Luận văn: Marketing Mix tại Công ty CP Thiên Bằng (ĐH Kinh tế - ĐHQGHN)

Luận văn thạc sĩ Marketing Mix tại Thiên Bằng. Nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược Marketing Mix, phân tích thực trạng và giải pháp cho công ty Thiên Bằng.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Vương Văn Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết Marketing Mix tại Thiên Bằng Nền tảng thành công

Trong bối cảnh thị trường bảo hộ lao động ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng một kế hoạch marketing hiệu quả là yếu tố sống còn. Marketing Mix, hay còn gọi là marketing hỗn hợp, là tập hợp các công cụ tiếp thị mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu trên thị trường mục tiêu. Đối với Công ty Cổ phần Thiên Bằng, một đơn vị tiên phong trong lĩnh vực bảo hộ lao động, việc vận dụng linh hoạt chiến lược này không chỉ giúp xây dựng thương hiệu mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Luận văn thạc sĩ “Marketing Mix tại Công ty Cổ phần Thiên Bằng” của tác giả Vương Văn Nam (2017) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách công ty áp dụng mô hình 4P truyền thống, bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến (Promotion). Tuy nhiên, để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường, việc mở rộng sang mô hình chiến lược marketing 7P với các yếu tố Con người (People), Quy trình (Process), và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) là một bước đi chiến lược. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết thực trạng, thách thức và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing Mix tại Thiên Bằng, dựa trên cơ sở dữ liệu nghiên cứu và các nguyên tắc SEO hiện đại, nhằm mang lại cái nhìn toàn diện và chuyên sâu cho độc giả.

1.1. Khái niệm Marketing hỗn hợp và vai trò trong ngành BHLĐ

Marketing hỗn hợp là sự phối hợp của các thành tố marketing có thể kiểm soát được mà doanh nghiệp sử dụng để tác động đến thị trường mục tiêu. Trong ngành bảo hộ lao động (BHLĐ), vai trò của nó đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu mà còn giúp truyền tải thông điệp về chất lượng sản phẩm và sự an toàn. Một chiến lược marketing 4P được xây dựng tốt sẽ giúp một công ty như Thiên Bằng định vị rõ ràng sản phẩm của mình, từ quần áo bảo hộ đến thiết bị phòng cháy chữa cháy, so với các đối thủ cạnh tranh. Vai trò của Marketing Mix là cầu nối giữa hoạt động sản xuất của công ty và nhu cầu thực tế của thị trường, đảm bảo mọi quyết định kinh doanh đều hướng đến việc thỏa mãn khách hàng một cách tối ưu.

1.2. Giới thiệu Công ty CP Thiên Bằng và thị trường mục tiêu

Công ty Cổ phần Thiên Bằng, thành lập năm 2008 với sứ mệnh “Mang sự an toàn đến với người lao động”, đã khẳng định vị thế là một trong những nhà cung cấp thiết bị BHLĐ hàng đầu tại Việt Nam. Công ty chuyên sản xuất và kinh doanh các mặt hàng như quần áo bảo hộ, giày bảo hộ, mũ bảo hộ và các thiết bị phòng cháy chữa cháy. Khách hàng mục tiêu của Thiên Bằng rất đa dạng, bao gồm các doanh nghiệp lớn hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, sản xuất công nghiệp (phân khúc bán hàng B2B) và cả những người lao động cá nhân. Việc xác định rõ thị trường ngách này cho phép Thiên Bằng tập trung nguồn lực để phát triển các sản phẩm và dịch vụ phù hợp, tạo nền tảng vững chắc cho việc định vị thương hiệu và triển khai các hoạt động marketing hiệu quả.

II. Phân tích thách thức Marketing Mix của Bảo hộ lao động Thiên Bằng

Mặc dù đã đạt được những thành công nhất định, hoạt động Marketing Mix của Bảo hộ lao động Thiên Bằng vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong môi trường kinh doanh đầy biến động. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh. Thị trường BHLĐ Việt Nam có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp, từ các xưởng sản xuất nhỏ lẻ đến các thương hiệu quốc tế, tạo ra một cuộc chiến gay gắt về giá cả, mẫu mã và kênh phân phối. Theo nghiên cứu của Vương Văn Nam (2017), một số hạn chế nội tại trong chiến lược marketing 4P của công ty cũng cần được khắc phục. Ví dụ, dù chất lượng sản phẩm được đánh giá cao, nhưng mẫu mã và bao bì sản phẩm chưa thực sự nổi bật để thu hút khách hàng. Các hoạt động quảng bá, xúc tiến còn hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng của digital marketing. Việc thực hiện một phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) toàn diện là cần thiết để xác định rõ những rào cản này, từ đó xây dựng một kế hoạch marketing linh hoạt và hiệu quả hơn, giúp công ty không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

2.1. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh trong thị trường ngách

Sự gia tăng số lượng đối thủ cạnh tranh là một trong những thách thức lớn nhất. Các đối thủ này không chỉ cạnh tranh về giá mà còn liên tục đổi mới sản phẩm và đầu tư mạnh vào các chiến lược quảng cáo. Điều này đòi hỏi Thiên Bằng phải liên tục cải tiến, tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm và dịch vụ của mình. Áp lực cạnh tranh buộc công ty phải rà soát lại chính sách giá, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tăng cường các hoạt động xây dựng thương hiệu để giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng chiến lược của đối thủ là bước đi khôn ngoan để tìm ra lợi thế cạnh tranh độc nhất cho mình.

2.2. Những hạn chế trong chiến lược marketing 4P hiện tại

Dữ liệu khảo sát từ luận văn cho thấy một số hạn chế trong việc triển khai chiến lược marketing 4P. Về Sản phẩm (Product), khách hàng đánh giá cao chất lượng nhưng chưa hài lòng hoàn toàn về sự đa dạng mẫu mã và thiết kế bao bì (Hình 3.2 & 3.4). Về Xúc tiến (Promotion), các hoạt động quảng cáo chưa tạo được ấn tượng mạnh mẽ (Hình 3.13), cho thấy công ty cần đầu tư nhiều hơn vào các kênh truyền thông hiện đại. Mặc dù kênh phân phối và chính sách giá được đánh giá tương đối tốt, việc chưa tối ưu hóa hoàn toàn các yếu tố này làm giảm hiệu quả tổng thể của chiến lược marketing hỗn hợp. Việc nhận diện và khắc phục những điểm yếu này là nhiệm vụ cấp thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh.

III. Cách Thiên Bằng tối ưu Sản phẩm Product Giá Price

Để vượt qua các thách thức, việc tối ưu hóa hai chữ P đầu tiên trong mô hình Marketing Mix – Sản phẩm (Product)Giá (Price) – là ưu tiên hàng đầu của Thiên Bằng. Đối với sản phẩm, chiến lược không chỉ dừng lại ở việc duy trì chất lượng sản phẩm cao, mà còn tập trung vào việc đa dạng hóa danh mục và cải tiến mẫu mã. Công ty cần đầu tư vào R&D để phát triển các dòng quần áo bảo hộgiày bảo hộ mới, vừa đảm bảo tiêu chuẩn an toàn, vừa có tính thẩm mỹ và tiện dụng cao hơn. Cải tiến bao bì sản phẩm cũng là một yếu tố quan trọng để tăng cường nhận diện thương hiệu. Về chính sách giá, Thiên Bằng cần duy trì chiến lược giá cạnh tranh nhưng linh hoạt. Dẫn chứng từ Bảng 3.4 trong luận văn cho thấy giá của Thiên Bằng khá cạnh tranh. Tuy nhiên, công ty có thể áp dụng các chính sách chiết khấu hấp dẫn cho phân khúc bán hàng B2B và các đơn hàng lớn, đồng thời xây dựng các gói sản phẩm (combo) với mức giá ưu đãi để kích thích nhu cầu của khách hàng cá nhân. Sự kết hợp hài hòa giữa sản phẩm chất lượng và giá cả hợp lý sẽ tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của Bảo hộ lao động Thiên Bằng.

3.1. Nâng cao chất lượng sản phẩm Quần áo giày bảo hộ

Trọng tâm của chiến lược sản phẩm là không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm. Thiên Bằng sở hữu xưởng may riêng, đây là một lợi thế lớn để kiểm soát chất lượng từ khâu đầu vào đến thành phẩm. Công ty cần tập trung vào việc sử dụng các chất liệu vải cao cấp, bền bỉ cho quần áo bảo hộ và các vật liệu đạt chuẩn an toàn cho giày bảo hộ. Bên cạnh đó, việc lắng nghe phản hồi của khách hàng để cải tiến thiết kế, tăng tính tiện dụng và độ thoải mái cho người lao động là rất cần thiết. Định vị thương hiệu Thiên Bằng như một biểu tượng của sự an toàn và chất lượng là mục tiêu cuối cùng của chiến lược này.

3.2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh cho bán hàng B2B

Đối với thị trường bán hàng B2B, chính sách giá đóng vai trò quyết định. Thiên Bằng cần xây dựng một biểu giá linh hoạt, có các mức chiết khấu lũy tiến dựa trên số lượng đặt hàng. Việc cung cấp các dịch vụ đi kèm như in, thêu logo miễn phí, hỗ trợ vận chuyển cũng là một phần của chính sách giá trị gia tăng, giúp thu hút và giữ chân các khách hàng doanh nghiệp. Ngoài ra, việc phân tích giá của đối thủ cạnh tranh thường xuyên sẽ giúp công ty điều chỉnh mức giá của mình một cách hợp lý, đảm bảo vừa có lợi nhuận, vừa giữ được thị phần.

IV. Hướng dẫn xây dựng Kênh phân phối chiến lược quảng cáo

Hai yếu tố còn lại trong mô hình 4P là Phân phối (Place)Xúc tiến (Promotion) đóng vai trò đưa sản phẩm đến tay khách hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Về kênh phân phối, Thiên Bằng đã có một nền tảng tốt với trụ sở chính, các chi nhánh và kênh bán hàng online. Hướng đi tiếp theo là mở rộng hệ thống đại lý tại các tỉnh thành và khu công nghiệp trọng điểm để tăng độ phủ thị trường. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng và quy trình giao nhận hàng hóa là cần thiết để đảm bảo sự thuận tiện và nhanh chóng cho khách hàng, như kết quả khảo sát (Hình 3.12) đã chỉ ra tầm quan trọng của yếu tố này. Đối với chiến lược quảng cáo, Thiên Bằng cần một cách tiếp cận đa kênh. Bên cạnh việc duy trì và tối ưu hóa website, việc đẩy mạnh Digital Marketing thông qua SEO, quảng cáo trên mạng xã hội, và email marketing là cực kỳ quan trọng để tiếp cận khách hàng mục tiêu. Các hoạt động quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi và chăm sóc khách hàng cũng cần được tích hợp một cách đồng bộ để tạo nên một chiến dịch xúc tiến toàn diện, góp phần xây dựng thương hiệu Bảo hộ lao động Thiên Bằng ngày càng vững mạnh.

4.1. Mở rộng hệ thống đại lý và tối ưu hóa chuỗi cung ứng

Để sản phẩm có mặt ở khắp mọi nơi, việc phát triển hệ thống đại lý là một giải pháp chiến lược. Thiên Bằng cần xây dựng chính sách hấp dẫn cho đại lý, bao gồm chiết khấu cao, hỗ trợ marketing và đào tạo về sản phẩm. Song song đó, việc ứng dụng công nghệ để quản lý kho bãi và tối ưu hóa chuỗi cung ứng sẽ giúp giảm chi phí, tăng tốc độ giao hàng và nâng cao sự hài lòng của cả đại lý và người tiêu dùng cuối cùng. Một kênh phân phối rộng khắp và hiệu quả là xương sống cho sự tăng trưởng của công ty.

4.2. Đẩy mạnh Digital Marketing và xây dựng thương hiệu

Trong kỷ nguyên số, Digital Marketing là công cụ không thể thiếu. Thiên Bằng cần đầu tư vào tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) để website xếp hạng cao với các từ khóa như “quần áo bảo hộ”, “giày bảo hộ”. Các chiến dịch quảng cáo trả phí (Google Ads, Facebook Ads) nhắm đến các đối tượng cụ thể sẽ mang lại hiệu quả nhanh chóng. Đồng thời, việc xây dựng nội dung hữu ích (blog, video) về an toàn lao động sẽ giúp xây dựng thương hiệu như một chuyên gia trong ngành, tạo dựng niềm tin và sự gắn kết lâu dài với khách hàng.

V. Phương pháp mở rộng Marketing Mix 7P tại Thiên Bằng hiệu quả

Để tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội, mô hình chiến lược marketing 4P truyền thống cần được mở rộng thành chiến lược marketing 7P. Ba yếu tố được bổ sung là Con người (People), Quy trình (Process), và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence). Đây là những yếu tố đặc biệt quan trọng trong ngành dịch vụ và bán hàng B2B, giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và củng cố định vị thương hiệu. Tại Thiên Bằng, yếu tố Con người chính là đội ngũ nhân viên tư vấn, bán hàng và chăm sóc khách hàng. Họ là bộ mặt của công ty, do đó cần được đào tạo bài bản về kiến thức sản phẩm và kỹ năng giao tiếp. Quy trình đề cập đến toàn bộ hành trình của khách hàng, từ khi tìm hiểu thông tin trên website, đặt hàng, thanh toán cho đến khi nhận hàng và sử dụng dịch vụ hậu mãi. Một quy trình tinh gọn, minh bạch và thuận tiện sẽ tạo ra sự hài lòng và lòng trung thành. Cuối cùng, Bằng chứng hữu hình là tất cả những gì khách hàng có thể nhìn thấy, từ website chuyên nghiệp, cửa hàng trưng bày sạch đẹp, đồng phục nhân viên cho đến bao bì sản phẩm. Tất cả những yếu tố này cùng nhau tạo nên một hình ảnh thương hiệu Bảo hộ lao động Thiên Bằng chuyên nghiệp và đáng tin cậy.

5.1. Con người People Chìa khóa trong chăm sóc khách hàng

Yếu tố Con người (People) là tài sản quý giá nhất. Đội ngũ nhân viên của Thiên Bằng cần thể hiện sự chuyên nghiệp, tận tâm và am hiểu sâu sắc về sản phẩm. Việc đầu tư vào các chương trình đào tạo thường xuyên về kỹ năng bán hàng và chăm sóc khách hàng sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ. Mỗi tương tác của nhân viên với khách hàng đều là cơ hội để xây dựng thương hiệu và tạo ra mối quan hệ bền chặt, biến khách hàng thành những người ủng hộ trung thành.

5.2. Quy trình Process Tối ưu hóa trải nghiệm mua hàng

Quy trình (Process) bán hàng cần được chuẩn hóa và tối ưu hóa trên mọi kênh, từ trực tiếp tại cửa hàng đến online. Quy trình tư vấn, báo giá, xử lý đơn hàng, giao nhận và giải quyết khiếu nại cần được thực hiện một cách nhanh chóng và chuyên nghiệp. Việc áp dụng phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) có thể giúp tự động hóa và theo dõi quy trình hiệu quả hơn, đảm bảo không bỏ sót bất kỳ yêu cầu nào của khách hàng và mang lại trải nghiệm mua sắm liền mạch, không rắc rối.

5.3. Bằng chứng hữu hình Physical Evidence và định vị thương hiệu

Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence) giúp củng cố niềm tin của khách hàng. Đối với Thiên Bằng, đó là hệ thống cửa hàng và chi nhánh được bài trí chuyên nghiệp, website có giao diện thân thiện, các catalogue, brochure được thiết kế đẹp mắt, và chất lượng của chính sản phẩm. Mỗi điểm chạm vật lý và kỹ thuật số đều góp phần vào việc định vị thương hiệu là một nhà cung cấp uy tín, chất lượng cao. Đầu tư vào bằng chứng hữu hình là đầu tư vào hình ảnh và sự tin cậy của công ty trong tâm trí khách hàng.

VI. Tương lai Marketing Mix của Thiên Bằng Cơ hội và hướng đi

Dựa trên các phân tích về thực trạng, thách thức và giải pháp, tương lai hoạt động Marketing Mix của Công ty CP Thiên Bằng hứa hẹn nhiều cơ hội phát triển. Bằng cách hoàn thiện đồng bộ cả 7 yếu tố trong marketing hỗn hợp, công ty có thể củng cố vị thế dẫn đầu trên thị trường. Kế hoạch marketing trong giai đoạn tới cần tập trung vào việc khai thác sức mạnh của công nghệ số, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và không ngừng đổi mới sản phẩm. Một phân tích SWOT định kỳ sẽ giúp công ty nhanh chóng nắm bắt các cơ hội mới và ứng phó với các mối đe dọa từ môi trường cạnh tranh. Hướng đi bền vững cho Thiên Bằng là xây dựng một thương hiệu không chỉ bán sản phẩm bảo hộ lao động, mà còn bán sự an tâm và tin cậy. Việc tiếp tục đầu tư vào chất lượng sản phẩm, dịch vụ chăm sóc khách hàng xuất sắc và các chiến dịch truyền thông sáng tạo sẽ là chìa khóa để Bảo hộ lao động Thiên Bằng không chỉ tăng trưởng về doanh thu mà còn xây dựng được một thương hiệu mạnh, có giá trị lâu dài và được cộng đồng người lao động tin tưởng.

6.1. Đánh giá chung hiệu quả từ phân tích SWOT và kế hoạch marketing

Hiệu quả của hoạt động Marketing Mix cần được đo lường và đánh giá liên tục. Sử dụng phân tích SWOT làm cơ sở, Thiên Bằng có thể xây dựng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (KPIs) cụ thể cho từng chiến dịch trong kế hoạch marketing. Các chỉ số này có thể bao gồm tỷ lệ tăng trưởng doanh số, mức độ nhận diện thương hiệu, tỷ lệ chuyển đổi trên website, và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT). Việc đánh giá định kỳ sẽ giúp ban lãnh đạo có những điều chỉnh kịp thời để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư marketing.

6.2. Định hướng phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh

Định hướng dài hạn là phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi Thiên Bằng phải cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm xã hội. Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ nằm ở sản phẩm hay giá cả, mà còn ở việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Việc liên tục cải tiến chiến lược marketing 7P, đón đầu các xu hướng mới và cam kết mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng sẽ giúp định vị thương hiệu Thiên Bằng một cách vững chắc, đảm bảo sự phát triển ổn định và lâu dài trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ marketing mix tại công ty cổ phần thiên bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục các tài liệu tham khảo và các phụ lục, nội dung của luận văn đƣợc chia thành 4 chƣơng. Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về hoạt động Maketing Mix. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Phân tích thực trạng của hoạt động Maketing Mix tại công ty cổ phần Thiên Bằng. Chƣơng 4: Đề xuất giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Mix tại công ty cổ phần Thiên Bằng.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING MIX 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu về Marketing Mix Marketing Mix là một chủ đề khá quen thuộc đối với các học giả ở các nƣớc phát triển. Có nhiều công trình nghiên cứu, đề tài nghiên cứu đi sâu vào nghiên cứu các nội dung cụ thể của Marketing Mix, áp dụng trong nhiều lĩnh vực chủ yếu là du lịch giải trí, ngân hàng còn trong lĩnh vực bảo hộ lao động thì chƣa thấy nhiều bài nghiên cứu. Luận văn của thạc sĩ Võ Nhật Hiếu – ĐHKT – ĐHQG Hà Nội – “Hoạt động Marketing Mix tại công ty cổ phần nhựa Châu Âu” năm 2014.

Luận văn đã khái quát đƣợc những cơ sở lý luận về hoạt động Marketing Mix. Nêu đƣợc thực trạng về hoạt động Marketing Mix trong công ty cổ phần nhựa Châu Âu và những đánh giá, phân tích về hoạt động Marketing Mix, các yếu tố ảnh hƣởng đến hoạt động Marketing Mix. Đồng thời luận văn đƣa ra những đề xuất giải pháp khắc phục hoàn thiện hoạt động Marketing Mix. Tuy nhiên các giải pháp này chỉ ở mức độ khái quát chƣa thực sự cụ thể, thiếu ý tƣởng mới và sự đột phá.

Luận văn của thạc sĩ Chu Quang Hƣng – ĐHKT – ĐHQGHN – “Chiến lƣợc Marketing Mix của dịch vụ viễn thông di động tại chi nhánh Viettel Đà Nẵng tập đoàn Viễn Thông Quân Đội’’năm 2015. Luận văn đã khái quát đƣợc cơ sở lý luận về chiến lƣợc Marketing Mix và các nhân tố ảnh hƣởng đến chiến lƣợc Marketing Mix. Phát hiện ra những thành tựu và hạn chế trong chiến lƣợc Marketing Mix của chi nhánh Viettel Đà Nẵng. Từ đó đề ra các giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lƣợc Marketing Mix đã có của chi nhánh Viettel Đà Nẵng và bổ sung mới các chiến lƣợc mà Viettel Đà Nẵng chƣa có để giúp cho Chi nhánh Viettel Đà Nẵng đạt đƣợc các kế hoạch đặt ra, tăng trƣởng đƣợc thuê bao và doanh thu giai đoạn 2015-2020.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn của thạc sĩ Đoàn Mai Anh – ĐHKT – ĐHQGHN – “Marketing Mix cho thời trang công sở tại Công ty TNHH sản xuất, thƣơng mại và đầu tƣ Tân Phát” năm 2015. Đề tài làm rõ một số vấn đề lý luận và thực tiễn hoạt động Marketing Mix cho sản phẩm thời trang. Từ đó, phân tích tình hình hoạt động Marketing Mix sản phẩm thời trang công sở tại công ty Tân Phát giai đoạn 2012- 2014, làm rõ những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của công ty nhằm đề xuất giải pháp Marketing Mix phù hợp với chiến lƣợc kinh doanh, mục tiêu lợi nhuận đã định trong thời gian tiếp theo. Bí mật thực sự của internet marketing.

TP Hồ Chí Minh: Nhà xuất bản Thanh Niên. Nội dung cuốn sách giải đáp thắc mắc cách một cá nhân, tổ chức xây dựng thƣơng hiệu, quảng cáo và bán hàng qua Internet nhƣ thế nào? Làm thế nào bạn quyết định hình thức tiếp thị trực tuyến nào phù hợp với doanh nghiệp của bạn? Làm thế nào để triển khai kế hoạch marketing qua Internet với chi phí thấp nhất, lợi nhuận cao nhất? Philip Kotler (2007), Marketing căn bản, NXB Lao động - Xã hội. Nội dung cuốn sách mô tả những tình huống thực tiễn, thể hiện tính chất của hoạt động marketing hiện đại. Cuốn sách nêu dẫn chứng, các sự kiện quan trọng hay những cuộc xung đột từ thực tế trong lĩnh vực marketing giúp ngƣời đọc hòa nhập đƣợc nhịp sống của thế giới marketing.

Luận văn: “Identifying the essential factors in the marketing mix design (The case of Personal Protective Equipment)” năm 2012 của Meghna Jain, Fang Han. Luận văn đã thực hiện các phân tích và so sánh giữa các nhà sản xuất khác nhau từ đó xác định đƣợc những yếu tố tiếp thị hỗn hợp cần thiết trong hoạt động marketing mix đối với những công ty có liên quan đến lĩnh vực đồ BHLĐ. Đƣa ra phƣơng thức sử dụng hiệu quả các hoạt động marketing của những công ty liên quan đến lĩnh vực BHLĐ thông qua 4 công cụ là Product, Price, Place và Promotion. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bài báo “A Review of Marketing Mix: 4Ps or More?” năm 2009 của Chai Lee Goi.

Nội dung của bài báo nghiên cứu việc sử dụng công cụ marketing mix hỗn hợp 4Ps đã là hợp lý hay chƣa, liệu có cần thêm các công cụ khác. Bài báo cũng đƣa ra những góc nhìn nhiều chiều về việc sử dụng hoạt động marketing Mix 4Ps đồng thời đƣa ra so sánh điểm yếu, điểm mạnh của hoạt động Marketing Mix 4Ps với Marketing Mix 7Ps. Cơ sở lý luận về Marketing Mix 1. Khái niệm và vai trò  Khái niệm Marketing là một thuật ngữ, do đó Marketing không có tên gọi tƣơng đồng trong tiếng Việt.

Một số sách giáo trình Marketing Việt Nam cho rằng Marketing là "tiếp thị", tuy nhiên, đó không phải là tên gọi tƣơng đồng chính xác vì "tiếp thị" không bao hàm hết đƣợc ý nghĩa của Marketing. Có nhiều cách định nghĩa Marketing khác nhau. Marketing là quá trình tổ chức lực lƣợng bán hàng nhằm bán đƣợc những hàng hóa do doanh nghiệp sản xuất ra. Marketing là quá trình quảng cáo và bán hàng.

Marketing là quá trình tìm hiểu và thỏa mãn nhu cầu của thị trƣờng. Hay Marketing là làm thị trƣờng, nghiên cứu thị trƣờng để thỏa mãn nó. Chúng ta cũng có thể hiểu rằng Marketing là các cơ chế kinh tế và xã hội mà các tổ chức và cá nhân sử dụng nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của mình thông qua quy trình trao đổi sản phẩm trên thị trƣờng. Theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ thì "Marketing là quá trình lên kế hoạch và tạo dựng mô hình sản phẩm (concept), hệ thống phân phối, giá cả và các chiến dịch promotion nhằm tạo ra những sản phẩm hoặc dịch vụ (exchanges/marketing offerings) có khả năng thỏa mãn nhu cầu các cá nhân hoặc tổ chức nhất định".

7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Philip Kotler thì cho rằng Marketing là quá trình tạo dựng các giá trị từ khách hàng và mối quan hệ thân thiết với khách hàng nhằm mục đích thu về giá trị lợi ích cho doanh nghiệp, tổ chức từ những giá trị đã đƣợc tạo ra. (Philip Kotler, 2008 - Principles of Marketing) Marketing Mix (hay Marketing hỗn hợp) là tập hợp các công cụ tiếp thị đƣợc doanh nghiệp sử dụng để đạt đƣợc trọng tâm tiếp thị trong thị trƣờng mục tiêu. Thuật ngữ này đƣợc đề cập lần đầu tiên vào năm 1953 bởi Neil Borden - là chủ tịch của hiệp hội marketing Hòa Kỳ khi đó. Theo Philip Kotler thì “Marketing Mix là tập hợp các biến số mà công ty có thể kiểm soát và quản trị đƣợc.

Nó đƣợc sử dụng để cố gắng gây đƣợc phản ứng mong muốn từ thị trƣờng mục tiêu”. (Philip Kotler, 2007, trang 48) Một nhà tiếp thị nổi tiếng, E. Jerome McCarthy, đề nghị phân loại theo 4P năm 1960. Khái niệm 4P đƣợc hiểu là tập hợp các công cụ tiếp thị bao gồm : sản phẩm (Product ), giá cả (Price), phân phối (Place), xúc tiến (Promotion) đã đƣợc sử dụng rộng rãi và giải thích trong sách giáo khoa về marketing và trong các lớp học.

Ngày nay 4P vẫn tiếp tục tồn tại trong hầu hết các lớp học về marketing, từ những khóa cơ bản ngắn hạn để bổ sung kiến thức cho đến các lớp chuyên ngành trong đại học và thậm chí ngay cả trong các chƣơng trình đào tạo MBA dành cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp tƣơng lai. Lý do 4P vẫn tồn tại đƣợc trong gần nửa thế kỷ qua là vì nó đã chƣa đựng đƣợc toàn bộ các yếu tố của một chiến lƣợc tiếp thị một cách đơn giản nhất mà vẫn đầy đủ. Tuy nhiên 4P hiện nay đƣợc hiểu rộng hơn để phù hợp với thời đại. Product: Quản lý các yếu tố của sản phẩm/dịch vụ (thƣơng hiệu, chất lƣợng, thiết kế, bao bì, dịch vụ kèm theo, chế độ bảo hành…) và lập kế hoạch phát triển sản phẩm/dịch vụ ra thị trƣờng.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Price: Quyết định về giá sản phẩm ngoại trừ các chi phí sản xuất, điều hành còn tính tới các yếu tố khác (giá hiện tại của sản phẩm cạnh tranh, giá khuyến mãi, giá cho các đại lý, giá áp dụng cho các hình thức thanh toán khác…) để xác định giá niêm yết cho sản phẩm. Place: Chọn lựa và quản lý các kênh thƣơng mại để sản phẩm chiếm lĩnh đƣợc thị trƣờng mục tiêu đúng thời điểm và phát triển hệ thống hậu cần (logistics) và vận chuyển sản phẩm. Promotion: Giới thiệu và thuyết phục thị trƣờng tiềm năng dùng sản phẩm của doanh nghiệp thông qua các loại hình quảng bá (quảng cáo qua báo chí hoặc Internet…, khuyến mại, quan hệ công chúng bán hàng cá nhân, marketing trực tiếp).  Vai trò của hoạt động Marketing Mix Hoạt động Marketing Mix đóng vai trò quyết định đến vị trí của doanh nghiệp trên thị trƣờng, góp phần không nhỏ vào thành công của doanh nghiệp.

Luôn có rất nhiều những doanh nghiệp ra đời những cũng có không ít các doanh nghiệp ngƣng hoạt động phải rời bỏ thị trƣờng. Phải chăng sản phẩm của những doanh nghiệp này không đáp ứng đƣợc nhƣ cầu của khách hàng hay do khó khăn về nguồn vốn khiến những doanh nghiệp vừa mới thành lập này nhanh chóng phải rời bỏ thị trƣờng. Nhƣng nhiều doanh nghiệp cũng có sản phẩm với chất lƣợng tốt, giá bán hợp lý nhƣng không bán đƣợc hàng trong khi sản phẩm của những doanh nghiệp khác có thể thua kém về chất lƣợng giá cả nhƣng lại bán rất chạy. Bởi khi tham gia vào thị trƣờng các doanh nghiệp này đã thực hiện những hoạt động Marketing Mix, đánh giá cao vai trò của hoạt động Marketing Mix.

Nhờ có các hoạt động marketing mà sản phẩm của họ tạo ra đƣợc sự khác biệt nhờ đó khách hàng dễ dàng nhận biết đƣợc sản phẩm trên thị trƣờng, hiểu hết công dụng của sản phẩm và chấp nhận mua sản phẩm đó. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong quá khứ khi hàng hóa của các doanh nghiệp trong nƣớc sản xuất ra bao nhiêu đƣợc tiêu thụ hết bấy nhiêu do cơ chế thị trƣờng chƣa mở cửa, hàng hóa khan hiếm, chƣa có sự tham gia của các doanh nghiệp nƣớc ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ