I. Lượn cọi người Tày Hà Giang Khám phá bản sắc văn hóa độc đáo
Lượn cọi là một loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc, giữ vị trí trung tâm trong đời sống tinh thần của cộng đồng người Tày. Đây không chỉ là những câu hát đối đáp giao duyên mà còn là phương tiện để trao đổi tâm tư, tình cảm và tri thức dân gian. Trong bối cảnh rộng lớn của văn hóa người Tày ở Hà Giang, Lượn cọi nổi bật như một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, phản ánh sâu sắc thế giới quan, nhân sinh quan và đời sống lao động sản xuất của đồng bào. Khóa luận của Chu Thị Quế (2012) tại xã Ngọc Linh, huyện Vị Xuyên đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về loại hình nghệ thuật này, từ nguồn gốc, môi trường diễn xướng đến những biến đổi trong xã hội đương đại. Việc tìm hiểu hát lượn người Tày không chỉ là khám phá một làn điệu dân ca, mà còn là hành trình đi sâu vào tâm hồn và bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Các làn điệu lượn, đặc biệt là Lượn cọi, thể hiện sự tinh tế trong ngôn từ, sự phong phú trong hình ảnh và sự sâu sắc trong tình cảm. Nó gắn liền với các sinh hoạt văn hóa cộng đồng, từ những đêm trăng thanh bên nhà sàn, những dịp lễ cưới hỏi, mừng nhà mới cho đến lễ hội Lồng Tồng truyền thống. Đây là sợi dây vô hình kết nối các thế hệ, là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa cốt lõi. Hiểu về Lượn cọi là hiểu về một phần quan trọng làm nên vẻ đẹp của vùng cao phía Bắc, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa đa dạng của Việt Nam.
1.1. Tổng quan về văn hóa người Tày ở Hà Giang
Dân tộc Tày là một trong những cộng đồng dân cư bản địa lâu đời tại Hà Giang, chiếm số lượng đáng kể và có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa vùng. Họ cư trú tập trung tại các thung lũng, ven sông suối, chuyên canh tác lúa nước. Nền văn hóa Tày vô cùng phong phú, thể hiện qua các phương diện vật chất và tinh thần. Về vật chất, nổi bật là kiến trúc nhà sàn truyền thống, trang phục chàm đơn giản mà tinh tế và ẩm thực độc đáo với các món ăn như xôi ngũ sắc, khau nhục. Về tinh thần, kho tàng văn học dân gian đồ sộ với truyện thơ, tục ngữ, và đặc biệt là các làn điệu dân ca như hát then và lượn. Các phong tục tập quán người Tày, từ cưới xin, ma chay đến các lễ hội, đều mang những nét đặc trưng riêng, thể hiện sự cố kết cộng đồng và mối quan hệ hài hòa với thiên nhiên. Đây chính là nền tảng vững chắc để các hình thức nghệ thuật như hát cọi ra đời và phát triển.
1.2. Vị trí của Lượn cọi trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng
Làn điệu dân ca Tày mang tên Lượn cọi giữ một vai trò không thể thiếu trong các sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Trước đây, nó là phương tiện giao duyên chính của nam thanh nữ tú, là nơi để họ tìm hiểu và bày tỏ tình cảm. Các cuộc hát lượn có thể kéo dài thâu đêm suốt sáng trong các dịp đặc biệt như đám cưới, mừng thọ hay khi có khách quý đến bản. Thông qua lời ca, người Tày không chỉ trao đổi tình cảm mà còn truyền đạt kinh nghiệm sản xuất, tri thức về thời tiết, và những bài học đạo đức. Lượn cọi trở thành một trường học dân gian, nơi thế hệ trước truyền dạy cho thế hệ sau những giá trị văn hóa cốt lõi. Nó là chất keo gắn kết các thành viên trong cộng đồng, tạo nên một không khí vui tươi, đầm ấm và đoàn kết, góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc Tày một cách rõ nét.
II. Thách thức bảo tồn Lượn cọi Di sản văn hóa phi vật thể Tày
Mặc dù sở hữu giá trị văn hóa và lịch sử to lớn, hát Lượn cọi người Tày đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại. Quá trình toàn cầu hóa và sự du nhập mạnh mẽ của các loại hình văn hóa ngoại lai đã dần làm thay đổi thị hiếu của thế hệ trẻ. Thay vì say mê những làn điệu dân ca truyền thống, nhiều bạn trẻ lại bị thu hút bởi âm nhạc hiện đại, các nền tảng giải trí trực tuyến. Điều này dẫn đến sự đứt gãy trong việc kế thừa và thực hành di sản. Theo nghiên cứu tại xã Ngọc Linh, số lượng nghệ nhân hát Lượn cọi ngày càng giảm sút, chủ yếu là những người cao tuổi. Lớp trẻ không còn nhiều hứng thú học hỏi, khiến cho không gian diễn xướng của Lượn cọi bị thu hẹp đáng kể. Các cuộc hát đối đáp tự nhiên trong cộng đồng gần như đã biến mất, chỉ còn lại những màn trình diễn mang tính sân khấu hóa trong các lễ hội hoặc hội thi. Đây là một thực trạng đáng báo động, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc bảo tồn văn hóa dân tộc. Nếu không có những giải pháp kịp thời, di sản văn hóa phi vật thể này có nguy cơ bị mai một và lãng quên, để lại một khoảng trống không thể bù đắp trong kho tàng văn hóa người Tày ở Hà Giang.
2.1. Nguy cơ mai một của làn điệu dân ca Tày truyền thống
Nguy cơ mai một của Lượn cọi đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, sự thay đổi trong phương thức sản xuất và lối sống khiến các không gian diễn xướng truyền thống (như lao động trên nương, các buổi gặp gỡ cộng đồng) không còn phổ biến. Thứ hai, thế hệ nghệ nhân gạo cội ngày một già đi mà chưa có lớp kế cận đủ đam mê và tài năng. Nghiên cứu của Chu Thị Quế (2012) chỉ ra rằng: "Lượn cọi dần mất đi sức sống của nó" do giới trẻ không được học hỏi và thực hành thường xuyên. Lời ca cổ bằng chữ Nôm Tày cũng trở nên khó hiểu với thế hệ sau. Hơn nữa, việc truyền dạy chủ yếu vẫn theo phương pháp truyền miệng, thiếu các tài liệu ghi chép, hệ thống hóa, làm tăng nguy cơ thất truyền khi các nghệ nhân qua đời.
2.2. Tác động từ xã hội hiện đại và sự thay đổi thị hiếu
Sự phát triển của kinh tế thị trường và công nghệ thông tin đã tạo ra một môi trường văn hóa mới. Các phương tiện truyền thông đại chúng mang đến nhiều lựa chọn giải trí đa dạng, từ phim ảnh, âm nhạc trong và ngoài nước, khiến làn điệu dân ca Tày khó cạnh tranh để thu hút sự chú ý của giới trẻ. Tâm lý "sính ngoại" và xu hướng coi trọng các giá trị hiện đại hơn truyền thống cũng là một rào cản lớn. Các hoạt động văn hóa cộng đồng dần nhường chỗ cho các hình thức giải trí cá nhân. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến Lượn cọi mà còn là thách thức chung đối với việc bảo tồn văn hóa dân tộc của nhiều cộng đồng thiểu số tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập.
III. Giải mã Lượn cọi Nguồn gốc và môi trường diễn xướng đặc sắc
Hát cọi của người Tày, theo quan niệm dân gian, mang một nguồn gốc thiêng liêng. Nhà nghiên cứu La Công Ý cho rằng: "Người Tày tin rằng, lượn có nguồn gốc, xuất xứ thiêng liêng, gắn với “thượng thiên cửa bụt”, do chính ông trời đặt ra và ban tặng cho họ". Niềm tin này đã khoác lên Lượn cọi một tấm áo linh thiêng, khiến nó trở nên hấp dẫn và có sức sống mãnh liệt trong cộng đồng. Môi trường diễn xướng của Lượn cọi vô cùng đa dạng và gắn liền mật thiết với đời sống. Nó không phải là một hình thức nghệ thuật chỉ để trình diễn trên sân khấu. Về bản chất, đây là hình thức hát giao duyên được tiến hành công khai. Các cuộc hát thường diễn ra vào ban đêm, tại nhà khi có khách lạ đến chơi, trong các dịp vui như đám cưới, mừng nhà mới, mừng thọ. Đặc biệt, khác với nhiều vùng, Lượn cọi ở Ngọc Linh theo lời kể của các cụ cao niên lại ít diễn ra trong lễ hội Lồng Tồng. Không gian diễn xướng linh hoạt, từ trong nhà ra ngoài đồng ruộng, đã tạo nên sự gần gũi, mộc mạc cho làn điệu dân ca Tày này. Chính sự hòa quyện giữa lời ca, không gian và tình người đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho Lượn cọi, biến nó thành một phần không thể tách rời của sinh hoạt văn hóa cộng đồng.
3.1. Truy tìm nguồn gốc thiêng liêng của hát lượn người Tày
Mặc dù tài liệu thành văn về nguồn gốc Lượn cọi tại Ngọc Linh đã thất lạc, nhưng qua lời kể của các nghệ nhân và các nghiên cứu, có thể thấy niềm tin về một xuất xứ thần thánh. Quan niệm cho rằng Lượn do trời ban tặng đã nâng tầm giá trị của nó trong tâm thức người Tày. Nó không chỉ là lời hát của con người mà còn mang âm hưởng của trời đất, của thế giới tâm linh. Nguồn gốc này giải thích tại sao Lượn cọi có sức sống bền bỉ qua nhiều thế hệ và tại sao các nghệ nhân hát Lượn cọi luôn được cộng đồng kính trọng. Quá trình phát triển của Lượn cọi cũng gắn liền với lịch sử hình thành và phát triển của bản làng người Tày, phản ánh những thăng trầm của cộng đồng qua từng thời kỳ.
3.2. Không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng truyền thống
Không gian diễn xướng lý tưởng của Lượn cọi là những đêm trăng thanh gió mát, trong ngôi nhà sàn ấm cúng. Khi một bản có khách lạ, đặc biệt là các chàng trai, cô gái đến chơi, đó là cơ hội để các cuộc hát đối đáp (tức cọi) diễn ra. Người trong bản sẽ mời khách hát, thông qua lời ca để làm quen, tìm hiểu và thử tài ứng đối. Trong các đám cưới, Lượn cọi được hát để chúc phúc cho đôi trẻ, tạo không khí vui tươi. Lời hát vang lên giữa không gian núi rừng hùng vĩ của vùng đất Hà Giang càng làm tăng thêm vẻ đẹp và sự lãng mạn. Môi trường diễn xướng tự nhiên, không gò bó này chính là mảnh đất màu mỡ nuôi dưỡng tâm hồn và cảm xúc cho những câu hát lượn người Tày.
IV. Bí quyết hát Lượn cọi Phân tích nội dung và nghệ thuật diễn xướng
Nội dung của hát Lượn cọi vô cùng phong phú, phản ánh mọi khía cạnh của đời sống và tâm hồn người Tày. Chủ đề bao trùm và phổ biến nhất là tình yêu đôi lứa, với những lời tỏ tình, thương nhớ, hờn giận đầy tinh tế. Bên cạnh đó, Lượn cọi còn là nơi lưu giữ tri thức dân gian quý báu về lao động sản xuất, kinh nghiệm dự báo thời tiết, lịch mùa vụ. Lời ca thường mượn hình ảnh từ thiên nhiên như cây cỏ, chim muông, sông suối để diễn tả tình cảm một cách ý nhị và giàu sức gợi. Về nghệ thuật, làn điệu dân ca Tày này có những đặc trưng riêng biệt. Đây là hình thức hát chỉ dùng thanh nhạc, không có nhạc khí đệm, khác với hát Then có đàn tính. Thể thơ chủ yếu là thất ngôn, gieo vần lưng, giúp người hát dễ dàng bắt nhịp và đối đáp. Mỗi câu hát thường có hư từ dạo đầu ("hư hời hư hợi") tạo nên giai điệu mềm mại, trữ tình. Các nghệ nhân hát Lượn cọi không chỉ cần có chất giọng tốt mà còn phải có trí thông minh, khả năng ứng biến linh hoạt để "tức cảnh sinh tình", tạo ra những lời đối đáp bất ngờ và thú vị. Chính sự kết hợp hài hòa giữa nội dung sâu sắc và nghệ thuật diễn xướng độc đáo đã làm nên sức sống và giá trị của di sản văn hóa phi vật thể này.
4.1. Phân tích các chủ đề chính trong lời hát Lượn cọi
Lời hát Lượn cọi có thể chia thành nhiều chủ đề. Phổ biến nhất là các bài hát giao duyên (cọi hoa nguyệt), thể hiện tình yêu nam nữ tha thiết. Ngoài ra còn có các bài hát ca ngợi quê hương, bản làng (cọi chồm bản), ca ngợi gia cảnh (cọi chồm lườn), hay những bài hát đố đáp vui tươi về sự vật, hiện tượng tự nhiên. Trong các nghi lễ như đám cưới, có những bài cọi riêng như cọi xin trầu (cọi xo mjàu xo mác) hay cọi dặn dò, chia tay (cọi thắng cọi pjác). Mỗi bài cọi đều chứa đựng những hình ảnh so sánh, ví von độc đáo, thể hiện óc quan sát tinh tế và tâm hồn lãng mạn của người Tày. Ví dụ, tình yêu được ví như "nước tràn bờ cũng lội", thể hiện sự quyết tâm vượt qua mọi khó khăn.
4.2. Kỹ thuật diễn xướng và vai trò của nghệ nhân hát cọi
Kỹ thuật diễn xướng Lượn cọi đòi hỏi sự khổ luyện. Người hát phải nắm vững giai điệu, cách luyến láy, nhả chữ và đặc biệt là cách gieo vần. Một cuộc hát (tức cọi) thường có một người dẫn dắt (pjáy cọi), là nghệ nhân có kinh nghiệm, thuộc nhiều bài cọi cổ để khơi mào và dẫn dắt cuộc hát. Những người tham gia sẽ dựa vào lời mào của người pjáy cọi để đối đáp. Kỹ năng ứng đối nhanh nhạy, thông minh là yếu tố quyết định sự hấp dẫn của cuộc hát. Nghệ nhân không chỉ là người biểu diễn mà còn là người sáng tạo, người thầy truyền dạy và là "linh hồn" của các buổi sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Họ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và bảo tồn văn hóa dân tộc.
V. Lượn cọi ngày nay Sự biến đổi và nỗ lực làm mới di sản
Trong dòng chảy của xã hội hiện đại, hát Lượn cọi không còn giữ nguyên vẹn hình thức truyền thống mà đã có những biến đổi để thích nghi. Môi trường diễn xướng đã thay đổi rõ rệt. Các cuộc hát đối đáp tự phát trong cộng đồng trở nên hiếm hoi. Thay vào đó, Lượn cọi xuất hiện nhiều hơn trên sân khấu của các hội thi, hội diễn văn nghệ quần chúng, hoặc trong các chương trình quảng bá du lịch văn hóa Hà Giang. Sự thay đổi này một mặt giúp Lượn cọi được biết đến rộng rãi hơn, nhưng mặt khác cũng làm mất đi tính tự nhiên, ngẫu hứng và không gian tương tác cộng đồng vốn có. Nội dung các bài hát cũng được làm mới. Bên cạnh các chủ đề truyền thống về tình yêu, quê hương, nhiều bài cọi mới đã ra đời với nội dung ca ngợi Đảng, Bác Hồ, ca ngợi sự đổi thay của quê hương, đất nước. Các nghệ nhân hát Lượn cọi đương đại như ông Trần Tiến Túc ở Ngọc Linh đã có công lớn trong việc sưu tầm lời cổ và sáng tác lời mới, giúp làn điệu dân ca Tày trở nên gần gũi hơn với cuộc sống hôm nay. Những nỗ lực này cho thấy sức sống nội tại của di sản và khát vọng bảo tồn văn hóa dân tộc của chính cộng đồng.
5.1. Thay đổi trong không gian biểu diễn và nội dung
Sự chuyển dịch không gian diễn xướng từ cộng đồng ra sân khấu là biến đổi lớn nhất. Điều này đòi hỏi các tiết mục phải được dàn dựng, biên đạo, rút ngắn thời lượng để phù hợp với sân khấu. Tính đối đáp, tương tác trực tiếp giữa người hát và người nghe giảm đi. Về nội dung, việc sáng tác các bài hát mới với chủ đề hiện đại là một xu hướng tất yếu. Bà Trần Thị Thực với bài "Mé nhình Ngọc Linh ơn Đảng" là một ví dụ điển hình. Những bài hát này phản ánh đời sống mới, gắn kết di sản văn hóa phi vật thể với thực tại, giúp Lượn cọi không trở thành một "bảo tàng sống" mà vẫn tiếp tục đồng hành cùng cộng đồng.
5.2. Vai trò của thế hệ nghệ nhân mới trong việc bảo tồn
Các nghệ nhân thế hệ mới đóng vai trò cầu nối quan trọng. Họ không chỉ kế thừa những giá trị từ thế hệ đi trước mà còn chủ động tìm tòi, sáng tạo để làm mới Lượn cọi. Họ tích cực tham gia các hoạt động biểu diễn, truyền dạy cho lớp trẻ, sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để ghi âm, ghi hình và quảng bá làn điệu dân ca Tày. Nỗ lực của họ giúp cho việc bảo tồn văn hóa dân tộc không chỉ dừng lại ở việc lưu giữ mà còn là phát huy, làm cho di sản tiếp tục sống và phát triển trong đời sống đương đại, góp phần vào việc khám phá Hà Giang qua lăng kính văn hóa.
VI. Phương pháp bảo tồn văn hóa Tương lai nào cho Lượn cọi
Để hát Lượn cọi người Tày không bị mai một, việc đề ra các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị một cách khoa học và bền vững là nhiệm vụ cấp thiết. Công tác bảo tồn văn hóa dân tộc cần được tiến hành đồng bộ từ nhiều phía: nhà nước, các nhà nghiên cứu, cộng đồng và chính các nghệ nhân. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm, tư liệu hóa một cách bài bản. Việc ghi âm, ghi hình các làn điệu cổ, phiên âm và dịch nghĩa các bài cọi chữ Nôm Tày sẽ tạo ra một nguồn tư liệu quý giá cho thế hệ sau. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ, tôn vinh các nghệ nhân hát Lượn cọi, tạo điều kiện để họ mở các lớp truyền dạy trong cộng đồng, đặc biệt là cho thanh thiếu niên. Việc đưa Lượn cọi vào chương trình giáo dục ngoại khóa tại các trường học địa phương cũng là một giải pháp hiệu quả. Hơn nữa, gắn kết bảo tồn di sản với phát triển du lịch văn hóa Hà Giang sẽ tạo ra động lực kinh tế, khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ và thực hành di sản của mình. Tương lai của di sản văn hóa phi vật thể này phụ thuộc vào nhận thức và hành động của chúng ta hôm nay.
6.1. Giải pháp sưu tầm và tư liệu hóa di sản văn hóa phi vật thể
Bước đi đầu tiên và quan trọng nhất là phải cứu lấy những gì còn sót lại. Cần tổ chức các đợt điền dã, gặp gỡ các nghệ nhân cao tuổi để ghi chép, thu âm lại toàn bộ các bài cọi cổ mà họ còn lưu giữ. Các cơ quan văn hóa, bảo tàng tỉnh cần xây dựng một kho dữ liệu số về Lượn cọi, bao gồm file âm thanh, video, văn bản lời hát (cả chữ Nôm và chữ Quốc ngữ), cùng các thông tin về bối cảnh, nghệ thuật diễn xướng. Việc xuất bản các sách, tuyển tập về dân ca dân tộc Tày sẽ giúp phổ biến di sản đến với công chúng rộng rãi hơn, tạo cơ sở cho việc nghiên cứu và giảng dạy sau này.
6.2. Phát huy giá trị Lượn cọi trong du lịch văn hóa Hà Giang
Biến di sản thành tài sản là một hướng đi bền vững. Hà Giang có tiềm năng lớn về du lịch. Việc xây dựng các sản phẩm du lịch trải nghiệm, nơi du khách có thể khám phá Hà Giang không chỉ qua cảnh quan mà còn qua văn hóa người Tày ở Hà Giang, là rất cần thiết. Du khách có thể tham gia các buổi giao lưu, nghe các nghệ nhân trình diễn Lượn cọi trong không gian nhà sàn truyền thống, thậm chí học hát một vài câu đơn giản. Nguồn thu từ du lịch sẽ giúp cải thiện đời sống cho cộng đồng, tạo động lực để họ tự hào và tích cực tham gia vào công cuộc bảo tồn văn hóa dân tộc, đảm bảo cho vẻ đẹp vùng cao phía Bắc được gìn giữ một cách sống động và bền vững.