệu hoặc dụng cụ đã được chuẩn bị sẵn. Giáo viên có thể yêu cầu học sinh thực hiện các hoạt động như quan sát, thiết kế, làm thí nghiệm, thu thập số liệu (Nguyễn Thanh Hải, 2019; Bybee, R.

- Explanation (Giải thích): Ở hoạt động này, giáo viên sẽ đóng vai trò là người hướng dẫn học sinh tổng hợp kiến thức mới và đặt câu hỏi nếu học sinh cần làm rõ thêm. Giáo viên tạo điều kiện cho học sinh được trình bày, miêu tả, phân tích các trải nghiệm hoặc quan sát thu nhận được ở bước khám phá. Ở giai đoạn này, giáo viên giới thiệu thuật ngữ mới, khái niệm mới, công thức mới, giúp học sinh kết nối và thấy được sự liên hệ với trải nghiệm trước đó. Để giai đoạn này hiệu quả, giáo viên nên yêu cầu học sinh chia sẻ những gì mà các em đã học được trong giai đoạn khám phá trước khi giới thiệu thông tin chi tiết một cách trực tiếp hơn (Nguyễn Thanh Hải, 2019; Bybee, R.

- Elaborate (Áp dụng cụ thể): Hoạt động này tập trung vào việc tạo cho học sinh có được không gian vận dụng những gì đã học được. Giáo viên tạo tình huống giúp học sinh thực hành và vận dụng các kiến thức đã học được ở bước giải thích, giúp học sinh khắc sâu hơn những kiến thức mới vừa được khám phá, rèn luyện các kỹ năng khéo léo hơn, và có thể vận dụng được trong đa dạng các hoàn cảnh cũng như các tình huống khác. Điều này giúp người học khắc sâu kiến thức hơn. Trước khi đánh giá HS thông qua các bài kiểm tra, GV có thể giúp HS củng cố kiến thức lại một lần nữa bằng cách yêu cầu HS trình bày lại những gì vừa học được hoặc GV tiến hành khảo sát để củng cố và bổ sung những kiến thức và kĩ năng mới cho HS (Nguyễn Thanh Hải, 2019; Bybee, R.

- Evaluation (Đánh giá): Ở giai đoạn đánh giá của mô hình 5E, GV có thể thực hiện đánh giá chính thức nghĩa là qua các bài kiểm tra hoặc đánh giá phi chính thức dưới dạng câu hỏi nhanh. Trong giai đoạn này, giáo viên có thể đánh giá HS thông qua việc quan sát các hoạt động nhóm mà HS tham gia trong quá trình 13 học. Ngoài ra, giai đoạn đánh giá này còn bao gồm cả việc đánh giá bài tập viết hoặc đánh giá sản phẩm mà HS đã thực hiện được ở nhiệm vụ về nhà và bao gồm cả việc tự đánh giá. Vì vậy, GV có thể sử dụng một cách linh hoạt các kỹ thuật đánh giá lớp học đa dạng để nhận biết quá trình nhận thức và khả năng của từng học sinh, từ đó đưa ra các phương hướng điều chỉnh và hỗ trợ học sinh phù hợp, giúp học sinh đạt được các mục tiêu học tập như đã đề ra (Nguyễn Thanh Hải, 2019; Bybee, R.

Bên cạnh mô hình 5E là một số mô hình mở rộng như là mô hình dạy học 7E. Mô hình 7E là mô hình giảng dạy được Lawson đề xuất vào những năm 1995 và Kanli điều chỉnh vào năm 2007. Mô hình 7E gồm 7 giai đoạn được viết tắt bằng 7 chữ E viết tắt trong Tiếng Anh lần lượt là: Elicit (Gợi kiến thức), Engage (Tham gia), Explore (Khám phá), Explain (Giải thích), Elaborate (Xây dựng), Extend (Mở rộng), Evaluate (Đánh giá). So với mô hình dạy học 5E, có thể thấy mô hình 7E được bổ sung thêm 2 giai đoạn nữa đó là Elicit (Gợi kiến thức) và Extend (Mở rộng).

Hai giai đoạn này đã được gộp chung trong chuỗi hoạt động Engage và Elaborate trong mô hình dạy học 5E (Nguyễn Thị Lan Phương, 2016). Nhìn chung, giáo viên sẽ có một cách nhìn toàn diện và hệ thống khi sử dụng mô hình dạy học 5E, mang lại hiệu quả đáng kể cho học sinh. Khi học theo mô hình 5E, học sinh sử dụng sử dụng các thiết bị công nghệ hiệu quả hơn và nâng cao nhu cầu nghiên cứu của các em (Ergin, 2012). Đồng thời, phát huy khả năng lập luận, tạo động lực bên trong dẫn đến sự thay đổi tích cực về thành tích học tập của học sinh cũng như hành vi của học sinh (Siwawetkul & Koraneekij, 2020).

Ngoài ra, học sinh sẽ tiếp nhận kiến thức một cách có hệ thống, hiệu quả hơn (Ngô Thị Phương, 2019), học sinh dễ nhớ kiến thức và bài học hơn (Nguyễn Thanh Hải, 2019), kế hoạch hoạt động của giáo viên và học sinh rõ ràng, giúp giờ học môn Khoa học đạt hiệu quả cao (Vũ Thị Minh Nguyệt, 2016). Tiến trình dạy học với mô hình dạy học 5E 14 Với những nghiên cứu thế giới cho thấy, việc vận dụng mô hình dạy học 5E giúp học sinh phát triển khả năng liên hệ vấn đề thực tiễn với các kiến thức khoa học mà HS đã được học, đồng thời góp phần thúc đẩy khả năng lập luận cho HS (Siwawetkull & Koraneekij, 2020). Còn đối với bối cảnh giáo dục Việt Nam hiện nay, giáo dục có một sự chuyển mình lớn là thay đổi từ định hướng tiếp cận nội dung sang tiếp cận theo năng lực hay nói cách khác mục tiêu của giáo dục phổ thông 2018 tập trung phát triển toàn diện cho HS cả về phẩm chất và năng lực. Chính vì vậy, đã đặt ra yêu cầu về sự thay đổi phương pháp dạy học đối với GV.

Tuy nhiên, đến nay chỉ có một số nghiên cứu về vấn đề dạy học môn Khoa học tự nhiên 2018 ứng dụng theo mô hình 5E. Thông qua tổng quan tài liệu có thể thấy được những hiệu quả nhất định mà mô hình dạy học 5E mang lại, tuy nhiên triển khai mô hình dạy học 5E như thế nào, tiến trình cụ thể ra sao thì còn phụ thuộc vào đặc thù của từng môn học. Theo nghiên cứu của Nguyễn Đăng Thuấn và Nguyễn Hoàng Phúc (2020) đã đưa ra sáu quan điểm chính về việc xây dựng tiến trình dạy học theo mô hình 5E: - Một là: Thực hiện các hoạt động đúng trình tự các giai đoạn trong mô hình dạy học 5E. - Hai là: GV nên sử dụng các phiếu học tập trong quá trình giảng dạy để đảm bảo về mặt thời gian tổ chức các hoạt động.

- Ba là: Nên đưa một số nhiệm vụ vào hoạt động mở rộng như: kiến thức hàn lâm, các lý thuyết, một số thí nghiệm mà HS có khả năng tự tìm hiểu. - Bốn là: Đánh giá một cách linh hoạt các sản phẩm của HS như các bài trắc nghiệm nhanh, các sản phẩm mà HS thực hiện được qua nhiệm vụ về nhà. - Năm là: Sử dụng công cụ hỗ trợ hoạt động giảng dạy: máy chiếu, biểu diễn thí nghiệm, … - Sáu là: Chú trọng đến việc hình thành và phát triển năng lực cho HS. Khi thực hiện tiến trình dạy học cần xác định rõ hoạt động này hình thành và phát triển đến năng lực nào cho HS.

15 Dựa trên những quan điểm xây dựng tiến trình dạy học theo mô hình dạy học 5E, qua quá trình phân tích về đặc điểm môn Khoa học tự nhiên, cấu trúc năng lực của môn Khoa học tự nhiên, những biện pháp phát triển năng lực Khoa học tự nhiên của HS trung học cơ sở, năm hoạt động của mô hình dạy học 5E. Trong nghiên cứu của Quàn Minh Hòa (2021) đã đưa ra tiến trình dạy học môn Khoa học tự nhiên ứng dụng mô hình dạy học 5E như sau: Bảng 1. Tiến trình dạy học theo mô hình dạy học 5E nhằm phát triển năng lực Khoa học tự nhiên của HS Hoạt Mục đích Tiến trình tổ chức Sản phẩm dự động kiến Engage Đánh giá 1. Khảo sát kiến thức ban đầu + Câu trả lời (Gắn kết) hiểu biết + GV có thể phát vấn câu hỏi miệng của HS ban đầu cho vấn đề cần tìm hiểu hoặc + Bài kiểm tra của HS yêu cầu HS làm bài kiểm tra ngắn nhỏ trước khi vào vấn đề tìm hiểu + HS thực hiện trả lời câu hỏi của GV đưa ra; HS hoàn thành bài kiểm tra Kích thích 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ