Nghiên cứu Lượn cọi của người Tày ở xã Ngọc Linh, Vị Xuyên, Hà Giang

Nghiên cứu về Lượn cọi của người Tày tại xã Ngọc Linh, Vị Xuyên, Hà Giang. Khám phá nguồn gốc, đặc điểm và sức sống của loại hình văn nghệ dân gian này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân

2012

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Lượn cọi người Tày Hà Giang Khám phá bản sắc văn hóa độc đáo

Lượn cọi là một loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc, giữ vị trí trung tâm trong đời sống tinh thần của cộng đồng người Tày. Đây không chỉ là những câu hát đối đáp giao duyên mà còn là phương tiện để trao đổi tâm tư, tình cảm và tri thức dân gian. Trong bối cảnh rộng lớn của văn hóa người Tày ở Hà Giang, Lượn cọi nổi bật như một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, phản ánh sâu sắc thế giới quan, nhân sinh quan và đời sống lao động sản xuất của đồng bào. Khóa luận của Chu Thị Quế (2012) tại xã Ngọc Linh, huyện Vị Xuyên đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về loại hình nghệ thuật này, từ nguồn gốc, môi trường diễn xướng đến những biến đổi trong xã hội đương đại. Việc tìm hiểu hát lượn người Tày không chỉ là khám phá một làn điệu dân ca, mà còn là hành trình đi sâu vào tâm hồn và bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Các làn điệu lượn, đặc biệt là Lượn cọi, thể hiện sự tinh tế trong ngôn từ, sự phong phú trong hình ảnh và sự sâu sắc trong tình cảm. Nó gắn liền với các sinh hoạt văn hóa cộng đồng, từ những đêm trăng thanh bên nhà sàn, những dịp lễ cưới hỏi, mừng nhà mới cho đến lễ hội Lồng Tồng truyền thống. Đây là sợi dây vô hình kết nối các thế hệ, là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa cốt lõi. Hiểu về Lượn cọi là hiểu về một phần quan trọng làm nên vẻ đẹp của vùng cao phía Bắc, góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa đa dạng của Việt Nam.

1.1. Tổng quan về văn hóa người Tày ở Hà Giang

Dân tộc Tày là một trong những cộng đồng dân cư bản địa lâu đời tại Hà Giang, chiếm số lượng đáng kể và có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa vùng. Họ cư trú tập trung tại các thung lũng, ven sông suối, chuyên canh tác lúa nước. Nền văn hóa Tày vô cùng phong phú, thể hiện qua các phương diện vật chất và tinh thần. Về vật chất, nổi bật là kiến trúc nhà sàn truyền thống, trang phục chàm đơn giản mà tinh tế và ẩm thực độc đáo với các món ăn như xôi ngũ sắc, khau nhục. Về tinh thần, kho tàng văn học dân gian đồ sộ với truyện thơ, tục ngữ, và đặc biệt là các làn điệu dân ca như hát then và lượn. Các phong tục tập quán người Tày, từ cưới xin, ma chay đến các lễ hội, đều mang những nét đặc trưng riêng, thể hiện sự cố kết cộng đồng và mối quan hệ hài hòa với thiên nhiên. Đây chính là nền tảng vững chắc để các hình thức nghệ thuật như hát cọi ra đời và phát triển.

1.2. Vị trí của Lượn cọi trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng

Làn điệu dân ca Tày mang tên Lượn cọi giữ một vai trò không thể thiếu trong các sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Trước đây, nó là phương tiện giao duyên chính của nam thanh nữ tú, là nơi để họ tìm hiểu và bày tỏ tình cảm. Các cuộc hát lượn có thể kéo dài thâu đêm suốt sáng trong các dịp đặc biệt như đám cưới, mừng thọ hay khi có khách quý đến bản. Thông qua lời ca, người Tày không chỉ trao đổi tình cảm mà còn truyền đạt kinh nghiệm sản xuất, tri thức về thời tiết, và những bài học đạo đức. Lượn cọi trở thành một trường học dân gian, nơi thế hệ trước truyền dạy cho thế hệ sau những giá trị văn hóa cốt lõi. Nó là chất keo gắn kết các thành viên trong cộng đồng, tạo nên một không khí vui tươi, đầm ấm và đoàn kết, góp phần định hình bản sắc văn hóa dân tộc Tày một cách rõ nét.

II. Thách thức bảo tồn Lượn cọi Di sản văn hóa phi vật thể Tày

Mặc dù sở hữu giá trị văn hóa và lịch sử to lớn, hát Lượn cọi người Tày đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại. Quá trình toàn cầu hóa và sự du nhập mạnh mẽ của các loại hình văn hóa ngoại lai đã dần làm thay đổi thị hiếu của thế hệ trẻ. Thay vì say mê những làn điệu dân ca truyền thống, nhiều bạn trẻ lại bị thu hút bởi âm nhạc hiện đại, các nền tảng giải trí trực tuyến. Điều này dẫn đến sự đứt gãy trong việc kế thừa và thực hành di sản. Theo nghiên cứu tại xã Ngọc Linh, số lượng nghệ nhân hát Lượn cọi ngày càng giảm sút, chủ yếu là những người cao tuổi. Lớp trẻ không còn nhiều hứng thú học hỏi, khiến cho không gian diễn xướng của Lượn cọi bị thu hẹp đáng kể. Các cuộc hát đối đáp tự nhiên trong cộng đồng gần như đã biến mất, chỉ còn lại những màn trình diễn mang tính sân khấu hóa trong các lễ hội hoặc hội thi. Đây là một thực trạng đáng báo động, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc bảo tồn văn hóa dân tộc. Nếu không có những giải pháp kịp thời, di sản văn hóa phi vật thể này có nguy cơ bị mai một và lãng quên, để lại một khoảng trống không thể bù đắp trong kho tàng văn hóa người Tày ở Hà Giang.

2.1. Nguy cơ mai một của làn điệu dân ca Tày truyền thống

Nguy cơ mai một của Lượn cọi đến từ nhiều yếu tố. Thứ nhất, sự thay đổi trong phương thức sản xuất và lối sống khiến các không gian diễn xướng truyền thống (như lao động trên nương, các buổi gặp gỡ cộng đồng) không còn phổ biến. Thứ hai, thế hệ nghệ nhân gạo cội ngày một già đi mà chưa có lớp kế cận đủ đam mê và tài năng. Nghiên cứu của Chu Thị Quế (2012) chỉ ra rằng: "Lượn cọi dần mất đi sức sống của nó" do giới trẻ không được học hỏi và thực hành thường xuyên. Lời ca cổ bằng chữ Nôm Tày cũng trở nên khó hiểu với thế hệ sau. Hơn nữa, việc truyền dạy chủ yếu vẫn theo phương pháp truyền miệng, thiếu các tài liệu ghi chép, hệ thống hóa, làm tăng nguy cơ thất truyền khi các nghệ nhân qua đời.

2.2. Tác động từ xã hội hiện đại và sự thay đổi thị hiếu

Sự phát triển của kinh tế thị trường và công nghệ thông tin đã tạo ra một môi trường văn hóa mới. Các phương tiện truyền thông đại chúng mang đến nhiều lựa chọn giải trí đa dạng, từ phim ảnh, âm nhạc trong và ngoài nước, khiến làn điệu dân ca Tày khó cạnh tranh để thu hút sự chú ý của giới trẻ. Tâm lý "sính ngoại" và xu hướng coi trọng các giá trị hiện đại hơn truyền thống cũng là một rào cản lớn. Các hoạt động văn hóa cộng đồng dần nhường chỗ cho các hình thức giải trí cá nhân. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến Lượn cọi mà còn là thách thức chung đối với việc bảo tồn văn hóa dân tộc của nhiều cộng đồng thiểu số tại Việt Nam trong giai đoạn hội nhập.

III. Giải mã Lượn cọi Nguồn gốc và môi trường diễn xướng đặc sắc

Hát cọi của người Tày, theo quan niệm dân gian, mang một nguồn gốc thiêng liêng. Nhà nghiên cứu La Công Ý cho rằng: "Người Tày tin rằng, lượn có nguồn gốc, xuất xứ thiêng liêng, gắn với “thượng thiên cửa bụt”, do chính ông trời đặt ra và ban tặng cho họ". Niềm tin này đã khoác lên Lượn cọi một tấm áo linh thiêng, khiến nó trở nên hấp dẫn và có sức sống mãnh liệt trong cộng đồng. Môi trường diễn xướng của Lượn cọi vô cùng đa dạng và gắn liền mật thiết với đời sống. Nó không phải là một hình thức nghệ thuật chỉ để trình diễn trên sân khấu. Về bản chất, đây là hình thức hát giao duyên được tiến hành công khai. Các cuộc hát thường diễn ra vào ban đêm, tại nhà khi có khách lạ đến chơi, trong các dịp vui như đám cưới, mừng nhà mới, mừng thọ. Đặc biệt, khác với nhiều vùng, Lượn cọi ở Ngọc Linh theo lời kể của các cụ cao niên lại ít diễn ra trong lễ hội Lồng Tồng. Không gian diễn xướng linh hoạt, từ trong nhà ra ngoài đồng ruộng, đã tạo nên sự gần gũi, mộc mạc cho làn điệu dân ca Tày này. Chính sự hòa quyện giữa lời ca, không gian và tình người đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho Lượn cọi, biến nó thành một phần không thể tách rời của sinh hoạt văn hóa cộng đồng.

3.1. Truy tìm nguồn gốc thiêng liêng của hát lượn người Tày

Mặc dù tài liệu thành văn về nguồn gốc Lượn cọi tại Ngọc Linh đã thất lạc, nhưng qua lời kể của các nghệ nhân và các nghiên cứu, có thể thấy niềm tin về một xuất xứ thần thánh. Quan niệm cho rằng Lượn do trời ban tặng đã nâng tầm giá trị của nó trong tâm thức người Tày. Nó không chỉ là lời hát của con người mà còn mang âm hưởng của trời đất, của thế giới tâm linh. Nguồn gốc này giải thích tại sao Lượn cọi có sức sống bền bỉ qua nhiều thế hệ và tại sao các nghệ nhân hát Lượn cọi luôn được cộng đồng kính trọng. Quá trình phát triển của Lượn cọi cũng gắn liền với lịch sử hình thành và phát triển của bản làng người Tày, phản ánh những thăng trầm của cộng đồng qua từng thời kỳ.

3.2. Không gian sinh hoạt văn hóa cộng đồng truyền thống

Không gian diễn xướng lý tưởng của Lượn cọi là những đêm trăng thanh gió mát, trong ngôi nhà sàn ấm cúng. Khi một bản có khách lạ, đặc biệt là các chàng trai, cô gái đến chơi, đó là cơ hội để các cuộc hát đối đáp (tức cọi) diễn ra. Người trong bản sẽ mời khách hát, thông qua lời ca để làm quen, tìm hiểu và thử tài ứng đối. Trong các đám cưới, Lượn cọi được hát để chúc phúc cho đôi trẻ, tạo không khí vui tươi. Lời hát vang lên giữa không gian núi rừng hùng vĩ của vùng đất Hà Giang càng làm tăng thêm vẻ đẹp và sự lãng mạn. Môi trường diễn xướng tự nhiên, không gò bó này chính là mảnh đất màu mỡ nuôi dưỡng tâm hồn và cảm xúc cho những câu hát lượn người Tày.

IV. Bí quyết hát Lượn cọi Phân tích nội dung và nghệ thuật diễn xướng

Nội dung của hát Lượn cọi vô cùng phong phú, phản ánh mọi khía cạnh của đời sống và tâm hồn người Tày. Chủ đề bao trùm và phổ biến nhất là tình yêu đôi lứa, với những lời tỏ tình, thương nhớ, hờn giận đầy tinh tế. Bên cạnh đó, Lượn cọi còn là nơi lưu giữ tri thức dân gian quý báu về lao động sản xuất, kinh nghiệm dự báo thời tiết, lịch mùa vụ. Lời ca thường mượn hình ảnh từ thiên nhiên như cây cỏ, chim muông, sông suối để diễn tả tình cảm một cách ý nhị và giàu sức gợi. Về nghệ thuật, làn điệu dân ca Tày này có những đặc trưng riêng biệt. Đây là hình thức hát chỉ dùng thanh nhạc, không có nhạc khí đệm, khác với hát Thenđàn tính. Thể thơ chủ yếu là thất ngôn, gieo vần lưng, giúp người hát dễ dàng bắt nhịp và đối đáp. Mỗi câu hát thường có hư từ dạo đầu ("hư hời hư hợi") tạo nên giai điệu mềm mại, trữ tình. Các nghệ nhân hát Lượn cọi không chỉ cần có chất giọng tốt mà còn phải có trí thông minh, khả năng ứng biến linh hoạt để "tức cảnh sinh tình", tạo ra những lời đối đáp bất ngờ và thú vị. Chính sự kết hợp hài hòa giữa nội dung sâu sắc và nghệ thuật diễn xướng độc đáo đã làm nên sức sống và giá trị của di sản văn hóa phi vật thể này.

4.1. Phân tích các chủ đề chính trong lời hát Lượn cọi

Lời hát Lượn cọi có thể chia thành nhiều chủ đề. Phổ biến nhất là các bài hát giao duyên (cọi hoa nguyệt), thể hiện tình yêu nam nữ tha thiết. Ngoài ra còn có các bài hát ca ngợi quê hương, bản làng (cọi chồm bản), ca ngợi gia cảnh (cọi chồm lườn), hay những bài hát đố đáp vui tươi về sự vật, hiện tượng tự nhiên. Trong các nghi lễ như đám cưới, có những bài cọi riêng như cọi xin trầu (cọi xo mjàu xo mác) hay cọi dặn dò, chia tay (cọi thắng cọi pjác). Mỗi bài cọi đều chứa đựng những hình ảnh so sánh, ví von độc đáo, thể hiện óc quan sát tinh tế và tâm hồn lãng mạn của người Tày. Ví dụ, tình yêu được ví như "nước tràn bờ cũng lội", thể hiện sự quyết tâm vượt qua mọi khó khăn.

4.2. Kỹ thuật diễn xướng và vai trò của nghệ nhân hát cọi

Kỹ thuật diễn xướng Lượn cọi đòi hỏi sự khổ luyện. Người hát phải nắm vững giai điệu, cách luyến láy, nhả chữ và đặc biệt là cách gieo vần. Một cuộc hát (tức cọi) thường có một người dẫn dắt (pjáy cọi), là nghệ nhân có kinh nghiệm, thuộc nhiều bài cọi cổ để khơi mào và dẫn dắt cuộc hát. Những người tham gia sẽ dựa vào lời mào của người pjáy cọi để đối đáp. Kỹ năng ứng đối nhanh nhạy, thông minh là yếu tố quyết định sự hấp dẫn của cuộc hát. Nghệ nhân không chỉ là người biểu diễn mà còn là người sáng tạo, người thầy truyền dạy và là "linh hồn" của các buổi sinh hoạt văn hóa cộng đồng. Họ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và bảo tồn văn hóa dân tộc.

V. Lượn cọi ngày nay Sự biến đổi và nỗ lực làm mới di sản

Trong dòng chảy của xã hội hiện đại, hát Lượn cọi không còn giữ nguyên vẹn hình thức truyền thống mà đã có những biến đổi để thích nghi. Môi trường diễn xướng đã thay đổi rõ rệt. Các cuộc hát đối đáp tự phát trong cộng đồng trở nên hiếm hoi. Thay vào đó, Lượn cọi xuất hiện nhiều hơn trên sân khấu của các hội thi, hội diễn văn nghệ quần chúng, hoặc trong các chương trình quảng bá du lịch văn hóa Hà Giang. Sự thay đổi này một mặt giúp Lượn cọi được biết đến rộng rãi hơn, nhưng mặt khác cũng làm mất đi tính tự nhiên, ngẫu hứng và không gian tương tác cộng đồng vốn có. Nội dung các bài hát cũng được làm mới. Bên cạnh các chủ đề truyền thống về tình yêu, quê hương, nhiều bài cọi mới đã ra đời với nội dung ca ngợi Đảng, Bác Hồ, ca ngợi sự đổi thay của quê hương, đất nước. Các nghệ nhân hát Lượn cọi đương đại như ông Trần Tiến Túc ở Ngọc Linh đã có công lớn trong việc sưu tầm lời cổ và sáng tác lời mới, giúp làn điệu dân ca Tày trở nên gần gũi hơn với cuộc sống hôm nay. Những nỗ lực này cho thấy sức sống nội tại của di sản và khát vọng bảo tồn văn hóa dân tộc của chính cộng đồng.

5.1. Thay đổi trong không gian biểu diễn và nội dung

Sự chuyển dịch không gian diễn xướng từ cộng đồng ra sân khấu là biến đổi lớn nhất. Điều này đòi hỏi các tiết mục phải được dàn dựng, biên đạo, rút ngắn thời lượng để phù hợp với sân khấu. Tính đối đáp, tương tác trực tiếp giữa người hát và người nghe giảm đi. Về nội dung, việc sáng tác các bài hát mới với chủ đề hiện đại là một xu hướng tất yếu. Bà Trần Thị Thực với bài "Mé nhình Ngọc Linh ơn Đảng" là một ví dụ điển hình. Những bài hát này phản ánh đời sống mới, gắn kết di sản văn hóa phi vật thể với thực tại, giúp Lượn cọi không trở thành một "bảo tàng sống" mà vẫn tiếp tục đồng hành cùng cộng đồng.

5.2. Vai trò của thế hệ nghệ nhân mới trong việc bảo tồn

Các nghệ nhân thế hệ mới đóng vai trò cầu nối quan trọng. Họ không chỉ kế thừa những giá trị từ thế hệ đi trước mà còn chủ động tìm tòi, sáng tạo để làm mới Lượn cọi. Họ tích cực tham gia các hoạt động biểu diễn, truyền dạy cho lớp trẻ, sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để ghi âm, ghi hình và quảng bá làn điệu dân ca Tày. Nỗ lực của họ giúp cho việc bảo tồn văn hóa dân tộc không chỉ dừng lại ở việc lưu giữ mà còn là phát huy, làm cho di sản tiếp tục sống và phát triển trong đời sống đương đại, góp phần vào việc khám phá Hà Giang qua lăng kính văn hóa.

VI. Phương pháp bảo tồn văn hóa Tương lai nào cho Lượn cọi

Để hát Lượn cọi người Tày không bị mai một, việc đề ra các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị một cách khoa học và bền vững là nhiệm vụ cấp thiết. Công tác bảo tồn văn hóa dân tộc cần được tiến hành đồng bộ từ nhiều phía: nhà nước, các nhà nghiên cứu, cộng đồng và chính các nghệ nhân. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm, tư liệu hóa một cách bài bản. Việc ghi âm, ghi hình các làn điệu cổ, phiên âm và dịch nghĩa các bài cọi chữ Nôm Tày sẽ tạo ra một nguồn tư liệu quý giá cho thế hệ sau. Đồng thời, cần có chính sách đãi ngộ, tôn vinh các nghệ nhân hát Lượn cọi, tạo điều kiện để họ mở các lớp truyền dạy trong cộng đồng, đặc biệt là cho thanh thiếu niên. Việc đưa Lượn cọi vào chương trình giáo dục ngoại khóa tại các trường học địa phương cũng là một giải pháp hiệu quả. Hơn nữa, gắn kết bảo tồn di sản với phát triển du lịch văn hóa Hà Giang sẽ tạo ra động lực kinh tế, khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ và thực hành di sản của mình. Tương lai của di sản văn hóa phi vật thể này phụ thuộc vào nhận thức và hành động của chúng ta hôm nay.

6.1. Giải pháp sưu tầm và tư liệu hóa di sản văn hóa phi vật thể

Bước đi đầu tiên và quan trọng nhất là phải cứu lấy những gì còn sót lại. Cần tổ chức các đợt điền dã, gặp gỡ các nghệ nhân cao tuổi để ghi chép, thu âm lại toàn bộ các bài cọi cổ mà họ còn lưu giữ. Các cơ quan văn hóa, bảo tàng tỉnh cần xây dựng một kho dữ liệu số về Lượn cọi, bao gồm file âm thanh, video, văn bản lời hát (cả chữ Nôm và chữ Quốc ngữ), cùng các thông tin về bối cảnh, nghệ thuật diễn xướng. Việc xuất bản các sách, tuyển tập về dân ca dân tộc Tày sẽ giúp phổ biến di sản đến với công chúng rộng rãi hơn, tạo cơ sở cho việc nghiên cứu và giảng dạy sau này.

6.2. Phát huy giá trị Lượn cọi trong du lịch văn hóa Hà Giang

Biến di sản thành tài sản là một hướng đi bền vững. Hà Giang có tiềm năng lớn về du lịch. Việc xây dựng các sản phẩm du lịch trải nghiệm, nơi du khách có thể khám phá Hà Giang không chỉ qua cảnh quan mà còn qua văn hóa người Tày ở Hà Giang, là rất cần thiết. Du khách có thể tham gia các buổi giao lưu, nghe các nghệ nhân trình diễn Lượn cọi trong không gian nhà sàn truyền thống, thậm chí học hát một vài câu đơn giản. Nguồn thu từ du lịch sẽ giúp cải thiện đời sống cho cộng đồng, tạo động lực để họ tự hào và tích cực tham gia vào công cuộc bảo tồn văn hóa dân tộc, đảm bảo cho vẻ đẹp vùng cao phía Bắc được gìn giữ một cách sống động và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI TÀY Ở NGỌC LINH 1. Đặc điểm địa bàn cư trú 1.Đặc điểm tự nhiên a. Vị trí địa lý Xã Ngọc Linh nằm ở phía đông của huyện Vị Xuyên, cách thị trấn Vị Xuyên khoảng 7km về phía đông với diện tích tự nhiên là 4.560,0 ha, chiếm 3,12 % tổng diện tích tự nhiên toàn huyện. Xã Ngọc Linh có địa giới hành chính tiếp giáp với các khu vực khác như sau: - Phía bắc giáp xã Linh Hồ và xã Phú Linh.

- Phía đông giáp xã Ngọc Minh và xã Bạch Ngọc. - Phía nam giáp xã Trung Thành. - Phía tây giáp thị trấn Vị Xuyên và thị trấn Việt Lâm. Với một vị trí địa lý mở như vậy xã Ngọc Linh có điều kiện thuận lợi để thông thương phát triển kinh tế cũng như giao lưu về văn hoá với các khu vực lân cận.

Địa hình Ngọc Linh là xã có địa hình đồi núi trung bình đến cao, có thể phân định thành hai dạng địa hình đặc trưng là: - Địa hình đồi núi thấp: Có độ cao trung bình từ 200 – 700m, dạng địa hình này phân bố ở khu vực phía bắc và phía nam của xã. Các loại đất phổ biến trên dạng địa hình này gồm nhóm đất xám, đất đỏ vàng. 8 - Địa hình thung lũng: chủ yếu là thung lũng kín, xung quanh là đồi núi cao. Địa hình ở thung lũng khá bằng phẳng.

Đất trên loại địa hình này chủ yếu là đất bồi tụ. Một số thung lũng lớn như: Nà Qua, Nặm Thanh, Nặm Dầu, Nặm Đăm, Nà Giàng (Ngọc Thượng), Nà Trang (Nặm Đăm). Với địa hình khá đơn giản trên, xã Ngọc Linh có những điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế nông nghiệp lúa nước, lúa nương và chăn nuôi gia súc, đồng thời có thể phát triển đường giao thông liên xã để giao lưu, trao đổi buôn bán với các khu vực kinh tế bên cạnh. Khí hậu Xã Ngọc Linh nằm trong vùng Đông Bắc bộ nên chịu ảnh hưởng của khí hậu cận nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều, chịu ảnh hưởng của chế độ gió mùa.

Theo thống kê của Trạm khí tượng Thuỷ văn thị xã Hà Giang cho thấy khu vực này chia làm hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Độ ẩm trung bình của xã khoảng 79%. Nhiệt độ trung bình cả năm là 23,2 – 250 C. Tổng lượng mưa cả năm đạt 1.

Điều kiện khí hậu trên không những ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp của cư dân nơi đây (phụ thuộc vào chế độ mưa nắng, nhiệt và xác định thời gian, mùa vụ gieo trồng…) mà còn ảnh hưởng rất lớn đến những phong tục tập quán, lối sống của nhân dân. Các nguồn tài nguyên * Tài nguyên đất: Xã Ngọc Linh có tổng diện tích đất tự nhiên là 4. Đất ở xã Ngọc Linh gồm những loại đất như: đất phù sa chua điển hình, đất xám feralít điển hình, đất xám feralít đá sâu, đất nâu đỏ điển hình, đất nâu đỏ đá sâu và đất nâu vàng đá sâu. 9 Với nguồn tài nguyên đất đa dạng như vậy xã Ngọc Linh có điều kiện thuận lợi để phát triển các cây trồng như: cây lương thực (lúa, ngô, khoai, sắn), cây công nghiệp ngắn ngày, cây công nghiệp lâu năm…đảm bảo nguồn lương thực và nâng cao thu nhập cho nhân dân.

* Tài nguyên nước: - Nguồn nước mặt: Trên địa bàn xã Ngọc Linh ngoài sông Lô bắt nguồn từ phía bắc của xã còn có các con suối lớn như: suối Nặm Dầu, suối Nặm Đăm, suối Nặm Miàng, Ngòi Sảo cùng các con suối, con mương nhỏ rải rác trong xã. Đây là nguồn nước mặt chính trong xã. - Nguồn nước ngầm: Hiện nay chưa có tài liệu nào thăm dò trữ lượng nguồn nước ngầm trên địa bàn xã, nhưng theo điều tra khảo sát của chính quyền địa phương cho thấy xã Ngọc Linh có nguồn nước ngầm rất sâu, trữ lượng thấp, rất khó khai thác nguồn nước này để phục vụ sản xuất và sinh hoạt. * Tài nguyên thảm thực vật và rừng: Là một xã miền núi của huyện Vị Xuyên, Ngọc Linh có trữ lượng rừng rất lớn.

Tổng diện tích đất rừng là 2.813,91 ha, chiếm 61,63% tổng diện tích đất tự nhiên toàn xã. Độ che phủ của rừng đạt 67% so với diện tích tự nhiên, thảm thực vật phong phú. Trên rừng chủ yếu là các loại gỗ tạp và các cây lùm bụi, ngoài ra còn một số loài cây gỗ quý như: Lát, Đinh… nhưng diện tích không đáng kể. Rừng còn là nơi sinh sống của nhiều loại động vật quý hiếm, đại biệt là loài Vọc mũi hếch có tên trong sách Đỏ Việt Nam.

* Tài nguyên khoáng sản: Xã Ngọc Linh có mỏ khoáng sản Mangan được Tập đoàn Than Việt Nam và Công ty TNHH Xuân Giang thăm dò, khai thác và đã xác định trữ lượng 10 khoảng 1,2 triệu tấn. Hiện nay đang được khai thác tận thu với trữ lượng 5. Việc xây dựng những xí nghiệp khai thác khoáng sản tại đây một phần tạo công ăn việc làm cho đồng bào các dân tộc thiểu số, tăng thêm thu nhập cho gia đình. Nhưng mặt khác cũng gây ra nhiều vấn đề về môi trường cần được quan tâm, đặc biệt là gây ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt của nhân dân.

Đặc điểm xã hội a. Dân cư Qua số liệu điều tra dân số tại địa phương năm 2005 cho thấy xã Ngọc Linh có 4.283 nhân khẩu thuộc 783 hộ, bao gồm 11 dân tộc anh em cùng chung sống: Tày, Nùng, Dao, Hmông, Kinh, Giấy, Hán, Cao Lan, Clao, Mường, Pu péo. Trong 11 dân tộc trên địa bàn xã Ngọc Linh người Tày chiếm số đông thứ ba với số dân 825 người (sau người Kinh, người Dao). Trước đây, họ sống thành bản riêng rẽ với các dân tộc khác với tên gọi là bản Miàng.

Ngày nay, do tác động của của đời sống mới nên quá trình giao lưu văn hoá giữa các dân tộc diễn ra ngày càng mạnh mẽ. Trong bối cảnh ấy, văn hoá Tày vẫn lưu giữ được những nét đặc sắc riêng kết hợp hài hoà với việc xây dựng đời sống mới. Kinh tế Từ xa xưa, nông nghiệp trồng lúa nước đã trở thành ngành sản xuất chính của đồng bào nơi đây. Một số ngành kinh tế khác như chăn nuôi, thủ công, trao đổi mua bán chỉ mang tính phụ trợ.

* Về trồng trọt: Lúa nước là cây trồng chính của đồng bào, ngoài ra còn có một số loại cây trồng khác như: ngô, khoai, sắn, đỗ tương, đỗ đen…Thu nhập từ lúa gạo cũng là 11 nguồn thu nhập chính của nhân dân, nhưng nhiều trường hợp do thiên tai mất mùa, sâu bệnh hại, lúa gạo thậm chí không đủ cung cấp nhu cầu tiêu thụ trong gia đình, vì vậy cuộc sống của nhân dân còn rất nhiều khó khăn. * Chăn nuôi: Chăn nuôi của nhân dân xã Ngọc Linh chủ yếu là chăn nuôi gia đình. Các vật nuôi chính như: gà, vịt, trâu, bò, lợn, dê… Ngoài việc cung cấp nguồn thực phẩm bổ dưỡng cải thiện bữa ăn cho gia đình thì ngày nay chăn nuôi đã được chú trọng trở thành một ngành kinh tế phụ, đem lại cho đồng bào không ít thu nhập. * Nghề rừng: Do thực hiện tốt công tác giao đất, giao rừng cho nhân dân nên tính đến nay 100% diện tích rừng và đất rừng đã có chủ quản lý.

Công tác trồng, khoanh nuôi bảo vệ rừng được nâng cao, vốn rừng trên địa bàn xã tăng cả về số lượng và chất lượng. Tính đến năm 2008, đất lâm nghiệp toàn xã là 2.813,91 ha, độ che phủ đạt khoảng 67%. * Thủ công nghiệp: Sản xuất công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp có vị trí quan trọng trong nền kinh tế của nhân dân xã Ngọc Linh nhưng chỉ dừng lại ở sản xuất nhỏ lẻ, quy mô gia đình như: công nghiệp khai thác khoáng sản tận thu, công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng, công nghiệp chế biến chè, công nghiệp chế biến khoáng sản. Tuy vậy đã có nhiều sản phẩm tham gia thị trường đem lại hiệu quả cao về kinh tế, từng bước nâng cao thu nhập cho nhân dân.

* Dịch vụ: Các hoạt động kinh tế trong lĩnh vực dịch vụ mới xuất hiện trong thời gian gần đây, còn bộc lộ những hạn chế như: chỉ tập chung vào lĩnh vực cung ứng vật 12 tư cho sản xuất nông nghiệp, buôn bán nhỏ lẻ. Đầu năm 2010, chợ trung tâm xã Ngọc Linh đã được đưa vào hoạt động, họp chợ theo phiên, tạo điều kiện cho nhân dân có thể trao đổi, mua bán những sản vật do gia đình sản xuất được và những thứ cần thiết cho cuộc sống hàng ngày, góp phần tăng thêm thu nhập. Các hoạt động xã hội khác * Văn hoá - văn nghệ - thể dục thể thao: Trong năm 2011, chính quyền xã Ngọc Linh đã đẩy mạnh phong trào văn hoá - văn nghệ - thể dục thể thao nhằm nâng cao sức khoẻ, phục vụ đời sống tinh thần của nhân dân. Chính quyền địa phương cũng đã tổ chức thăm nom, tặng quà các gia đình chính sách, gia đình neo đơn, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, phát gạo cứu đói giáp tết và giáp hạt cho các hộ nghèo… * Giáo dục: Giáo dục là một trong số những lĩnh vực được quan tâm nhất tại xã Ngọc Linh trong thời gian gần đây.

Với việc thu hút đông đảo con em đến trường, phương pháp dạy và học có nhiều đổi mới… nên chất lượng giáo dục tại địa phương không ngừng tăng lên. * Y tế, Dân số: - Y tế: Công tác chăm sóc sức khoẻ cho nhân dân được trạm y tế thực hiện khá hiệu quả. Trạm y tế đã thường xuyên tổ chức kiểm tra giám sát dịch bệnh, thực hiện tốt chương trình y tế quốc gia. Chính quyền địa phương cũng phối hợp với Trung tâm Phòng chống Dịch bệnh của tỉnh tổ chức tập huấn bệnh phong cho các thành phần trưởng thôn, y tế thôn bản và các đoàn thể.

Tổ chức hoàn thành chiến dịch tiêm vaccin sởi bổ sung cho trẻ từ 1 - 5 tuổi, tổng số trẻ được tiêm là 360 trẻ, đạt 98%. 13 - Dân số - kế hoạch hoá gia đình: Chính quyền địa phương thường xuyên phát động phong trào tuyên truyền vận động nhân dân thực hiện công tác kế hoạch hoá gia đình. Theo kết quả thống kê của chính quyền địa phương năm 2011 đã có 754 trường hợp vợ chồng sử dụng các biện pháp kế hoạch hoá gia đình, hạn chế tối đa việc sinh con thứ 3 xuống còn 3 trường hợp. Tộc danh, dân số, nguồn gốc 1.

Tộc danh, dân số Dân tộc Tày là một cộng đồng người thuộc nhóm ngôn ngữ Tày – Thái, có dân số đông nhất trong các dân tộc thiểu số ở nước ta. Theo số liệu tổng điều tra dân số năm 1999, họ có 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ