Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế hiện đại, logistics đóng vai trò kết nối các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu, từ khâu cung ứng nguyên vật liệu, sản xuất đến lưu thông, phân phối và đưa sản phẩm cuối cùng tới tay người tiêu dùng. Hoạt động logistics hiệu quả giúp tối ưu hóa chu kỳ lưu chuyển hàng hóa, tiết giảm chi phí vận hành và gia tăng năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp cũng như toàn bộ nền kinh tế. Trong chuỗi dịch vụ logistics xuất nhập khẩu, thông quan hải quan là một trong những khâu trọng yếu, quyết định trực tiếp đến tốc độ giải phóng hàng và tổng chi phí của toàn bộ chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, ngành logistics vẫn đang đối mặt với nhiều rào cản như hạ tầng thiếu đồng bộ, chi phí logistics còn ở mức cao, thủ tục hành chính phức tạp và đặc biệt là tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao (khoảng 93% đến 95% lao động trong các doanh nghiệp logistics nội địa chưa qua đào tạo chuyên môn bài bản). Xuất phát từ thực trạng đó, đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mầu Trường Giang tập trung nghiên cứu quy trình nghiệp vụ thông quan tại Công ty TNHH Logistics Nội Bài nhằm đánh giá thực trạng vận hành, nhận diện các điểm nghẽn và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị logistics, dịch vụ giao nhận vận tải (freight forwarding) và các nguyên lý cơ bản của quy trình thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu.
  2. Khảo sát, phân tích chi tiết thực trạng quy trình thông quan hàng hóa nhập khẩu tại Công ty TNHH Logistics Nội Bài; nhận diện các sai sót, thời gian xử lý và đánh giá điểm mạnh, điểm yếu trong quy trình làm hàng tại sân bay Nội Bài.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình xử lý chứng từ, kiểm soát chất lượng khai báo, quản lý kho bãi, ứng dụng phần mềm quản trị vận tải và đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên nhằm rút ngắn thời gian thông quan.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thông quan hàng hóa nhập khẩu (Customs clearance process for imported goods).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Logistics Nội Bài (văn phòng Hà Nội và văn phòng hiện trường tại Sân bay Quốc tế Nội Bài, đường Trại Cá, xã Phú Minh, huyện Sóc Sơn, Hà Nội), phối hợp với Chi cục Hải quan cửa khẩu Sân bay Quốc tế Nội Bài cùng các hệ thống kho hàng hàng không (ALS, NCTS, DHL).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động được khảo sát, thu thập chủ yếu trong quý IV/2021 và tháng 01/2022; đồ án được hoàn thành vào tháng 03/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khối kiến thức quản trị logistics và quy định hải quan:

  • Mô hình 7R trong Quản trị Logistics: Đáp ứng 7 tiêu chí đúng: Đúng sản phẩm (Right product), Đúng số lượng (Right quantity), Đúng điều kiện (Right condition), Đúng địa điểm (Right place), Đúng thời gian (Right time), Đúng khách hàng (Right customer), và Đúng chi phí (Right price).
  • Phân loại dịch vụ Logistics (1PL - 5PL): Phân định 5 hình thức quản trị logistics từ 1PL (doanh nghiệp tự thực hiện), 2PL (cung cấp dịch vụ đơn lẻ như vận chuyển hoặc kho bãi), 3PL (cung cấp dịch vụ logistics tích hợp theo hợp đồng), 4PL (nhà tích hợp chuỗi phân phối/LPL làm đầu mối quản lý tài nguyên) đến 5PL (logistics trên nền tảng thương mại điện tử, gắn liền với hệ thống OMS, WMS và TMS).
  • 5 tiêu chí đo lường hiệu năng tác nghiệp: Chất lượng (Quality), Tốc độ (Speed), Độ tin cậy (Dependability), Tính linh hoạt (Flexibility) và Chi phí (Cost).
  • 7 hoạt động cốt lõi của hệ thống logistics: Xử lý đơn hàng (Order processing), Kiểm soát hàng tồn kho (Inventory control), Quản lý kho bãi (Warehousing), Vận tải (Transportation), Bốc xếp và lưu trữ (Material handling & storage), Đóng gói công nghiệp (Logistical packaging), và Quản trị thông tin (Information).
  • Quy trình và căn cứ pháp lý thông quan: Nghiên cứu quy định về quyền hạn, trách nhiệm pháp lý của cán bộ hải quan và người khai hải quan; các căn cứ pháp lý của bộ hồ sơ hải quan (chứng từ thương mại, chứng nhận chất lượng, kết quả kiểm dịch, chứng từ nộp thuế, thư bảo lãnh); cơ chế phân luồng tờ khai điện tử (Luồng Xanh - Green, Luồng Vàng - Yellow, Luồng Đỏ - Red); cơ cấu chi phí thông quan gồm phí dịch vụ thỏa thuận, lệ phí hải quan cố định (20.000 VNĐ/tờ khai) và các loại thuế xuất nhập khẩu liên quan (thuế nhập khẩu, thuế GTGT, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế tự vệ, thuế chống bán phá giá).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp quan sát và bấm giờ đo lường thời gian lao động (measuring working time, observing): Tác giả trực tiếp tham gia và theo dõi các công đoạn tác nghiệp của nhân viên chứng từ và nhân viên hiện trường (OPS) tại văn phòng cũng như kho hàng sân bay để ghi nhận thời gian thực hiện từng bước công việc.
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Thống kê số liệu sản lượng, thời gian truyền tờ khai, các dạng lỗi chứng từ, chi phí dịch vụ từ hệ thống quản lý nội bộ của Công ty TNHH Logistics Nội Bài trong quý IV/2021 và tháng 01/2022.
  • Phương pháp phân tích nguyên nhân - kết quả (Cause-Effect Diagram): Xây dựng biểu đồ xương cá để phân tích các yếu tố gây ra sai sót trong khâu chứng từ và làm chậm tiến độ thông quan.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Nhật ký đo lường thời gian xử lý lô hàng, bảng kiểm soát thời gian truyền tờ khai, ghi chép quá trình làm việc tại kho ALS, Trạm kiểm dịch động vật Nội Bài và Chi cục Hải quan.
  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ lô hàng thực tế (bộ chứng từ lô hàng 1577292392, lô hàng của khách hàng Hoàng Lê), dữ liệu phần mềm khai báo hải quan ECUS 5, hệ thống Cổng thông tin Một cửa Quốc gia (Vietnam National Single Window - NSW), các tài liệu nội bộ và báo cáo thống kê ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị Logistics (Logistics Management Theory)

Chương 1 cung cấp cái nhìn tổng quan về sự hình thành và phát triển của logistics từ nguồn gốc phục vụ hậu cần quân sự (thời kỳ La Mã, Hy Lạp cổ đại với danh xưng "Logistikas", Chiến tranh thế giới thứ hai, cuộc đổ bộ Normandy năm 1944, phong trào Tây Sơn và chiến dịch Điện Biên Phủ) cho đến vai trò liên kết chuỗi giá trị toàn cầu trong nền kinh tế hiện đại (đóng góp khoảng 10% GDP tại các quốc gia phát triển như Mỹ, Nhật Bản và trên 30% tại các nước đang phát triển).

Tác giả đi sâu phân loại 5 cấp độ logistics (1PL đến 5PL), 7 nhóm hoạt động chức năng và 5 tiêu chuẩn đánh giá hiệu năng hoạt động logistics. Trong phần dịch vụ giao nhận (Forwarding), đồ án làm rõ vai trò của bên giao nhận trung gian trong việc gom hàng lẻ (consolidation), lựa chọn hãng vận chuyển (hàng không, đường biển, đường bộ, đa phương thức), tối ưu chi phí và hỗ trợ khách hàng vượt qua rào cản ngôn ngữ, thủ tục pháp lý.

Về nghiệp vụ thông quan, chương này hệ thống hóa quy trình 4 bước tiêu chuẩn:

  1. Khai báo tờ khai hải quan: Tập hợp chứng từ (Hợp đồng, Commercial Invoice, Packing List, Vận đơn AWB/B/L, C/O, Giấy báo hàng đến NOA, mã HS) và nhập dữ liệu vào phần mềm hải quan.
  2. Mở tờ khai theo kết quả phân luồng:
    • Luồng Xanh (1): In tờ khai, tiến hành thanh lý và lấy hàng.
    • Luồng Vàng (2): Nộp bộ hồ sơ giấy cho hải quan đăng ký để kiểm tra tính hợp lệ; bổ sung hoặc truyền sửa đổi nếu có sai lệch.
    • Luồng Đỏ (3): Cán bộ hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa tại bãi/kho kiểm hóa phối hợp với nhân viên hiện trường (OPS).
  3. Thông quan tờ khai: Hoàn tất kiểm tra hồ sơ/hàng hóa và thực hiện nghĩa vụ nộp thuế nhập khẩu, thuế GTGT.
  4. Thanh lý và đưa hàng về kho: Tiến hành thanh lý tờ khai điện tử và chuyển hàng về kho bảo quản, sử dụng.

Cuối chương, tác giả chỉ ra các khó khăn của logistics Việt Nam: cơ cấu tổ chức phân tán giữa các phòng ban, hạ tầng giao thông và kho bãi chưa đồng bộ, tỷ lệ nhân lực chưa qua đào tạo chiếm 93% - 95%, và 54,55% doanh nghiệp đánh giá thể chế, chính sách quản lý chuyên ngành còn nhiều bất cập.

Chương 2: Phân tích quy trình thông quan hàng nhập khẩu tại Công ty TNHH Logistics Nội Bài (Analyze Customs clearance process for imported goods at Noi Bai Logistics Co.)

Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động tại Công ty TNHH Logistics Nội Bài (Mã số thuế: 0106250994; thành lập ngày 01/08/2013; Giám đốc: Nguyễn Huy Nghĩa). Đồ án điểm lại lịch sử phát triển từ quy mô 5 nhân sự ban đầu (2013) lên 18 nhân sự, gia nhập các hiệp hội IATA, FIATA, KIFFA (2014), trở thành đại lý hải quan chính thức (2016), tham gia chương trình C-TPAT (2017), gia nhập liên minh WCA (2018) và mở rộng chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh.

Cơ cấu tổ chức của công ty gồm: Ban Giám đốc (2 người), Phòng Kinh doanh (4 người), Phòng Chứng từ (2 người), Chăm sóc khách hàng (1 người), Phòng Kế toán (2 người) và Phòng Hiện trường/Operation (7 người).

Bộ phận Số lượng nhân sự Chức năng, nhiệm vụ chính
Ban Giám đốc 2 Hoạch định chiến lược, điều hành, ký kết hợp đồng
Phòng Kinh doanh (Sale) 4 Tìm kiếm khách hàng, báo giá cước và dịch vụ trọn gói, liên hệ hãng bay/hãng tàu
Phòng Chứng từ (Document) 2 Xử lý chứng từ xuất nhập khẩu (Invoice, Packing list, C/O, Phyto, Fumi, NOA, Manifest)
Chăm sóc khách hàng (CS) 1 Kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ, xác định mã HS, tra cứu chính sách mặt hàng
Phòng Kế toán (Accounting) 2 Quản lý thu chi, theo dõi công nợ, quyết toán thuế, đối soát ngân hàng
Phòng Hiện trường (Operation) 7 Giao nhận chứng từ, làm thủ tục hải quan tại kho/cửa khẩu, nộp thuế, kiểm hóa và nhận hàng

Nội dung phân tích thực trạng làm rõ các bước tác nghiệp:

  • Quy trình xử lý chứng từ: Trao đổi tài liệu qua email, đối chiếu thông tin giữa Invoice, Packing List, Vận đơn (HAWB/MAWB). Tác giả phát hiện tỷ lệ sai sót chứng từ còn cao (điển hình như lỗi sai số hóa đơn, sai tên hàng, lỗi lệch thông tin trong các lô hàng của khách hàng Hoàng Lê quý IV/2021).
  • Quy trình khai báo hải quan: Thực hiện trên phần mềm ECUS 5 và Cổng Một cửa Quốc gia (NSW). Phân tích thời gian truyền tờ khai và các lỗi phát sinh trong quá trình truyền dữ liệu trong tháng 01/2022.
  • Quy trình kiểm dịch và kiểm tra chuyên ngành: Mô tả các bước đăng ký kiểm dịch động vật tại Trạm kiểm dịch động vật Nội Bài đối với hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành.
  • Nghiệp vụ lấy hàng và giám sát hải quan: Tác nghiệp tại kho hàng kéo dài (kho ALS, NCTS, DHL), thủ tục giám sát hải quan và đối chiếu danh sách hàng hóa (List of goods).
  • Phân tích chi phí logistics: Khảo sát chi tiết cơ cấu chi phí của lô hàng nhập khẩu mang số hiệu 1577292392 (bao gồm cước vận chuyển, phí nâng hạ, phí lưu kho/lưu bãi, lệ phí hải quan, phí dịch vụ).
  • Đánh giá chung:
    • Điểm mạnh: Đội ngũ nhân viên hiện trường am hiểu địa bàn Nội Bài, mối quan hệ tốt với các kho hàng và cơ quan hải quan, khả năng xử lý nhanh các vướng mắc phát sinh.
    • Hạn chế: Quy trình xử lý chứng từ phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công; tỷ lệ sai sót thông tin từ phía khách hàng và khâu kiểm tra ban đầu còn cao dẫn đến việc phải truyền sửa tờ khai; thời gian chờ đợi lấy hàng tại kho ALS/NCTS vào giờ cao điểm còn kéo dài; thiếu hệ thống phần mềm quản lý vận tải và kho bãi tập trung.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quy trình thông quan (Solutions to improve customs clearance process)

Dựa trên các hạn chế đã chỉ ra, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển đến năm 2025 và hệ thống giải pháp cụ thể:

  1. Đào tạo chuyên môn về Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O): Nâng cao kiến thức cho nhân viên chứng từ và chăm sóc khách hàng về các tiêu chí xuất xứ (Origin criteria), quy tắc xuất xứ theo từng hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm tránh việc bị từ chối C/O hoặc áp sai mức thuế suất ưu đãi đặc biệt.
  2. Ứng dụng phần mềm và quy tắc quản lý kho bãi (WMS): Chuẩn hóa việc kiểm soát thông tin hàng tồn kho, quản lý hàng hỏng/lỗi, kiểm soát luồng hàng xuất nhập tồn tại kho.
  3. Chuẩn hóa quy trình kiểm soát chứng từ và khai báo hải quan:
    • Sử dụng các công cụ xử lý đồ họa/phần mềm văn phòng để chỉnh sửa, đối chiếu nhanh số hóa đơn và thông tin chứng từ.
    • Xây dựng và áp dụng Bảng kiểm soát chất lượng khai báo hải quan (Customs declaration quality control sheet) nhằm loại trừ lỗi trước khi truyền dữ liệu chính thức.
    • Thiết lập Phiếu kiểm soát luồng công việc (Workflow control sheet) để giám sát tiến độ thực hiện của từng nhân sự từ khâu nhận chứng từ đến khi giải phóng hàng.
    • Theo dõi trạng thái lô hàng trực tuyến thông qua trang web Track-trade.
  4. Cải tiến khâu bốc dỡ, xếp hàng và vận chuyển nội địa:
    • Phân loại phương tiện vận tải phù hợp với đặc thù hàng hóa: Sử dụng xe tải mở cửa sau (Back door truck) cho hàng đóng pallet tiêu chuẩn và xe tải mở cửa hông (Side door truck) cho các kiện hàng cồng kềnh, hàng dài.
    • Ứng dụng mô phỏng sơ đồ xếp hàng lên xe tải nhằm tận dụng tối đa tải trọng và thể tích thùng xe, giảm nguy cơ va đập hư hỏng trong quá trình vận chuyển từ sân bay về kho khách hàng.
  5. Triển khai phần mềm quản trị vận tải (Transportation Management Software - TMS): Quản lý điều xe, định vị hành trình và cập nhật thời gian giao nhận theo thời gian thực.
  6. Áp dụng quản lý chất lượng tổng thể (General quality management): Đo lường thời gian xử lý lô hàng sau khi áp dụng giải pháp nhằm chứng minh hiệu quả rút ngắn thời gian thông quan và nâng cao năng suất tác nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Đồ án đã mô tả chi tiết sơ đồ tổ chức, chức năng của 6 bộ phận chuyên trách với 18 nhân sự tại Công ty TNHH Logistics Nội Bài, phản ánh mô hình vận hành của một đại lý hải quan tầm trung tại khu vực Cửa khẩu Sân bay Quốc tế Nội Bài.
  • Định lượng hóa các thông số vận hành thực tế qua hệ thống bảng biểu và sơ đồ:
    • Thống kê tình trạng chứng từ của khách hàng trong quý IV/2021 và tháng 01/2022.
    • Nhận diện các lỗi sai sót cụ thể trong bộ hồ sơ (như sai số hóa đơn, sai mô tả hàng, sai mã HS) và đo lường thời gian truyền tờ khai trên phần mềm ECUS 5.
    • Bóc tách toàn bộ chi phí cấu thành dịch vụ logistics cho lô hàng mẫu 1577292392.
    • Đo lường thời gian giải phóng lô hàng thực tế tại các kho hàng ALS, NCTS trước và sau khi đề xuất cải tiến quy trình.

Hệ thống giải pháp đề xuất

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa đào tạo nhân sự, cải tiến biểu mẫu kiểm soát và ứng dụng công nghệ:

  • Đào tạo nghiệp vụ C/O giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp thuế quan.
  • Thiết lập hai công cụ kiểm soát nội bộ: Bảng kiểm soát chất lượng khai báo hải quan và Phiếu kiểm soát luồng công việc.
  • Ứng dụng công nghệ hỗ trợ tác nghiệp gồm: WMS (quản lý kho), TMS (quản lý vận tải), trang web theo dõi Track-trade và phần mềm ECUS 5.
  • Tối ưu hóa phương thức vận chuyển thông qua việc kết hợp linh hoạt xe tải thùng kín cửa sau, xe mở cửa hông và mô phỏng xếp dỡ khoa học.

Đóng góp thực tiễn

Đề tài mang tính ứng dụng trực tiếp tại doanh nghiệp khảo sát, cung cấp các biểu mẫu kiểm soát và quy trình thao tác chuẩn (SOP) giúp giảm thiểu sai sót chủ quan của nhân viên, rút ngắn thời gian thông quan tại Cửa khẩu Sân bay Quốc tế Nội Bài.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của đề tài giới hạn tại một doanh nghiệp giao nhận cụ thể (Công ty TNHH Logistics Nội Bài) với quy mô 18 nhân sự, tập trung chủ yếu vào luồng hàng hóa nhập khẩu qua đường hàng không tại Sân bay Quốc tế Nội Bài. Số liệu thực nghiệm được thu thập trong khung thời gian ngắn (quý IV/2021 và tháng 01/2022), chưa đánh giá được toàn diện biến động sản lượng theo chu kỳ cả năm hoặc tác động tài chính dài hạn khi đầu tư các hệ thống phần mềm chuyên dụng (WMS, TMS).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang quy trình thông quan hàng xuất khẩu bằng đường hàng không; khảo sát quy trình làm hàng nhập khẩu bằng đường biển qua các cảng biển lớn (Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh); nghiên cứu khả năng tích hợp dữ liệu tự động giữa phần mềm quản trị doanh nghiệp nội bộ với Cổng thông tin Một cửa Quốc gia (NSW).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị công nghiệp, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại: Tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích quy trình nghiệp vụ thực tế, cấu trúc một đồ án tốt nghiệp chuyên ngành logistics và cách thức thu thập số liệu hiện trường.
  • Nhân viên chứng từ (Doc) và nhân viên hiện trường (OPS) tại các công ty Forwarder: Nắm bắt quy trình từng bước khi mở tờ khai hải quan điện tử 3 luồng, thủ tục kiểm dịch động vật tại Sân bay Nội Bài, và quy trình nhận hàng tại kho ALS, NCTS.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Ứng dụng các biểu mẫu quản lý luồng công việc (Workflow control sheet) và bảng kiểm soát chất lượng truyền tờ khai để chuẩn hóa quy trình nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức lệ phí hải quan nhà nước cố định cho mỗi tờ khai được đề cập trong đồ án là bao nhiêu?
Theo nội dung đồ án, lệ phí hải quan cố định nộp cho cơ quan nhà nước khi thông quan một tờ khai hải quan (không phân biệt xuất khẩu, nhập khẩu hay chuyển cửa khẩu) là 20.000 VNĐ/tờ khai.

2. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Logistics Nội Bài tại thời điểm khảo sát gồm những bộ phận nào?
Công ty có tổng cộng 18 nhân sự, phân bổ thành 6 bộ phận: Ban Giám đốc (2 người), Phòng Kinh doanh (4 người), Phòng Chứng từ (2 người), Chăm sóc khách hàng (1 người), Phòng Kế toán (2 người) và Phòng Hiện trường/Operation (7 người).

3. Tác giả đề xuất những công cụ và phần mềm nào để hỗ trợ theo dõi và quản lý quy trình giao nhận, thông quan?
Các công cụ và phần mềm được đề xuất và sử dụng gồm: Phần mềm khai báo hải quan ECUS 5, Cổng thông tin Một cửa Quốc gia (NSW), website theo dõi hành trình hàng hóa Track-trade, phần mềm quản lý kho bãi (WMS), và phần mềm quản trị vận tải (TMS).

4. Tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo bài bản trong ngành logistics Việt Nam được tác giả trích dẫn từ nguồn lý thuyết là bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê được trích dẫn trong Chương 1, có khoảng 93% đến 95% lao động trong các doanh nghiệp logistics nội địa tại Việt Nam chưa qua đào tạo chuyên môn bài bản về logistics.

5. Điểm khác biệt cơ bản trong xử lý tờ khai giữa luồng Xanh, luồng Vàng và luồng Đỏ tại khâu mở tờ khai là gì?

  • Luồng Xanh: Tờ khai được chấp nhận thông quan tự động, người khai mang tờ khai đi làm thủ tục thanh lý và nhận hàng.
  • Luồng Vàng: Nhân viên giao nhận phải in toàn bộ hồ sơ giấy mang đến hải quan đăng ký để kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ trước khi được duyệt thông quan.
  • Luồng Đỏ: Ngoài việc kiểm tra hồ sơ giấy, cán bộ hải quan sẽ trực tiếp kiểm tra thực tế hàng hóa tại bãi/kho kiểm hóa cùng với nhân viên hiện trường.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mầu Trường Giang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị logistics và quy trình thông quan hàng hóa nhập khẩu. Thông qua việc khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Logistics Nội Bài và Chi cục Hải quan Sân bay Quốc tế Nội Bài, đề tài đã chỉ rõ các điểm nghẽn về xử lý chứng từ, thời gian truyền tờ khai và quy trình tác nghiệp kho bãi. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm chuẩn hóa biểu mẫu kiểm soát, nâng cao năng lực nghiệp vụ C/O và ứng dụng các phần mềm chuyên dụng (WMS, TMS, Track-trade) mang tính thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa thời gian thông quan và nâng cao năng lực cạnh tranh.