Tổng quan nghiên cứu

Việt Nam sở hữu vị trí địa chính trị và kinh tế hàng hải đặc biệt quan trọng với bờ biển dài hơn 3.200 km, vùng đặc quyền kinh tế hơn 1 triệu km2 và hệ thống gồm 44 cảng biển với 259 bến cảng đang vận hành. Theo định hướng Chiến lược biển Việt Nam, kinh tế biển và ven biển được kỳ vọng đóng góp từ 53% đến 55% tổng GDP cả nước. Tính đến hết năm 2016, tổng năng lực đội tàu biển quốc gia đạt 1.385 tàu với tổng trọng tải khoảng 7,5 triệu DWT, trong đó có 555 tàu thường xuyên vận tải trên các tuyến quốc tế.

Tuy nhiên, từ khi gia nhập Thỏa thuận kiểm tra nhà nước cảng biển khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (Hiệp định Tokyo MOU) vào ngày 01/01/1999, ngành hàng hải Việt Nam đã đối mặt với thách thức lớn về an toàn kỹ thuật. Do tỷ lệ tàu bị lưu giữ tại các cảng nước ngoài liên tục vượt ngưỡng trung bình khu vực, đội tàu Việt Nam đã bị xếp vào Danh sách Đen (Black List) của Tokyo MOU liên tục từ năm 2003. Tình trạng này gây thiệt hại tài chính nặng nề, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và suy giảm nghiêm trọng uy tín quốc gia trong thương mại hàng hải quốc tế.

Đề tài nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện việc thực thi Hiệp định Tokyo MOU tại Việt Nam giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2016. Mục tiêu cụ thể là phân tích thực trạng kiểm tra nhà nước cảng biển (PSC), nhận diện các khiếm khuyết kỹ thuật cốt lõi và đề xuất hệ thống giải pháp duy trì vững chắc đội tàu Việt Nam trong Danh sách Xám và Danh sách Trắng. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, góp phần hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh cho đội ngũ hơn 500 tàu vận tải quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng các lý thuyết quản lý an toàn hàng hải quốc tế và hệ thống kiểm soát tuân thủ công ước. Khung lý thuyết trọng tâm bao gồm Chế độ kiểm tra mới (New Inspection Regime - NIR) của Tokyo MOU và Hướng dẫn kiểm tra nhà nước cảng biển theo Nghị quyết A.1052(27) của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO). Mô hình NIR phân loại mức độ rủi ro của tàu thành ba nhóm chính: Tàu có nguy cơ cao (HRS) với điểm tăng nặng từ 4 trở lên, Tàu có nguy cơ chuẩn (SRS) và Tàu có nguy cơ thấp (LRS).

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng 5 khái niệm chuyên ngành then chốt gồm: Kiểm tra nhà nước cảng biển (PSC), Sĩ quan kiểm tra cảng biển (PSCO), Cơ sở dữ liệu thông tin châu Á - Thái Bình Dương (APCIS), Khiếm khuyết kỹ thuật (Deficiency) và Lưu giữ tàu biển (Detention). Hệ thống cơ sở pháp lý kiểm soát bao gồm 15 công ước và quy chuẩn quốc tế mà Việt Nam đã phê chuẩn, tiêu biểu như Công ước SOLAS 1974, MARPOL 73/78, STCW 1978, LOADLINE 1966, MLC 2006, Công ước AFS 2001 và Bộ luật Quản lý An toàn Quốc tế (ISM Code).

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ báo cáo thống kê chính thức của Cục Hàng hải Việt Nam, Cục Đăng kiểm Việt Nam và Báo cáo thường niên của Tokyo MOU từ năm 2007 đến năm 2016. Cỡ mẫu nghiên cứu bao trùm toàn bộ 1.945 lượt kiểm tra PSC đối với tàu nước ngoài tại Việt Nam, cùng 555 tàu biển Việt Nam chạy tuyến quốc tế và hơn 1.600 lượt kiểm tra tại các cảng biển nước ngoài.

Phương pháp chọn mẫu toàn bộ được áp dụng cho các dữ liệu kiểm tra PSC thực tế nhằm đảm bảo tính bao quát và loại trừ sai số thống kê. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả, so sánh định lượng và đánh giá đối chiếu với các quốc gia thành viên Tokyo MOU như Singapore, Trung Quốc và Nhật Bản. Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này là nhằm phản ánh chính xác xu hướng biến động của tỷ lệ lưu giữ tàu qua từng năm, chỉ rõ mối liên hệ giữa cơ cấu đội tàu già cỗi với các nhóm khiếm khuyết kỹ thuật thường gặp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, cơ cấu chủng loại đội tàu biển Việt Nam tồn tại sự mất cân đối nghiêm trọng so với xu hướng phát triển vận tải thế giới. Đội tàu chở hàng bách hóa chiếm tỷ trọng áp đảo với 1.086 chiếc (chiếm 64% về số lượng và 41% về tổng trọng tải), trong khi trọng tải bình quân chỉ đạt khoảng 2.800 DWT/tàu. Ngược lại, đội tàu container chỉ chiếm 3,6% về số lượng và 9% về trọng tải, thấp hơn nhiều so với tỷ trọng bình quân 13,2% của thế giới.

Thứ hai, quy mô trọng tải đội tàu phân bố không đồng đều và phần lớn là tàu nhỏ hoạt động cự ly ngắn. Nhóm tàu có trọng tải dưới 5.000 DWT chiếm tới 80% tổng số lượng tàu toàn quốc, trong đó nhóm dưới 1.000 DWT chiếm 45%. Về cơ cấu sở hữu, 4 tập đoàn và tổng công ty nhà nước chỉ nắm giữ 18,5% số lượng tàu nhưng lại chiếm đến 82% tổng trọng tải toàn quốc, bao gồm 99% trọng tải tàu container và 94% trọng tải tàu dầu.

Thứ ba, công tác kiểm tra PSC tại các cảng biển Việt Nam ghi nhận sự tiến bộ vượt bậc về năng lực giám sát. Số lượt tàu nước ngoài được kiểm tra tăng từ 1.689 lượt năm 2012 lên 1.945 lượt năm 2015. Số khiếm khuyết phát hiện giảm tương ứng từ 3.481 lỗi xuống 2.955 lỗi, và số tàu bị lưu giữ giảm từ 37 lượt xuống 8 lượt (tỷ lệ lưu giữ giảm mạnh xuống chỉ còn 0,41% vào năm 2015).

Thứ tư, các biện pháp can thiệp quyết liệt thông qua Chỉ thị số 09/CT-BGTVT năm 2011 và Quyết định số 1133/QĐ-BGTVT năm 2013 đã giúp giảm thiểu rõ rệt tỷ lệ tàu Việt Nam bị lưu giữ tại nước ngoài, tạo tiền đề đưa đội tàu ra khỏi Danh sách Đen vào cuối năm 2014.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi khiến tàu biển Việt Nam từng có tỷ lệ lưu giữ cao nằm ở tuổi tàu trung bình cao, tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật thân vỏ và máy móc chưa đạt chuẩn, cùng với việc thực thi Bộ luật ISM còn mang tính hình thức tại nhiều doanh nghiệp nhỏ. Khi so sánh với Singapore – quốc gia có tổng trọng tải đội tàu gấp 15 lần Việt Nam và luôn duy trì trong Danh sách Trắng – sự chuyên nghiệp của công tác quản lý an toàn và chất lượng thuyền viên là yếu tố phân định rõ rệt.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột thể hiện diễn biến giảm dần của số vụ lưu giữ tàu PSC giai đoạn 2012-2015, kết hợp cùng biểu đồ tròn phân tích cơ cấu trọng tải đội tàu năm 2015. Kết quả phân tích khẳng định rằng việc nâng cao hiệu quả kiểm tra ban đầu và kiểm tra chi tiết theo các mã hành động như Mã 17 (khắc phục trước khi rời cảng) và Mã 30 (lưu giữ tàu) là công cụ pháp lý quan trọng nhất để sàng lọc các phương tiện không đủ tiêu chuẩn an toàn hàng hải.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thể chế quản lý cảng biển. Cục Hàng hải Việt Nam cần chủ trì rà soát, sửa đổi các thông tư hướng dẫn thi hành Bộ luật Hàng hải năm 2015, thiết lập mô hình Ban quản lý và khai thác cảng theo Điều 87 nhằm tối ưu hóa chức năng quản lý nhà nước. Mục tiêu là hoàn thiện 100% quy trình kiểm tra chuyên ngành tương thích với Sổ tay hướng dẫn Tokyo MOU trước năm 2019.

Thứ hai, tái cấu trúc đội tàu và hiện đại hóa trang thiết bị vận tải biển. Bộ Giao thông Vận tải và các hiệp hội chủ tàu cần định hướng tái cơ cấu, phấn đấu nâng tỷ trọng tàu container lên 15% đến 20% tổng trọng tải và giảm tỷ lệ tàu bách hóa nhỏ dưới 5.000 DWT xuống dưới 60% vào năm 2020. Doanh nghiệp cần chủ động thay thế các tàu già trên 15 năm tuổi bằng các phương tiện chuyên dụng thế hệ mới.

Thứ ba, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ Sĩ quan kiểm tra cảng biển (PSCO). Cục Hàng hải Việt Nam cần triển khai chương trình bồi dưỡng tiếng Anh hàng hải, kỹ năng đánh giá rủi ro NIR và cập nhật các nghị quyết IMO mới cho 100% PSCO tại 13 cảng vụ hàng hải trọng điểm. Định kỳ hàng năm cử tối thiểu 15 lượt sĩ quan tham gia các khóa huấn luyện nâng cao do Tokyo MOU tổ chức.

Thứ tư, siết chặt quản lý an toàn nội bộ và trách nhiệm của các công ty quản lý tàu. Các doanh nghiệp hàng hải phải duy trì hệ thống quản lý an toàn theo Bộ luật ISM, thực hiện chế độ tự kiểm tra nghiêm ngặt trước khi tàu rời cảng quốc tế. Mục tiêu đặt ra là giảm tỷ lệ khiếm khuyết bình quân trên mỗi đợt kiểm tra xuống dưới 1,0 lỗi/tàu và duy trì tỷ lệ lưu giữ quốc tế dưới 2% hàng năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Cơ quan quản lý nhà nước ngành hàng hải bao gồm Cục Hàng hải Việt Nam và Bộ Giao thông Vận tải. Luận văn cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng và luận cứ khoa học để xây dựng chiến lược phát triển kinh tế biển, hoàn thiện chính sách kiểm soát cảng biển tại 44 khu vực cảng trên cả nước.

Nhóm 2: Lãnh đạo các Cảng vụ hàng hải và đội ngũ Sĩ quan kiểm tra tàu biển (PSCO). Nghiên cứu đóng vai trò như tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ chuẩn mực, giúp tối ưu hóa quy trình kiểm tra ban đầu, kiểm tra chi tiết và ứng dụng chuẩn xác hệ thống mã lỗi từ Mã 10 đến Mã 30 theo quy định của Tokyo MOU.

Nhóm 3: Các doanh nghiệp vận tải biển, chủ tàu và đơn vị quản trị kỹ thuật khai thác tàu. Tài liệu hỗ trợ chủ tàu nhận diện sớm 10 nhóm khiếm khuyết kỹ thuật phổ biến nhất, từ đó nâng cao chất lượng bảo dưỡng trang thiết bị và hạn chế tối đa rủi ro bị lưu giữ tại cảng biển nước ngoài.

Nhóm 4: Các viện nghiên cứu, trường đại học chuyên ngành và học viên cao học ngành Quản trị Hàng hải, Luật Hàng hải. Luận văn cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh và phương pháp luận phân tích dữ liệu chuyên sâu về công tác PSC phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu học thuật.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định Tokyo MOU có vai trò như thế nào đối với ngành hàng hải Việt Nam? Hiệp định là cơ chế hợp tác đa phương gồm 21 chính quyền cảng thành viên khu vực Châu Á - Thái Bình Dương nhằm loại bỏ các tàu dưới tiêu chuẩn. Việc tham gia Tokyo MOU từ năm 1999 giúp Việt Nam thiết lập hàng rào kỹ thuật bảo vệ vùng biển quốc gia, đồng thời nâng cao tiêu chuẩn an toàn cho hơn 500 tàu vận tải quốc tế.

Tiêu chí nào quyết định việc xếp hạng đội tàu vào Danh sách Đen, Xám hoặc Trắng? Tokyo MOU tính toán thứ hạng dựa trên công thức xác suất thống kê giữa tổng số lượt kiểm tra và số lượt tàu bị lưu giữ trong chu kỳ 3 năm liên tiếp. Quốc gia có tỷ lệ lưu giữ vượt ngưỡng cho phép sẽ bị xếp vào Danh sách Đen, trong khi các quốc gia kiểm soát tốt tỷ lệ lưu giữ dưới mức trung bình sẽ nằm trong Danh sách Trắng.

Hệ thống kiểm tra tàu mới (NIR) áp dụng từ năm 2014 vận hành ra sao? Hệ thống NIR tự động đánh giá hồ sơ rủi ro của tàu trên cơ sở dữ liệu APCIS dựa vào 5 thông số chính: loại tàu, tuổi tàu, cờ quốc tịch, chỉ số hoạt động của tổ chức đăng kiểm và lịch sử khiếm khuyết trong 36 tháng. Tàu có mức rủi ro cao (HRS) sẽ bị ưu tiên kiểm tra thường xuyên với chế độ nghiêm ngặt hơn.

Những nhóm khiếm khuyết kỹ thuật nào thường khiến tàu Việt Nam bị lưu giữ tại nước ngoài? Các khiếm khuyết phổ biến nhất dẫn đến lệnh lưu giữ theo Mã 30 tập trung vào: hệ thống cứu hỏa và chữa cháy, phương tiện cứu sinh, thiết bị phân ly dầu nước theo Công ước MARPOL 73/78, độ kín nước của nắp hầm hàng và sự thiếu hụt kỹ năng vận hành thực tế của thuyền viên theo Bộ luật ISM.

Doanh nghiệp vận tải biển cần làm gì để hạn chế nguy cơ tàu bị lưu giữ ở nước ngoài? Doanh nghiệp cần thực hiện tự kiểm tra toàn diện trước mỗi chuyến đi biển, bảo dưỡng định kỳ các thiết bị cứu sinh, cứu hỏa và cập nhật đầy đủ hơn 10 loại chứng chỉ bắt buộc theo quy định IMO. Ngoài ra, việc tổ chức diễn tập định kỳ trên tàu giúp thuyền viên thuần thục thao tác khi PSCO kiểm tra bất ngờ.

Kết luận

  • Đội tàu biển Việt Nam đạt quy mô 1.385 tàu với 7,5 triệu DWT nhưng vẫn đối mặt với bài toán mất cân đối cơ cấu khi tàu bách hóa chiếm 64% số lượng và tàu nhỏ dưới 5.000 DWT chiếm tới 80%.
  • Công tác kiểm tra PSC tại Việt Nam ghi nhận bước tiến rõ nét, nâng quy mô kiểm tra lên 1.945 lượt tàu vào năm 2015 và giảm tỷ lệ lưu giữ tàu nước ngoài xuống mức 0,41%.
  • Các giải pháp quyết liệt của ngành Giao thông Vận tải đã đưa đội tàu Việt Nam thoát khỏi Danh sách Đen của Tokyo MOU vào cuối năm 2014, tạo bước chuyển mình quan trọng về uy tín hàng hải.
  • Hoàn thiện thể chế quản lý cảng biển theo Điều 87 Bộ luật Hàng hải 2015 và chuẩn hóa 100% năng lực đội ngũ PSCO tại 13 cảng vụ trọng điểm là nhiệm vụ cấp bách trước năm 2020.
  • Các doanh nghiệp vận tải biển cần ngay lập tức nâng cao chất lượng quản trị an toàn nội bộ, chuẩn hóa quy trình bảo dưỡng kỹ thuật để duy trì vững chắc vị thế đội tàu Việt Nam trong Danh sách Trắng của Tokyo MOU.