I. Marketing cho doanh nghiệp XNK Chiến lược cốt lõi của Techcombank
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hoạt động marketing sản phẩm dịch vụ đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu (XNK) trở thành yếu tố sống còn. Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) xác định đây là một định hướng chiến lược. Việc tập trung vào nhóm khách hàng này không chỉ mang lại nguồn doanh thu bền vững mà còn khẳng định vị thế của ngân hàng trên thị trường tài chính đầy cạnh tranh. Theo nghiên cứu giai đoạn 2003-2007, nhóm khách hàng doanh nghiệp XNK luôn đóng góp trên 70% tổng thu nhập từ khối khách hàng doanh nghiệp của Techcombank. Điều này cho thấy tầm quan trọng và tiềm năng to lớn của phân khúc thị trường này. Do đó, việc xây dựng và triển khai một chiến lược marketing bài bản, toàn diện là yêu cầu cấp thiết. Một chiến lược hiệu quả phải bắt nguồn từ việc thấu hiểu sâu sắc nhu cầu đặc thù của doanh nghiệp XNK. Các nhu cầu này xoay quanh các nghiệp vụ cốt lõi như tài trợ thương mại Techcombank, thanh toán quốc tế Techcombank, và quản lý rủi ro tỷ giá. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp này cũng cần các giải pháp tài chính linh hoạt để tối ưu hóa vòng quay vốn, chẳng hạn như các sản phẩm cho vay vốn lưu động và các gói tài chính chuỗi cung ứng. Nhận thức được điều này, Techcombank đã và đang nỗ lực chuyển đổi từ việc cung cấp sản phẩm đơn lẻ sang cung cấp các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp XNK một cách toàn diện. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, và các hoạt động truyền thông, xúc tiến. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược, lâu dài với khách hàng, thay vì chỉ là các giao dịch đơn thuần. Bằng cách đó, Techcombank không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp trong tương lai.
1.1. Tầm quan trọng của nhóm khách hàng doanh nghiệp XNK
Doanh nghiệp XNK là động lực quan trọng của nền kinh tế, đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO. Nhóm khách hàng này có nhu cầu giao dịch ngoại tệ và thanh toán quốc tế thường xuyên, tạo ra nguồn thu phí dịch vụ ổn định cho ngân hàng. Hơn nữa, hoạt động kinh doanh của họ gắn liền với các chuỗi giá trị toàn cầu, đòi hỏi các dịch vụ ngân hàng phức tạp và chuyên sâu như phát hành tín dụng thư L/C, bảo lãnh thanh toán, và các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Việc phục vụ tốt nhóm khách hàng này giúp ngân hàng nâng cao uy tín và năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế.
1.2. Xu hướng marketing ngân hàng hiện đại cho khối B2B
Marketing ngân hàng cho khách hàng doanh nghiệp (B2B) đã dịch chuyển từ tập trung vào sản phẩm sang tập trung vào giải pháp và mối quan hệ. Thay vì quảng cáo đại trà, các ngân hàng ưu tiên các hoạt động marketing trực tiếp, tư vấn chuyên sâu và xây dựng các gói ưu đãi khách hàng doanh nghiệp được cá nhân hóa. Việc ứng dụng ngân hàng số cho doanh nghiệp, điển hình là nền tảng Techcombank Business, giúp tự động hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm khách hàng, từ đó tối ưu hóa việc quản lý dòng tiền B2B và các giao dịch tài chính khác.
II. Thách thức marketing dịch vụ ngân hàng cho doanh nghiệp XNK
Hoạt động marketing sản phẩm dịch vụ cho doanh nghiệp XNK tại Techcombank đối mặt với nhiều thách thức cả khách quan và chủ quan. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Sự tham gia của các ngân hàng 100% vốn nước ngoài với tiềm lực tài chính mạnh và kinh nghiệm toàn cầu tạo ra áp lực lớn. Các ngân hàng này thường có lợi thế về mạng lưới quốc tế, công nghệ và các sản phẩm tài chính phái sinh phức tạp. Một khó khăn khác là tính tương đồng của các sản phẩm dịch vụ ngân hàng. Hầu hết các ngân hàng thương mại đều cung cấp các sản phẩm cơ bản như thanh toán quốc tế Techcombank hay phát hành tín dụng thư L/C. Việc tạo ra sự khác biệt hóa độc đáo cho sản phẩm là một bài toán khó. Do đó, cuộc cạnh tranh thường dịch chuyển về giá cả (lãi suất, phí chuyển tiền quốc tế) và chất lượng dịch vụ, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cải tiến. Về mặt chủ quan, theo tài liệu nghiên cứu, hoạt động marketing tại Techcombank trong giai đoạn trước 2007 chưa được quan tâm một cách hệ thống. Hoạt động này chủ yếu do Khối Quản lý Khách hàng Doanh nghiệp đảm nhiệm, thiếu một bộ phận marketing chuyên trách có đủ nguồn lực và chuyên môn để xây dựng chiến lược dài hạn. Điều này dẫn đến việc các chương trình marketing còn rời rạc, chưa phát huy hết hiệu quả. Nguồn nhân lực cũng là một rào cản. Đội ngũ nhân viên quan hệ khách hàng, dù am hiểu nghiệp vụ, nhưng không phải lúc nào cũng được trang bị đầy đủ kỹ năng marketing và bán hàng chuyên nghiệp để có thể tư vấn các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp XNK một cách hiệu quả nhất. Việc đào tạo và phát triển đội ngũ này theo định hướng marketing là một yêu cầu cấp bách.
2.1. Áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng trong và ngoài nước
Thị trường tài chính Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng thương mại cổ phần nội địa và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Đối thủ cạnh tranh không chỉ mạnh về vốn mà còn có ưu thế về thương hiệu toàn cầu và các mối quan hệ lâu đời. Họ có khả năng cung cấp các giải pháp tài chính chuỗi cung ứng phức tạp và mức tỷ giá ngoại tệ Techcombank cạnh tranh hơn, gây áp lực trực tiếp lên thị phần của Techcombank.
2.2. Khó khăn trong việc khác biệt hóa sản phẩm dịch vụ
Các sản phẩm cốt lõi như cho vay vốn lưu động hay dịch vụ thanh toán quốc tế rất dễ bị sao chép. Sự khác biệt thực sự không nằm ở bản thân sản phẩm mà ở quy trình cung cấp, tốc độ xử lý, và khả năng tư vấn của chuyên viên. Việc xây dựng một quy trình dịch vụ khách hàng vượt trội và một đội ngũ chuyên gia am hiểu sâu sắc ngành nghề của khách hàng là yếu tố then chốt để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
2.3. Hạn chế về nguồn lực và cấu trúc tổ chức marketing
Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, việc thiếu một phòng marketing chuyên biệt cho khối khách hàng doanh nghiệp khiến các chiến dịch thiếu tính chiến lược và đồng bộ. Các hoạt động thường mang tính phản ứng thay vì chủ động. Ngân sách dành cho nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm mới cho phân khúc XNK còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng đổi mới và bắt kịp xu hướng của thị trường.
III. Phương pháp marketing sản phẩm Techcombank cho doanh nghiệp XNK
Để vượt qua thách thức, Techcombank cần triển khai một chiến lược marketing sản phẩm dịch vụ toàn diện, tập trung vào việc tạo ra giá trị khác biệt. Giải pháp trọng tâm là hoàn thiện và phát triển các sản phẩm dịch vụ hiện có, đồng thời không ngừng nghiên cứu và cho ra mắt các sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu chuyên biệt. Thay vì chỉ cung cấp một khoản vay, ngân hàng cần thiết kế các gói giải pháp tài chính trọn gói. Ví dụ, một gói giải pháp tài chính cho doanh nghiệp XNK có thể bao gồm: cho vay vốn lưu động để nhập khẩu nguyên liệu, phát hành tín dụng thư L/C cho nhà cung cấp, cung cấp dịch vụ ngoại hối cho doanh nghiệp để thanh toán và phòng ngừa rủi ro tỷ giá, và cuối cùng là dịch vụ bao thanh toán cho các khoản phải thu từ nhà nhập khẩu nước ngoài. Chiến lược này đòi hỏi phải phân loại khách hàng một cách chi tiết hơn. Dựa trên ngành nghề (dệt may, nông sản, gỗ…), quy mô và chu kỳ kinh doanh, Techcombank có thể xây dựng các gói sản phẩm được “may đo” riêng. Chẳng hạn, với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, ngân hàng có thể cung cấp các sản phẩm tài trợ theo mùa vụ với lãi suất ưu đãi và thủ tục giải ngân linh hoạt. Nghiên cứu của Nguyên Bích Hạnh (2007) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các sản phẩm phái sinh và các công cụ bảo hiểm rủi ro. Các doanh nghiệp XNK luôn đối mặt với biến động tỷ giá và giá cả hàng hóa. Việc cung cấp các hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn ngoại tệ sẽ giúp khách hàng ổn định chi phí và lợi nhuận, từ đó gia tăng sự gắn kết với ngân hàng. Đây là một lĩnh vực mà Techcombank có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh nếu đầu tư đúng mức vào công nghệ và chuyên gia.
3.1. Hoàn thiện gói giải pháp tài trợ thương mại Techcombank
Gói giải pháp tài trợ thương mại Techcombank cần được tích hợp liền mạch, từ khâu tư vấn, phát hành L/C, chiết khấu bộ chứng từ đến các dịch vụ bảo lãnh thanh toán. Việc đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian xử lý và số hóa quy trình thông qua nền tảng Techcombank Business sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh lớn. Ngân hàng cần cung cấp các sản phẩm tài trợ linh hoạt như tài trợ trước và sau khi giao hàng để đáp ứng mọi giai đoạn trong chu trình kinh doanh của doanh nghiệp.
3.2. Đa dạng hóa dịch vụ ngoại hối cho doanh nghiệp
Ngoài các giao dịch giao ngay, Techcombank cần đẩy mạnh các sản phẩm phái sinh như hợp đồng kỳ hạn (forward), hoán đổi (swap) và quyền chọn (option). Việc cung cấp các bản tin phân tích tỷ giá ngoại tệ Techcombank hàng ngày và các buổi hội thảo tư vấn về quản trị rủi ro tỷ giá sẽ giúp nâng cao nhận thức của khách hàng và định vị Techcombank như một chuyên gia tài chính đáng tin cậy.
3.3. Xây dựng sản phẩm chuyên biệt theo ngành hàng XNK
Mỗi ngành hàng XNK có những đặc thù riêng. Ví dụ, ngành dệt may cần vốn lớn để nhập khẩu vải và phụ liệu, trong khi ngành nông sản cần các giải pháp tài trợ kho vận và thu mua theo mùa vụ. Techcombank cần có đội ngũ chuyên gia am hiểu từng ngành để thiết kế các sản phẩm tài trợ phù hợp, chẳng hạn như tài trợ dựa trên hợp đồng xuất khẩu hoặc tài trợ dựa trên hàng tồn kho, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền.
IV. Cách Techcombank tối ưu kênh phân phối và xúc tiến thương mại
Một chiến lược sản phẩm xuất sắc sẽ không thể thành công nếu thiếu hệ thống kênh phân phối hiệu quả và các hoạt động xúc tiến thương mại đúng trọng tâm. Đối với khách hàng doanh nghiệp XNK, kênh phân phối không chỉ là nơi giao dịch mà còn là điểm tiếp xúc để tư vấn và xây dựng mối quan hệ. Do đó, việc tối ưu hóa cả kênh phân phối vật lý và kênh số là nhiệm vụ quan trọng. Kênh phân phối truyền thống qua chi nhánh, phòng giao dịch vẫn giữ vai trò then chốt. Techcombank cần xây dựng đội ngũ chuyên viên quan hệ khách hàng doanh nghiệp (RM) chuyên biệt, có kiến thức sâu về lĩnh vực XNK. Các RM này không chỉ là người bán hàng mà còn là nhà tư vấn tài chính, giúp khách hàng lựa chọn giải pháp tài chính cho doanh nghiệp XNK phù hợp nhất. Đồng thời, việc bố trí các trung tâm dịch vụ khách hàng doanh nghiệp tại các khu công nghiệp, khu chế xuất lớn sẽ tăng cường khả năng tiếp cận và phục vụ khách hàng. Bên cạnh đó, kênh phân phối số đang ngày càng trở nên quan trọng. Nền tảng ngân hàng số cho doanh nghiệp như Techcombank Business cần được liên tục nâng cấp để cung cấp trải nghiệm liền mạch. Doanh nghiệp cần có thể thực hiện hầu hết các giao dịch từ thanh toán quốc tế Techcombank đến mua bán ngoại tệ trực tuyến. Việc tích hợp các dịch vụ giá trị gia tăng như công cụ quản lý dòng tiền B2B, báo cáo tài chính tự động sẽ làm tăng tính hấp dẫn của nền tảng. Về hoạt động xúc tiến, thay vì các chiến dịch quảng cáo đại chúng, Techcombank nên tập trung vào marketing trực tiếp, tổ chức hội thảo chuyên đề, và tham gia các hội chợ triển lãm ngành. Các hội thảo về các chủ đề như “Quản trị rủi ro tỷ giá trong bối cảnh mới” hay “Tận dụng các Hiệp định Thương mại Tự do” sẽ thu hút đúng đối tượng khách hàng mục tiêu và thể hiện được chuyên môn của ngân hàng.
4.1. Nâng cao năng lực đội ngũ tư vấn tại điểm giao dịch
Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ RM về các nghiệp vụ phức tạp như tín dụng thư L/C, tài trợ dự án, và các quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms) là bắt buộc. Mỗi RM cần được trang bị kỹ năng phân tích tài chính doanh nghiệp và hiểu biết về ngành hàng mình phụ trách để có thể đưa ra những tư vấn giá trị, giúp xây dựng lòng tin và sự trung thành của khách hàng đối với tài khoản doanh nghiệp Techcombank.
4.2. Phát triển nền tảng ngân hàng số Techcombank Business
Techcombank Business phải trở thành một trạm giao dịch một cửa (one-stop-shop) cho doanh nghiệp XNK. Các tính năng cần ưu tiên phát triển bao gồm: nộp hồ sơ vay vốn online, quản lý và theo dõi trạng thái L/C trực tuyến, và thực hiện các giao dịch phòng ngừa rủi ro tỷ giá 24/7. Điều này giúp giảm thiểu thời gian và chi phí giao dịch cho khách hàng, đặc biệt là phí chuyển tiền quốc tế.
4.3. Tổ chức các sự kiện kết nối và hội thảo chuyên ngành
Tổ chức các hội nghị khách hàng, các buổi gặp gỡ giữa các doanh nghiệp trong cùng một chuỗi cung ứng tài chính là một hình thức xúc tiến hiệu quả. Các sự kiện này không chỉ giúp Techcombank giới thiệu sản phẩm mà còn tạo ra một diễn đàn để khách hàng chia sẻ kinh nghiệm và tìm kiếm cơ hội hợp tác, qua đó củng cố vai trò trung tâm của ngân hàng trong hệ sinh thái kinh doanh của khách hàng.
V. Thực tiễn marketing và kết quả tại Techcombank Giai đoạn 2004 2007
Trong giai đoạn 2004-2007, dù đối mặt với nhiều thách thức, Techcombank đã có những bước đi ban đầu trong việc áp dụng marketing cho nhóm khách hàng doanh nghiệp XNK và đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Hoạt động nghiên cứu thị trường được chú trọng hơn, giúp ngân hàng xác định rõ thị trường mục tiêu. Techcombank tập trung vào các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) thuộc khu vực kinh tế tư nhân và có vốn đầu tư nước ngoài, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong các khu công nghiệp, khu chế xuất. Đây là một chiến lược hợp lý vì nhóm khách hàng này năng động, có tốc độ tăng trưởng cao và nhu cầu dịch vụ ngân hàng đa dạng. Dựa trên kết quả nghiên cứu, Techcombank đã tích cực thiết kế và triển khai một số sản phẩm mới. Một trong những thành công nổi bật là sản phẩm tài trợ kinh doanh nông sản xuất khẩu. Sản phẩm này cung cấp một giải pháp tài chính trọn gói, đáp ứng nhu cầu vốn tại mọi thời điểm trong chu kỳ kinh doanh, từ thu mua, chế biến đến xuất khẩu. Theo số liệu từ khóa luận của Nguyên Bích Hạnh (2007), sản phẩm này đã đóng góp 7% vào tổng doanh thu dịch vụ của khối doanh nghiệp năm 2006, cho thấy sự thành công trong việc nắm bắt nhu cầu thị trường. Ngoài ra, ngân hàng cũng đã triển khai các công cụ bảo hiểm rủi ro như hợp đồng tương lai hàng hóa và quyền chọn ngoại tệ. Mặc dù ở giai đoạn đầu, việc giới thiệu các sản phẩm này đã thể hiện tầm nhìn chiến lược và nỗ lực nâng cao năng lực cạnh tranh. Hoạt động chăm sóc khách hàng cũng được cải thiện thông qua việc tổ chức các hội nghị khách hàng, giới thiệu các giải pháp tài chính cho doanh nghiệp XNK. Tuy nhiên, các hoạt động này vẫn còn chưa được thực hiện một cách thường xuyên và có hệ thống. Nhìn chung, kết quả thực tiễn cho thấy Techcombank đã nhận thức được tầm quan trọng của marketing và có những hành động cụ thể. Doanh thu từ nhóm khách hàng doanh nghiệp XNK liên tục tăng trưởng, khẳng định hướng đi đúng đắn của ngân hàng.
5.1. Xác định thị trường mục tiêu và nghiên cứu khách hàng
Công tác nghiên cứu thị trường đã giúp Techcombank nhận diện các doanh nghiệp XNK tư nhân là nhóm khách hàng trọng tâm. Việc tập trung nguồn lực vào phân khúc này giúp ngân hàng xây dựng được lợi thế cạnh tranh, thay vì dàn trải nguồn lực để cạnh tranh trực tiếp với các ngân hàng quốc doanh lớn trong phân khúc doanh nghiệp nhà nước. Các dự án nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng cũng được thực hiện để làm cơ sở cải tiến chất lượng dịch vụ.
5.2. Kết quả triển khai các sản phẩm tài chính mới
Sự thành công của sản phẩm tài trợ nông sản và các gói tài chính kho vận (logistics) cho thấy tiềm năng to lớn của việc phát triển sản phẩm dựa trên nhu cầu thực tế của ngành. Các sản phẩm này không chỉ mang lại doanh thu mà còn giúp Techcombank thâm nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng tài chính của các ngành kinh tế mũi nhọn, tạo ra mối liên kết chặt chẽ với khách hàng.
5.3. Đánh giá hiệu quả các chương trình chăm sóc khách hàng
Các hội nghị khách hàng được tổ chức cho từng ngành hàng riêng biệt như gạo, cà phê, điều đã tạo được tiếng vang tốt. Các chương trình ưu đãi khách hàng doanh nghiệp như giảm phí giao dịch, cung cấp tỷ giá ngoại tệ Techcombank ưu đãi cho khách hàng lớn đã góp phần duy trì và phát triển mối quan hệ với các khách hàng chiến lược, giúp giữ chân khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới.
VI. Hướng đi tương lai cho marketing doanh nghiệp XNK Techcombank
Để duy trì đà tăng trưởng và nâng cao vị thế cạnh tranh, chiến lược marketing sản phẩm dịch vụ cho doanh nghiệp XNK của Techcombank cần được nâng lên một tầm cao mới: chuyên nghiệp, hệ thống và lấy khách hàng làm trung tâm một cách toàn diện. Hướng đi trong tương lai phải tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái giá trị xung quanh khách hàng, thay vì chỉ cung cấp các sản phẩm tài chính đơn thuần. Trước hết, cần thành lập một bộ phận marketing chuyên trách cho khối khách hàng doanh nghiệp. Bộ phận này sẽ chịu trách nhiệm từ khâu nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ cạnh tranh, đến hoạch định chiến lược sản phẩm, truyền thông và đo lường hiệu quả. Việc chuyên môn hóa sẽ giúp các hoạt động marketing được triển khai một cách bài bản, đồng bộ và hiệu quả hơn. Thứ hai, công nghệ sẽ là yếu tố cốt lõi. Techcombank cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào nền tảng ngân hàng số cho doanh nghiệp. Tương lai của dịch vụ ngân hàng B2B nằm ở khả năng tích hợp. Nền tảng Techcombank Business không chỉ để giao dịch mà cần có khả năng kết nối với hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) của doanh nghiệp, tự động hóa các quy trình quản lý dòng tiền B2B và đối chiếu công nợ. Điều này sẽ biến Techcombank thành một đối tác công nghệ không thể thiếu của doanh nghiệp. Cuối cùng, chiến lược con người vẫn là yếu tố quyết định. Cần xây dựng một văn hóa tổ chức hướng đến khách hàng, trong đó mỗi nhân viên, đặc biệt là đội ngũ quan hệ khách hàng, đều là một đại sứ thương hiệu. Việc trao quyền và cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu khách hàng hiện đại sẽ giúp họ đưa ra những tư vấn chính xác và kịp thời, từ đó xây dựng được mối quan hệ đối tác tin cậy và bền vững với các doanh nghiệp XNK. Đây chính là nền tảng để Techcombank không chỉ cạnh tranh mà còn dẫn dắt thị trường trong tương lai.
6.1. Xây dựng chiến lược khách hàng toàn diện và bền vững
Chiến lược “duy trì khách hàng cũ - thu hút khách hàng mới” cần được cụ thể hóa bằng các chương trình khách hàng thân thiết, chính sách ưu đãi khách hàng doanh nghiệp theo cấp độ, và các dịch vụ tư vấn giá trị gia tăng. Việc phân tích dữ liệu giao dịch để hiểu sâu hơn về hành vi và nhu cầu của khách hàng sẽ giúp ngân hàng đưa ra những đề xuất sản phẩm chủ động và phù hợp.
6.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong dịch vụ tài trợ thương mại
Số hóa toàn bộ quy trình tài trợ thương mại Techcombank, từ lúc nộp hồ sơ đến khi phát hành L/C và thanh toán, là xu hướng tất yếu. Việc ứng dụng công nghệ blockchain trong giao dịch L/C có thể giúp tăng cường tính minh bạch, bảo mật và giảm đáng kể thời gian xử lý, tạo ra một lợi thế cạnh tranh đột phá trên thị trường.
6.3. Phát triển nguồn nhân lực marketing chuyên sâu
Đầu tư vào đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự có kiến thức marketing hiện đại và am hiểu sâu sắc về tài chính doanh nghiệp là yêu cầu sống còn. Một đội ngũ mạnh sẽ giúp Techcombank không chỉ thực thi hiệu quả các chiến lược marketing mà còn có khả năng sáng tạo, đổi mới để luôn đi trước một bước so với đối thủ cạnh tranh trong việc phục vụ nhóm khách hàng doanh nghiệp XNK.