Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế (MBHHQT) ngày càng gia tăng về quy mô và tính chất phức tạp. Giao dịch thương mại xuyên biên giới luôn tiềm ẩn rủi ro từ các biến cố khách quan bất ngờ như thiên tai, xung đột chính trị, khủng hoảng kinh tế hoặc sự can thiệp của chính quyền. Khi các sự kiện này xảy ra làm cản trở quá trình thực hiện hợp đồng bất chấp nỗ lực khắc phục của bên có nghĩa vụ, việc xác định căn cứ miễn trách nhiệm pháp lý trở thành công cụ quan trọng nhằm phân bổ rủi ro công bằng giữa các chủ thể.
Chế định miễn trách nhiệm trong hợp đồng MBHHQT được điều chỉnh trực tiếp bởi Công ước của Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế năm 1980 (CISG) cùng các nguồn luật quốc gia. Tại Việt Nam, quy định về vấn đề này được ghi nhận chủ yếu trong Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS 2015) và Luật Thương mại năm 2005 (LTM 2005). Tuy nhiên, giữa CISG và pháp luật thương mại Việt Nam hiện hành đang tồn tại những điểm khác biệt về cấu trúc căn cứ miễn trách, tiêu chuẩn đánh giá trở ngại khách quan và hậu quả pháp lý đối với từng biện pháp chế tài. Nhằm làm sáng tỏ các vướng mắc pháp lý và đề xuất giải pháp hoàn thiện, tác giả Lê Diệu Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế với đề tài: "Miễn trách nhiệm trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo quy định của CISG và khuyến nghị đối với Việt Nam".
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hợp đồng MBHHQT, trách nhiệm pháp lý và chế định miễn trách nhiệm hợp đồng.
- Phân tích, so sánh các quy định về miễn trách nhiệm theo CISG (Điều 79, Điều 80) và pháp luật Việt Nam (LTM 2005, BLDS 2015), kết hợp bình luận thực tiễn áp dụng qua các án lệ quốc tế và trọng tài thương mại.
- Đánh giá hạn chế của hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành và đề xuất các giải pháp lập pháp, cùng những lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam khi ký kết, thực hiện hợp đồng MBHHQT.
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật trong CISG, pháp luật Việt Nam (LTM 2005, BLDS 2015) về miễn trách nhiệm hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế; các quan điểm lý luận pháp lý liên quan và thực tiễn xét xử, trọng tài thông qua các án lệ điển hình.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian và nguồn luật: Quy định của CISG 1980, pháp luật Việt Nam, có sự đối chiếu với Bộ nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế UNIDROIT (PICC 2016), Bộ nguyên tắc Luật hợp đồng châu Âu (PECL), Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ (UCC) và Công ước La Haye 1964.
- Thời gian và thực tiễn: Tập trung vào các quy định thực định hiện hành và các bản án, phán quyết trọng tài quốc tế (như CLOUT của UNCITRAL, VIAC, Tòa trọng tài ICC Paris...).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống nền tảng lý thuyết luật học chuyên ngành và các chuẩn mực pháp lý quốc tế về thương mại:
- Văn bản pháp luật và điều ước quốc tế: Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), Luật Thương mại Việt Nam 2005, Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015, Công ước La Haye 1964 về mua bán quốc tế động sản hữu hình.
- Tập quán, nguyên tắc pháp lý và luật mẫu quốc tế: Bộ nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế của UNIDROIT (PICC 2016 - đặc biệt là Điều 7.1.6 và Điều 7.1.7), Bộ nguyên tắc Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL), Bộ Luật Thương mại Thống nhất Hoa Kỳ (UCC - Điều 2.615), Bản Quan điểm số 07 của Hội đồng tư vấn CISG (CISG Advisory Council Opinion No. 7).
- Lý thuyết về trách nhiệm và miễn trách nhiệm hợp đồng: Xác định 4 yếu tố cấu thành trách nhiệm pháp lý (hành vi vi phạm, thiệt hại vật chất thực tế, quan hệ nhân quả, yếu tố lỗi); bản chất của miễn trách nhiệm là việc loại trừ yếu tố lỗi và giải phóng bên vi phạm khỏi việc gánh chịu chế tài bất lợi.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được sử dụng xuyên suốt các chương để phân tích khái niệm pháp lý, cấu trúc điều khoản luật, các điều kiện miễn trách và tổng hợp các quan điểm học thuật.
- Phương pháp so sánh luật học: Tập trung tại Chương 2 nhằm đối chiếu sự tương đồng và dị biệt giữa CISG (Điều 79, Điều 80) và pháp luật Việt Nam (Điều 294, Điều 297 LTM 2005; Điều 156 BLDS 2015).
- Phương pháp nghiên cứu và phân tích án lệ (Case law study): Mổ xẻ các vụ tranh chấp thực tế từ hệ thống cơ sở dữ liệu CLOUT của UNCITRAL, Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC), Tòa án Trọng tài Quốc tế ICC Paris, Tòa án các nước Đức, Hoa Kỳ, Ba Lan để kiểm chứng quá trình giải thích và áp dụng quy phạm.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm văn bản quy phạm pháp luật, hơn 3.000 án lệ và báo cáo xét xử quốc tế liên quan đến CISG, các công trình nghiên cứu chuyên khảo trong nước (PGS.TS. Nguyễn Bá Bình, ThS. Bùi Thanh Mai...) và quốc tế (Denis Tallon, John Honnold, Peter Huber, Alastair Mullis, Flechtner...).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận chung về miễn trách nhiệm trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế
Chương 1 khái quát các vấn đề tảng nền về hợp đồng MBHHQT và chế định miễn trách nhiệm pháp lý:
- Khái niệm và đặc điểm hợp đồng MBHHQT: Dựa trên Điều 1 CISG và Công ước La Haye 1964, tiêu chí cốt lõi để xác định tính quốc tế của hợp đồng là các bên có trụ sở thương mại đặt tại các quốc gia khác nhau (không phụ thuộc vào quốc tịch hay địa điểm ký kết). Tác giả phân tích 7 đặc điểm cơ bản: (1) Chủ thể là thương nhân có trụ sở tại các nước khác nhau; (2) Hàng hóa có thể dịch chuyển qua biên giới hoặc không dịch chuyển qua biên giới; (3) Đồng tiền thanh toán có thể là ngoại tệ đối với một hoặc cả hai bên; (4) Hình thức hợp đồng chịu sự điều chỉnh đa dạng (Việt Nam bảo lưu Điều 11 CISG, yêu cầu hình thức văn bản); (5) Cơ quan giải quyết tranh chấp có thể là Tòa án hoặc Trọng tài nước ngoài; (6) Nguồn luật điều chỉnh phức tạp, đa dạng; (7) Mục đích của hợp đồng là sinh lợi.
- Trách nhiệm pháp lý và bản chất của miễn trách nhiệm: Trách nhiệm hợp đồng phát sinh khi có đủ 4 yếu tố: hành vi vi phạm, thiệt hại vật chất thực tế, quan hệ nhân quả và lỗi. Miễn trách nhiệm là việc giải phóng bên vi phạm khỏi các hậu quả pháp lý bất lợi khi họ chứng minh được hành vi không thực hiện nghĩa vụ rơi vào các trường hợp luật định hoặc thỏa thuận loại trừ yếu tố lỗi.
- Phân loại trường hợp miễn trách và vai trò: Khái quát 4 nhóm căn cứ: bên vi phạm gặp trở ngại, bên thứ ba gặp trở ngại, lỗi của bên bị vi phạm và các trường hợp khác (thỏa thuận, quyết định của cơ quan có thẩm quyền). Quy định này đóng vai trò cân bằng lợi ích, phân bổ rủi ro, bảo vệ quyền lợi chính đáng của thương nhân và cung cấp căn cứ pháp lý cho cơ quan tài phán giải quyết tranh chấp khách quan.
- Nguồn luật điều chỉnh: Phân tích giá trị áp dụng của điều ước quốc tế (CISG với 94 quốc gia thành viên), luật quốc gia, tập quán và tiền lệ pháp thương mại quốc tế, cùng các nguồn luật bổ sung như PICC 2016.
Chương 2: Miễn trách nhiệm đối với hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo CISG và pháp luật Việt Nam – Quy định và thực tiễn áp dụng
Chương 2 tập trung mổ xẻ chi tiết từng căn cứ miễn trách nhiệm theo Điều 79, Điều 80 CISG và Điều 294 LTM 2005, kết hợp đối sánh thực tiễn áp dụng qua các án lệ:
1. Miễn trách nhiệm khi một bên gặp "trở ngại" (Điều 79.1 CISG và Pháp luật Việt Nam)
Theo Điều 79.1 CISG, bên vi phạm được miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi thỏa mãn 4 điều kiện: (1) Do một trở ngại nằm ngoài tầm kiểm soát; (2) Không thể lường trước một cách hợp lý tại thời điểm ký kết hợp đồng; (3) Không thể tránh được hoặc không thể khắc phục được trở ngại và hậu quả của nó; (4) Thực hiện nghĩa vụ thông báo.
- Về thuật ngữ: CISG dùng thuật ngữ "trở ngại" (impediment) có nội hàm rộng và phản ánh tính khách quan hơn so với thuật ngữ "sự kiện bất khả kháng" (force majeure) tại Điều 156 BLDS 2015 và Điều 294 LTM 2005.
- Thực tiễn án lệ chỉ ra rằng sự kiện xảy ra trước khi ký kết hợp đồng không được coi là bất khả kháng (Án lệ vụ dịch SARS 2005 giữa công ty Trung Quốc và Hà Lan; Phán quyết số 8 của VIAC về việc quốc hữu hóa mỏ nguyên liệu). Ngược lại, hiện tượng thiên nhiên bất thường chưa từng có từ năm 1955 như việc cảng St. Petersburg bị đóng băng sớm trong vụ tranh chấp giữa Forberich v RMI (Hoa Kỳ, 2004) được chấp thuận là trở ngại ngoài tầm kiểm soát. Vụ tranh chấp kênh đào Suez (Tsakiroglou v Noblee Thorl) khẳng định bên vi phạm vẫn phải thực hiện các biện pháp thay thế hợp lý nếu có thể khắc phục được.
2. Miễn trách nhiệm trong trường hợp bên thứ ba gặp trở ngại (Điều 79.2 CISG)
Đây là điểm khác biệt lớn giữa CISG và pháp luật Việt Nam. CISG Advisory Council Opinion No. 7 xác định bên thứ ba phải là chủ thể độc lập về mặt kinh tế, tổ chức và chức năng, được bên bán giao thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của hợp đồng chính (sub-contractors).
- Phân nhóm chủ thể bên thứ ba:
- Nhân viên (personnel): Nằm trong phạm vi quản lý nội bộ, không thuộc Điều 79.2.
- Bên thực hiện hợp đồng phụ (sub-contractors): Thuộc phạm vi điều chỉnh trực tiếp của Điều 79.2.
- Nhà cung cấp thông thường (suppliers): Không được coi là bên thứ ba theo Điều 79.2, trừ trường hợp nhà cung cấp mang tính độc quyền hoặc duy nhất.
- Điều kiện kép (dual requirement): Để được miễn trách nhiệm theo Điều 79.2 CISG, bên vi phạm phải đồng thời chứng minh: (i) Chính bên vi phạm thỏa mãn các điều kiện miễn trách tại Điều 79.1; và (ii) Bên thứ ba cũng thỏa mãn toàn bộ điều kiện tại Điều 79.1 khi gặp trở ngại ngoài tầm kiểm soát.
- Trong khi đó, Điều 294 LTM 2005 và Điều 156 BLDS 2015 chưa ghi nhận cơ chế điều kiện kép này đối với trường hợp người thứ ba thực hiện nghĩa vụ.
| Tiêu chí so sánh |
Quy định của CISG (Điều 79.2) |
Quy định của Pháp luật Việt Nam (LTM 2005, BLDS 2015) |
| Căn cứ bên thứ ba |
Quy định riêng biệt và chi tiết tại Điều 79.2 cho bên thứ ba thực hiện một phần hoặc toàn bộ hợp đồng. |
Chưa có điều khoản riêng; chỉ gián tiếp qua sự kiện bất khả kháng hoặc thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước. |
| Tiêu chuẩn áp dụng |
Áp dụng "điều kiện kép": Cả bên vi phạm và bên thứ ba đều phải đáp ứng đầy đủ 4 tiêu chí của Điều 79.1. |
Không đặt ra điều kiện kép; áp dụng quy tắc chung về bất khả kháng hoặc trách nhiệm ủy quyền (Điều 280 BLDS). |
| Phạm vi chủ thể |
Phân định chặt chẽ giữa nhà thầu phụ (sub-contractor) và nhà cung ứng thông thường (supplier). |
Chưa phân định rõ tư cách pháp lý của nhà thầu phụ và nhà cung cấp trong mối quan hệ miễn trách. |
3. Miễn trách nhiệm do lỗi của bên bị vi phạm (Điều 80 CISG)
Điều 80 CISG quy định một bên không được viện dẫn sự không thực hiện của bên kia nếu sự không thực hiện đó xuất phát từ hành vi hoặc sơ suất của chính họ. Mối quan hệ nhân quả được xem xét dưới góc độ khách quan, dựa trên thuật ngữ "trong chừng mực" (to the extent) để phân bổ nghĩa vụ khi cả hai bên cùng có lỗi.
- Án lệ minh họa: Phán quyết Trọng tài ngày 15/02/2006 (Coal Case) giữa bên bán Ukraine và bên mua Bulgaria về hợp đồng 225.000 tấn than đá; Tòa án Tối cao Ba Lan (2007) trong vụ việc hàng hóa không phù hợp; các vụ việc về nghĩa vụ hợp tác nhận lại máy móc sửa chữa hoặc vụ việc cát nhiễm dioxin.
- Đối chiếu với Việt Nam: Khoản 1(c) Điều 294 LTM 2005 quy định hành vi vi phạm "hoàn toàn do lỗi của bên kia", phạm vi hẹp hơn Điều 80 CISG vì không giải quyết linh hoạt trường hợp lỗi hỗn hợp từ cả hai phía.
4. Các trường hợp miễn trách nhiệm khác và hậu quả pháp lý
- Pháp luật Việt Nam ghi nhận thêm 2 trường hợp tại Điều 294 LTM 2005: (1) Do thỏa thuận của các bên; (2) Do thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được khi giao kết.
- Hậu quả pháp lý: Theo Điều 79.5 CISG, miễn trách nhiệm do trở ngại chỉ giải phóng bên vi phạm khỏi nghĩa vụ bồi thường thiệt hại, các quyền và chế tài khác (như hủy hợp đồng, giảm giá...) vẫn có thể được áp dụng. Điều 80 CISG làm mất toàn bộ quyền áp dụng chế tài của bên bị vi phạm. Theo Điều 297 LTM 2005, việc miễn trách nhiệm cũng dẫn tới việc không bị áp dụng các chế tài theo quy định.
Chương 3: Một số khuyến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về miễn trách nhiệm trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và những lưu ý cho doanh nghiệp
Trên cơ sở phân tích lý luận và so sánh đối chiếu, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và lưu ý:
- Sự cần thiết hoàn thiện: Khắc phục sự thiếu thống nhất giữa BLDS 2015 và LTM 2005, thu hẹp khoảng cách giữa pháp luật Việt Nam và chuẩn mực quốc tế CISG, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho thương mại xuyên biên giới.
- Kiến nghị sửa đổi Điều 294 Luật Thương mại 2005:
- Bổ sung quy định miễn trách nhiệm trong trường hợp bên thứ ba tham gia thực hiện hợp đồng phụ theo cơ chế "điều kiện kép" tương tự Điều 79.2 CISG.
- Sửa đổi quy định miễn trách do lỗi của bên bị vi phạm theo hướng linh hoạt (chấp nhận miễn trách tương ứng với mức độ lỗi của bên bị vi phạm, thay vì quy định cứng nhắc "hoàn toàn do lỗi của bên kia").
- Chuẩn hóa khái niệm bất khả kháng, tách khỏi các quy định về thời hiệu tại Điều 156 BLDS 2015 để đưa vào phần định nghĩa chung.
- Kiến nghị sửa đổi Điều 297 Luật Thương mại 2005: Làm rõ phạm vi hậu quả pháp lý của miễn trách nhiệm, phân định rõ giữa việc miễn chế tài bồi thường thiệt hại/phạt vi phạm với quyền tạm ngừng, đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng của bên bị vi phạm.
- Lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp:
- Cẩn trọng trong việc soạn thảo điều khoản bất khả kháng và miễn trách nhiệm, xác định rõ danh mục sự kiện và trách nhiệm của bên thứ ba.
- Chủ động lựa chọn luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp phù hợp.
- Tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ thông báo trở ngại và thực hiện các biện pháp giảm thiểu thiệt hại theo chuẩn mực quốc tế khi biến cố xảy ra.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên việc đối chiếu hệ thống quy phạm và phân tích thực tiễn:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và án lệ: Khóa luận đã phân tích các án lệ kinh điển của UNCITRAL (CLOUT Case 166, 282, 311, 1080), phán quyết của VIAC (Phán quyết số 8), Tòa Trọng tài ICC Paris (Phán quyết 7197/1992), cùng các vụ việc đặc thù (Forberich v RMI, Coal Case Ukraine-Bulgaria 2006) để làm rõ cơ chế vận hành của Điều 79 và Điều 80 CISG.
- Chỉ ra các điểm xung đột và khoảng trống lập pháp: Phân tích rõ sự khác biệt giữa cấu trúc 3 trường hợp của CISG và 4 trường hợp của Điều 294 LTM 2005; làm nổi bật việc pháp luật Việt Nam còn thiếu vắng cơ chế "điều kiện kép" cho bên thứ ba và quy định cứng nhắc về lỗi tại Khoản 1(c) Điều 294.
- Đề xuất sửa đổi lập pháp cụ thể: Đưa ra định hướng sửa đổi Điều 294, Điều 297 LTM 2005 và hoàn thiện kỹ thuật lập pháp của BLDS 2015 về sự kiện bất khả kháng.
- Cung cấp cẩm nang cảnh báo rủi ro: Định hình các khuyến nghị thực tiễn giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam phòng ngừa rủi ro tranh chấp khi tham gia các chuỗi cung ứng quốc tế có nhiều hợp đồng phụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận tập trung nghiên cứu dưới góc độ lý luận luật học và phân tích quy phạm so sánh giữa CISG và pháp luật Việt Nam thực định; các dữ liệu án lệ thực tiễn chủ yếu dựa trên các phán quyết quốc tế và trọng tài thương mại được công bố công khai, chưa khảo sát sâu toàn bộ thực tiễn xét xử tại hệ thống Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động thực thi của CISG tại Việt Nam qua thực tiễn xét xử tại Tòa án và Trọng tài sau hơn 7 năm Việt Nam chính thức gia nhập Công ước; nghiên cứu sâu hơn về sự tương tác giữa chế định miễn trách nhiệm theo CISG với các quy tắc thương mại điện tử và chuỗi cung ứng logistics toàn cầu thế hệ mới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao:
- Đối với sinh viên và học viên cao học: Đặc biệt hữu ích cho người học chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, Luật Kinh tế, Kinh doanh quốc tế và Kinh tế đối ngoại khi nghiên cứu về Công ước CISG 1980, pháp luật hợp đồng thương mại so sánh và kỹ năng xử lý án lệ quốc tế.
- Đối với giới nghiên cứu và giảng viên: Cung cấp tài liệu tổng hợp có hệ thống về cơ sở lý thuyết, các quan điểm của Hội đồng tư vấn CISG (Opinion No. 7) và các nguồn luật mẫu quốc tế (PICC 2016, PECL, UCC).
- Đối với doanh nghiệp và đội ngũ pháp chế: Phần phân tích về hợp đồng phụ, điều kiện kép đối với nhà cung cấp/nhà thầu phụ tại Chương 2 và các khuyến nghị tại Chương 3 là nguồn tham khảo trực tiếp giúp doanh nghiệp soạn thảo điều khoản miễn trách nhiệm chặt chẽ, phòng ngừa rủi ro khi xảy ra đứt gãy nguồn cung.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chí duy nhất để xác định hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo CISG 1980 là gì?
Theo Điều 1 CISG, tiêu chí duy nhất để xác định hợp đồng MBHHQT là các bên giao kết phải có trụ sở thương mại đặt tại các quốc gia khác nhau. CISG không phụ thuộc vào quốc tịch của các bên, địa điểm ký kết hợp đồng, hay việc hàng hóa có thực tế dịch chuyển qua biên giới quốc gia hay không.
2. Điều kiện kép (dual requirement) để miễn trách nhiệm khi bên thứ ba gặp trở ngại theo Điều 79.2 CISG là gì?
Để được miễn trách nhiệm theo Điều 79.2 CISG khi bên thứ ba gặp trở ngại, bên vi phạm phải thỏa mãn đồng thời hai điều kiện: (1) Chính bên vi phạm phải thỏa mãn các điều kiện miễn trách theo Điều 79.1; và (2) Bên thứ ba (được giao thực hiện một phần hoặc toàn bộ hợp đồng) cũng phải được miễn trách nhiệm nếu áp dụng các tiêu chí tại Điều 79.1 đối với họ.
3. Theo Bản Quan điểm số 07 của Hội đồng tư vấn CISG, nhà cung cấp (supplier) có mặc nhiên được coi là "bên thứ ba" theo Điều 79.2 không?
Không. Đa số các học giả và án lệ CISG xác định nhà cung cấp thông thường (general suppliers) không thuộc phạm vi Điều 79.2 vì họ chỉ tạo tiền đề/vật liệu phục vụ sản xuất chứ không trực tiếp tham gia thực hiện nghĩa vụ của hợp đồng chính. Nhà cung cấp chỉ có thể được xem xét trong trường hợp đặc biệt khi họ là nhà cung cấp độc quyền hoặc duy nhất trên thị trường mà bên bán không thể tìm kiếm nguồn thay thế.
4. Điểm khác biệt cơ bản giữa Điều 80 CISG và Khoản 1(c) Điều 294 Luật Thương mại Việt Nam 2005 là gì?
Khoản 1(c) Điều 294 LTM 2005 yêu cầu hành vi vi phạm phải "hoàn toàn do lỗi của bên kia" mới được miễn trách nhiệm. Trong khi đó, Điều 80 CISG sử dụng tiêu chí "trong chừng mực" (to the extent), cho phép áp dụng miễn trách nhiệm hoặc phân bổ trách nhiệm linh hoạt ngay cả trong trường hợp cả hai bên đều có hành vi/sơ suất đóng góp vào việc không thực hiện hợp đồng.
5. Khi một bên được miễn trách nhiệm theo Điều 79.1 CISG thì có mặc nhiên được miễn tất cả các chế tài không?
Không. Căn cứ theo Điều 79.5 CISG, việc xảy ra sự kiện miễn trách nhiệm theo Điều 79 chỉ giải phóng bên vi phạm khỏi nghĩa vụ bồi thường thiệt hại. Bên bị vi phạm vẫn có quyền áp dụng các chế tài và biện pháp khắc phục khác theo quy định của CISG như giảm giá hàng hóa, yêu cầu thực hiện đúng hợp đồng (nếu trở ngại chấm dứt), hoặc tuyên bố hủy hợp đồng nếu vi phạm cấu thành vi phạm cơ bản.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Diệu Linh đã nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về chế định miễn trách nhiệm trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo CISG và pháp luật Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích lý luận luật học so sánh và mổ xẻ thực tiễn án lệ quốc tế, công trình đã làm rõ những điểm bất cập, khoảng trống của Luật Thương mại năm 2005 và Bộ luật Dân sự năm 2015. Các kiến nghị sửa đổi quy phạm pháp luật cùng những lưu ý thực tiễn trong công trình mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác lập pháp cũng như hoạt động phòng ngừa rủi ro pháp lý của các doanh nghiệp Việt Nam trong thương mại quốc tế.