Luận văn: Marketing Mix trong Phát Triển Dịch Vụ Ngân Hàng Điện Tử Vietinbank iPay - Vũ Tuyết Nhung

Luận văn: Marketing mix phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử Vietinbank iPay. Nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp và ứng dụng hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Vũ Tuyết Nhung

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao Marketing Mix là chìa khóa phát triển Vietinbank iPay

Trong bối cảnh chuyển đổi số trong ngân hàng đang diễn ra mạnh mẽ, việc ứng dụng Marketing Mix không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để một ứng dụng tài chính như Vietinbank iPay có thể cạnh tranh và phát triển. Marketing Mix, đặc biệt là mô hình chiến lược 7P mở rộng, cung cấp một khung khổ toàn diện để phân tích, hoạch định và triển khai các hoạt động tiếp thị. Thay vì chỉ tập trung vào sản phẩm, mô hình này xem xét tất cả các yếu tố tương tác với khách hàng, từ chính sách giá, kênh phân phối, hoạt động xúc tiến, đến con người, quy trình và các bằng chứng hữu hình. Đối với Vietinbank iPay, việc áp dụng hiệu quả chiến lược này giúp định vị rõ ràng sản phẩm trong thị trường ngân hàng số đầy cạnh tranh, thấu hiểu và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Nó không chỉ là công cụ để thu hút khách hàng mới mà còn là nền tảng để xây dựng lòng trung thành và giữ chân khách hàng hiện hữu. Một chiến lược Marketing Mix được xây dựng bài bản sẽ giúp Vietinbank tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX), và cuối cùng là đạt được mục tiêu tăng trưởng người dùng bền vững trong bối cảnh các công ty Fintech Việt Nam và các app ngân hàng khác đang vươn lên mạnh mẽ.

1.1. Bối cảnh chuyển đổi số và sự trỗi dậy của ngân hàng số

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy một làn sóng chuyển đổi số trong ngân hàng trên toàn cầu và Việt Nam không phải là ngoại lệ. Theo nghiên cứu của Vũ Tuyết Nhung (2018), sự bùng nổ của internet và thiết bị di động đã thay đổi hoàn toàn hành vi của người tiêu dùng. Khách hàng ngày càng mong muốn thực hiện giao dịch tài chính một cách nhanh chóng, tiện lợi và an toàn ngay trên điện thoại thông minh. Điều này tạo ra một cơ hội lớn cho các dịch vụ ngân hàng sốmobile banking. Các ngân hàng thương mại, bao gồm cả Vietinbank, đã nhận thấy xu hướng này và đầu tư mạnh mẽ vào việc phát triển các ứng dụng tài chính như Vietinbank iPay. Tuy nhiên, bối cảnh này cũng đặt ra những thách thức không nhỏ về công nghệ, bảo mật và đặc biệt là cạnh tranh để giành thị phần.

1.2. Vai trò cốt lõi của chiến lược 7P với ứng dụng tài chính

Mô hình marketing 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) đã được mở rộng thành chiến lược 7P để phù hợp hơn với ngành dịch vụ. Ba yếu tố được bổ sung là Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence). Đối với một sản phẩm vô hình như dịch vụ mobile banking, ba yếu tố này đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Yếu tố Con người liên quan đến chất lượng đội ngũ hỗ trợ và tư vấn. Quy trình ảnh hưởng trực tiếp đến sự tiện lợi khi đăng ký và giao dịch. Bằng chứng hữu hình chính là giao diện người dùng (UI/UX) của ứng dụng, tạo ra cảm nhận và niềm tin cho khách hàng. Việc áp dụng toàn diện chiến lược 7P giúp Vietinbank iPay không chỉ cung cấp một sản phẩm tốt mà còn mang lại một trải nghiệm khách hàng (CX) hoàn chỉnh, tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt.

II. Thách thức lớn khi Marketing cho Vietinbank iPay là gì

Thị trường ngân hàng sốFintech Việt Nam đang chứng kiến một cuộc cạnh tranh khốc liệt. Vietinbank iPay không chỉ phải đối mặt với các app ngân hàng khác từ những đối thủ truyền thống như Vietcombank, BIDV, mà còn phải cạnh tranh trực tiếp với các ví điện tử hàng đầu như MomoZaloPay. Những đối thủ này có lợi thế về sự linh hoạt, hệ sinh thái đa dạng và khả năng triển khai các chiến dịch marketing sáng tạo, thu hút mạnh mẽ giới trẻ. Thách thức lớn nhất đối với Vietinbank là làm thế nào để tạo ra sự khác biệt và thuyết phục người dùng lựa chọn iPay giữa vô vàn lựa chọn. Bài toán đặt ra bao gồm việc liên tục cải tiến sản phẩm để nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX), xây dựng một chính sách giá đủ hấp dẫn, và triển khai các hoạt động xúc tiến hiệu quả để đạt được mục tiêu tăng trưởng người dùng. Đồng thời, việc giữ chân khách hàng cũ cũng là một ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi sự đầu tư vào chất lượng dịch vụ và các chương trình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp.

2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh Momo ZaloPay và app ngân hàng khác

Việc phân tích đối thủ cạnh tranh cho thấy Vietinbank iPay đang hoạt động trong một môi trường dày đặc các đối thủ mạnh. Về phía các công ty fintech, MomoZaloPay đã xây dựng được hệ sinh thái rộng lớn với hàng chục triệu người dùng, liên kết với vô số dịch vụ từ ăn uống, giải trí đến mua sắm. Họ rất mạnh trong việc sử dụng digital marketing để tạo ra các chiến dịch viral, thu hút người dùng mới bằng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Về phía các app ngân hàng khác, các ngân hàng lớn cũng không ngừng nâng cấp ứng dụng của mình, tích hợp nhiều tính năng hiện đại và đưa ra các chính sách miễn phí giao dịch để cạnh tranh. Sự cạnh tranh này tạo ra áp lực lớn, đòi hỏi iPay phải liên tục đổi mới để không bị tụt lại phía sau.

2.2. Bài toán tăng trưởng người dùng và giữ chân khách hàng hiện hữu

Mục tiêu kép của mọi ứng dụng tài chínhthu hút khách hàng mớigiữ chân khách hàng hiện tại. Đối với Vietinbank iPay, việc thu hút người dùng mới đòi hỏi các chiến dịch truyền thông tích hợp mạnh mẽ và các ưu đãi đủ sức cạnh tranh với Momo hay ZaloPay. Tuy nhiên, việc giữ chân người dùng còn quan trọng hơn. Theo nghiên cứu, chi phí để có một khách hàng mới cao hơn nhiều lần so với chi phí giữ chân một khách hàng cũ. Để làm được điều này, Vietinbank cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo ứng dụng hoạt động ổn định, an toàn và liên tục cập nhật những tính năng hữu ích, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (CX), từ đó xây dựng một cộng đồng người dùng trung thành.

III. Bí quyết tối ưu 3P Sản phẩm Giá Phân phối cho iPay

Để xây dựng nền tảng vững chắc cho Vietinbank iPay, việc tối ưu hóa bộ ba yếu tố cốt lõi của Marketing Mix là Sản phẩm (Product), Giá (Price) và Phân phối (Place) là cực kỳ quan trọng. Một chiến lược sản phẩm thành công không chỉ dừng lại ở việc cung cấp các tính năng cơ bản của mobile banking, mà phải liên tục đổi mới, tích hợp các công nghệ hiện đại như QR Pay, thanh toán hóa đơn đa dịch vụ, và gửi tiết kiệm trực tuyến. Sản phẩm phải có giao diện người dùng (UI/UX) thân thiện, dễ sử dụng. Về chính sách giá, trong bối cảnh nhiều ngân hàng và ví điện tử đang miễn phí chuyển khoản, iPay cần có một biểu phí cạnh tranh, minh bạch và các gói dịch vụ linh hoạt để phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng. Cuối cùng, kênh phân phối cần được tiếp cận theo hướng đa kênh (omnichannel), cho phép khách hàng đăng ký và nhận hỗ trợ dễ dàng cả online và tại quầy, tạo ra một trải nghiệm liền mạch và thuận tiện nhất.

3.1. Chiến lược sản phẩm Đa dạng hóa tính năng mobile banking

Chiến lược sản phẩm của Vietinbank iPay tập trung vào việc phát triển một ứng dụng "tất cả trong một". Luận văn của Vũ Tuyết Nhung (2018) chỉ ra rằng Vietinbank đã sớm tích hợp các tính năng tiên tiến như thanh toán bằng QR Pay từ năm 2015, cho phép người dùng thanh toán tại hàng ngàn điểm chấp nhận mà không cần tiền mặt hay thẻ. Ngoài các giao dịch tài chính cốt lõi như chuyển khoản, truy vấn số dư, ứng dụng còn mở rộng sang các dịch vụ tiện ích như thanh toán hóa đơn điện, nước, viễn thông, mua vé xem phim, nạp tiền điện thoại. Việc liên tục cập nhật và bổ sung các tính năng mới không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng mà còn giúp iPay cạnh tranh sòng phẳng với các siêu ứng dụng như Momo.

3.2. Chính sách giá cạnh tranh và các gói phí dịch vụ linh hoạt

Chính sách giá là một yếu tố nhạy cảm, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng. Trong giai đoạn 2015-2017, biểu phí của Vietinbank iPay được đánh giá là khá cạnh tranh so với các ngân hàng khác. Tuy nhiên, thị trường đã thay đổi nhanh chóng với xu hướng "zero fee" (miễn phí giao dịch). Để duy trì sức hút, Vietinbank cần xem xét điều chỉnh chính sách giá, có thể áp dụng miễn phí cho các giao dịch nội bộ và các giao dịch có giá trị nhỏ, đồng thời xây dựng các gói dịch vụ cao cấp với hạn mức giao dịch cao hơn và các tiện ích gia tăng. Sự minh bạch và đơn giản trong cách tính phí cũng là yếu tố quan trọng để xây dựng lòng tin và cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX).

3.3. Tối ưu hóa kênh phân phối đăng ký và hỗ trợ dịch vụ

Kênh phân phối cho một sản phẩm số như Vietinbank iPay không chỉ là nơi tải ứng dụng. Nó bao gồm toàn bộ quy trình từ khi khách hàng biết đến, đăng ký, sử dụng và nhận hỗ trợ. Dữ liệu từ luận văn cho thấy có sự kết hợp giữa kênh đăng ký online và tại quầy giao dịch. Việc tối ưu hóa quy trình đăng ký trực tuyến (eKYC) là rất cần thiết để giảm thiểu các thủ tục giấy tờ, giúp thu hút khách hàng mới nhanh chóng hơn. Bên cạnh đó, các kênh hỗ trợ đa dạng như tổng đài, chat trực tuyến trên ứng dụng, và hỗ trợ tại quầy cần được tích hợp liền mạch, đảm bảo khách hàng luôn nhận được sự trợ giúp kịp thời khi gặp vấn đề, góp phần giữ chân khách hàng hiệu quả.

IV. Hướng dẫn áp dụng 3P Xúc tiến Con người Quy trình

Bên cạnh bộ ba Sản phẩm - Giá - Phân phối, ba yếu tố Xúc tiến (Promotion), Con người (People) và Quy trình (Process) quyết định phần lớn sự thành công của chiến lược 7P cho Vietinbank iPay. Các hoạt động xúc tiến không chỉ là quảng cáo, mà cần một chiến lược truyền thông tích hợp sử dụng hiệu quả các công cụ digital marketing cho ngân hàng. Yếu tố Con người, bao gồm đội ngũ nhân viên tại quầy và nhân viên hỗ trợ qua tổng đài, là bộ mặt của Vietinbank. Việc đào tạo họ am hiểu về sản phẩm iPay và có kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp sẽ trực tiếp nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Cuối cùng, Quy trình (Process) cần được thiết kế lại để đơn giản và thông minh hơn. Từ quy trình đăng ký, đăng nhập bằng sinh trắc học, cho đến các bước thực hiện giao dịch, tất cả phải được tối ưu để giảm thiểu thao tác và thời gian cho người dùng, tạo ra một trải nghiệm mượt mà và liền mạch.

4.1. Hoạt động xúc tiến và truyền thông tích hợp hiệu quả

Để nâng cao nhận diện thương hiệu và thu hút khách hàng mới, Vietinbank cần triển khai các hoạt động xúc tiến một cách bài bản. Luận văn đã đề cập đến chương trình khuyến mãi “VietinBank iPay, trải nghiệm hay, quà liền tay”, cho thấy ngân hàng đã có những nỗ lực ban đầu. Tuy nhiên, cần một chiến lược truyền thông tích hợp dài hạn, kết hợp quảng cáo trên các kênh truyền thống với digital marketing. Sử dụng mạng xã hội, hợp tác với các influencers trong lĩnh vực tài chính, và triển khai các chiến dịch marketing dựa trên dữ liệu người dùng (data-driven marketing) sẽ giúp thông điệp của iPay tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu, tăng hiệu quả chuyển đổi và cạnh tranh tốt hơn với Momo hay ZaloPay.

4.2. Yếu tố Con người Nâng cao năng lực và nhận thức đội ngũ

Trong ngành dịch vụ, Con người (People) luôn là yếu tố then chốt. Dù Vietinbank iPay là một sản phẩm số, vai trò của nhân viên ngân hàng vẫn rất quan trọng. Họ là những người trực tiếp giới thiệu, hướng dẫn khách hàng đăng ký và sử dụng ứng dụng tại quầy. Họ cũng là người giải đáp thắc mắc và xử lý sự cố. Do đó, Vietinbank cần đầu tư vào việc đào tạo để đội ngũ nhân viên không chỉ vững về nghiệp vụ mà còn phải am hiểu sâu sắc về các tính năng, lợi ích của iPay. Thái độ phục vụ chuyên nghiệp, thân thiện và nhiệt tình sẽ tạo ra ấn tượng tốt, góp phần quan trọng vào việc giữ chân khách hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu ngân hàng số hiện đại, tin cậy.

4.3. Quy trình Process Đơn giản hóa đăng ký và giao dịch

Quy trình (Process) là toàn bộ các bước mà khách hàng phải trải qua để sử dụng dịch vụ. Một quy trình phức tạp, rườm rà là rào cản lớn nhất đối với việc tăng trưởng người dùng. Vietinbank cần rà soát và tối ưu hóa toàn bộ quy trình liên quan đến iPay. Quy trình đăng ký cần được số hóa tối đa với công nghệ eKYC (định danh khách hàng điện tử). Các giao dịch thường xuyên như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn cần được thiết kế với ít bước nhất có thể. Việc cho phép lưu mẫu giao dịch, đăng nhập bằng vân tay/khuôn mặt, và gợi ý thông minh dựa trên lịch sử giao dịch sẽ giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng (UI/UX) và làm cho Vietinbank iPay trở nên thân thiện, tiện lợi hơn.

V. Case Study Thực tiễn từ Marketing Mix cho Vietinbank iPay

Phân tích thực tiễn áp dụng Marketing Mix cho Vietinbank iPay trong giai đoạn 2015-2017, dựa trên tài liệu nghiên cứu, cho thấy những kết quả đáng ghi nhận cùng các điểm cần cải thiện. Về Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence), giao diện người dùng (UI/UX) của ứng dụng đã được đầu tư, mang lại cảm giác chuyên nghiệp. Các chiến dịch quảng bá đã góp phần thu hút khách hàng mới, với số lượng người dùng tăng trưởng ổn định qua các năm. Tuy nhiên, phản hồi của người dùng cũng chỉ ra những hạn chế về hạn mức giao dịch và sự thiếu đa dạng trong một số tính năng so với các đối thủ Fintech Việt Nam. Việc đo lường hiệu quả thông qua các chỉ số cụ thể như tỷ lệ chuyển đổi, mức độ tương tác và chỉ số hài lòng của khách hàng (CSAT) là cần thiết để Vietinbank có thể liên tục điều chỉnh chiến lược 7P, đảm bảo iPay không chỉ tăng trưởng về số lượng mà còn cả về chất lượng dịch vụ và sự gắn bó của người dùng.

5.1. Bằng chứng hữu hình Physical Evidence và trải nghiệm UI UX

Đối với một sản phẩm số, Bằng chứng hữu hình chính là những gì người dùng nhìn thấy và tương tác: logo, màu sắc thương hiệu và quan trọng nhất là giao diện người dùng (UI/UX) của ứng dụng mobile banking. Vietinbank đã đầu tư vào việc thiết kế iPay với giao diện khá trực quan, dễ nhìn. Hình ảnh sản phẩm được trình bày rõ ràng, các chức năng được sắp xếp logic. Đây là yếu tố nền tảng tạo ra sự tin tưởng ban đầu cho khách hàng. Tuy nhiên, để cạnh tranh trong giai đoạn hiện tại, việc liên tục cập nhật giao diện theo xu hướng thiết kế mới, cá nhân hóa trải nghiệm và tối ưu hóa tốc độ phản hồi của ứng dụng là vô cùng quan trọng để nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX).

5.2. Đo lường hiệu quả Số liệu thu hút và giữ chân khách hàng

Theo Bảng 3.7 và 3.14 trong luận văn, số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ Vietinbank iPay đã có sự tăng trưởng người dùng đáng kể trong giai đoạn 2015-2017. Đây là minh chứng cho thấy các nỗ lực ban đầu trong việc triển khai Marketing Mix đã mang lại hiệu quả nhất định trong việc thu hút khách hàng mới. Các chương trình khuyến mãi và việc mở rộng tính năng đã góp phần vào thành công này. Tuy nhiên, để đánh giá sâu hơn, cần có các số liệu chi tiết về tỷ lệ người dùng hoạt động hàng tháng (MAU), tỷ lệ rời bỏ (churn rate) và giá trị vòng đời khách hàng (LTV). Những chỉ số này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả của chiến lược giữ chân khách hàng.

VI. Tương lai Marketing Mix cho Vietinbank iPay và ngành Fintech

Nhìn về tương lai, cuộc đua trong lĩnh vực ngân hàng sốFintech Việt Nam sẽ ngày càng gay gắt. Để Vietinbank iPay tiếp tục phát triển, việc hoàn thiện chiến lược marketing 7P là nhiệm vụ trọng tâm. Xu hướng digital marketing cho ngân hàng sẽ chuyển dịch mạnh mẽ sang cá nhân hóa và tự động hóa, tận dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để đưa ra các sản phẩm và thông điệp tiếp thị phù hợp với từng cá nhân. Vietinbank cần phải linh hoạt, không ngừng đổi mới công nghệ và quy trình để nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Các kiến nghị cụ thể bao gồm việc đẩy mạnh hợp tác với các công ty fintech khác để mở rộng hệ sinh thái, đầu tư vào an ninh mạng để bảo vệ người dùng, và xây dựng một thương hiệu Vietinbank iPay không chỉ là một công cụ thanh toán, mà là một trợ lý tài chính thông minh, đáng tin cậy cho mọi người dân Việt Nam.

6.1. Tổng kết giải pháp hoàn thiện chiến lược marketing 7P

Để hoàn thiện chiến lược 7P, Vietinbank cần tập trung vào các giải pháp đồng bộ. Về Sản phẩm, cần tiếp tục đa dạng hóa dịch vụ, hướng tới một siêu ứng dụng. Về Giá, cần có chính sách linh hoạt và cạnh tranh hơn nữa. Về Phân phối, cần đẩy mạnh kênh đăng ký trực tuyến eKYC. Về Xúc tiến, cần tăng cường digital marketing và các chiến dịch sáng tạo. Về Con người, cần liên tục đào tạo và nâng cao chất lượng đội ngũ. Về Quy trình, cần tối ưu hóa để mọi thao tác trở nên đơn giản, nhanh chóng. Cuối cùng, về Bằng chứng hữu hình, cần không ngừng cải tiến giao diện người dùng (UI/UX) để mang lại trải nghiệm tốt nhất. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa 7 yếu tố này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp Vietinbank iPay bứt phá.

6.2. Xu hướng digital marketing cho ngân hàng trong tương lai

Tương lai của digital marketing cho ngân hàng sẽ không còn là những quảng cáo đại trà. Xu hướng chính sẽ là Marketing cá nhân hóa (Personalization). Dựa trên phân tích dữ liệu hành vi, Vietinbank iPay có thể đưa ra những gợi ý sản phẩm tài chính (tiết kiệm, đầu tư, vay vốn) phù hợp với từng khách hàng. Content Marketing với các nội dung giáo dục về tài chính cá nhân sẽ giúp xây dựng lòng tin và sự gắn kết. Tự động hóa Marketing (Marketing Automation) sẽ giúp chăm sóc khách hàng hiệu quả hơn qua email, tin nhắn push một cách tự động. Việc nắm bắt và áp dụng những xu hướng này sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng cho Vietinbank trong cuộc đua chuyển đổi số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ marketing mix trong phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử vietinbank ipay

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kêt luận, lời cam đoan, lời cảm ơn, mục lục, phụ lục, danh mục, bảng biểu, hình minh họa, giải thích từ viết tắt, danh mục tài liệu tham khảo thì luận văn gồm bốn chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tinh hình nghiên cứu và những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động marketing mix phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng Marketing mix phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử Vietinbank Ipay tại Ngân hàng Công Thƣơng Việt Nam. Chƣơng 4: Một số giải pháp hoàn thiện marketing mix phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử Vietinbank Ipay của Ngân hàng Công thƣơng Việt Nam. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MARKETING MIX DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu trong nước Cùng với sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam, cùng với chính sách đổi mới, mở cửa nền kinh tế, riêng trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, việc cho ra đời nhiều sản phẩm dịch vụ để ngƣời tiêu dùng có nhiều lựa chọn là yêu cầu hợp lý cho sự phát triển chung. Bên cạnh đó, việc hiện đại hóa NH và ứng dụng công nghệ thông tin nhằm phát triển dịch vụ NHĐT đã đƣợc hầu hết các NHTM quan tâm và đƣợc sự đánh giá của nhiều học giả.

Luận văn sử dụng một số kết quả nghiên cứu dƣới đây để làm nền tảng lý luận và minh chứng cho những nhận định đƣợc trình bày trong luận văn. Cụ thể: (1) Ngô Thị Liên Hƣơng, 2010. Đề tài ”Đa dạng hóa dịch vụ tại Ngân hàng thương mại Việt Nam” Tiến sĩ, Đại học Kinh tế quốc dân. Đã nghiên cứu luận cứ về đa dạng hóa dịch vụ của NHTM.

Luận án tập trung nghiên cứu tại 08 NHTMVN có vốn CSH và tổng TS lớn nhất và có lịch sử hoạt động trên 10 năm đến thời điểm 31/12/2010, bao gồm các NHTM: ACB, Agribank, BIDV, Eximbank, Sacombank, Vietinbank, Vietcombank, Vietinbank. Tác giả sử dụng phƣơng pháp mô hình hóa thành sơ đồ để nghiên cứu. Nguồn số liệu sơ cấp đƣợc thu thập là khách hàng và cán bộ ngân hàng. Vận dụng Ma trận Ansoff trong việc nghiên cứu các khả năng đa dạng hóa DV tại NHTM, luận án đã chỉ ra ba phƣơng thức thực hiện đa dạng hóa DV tại NHTMVN, bao gồm: phát triển DV hiện có vào thị trƣờng mới, phát triển DV mới vào thị trƣờng hiện tại và phát triển DV mới vào thị trƣờng mới.

Đề xuất một hệ thống mới các chỉ tiêu để đánh giá mức độ thực hiện đa dạng hóa DV tại các NHTMVN bao gồm: chỉ tiêu định lƣợng nhƣ: số lƣợng DV và kênh phân phối, thị phần và số lƣợng khách hàng, lợi nhuận, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi tiền vay gia tăng hàng năm, an toàn trong hoạt động ngân hàng; chỉ tiêu định tính nhƣ tính toán về DV kết hợp với các tiện ích gia tăng, khả năng cạnh tranh của ngân hàng. Làm 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com rõ những nhân tố ảnh hƣởng đến việc đa dạng hóa DV tại NHTM bao gồm: các nhân tố bên ngoài nhƣ: môi trƣờng kinh tế, pháp luật, văn hóa xã hội, công nghệ, các đối thủ cạnh tranh, nhu cầu của khách hàng, rào cản tham gia vào ngành; các yếu tố chủ quan của NHTM nhƣ quy mô và năng lực tài chính, mô hình hoạt động, uy tín và thƣơng hiệu, sự thay đổi trong việc cung cấp dịch vụ. Đề xuất bốn nhóm giải pháp, hƣớng đến sự thay đổi trong nhận thức và định hƣớng chiến lƣợc đa dạng hóa DV tại NHTMVN; mô hình tổ chức và quản trị điều hành đổi mới phù hợp với thông lệ quốc tế và yêu cầu kiểm soát rủi ro trong hoạt động; việc xây dựng và vận hành hệ thống quản lý quan hệ khách hàng và thông tin quản lý nhằm xác định giá cả dịch vụ cho NHTMVN theo hƣớng phát triển dịch vụ và phát triển thị trƣờng và khách hàng. (2) Cao Thị Mỹ Phú, 2013 với đề tài “Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Thƣơng mại Cổ phần Công thƣơng Việt Nam chi nhánh Khu công nghiệp Phú Tài.

Kết quả nghiên cứu đã làm rõ khái niệm ngân hàng điện tử, dịch vụ ngân hàng điện tử những ƣu điểm của ngân hàng điện tử và tầm quan trọng phải pháp triển dịch vụ này trong tƣơng lai. Đã đi sau phân tích tình hình phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại các ngân hàng, những thuận lợi, khó khăn cũng nhƣ những hiệu quả và hạn chế còn tồn tại từ đó có những giải pháp nhằm phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử. (3) Lê Quốc Hải, 2014. Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Phú Yên, luận văn thạc sỹ, Đại học Đà Năng.

Luận văn đã làm rõ những vấn đề lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử và phát triển dịch vụ này. Trong đó, tác giả đi sâu đánh giá tổng hợp, phân tích tình hình phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh Phú Yên. Từ đó tìm ra những nguyên nhân tồn tại của những hạn chế trong việc phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh. Đây là những cơ sở khoa học nhằm đƣa ra những giải pháp sát với thực tế của Phú Yên và có tính khả thi cao.

(4) Cao Thị Thủy, 2016. Phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng TMCP Công thƣơng Việt Nam – Chi nhánh Thăng Long, Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng, Đại học Quốc Gia. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ngân hàng điện tử tại ngân hàng thƣơng mại. Từ đó tác giả đi sâu nghiên cứu thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử Vietinbank Thăng Long với kết quả đạt đƣợc là làm rõ một số tồn tại hạn chế và nguyên nhân, những thuận lợi và khó khăn của Vietinbank Thanh Long khi triển khai sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử.

Căn cứ vào tình hình thực tế, tác giả đƣa ra một số giải pháp nhằm phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại Vietinbank Thanh Long 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước (1) Luận án tiến sĩ của tác giả Andras Bethlendi “Studies on the Hungarian credit market, market trend, macroeconomic and financial stability consequences” (Nghiên cứu về thị trƣờng tín dụng Hung-ga-ry, xu hƣớng thị trƣờng, các hệ quả ổn định kinh tế vĩ mô và tài chính). Đánh giá hệ thống ngân hàng Hungary và thị trƣờng TD đã thay đổi về cơ bản sau khi chuyển đổi sang hệ thống ngân hàng hai cấp từ giữa những năm 1990. Hoạt động TD đã mở rộng hơn cho các hộ gia đình và các doanh nghiệp Hungary.

Tác giả tập trung nghiên cứu thị trƣờng cho vay hộ gia đình và các DNVVN, bao gồm cho vay, tín dụng thuê mua, nghiên cứu thị trƣờng cho vay thế chấp và hoạt động cho vay thế chấp bằng ngoại tệ. (2) Luận án tiến sĩ của tác giả Valeria Arina Balaceanu “Promoting banking services and products” (Thúc đẩy sản phẩm và dịch vụ ngân hàng) (2011), Romanian cademy national institute of economic research “Costin C. Luận án phân tích các yếu tố của các DVNH, sự phát triển của DVNH và thị trƣờng sản phẩm ngân hàng, tình hình cung cấp các DVNH ở Ru- ma-ni, các tác động của toàn cầu hóa đến các DVNH, mục tiêu và vai trò của việc thúc đẩy các DVNH,…Tác giả đã phân tích cho toàn bộ DVNH, đề xuất hình thành chiến lƣợc marketing và nêu ra quan điểm về đa dạng hóa DVNH. (3) “David Cox (1997), Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội.

Nội dung của nghiên cứu này ph n nào đã trình bày đƣợc các nội dung cơ bản về nghiệp vụ của ngân hàng hiện đại, là nền tảng lý luận cho luận văn. Các công trình nghiên cứu trên đã có nhiều đóng góp trong việc giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com các ngân hàng thƣơng mại. Tuy nhiên, chƣa có một đề tại nào nghiên cứu sâu về việc sử dụng các công cụ marketing mix phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử. Vì vậy tác giả sử dụng những đề tài trên, kế thừa có chọn lọc các kết quả nghiên cứu các công trình nhằm mục tiêu đi sâu nghiên cứu các công cụ marketing mix (7P) nhằm phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử Vietinbank Ipay 1.

Tổng quan về về dịch vụ ngân hàng điện tử 1. Khái niệm về dịch vụ ngân hàng điện tử Hiện nay có rất nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm dịch vụ Ngân hàng điện tử. Có quan niệm cho rằng dịch vụ Ngân hàng điện tử là dịch vụ của Ngân hàng cho phép khách hàng có khả năng truy nhập từ xa nhằm: thu thập thông tin, thực hiện các giao dịch thanh toán, tài chính dựa trên các khoản lƣu ký tại Ngân hàng, và đăng ký sử dụng các dịch vụ mới. Theo cách hiểu này, dịch vụ Ngân hàng điện tử chính là một hệ thống phần mềm vi tính cho phép khách hàng tìm hiểu hay sử dụng dịch vụ Ngân hàng thông qua việc kết nối mạng máy tính của mình với Ngân hàng.

Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam cũng đã định nghĩa về dịch vụ Ngân hàng điện tử là: “Các dịch vụ và sản phẩm Ngân hàng hiện đại và đa tiện ích đƣợc phân phối đến khách hàng bán buôn và bán lẻ một cách nhanh chóng (trực tuyến, liên tục 24h/ngày và 7 ngày/tuần, không phụ thuộc vào không gian và thời gian) thông qua kênh phân phối (Internet và các thiết bị truy nhập đầu cuối khác nhƣ máy tính, máy ATM, POS, điện thoại để bàn, điện thoại di động…) đƣợc gọi là dịch vụ Ngân hàng điện tử (Xuân Anh, 2005). Nhƣ vậy, qua các khái niệm đã nêu ở trên có thể hiểu dịch vụ Ngân hàng điện tử là các dịch vụ Ngân hàng đƣợc cung cấp thông qua các phƣơng tiện điện tử và mạng viễn thông. Trong đó, phƣơng tiện điện tử là các phƣơng tiện hoạt động dựa trên công nghệ điện, điện tử, kỹ thuật số, từ tính, truyền dẫn không dây, quang học điện tử hoặc công nghệ tƣơng ứng. Mạng viễn thông bao gồm mạng Internet, mạng điện thoại, mạng vô tuyến, mạng Internet, mạng Extranet…(Quốc hội, 2005) 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ