Luận văn: Đánh giá sự hài lòng của công nhân với hoạt động công đoàn

Tài liệu luận văn mẫu đánh giá sự hài lòng của công nhân. Gồm cơ sở lý thuyết, mô hình, phương pháp và kết quả phân tích dữ liệu thực tế.

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn luận văn đánh giá sự hài lòng của công nhân A Z

Việc thực hiện một đề tài nghiên cứu khoa học về đánh giá sự hài lòng của công nhân là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về cả lý thuyết và thực tiễn. Một khóa luận tốt nghiệp sự hài lòng của nhân viên chất lượng không chỉ giúp sinh viên đạt kết quả cao mà còn cung cấp những giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp một cấu trúc mẫu chi tiết, dựa trên một luận văn thạc sĩ quản trị nhân sự điển hình, để hướng dẫn quá trình thực hiện từ khâu xác định vấn đề đến đề xuất giải pháp. Mục tiêu chính là hệ thống hóa các bước cần thiết, từ việc xây dựng cơ sở lý luận, thiết kế phương pháp nghiên cứu, cho đến phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận. Sự hài lòng của người lao động là yếu tố then chốt quyết định đến động lực làm việc, sự gắn kết của nhân viên và năng suất chung của tổ chức. Do đó, việc đo lường sự hài lòng một cách khoa học và chính xác là cực kỳ cần thiết. Luận văn mẫu này tập trung vào bối cảnh các doanh nghiệp sản xuất, nơi lực lượng công nhân đông đảo và có vai trò trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. Việc hiểu rõ mức độ hài lòng trong công việc của họ giúp nhà quản lý xây dựng chính sách đãi ngộ và cải thiện môi trường làm việc hiệu quả hơn, từ đó giữ chân nhân tài và ổn định sản xuất.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sự thỏa mãn của người lao động

Nghiên cứu sự thỏa mãn của người lao động có ý nghĩa chiến lược đối với mọi tổ chức. Nguồn nhân lực, đặc biệt là công nhân trực tiếp sản xuất, là tài sản quý giá. Khi người lao động cảm thấy hài lòng, họ có xu hướng làm việc năng suất hơn, sáng tạo hơn và cam kết gắn bó lâu dài với doanh nghiệp. Ngược lại, sự bất mãn có thể dẫn đến các hệ lụy tiêu cực như tỷ lệ nghỉ việc cao, năng suất thấp, đình công, làm ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và uy tín của công ty. Nghiên cứu của Trương Đắc Lil (2018) tại các doanh nghiệp thủy sản Cà Mau cho thấy, việc không bảo vệ được quyền lợi hợp pháp của người lao động đã dẫn đến nhiều cuộc đình công, gây mất an ninh trật tự. Do đó, việc đánh giá sự hài lòng của công nhân không chỉ là một hoạt động quản trị nhân sự đơn thuần mà còn là một công cụ quản lý rủi ro và phát triển bền vững.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi chính trong một đề tài nghiên cứu

Một đề tài nghiên cứu khoa học cần xác định rõ mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát thường là đo lường sự hài lòng của công nhân và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Từ đó, các mục tiêu cụ thể có thể bao gồm: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về sự hài lòng; (2) Xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu sự hài lòng tại một doanh nghiệp cụ thể; (3) Phân tích thực trạng và mức độ hài lòng; (4) Đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng. Các câu hỏi nghiên cứu tương ứng có thể là: Mức độ hài lòng của công nhân hiện nay ra sao? Những yếu tố nào (ví dụ: lương thưởng và phúc lợi, cơ hội thăng tiến) tác động mạnh nhất đến sự hài lòng? Làm thế nào để cải thiện sự hài lòng và tăng cường sự gắn kết của nhân viên?

II. Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của công nhân

Để thực hiện đánh giá sự hài lòng của công nhân một cách hiệu quả, việc xác định và phân tích các yếu tố tác động là bước nền tảng. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố vật chất và tinh thần, yếu tố thuộc về bản chất công việc và yếu tố thuộc về môi trường tổ chức. Theo các lý thuyết kinh điển như thuyết hai nhân tố của Herzberg, các yếu tố này được chia thành hai nhóm: nhóm yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc) và nhóm yếu tố động viên (như sự công nhận, cơ hội phát triển). Việc thiếu hụt các yếu tố duy trì sẽ gây ra bất mãn, nhưng chỉ có sự hiện diện của các yếu tố động viên mới thực sự tạo ra sự hài lòng và động lực làm việc cao. Trong bối cảnh doanh nghiệp hiện đại, các yếu tố như văn hóa doanh nghiệp, mối quan hệ với cấp trên và đồng nghiệp, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống ngày càng trở nên quan trọng. Một khảo sát thực tế tại doanh nghiệp cần bao quát được tất cả các khía cạnh này để có cái nhìn toàn diện về mức độ hài lòng trong công việc của người lao động.

2.1. Nhóm yếu tố về tài chính Lương thưởng và phúc lợi

Lương thưởng và phúc lợi là một trong những yếu tố cơ bản và quan trọng nhất. Đây không chỉ là phương tiện để đáp ứng nhu cầu sống mà còn là thước đo giá trị và sự công nhận của tổ chức đối với đóng góp của người lao động. Theo Lý thuyết công bằng của Adam (1963), người lao động có xu hướng so sánh mức lương và phúc lợi của mình với đồng nghiệp. Nếu cảm thấy không công bằng, sự bất mãn sẽ xuất hiện. Một chính sách đãi ngộ minh bạch, cạnh tranh và tương xứng với năng lực, kết quả công việc sẽ là nền tảng vững chắc để xây dựng sự thỏa mãn của người lao động. Các khoản phúc lợi ngoài lương như bảo hiểm, trợ cấp, các hoạt động vui chơi giải trí cũng góp phần đáng kể vào việc nâng cao sự hài lòng chung.

2.2. Nhóm yếu tố về môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ và được trang bị đầy đủ công cụ là điều kiện cần thiết. Tuy nhiên, các yếu tố về môi trường xã hội còn quan trọng hơn. Mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp và sự hỗ trợ từ cấp trên tạo ra một không khí làm việc tích cực. Văn hóa doanh nghiệp thể hiện qua các giá trị cốt lõi, phong cách lãnh đạo và cách thức giao tiếp trong tổ chức. Một nền văn hóa cởi mở, tôn trọng, khuyến khích sự đóng góp và ghi nhận thành tích sẽ thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên. Ngược lại, một môi trường làm việc độc hại, nhiều áp lực và thiếu sự tin tưởng sẽ bào mòn động lực và gây ra bất mãn sâu sắc, ngay cả khi chính sách đãi ngộ tốt.

2.3. Nhóm yếu tố về bản chất công việc và cơ hội thăng tiến

Bản chất công việc và cơ hội thăng tiến là những yếu tố tạo động lực mạnh mẽ. Người lao động thường cảm thấy hài lòng hơn khi công việc của họ có ý nghĩa, thách thức và cho phép họ sử dụng đa dạng kỹ năng. Mô hình đặc điểm công việc của Hackman & Oldham (1975) nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố như tính đa dạng kỹ năng, sự tự chủ và phản hồi trong công việc. Bên cạnh đó, việc có một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng là cực kỳ quan trọng. Khi công nhân thấy rằng nỗ lực của họ sẽ được đền đáp bằng cơ hội thăng tiến hoặc được đào tạo để nâng cao tay nghề, họ sẽ có động lực làm việc và cống hiến nhiều hơn cho tổ chức.

III. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng hiệu quả

Để đánh giá sự hài lòng của công nhân một cách khoa học, cần xây dựng một mô hình nghiên cứu sự hài lòng vững chắc. Mô hình này là một khung lý thuyết, xác định các biến số độc lập (các yếu tố ảnh hưởng) và biến số phụ thuộc (sự hài lòng chung), cùng với các giả thuyết về mối quan hệ giữa chúng. Việc xây dựng mô hình thường bắt đầu bằng việc tổng quan các lý thuyết nền tảng và các nghiên cứu trước đây. Các lý thuyết kinh điển như Tháp nhu cầu của Maslow, Thuyết hai nhân tố của Herzberg, và Thuyết kỳ vọng của Vroom cung cấp nền tảng quan trọng để xác định các yếu tố tiềm năng. Luận văn của Trương Đắc Lil (2018) đã đề xuất một mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của công nhân với hoạt động công đoàn, bao gồm: Đào tạo và huấn luyện, Tiền lương và phụ cấp, Sự hài lòng về công việc, Cơ hội thăng tiến, Mối quan hệ với cấp trên, Môi trường, điều kiện làm việc, và Triển vọng phát triển. Việc lựa chọn mô hình phù hợp với bối cảnh nghiên cứu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình thực hiện một đề tài nghiên cứu khoa học.

3.1. Kế thừa các mô hình lý thuyết kinh điển về sự hài lòng

Việc kế thừa các mô hình lý thuyết kinh điển giúp nghiên cứu có một nền tảng khoa học vững chắc. Ví dụ, Lý thuyết nhu cầu cấp bậc của Abraham Maslow (1943) gợi ý rằng sự hài lòng đến từ việc đáp ứng các nhu cầu từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến bậc cao (xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện). Lý thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) phân biệt rõ các yếu tố gây bất mãn (nhân tố duy trì) và các yếu tố tạo ra sự hài lòng (nhân tố động viên). Các mô hình này cung cấp các biến số quan trọng cần đưa vào bảng câu hỏi khảo sát, chẳng hạn như các câu hỏi về lương thưởng và phúc lợi (nhu cầu cơ bản) hay về sự công nhận và cơ hội thăng tiến (nhu cầu bậc cao).

3.2. Quy trình nghiên cứu định tính để khám phá nhân tố mới

Trước khi tiến hành khảo sát định lượng trên diện rộng, nghiên cứu định tính (thông qua phỏng vấn sâu hoặc thảo luận nhóm) là một bước cần thiết. Mục tiêu của giai đoạn này là khám phá các yếu tố đặc thù trong bối cảnh nghiên cứu mà các mô hình lý thuyết có thể chưa đề cập. Ví dụ, trong nghiên cứu tại các doanh nghiệp thủy sản, các yếu tố như vai trò của tổ chức công đoàn có thể là một nhân tố ảnh hưởng quan trọng. Nghiên cứu của Trương Đắc Lil (2018) đã sử dụng kỹ thuật thảo luận nhóm và phỏng vấn sâu với các cán bộ công đoàn và công nhân để hiệu chỉnh thang đo và bổ sung các biến quan sát phù hợp, đảm bảo bảng câu hỏi khảo sát phản ánh đúng thực tế tại doanh nghiệp.

IV. Hướng dẫn thiết kế bảng câu hỏi và phân tích dữ liệu SPSS

Sau khi có mô hình nghiên cứu, bước tiếp theo trong việc đánh giá sự hài lòng của công nhân là thiết kế công cụ thu thập dữ liệu và tiến hành phân tích. Bảng câu hỏi khảo sát là công cụ phổ biến nhất trong các nghiên cứu định lượng. Một bảng câu hỏi tốt cần đảm bảo các câu hỏi rõ ràng, dễ hiểu và đo lường chính xác các khái niệm trong mô hình. Thang đo được sử dụng phổ biến là thang đo Likert 5 hoặc 7 mức độ, cho phép người trả lời thể hiện mức độ đồng ý của họ với một phát biểu. Sau khi thu thập đủ dữ liệu từ một khảo sát thực tế tại doanh nghiệp, bước quan trọng tiếp theo là phân tích dữ liệu SPSS (Statistical Package for the Social Sciences). Phần mềm này cung cấp các công cụ mạnh mẽ để kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc các yếu tố, và phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết của mô hình. Quá trình này giúp chuyển hóa các con số thô thành những kết quả có ý nghĩa, làm cơ sở cho việc kết luận và đề xuất giải pháp nâng cao sự hài lòng.

4.1. Cách xây dựng thang đo Likert để đo lường sự hài lòng

Việc đo lường sự hài lòng đòi hỏi một thang đo tin cậy và hợp lệ. Thang đo Likert là lựa chọn tối ưu, thường bao gồm các mức độ như '1-Hoàn toàn không đồng ý' đến '5-Hoàn toàn đồng ý'. Để xây dựng thang đo này, mỗi yếu tố trong mô hình (ví dụ: chính sách đãi ngộ) sẽ được cụ thể hóa thành nhiều biến quan sát (phát biểu). Ví dụ, yếu tố 'Tiền lương và phụ cấp' có thể được đo lường qua các phát biểu như: 'Tôi được trả lương tương xứng với công việc của mình', 'Những khoản phúc lợi tôi nhận được là công bằng so với doanh nghiệp khác'. Các phát biểu này cần được kế thừa từ các nghiên cứu uy tín trước đó và điều chỉnh cho phù hợp với ngữ cảnh thông qua nghiên cứu định tính.

4.2. Các bước phân tích dữ liệu SPSS trong khóa luận tốt nghiệp

Quá trình phân tích dữ liệu SPSS trong một khóa luận tốt nghiệp sự hài lòng của nhân viên thường bao gồm các bước chính. Đầu tiên là làm sạch và mã hóa dữ liệu. Tiếp theo, tiến hành đánh giá độ tin cậy của các thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; một thang đo được coi là tốt khi hệ số này lớn hơn 0.7. Sau đó, sử dụng Phân tích nhân tố khám phá (EFA) để nhóm các biến quan sát vào các yếu tố có ý nghĩa, xác nhận lại cấu trúc của mô hình lý thuyết. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được sử dụng để xác định mức độ tác động của từng yếu tố độc lập lên biến phụ thuộc là sự hài lòng chung. Kết quả phân tích sẽ cho biết yếu tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất, từ đó giúp doanh nghiệp ưu tiên các giải pháp nâng cao sự hài lòng.

V. Kết quả thực tiễn và giải pháp nâng cao sự hài lòng công nhân

Phần kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp là chương quan trọng nhất trong một luận văn đánh giá sự hài lòng của công nhân. Tại đây, các kết quả từ phân tích dữ liệu SPSS được trình bày một cách rõ ràng, thường đi kèm với các bảng biểu và diễn giải. Kết quả này không chỉ xác nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết ban đầu mà còn cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng mức độ hài lòng trong công việc tại doanh nghiệp. Dựa trên nghiên cứu của Trương Đắc Lil (2018), kết quả cho thấy sự hài lòng của công nhân chịu tác động lớn nhất bởi chính 'Sự hài lòng về công việc' (bản chất công việc), tiếp đến là 'Môi trường, điều kiện làm việc' và 'Tiền lương và phụ cấp'. Từ những phát hiện này, các giải pháp nâng cao sự hài lòng được đề xuất một cách cụ thể và khả thi. Các giải pháp này cần bám sát vào kết quả nghiên cứu, tập trung vào những yếu tố có tác động mạnh nhất để mang lại hiệu quả tối ưu cho doanh nghiệp. Đây là phần thể hiện rõ nhất giá trị ứng dụng của một đề tài nghiên cứu khoa học.

5.1. Phân tích kết quả từ một khảo sát thực tế tại doanh nghiệp

Kết quả từ một khảo sát thực tế tại doanh nghiệp thường được trình bày qua hai phần chính: thống kê mô tả và phân tích suy luận. Thống kê mô tả cung cấp thông tin tổng quan về đối tượng khảo sát (giới tính, độ tuổi, thâm niên) và điểm trung bình của từng yếu tố hài lòng. Phân tích suy luận, thông qua kiểm định hồi quy, sẽ chỉ ra mối quan hệ nhân quả. Ví dụ, kết quả nghiên cứu có thể cho thấy rằng cứ tăng 1 điểm trong đánh giá về chính sách đãi ngộ thì mức độ hài lòng chung sẽ tăng 0.3 điểm. Những con số cụ thể này là bằng chứng thuyết phục để nhà quản lý thấy được tầm quan trọng của từng yếu tố và đưa ra quyết định đầu tư cải thiện một cách hợp lý.

5.2. Top giải pháp đề xuất để tăng cường sự gắn kết của nhân viên

Dựa trên kết quả phân tích, các giải pháp nâng cao sự hài lòng cần được xây dựng một cách hệ thống. Ví dụ, nếu yếu tố 'lương thưởng và phúc lợi' có tác động mạnh, giải pháp có thể là: (1) Rà soát và xây dựng lại thang bảng lương theo vị trí công việc và năng lực, đảm bảo tính cạnh tranh so với thị trường; (2) Xây dựng chính sách thưởng dựa trên hiệu quả công việc (KPIs) một cách công khai, minh bạch. Nếu 'môi trường làm việc' là yếu tố quan trọng, các giải pháp có thể là: (1) Tổ chức các hoạt động team-building để cải thiện quan hệ đồng nghiệp; (2) Triển khai các chương trình ghi nhận và vinh danh nhân viên xuất sắc. Những giải pháp này không chỉ cải thiện sự hài lòng mà còn trực tiếp thúc đẩy sự gắn kết của nhân viên với tổ chức.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đánh giá sự hài lòng của công nhân

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu – bối cảnh của vấn đề nghiên cứu Chương 2. Tổng quan cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước Chương 3. Thiết kế nghiên cứu Chương 4.

Kết quả nghiên cứu Chương 5. Kết luận và các khuyến nghị 5 CHƯƠNG 2 : TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2. Cơ sở lý luận chung về Công Đoàn: 2. Hệ thống tổ chức công đoàn tại Việt Nam: 2.

Tổ chức công đoàn: Theo Điều 5 Điều lệ công đoàn Việt Nam (1998), công đoàn tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc tập trung dân chủ với nội dung cơ bản như sau: “Hoạt động công đoàn bao gồm: Đại diện, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động; Tham gia quản lý nhà nước, quản lý kinh tế - xã hội; Trình dự án luật, pháp lệnh và kiến nghị xây dựng chính sách, pháp luật; Tham dự các phiên họp, cuộc họp, kỳ họp và hội nghị; Tham gia thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp; Tuyên truyền, vận động, giáo dục người lao động; Phát triển đoàn viên công đoàn và công đoàn cơ sở”.(Hệ thống tổ chức công đoàn tại Việt Nam:) “Công đoàn Việt Nam là một tổ chức chính trị xã hội rộng lớn của giai cấp công nhân, của người lao động Việt Nam tự nguyện lập ra dưới sự lãnh đạo của Đảng cộng sản Việt Nam và tổ chức hoạt động theo nguyên tắc tập trung dân chủ. Vì vậy, khi nghiên cứu về tổ chức công đoàn cũng mang một ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu pháp luật lao động vì hoạt động của công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động phải thông qua một hệ thống tổ chức nhất định. Việc nghiên cứu tổ chức công đoàn là một biện pháp tiếp cận địa vị pháp lý của công đoàn trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người lao động. Vai trò của công đoàn Việt Nam: Như Lênin đã nói: "Công đoàn có vai trò là trường học quản lý, trường học kinh tế, trường học Chủ nghĩa cộng sản".

“Là trường học quản lý, công đoàn dạy cho công nhân lao động biết quản lý xí nghiệp cũng như quản lý các công việc xã hội trên cơ sở bước đầu thu hút họ tham gia quản lý.” “Là trường học kinh tế, công đoàn dạy cho công nhân lao động biết sản xuất kinh doanh, biết hoạt động kinh tế. Công đoàn tham gia tích cực vào việc đổi mới cơ chế quản lý kinh tế, hoàn thiện các chính sách quản lý kinh tế, tác động nâng cao 6 năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, hiệu quả sản xuất kinh doanh. Công đoàn dạy cho người lao động biết nâng cao tay nghề, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, có ý thức phấn đấu để đạt được hiệu quả kinh tế, có tinh thần trách nhiệm cao trong sản xuất và công tác.” “Là trường học Chủ nghĩa cộng sản, công đoàn giáo dục công nhân lao động thái độ lao động mới. Vấn đề giáo dục lao động là bước phát triển mới của vai trò công đoàn.

Cùng với giáo dục lao động, công đoàn tiến hành giáo dục chính trị tư tưởng, giáo dục pháp luật, văn hoá, văn học nghệ thuật, giáo dục lối sống, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, hình thành nhân sinh quan, thế giới quan khoa học cho công nhân lao động. Chức năng, nhiệm vụ: 2. Chức năng công đoàn: Chức năng của một tổ chức công đoàn là nhiệm vụ không thể thiếu, quy định tương đối, ổn định và hợp lý của một trạng thái điều kiện xã hội và lịch sử cụ thể của tổ chức để phân biệt nó với tổ chức này với các tổ chức khác. Chức năng của công đoàn thể hiện theo hướng, bằng những phương hướng, những mặt hoạt động chủ yếu để thực hiện bản chất và vai trò của các tổ chức công đoàn trong xã hội.

+ “Chức năng bảo vệ lợi ích của người lao động.” + Chức năng tham gia quản lý. + Chức năng giáo dục. Chức năng của công đoàn là một chỉnh thể, một hệ thống đồng bộ, trong đó chức năng bảo vệ lợi ích mang ý nghĩa là trung tâm, là mục tiêu hoạt động của công đoàn; chức năng tham gia quản lý cung cấp các điều kiện và phương tiện để đạt được mục tiêu; chức năng giáo dục mang ý nghĩa tạo động lực tinh thần, là điều kiện xã hội để công đoàn hoàn thành nhiệm vụ của mình. Nhiệm vụ của công đoàn: Nhiệm vụ của công đoàn là “đại diện cho người lao động tham gia với cơ quan Nhà nước xây dựng và thực hiện các chương trình kinh tế xã hội, các chính sách, 7 các cơ chế quản lý kinh tế, các chủ trương chính sách có liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm của người lao động”.

“Tuyên truyền pháp luật để người lao động hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Thực hiện các quyền đã được pháp luật ghi nhận một cách có hiệu quả để bảo vệ và chăm lo đến lợi ích và đời sống của người lao động.” “Những nhiệm vụ này đã được thể chế trong các văn bản pháp luật của Nhà nước và chi tiết hoá thành những nhiệm vụ trực tiếp của công đoàn trong quá trình hoạt động ở các công đoàn cơ sở. Song, muốn quá trình hoạt động đó đạt được hiệu quả, công đoàn cần có những điều kiện nhất định bao gồm:" + “Quyền tự do công đoàn.” + “Tư cách pháp nhân.” + “Quyền sở hữu tài sản.” + “Sự bảo trợ của Nhà nước và các đơn vị sử dụng lao động.” + “Các điều kiện khác.” “Các điều kiện này vừa mang tính chất pháp lý, vừa mang tính chất kinh tế xã hội có ý nghĩa quan trọng đối với hoạt động của công đoàn, chi phối và quyết định quá trình thực hiện các nhiệm vụ đề ra. Sự cần thiết phải hình thành công đoàn trong các doanh nghiệp ngoài quốc doanh: Quá trình cải cách nền kinh tế của nước ta được đặc trưng cơ bản bởi sự chuyển đổi từ nền kinh tế hành chính được bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng Xã hội chủ nghĩa, từ một thành phần kinh tế (kinh tế quốc doanh) thành nền kinh tế đa thành phần.

Cải cách về cơ chế kinh tế chắc chắn đòi hỏi những thay đổi về cơ cấu xã hội, các mối quan hệ xã hội và tâm lý xã hội: “Công đoàn là "thành viên trong hệ thống chính trị của xã hội Việt Nam" (Điều 1 Luật công đoàn) và công đoàn có quyền ".cùng với cơ quan Nhà nước, tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội chăm lo và bảo vệ quyền lợi của cán bộ, công nhân, viên chức và những người lao động khác. Công đoàn có nhiều chức năng như tham gia quản lý Nhà nước; chức năng bảo vệ lợi ích công 8 nhân, viên chức, lao động; chức năng giáo dục nhưng cơ bản và trung tâm nhất vẫn là chức năng bảo vệ người lao động.” Ngày nay, do sự ra đời nhiều thành phần kinh tế ý thức chấp hành pháp luật của các doanh nghiệp chưa cao, chủ doanh nghiệp hay tuỳ tiện xem thường quyền lợi của người lao động, chưa thực hiện đúng và đầy đủ chính sách đối với họ. Mặc dù, theo nguyên tắc quan hệ lao động là quan hệ mang tính bình đẳng. Do vậy Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần VII của Đảng Cộng sản Việt Nam muốn hay không thì người lao động cũng ở vào "thế yếu" hơn so với người sử dụng lao động.

Điều này cũng dễ hiểu bởi trên thực tế hiện nay, người lao động do sức ép của việc làm, thu nhập mà họ thường chấp nhận thua thiệt. Người lao động trong các doanh nghiệp ngoài quốc doanh đa phần trình độ học thức, hiểu biết pháp luật lao động thấp cho nên họ dễ dàng bị "chèn ép" và lợi dụng bởi những ông chủ có trình độ cao hơn. Thành lập công đoàn trong các công ty thủy sản để đảm bảo mối quan hệ hài hòa và ổn định giữa phát triển sản xuất và đảm bảo cuộc sống, giữa quyền lợi của người lao động và chủ doanh nghiệp và khi nhiều chính sách, chế độ quy định của Nhà nước về quyền lợi của người lao động chưa được thực hiện nghiêm túc, không có hợp đồng lao động nào được ký kết trong khu vực ngoài quốc doanh, lương thấp, giờ làm việc dài, điều kiện làm việc xấu…thi việc thành lập tổ chức công đoàn trong các doanh nghiệp là không thể thiếu. Tổ chức công đoàn sẽ đứng ra bảo vệ người lao động khi có hiện tượng vi phạm, "vì chỉ có công đoàn là tổ chức duy nhất đại diện cho người lao động, không thể có một tổ chức nào đại diện khác được".

“Cơ sở pháp lý về vai trò công đoàn trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động trong các doanh nghiệp ngoài quốc doanh:” “Tổ chức cơ sở của công đoàn là nền tảng của tổ chức công đoàn, nơi trực tiếp liên hệ với người lao động, nơi quyết định hiệu quả của hệ thống công đoàn. Bộ luật lao động 1994 (sửa đổi bổ sung năm 2002), Luật công đoàn 1990, pháp lệnh Thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động 1996, cùng hàng loạt các văn bản pháp luật hướng dẫn thi hành đã tạo nền tảng pháp lý thuận lợi cho hoạt động của công đoàn cơ sở doanh nghiệp ngoài quốc doanh, trao cho công đoàn cơ sở những quyền trong 9 tham gia quan hệ với người lao động, đồng thời bảo vệ hữu hiệu người lao động trong các doanh nghiệp. Vai trò của công đoàn cơ sở tại các doanh nghiệp được quy định cụ thể như sau:” ■ Vai trò của công đoàn trong việc ký kết thương lượng tập thể: “Công đoàn trong các công ty có quyền đề xuất yêu cầu ký kết và dự thảo nội dung thỏa ước lao động tập thể.” “Ban Chấp hành công đoàn của doanh nghiệp có quyền dự hợp thương lượng. Chủ tịch công đoàn của doanh nghiệp có quyền cùng chủ doanh nghiệp chủ trì hội nghị thảo luận, thương lượng và ký kết thoả ước lao động tập thể với chủ doanh nghiệp.” ■ Công đoàn với vấn đề tiền lương: “Người sử dụng lao động phải tham khảo ý kiến của công đoàn cơ sở khi tiến hành xây dựng và áp dụng hệ thống thang lương, bảng lương, mức lương, phụ cấp lương, xây dựng và áp dụng quy chế trả lương, quy chế thưởng hoặc quyết định nâng lương.” “Người sử dụng lao động phải trao đổi thống nhất ý kiến với Ban chấp hành công đoàn cơ sở về việc áp dụng hình thức trả lương trong doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ