Luận văn: Marketing Thẻ Tín Dụng tại Vietcombank Ba Đình - Trình Thị Huyền

Luận văn về marketing sản phẩm thẻ tín dụng tại Vietcombank Ba Đình. Nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược và giải pháp phát triển thẻ hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

103
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Marketing Thẻ Tín Dụng Vietcombank Ba Đình 2024

Trong bối cảnh nền kinh tế số hóa, chiến lược Marketing Thẻ Tín Dụng Vietcombank Ba Đình đóng vai trò then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng. Thị trường tài chính ngày càng cạnh tranh đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, không chỉ tập trung vào sản phẩm mà còn phải tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng. Luận văn của Trình Thị Huyền (2019) cung cấp một nền tảng vững chắc để phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các cơ sở lý luận, phân tích những thách thức và đưa ra các phương pháp marketing hiệu quả dựa trên mô hình 7P. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách Vietcombank Ba Đình có thể nâng cao vị thế cạnh tranh thông qua các hoạt động marketing bài bản. Sự phát triển của xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam vừa là cơ hội, vừa là thách thức. Báo cáo từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán giảm dần, nhưng tỷ lệ người dân sở hữu tài khoản ngân hàng vẫn còn khiêm tốn. Điều này cho thấy tiềm năng thị trường rất lớn nhưng cũng đòi hỏi nỗ lực marketing mạnh mẽ để thay đổi thói quen người dùng. Các chiến lược marketing cần tập trung vào việc giáo dục thị trường về lợi ích của thẻ tín dụng, đồng thời xây dựng lòng tin thông qua dịch vụ chất lượng và các chính sách ưu đãi hấp dẫn. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng, từ môi trường vĩ mô đến các đối thủ cạnh tranh trực tiếp, là bước đầu tiên để xây dựng một chiến dịch marketing thẻ tín dụng thành công.

1.1. Tầm quan trọng của marketing trong kỷ nguyên số

Thế giới đang hướng đến một nền kinh tế tiêu dùng không dùng tiền mặt. Tại các quốc gia phát triển, tỷ lệ tiền mặt trong nền kinh tế rất thấp, chỉ khoảng 7,7% ở Mỹ và 2% ở Thụy Điển (2016). Việt Nam cũng đặt mục tiêu giảm tỷ lệ tiền mặt xuống dưới 10% trên tổng phương tiện thanh toán. Thực tế này nhấn mạnh vai trò cấp thiết của các sản phẩm tài chính hiện đại như thẻ tín dụng quốc tế. Hoạt động marketing không chỉ là công cụ quảng bá mà còn là cầu nối giáo dục thị trường, giúp người tiêu dùng hiểu rõ lợi ích và cách sử dụng thẻ tín dụng một cách hiệu quả và an toàn. Đặc biệt, với sự bùng nổ của ngân hàng trực tuyến và thanh toán di động, marketing kỹ thuật số trở thành kênh tiếp cận khách hàng quan trọng, giúp các ngân hàng như Vietcombank nhanh chóng mở rộng thị phần.

1.2. Giới thiệu Vietcombank Ba Đình và sản phẩm thẻ

Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Chi nhánh Ba Đình (gọi tắt là Vietcombank Ba Đình), thành lập từ năm 2004, là một trong những chi nhánh hàng đầu trong hệ thống Vietcombank. Với đội ngũ nhân sự trẻ và năng động, chi nhánh cung cấp các giải pháp tài chính toàn diện cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Sản phẩm thẻ tín dụng là một trong những dịch vụ mũi nhọn, được phát triển đa dạng để đáp ứng các nhu cầu chi tiêu khác nhau. Luận văn của Trình Thị Huyền (2019) tập trung nghiên cứu hoạt động marketing cho sản phẩm thẻ tín dụng quốc tế tại chi nhánh này, sử dụng mô hình 7P làm khung phân tích. Việc hiểu rõ bối cảnh hoạt động và danh mục sản phẩm của chi nhánh là nền tảng để đánh giá chính xác các chiến lược marketing đã và đang được triển khai.

II. Phân Tích Thách Thức Marketing Thẻ Tín Dụng Tại Ba Đình

Hoạt động Marketing Thẻ Tín Dụng Vietcombank Ba Đình phải đối mặt với nhiều thách thức từ cả môi trường bên ngoài và nội tại. Đầu tiên, cạnh tranh ngân hàng trong lĩnh vực thẻ tín dụng ngày càng khốc liệt. Không chỉ các ngân hàng thương mại nhà nước mà cả các ngân hàng TMCP và ngân hàng nước ngoài đều tung ra các sản phẩm thẻ với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Điều này tạo ra áp lực lớn về giá cả, chính sách khuyến mãi và chất lượng dịch vụ. Thứ hai, thói quen tiêu dùng của người Việt vẫn còn phụ thuộc nhiều vào tiền mặt. Dù xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt đang tăng, một bộ phận lớn dân cư, đặc biệt là ở các khu vực ngoài trung tâm, vẫn chưa tin tưởng và quen thuộc với việc sử dụng thẻ tín dụng. Theo nghiên cứu, chỉ khoảng 30% dân số có tài khoản ngân hàng, cho thấy rào cản về nhận thức và tiếp cận dịch vụ vẫn còn lớn. Thách thức thứ ba đến từ chính sách và quy trình nội bộ. Việc hoàn thiện quy trình phát hành thẻ, nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên tư vấn, và xây dựng một hệ thống chăm sóc khách hàng hiệu quả là những yếu tố quyết định sự hài lòng của khách hàng. Việc cân bằng giữa các mục tiêu tăng trưởng số lượng thẻ phát hành và kiểm soát rủi ro tín dụng cũng là một bài toán khó đòi hỏi các giải pháp marketing thông minh và bền vững.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong ngành ngân hàng

Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam là một sân chơi đông đúc với sự tham gia của hàng chục ngân hàng. Các đối thủ lớn như BIDV, Techcombank liên tục cải tiến sản phẩm và đưa ra các chương trình khuyến mãi cạnh tranh trực tiếp với Vietcombank. Nghiên cứu cho thấy, các ngân hàng này không chỉ cạnh tranh về phí thường niên, lãi suất mà còn về mạng lưới đối tác liên kết (nhà hàng, khách sạn, trung tâm thương mại). Để nổi bật, Vietcombank Ba Đình cần xác định rõ lợi thế cạnh tranh độc đáo của mình, có thể là uy tín thương hiệu, công nghệ bảo mật, hoặc các đặc quyền dành riêng cho chủ thẻ.

2.2. Rào cản từ thói quen tiêu dùng tiền mặt của khách hàng

Mặc dù có nhiều tiện ích, thẻ tín dụng vẫn chưa phải là công cụ thanh toán chính của phần lớn người dân Việt Nam. Nguyên nhân chính là thói quen tiêu dùng tiền mặt đã ăn sâu, cùng với tâm lý e ngại nợ nần và lo lắng về các loại phí phát sinh. Nhiều người chưa hiểu rõ cơ chế "chi tiêu trước, trả tiền sau" và các chương trình ưu đãi đi kèm. Do đó, các chiến dịch marketing không chỉ đơn thuần là quảng cáo sản phẩm mà cần tập trung vào việc giáo dục thị trường, xây dựng các nội dung hướng dẫn sử dụng thẻ an toàn, thông minh để dần thay đổi hành vi của khách hàng cá nhân.

III. Bí Quyết Marketing Thẻ Tín Dụng Vietcombank Ba Đình Với 7P

Để giải quyết các thách thức, chiến lược Marketing Thẻ Tín Dụng Vietcombank Ba Đình cần được triển khai một cách hệ thống dựa trên mô hình marketing mix 7P. Đây là phương pháp toàn diện, bao quát từ sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến, cho đến yếu tố con người, quy trình và cơ sở vật chất. Về chính sách sản phẩm (Product), cần đa dạng hóa các dòng thẻ để phù hợp với từng phân khúc khách hàng, từ sinh viên, nhân viên văn phòng đến khách hàng cao cấp, đồng thời nâng cao tính năng bảo mật. Về chính sách giá (Price), việc xây dựng biểu phí cạnh tranh (phí thường niên, phí chậm trả) và các chương trình ưu đãi lãi suất là yếu tố then chốt. Kênh phân phối (Place) cần được mở rộng không chỉ qua các phòng giao dịch truyền thống mà còn đẩy mạnh qua các kênh số hóa và mạng lưới ĐVCNT (Đơn vị chấp nhận thẻ). Hoạt động xúc tiến hỗn hợp (Promotion) phải kết hợp linh hoạt giữa quảng cáo, khuyến mãi và quan hệ công chúng để tăng cường nhận diện thương hiệu. Cuối cùng, ba yếu tố P còn lại là Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng vật chất (Physical Evidence) quyết định trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng, từ thái độ chuyên nghiệp của nhân viên, quy trình mở thẻ nhanh gọn, đến không gian giao dịch hiện đại, sạch sẽ.

3.1. Tối ưu chính sách sản phẩm Product và giá Price

Sản phẩm thẻ tín dụng của Vietcombank cần có sự khác biệt hóa rõ rệt. Điều này bao gồm việc thiết kế thẻ bắt mắt, sang trọng và phát triển các dòng thẻ đồng thương hiệu với các đối tác lớn. Hạn mức tín dụng cần linh hoạt, đáp ứng đúng nhu cầu chi tiêu của từng nhóm khách hàng. Về giá, việc so sánh biểu phí với các đối thủ như BIDV, Techcombank là cần thiết để đảm bảo tính cạnh tranh. Theo khảo sát, mức độ hài lòng của khách hàng chịu ảnh hưởng lớn bởi các loại phí. Do đó, các chương trình miễn phí thường niên có điều kiện hoặc giảm phí giao dịch có thể là công cụ hiệu quả để thu hút khách hàng mới.

3.2. Mở rộng kênh phân phối Place và xúc tiến Promotion

Kênh phân phối không chỉ dừng lại ở các phòng giao dịch. Vietcombank Ba Đình cần tăng cường sự hiện diện tại các trung tâm thương mại, siêu thị lớn để tiếp cận trực tiếp khách hàng tiềm năng. Mở rộng mạng lưới ĐVCNT là yếu tố sống còn để tăng tính tiện lợi cho chủ thẻ. Về xúc tiến, các chương trình quảng cáo cần được triển khai đồng bộ trên cả kênh truyền thống và kỹ thuật số. Các hình thức khuyến mãi như tặng quà, giảm giá trực tiếp tại các đối tác liên kết, hoặc chương trình tích điểm đổi thưởng luôn có sức hấp dẫn lớn. Kết quả các chương trình cần được công bố minh bạch để tạo dựng niềm tin.

3.3. Nâng cao yếu tố con người quy trình và cơ sở vật chất

Con người là yếu tố tạo nên sự khác biệt trong ngành dịch vụ. Nhân viên giao dịch của Vietcombank Ba Đình cần được đào tạo bài bản về kiến thức chuyên môn và kỹ năng giao tiếp, luôn chủ động, nhiệt tình hỗ trợ khách hàng. Quy trình phát hành thẻ cần được đơn giản hóa, rút ngắn thời gian chờ đợi và ứng dụng công nghệ để khách hàng có thể đăng ký trực tuyến. Cuối cùng, bằng chứng vật chất như không gian quầy giao dịch sạch sẽ, hiện đại, đồng phục nhân viên lịch sự, và khu vực chờ tiện nghi sẽ góp phần tạo ra một trải nghiệm chuyên nghiệp và nâng cao hình ảnh thương hiệu trong mắt khách hàng.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Marketing Thẻ Tín Dụng Vietcombank Ba Đình

Việc đánh giá hiệu quả của các hoạt động Marketing Thẻ Tín Dụng Vietcombank Ba Đình cần dựa trên cả dữ liệu định lượng và định tính. Phân tích các chỉ số tài chính và kinh doanh là phương pháp cốt lõi để đo lường thành công. Dựa trên số liệu từ luận văn, giai đoạn 2015-2018 cho thấy sự tăng trưởng ổn định về số lượng thẻ tín dụng quốc tế phát hành mới cũng như số lượng khách hàng mới. Điều này chứng tỏ các nỗ lực marketing ban đầu đã mang lại kết quả kinh doanh tích cực. Cụ thể, số lượng thẻ mới và khách hàng mới đều có xu hướng tăng qua các năm, phản ánh sự mở rộng thị phần của chi nhánh. Tuy nhiên, để có cái nhìn toàn diện, việc phân tích mức độ hài lòng của khách hàng là không thể thiếu. Các cuộc khảo sát giúp nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu trong từng yếu tố của mô hình 7P. Kết quả khảo sát cho thấy khách hàng đánh giá cao tính bảo mật và mạng lưới phân phối của Vietcombank, nhưng vẫn còn những điểm cần cải thiện về chính sách giá và sự đa dạng của các chương trình khuyến mãi. Việc thường xuyên thu thập và phân tích phản hồi từ khách hàng sẽ là cơ sở quan trọng để điều chỉnh và hoàn thiện chiến lược marketing trong tương lai, đảm bảo sự phát triển bền vững.

4.1. Phân tích kết quả kinh doanh và tăng trưởng khách hàng

Số liệu giai đoạn 2015-2018 chỉ ra một xu hướng tích cực. Theo Bảng 3.8 trong luận văn, số lượng thẻ tín dụng quốc tế mới phát hành tại Vietcombank Ba Đình đã tăng trưởng đều đặn. Cùng với đó, số lượng khách hàng mới cũng gia tăng, cho thấy các chiến dịch marketing đã tiếp cận và thuyết phục được một lượng lớn người dùng. Sự gia tăng số lượng ĐVCNT (Bảng 3.6) cũng là một chỉ số quan trọng, phản ánh nỗ lực mở rộng hệ sinh thái thanh toán, từ đó làm tăng giá trị sử dụng của thẻ và thu hút thêm người dùng mới. Những con số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy hiệu quả của chiến lược marketing trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh.

4.2. Khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ

Bên cạnh các chỉ số tài chính, mức độ hài lòng của khách hàng là thước đo sức khỏe lâu dài của thương hiệu. Khảo sát được thực hiện trong nghiên cứu cho thấy nhiều khía cạnh. Về chính sách sản phẩm, khách hàng hài lòng với tính bảo mật và an toàn. Về phân phối, mạng lưới rộng khắp được đánh giá cao. Tuy nhiên, về chính sách giá, một số khách hàng cho rằng phí thường niên và các loại phí khác chưa thực sự cạnh tranh. Tương tự, các chương trình xúc tiến hỗn hợp được cho là cần đa dạng và hấp dẫn hơn. Những phản hồi này là nguồn thông tin quý giá giúp Vietcombank Ba Đình xác định chính xác các lĩnh vực cần ưu tiên cải thiện để nâng cao trải nghiệm khách hàng.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Marketing Thẻ Tín Dụng Vietcombank

Để nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Thẻ Tín Dụng Vietcombank Ba Đình trong tương lai, cần tập trung vào các giải pháp hoàn thiện mang tính chiến lược. Dựa trên phân tích thực trạng và mục tiêu phát triển đến năm 2025, các giải pháp này cần xoay quanh việc tối ưu hóa mô hình 7P và thích ứng với xu hướng thị trường. Đầu tiên, cần hoàn thiện chính sách phân phối bằng cách tiếp tục mở rộng mạng lưới ĐVCNT và đẩy mạnh các kênh giao dịch số. Thứ hai, chính sách xúc tiến hỗn hợp cần được làm mới, sáng tạo hơn, kết hợp giữa marketing online và các sự kiện trải nghiệm trực tiếp để tăng tương tác với khách hàng. Thứ ba, yếu tố con người vẫn là cốt lõi. Cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu và cơ chế đãi ngộ hấp dẫn để giữ chân nhân tài và nâng cao chất lượng phục vụ. Cuối cùng, việc cải tiến liên tục quy trình phát hành và quản lý thẻ dựa trên công nghệ mới sẽ giúp giảm thiểu thủ tục, tiết kiệm thời gian cho khách hàng và tăng cường tính bảo mật. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này không chỉ giúp Vietcombank Ba Đình giữ vững vị thế mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường thẻ tín dụng đầy sôi động.

5.1. Đẩy mạnh marketing kỹ thuật số và cá nhân hóa trải nghiệm

Trong thời đại 4.0, marketing kỹ thuật số không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Vietcombank Ba Đình cần đầu tư mạnh mẽ vào các kênh như Social Media, Email Marketing và quảng cáo trực tuyến (Google Ads, Facebook Ads) để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. Quan trọng hơn, cần ứng dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để hiểu rõ hành vi chi tiêu của khách hàng, từ đó đưa ra các chương trình ưu đãi được cá nhân hóa. Ví dụ, gửi ưu đãi giảm giá tại nhà hàng cho khách hàng thường xuyên chi tiêu cho ẩm thực. Việc cá nhân hóa trải nghiệm sẽ làm tăng đáng kể sự gắn kết và lòng trung thành của khách hàng.

5.2. Hoàn thiện chính sách con người và quy trình cung ứng

Chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào đội ngũ nhân viên và quy trình vận hành. Vietcombank Ba Đình cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Điều này đòi hỏi các chương trình đào tạo thường xuyên về kỹ năng mềm, xử lý tình huống và cập nhật kiến thức sản phẩm. Về quy trình, cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục mở thẻ, cho phép khách hàng thực hiện hầu hết các bước trên nền tảng số. Quy trình xử lý khiếu nại và hỗ trợ khách hàng cũng cần nhanh chóng và hiệu quả, đảm bảo mọi vấn đề được giải quyết thỏa đáng, qua đó củng cố niềm tin và uy tín của thương hiệu Vietcombank.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ marketing sản phẩm thẻ tín dụng tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh ba đình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về marketing. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng hoạt động Marketing sản phẩm thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Chi nhánh Ba Đình. Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing sản phẩm thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Ba Đình.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING 1.1 Tổng quan về tình hình nghiên cứu Thị trường ngân hàng tại Việt Nam đang diễn ra hết sức khốc liệt. Tính đến nay Việt Nam đang có năm ngân hàng thương mại Nhà nước, 37 ngân hàng TMCP, 5 ngân hàng có 100% vốn đầu tư nước ngoài, 5 ngân hàng liên doanh và 48 chi nhánh ngân hàng nước ngoài, đây là một con số không nhỏ đối với nước đang phát triển như Việt Nam. Vì vậy, ưu tiên hàng đầu của các ngân hàng hiện tại không chỉ duy trì khách hàng truyền thống mà còn cần phát triển khách hàng mới và chiếm lĩnh thị phần của các đối thủ để tồn tại và phát triển. Ngoài việc đầu tư vào kinh doanh vốn mang lại lợi nhuận chiếm tỉ trọng lớn thì việc đầu tư vào thẻ tín dụng mang lại nguồn lợi nhuận lớn cho các nhà băng bởi lãi suất cao hơn so với cho vay thông thường.

Hơn nữa, hoạt động du lịch và mua hàng trực tuyến phát triển đã và đang thúc đẩy người tiêu dùng Việt Nam chi tiêu nhiều hơn qua thẻ tín dụng. Các sản phẩm dịch vụ ngân hàng tương đối đặc biệt và ngân hàng nào cũng có những sản phẩm tương tự nhau thì hoạt động marketing là một công cụ giúp các ngân hàng có được ưu thế riêng trên thị trường của mình. Liên quan đến nội dung của luận văn, hiện nay ở Việt Nam và trên thế giới đã có một số công trình nghiên cứu sau: 1.1 Các nghiên cứu trong nước - Nguyễn Thị Thắng (2016), đề tài chỉ ra được điểm mạnh điểm yếu của ngân hàng, những hình thức marketing mà khách hàng tiếp cận được của ngân hàng MB, hình thức khiến khách hàng hài lòng và chưa hài lòng.Tuy nhiên, luận văn chỉ mới tập trung chủ yếu đưa ra một số giải pháp hướng đến khách hàng cá nhân, chưa chú trọng đến nhóm khách hàng doanh nghiệp. - Trần Thị Quế Chi (2016), bài luận tiếp cận hoạt động marketing thẻ tín dụng tại AGRIBANK Chi nhánh tỉnh Kon Tum đưa ra được những thành công và những 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hạn chế về mảng thẻ.

Và từ kết quả nghiên cứu, cung với mục tiêu của chi nhánh, chủ trương của nhà nước tác giả đã đề xuất một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động marketing trong đó tăng cường chất lượng nguồn nhân lực được tác giả nhấn mạnh. - Dương Đình Bách (2017), đề tài tập trung nghiên cứu về các công cụ marketing online, các mô hình ứng dụng marketing trên thế giới, từ đó tiến hành khảo sát, phân tích và đánh giá khả năng ứng dụng các mô hình và thực trạng ứng dụng của Marketing online ở các Ngân hàng Thương mại cổ phần ở Việt Nam. - Phạm Thị Hồng (2014), bài luận của tác giả đã phân tích các yếu tố môi trường bên trong, bên ngoài ngân hàng để đưa ra được những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex. Kết hợp cùng các yếu tố bên trong ngân hàng tác giả đề xuất một số giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing nói riêng và vả tín dụng nói riêng của ngân hàng.

- Lê Thị Huyền Trang (2017), với đề tài này tác giả đã thực hiện phân tích, đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu, những thách thức và lợi thế cạnh tranh trong hoạt động phát triển sản phẩm thẻ của Techcombank so với các Ngân hàng Thương mại cổ phần khác. Từ đó mà đưa ra các giải pháp củng cố và nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm thẻ của Techcombank để đáp ứng mục tiêu chiến lược của Techcombank giai đoạn 2015-2020.2 Các nghiên cứu nước ngoài - Manoj PK (2016), tác giả bài viết đã xem xét tiếp cận nhu cầu của khách hàng, cách cung ứng sản phẩm dịch vụ, kếnh phân phối của ngân hàng trong bối cảnh đổi mới công nghệ đang diễn ra nhanh chóng từ đó đề xuất các chiến lược marketing phù hợp nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của các ngân hàng, đặc biệt thông qua việc sử dụng các chiến lược tiếp thị dựa trên sự phát triển của công nghệ thông tin. - Haruna Isa Mohammad (2015), bài nghiên cứu tác giả phân tích sự hài lòng của khách hàng bằng marketing mix 7P cho hoạt động ngân hàng bán lẻ tại Northeast Nigeria và xác định các yếu tố thúc đẩy khách hàng mạnh nhất và yếu nhất tại đây. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Benedict Belobo Ateba (2015), bài viết đã nhấn mạnh những khó khăn và sự thiếu linh hoạt của các ngân hàng Nam Phi trong việc thích ứng với những thay đổi nhu cầu của khách hàng do cuộc khủng hoảng tài chính mang lại.

Các tác giả đã sử dụng bảng câu hỏi dựa trên mô hình marketing 4P và phân tích bằng phần mềm SPSS để phân tích các phản hồi từ cuộc khảo sát, kết quả cho thấy marketing mix đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng và giữ chân khách hàng. - Christina Baffoe Ababio và Amy Atiwoto (2011), trong bài luận văn này tác giả muốn đề cập tới những lý do để áp dụng marketing quan hệ trong ngành ngân hàng tại Ghana, cách marketing quan hệ được áp dụng và đưa ra kiến nghị để giữ chân khách hàng và tăng lòng trung thành của khách hàng thông qua marketing quan hệ. Gopal (2014), mục tiêu nghiên cứu của luận văn cho thấy tầm quan trọng của IMC Marketing tích hợp, của quảng cáo trực tuyến, tìm hiểu nguyên nhân của sự phát triển marketing online. Từ đó, tác giả đưa ra những phân tích so sánh hiệu quả giữa marketing online với các công cụ marketing truyền thống cũng như những hạn chế của marketing online so với IMC.3 Khoảng trống nghiên cứu Từ các công trình nghiên cứu trên chúng ta có thể thấy, các tác giả nghiên cứu và tiếp cận ở những khía cạnh khác nhau về marketing, trong đó có luận văn nghiên cứu về marketing thẻ tín dụng quốc tế của Phạm Thị Hồng (2014) gần với bài luận của tác giả.

Tuy nhiên thời gian cũng đã lâu, thị trường thẻ tín dụng hiện tại đã có nhiều mới mẻ, bài luận trên lại nói về PG Bank cho thấy khoảng trống chưa được lấp đầy trong phạm vi lựa chọn đề tài của tác giả. Nhìn chung, marketing vẫn là một khía cạnh rộng lớn cần được khai thác và nghiên cứu. Vì vậy, tác giả vẫn mạnh dạn chọn đề tài “Marketing sản phẩm thẻ tín dụng tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Chi nhánh Ba Đình”.2 Cơ sở lý luận về Marketing 1.1 Khái niệm Marketing Thực sự rất khó để định nghĩa marketing là gì? Marketing là một khái niệm rất rộng về những hoạt động phức tạp hỗ trợ quá trình hoạt động của tổ chức. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Hiệp hội Marketing Mỹ: Marketing là một nhiệm vụ trong tổ chức và là một tập hợp các quy trình.

Nhằm mục đích tạo ra sự giao tiếp và truyền đạt giá trị cho khách hàng mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Theo Kotler, cha đẻ của lĩnh vực Marketing, Ông định nghĩa rằng Marketing là một hoạt động hướng đến khách hàng nhằm giải quyết nhu cầu và mong muốn của họ. Quá trình đó được thực hiện thông qua sự tương tác và trao đổi. Dù chúng ta định nghĩa Marketing là gì, chúng ta có thể thấy rằng marketing là một hoạt động rất quan trọng và cần thiết mang lại giá trị cho khách hàng và tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Do đó, các doanh nghiệp cần tập trung vào các hoạt động marketing trong chiến lược kinh doanh của mình. Qua các định nghĩa trên, ta xác định được phương châm tư tưởng chính của Marketing là rất coi trọng khâu tiêu thụ bởi vì muốn tồn tại và phát triển công ty phải bán được hàng, chỉ bán cái thị trường cần chứ không bán cái mình sẵn có bởi vì hàng có phù hợp với với nhu cầu, thị hiếu của khách hàng thì mới bán được nhiều, nhanh, và không bị tồn đọng, muốn biết thị trường và người tiêu dùng cần gì thì phải nghiên cứu thị trường cẩn thận và phải có phản ứng linh hoạt. Marketing gắn liền với tổ chức và quản lý và đòi hỏi đưa nhanh tiến bộ của khoa học kỹ thuật vào sản xuất kinh doanh. Bí quyết thành công trong Marketing là khả năng am hiểu khách hàng và cung cấp được cho khách hàng những sản phẩm đặc biệt mà họ không tìm thấy được ở những nơi khác.

Vì nếu không có khách hàng thì sẽ không có các hoạt động tiếp thị, không có Marketing.2 Vai trò và đặc điểm của Marrketing 1.1 Vai trò Vai trò của Marketing đối với ngân hàng được thể hiện ở các nội dung sau: - Marketing tham gia vào việc giải quyết những vấn đề kinh tế cơ bản của hoạt động kinh doanh ngân hàng. Thứ nhất, bộ phận marketing ngân hàng đóng vai trò tổ chức thu thập thông tin thị trường, nghiên cứu hành vi tiêu dùng, cách thức sử dụng dịch vụ và lựa chọn 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ngân hàng của khách hàng. Các nghiên cứu xác định nhu cầu SPDV ngân hàng của khách hàng cá nhân và tổ chức cùng xu thế thay đổi của chúng, nghiên cứu chủng loại sản phẩm dịch vụ mà các định chế tài chính khác đang cung ứng trên thị trường… để giúp ngân hàng xác định được loại sản phẩm dịch vụ cần cung ứng ra thị trường. Thứ hai, các yếu tố cơ sở vật chất kỹ thuật, đội ngũ nhân viên trực tiếp và khách hàng đều tham gia đồng thời và tác động trực tiếp đến chất lượng quá trình cung ứng sản phẩm dịch vụ cũng như mối quan hệ của ngân hàng với khách hàng.

Vì vậy, ngân hàng cần tổ chức tốt quá trình cung ứng để hoàn thiện và nâng cao mối quan hệ, tạo sự gắn bó lâu dài giữa khách hàng với ngân hàng. Thứ ba, marketing giúp giải quyết hài hòa mối quan hệ lợi ích giữa khách hàng, nhân viên và chủ ngân hàng thông qua các hoạt động: Marketing nội bộ sẽ giúp ngân hàng thu hút được nhân tài và giữ chân nhân tài thông qua các chính sách tiền lương, thưởng, trợ cấp phúc lợi, cơ chế phân phối tài chính, chính sách ưu đãi khách hàng và hoàn thiện các mối quan hệ giao tiếp khác….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ