Luận văn: Hoạt động Marketing của các NHTM tại Hà Nội - Thực trạng và giải pháp

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích sâu thực trạng hoạt động marketing của các NHTM tại Hà Nội, đề xuất các giải pháp thiết thực và hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2013

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LUẬN VỀ MARKETING TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Khái niệm Ngân hàng thương mại

1.1.2. Khái quát về nghiệp vụ của Ngân hàng thương mại

1.2. HOẠT ĐỘNG MARKETING CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Khái niệm Marketing ngân hàng

1.2.2. Đặc điểm của Marketing ngân hàng

1.2.3. Nội dung của Marketing ngân hàng

1.2.4. Vai trò của Marketing ngân hàng

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TP HÀ NỘI

2.1. TÌNH HÌNH KINH TẾ - XÃ HỘI HÀ NỘI

2.2. KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI HÀ NỘI

2.2.1. Khái quát hoạt động của Ngân hàng thương mại trên địa bàn TP

2.2.2. Hệ thống các Ngân hàng thương mại tại Hà nội

2.2.3. Thực trạng hoạt động kinh doanh của các NHTM trên địa bàn TP

2.3. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TP

2.3.1. Chiến lược sản phẩm

2.3.2. Chiến lược giá cả

2.3.3. Chiến lược phân phối sản phẩm

2.3.4. Chiến lược xúc tiến hỗn hợp

2.4. ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG MARKETING TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TP

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Những hạn chế trong hoạt động Marketing tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn TP

2.4.3. Nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động Marketing tại các NHTM trên địa bàn TP

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG MARKETING CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRÊN ĐỊA BÀN TP HÀ NỘI

3.1. NHU CẦU THÚC ĐẨY MARKETING TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TẠI HÀ NỘI

3.1.1. Yêu cầu đổi mới trong việc sử dụng công cụ Marketing của các ngân hàng thương mại

3.1.2. Áp lực cạnh tranh trong hệ thống Ngân hàng thương mại

3.1.3. Yêu cầu về sự phát triển bền vững của các NHTM

3.2. MỤC TIÊU - LỘ TRÌNH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ NGÂN HÀNG TẠI HÀ NỘI ĐẾN NĂM 2015

3.2.1. Lộ trình

3.3. GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG MARKETING NGÂN HÀNG

3.3.1. Các giải pháp đối với các NHTM

3.4. Kết luận chương 3

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Toàn cảnh Marketing ngân hàng tại Hà Nội Nền tảng cốt lõi

Thị trường tài chính Hà Nội, với vai trò là trung tâm kinh tế trọng điểm, luôn là một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Hoạt động Marketing ngân hàng tại Hà Nội không chỉ đơn thuần là quảng bá sản phẩm mà đã trở thành một hệ thống quản lý toàn diện, nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng và tối ưu hóa lợi nhuận. Trong bối cảnh kinh tế Hà Nội năm 2012 duy trì tăng trưởng 8,1% và tổng vốn huy động đạt 897.646 tỷ đồng (theo số liệu từ NHNN chi nhánh Hà Nội), vai trò của tiếp thị ngân hàng càng trở nên quan trọng. Marketing không chỉ giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) xác định đúng sản phẩm dịch vụ cần cung ứng mà còn tổ chức hiệu quả quá trình phân phối và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Luận văn của Lê Văn Quang (2013) đã chỉ ra rằng, marketing là cầu nối gắn kết hoạt động của ngân hàng với thị trường, giúp nhận biết nhu cầu khách hàng và sự biến động của chúng. Hiệu quả của hoạt động này trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng thu hút khách hàng ngân hàng và tạo dựng vị thế cạnh tranh. Một chiến lược marketing ngân hàng thành công phải giải quyết được các vấn đề kinh tế cơ bản: cung ứng sản phẩm gì, tổ chức cung ứng ra sao và hài hòa lợi ích giữa các bên. Điều này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa công nghệ, nhân sự và quy trình, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số trong ngân hàng đang dần trở thành xu thế tất yếu. Việc xây dựng thương hiệu ngân hàng mạnh mẽ không chỉ dựa vào lãi suất mà còn phụ thuộc vào chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng (CX).

1.1. Sơ lược về thị trường tài chính Hà Nội và mức độ cạnh tranh

Hà Nội là nơi tập trung của một mạng lưới dày đặc các tổ chức tín dụng. Tính đến cuối năm 2012, trên địa bàn có tới 1.837 điểm giao dịch của 390 tổ chức tín dụng, chiếm hơn 30% nguồn vốn huy động của cả nước. Thị trường tài chính Hà Nội bao gồm các NHTM Nhà nước (Vietcombank, BIDV), NHTM Cổ phần (Techcombank, VPBank), các ngân hàng 100% vốn nước ngoài và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng đã dẫn đến tình trạng cạnh tranh gay gắt, buộc các ngân hàng phải liên tục đổi mới để giành thị phần. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra giữa các ngân hàng trong nước mà còn với các đối thủ ngoại có lợi thế về công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Điều này tạo áp lực lớn lên hoạt động truyền thông ngành tài chính và các chiến dịch quảng bá.

1.2. Vai trò của tiếp thị ngân hàng trong tăng trưởng bền vững

Hoạt động tiếp thị ngân hàng đóng vai trò then chốt trong việc định hướng và thúc đẩy sự phát triển của một NHTM. Thứ nhất, nó giúp ngân hàng xác định đúng loại sản phẩm dịch vụ ngân hàng mà thị trường cần, từ đó tránh lãng phí nguồn lực. Thứ hai, marketing tham gia vào việc tổ chức quá trình cung ứng dịch vụ một cách hiệu quả, kết hợp giữa cơ sở vật chất, công nghệ và nhân viên để nâng cao chất lượng. Cuối cùng, marketing giúp giải quyết hài hòa mối quan hệ lợi ích giữa khách hàng, nhân viên và ban lãnh đạo thông qua các chính sách giá, phí và đãi ngộ hợp lý. Một chiến lược marketing hiệu quả sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp ngân hàng không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong môi trường đầy biến động.

II. Top thách thức lớn trong Marketing ngân hàng tại Hà Nội

Mặc dù có nhiều tiềm năng, hoạt động Marketing ngân hàng tại Hà Nội phải đối mặt với không ít thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh. Theo thống kê, Vietcombank chiếm 38% tỷ lệ nhận biết ưu tiên tại Hà Nội, tạo ra một rào cản lớn cho các ngân hàng khác. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh cho thấy các ngân hàng lớn có lợi thế về mạng lưới, thương hiệu và ngân sách marketing khổng lồ. Thách thức thứ hai là sự hạn chế trong việc ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong ngân hàng. Mặc dù các dịch vụ như Internet Banking, Mobile Banking đã xuất hiện, tỷ lệ người dân sử dụng vẫn còn thấp so với tiềm năng. Nhiều ngân hàng vẫn phụ thuộc vào các kênh truyền thống, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả tiếp cận khách hàng trẻ. Một vấn đề khác là chất lượng sản phẩm dịch vụ ngân hàng chưa thực sự tạo ra sự khác biệt. Nhiều sản phẩm còn sao chép lẫn nhau, cuộc cạnh tranh chủ yếu vẫn xoay quanh lãi suất thay vì tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Cuối cùng, nhận thức về tầm quan trọng của marketing trong nội bộ một số ngân hàng còn hạn chế, dẫn đến việc đầu tư chưa tương xứng và thiếu một chiến lược marketing ngân hàng dài hạn, bài bản.

2.1. Áp lực từ việc phân tích đối thủ cạnh tranh ngày càng gay gắt

Sự hiện diện của cả ngân hàng nội và ngoại tạo ra một cuộc chiến giành giật khách hàng không khoan nhượng. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh là nhiệm vụ bắt buộc nhưng đầy khó khăn. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, Techcombank, Vietinbank không chỉ mạnh về vốn mà còn đi đầu trong các chiến dịch truyền thông rầm rộ. Trong khi đó, các chi nhánh ngân hàng nước ngoài lại có ưu thế về quy trình chuyên nghiệp và các dịch vụ tài chính phức tạp. Đối với các NHTM quy mô vừa và nhỏ, việc tìm ra một thị trường ngách và xây dựng lợi thế cạnh tranh khác biệt là một bài toán sống còn. Áp lực này đòi hỏi bộ phận marketing phải luôn sáng tạo và linh hoạt trong từng chiến dịch.

2.2. Hạn chế trong quá trình chuyển đổi số trong ngân hàng

Tại thời điểm nghiên cứu (2013), quá trình chuyển đổi số trong ngân hàng mới chỉ ở giai đoạn đầu. Mặc dù khoảng 30/49 NHTM đã có dịch vụ Internet Banking, nhưng tính năng còn đơn giản và trải nghiệm người dùng chưa được tối ưu. Thói quen sử dụng tiền mặt của người dân vẫn còn phổ biến, và niềm tin vào các giao dịch trực tuyến chưa cao. Hạ tầng công nghệ của một số ngân hàng chưa đáp ứng được yêu cầu về bảo mật và tốc độ xử lý. Hạn chế này làm giảm hiệu quả của các kênh marketing kỹ thuật số và khiến các ngân hàng bỏ lỡ một lượng lớn khách hàng tiềm năng, đặc biệt là giới trẻ am hiểu công nghệ. Đây là rào cản lớn cần được tháo gỡ để phát triển ngân hàng số.

III. Giải pháp Digital Marketing cho ngân hàng tại thị trường HN

Để vượt qua các thách thức, việc đẩy mạnh Digital Marketing cho ngân hàng là giải pháp tất yếu trong chiến lược Marketing ngân hàng tại Hà Nội. Các ngân hàng cần xây dựng một hệ sinh thái số toàn diện, không chỉ dừng lại ở website và một vài tính năng chuyển khoản. Cần tập trung vào việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để khi người dùng tìm kiếm các dịch vụ tài chính, thương hiệu ngân hàng sẽ xuất hiện ở vị trí hàng đầu. Social Media Marketing (Tiếp thị qua mạng xã hội) là kênh hiệu quả để tương tác trực tiếp với khách hàng, xây dựng cộng đồng và triển khai các chiến dịch lan tỏa. Content Marketing (Tiếp thị nội dung) đóng vai trò cung cấp thông tin hữu ích về quản lý tài chính cá nhân, đầu tư, giúp nâng cao uy tín và xây dựng thương hiệu ngân hàng như một chuyên gia. Các công cụ quảng cáo trả phí như Google Ads và Facebook Ads cần được sử dụng để nhắm chính xác đến các phân khúc khách hàng mục tiêu, từ khách hàng doanh nghiệp SME đến nhóm khách hàng ngân hàng bán lẻ. Việc tích hợp các công nghệ mới như AI và Big Data để phân tích hành vi người dùng sẽ giúp cá nhân hóa thông điệp marketing, mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống.

3.1. Tối ưu hóa các kênh digital marketing cho ngân hàng hiệu quả

Một chiến dịch digital marketing cho ngân hàng thành công đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều kênh. Website ngân hàng phải được thiết kế thân thiện với người dùng (UX/UI), tốc độ tải trang nhanh và cung cấp đầy đủ thông tin. SEO cần tập trung vào các từ khóa liên quan đến sản phẩm chủ lực như 'vay mua nhà', 'mở thẻ tín dụng'. Trên mạng xã hội, thay vì chỉ đăng tin khuyến mãi, ngân hàng nên tạo ra các nội dung tương tác, các buổi livestream tư vấn tài chính. Email Marketing vẫn là công cụ mạnh mẽ để chăm sóc khách hàng hiện hữu và giới thiệu các sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới. Việc đo lường hiệu quả (ROI) của từng kênh thông qua các công cụ phân tích là cực kỳ quan trọng để liên tục tối ưu và phân bổ ngân sách hợp lý.

3.2. Xây dựng chiến lược truyền thông ngành tài chính đa kênh

Chiến lược truyền thông ngành tài chính không thể chỉ dựa vào một kênh duy nhất. Cần xây dựng một kế hoạch truyền thông tích hợp (Integrated Marketing Communications) để đảm bảo thông điệp thương hiệu nhất quán trên mọi điểm chạm. Điều này bao gồm việc kết hợp các hoạt động PR trên báo chí uy tín, quảng cáo kỹ thuật số, sự kiện offline và các hoạt động tại điểm giao dịch. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh chuyên nghiệp, đáng tin cậy. Nội dung truyền thông cần được điều chỉnh cho phù hợp với từng nền tảng, ví dụ: video ngắn trên TikTok, bài phân tích chuyên sâu trên website, hình ảnh trực quan trên Instagram. Sự kết hợp này sẽ giúp tối đa hóa phạm vi tiếp cận và tác động mạnh mẽ đến nhận thức của khách hàng.

IV. Bí quyết xây dựng thương hiệu nâng cao trải nghiệm khách hàng

Trong bối cảnh sản phẩm dễ bị sao chép, xây dựng thương hiệu ngân hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững. Một thương hiệu mạnh không chỉ là logo hay slogan, mà là toàn bộ cảm nhận của khách hàng về ngân hàng. Quá trình này bắt đầu từ việc xác định giá trị cốt lõi và định vị khác biệt trên thị trường. Sau đó, mọi hoạt động từ truyền thông ngành tài chính đến thiết kế không gian giao dịch, thái độ của nhân viên đều phải thể hiện nhất quán giá trị đó. Nâng cao trải nghiệm khách hàng là giải pháp trọng tâm để thu hút khách hàng ngân hàng và giữ chân họ. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận đa kênh (Omnichannel), đảm bảo khách hàng có trải nghiệm liền mạch và đồng nhất dù họ tương tác qua ứng dụng di động, website, tổng đài hay tại quầy giao dịch. Việc thu thập phản hồi của khách hàng qua các khảo sát, lắng nghe trên mạng xã hội và phân tích dữ liệu giao dịch sẽ giúp ngân hàng xác định các 'điểm đau' (pain points) và cải thiện dịch vụ một cách liên tục. Cá nhân hóa dịch vụ, dựa trên việc thấu hiểu nhu cầu của từng khách hàng, sẽ là chìa khóa để tạo ra sự hài lòng và lòng trung thành.

4.1. Quy trình xây dựng thương hiệu ngân hàng mạnh và khác biệt

Quy trình xây dựng thương hiệu ngân hàng bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh để tìm ra khoảng trống. Tiếp theo, xác định tầm nhìn, sứ mệnh và các giá trị cốt lõi mà ngân hàng muốn theo đuổi. Dựa trên đó, xây dựng bộ nhận diện thương hiệu (logo, màu sắc, font chữ) và thông điệp truyền thông chính. Giai đoạn quan trọng nhất là triển khai, truyền thông nội bộ để mọi nhân viên trở thành đại sứ thương hiệu và thực thi nhất quán các giá trị đã cam kết trong mọi tương tác với khách hàng. Cuối cùng là đo lường sức khỏe thương hiệu định kỳ thông qua các chỉ số về độ nhận biết, mức độ yêu mến và sự liên tưởng của khách hàng.

4.2. Cải thiện trải nghiệm khách hàng CX qua từng điểm chạm

Để cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX), ngân hàng cần lập bản đồ hành trình khách hàng (Customer Journey Map) để xác định tất cả các điểm chạm (touchpoints) từ lúc khách hàng bắt đầu tìm hiểu thông tin cho đến khi trở thành khách hàng trung thành. Tại mỗi điểm chạm, cần phân tích những gì khách hàng mong đợi và những gì ngân hàng đang cung cấp. Ví dụ, tại điểm chạm 'mở tài khoản online', trải nghiệm tốt là quy trình nhanh gọn, yêu cầu ít giấy tờ và xác thực dễ dàng. Tại điểm chạm 'giao dịch tại quầy', trải nghiệm tốt là nhân viên thân thiện, am hiểu và thời gian chờ đợi ngắn. Việc tối ưu hóa từng điểm chạm nhỏ sẽ góp phần tạo nên một trải nghiệm tổng thể xuất sắc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
0869 hoạt động marketing của các nhtm tại hà nội thực trạng và giải pháp luận văn thạc sĩ kinh tế file word

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LUẬN VỀ MARKETING TRONG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm Ngân hàng thương mại Ngân hàng thương mại (NHTM) đã hình thành tồn tại và phát triển hàng trăm năm gắn liền với sự phát triển của kinh tế hàng hoá. Sự phát triển hệ thống NHTM đã có tác động rất lớn và quan trọng đến quá trình phát triển của nền kinh tế hàng hoá, ngược lại kinh tế hàng hoá phát triển mạnh mẽ đến giai đoạn cao nhất là nền kinh tế thị trường thì NHTM cũng ngày càng được hoàn thiện và trở thành những định chế tài chính không thể thiếu được.

Đầu tiên NHTM là một loại ngân hàng trung gian. Ở mỗi nước có một cách định nghĩa riêng về NHTM. Ở Mỹ, NHTM là một công ty kinh doanh chuyên cung cấp các dịch vụ tài chính và họat động trong ngành dịch vị tài chính. Ở Pháp, NHTM là những xí nghiệp hay cơ sở nào thường xuyên nhận tiền của công chúng dưới hình thức kí thác hay hình thức khác các số tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng hay dịch vụ tài chính.

Ở Ản Độ, NHTM là cơ sở nhận các khoản kí thác để cho vay hay tài trợ và đầu tư. Ở Thổ Nhĩ Kì, NHTM là hội trách nhiệm hữu hạn thiết lập nhằm mục đích nhận tiền kí thác và thực hiện các nghiệp vụ hối đoái, nghiệp vụ công hối phiếu, chiết khấu và những hình thức vay mượn khác. Ở Việt Nam, theo Luật các tổ chức tín dụng do Quốc hội khóa XII kỳ họp thứ 7 thông qua ngày 16/06/2010, định nghĩa về Ngân hàng thương mại như sau: Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác nhằm mục tiêu lợi nhuận. Có thể nói rằng NHTM là định chế tài chính trung gian quan trọng vào loại bậc nhất trong nền kinh tế thị trường.

Nhờ hệ thống định chế tài chính trung gian này mà các nguồn tiền nhàn rỗi nằm rải rác trong xã hội sẽ được huy động, tập trung lại, đồng thời sử dụng số vốn đó để cấp tín dụng cho các tổ chức kinh tế, cá nhân để phát triển 5 kinh tế xã hội. Ngày nay, toàn bộ hệ thống Ngân hàng ở Việt Nam đã được tổ chức lại. Từ hệ thống Ngân hàng một cấp trở thành hệ thống Ngân hàng hai cấp: Cấp 1: Bao gồm Ngân hàng Nhà Nước và các chi nhánh Ngân hàng Nhà Nước ở 64 tỉnh, thành phố. Cấp 2: Bao gồm hàng trăm NHTM thuộc nhiều thành phần kinh tế khác nhau: Cổ phần Quốc doanh, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài, liên doanh với các Ngân hàng nước ngoài, các Quỹ tín dụng Nhân dân v.

với hàng ngàn cơ sở hoạt động ở các quận, huyện, thị trấn. NHTM là một loại hình doanh nghiệp và là một đơn vị kinh tế, bởi vì NHTM hoạt động trong một ngành kinh tế, có cơ cấu tổ chức bộ máy như một doanh nghiệp bình đẳng trong quan hệ kinh tế với các doanh nghiệp khác, phải tự chủ về kinh tế và phải có nghĩa vụ đóng thuế cho nhà nước như các đơn vị kinh tế khác. Hoạt động kinh doanh của NHTM là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng. Đây là lĩnh vực “đặc biệt” vì trước hết nó liên quan trực tiếp đến cả các ngành, liên quan đến mọi mặt của đời sống kinh tế - xã hội và mặt khác lĩnh vực tiền tệ ngân hàng là lĩnh vực “nhạy cảm” nó đòi hỏi một sự thận trọng và khéo léo trong điều hành hoạt động ngân hàng để tránh những thiệt hại cho xã hội.

Tóm lại, NHTM là một tổ chức kinh tế hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ và dịch vụ ngân hàng, góp phần tạo lập và cung ứng vốn cho nền kinh tế, tạo điều kiện và thúc đẩy nền kinh tế xã hội phát triển. Khái quát về nghiệp vụ của Ngân hàng thương mại 1. Nguồn vốn (nghiệp vụ bên nợ) Những khoản mục nguồn vốn do nghiệp vụ này tạo nên khi thể hiện trên bản tổng kết của NHTM sẽ nằm bên tài sản nợ. Đây chính là nghiệp vụ khởi đầu cho sự hoạt động của NHTM.

Vốn pháp định (vốn chủ sở hữu, vốn tự có) Là số vốn đầu tư ban đầu khi thành lập ngân hàng và ghi trong điều lệ hoạt động. Để bắt đầu hoạt động chủ ngân hàng phải có 1 lượng vốn nhất định, ít nhất phải bằng 6 mức vốn pháp định do Ngân hàng Nhà nước (NHNN) công bố vào đầu mỗi năm tài chính. Nguồn vốn này là điểm xuất phát để tổ chức hoạt động của ngân hàng, là yếu tố quan trọng bảo đảm các khoản nợ. Nguồn vốn này còn phụ thuộc vào quy mô và phạm vi hoạt động của ngân hàng.

Vốn tự có càng lớn, sức chịu đựng của ngân hàng càng lớn khi tình hình thị trường có biến động bất ngờ. Tuy nhiên vốn điều lệ không phải càng lớn càng tốt vì nếu như vậy mức lợi nhuận chia cho các cổ đông sẽ càng thấp. Không được dùng vốn điều lệ để chia lợi tức, lập quỹ phúc lợi khen thưởng, mà chỉ được dùng để mua sắm bất động sản, trang thiết bị, dự trữ, kí quỹ tại NHNN hoặc đầu tư vào một thương vụ nào đó. Trong quá trình hoạt động, ngân hàng gia tăng vốn của chủ theo nhiều phương thức như: nguồn từ lợi nhuận, nguồn bổ sung từ phát hành thêm cổ phần, góp thêm, cấp thêm.

để mở rộng quy mô hoạt động, hoặc để đổi mới trang thiết bị, hay đáp ứng yêu cầu gia tăng thêm vốn chủ của ngân hàng do NHNN yêu cầu. Nghiệp vụ đi vay của NHTM - Vay NHNN: đây là khoản vay cấp bách trong chi trả của NHTM. Hình thức cho vay chủ yếu của NHNN là tái chiết khấu (tái cấp vốn) và thế chấp có ứng trước có bảo đảm hoặc không bảo đảm. Các thương phiếu đã được các NHTM chiết khấu hoặc tái chiết khấu trở thành tài sản của họ.

Khi cần tiền các NHTM mang thương phiếu này đến tái chiết khấu tại NHNN. Nghiệp vụ vay làm cho thương phiếu của NHTM giảm đi và dự trữ (tiền mặt hay tiền gửi tại NHNN) tăng lên. Rõ ràng tiền đã đi vào lưu thông bằng con đường các NHTM chuyển đổi hối phiếu và trái phiếu lên NHTW và bị chiết khấu phần lãi phải trả cho khoản nợ vay. Trong trường hợp chưa có thương phiếu, NHNN cho NHTM vay dưới hình thức tái cấp vốn theo mức tín dụng nhất định.

NHNN điều chỉnh lượng vay tiền của các NHTM thông qua điều chỉnh lãi suất chiết khấu ( tùy vào chính sách nới lỏng cung ứng hoặc thắt chặt cung ứng tiền tệ) - Vay các NHTM khác: (hoặc dự trữ của NHNN) Các NHTM phải ký gửi các khoản tiền mặt nhất định tại kho của NHNN( khoản tiền không sinh lời, còn được gọi là dự trữ bắt buộc). Khi ngân hàng A thiếu hụt dự trữ hoặc buộc phải đảm bảo khả năng 7 thanh khoản gấp thì nó sẽ vay của ngân hàng B thừa dự trữ. Khoản tiền này sẽ được chuyển từ phần dự trữ thuộc sở hữu của ngân hàng B tại NHNN địa phương sang bên ngân hàng A. Đây là nguồn cho vay sinh lãi.

Thông thường các khoản vay này là các khoản nợ ngắn, dưới 1 tuần. Các NHTM còn có thể huy động vốn tiếp nhận - vốn mà NHTM nhận ủy thác từ các tổ chức trong hoặc ngoài nước, từ Ngân sách nhà nước để cho vay trung, dài hạn thuộc kế hoạch xây dựng cơ bản tập trung của Nhà nước. - Vay trên thị trường tiền tệ: Giống như các doanh nghiệp khác, các ngân hàng cũng vay mượn bằng cách phát hành các giấy nợ: kỳ phiếu, tín phiếu, trái phiếu.trên thị trường vốn. Khả năng huy động vốn của hình thức này tùy thuộc vào: mức độ chấp nhận của thị trường với nó như một phương tiện thanh toán trong lưu thông, sự khuyến khích hay không của NHNN và hiệu quả của việc sử dụng vốn vay được.

- Vay từ công ty mẹ: thay vì phát hành trái phiếu hoặc giấy nợ thì các công ty mẹ của ngân hàng sẽ thay thế làm việc đó dưới hình thức phát hành trái phiếu, cổ phiếu công ty. Ngân hàng sẽ không phải chịu ràng buộc về dự trữ, lãi suất và thủ tục. Tức là ở đây, công ty mẹ vay của thị trường rồi ngân hàng sẽ vay của công ty mẹ. Nghiệp vụ ký thác Ký thác là tiền của ngân hàng nhận của khách hàng bất luận dù phải trả lãi hay không với quyền sử dụng tiền đó cho họat động kinh doanh của mình và bổn phận làm nghĩa vụ ngân quỹ cho người ký gửi, đặc biệt phải có trách nhiệm hoàn vốn theo quy định.

Hình thức ký thác sơ khai ban đầu là bảo quản tiền vàng. Khách hàng ký thác tại ngân hàng vì 2 mục đích chính: để hưởng các lợi ích của các phương tiện mà ngân hàng cung cấp cho họ và hưởng lãi suất. Tiền gửi khách hàng là nguồn tài nguyên quan trọng nhất của NHTM, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn tiền của NHTM. Để có thể gia tăng tiền gửi trong môi trường cạnh tranh, và nguồn tiền gửi ngày càng có chất lượng cao, các NHTM đã đưa ra và thực hiện nhiều hình thức huy động vốn khác nhau.

Tiền gửi tại NHTM 8 bao gồm: - Tiền gửi không kỳ hạn. - Tiền gửi có kì hạn của doanh nghiệp, các tổ chức xã hội. - Tiền gửi tiết kiệm của dân cư. - Tiền gửi của các ngân hàng khác.

Nghiệp vụ sử dụng vốn a. Nghiệp vụ vốn ngân quỹ NHTM luôn dự trữ một phần tài sản dưới hình thức dự trữ gồm tiền mặt và số dư trên tài khoản ở NHNN. Số tiền này được dự trữ với hai mục đích: - Do pháp định: là số tiền nằm trong kho của NHNN dưới dạng dự trữ của NHTM. Các điều kiện chung về dự trữ pháp định được áp dụng cho tất cả các tổ chức nhận tiền gửi và cho tất cả các tài khoản giao dịch.

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc sẽ do NHNN quy định nhằm nâng cao khả năng kiểm soát chính sách tiền tệ của nhà nước. - Đáp ứng nhu cầu giao dịch: là phần dự trũ dôi thừa nhằm ứng phó với các yêu cầu rút tiền của khách hàng. Mặc dù vậy,nhu cầu dự trữ tiền mặt của các ngân hàng thường khác nhau, tuỳ thuộc vào tỷ lệ sử dụng tiền mặt và sự biến động trong nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ