Luận văn Thạc sĩ: Đánh giá yếu tố tạo giá trị cảm nhận khách hàng ngành Logistics 3PL

Tài liệu luận văn nghiên cứu các yếu tố tạo giá trị cảm nhận khách hàng trong ngành logistics 3PL. Phân tích mô hình và kết quả nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ

2013

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giá trị cảm nhận của khách hàng trong ngành 3PL

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu, ngành dịch vụ, đặc biệt là logistics, đóng vai trò huyết mạch. Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2005) chỉ ra rằng khu vực dịch vụ chiếm tới 68% GDP toàn cầu. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, các công ty dịch vụ, nhất là các nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL), buộc phải tập trung vào việc tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Khái niệm giá trị cảm nhận của khách hàng trở thành nền tảng để xây dựng lòng trung thành và tăng trưởng lợi nhuận. Tuy nhiên, định nghĩa về giá trị thường không rõ ràng và có thể khác biệt giữa nhà cung cấp và khách hàng. Điều quan trọng là phải hiểu cách khách hàng diễn giải giá trị, thay vì cách nhà cung cấp tin rằng họ đang tạo ra giá trị. Giá trị là một khái niệm động và phức tạp, đặc biệt trong môi trường dịch vụ B2B, nơi các yếu tố niềm tin chiếm vị trí trung tâm. Luận văn này tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng đối với các công ty 3PL. Mục tiêu là xây dựng một thang đo giá trị khách hàng hiệu quả, giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược phát triển và tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng. Việc hiểu rõ các thành phần cấu thành giá trị sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng mà còn vượt qua kỳ vọng của khách hàng, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong một thị trường ngày càng khốc liệt. Nghiên cứu này sẽ làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố nội tại của doanh nghiệp 3PL và cách khách hàng cảm nhận về hiệu quả hoạt động logistics mà họ nhận được.

1.1. Hiểu đúng về dịch vụ logistics bên thứ ba 3PL

Theo định nghĩa của Hội đồng quản lý chuỗi cung ứng chuyên nghiệp (CSCMP), quản trị logistics là một phần của quản lý chuỗi cung ứng, bao gồm việc hoạch định, thực hiện và kiểm soát dòng chảy hiệu quả của hàng hóa, dịch vụ và thông tin. Trong khi đó, dịch vụ logistics bên thứ ba (Third Party Logistics - 3PL) là việc một công ty thuê ngoài các hoạt động logistics cho một đơn vị chuyên biệt. Nhà cung cấp 3PL không chỉ thực hiện các tác vụ riêng lẻ như vận tải hay kho bãi (giống 2PL), mà còn cung cấp một gói dịch vụ tích hợp, quản lý nhiều hoạt động logistics phức tạp. Mối quan hệ giữa khách hàng và công ty 3PL thường mang tính chiến lược, dài hạn và dựa trên hợp đồng. Điều này giúp khách hàng tập trung vào năng lực cốt lõi của mình, đồng thời tối ưu hóa chi phí logistics và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng.

1.2. Mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận và sự hài lòng

Giá trị cảm nhận của khách hàngsự hài lòng của khách hàng là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn nhưng có bản chất khác nhau. Theo Woodruff & Gardial (1996), sự hài lòng là cảm nhận tích cực hoặc tiêu cực sau khi khách hàng trải nghiệm dịch vụ. Nó là kết quả của việc so sánh giữa kỳ vọng và thực tế nhận được. Ngược lại, giá trị cảm nhận được hình thành xuyên suốt quá trình mua hàng - trước, trong và sau khi sử dụng dịch vụ (Sweeney & Soutar, 2001). Giá trị cảm nhận là sự đánh đổi giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra. Một khách hàng có thể hài lòng với dịch vụ nhưng vẫn cảm nhận giá trị thấp nếu chi phí quá cao. Do đó, giá trị cảm nhận là yếu tố tiên quyết, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và cuối cùng là lòng trung thành của khách hàng.

1.3. Bối cảnh thị trường logistics thuê ngoài tại Việt Nam

Thị trường logistics Việt Nam được đánh giá là phân mảnh, với nhiều doanh nghiệp quy mô nhỏ chỉ cung cấp các dịch vụ đơn lẻ. Các công ty đa quốc gia chiếm thị phần lớn, đặc biệt trong mảng dịch vụ 3PL tích hợp. Theo thống kê của Hiệp hội Giao nhận kho vận Việt Nam (VIFFAS), có khoảng 1.200 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này, nhưng phần lớn chỉ đóng vai trò nhà cung cấp vệ tinh. Đây là một thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội cho các công ty 3PL trong nước có tiềm lực và chiến lược đúng đắn vươn lên. Một nghiên cứu về logistics thuê ngoài như thế này sẽ cung cấp cơ sở khoa học để các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh.

II. Thách thức cốt lõi khi đo lường giá trị khách hàng 3PL

Việc đo lường giá trị cảm nhận của khách hàng trong lĩnh vực 3PL đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Khác với sản phẩm hữu hình, dịch vụ logistics mang tính vô hình, không đồng nhất và không thể tách rời. Khách hàng thường gặp khó khăn trong việc đánh giá chính xác chất lượng dịch vụ logistics trước khi sử dụng. Theo Patterson (2000) và Parasuraman (1997), các thuộc tính dựa trên niềm tin (credence properties) chiếm phần lớn, nghĩa là khách hàng phải tin tưởng vào năng lực của nhà cung cấp 3PL mà không thể kiểm chứng hoàn toàn kết quả. Điều này làm cho việc xây dựng một mô hình đo lường giá trị cảm nhận trở nên phức tạp. Các yếu tố như sự tận tâm của nhân viên, khả năng giải quyết vấn đề linh hoạt, hay danh tiếng thương hiệu đóng vai trò quan trọng nhưng lại khó định lượng một cách chính xác. Thêm vào đó, giá trị là một khái niệm chủ quan, thay đổi tùy theo từng khách hàng và từng tình huống cụ thể. Một giải pháp logistics được coi là giá trị cao với doanh nghiệp này có thể không phù hợp với doanh nghiệp khác. Do đó, một mô hình đo lường hiệu quả phải đủ linh hoạt để nắm bắt được những khác biệt này. Luận văn này giải quyết thách thức trên bằng cách đề xuất một mô hình nghiên cứu đa yếu tố, kết hợp cả các khía cạnh liên quan đến con người và tổ chức, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận trong bối cảnh dịch vụ logistics bên thứ ba.

2.1. Bản chất vô hình và phức tạp của chuỗi cung ứng

Dịch vụ trong quản lý chuỗi cung ứng không phải là một sản phẩm đơn lẻ mà là một chuỗi các hoạt động phức tạp, từ vận tải, lưu kho, thủ tục hải quan đến tư vấn giải pháp. Tính vô hình khiến khách hàng không thể "dùng thử" trước khi mua. Họ phải dựa vào các tín hiệu gián tiếp như danh tiếng công ty, đánh giá từ khách hàng khác hoặc tương tác với đội ngũ nhân viên. Sự phức tạp của chuỗi cung ứng cũng tạo ra nhiều điểm tiếp xúc, mỗi điểm đều có thể ảnh hưởng đến cảm nhận chung của khách hàng về dịch vụ. Việc đánh giá tổng thể đòi hỏi một góc nhìn đa chiều, vượt ra ngoài các chỉ số đơn giản như thời gian giao hàng hay chi phí logistics.

2.2. Sự khác biệt trong nhận thức giữa các khách hàng B2B

Trong môi trường B2B, mỗi khách hàng doanh nghiệp có những yêu cầu và ưu tiên riêng. Một công ty trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) có thể coi trọng tốc độ và sự linh hoạt, trong khi một doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử lại ưu tiên sự an toàn và độ chính xác. Do đó, các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận sẽ có trọng số khác nhau. Một mô hình one-size-fits-all sẽ không hiệu quả. Thách thức đặt ra là phải xác định được các nhóm nhân tố cốt lõi có tác động phổ quát, đồng thời nhận diện được các yếu tố có thể tùy biến theo từng phân khúc khách hàng. Điều này đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu sâu, kết hợp cả định tính và định lượng.

III. Mô hình nghiên cứu các nhân tố tạo giá trị cảm nhận 3PL

Để giải quyết vấn đề đo lường, luận văn đề xuất một mô hình nghiên cứu lý thuyết dựa trên nền tảng của Ving Q. La (2005), tập trung vào các nguồn lực cạnh tranh của một công ty 3PL. Mô hình này xem xét các yếu tố vô hình, vốn được coi là lợi thế cạnh tranh bền vững vì khó bị sao chép (Barney, 1991). Các nhân tố này được chia thành hai nhóm chính: yếu tố liên quan đến con người và yếu tố liên quan đến doanh nghiệp. Nhóm yếu tố con người bao gồm: Kỹ năng chuyên môn, Kỹ năng giao tiếp và Định hướng khách hàng của nhân viên. Đây là những thành phần cốt lõi tạo nên chất lượng dịch vụ logistics thông qua tương tác trực tiếp. Nhóm yếu tố doanh nghiệp bao gồm: Khả năng đổi mới và Danh tiếng công ty. Những yếu tố này phản ánh năng lực của nhà cung cấp 3PL ở cấp độ tổ chức. Mô hình giả định rằng năm nhân tố này tác động tích cực đến "Kết quả thực hiện theo cảm nhận của khách hàng", một biến trung gian quan trọng. Biến trung gian này sau đó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị cảm nhận của khách hàng. Cấu trúc này cho phép phân tích sâu hơn về cơ chế hình thành giá trị, không chỉ xác định "cái gì" tạo ra giá trị mà còn là "làm thế nào" giá trị được hình thành và chuyển giao đến khách hàng trong nghiên cứu về logistics thuê ngoài.

3.1. Nhóm yếu tố con người Kỹ năng và định hướng khách hàng

Trong ngành dịch vụ, con người là trung tâm. Mô hình nhấn mạnh ba khía cạnh: (1) Kỹ năng chuyên môn: Sự am hiểu về thị trường, quy trình nghiệp vụ và dịch vụ của đối thủ. (2) Kỹ năng giao tiếp: Khả năng trình bày, thuyết phục và giải quyết tình huống. (3) Định hướng khách hàng: Xu hướng đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu. Theo Brown et al. (2002), những kỹ năng và xu hướng này của nhân viên là tiền đề quan trọng quyết định cách khách hàng đánh giá hiệu quả hoạt động logistics.

3.2. Nhóm yếu tố doanh nghiệp Đổi mới và danh tiếng

Khả năng đổi mới thể hiện năng lực của công ty trong việc cung cấp các giải pháp sáng tạo, đáp ứng nhu cầu thay đổi của thị trường. Danh tiếng công ty, theo Weigelt và Camerer (1988), là tập hợp các thuộc tính được xây dựng từ hành động trong quá khứ, tạo ra sự tin cậy. Trong môi trường B2B đầy bất ổn, khách hàng thường dựa vào danh tiếng để giảm thiểu rủi ro khi lựa chọn nhà cung cấp. Cả hai yếu tố này đều là tài sản vô hình quý giá, góp phần tạo nên năng lực của nhà cung cấp 3PL và ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhận thức của khách hàng.

3.3. Vai trò của biến trung gian Kết quả thực hiện cảm nhận

Mô hình này không giả định các yếu tố trên tác động trực tiếp ngay lập tức đến giá trị. Thay vào đó, chúng cùng nhau tạo nên "Kết quả thực hiện theo cảm nhận của khách hàng". Đây là đánh giá tổng thể của khách hàng về quá trình cung cấp dịch vụ, bao gồm độ tin cậy, tính chuyên nghiệp, và khả năng cung cấp giải pháp vượt mong đợi. Biến trung gian này đóng vai trò cầu nối, làm rõ cách các nguồn lực nội bộ của công ty 3PL được chuyển hóa thành kết quả mà khách hàng có thể cảm nhận và đánh giá. Phân tích này giúp làm rõ hơn mối quan hệ khách hàng trong logistics.

IV. Phương pháp đo lường giá trị khách hàng 3PL hiệu quả

Để kiểm định mô hình lý thuyết, một quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ đã được áp dụng, bao gồm hai giai đoạn chính: nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Phương pháp tiếp cận hỗn hợp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả, là một phần quan trọng trong các khóa luận tốt nghiệp 3PL. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, được thực hiện thông qua kỹ thuật phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia và khách hàng trong ngành. Mục đích của giai đoạn này là khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát trong thang đo cho phù hợp với bối cảnh thị trường Việt Nam. Giai đoạn hai là nghiên cứu định lượng, sử dụng kỹ thuật khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi chi tiết trên một mẫu lớn (n=210). Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS. Các công cụ phân tích chính bao gồm kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Cronbach’s Alpha được dùng để loại bỏ các biến không phù hợp, đảm bảo tính nhất quán nội tại của thang đo. EFA giúp xác định các nhóm nhân tố tiềm ẩn, kiểm tra cấu trúc của mô hình và đảm bảo giá trị phân biệt giữa các khái niệm. Cuối cùng, phương pháp hồi quy đa biến và phân tích mô hình đường dẫn (Path Analysis) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết, đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến giá trị cảm nhận của khách hàng.

4.1. Quy trình nghiên cứu hai giai đoạn Định tính và định lượng

Nghiên cứu định tính ban đầu giúp xây dựng một bảng câu hỏi sơ bộ dựa trên lý thuyết. Thông qua phỏng vấn sâu, các thuật ngữ được làm rõ, các biến không phù hợp bị loại bỏ và các biến mới được bổ sung. Sau khi thang đo được hiệu chỉnh, nghiên cứu định lượng được triển khai trên quy mô lớn để thu thập dữ liệu thống kê. Quy trình này đảm bảo rằng mô hình đo lường giá trị cảm nhận vừa có nền tảng lý thuyết vững chắc, vừa phản ánh đúng thực tiễn của ngành dịch vụ logistics bên thứ ba tại Việt Nam.

4.2. Công cụ phân tích Cronbach s Alpha và EFA

Độ tin cậy của thang đo là yêu cầu tiên quyết. Hệ số Cronbach’s Alpha được sử dụng để đánh giá mức độ nhất quán của các biến quan sát trong cùng một nhân tố. Theo tiêu chuẩn, các biến có hệ số tương quan biến-tổng dưới 0.3 sẽ bị loại và thang đo có Cronbach's Alpha từ 0.7 trở lên được xem là tốt. Sau đó, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được dùng để rút gọn dữ liệu, nhóm các biến có tương quan cao vào cùng một nhân tố. Các tiêu chuẩn như hệ số KMO ≥ 0.5, Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích ≥ 50% được áp dụng để đảm bảo kết quả phân tích có ý nghĩa.

4.3. Kiểm định mô hình bằng hồi quy và phân tích Path

Sau khi các thang đo được xác nhận là hợp lệ và đáng tin cậy, mô hình hồi quy tuyến tính bội được sử dụng để kiểm định các giả thuyết. Phân tích này xác định mức độ ảnh hưởng (hệ số Beta) của các biến độc lập (kỹ năng nhân viên, danh tiếng công ty,...) lên biến phụ thuộc (kết quả thực hiện và giá trị cảm nhận). Phân tích mô hình đường dẫn (Path Analysis) cho phép kiểm tra đồng thời các mối quan hệ phức tạp trong mô hình, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp thông qua biến trung gian, giúp hiểu rõ cơ chế hình thành giá trị cảm nhận của khách hàng.

V. Kết quả Các nhân tố then chốt tạo giá trị cảm nhận

Kết quả phân tích dữ liệu từ 210 khách hàng của công ty 3PL Gemadept Logistics đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Phân tích hồi quy cho thấy tất cả năm yếu tố đề xuất trong mô hình (Kỹ năng chuyên môn, Kỹ năng giao tiếp, Định hướng khách hàng, Khả năng cải tiến, và Danh tiếng) đều có ảnh hưởng cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến "Kết quả thực hiện theo cảm nhận của khách hàng". Điều này khẳng định rằng cả yếu tố con người và yếu tố tổ chức đều đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra một dịch vụ logistics chất lượng cao trong mắt khách hàng. Trong số đó, các yếu tố thuộc về năng lực của nhà cung cấp 3PL như "Danh tiếng công ty" và "Kỹ năng chuyên môn của nhân viên" thể hiện tác động mạnh mẽ nhất. Điều này cho thấy khách hàng B2B đặc biệt coi trọng sự tin cậy, uy tín và trình độ chuyên môn sâu của đối tác logistics. Hơn nữa, kết quả cũng xác nhận giả thuyết quan trọng nhất: "Kết quả thực hiện theo cảm nhận của khách hàng" có tác động tích cực và mạnh mẽ đến giá trị cảm nhận của khách hàng. Điều này chứng tỏ rằng để tạo ra giá trị, doanh nghiệp 3PL trước hết phải đảm bảo hiệu quả hoạt động logistics được khách hàng ghi nhận một cách tích cực. Các phát hiện từ nghiên cứu về logistics thuê ngoài này mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp các nhà quản lý xác định các lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư để nâng cao giá trị và tăng cường lợi thế cạnh tranh.

5.1. Phân tích tác động của từng nhân tố đến kết quả cảm nhận

Kết quả hồi quy chi tiết cho thấy "Danh tiếng công ty" có hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất, chứng tỏ uy tín là yếu tố hàng đầu mà khách hàng dựa vào để đánh giá. Tiếp theo là "Kỹ năng chuyên môn" và "Định hướng khách hàng", nhấn mạnh tầm quan trọng của đội ngũ nhân viên trong việc cung cấp dịch vụ và xây dựng mối quan hệ khách hàng trong logistics. "Khả năng cải tiến" và "Kỹ năng giao tiếp" cũng có ảnh hưởng tích cực, cho thấy sự sáng tạo và tương tác hiệu quả góp phần không nhỏ vào trải nghiệm chung của khách hàng.

5.2. Ý nghĩa thực tiễn cho các nhà cung cấp dịch vụ 3PL

Từ kết quả nghiên cứu, các công ty 3PL có thể rút ra các hàm ý quản trị quan trọng. Thứ nhất, cần đầu tư mạnh mẽ vào xây dựng và quảng bá thương hiệu, bởi danh tiếng là tài sản vô giá. Thứ hai, chương trình đào tạo nhân viên cần tập trung vào cả kỹ năng cứng (chuyên môn, nghiệp vụ) và kỹ năng mềm (giao tiếp, tư duy lấy khách hàng làm trung tâm). Cuối cùng, doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới quy trình và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường, từ đó tối ưu hóa chất lượng dịch vụ logistics và tạo ra giá trị vượt trội, hướng tới sự hài lòng của khách hàng.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho nghiên cứu 3PL

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xây dựng và kiểm định một mô hình đo lường giá trị cảm nhận cho khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ logistics bên thứ ba tại Việt Nam. Kết quả đã chỉ ra năm nhân tố cốt lõi, bao gồm các yếu tố về con người và tổ chức, đều có tác động tích cực đến cách khách hàng cảm nhận về hiệu quả dịch vụ, và qua đó, ảnh hưởng đến giá trị tổng thể mà họ nhận được. Luận văn không chỉ đóng góp về mặt học thuật bằng cách áp dụng và kiểm chứng một mô hình lý thuyết trong bối cảnh mới, mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao cho các công ty 3PL. Các nhà quản lý có thể sử dụng kết quả này làm cơ sở để hoạch định chiến lược, tập trung nguồn lực vào các yếu tố quan trọng nhất nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng, từ đó xây dựng lòng trung thành của khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Tuy nhiên, như mọi nghiên cứu khoa học, đề tài này cũng có những hạn chế nhất định. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở khách hàng của một công ty tại TP.HCM, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cần được xem xét cẩn trọng. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu khảo sát ra nhiều công ty và khu vực địa lý khác nhau. Đồng thời, có thể bổ sung các biến số khác vào mô hình như chi phí logistics, công nghệ ứng dụng, hay các yếu tố văn hóa để có một bức tranh toàn diện hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận.

6.1. Đóng góp hạn chế và đề xuất cho nghiên cứu tiếp theo

Đóng góp chính của luận văn là cung cấp một thang đo đã được kiểm định về các yếu tố tạo giá trị khách hàng 3PL. Hạn chế nằm ở phạm vi mẫu và thiết kế nghiên cứu cắt ngang. Các nghiên cứu tương lai nên sử dụng phương pháp nghiên cứu dọc để theo dõi sự thay đổi trong cảm nhận của khách hàng theo thời gian. Ngoài ra, việc so sánh mô hình giữa các nhóm khách hàng khác nhau (ví dụ: doanh nghiệp trong nước và FDI) cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng lòng trung thành khách hàng

Mặc dù nghiên cứu này tập trung vào giá trị cảm nhận, mục tiêu cuối cùng của mọi nỗ lực kinh doanh là lòng trung thành của khách hàng. Giá trị cảm nhận và sự hài lòng của khách hàng là những viên gạch nền tảng xây dựng nên lòng trung thành. Các công ty 3PL thành công là những công ty không chỉ cung cấp dịch vụ hiệu quả, mà còn xây dựng được mối quan hệ đối tác chiến lược, tin cậy. Việc liên tục đo lường và cải thiện các yếu tố tạo giá trị chính là con đường bền vững nhất để đạt được mục tiêu này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn đánh giá yếu tố tạo giá trị cảm nhận của khách hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ------------------ TRƯƠNG THẾ NAM SƠN ĐÁNH GIÁ YẾU TỐ TẠO GIÁ TRỊ CẢM NHẬN CỦA KHÁCH HÀNG TRONG LĨNH VỰC THIRD PARTY LOGISTICS Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 60340102 LUẬN VĂN THẠC SỸ KINH TẾ NGÖÔØI HÖÔÙNG DAÃN KHOA HOÏC: PGS. PHẠM XUÂN LAN TP. Hồ Chí Minh - Năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là do bản thân tôi tự nghiên cứu và thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Xuân Lan Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận văn là trung thực.

Nội dung của luận văn này chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tôi hoàn toàn chịu trách nghiệm về tính pháp lý trong quá trình nghiên cứu khoa học của luận văn này. Hồ Chí Minh, tháng 4 năm 2013 Người thực hiện luận văn Trương Thế Nam Sơn MỤC LỤC Lời giới thiệu. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.

Các định nghĩa cơ bản:. Phân loại hoạt động Logistics:. Tổng quan thị trường cung ứng 3PL tại Việt Nam. Tổng quan công ty Gemadept Logistics và vấn đề nghiên cứu:.

Quá trình hình thành và phát triển:. Chiến lược phát triển, cơ hội và thách thức:. Vấn đề nghiên cứu:. Mục tiêu nghiên cứu:.

Đối tượng - phạm vi nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu:. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài:. Kết cấu của báo cáo nghiên cứu:.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Giá trị khách hàng trong mô hình cung ứng dịch vụ 3PL. Khách hàng:. Giá trị khách hàng: .3 Giá trị cảm nhận khách hàng trong chuỗi cung ứng:.

Mối quan hệ giữa giá trị cảm nhận khách hàng và sự thỏa mãn khách hàng:. Mô hình lý thuyết và các giả thuyết. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu định tính:. Nghiên cứu định lượng:. Qui trình nghiên cứu:. Phương pháp phân tích dữ liệu:.

Kiểm định độ tin cậy của thang đo:. Phân tích nhân tố khám phá EFA:. Mô hình Path:. Hồi quy đa biến:.

PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Mô tả mẫu nghiên cứu:. Đánh giá các thang đo .1 Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Anpha .2 Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA) .1 Kết quả kiểm định các thang đo biến độc lập .2 Kết quả kiểm định các thang đo Giá trị theo cảm nhận của khách hàng .3 Điều chỉnh mô hình nghiên cứu:. Phân tích tác động của các nhân tố đến kết quả thực hiện theo cảm nhận của khách hàng 55 4.

Phân tích tương quan. Kiểm định các giả thuyết của mô hình. Giả định tuyến tính và phương sai của sai số không đổi. Giả định phần dư có phân phối chuẩn.

Giả định không có hiện tượng tương quan giữa các phần dư. Giả định không có hiện tượng đa cộng tuyến. Đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy tuyến tính. Kiểm định ý nghĩa của các hệ số hồi quy.

Kết quả phân tích hồi quy. Phân tích hồi quy cho biến phụ thuộc Kết quả thực hiện theo cảm nhận của khách hàng. Kết quả phân tích hồi quy cho biến Giá trị cảm nhận:. Kết quả phân tích mô hình Path.

Kết quả và ý nghĩa thực tiễn. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo:. 92 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT GDP Tổng thu nhập quốc dân CTCP Công ty Cổ Phần DN Doanh nghiệp GLC Công ty TNHH MTV Gemadept Logistics ICD Cảng thông quan nội địa 1PL Nhà cung cấp dịch vụ logistics cấp 1 2PL Nhà cung cấp dịch vụ logistics cấp 2 3PL Nhà cung cấp dịch vụ logistics cấp 3 VIFFAS Hiệp hội Giao nhận kho vận Việt Nam VPĐD Văn Phòng Đại Diện B2B Doanh nghiệp với doanh nghiệp CSCMP Hội đồng quản lý chuỗi cung ứng chuyên nghiệp FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài N.A Không có số liệu DANH MỤC BẢNG BIỂU Hình 1.1: Sự phát triển thị trường logistics Việt Nam Hình 1.2: Mức độ mở cửa của thị trường logistics Việt Nam tại Châu Á năm 2006 Bảng 1.1: Một số công ty cung cấp dịch vụ logistics trong nước tiêu biểu Hình 2.1- Mô hình khái niệm giá trị khách hàng cảm nhận và hài lòng theo Ving.2 - Mô hình nghiên cứu lý thuyết đề xuất Hình 3.1: Mô hình lý thuyết nghiên cứu Bảng 3. Thang đo kỹ năng diễn đạt của nhân viên Bảng 3.

Thang đo kỹ năng chuyên môn của nhân viên Bảng 3. Thang đo Định hướng khách hàng của nhân viên Bảng 3.4 Thang đo Khả năng cải tiến của doanh nghiệp Bảng 3.5 Thang đo Danh tiếng của doanh nghiệp Bảng 3.6 Thang đo Kết quả thực hiện được cảm nhận bởi khách hàng Bảng 3. Thang đo Giá trị cảm nhận của khách hàng Bảng 3.8 Tiến độ thực hiện nghiên cứu Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu Hình 3.2: Mô hình PATH Bảng 4. Thống kê mẫu khảo sát Bảng 4.2 – Kết quả Cronbach’s Anpha các thành phần của thang đo Bảng 4.3: Kết quả kiểm định KMO và Barlett Bảng 4.4 Tổng phương sai trích các biến độc lập lần 1 Bảng 4.5: Kết quả phân tích nhân tố các thang đo Bảng 4.6 Kết quả kiểm định KMO và Barlett Bảng 4.7: Tổng phương sai trích của biến Kết quả theo cảm nhận của khách hàng Bảng 4.8: Kết quả phân tích EFA của biến Kết quả cảm nhận của khách hàng Bảng 4.9 Kết quả kiểm định KMO và Barlett Bảng 4.10: Tổng phương sai trích của biến Bảng 4.11: Kết quả phân tích EFA - Giá trị theo cảm nhận của khách hàng Bảng 4.12 – Phân tích tương quan biến độc lập và phụ thuộc Bảng 4.13: Kiểm định Durbin-Watson Bảng 4.14: Kết quả kiểm định đa cộng tuyến Bảng 4.15: Kết quả phân tích R2 điều chỉnh và kiểm định F Bảng 4.16: Kết quả kiểm định ý nghĩa của các hệ số hồi quy Bảng 4.17 Kết quả hồi quy biến Kết quả thực hiện theo cảm nhận của khách hàng Bảng 4.18 Tóm tắt các hệ số hồi quy Bảng 4.19 Kết quả hồi quy của mô hình Bảng 4.20 Bảng tóm tắt các hệ số hồi quy Hình 4.1 Mô hình nghiên cứu điều chỉnh Hình 4.2: Biểu đồ phân tán Hình 4.3 Biểu đồ Histogram Hình 4.4 Biểu đồ Normal P-P Plot 1 Lời giới thiệu Theo các báo cáo thống kê, lĩnh vực dịch vụ là thành phần có tốc độ phát triển nhanh nhất của nền kinh tế toàn cầu.

Căn cứ vào Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2005), khu vực dịch vụ đóng góp 68% GDP của thế giới vào năm 2003. Hơn nữa, dịch vụ xuất khẩu và nhập khẩu đã tăng mạnh trong thập kỷ qua và Mỹ một mình đạt 343 tỷ USD vào năm 2004 trong khi các dịch vụ nhập khẩu đã đạt 296 tỷ đồng (Cục Phân tích kinh tế năm 2005). Để đạt được một lợi thế cạnh tranh trong một môi trường quốc tế, các công ty dịch vụ ngày nay được yêu cầu cung cấp giá trị khách hàng cao cấp (Flint, Woodruff và Gardial, năm 2002). Giá trị có liên quan đến lòng trung thành, khả năng tăng lợi nhuận và lợi thế cạnh tranh (Khalifa năm 2004; Woodruff 1997; Hamel và Prahalad 1994; Day và Wensley 1988).

Tuy nhiên, định nghĩa của nó thường mơ hồ và việc giải thích có thể khác nhau giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ. Vì vậy, nhiều học giả chỉ ra rằng quan trọng hơn là 'làm thế nào để khách hàng giải thích giá trị mà không phải là' làm thế nào để 'các nhà cung cấp tin rằng những gì cung cấp được coi là giá trị (Blois 2004). Sự hiểu biết và quan điểm của khách hàng về giá trị là cầu nối để hiểu khả năng cảm nhận của khách hàng về giá trị được tạo ra bởi các công ty và / hoặc nhà cung cấp dịch vụ. Giá trị là một khái niệm năng động và phức tạp.

Và càng phức tạp hơn khi nghiên cứu trong môi trường dịch vụ chuyên nghiệp, trong đó các tính chất của niềm tin chiếm phần quan trọng, có nghĩa là khách hàng thường gặp khó khăn trong việc tự tin đánh giá kết quả thực hiện (Skaates, Tikkanen Alajoutsijarvi năm 2003; Patterson 2000; Parasuraman 1997; Woodruff 1997). Để tồn tại và phát triển trong môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt hiện nay, mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận của công ty phải gắn với việc tối đa hoá giá trị tạo ra cho khách hàng tiềm năng và khách hàng tương lai. Tuy nhiên, để đo lường được giá trị tạo ra cho khách hàng là một điều không dễ, đặc biệt là trong lĩnh vực Logistics. Vì vậy, mục tiêu của đề tài này là xây dựng được một thang đo giá trị khách hàng trong lĩnh vực Logistics nhằm định hướng cho chiến lược phát triển của công ty hiệu quả hơn.

TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Các định nghĩa cơ bản: - Thuật ngữ logistics được phát minh và ứng dụng lần đầu trong lĩnh vực quân sự. Thuật ngữ logistics bắt nguồn từ các cuộc chiến tranh cổ đại của đế chế Hy Lạp và La Mã. Khi đó, những chiến binh có chức danh “Logistikas” được giao nhiệm vụ chu cấp và phân phối vũ khí và nhu yếu phẩm, đảm bảo điều kiện cho quân sỹ hành quân an toàn từ bản doanh đến một vị trí khác.

Công việc “hậu cần” này có ý nghĩa sống còn tới cục diện của chiến tranh, khi các bên tìm mọi cách bảo vệ nguồn cung ứng của mình và tìm cách triệt phá nguồn cung ứng của đối phương. Quá trình tác nghiệp đó dần hình thành một hệ thống mà sau này gọi là quản lý logistics. - Logistics được ứng dụng rất rộng rãi hơn trong 2 cuộc Đại chiến thế giới để di chuyển lực lượng quân đội cùng với vũ khí có khối lượng lớn và đảm bảo hậu cần cho lực lượng tham chiến. Khả năng thực hiện của hoạt động logistics là yếu tố có tác động rất lớn tới thành bại trên chiến trường.

Cuộc đổ bộ thành công của quân đồng minh vào vùng Normandie tháng 6/1994 chính là nhờ vào sự nỗ lực của khâu chuẩn bị hậu cần và quy mô của các phương tiện hậu cần được triển khai. Sau khi chiến tranh thế giới kết thúc, các chuyên gia logistics trong quân đội đã áp dụng các kỹ năng logistics của họ trong hoạt động tái thiết kinh tế thời hậu chiến. Hoạt động logistics trong thương mại lần đầu tiên được ứng dụng và triển khai sau khi chiến tranh thế giới lần thứ 2 kết thúc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ