Khóa luận: Đặc điểm và đáp ứng điều trị Lupus ban đỏ ở trẻ tại BV Bạch Mai

Tổng hợp đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đáp ứng điều trị lupus ban đỏ ở trẻ. Nghiên cứu thực hiện tại Khoa Nhi, Bệnh viện Bạch Mai.

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Lupus ban đỏ ở trẻ Bệnh tự miễn phức tạp

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một bệnh tự miễn ở trẻ em mãn tính, gây tổn thương đa cơ quan, từ da, khớp đến các cơ quan nội tạng quan trọng như thận, tim và hệ thần kinh. Đặc điểm của bệnh là hệ miễn dịch của cơ thể thay vì bảo vệ lại tấn công chính các mô và tế bào khỏe mạnh, gây ra tình trạng viêm nhiễm và tổn thương kéo dài. Tại Việt Nam, Bệnh viện Bạch Mai là một trong những cơ sở y tế đầu ngành trong việc chẩn đoán và điều trị căn bệnh phức tạp này ở trẻ em. Nghiên cứu tại Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2016-2017 cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ gái cao gấp 8 lần trẻ trai, với độ tuổi trung bình khởi phát là 10,2 tuổi. Lupus ban đỏ hệ thống ở trẻ em thường có biểu hiện lâm sàng nặng nề và tiến triển nhanh hơn so với người lớn, đặc biệt là tỷ lệ tổn thương thận và các rối loạn huyết học. Nguyên nhân gây bệnh chưa được xác định rõ ràng nhưng được cho là sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm di truyền (vai trò của gen HLA-DR2, DR3), nội tiết tố (estrogen) và các yếu tố môi trường như nhiễm virus (Epstein-Barr), tiếp xúc với tia cực tím, hoặc sử dụng một số loại thuốc. Việc hiểu rõ về bản chất bệnh, các yếu tố nguy cơ và cơ chế bệnh sinh là nền tảng quan trọng để tiếp cận chẩn đoán chính xác và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả, giúp cải thiện chất lượng sống và tiên lượng bệnh lupus cho trẻ.

1.1. Định nghĩa Lupus ban đỏ hệ thống và đặc điểm dịch tễ

Lupus ban đỏ hệ thống (Systemic Lupus Erythematosus - SLE) là bệnh lý tự miễn đặc trưng bởi sự sản xuất các tự kháng thể chống lại thành phần của chính tế bào trong cơ thể. Điều này dẫn đến sự hình thành các phức hợp miễn dịch, lắng đọng tại nhiều cơ quan và gây viêm mạn tính. Bệnh có thể ảnh hưởng đến hầu hết các hệ cơ quan. Về dịch tễ học, nghiên cứu thực hiện tại Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai trên 45 trẻ cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về giới tính, với 88,9% bệnh nhân là nữ, củng cố giả thuyết về vai trò của hormone sinh dục nữ trong cơ chế bệnh sinh. Tuổi khởi phát bệnh ở trẻ em thường rơi vào giai đoạn tiền dậy thì và dậy thì, với 20% tổng số ca mắc SLE khởi phát trước 16 tuổi. So với người lớn, SLE ở trẻ em có xu hướng nặng hơn, với tỷ lệ tổn thương các cơ quan quan trọng như thận và hệ thần kinh trung ương cao hơn, đòi hỏi chiến lược điều trị tích cực ngay từ đầu.

1.2. Cơ chế sinh bệnh Rối loạn hệ miễn dịch và vai trò tự kháng thể

Cơ chế cốt lõi của lupus ban đỏ hệ thống là sự mất dung nạp miễn dịch, khiến hệ miễn dịch không còn khả năng phân biệt "ta" và "lạ". Quá trình này dẫn đến việc các tế bào lympho B được hoạt hóa quá mức và sản xuất hàng loạt tự kháng thể, trong đó kháng thể kháng nhân (ANA) là dấu ấn đặc trưng, xuất hiện ở trên 95% bệnh nhân. Nghiên cứu tại Bạch Mai ghi nhận 88,9% bệnh nhi có ANA dương tính. Một tự kháng thể quan trọng khác là kháng thể kháng DNA chuỗi kép (anti-dsDNA), có độ đặc hiệu cao cho SLE và thường liên quan đến mức độ hoạt động của bệnh, đặc biệt là viêm cầu thận lupus. Các tự kháng thể này kết hợp với kháng nguyên tạo thành các phức hợp miễn dịch lưu hành trong máu, sau đó lắng đọng tại các mô như màng đáy cầu thận, khớp, da, gây hoạt hóa hệ thống bổ thể (C3, C4 giảm) và kích hoạt một chuỗi phản ứng viêm, dẫn đến tổn thương mô và các biểu hiện lâm sàng đa dạng của bệnh.

II. Cách nhận biết Lupus ban đỏ ở trẻ 11 dấu hiệu cảnh báo

Việc chẩn đoán lupus ban đỏ ở trẻ thường gặp nhiều thách thức do các triệu chứng ban đầu không đặc hiệu và có thể bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Các biểu hiện của bệnh rất đa dạng, từ những dấu hiệu toàn thân như sốt kéo dài không rõ nguyên nhân đến các tổn thương đặc hiệu trên da và nội tạng. Nghiên cứu tại Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai cho thấy triệu chứng khởi phát thường gặp nhất là phù (77,8%), sau đó là phát ban cánh bướm (31,1%) và sốt kéo dài (24,4%). Các biểu hiện ngoài da là một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất, bao gồm ban đỏ hình cánh bướm ở mặt, ban dạng đĩa, và tình trạng độ nhạy cảm với ánh sáng (phát ban nặng hơn khi tiếp xúc với ánh nắng). Bên cạnh đó, trẻ có thể bị rụng tóc từng mảng, loét miệng không đau, hoặc đau khớp. Các tổn thương nội tạng thường nghiêm trọng hơn, trong đó thận là cơ quan bị tấn công phổ biến nhất. Tổn thương thận do lupus là một trong những biến chứng của lupus ban đỏ nguy hiểm nhất, có thể dẫn đến suy thận mạn tính nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Ngoài ra, bệnh còn có thể gây viêm các màng (màng phổi, màng tim), rối loạn huyết học (thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu) và các vấn đề về thần kinh (co giật, rối loạn tâm thần). Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này là yếu tố quyết định để trẻ được chẩn đoán và điều trị sớm, hạn chế tổn thương không hồi phục.

2.1. Biểu hiện da và cơ xương khớp thường gặp ở trẻ

Các triệu chứng về da và cơ xương khớp là những biểu hiện lâm sàng phổ biến và thường xuất hiện sớm ở trẻ mắc lupus ban đỏ hệ thống. Dấu hiệu kinh điển là phát ban cánh bướm, một dạng ban đỏ đối xứng vắt ngang hai gò má và sống mũi. Ban này có thể phẳng hoặc gồ lên và thường trở nên rõ rệt hơn sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời do độ nhạy cảm với ánh sáng. Ngoài ra, ban dạng đĩa (vùng da đỏ, có vảy, có thể để lại sẹo) và rụng tóc từng mảng cũng là những dấu hiệu cần lưu ý. Về cơ xương khớp, viêm khớp ở trẻ là một triệu chứng phổ biến, thường ảnh hưởng đến các khớp nhỏ ở bàn tay, cổ tay, đầu gối. Đặc điểm của viêm khớp do lupus là không gây biến dạng hay phá hủy khớp như trong viêm khớp dạng thấp. Trẻ thường than phiền về tình trạng đau khớp, sưng khớp và cứng khớp vào buổi sáng. Các triệu chứng này có thể thoáng qua hoặc kéo dài, ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động và sinh hoạt hàng ngày của trẻ.

2.2. Dấu hiệu tổn thương nội tạng Thận huyết học và thần kinh

Tổn thương nội tạng là yếu tố chính quyết định đến tiên lượng bệnh lupus. Thận là cơ quan bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Nghiên cứu tại Bạch Mai chỉ ra 77,8% trẻ có tổn thương thận do lupus, biểu hiện qua protein niệu (80%) và đái máu (66,7%). Tình trạng này, còn gọi là viêm cầu thận lupus, có thể diễn tiến âm thầm và dẫn đến hội chứng thận hư hoặc suy thận giai đoạn cuối. Về huyết học, bệnh gây ra các rối loạn như thiếu máu tan máu (33,3%), giảm bạch cầu và tiểu cầu (33,3%), làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và xuất huyết. Hệ thần kinh trung ương cũng có thể bị ảnh hưởng, gây ra các triệu chứng từ đau đầu, co giật (13,3%) đến các rối loạn tâm thần kinh (8,9%) như trầm cảm, lo âu, hoặc loạn thần. Ngoài ra, viêm đa màng (tràn dịch màng phổi, màng tim) cũng là một biểu hiện thường gặp, chiếm 48,9% trong nghiên cứu.

III. Phương pháp chẩn đoán Lupus trẻ em tại BV Bạch Mai

Chẩn đoán lupus ban đỏ ở trẻ là một quá trình tổng hợp, đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các biểu hiện lâm sàng và kết quả xét nghiệm cận lâm sàng. Tại các trung tâm lớn như Bệnh viện Bạch Mai, quy trình chẩn đoán được thực hiện một cách bài bản và hệ thống. Nền tảng của chẩn đoán dựa trên bộ tiêu chuẩn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR 1997), yêu cầu bệnh nhân có ít nhất 4 trong số 11 tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn này bao gồm cả triệu chứng lâm sàng (như phát ban cánh bướm, loét miệng, viêm khớp) và bất thường xét nghiệm (rối loạn huyết học, miễn dịch, tổn thương thận). Các xét nghiệm chẩn đoán lupus đóng vai trò then chốt. Xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA) là công cụ sàng lọc quan trọng nhất, với độ nhạy rất cao; kết quả ANA âm tính gần như có thể loại trừ bệnh lupus. Nghiên cứu tại Bạch Mai cho thấy 88,9% bệnh nhi có ANA dương tính. Để xác định chẩn đoán, các xét nghiệm đặc hiệu hơn như anti-dsDNA (dương tính ở 82,2% trẻ) và anti-Sm được chỉ định. Bên cạnh đó, các xét nghiệm đánh giá mức độ hoạt động của bệnh như nồng độ bổ thể C3, C4 (giảm ở 77,8% trẻ) và các chỉ số viêm cũng được thực hiện thường quy. Trong trường hợp nghi ngờ tổn thương thận do lupus, sinh thiết thận là tiêu chuẩn vàng để xác định loại tổn thương mô bệnh học và định hướng chiến lược điều trị.

3.1. Vai trò của xét nghiệm miễn dịch ANA và anti dsDNA

Các xét nghiệm miễn dịch là công cụ không thể thiếu trong chẩn đoán lupus ban đỏ hệ thống. Kháng thể kháng nhân (ANA) là xét nghiệm sàng lọc đầu tay và có giá trị nhất. ANA là một nhóm các tự kháng thể tấn công các thành phần bên trong nhân tế bào. Sự hiện diện của ANA ở hiệu giá cao là một trong 11 tiêu chuẩn chẩn đoán và có độ nhạy lên tới 95-98%. Tuy nhiên, ANA không đặc hiệu vì có thể dương tính trong nhiều bệnh tự miễn khác hoặc thậm chí ở người khỏe mạnh. Do đó, khi ANA dương tính, các xét nghiệm kháng thể đặc hiệu hơn cần được thực hiện. Kháng thể kháng DNA chuỗi kép (anti-dsDNA) có độ đặc hiệu rất cao cho SLE. Nồng độ anti-dsDNA trong máu thường tương quan với mức độ hoạt động của bệnh, đặc biệt là với viêm cầu thận lupus. Việc theo dõi động học của anti-dsDNA và bổ thể (C3, C4) giúp bác sĩ đánh giá đáp ứng điều trị và dự báo các đợt bùng phát bệnh.

3.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán ACR 1997 và ứng dụng lâm sàng

Bộ tiêu chuẩn chẩn đoán của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (ACR) năm 1997 là kim chỉ nam được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, bao gồm cả tại Bệnh viện Bạch Mai, để xác định chẩn đoán lupus ban đỏ ở trẻ. Tiêu chuẩn này bao gồm 11 yếu tố, trong đó có 7 tiêu chuẩn lâm sàng và 4 tiêu chuẩn cận lâm sàng. Chẩn đoán được xác định khi có ít nhất 4 tiêu chuẩn. Các tiêu chuẩn lâm sàng gồm: phát ban cánh bướm, ban dạng đĩa, nhạy cảm ánh sáng, loét miệng, viêm khớp ở trẻ (không phá hủy khớp), viêm đa màng, và tổn thương thận hoặc thần kinh. Các tiêu chuẩn cận lâm sàng gồm: rối loạn huyết học (thiếu máu, giảm bạch cầu/lympho/tiểu cầu), rối loạn miễn dịch (anti-dsDNA, anti-Sm, hoặc kháng thể kháng phospholipid dương tính), và kháng thể kháng nhân (ANA) dương tính. Việc áp dụng bộ tiêu chuẩn này giúp chuẩn hóa chẩn đoán, tránh bỏ sót các trường hợp không điển hình và là cơ sở để bắt đầu điều trị sớm, cải thiện tiên lượng bệnh lupus.

IV. Phác đồ điều trị Lupus ban đỏ ở trẻ tại Bệnh viện Bạch Mai

Điều trị lupus ban đỏ ở trẻ là một quá trình lâu dài và phức tạp, với mục tiêu kiểm soát tình trạng viêm, ngăn ngừa các đợt bùng phát, giảm thiểu tổn thương cơ quan và hạn chế tác dụng phụ của thuốc. Tại Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai, phác đồ điều trị được cá nhân hóa dựa trên mức độ nặng và cơ quan bị tổn thương, tuân thủ theo các hướng dẫn quốc tế như KDIGO cho viêm thận lupus. Nền tảng của điều trị là sử dụng corticosteroid (như prednisone, methylprednisolone) để nhanh chóng khống chế phản ứng viêm cấp tính. Trong các trường hợp nặng, đặc biệt là có tổn thương thận do lupus ở mức hội chứng thận hư, liệu pháp tấn công bằng methylprednisolone liều cao (truyền tĩnh mạch) thường được áp dụng. Nghiên cứu tại đây cho thấy phác đồ này được sử dụng cho 30 trẻ có tổn thương thận ngưỡng thận hư. Để giảm liều và tác dụng phụ của corticoid, cũng như để duy trì sự ổn định của bệnh lâu dài, các thuốc ức chế miễn dịch khác được phối hợp, phổ biến nhất là Mycophenolate Mofetil (MMF) và Cyclophosphamide. Việc điều trị được chia thành hai giai đoạn: tấn công (kéo dài 3-6 tháng) và duy trì (có thể kéo dài nhiều năm). Quá trình điều trị đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa như Nhi khoa, Thận học, và Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng tại các trung tâm như Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng Bệnh viện Bạch Mai.

4.1. Vai trò của Corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch

Corticosteroid là thuốc kháng viêm mạnh, có tác dụng nhanh và là vũ khí chủ lực trong giai đoạn cấp của bệnh. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế nhiều con đường viêm, làm giảm nhanh các triệu chứng và ngăn chặn tổn thương cơ quan. Tuy nhiên, việc sử dụng corticoid liều cao và kéo dài gây ra nhiều tác dụng phụ đáng kể (tăng cân, loãng xương, tăng huyết áp, đái tháo đường). Do đó, mục tiêu luôn là sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Để đạt được mục tiêu này, các thuốc ức chế miễn dịch (immunosuppressants) được kết hợp. Mycophenolate Mofetil (MMF) và Cyclophosphamide là hai thuốc thường được sử dụng trong điều trị tấn công và duy trì viêm cầu thận lupus. Các thuốc này tác động sâu hơn vào hệ miễn dịch, ức chế sự tăng sinh của các tế bào lympho, từ đó làm giảm sản xuất tự kháng thể và kiểm soát bệnh một cách bền vững.

4.2. Phác đồ điều trị tấn công và duy trì cho viêm thận lupus

Viêm cầu thận lupus là một trong những biểu hiện nặng nhất, cần điều trị tích cực. Phác đồ điều trị thường chia làm hai giai đoạn. Giai đoạn tấn công, thường kéo dài 6 tháng, nhằm mục đích dập tắt nhanh chóng tình trạng viêm ở thận để đạt được lui bệnh. Tại Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai, phác đồ này thường bao gồm truyền tĩnh mạch Methylprednisolone liều cao trong 3 ngày, sau đó chuyển sang Prednisone uống liều cao hàng ngày, kết hợp với một thuốc ức chế miễn dịch như MMF hoặc Cyclophosphamide. Sau khi đạt lui bệnh (protein niệu giảm, chức năng thận cải thiện), bệnh nhân sẽ chuyển sang giai đoạn duy trì. Giai đoạn này kéo dài ít nhất 2-3 năm, với mục tiêu là ngăn ngừa tái phát. Liều corticoid sẽ được giảm dần đến mức thấp nhất có thể, và bệnh nhân tiếp tục sử dụng MMF hoặc một thuốc ức chế miễn dịch khác ở liều duy trì. Việc tuân thủ điều trị nghiêm ngặt trong giai đoạn này là yếu tố quyết định đến tiên lượng bệnh lupus lâu dài.

V. Kết quả điều trị Lupus ở trẻ tại Bạch Mai 2016 2017

Đánh giá đáp ứng điều trị là một phần quan trọng để xác định hiệu quả của phác đồ và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Nghiên cứu thực hiện tại Khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai trong giai đoạn 2016-2017 đã cung cấp những dữ liệu quý giá về kết quả điều trị lupus ban đỏ ở trẻ. Trên tổng số 45 trẻ tham gia, sau 1 tháng điều trị, tỷ lệ đáp ứng là 47,73%. Tỷ lệ này cải thiện đáng kể sau 3 tháng, đạt 70,73%. Đáp ứng điều trị được định nghĩa dựa trên sự cải thiện của các chỉ số cận lâm sàng, đặc biệt là chức năng thận (mức lọc cầu thận tăng) và protein niệu (giảm dưới ngưỡng thận hư). Cụ thể, trước điều trị, có đến 60% bệnh nhân có protein niệu trên 3g/24h. Sau 3 tháng, con số này giảm xuống chỉ còn 26,8%. Tương tự, ure máu, một chỉ số đánh giá chức năng thận, cũng giảm có ý nghĩa thống kê. Những kết quả này cho thấy phác đồ kết hợp corticosteroidthuốc ức chế miễn dịch tỏ ra hiệu quả trong việc kiểm soát hoạt động của bệnh ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ tử vong, với 1 trường hợp sau 1 tháng và thêm 3 trường hợp sau 3 tháng, nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của bệnh và những biến chứng của lupus ban đỏ như tổn thương tim, thận nặng và thần kinh trung ương.

5.1. Phân tích tỷ lệ đáp ứng điều trị sau 1 tháng và 3 tháng

Kết quả nghiên cứu tại Bạch Mai cho thấy một sự cải thiện lũy tiến trong đáp ứng điều trị theo thời gian. Sau 1 tháng, gần một nửa số bệnh nhân (47,73%) có dấu hiệu đáp ứng. Con số này tăng lên hơn hai phần ba (70,73%) sau 3 tháng. Sự khác biệt này cho thấy các thuốc ức chế miễn dịch cần thời gian để phát huy hết tác dụng. Đáp ứng điều trị được đánh giá toàn diện, bao gồm cả lâm sàng (giảm phù, cải thiện triệu chứng) và cận lâm sàng. Sự cải thiện rõ rệt nhất được ghi nhận ở các bệnh nhân có tổn thương thận do lupus. Protein niệu trung bình giảm từ 7,66 g/24h xuống còn 2,87 g/24h sau 3 tháng. Ure máu cũng giảm đáng kể. Những con số này khẳng định hiệu quả của các phác đồ điều trị tích cực đang được áp dụng tại khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai trong việc bảo tồn chức năng thận cho trẻ.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh Lupus ở trẻ

Tiên lượng bệnh lupus ở trẻ em phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Mức độ nặng của tổn thương cơ quan tại thời điểm chẩn đoán là yếu tố quan trọng nhất. Trẻ có viêm cầu thận lupus tăng sinh lan tỏa (Class IV) hoặc tổn thương thần kinh trung ương thường có tiên lượng dè dặt hơn. Nghiên cứu tại Bạch Mai cho thấy trong số 11 bệnh nhân được sinh thiết thận, có 3 trường hợp là Class IV. Thứ hai, sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân và gia đình đóng vai trò quyết định. Bệnh đòi hỏi điều trị lâu dài, và việc tự ý ngưng thuốc có thể dẫn đến các đợt bùng phát nguy hiểm. Nghiên cứu ghi nhận 2 trường hợp tử vong do bỏ điều trị. Cuối cùng, việc tiếp cận sớm với các chuyên gia tại các cơ sở y tế uy tín như khoa Cơ xương khớp Bệnh viện Bạch Mai hay Trung tâm Dị ứng - Miễn dịch lâm sàng Bệnh viện Bạch Mai giúp trẻ được chẩn đoán và điều trị đúng ngay từ đầu, hạn chế các biến chứng của lupus ban đỏ và cải thiện đáng kể tiên lượng sống.

VI. Hướng dẫn chăm sóc và tiên lượng cho trẻ bị Lupus ban đỏ

Chăm sóc trẻ bị lupus là một hành trình đòi hỏi sự kiên nhẫn và phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, bệnh nhân và đội ngũ y tế. Bên cạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị, việc thay đổi lối sống và theo dõi sức khỏe định kỳ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc quản lý bệnh. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là bảo vệ trẻ khỏi ánh nắng mặt trời. Do độ nhạy cảm với ánh sáng là một đặc điểm của bệnh, việc sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF cao, mặc quần áo dài tay và đội mũ rộng vành khi ra ngoài là bắt buộc để tránh kích hoạt các đợt bùng phát bệnh. Chế độ dinh dưỡng cân bằng, ít muối (đặc biệt khi có tổn thương thận hoặc dùng corticoid), và hoạt động thể chất phù hợp cũng giúp cải thiện sức khỏe tổng thể. Trẻ cần được theo dõi định kỳ tại các chuyên khoa như khoa Nhi Bệnh viện Bạch Mai để bác sĩ đánh giá mức độ hoạt động của bệnh, chức năng các cơ quan và điều chỉnh thuốc khi cần thiết. Về tiên lượng bệnh lupus, nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị, tỷ lệ sống sau 5 năm của trẻ đã tăng lên đáng kể, đạt trên 85-90%. Dù là một bệnh mạn tính, nhưng với sự quản lý tốt, hầu hết trẻ em bị lupus có thể có một cuộc sống gần như bình thường.

6.1. Nguyên tắc chăm sóc trẻ bị lupus tại nhà và tại trường học

Việc chăm sóc trẻ bị lupus không chỉ dừng lại ở bệnh viện. Tại nhà, gia đình cần đảm bảo trẻ uống thuốc đúng giờ, đúng liều và tái khám định kỳ. Cần tạo một môi trường sống lành mạnh, sạch sẽ để giảm nguy cơ nhiễm trùng, vốn là một trong những biến chứng của lupus ban đỏ, đặc biệt khi trẻ đang dùng thuốc ức chế miễn dịch. Cần chú ý đến các dấu hiệu bất thường như sốt, mệt mỏi, phát ban mới để báo cho bác sĩ kịp thời. Tại trường học, gia đình cần thông báo cho nhà trường về tình trạng bệnh của trẻ để nhận được sự hỗ trợ cần thiết, ví dụ như cho phép trẻ nghỉ ngơi khi mệt, tránh các hoạt động ngoài trời nắng gắt. Hỗ trợ tâm lý cho trẻ cũng rất quan trọng, giúp trẻ đối mặt với những thách thức của một căn bệnh mạn tính, duy trì sự tự tin và hòa nhập với bạn bè.

6.2. Tương lai điều trị và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân

Trong những năm gần đây, tiên lượng bệnh lupus đã có nhiều cải thiện vượt bậc. Tương lai của việc điều trị lupus ban đỏ hệ thống đang hướng tới các liệu pháp sinh học nhắm đích, tác động chính xác hơn vào các tế bào hoặc phân tử cụ thể trong hệ miễn dịch, giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ so với các thuốc ức chế miễn dịch truyền thống. Các loại thuốc mới như Rituximab, Belimumab đang được nghiên cứu và dần được áp dụng. Mục tiêu không chỉ là kéo dài sự sống mà còn là nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các nghiên cứu tại các trung tâm lớn như Bệnh viện Bạch Mai đóng vai trò quan trọng trong việc cập nhật và áp dụng các phác đồ điều trị tiên tiến, đồng thời thu thập dữ liệu thực tế tại Việt Nam, góp phần vào sự hiểu biết chung về căn bệnh phức tạp này và mang lại hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn cho những trẻ em không may mắc bệnh.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đáp ứng điều trị ở trẻ sle ban đỏ tại khoa nhi bệnh viện bạch mai năm 2016 2017

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ SLE BAN ĐỎ HỆ THỐNG 1.1 Độ lưu hành và đặc điểm chung bệnh nhân SLE ban đỏ hệ thống Tỉ lệ SLE trong dân số khoảng 40 đến 150 trường hợp/100. Do sự tiến bộ trong chuẩn đoán và khả năng phát hiện bệnh trong giai đoạn sớm nên tỉ lệ bệnh nhân SLE tăng khoảng gấp 3 lần trong vòng 40 năm qua [6]. Tỉ lệ ước tính ở Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Châu Âu và châu Á dao động từ 24 (Newzeland) đến 254 (Bắc Ailen) trường hợp/100.

Tại Hoa Kỳ, dữ liệu từ hai bang có đông dân cư đô thị và dân tộc thiểu số, sự lưu hành là 104-170 trên 100.000 phụ nữ, với tỷ lệ hiện mắc ở phụ nữ Mỹ gốc Phi cao hơn 2,5 - 3 lần ở phụ nữ da trắng [9]. Các loại SLE khác cũng được xác định. SLE da bán cấp và SLE ở trẻ sơ sinh đã được xác định là có liên quan đến kháng thể kháng Ro và gen HLA-DR3 [9]. * Giới: Tỷ lệ SLE ở nữ cao hơn ở nam là do ảnh hưởng của hormon estrogen.

Điều này được chứng minh bằng sự khác biệt của tỷ lệ mắc SLE khi so sánh nam và nữ giữa các nhóm tuổi. Ở trẻ em khi mà hormon sinh dục nữ chưa ảnh hưởng nhiều thì tỉ lệ mắc bệnh nữ:nam là 3:1 [9]. Ở người lớn tỉ lệ nữ:nam dao động từ 7-15:1[9]. Ở người già, tỉ lệ mắc SLE nữ:nam là khoảng 8:1[10].

Để chứng minh cho vai trò của estrogen trong cơ chế bệnh sinh của SLE, một nghiên cứu của tổ chức Health Nursing cho thấy: Những phụ nữ có kinh nguyệt sớm, dùng thuốc tránh thai hay điều trị nội tiết tố thay thế sau mãn kinh gây tăng nguy cơ mắc SLE rõ rệt từ 1,5 -2,1 lần [11]. * Tuổi khởi phát: 65% bệnh nhân SLE có khởi phát bệnh trong độ tuổi từ 16 đến 55 tuổi [12].Trong số các trường hợp còn lại, 20 % biểu hiện bệnh trước tuổi 16, và 15 % bệnh nhân khởi phát bệnh sau tuổi 55 [12]. Tuổi trung bình mắc bệnh của phụ nữ da trắng là 37 đến 50 tuổi và đàn ông da trằng từ 50-59 tuổi. Trong khi đó người da đen, phụ nữ mắc trung bình trong độ tuổi từ 15 – 44 và đàn ông từ 45 – 64 tuổi [13].

3 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Cơ chế bệnh sinh của SLE ban đỏ hệ thống Nguyên nhân gây bệnh của SLE ban đỏ hệ thống cũng như biểu hiện tổn thương mô bệnh học (trên sinh thiết thận) là do nhiều yếu tố và liên quan đến vai trò đen gen, hormon sinh dục và yếu tố môi trường. Vai trò yếu tố gen Có nhiều bằng chứng về mặt dịch tễ chứng minh yếu tố gen có vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của SLE. Tỉ lệ bệnh SLE giữa các chủng tộc người khác nhau có ý nghĩa do tính nhạy cảm của các bệnh nhân khác nhau.

Người vùng Địa trung hải có nguy cơ mắc bệnh SLE cao gấp 3-6 lần so với người da trắng [14]. Hơn nữa, nghiên cứu trẻ sinh đôi cho thấy tỉ lệ trẻ cùng mắc bệnh SLE (34%) ở những đứa trẻ sinh đôi cùng trứng khi so sánh với trẻ sinh đôi khác trứng (3%) và tỉ lệ đồng dương tính kháng thể ANA ở trẻ sinh đôi cùng trứng cũng rất cao, khoảng 90% [15]. Nguy cơ mắc bệnh cao gấp 15- 20 lần ở những người có chị hoặc em ruột bị mắc bệnh SLE so với người bình thường trong cộng đồng [16]. Bên cạnh đó, nhiều báo cáo dịch tễ chứng minh vai trò của gen trong cơ chế sinh bệnh của SLE.

Một tỉ lệ nhỏ số bệnh nhân (5%) có liên quan đến thiếu hụt một vài gen (yếu tố đơn gen), còn hầu hết bệnh nhân SLE như là hậu quả của sự tương tác đa gen gây nên. Người ta đã xác định được những vị trí trên nhiễm sắc thể có liên quan đến bệnh sinh SLE ban đỏ hệ thống như 1q23-24, 1q41-42,2q37, 4p15-16, 6p11-22, 16q12-13 và 17p13 [14]. Vai trò của HLA (human leukocytes antigen) trong cơ chế bệnh sinh của SLE đã được nghiên cứu và chứng minh hơn 30 năm trước. DR-B1 alen DR2 và DR3 chỉ la mối liên quan chặt chẽ với bệnh SLE ở chủng tộc người da trắng và nếu người mang 2 alen trên có nguy cơ mắc bệnh SLE cao gấp 3 lần với nhóm chứng [15].

Các gen DR 2 và DR3 cũng liên quan đến sự hiện diện của một số tự kháng thể như: kháng thể kháng Sm (anti-Sm), anti-Ro, anti_La và kháng thể chuỗi kép (ds DNA) [15]. Tuy nhiên, các gen này lại không có mối liên quan bệnh sinh và mang tính hệ quả thật sự thuyết phục ở bệnh nhân thuộc chủng tộc khác không phải người da trắng)[15]. Giải thích cho hậu quả này là do sự mất cân bằng trong quá trình gắn kết giữa các vùng của nhiễm sắc thể. 4 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Ngoài ra, một số giả thuyết đề cập mối liên quan của một vài gen MHC III như TNFa, gen TAP và HSP70 có thể gây ra tình trạng rối loạn gắn kết với các gen khác của HLA hoặc có thể lấn át một vài gen.

Hệ thống bổ thể có vai trò quan trọng trong sự lắng đọng các phức hợp miễn dịch và các tế bào chết theo chương trình. Sự thiếu hụt mang tính di truyền của các thành phần bổ thể trong con đường cổ điển (C1q, C2, C4) có thể gây ra SLE .Các kháng thể tự miễn lưu hành trong bệnh SLE đã được xác định bao gồm ANA, ds DNA, kháng thể RNP, kháng thể kháng phospholipid, kháng thể kháng Clq. Fcγ gắn với cổng Fc của IgG có thể hoạt hóa (FcgRI, IIa, IIIa, IIIb, và IV) hoặc ức chế (FcgRIIb) cũng liên quan đến yếu tố di truyền [17]. Vai trò của yếu tố môi trường Mặc dù yếu tố gen và hormon là những yếu tố cơ địa làm tăng nhạy cảm và gia tăng nguy cơ gây ra SLE, nhưng những biểu hiện ban đầu của bệnh có lẽ là hậu quả kích thích của các yếu tố môi trường và các yếu tố ngoại sinh.

5 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Bảng 1.1: Các yếu tố môi trường có liên quan đến bệnh sinh của SLE [3] Các yếu tố hóa lý Các amin thơm Thuốc: hydralazin, procainamid, chlorpromazin. Isoniazid, penicillamine Thuốc lá Thuốc nhuộm tóc Tia cực tím Chế độ ăn Chế độ ăn chất béo no (mỡ động vật) L-canavanin (mầm các củ) Các yếu tố nhiễm khuẩn DNA vi khuẩn Nội độc tố Virus Người ta đã gây tổn thương SLE trên da thực nghiệm bằng cách chiếu liên tục liều cao tia cực tím bước sóng B (UVB-Ultraviolet light B) lên cùng một vị trí. Tia UV, đặc biệt là UVB liều cao làm gia tăng bệnh SLE thông qua một số cơ chế: làm thay đổi DNA tại chỗ và thay đổi các kháng nguyên nhân khác thông qua quá trình chết theo chương trình (Apoptosis), giải phóng interferon-anpha (INF) từ các tế bào tua gai (Dendritic cells) Một số thuốc như: hydralazin, procainamid.có thể gây ra bệnh SLE do thuốc. Hút thuốc lá thành phần có chứa procainamid, một số loại thức ăn có mầm chứa L-cavananin có thể gây ra bệnh cảnh gống SLE (SLE-like).

6 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Vai trò gây bệnh của virus vẫn còn chưa rõ ràng nhưng những đợt cấp của bệnh thường có liên quan với tình trạng nhiễm virus trước đó và ở những bệnh nhân SLE có tỉ lệ mắc Epstein- Barr virus cao hơn hẳn nhóm chứng không phải SLE [1]. Yếu tố hormon[18]. SLE xuất hiện chủ yếu ở nữ với tị lệ nữ:nam = 9:1 và tình trạng này liên quan đến sự khác biệt về hormon giữa nam và nữ. Hơn nữa, bệnh hiếm khi khởi phát trước tuổi dậy thì và sau tuổi mãn kinh và bệnh nhân hội chứng Klinefelter’s, đặc trưng bởi tình trạng cường nội tiết tố nữ và giảm nội tiết tố nam vì vậy có nguy cơ cao mắc SLE.

Các nghiên cứu dịch tễ học cũng cho thấy môi liên quan giữa việc sử dụng estrogen ngoại sinh với việc gia tăng bệnh SLE[19]. Trên thực nghiệm gây bệnh SLE cho chuột người ta thấy rằng estrogen làm tăng sản xuất các tự kháng thể. Một số nghiên cứu tương tự cũng chỉ ra hiệu quả bảo vệ của testosteron trong bệnh SLE [20]. Kanda và Tamaki (1990) đã phát hiện thấy estrogen làm sinh tế bào B, tăng sản xuất kháng thể trong invitro và ở bệnh nhân SLE, tăng sản xuất các tự kháng thể [20].

Prolactin và một số hormon nghi ngờ khác cũng được thấy làm tăng nguy cơ gây bệnh SLE ở cả nam và nữ. Bệnh nhân không phải SLE nhưng có tình trạng tăng prolactin trong máu dẫn đến ANA dương tính và làm thay đổi tính đáp ứng IL-2, tất cả những rối loạn này trở về bình thường khi tình trạng prolactin trong máu bình thường [21]. Rối loạn miễn dịch học trong SLE SLE ban đỏ hệ thống là điển hình của bệnh lý tự miễn, hậu quả là do rối loạn của đáp ứng miễn dịch, rối loạn quá trình chết tế bào theo chương trình, có sự hình thành các dòng tế bào tự hoạt hóa và sản xuất các tự kháng thể gây bệnh. Các tự kháng thể[22, 23] Rối loạn miễn dịch chủ yếu ở bệnh nhân SLE là tình trạng sản xuất các tự kháng thể.

Các kháng thể trực tiếp kháng lại các thành phân của nhân, bào tương và bề mặt tế bào, ngoài ra còn có các thành phần hòa tan trong bào tương như IgG, 7 Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma yếu tố đông máu. Kháng thể kháng nhân (ANAs) là đặc hiệu nhất và biểu hiện trên 95% bệnh nhân SLE. Kháng thể kháng chuỗi kép (ds DNA) biểu hiện đơn độc ở bệnh nhân SLE và là tiêu chuẩn chuẩn đoán của bệnh. Biểu hiện đáng chú ý nhất của dsDNA là mối liên quan với tình trạng viêm cầu thận.

Tuy nhiên, mối liên quan này cũng chưa thực sự hoàn toàn vì người ta thấy rằng ở một số bệnh nhân có tổn thương viêm cầu thận mà kháng thể DNA âm tính và ngược lại một số bệnh nhân SLE có nồng độ kháng thể DNA cao trong máu lại không có biểu hiện tổn thương thận. Ngoài ra, người ta cũng tìm thấy nhiều tự kháng thể khác trong máu bệnh nhân SLE với tổng cộng gần 100 tự kháng thể trong đó có một vài tự kháng thể hay gặp như kháng thể Sm, kháng thể kháng phospholipid, kháng thể kháng tiểu cầu, hồng cầu, kháng thể kháng Ro-SSA, Ro-SSB… - Kháng thể kháng Sm (tên của bệnh nhân được phát hiện đầu tiên): tỉ lệ gặp là 30-40% cũng có liên quan chặt chẽ đến tổn thương viêm cầu thận SLE.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ