Luận văn thạc sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng

Tải luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng Việt Nam. Nghiên cứu sâu về hành vi người tiêu dùng online.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2013

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam

2.2. Khái niệm Thương mại điện tử

2.3. Hành vi mua hàng qua mạng

2.4. Ý định mua hàng qua mạng

2.5. Các mô hình lý thuyết liên quan

2.5.1. Mô hình thuyết hành động hợp lý TRA

2.5.2. Mô hình thuyết nhận thức rủi ro TPR

2.5.3. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM

2.5.4. Mô hình chấp nhận thương mại điện tử ECAM

2.6. Các nghiên cứu thực hiện trước đây

2.6.1. Các nghiên cứu trong nước

2.6.2. Các nghiên cứu nước ngoài

2.7. Xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu

2.7.1. Nhận thức sự hữu ích

2.7.2. Nhận thức tính dễ sử dụng

2.7.3. Mong đợi về giá

2.7.4. Sự tin cậy

2.7.5. Nhận thức rủi ro

2.7.6. Kinh nghiệm của khách hàng

2.7.7. Truyền miệng trực tuyến

2.8. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Xây dựng thang đo sơ bộ

3.3. Nghiên cứu định tính

3.3.1. Thực hiện nghiên cứu định tính

3.3.2. Kết quả hiệu chỉnh thang đo

3.4. Nghiên cứu định lượng

3.4.1. Thiết kế mẫu

3.4.2. Thu thập dữ liệu

3.4.3. Phân tích dữ liệu

3.4.3.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo
3.4.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA
3.4.3.3. Phân tích hồi quy đa biến

3.5. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm mẫu khảo sát

4.1.1. Thông tin nhận biết việc sử dụng dịch vụ mua sắm trực tuyến

4.1.2. Thông tin thuộc đối tượng nghiên cứu

4.2. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

4.2.1. Tiêu chuẩn đánh giá

4.2.2. Kết quả phân tích cronbach alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.3.1. Tiêu chuẩn đánh giá

4.3.2. Kết quả phân tích

4.4. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

4.5. Kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

4.5.1. Phân tích tương quan

4.5.2. Phân tích hồi quy

4.5.3. Kiểm định các giả thuyết

4.6. So sánh với các nghiên cứu trước đây

4.7. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

5.2. Một số hàm ý chính sách

5.3. Các đóng góp của nghiên cứu

5.3.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

5.3.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh các yếu tố ảnh hưởng ý định mua sắm trực tuyến

Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ, thương mại điện tử đã thay đổi sâu sắc hành vi người tiêu dùng trên toàn cầu và tại Việt Nam. Ý định mua sắm trực tuyến không còn là một quyết định đơn lẻ mà là kết quả của một quá trình cân nhắc phức tạp, chịu tác động bởi nhiều yếu tố tâm lý, công nghệ và xã hội. Luận văn của Nguyễn Lê Phương Thanh (2013) đã cung cấp một nền tảng vững chắc để phân tích các nhân tố này trong bối cảnh đặc thù của thị trường Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng, để đi đến quyết định mua hàng cuối cùng, người dùng phải trải qua một chuỗi các đánh giá về lợi ích, rủi ro và niềm tin. Hiểu rõ các yếu tố này là chìa khóa cho các doanh nghiệp xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả trên các sàn thương mại điện tử. Bài viết này sẽ phân tích sâu các mô hình lý thuyết nền tảng và các kết quả nghiên cứu thực nghiệm để làm sáng tỏ những động lực chính đằng sau ý định mua sắm trực tuyến, từ đó cung cấp góc nhìn học thuật và ứng dụng thực tiễn cho các nhà quản trị và nhà nghiên cứu.

1.1. Bối cảnh phát triển thương mại điện tử tại Việt Nam

Sự phát triển của Internet tại Việt Nam đã tạo ra một cú hích mạnh mẽ cho thương mại điện tử. Theo thống kê của Trung tâm Internet Việt Nam (VNNIC) vào năm 2012, tỷ lệ dân số sử dụng Internet đã đạt 35%, một con số ấn tượng so với chỉ 3% vào năm 2000. Sự tăng trưởng này mở ra một kênh bán hàng tiềm năng, thay đổi cả cách doanh nghiệp tiếp cận thị trường và thói quen tiêu dùng. Tuy nhiên, thị trường vẫn còn non trẻ và người tiêu dùng còn khá dè dặt. Việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng trong môi trường số là yêu cầu cấp thiết để khai thác hiệu quả kênh bán hàng này.

1.2. Định nghĩa ý định mua hàng và vai trò của nó

Ý định mua hàng trực tuyến (Online Purchase Intention) được định nghĩa là mức độ một khách hàng dự định thực hiện giao dịch mua sắm thông qua Internet (Pavlou, 2003). Đây là yếu tố dự báo mạnh mẽ nhất cho hành vi mua hàng thực tế. Theo Thuyết hành vi dự định (TPB), ý định là tiền đề trực tiếp của hành vi. Do đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm là mục tiêu cốt lõi của nhiều nghiên cứu, giúp doanh nghiệp có thể tác động vào giai đoạn trước khi quyết định mua hàng được hình thành, từ đó tăng tỷ lệ chuyển đổi hiệu quả.

II. Top rủi ro cảm nhận cản trở ý định mua sắm trực tuyến

Rủi ro cảm nhận (Perceived Risk) là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự phát triển của thương mại điện tử. Không giống như mua sắm truyền thống, người tiêu dùng không thể trực tiếp kiểm tra sản phẩm, dẫn đến sự không chắc chắn và lo ngại. Luận văn của Nguyễn Lê Phương Thanh (2013) đã nhấn mạnh rằng các rủi ro này có tác động tiêu cực và trực tiếp đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng. Các rủi ro này không chỉ liên quan đến chất lượng sản phẩm mà còn bao gồm cả sự an toàn và bảo mật trong giao dịch. Người tiêu dùng lo sợ thông tin cá nhân bị đánh cắp, sản phẩm nhận được không đúng như quảng cáo, hay gặp khó khăn trong chính sách đổi trả. Việc giảm thiểu các rủi ro cảm nhận này thông qua việc xây dựng niềm tin trực tuyến và cung cấp thông tin minh bạch là nhiệm vụ sống còn của các doanh nghiệp muốn thành công trong lĩnh vực này. Thuyết Nhận thức Rủi ro (TPR) của Bauer (1960) đã chỉ ra rằng hành vi tiêu dùng luôn tiềm ẩn rủi ro, và trong môi trường online, mức độ này còn cao hơn.

2.1. Rủi ro về sản phẩm và chất lượng thông tin sản phẩm

Rủi ro lớn nhất mà người dùng thường lo ngại là sự khác biệt giữa sản phẩm thực tế và thông tin được quảng cáo. Điều này bao gồm lo lắng về chất lượng, kiểu dáng, và tính năng sản phẩm. Theo Forsythe và Shi (2003), đây là lý do chính khiến khách hàng từ bỏ giỏ hàng. Để khắc phục, việc cung cấp chất lượng thông tin sản phẩm cao, hình ảnh chân thực, video chi tiết và các đánh giá của khách hàng (review) là cực kỳ quan trọng. Thông tin càng minh bạch, rủi ro cảm nhận càng giảm.

2.2. Rủi ro về giao dịch và vấn đề an toàn bảo mật

Các vấn đề liên quan đến an toàn và bảo mật là mối quan tâm hàng đầu. Người tiêu dùng lo ngại về việc thông tin thẻ tín dụng bị lộ, dữ liệu cá nhân bị lạm dụng, hoặc hệ thống thanh toán không an toàn. Bhimani (1996) chỉ ra rằng những mối đe dọa này là rào cản lớn cho việc chấp nhận thương mại điện tử. Xây dựng một hệ thống thanh toán an toàn, có chứng chỉ bảo mật và truyền thông rõ ràng về các biện pháp bảo vệ khách hàng sẽ giúp củng cố niềm tin trực tuyến.

III. Cách mô hình TAM giải mã ý định mua sắm của người dùng

Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), do Davis phát triển năm 1989, là một trong những lý thuyết nền tảng quan trọng nhất để giải thích ý định mua sắm trực tuyến. Mô hình này cho rằng ý định sử dụng một công nghệ mới (trong trường hợp này là các nền tảng thương mại điện tử) được quyết định chủ yếu bởi hai yếu tố nhận thức cốt lõi. Đây là hai biến trung gian giải thích tại sao một người lại hình thành thái độ tích cực hoặc tiêu cực đối với việc mua sắm online. Các doanh nghiệp cần tập trung vào việc cải thiện hai yếu tố này để thúc đẩy hành vi mua hàng. Một trang web khó sử dụng, dù cung cấp sản phẩm tốt, cũng sẽ làm giảm ý định mua. Ngược lại, một nền tảng dễ sử dụng và mang lại nhiều lợi ích thiết thực sẽ khuyến khích người dùng quay trở lại. Nghiên cứu của Nguyễn Lê Phương Thanh (2013) cũng kế thừa và áp dụng mô hình này làm cơ sở lý thuyết chính, khẳng định vai trò không thể thiếu của nó trong việc phân tích hành vi người tiêu dùng trên môi trường số.

3.1. Vai trò của Nhận thức sự hữu ích Perceived Usefulness

Nhận thức sự hữu ích là mức độ một người tin rằng việc mua sắm online sẽ giúp họ nâng cao hiệu suất và đạt được mục tiêu. Các lợi ích cụ thể bao gồm tiết kiệm thời gian, dễ dàng so sánh giá, tiếp cận đa dạng sản phẩm và có thể mua sắm mọi lúc, mọi nơi. Khi người tiêu dùng nhận thấy những lợi ích này là rõ ràng và đáng kể, thái độ đối với mua sắm online của họ sẽ trở nên tích cực hơn, từ đó dẫn đến ý định mua hàng cao hơn. Các chương trình khuyến mãisự tiện lợi là những biểu hiện rõ nét của sự hữu ích.

3.2. Tầm quan trọng của Nhận thức tính dễ sử dụng PEU

Nhận thức tính dễ sử dụng đề cập đến mức độ một người tin rằng việc sử dụng một website hoặc ứng dụng mua sắm không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Yếu tố này liên quan trực tiếp đến trải nghiệm người dùng (UX)chất lượng website. Một giao diện trực quan, quy trình thanh toán đơn giản, thông tin được sắp xếp logic và tốc độ tải trang nhanh sẽ làm tăng nhận thức về tính dễ sử dụng. Theo Davis (1989), tính dễ sử dụng không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mà còn tác động tích cực đến nhận thức về sự hữu ích.

IV. Bí quyết tăng ý định mua sắm Các yếu tố tâm lý then chốt

Ngoài các yếu tố công nghệ trong mô hình TAM, các yếu tố tâm lý và xã hội đóng vai trò quyết định trong việc hình thành ý định mua sắm trực tuyến. Niềm tin trực tuyến (Online Trust) được xem là chất xúc tác quan trọng, giúp người tiêu dùng vượt qua rào cản về rủi ro cảm nhận. Niềm tin được xây dựng dựa trên uy tín của người bán, chất lượng website, sự minh bạch của thông tin và các đánh giá của khách hàng (review). Bên cạnh đó, ảnh hưởng xã hộichuẩn chủ quan cũng tác động mạnh mẽ đến quyết định của một cá nhân. Con người có xu hướng tin vào đề xuất từ bạn bè, gia đình hoặc những người có ảnh hưởng. Trong môi trường số, điều này được thể hiện qua truyền miệng trực tuyến (e-WOM). Cuối cùng, giá cả cảm nhận và các chương trình khuyến mãi vẫn là động lực mua sắm không thể bỏ qua, đặc biệt tại thị trường nhạy cảm về giá như Việt Nam. Việc kết hợp hài hòa các yếu tố này sẽ tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững.

4.1. Xây dựng niềm tin trực tuyến và vai trò của sự tin cậy

Sự tin cậy (Trust) là niềm tin của người mua vào sự trung thực và năng lực của người bán. Trong môi trường online, sự tin cậy giúp giảm bớt sự không chắc chắn. Theo Kolsaker và cộng sự (2004), đây là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến. Niềm tin có thể được xây dựng thông qua giao diện chuyên nghiệp, chất lượng thông tin sản phẩm chi tiết, chính sách đổi trả rõ ràng và dịch vụ khách hàng chu đáo.

4.2. Sức mạnh của truyền miệng trực tuyến e WOM

Truyền miệng trực tuyến (e-WOM) là các bình luận, đánh giá, chia sẻ kinh nghiệm về sản phẩm/dịch vụ trên mạng. So với quảng cáo từ doanh nghiệp, e-WOM được xem là đáng tin cậy hơn vì nó đến từ những người tiêu dùng khác. Theo nghiên cứu của Wu & Wang (2011), khách hàng tin vào e-WOM hơn các nguồn khác khi ra quyết định mua hàng. Do đó, khuyến khích và quản lý các đánh giá của khách hàng (review) là một chiến lược marketing hiệu quả.

4.3. Tác động của giá cả cảm nhận và chương trình khuyến mãi

Giá cả cảm nhận không chỉ là con số tuyệt đối mà là sự đánh giá của người tiêu dùng về mức giá so với giá trị nhận được. Mua sắm online cho phép người dùng dễ dàng so sánh giá, vì vậy yếu tố giá cả trở nên cực kỳ quan trọng. Các chương trình khuyến mãi, giảm giá, miễn phí vận chuyển là những công cụ hữu hiệu để thu hút khách hàng và thúc đẩy quyết định mua hàng nhanh chóng, tác động trực tiếp đến ý định mua sắm trực tuyến.

V. Phương pháp phân tích dữ liệu ý định mua sắm trong luận văn

Để xác định mức độ tác động của các yếu tố, luận văn của Nguyễn Lê Phương Thanh (2013) đã áp dụng một quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Mô hình nghiên cứu đề xuất được kiểm định thông qua dữ liệu thu thập từ bảng câu hỏi khảo sát trên 171 người dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS. Quá trình phân tích bao gồm nhiều bước quan trọng để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo được đánh giá bằng hệ số Cronbach's Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để xác định cấu trúc của các yếu tố. Cuối cùng, phân tích hồi quy đa biến được thực hiện để kiểm định các giả thuyết và xác định mức độ ảnh hưởng của từng biến độc lập (như nhận thức hữu ích, rủi ro cảm nhận, sự tin cậy) lên biến phụ thuộc là ý định mua sắm trực tuyến. Phương pháp này không chỉ mang lại kết quả khoa học mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị.

5.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach s Alpha

Trước khi phân tích sâu hơn, độ tin cậy của thang đo phải được đảm bảo. Cronbach's Alpha là một chỉ số thống kê dùng để đo lường mức độ nhất quán nội tại của một tập hợp các biến quan sát trong một thang đo. Theo quy chuẩn, hệ số Cronbach's Alpha từ 0.6 trở lên được xem là chấp nhận được. Việc loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến-tổng thấp giúp làm tăng độ tin cậy của thang đo, đảm bảo các câu hỏi đều đo lường cùng một khái niệm.

5.2. Rút gọn dữ liệu với Phân tích nhân tố khám phá EFA

Phân tích nhân tố EFA (Exploratory Factor Analysis) được dùng để rút gọn một tập hợp lớn các biến quan sát thành một số ít các nhân tố có ý nghĩa hơn. Kỹ thuật này giúp kiểm tra xem các biến quan sát có thực sự hội tụ về các khái niệm lý thuyết (như niềm tin trực tuyến, nhận thức sự hữu ích) như dự định hay không. Các tiêu chuẩn như kiểm định KMO, hệ số tải nhân tố (factor loading) được sử dụng để đánh giá sự phù hợp của mô hình EFA.

5.3. Kiểm định giả thuyết bằng mô hình phân tích hồi quy

Phân tích hồi quy là bước cuối cùng để kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu. Mô hình này cho phép xác định mối quan hệ nhân quả giữa các biến độc lập (yếu tố ảnh hưởng) và biến phụ thuộc (ý định mua sắm trực tuyến). Kết quả hồi quy sẽ cho biết yếu tố nào có tác động (dương hoặc âm) và mức độ tác động đó có ý nghĩa thống kê hay không, qua đó xác nhận hoặc bác bỏ các giả thuyết đã đề ra ban đầu.

VI. Kết luận và hàm ý chính sách từ kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến cung cấp những đóng góp quan trọng cả về mặt lý thuyết và thực tiễn. Kết quả nghiên cứu khẳng định lại vai trò của các mô hình kinh điển như TAM và TPB, đồng thời bổ sung thêm các yếu tố đặc thù trong bối cảnh Việt Nam như truyền miệng trực tuyến và sự tin cậy. Dựa trên các kết quả phân tích hồi quy, có thể thấy rằng nhận thức sự hữu ích, niềm tin trực tuyếnmong đợi về giá là những động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy ý định mua hàng. Ngược lại, rủi ro cảm nhận là rào cản chính cần được khắc phục. Từ những phát hiện này, các doanh nghiệp có thể đưa ra những hàm ý chính sách cụ thể để cải thiện nền tảng thương mại điện tử của mình, nâng cao trải nghiệm người dùng (UX) và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Tương lai của mua sắm trực tuyến phụ thuộc vào khả năng của doanh nghiệp trong việc tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro cho người tiêu dùng.

6.1. Đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn của luận văn

Về mặt lý thuyết, nghiên cứu đã kiểm định và mở rộng mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) trong bối cảnh thương mại điện tử tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, kết quả cung cấp một bộ khung tham chiếu giá trị cho các nhà quản trị. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc truyền thông các lợi ích (tiết kiệm, tiện lợi), cải thiện chất lượng website để tăng tính dễ sử dụng, và xây dựng các chính sách minh bạch để củng cố niềm tin trực tuyến.

6.2. Hàm ý chính sách cho các doanh nghiệp thương mại điện tử

Các hàm ý chính sách bao gồm: (1) Đầu tư vào trải nghiệm người dùng (UX) để tối ưu hóa sự dễ sử dụng. (2) Cung cấp chất lượng thông tin sản phẩm chi tiết và xác thực. (3) Xây dựng hệ thống đánh giá của khách hàng (review) và khuyến khích e-WOM tích cực. (4) Tăng cường các biện pháp an toàn và bảo mật cho giao dịch. (5) Triển khai các chương trình khuyến mãi và chính sách giá cạnh tranh để thu hút người tiêu dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan về đề tài Chương 2 : Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3 : Phương pháp nghiên cứu Chương 4 : Kết quả nghiên cứu Chương 5 : Kết luận và hàm ý chính sách Tài liệu tham khảo Phụ lục 4 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết về thương mại điện tử, mô hình tham khảo và các nghiên cứu đã thực hiện trước đây. Từ đó, đưa ra mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến. Tổng quan thị trƣờng thƣơng mại điện tử tại Việt Nam: Với ưu thế tiết kiệm thời gian, không giới hạn vị trí và giá thành sản phẩm thường thấp hơn thị trường từ 3% đến 5% (do không tốn nhiều chi phí cho mặt bằng, nhân sự,…), thị trường mua bán trực tuyến tại Việt Nam ngày càng trở nên được ưa chuộng hơn. Trợ giúp cho sự sôi động của thị trường mua bán qua mạng là sự góp sức của nhiều trang web mua bán, rao vặt.

Các công ty sở hữu thương hiệu mạnh trên internet như FPT, VNG,… cũng đang ráo riết gia tăng thị phần trong lĩnh vực mua bán trực tuyến bằng việc đầu tư các kênh dành riêng cho mua bán như chodientu.vn,… Cùng với số lượng trang web mua bán nở rộ, mô hình các website mua bán cũng không kém phần đa dạng. Đa số các trang web mua bán đều đầu tư nghiên cứu tạo cho mình phong cách riêng để trình bày sản phẩm và khai thác doanh thu. Bên cạnh đó, cũng có những mô hình “chợ online Việt Nam” khá độc đáo và thu hút nhiều cư dân mạng tham gia, đó là mô hình sử dụng diễn đàn để trao đổi thông tin mua bán. Các diễn đàn rao vặt như trieudo.vn,…hiện thu hút nhiều người truy cập bởi khả năng trao đổi thông tin nhanh ngay trên chủ đề sản phẩm giữa người mua và người bán.

Sự bùng nổ thông tin mua bán trực tuyến, bên cạnh những yếu tố tích cực, còn tồn đọng nhiều yếu tố tiêu cực như: - Phần đông các website cung cấp dịch vụ mua bán trực tuyến chỉ mang tính chất như một cầu nối giữa người mua và người bán. 5 - Một số cá nhân, doanh nghiệp lợi dụng thương hiệu uy tín của các website mua bán trực tuyến nhằm rao bán sản phẩm kém chất lượng hoặc lừa đảo người tiêu dùng. Sự thiếu trung thực trong giới thiệu sản phẩm, thiếu trung thực trong giao dịch khiến người tiêu dùng trở nên e dè hơn trong việc mua bán sản phẩm trên mạng. - Ngoài yếu tố gian lận, dễ nhận thấy vấn nạn thông tin rác trên các kênh mua bán trực tuyến tại Việt Nam ngày càng trở nên phổ biến.

- Một số cá nhân, doanh nghiệp chưa hiểu rõ về cách thức tiếp cận khách hàng và khai thác hiệu quả truyền thông trực tuyến, nên ra sức đăng tải tràn ngập thông tin quảng cáo. Vô tình, các thông tin quảng cáo dày đặc đó trở thành gánh nặng cho các website thương mại điện tử tại Việt Nam. - Chủ sở hữu website phải tiêu tốn nhiều nhân lực cho việc kiểm soát thông tin trên hệ thống, các cá nhân, doanh nghiệp đó lại không thể bán được hàng do không tạo được sự tin cậy trong nội dung đăng tải, người tiêu dùng e dè và lo ngại trước vô số thông tin quảng cáo đa chiều (Sơn Ngọc, Báo Tiền Phong, 10/03/2010). Khái niệm Thƣơng mại điện tử (E-commerce) Thương mại điện tử được định nghĩa như một quá trình mua, bán, chuyển khoản hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hoặc thông tin bằng cách sử dụng các mạng điện tử như Internet( Turban et al.

Kotler và Keller (2006) đưa ra một định nghĩa về thương mại điện tử trong đó quá trình bán và mua được hỗ trợ bởi các công cụ điện tử. Các dạng hình thức chính của thương mại điện tử bao gồm: - Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B) - Doanh nghiệp với Khách hàng (B2C) - Doanh nghiệp với Chính phủ (B2G) - Khách hàng với Khách hàng (C2C) - Thương mại đi động (mobile commerce hay viết tắt là m-commerce). 6 Theo Kotler (2003), McGoldrick (2002) và Turban (2006), thương mại điện tử nhìn chung có ba dạng nổi bật: - Doanh nghiệp với Khách hàng (B2C): Việc trao đổi giữa các doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối cùng về hàng hoá, dịch vụ và các thông tin về hàng hoá, dịch vụ (hoặc các thông tin về người tiêu dùng) nhằm phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng. Ví dụ điển hình cho hình thức B2C là Amazon.com - Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B): là hình thức thương mại điện tử được thực hiện giữa (1) nhà sản xuất và nhà bán sỉ hoặc (2) giữa nhà bán sỉ và nhà bán lẻ.

Măc dù có một sự phân định rõ ràng giữa B2B và B2C trong thời gian đầu xuất hiện hình thức thương mại điện tử. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, sự khác nhau này ngày càng ít rõ rang. Điển hình là Dell bán sản phẩm và các dịch vụ cho cả doanh nghiệp và cá nhân người tiêu dùng. - Khách hàng với Khách hàng (C2C): đây là hình thức thương mại điện tử giữa hai người tiêu dùng.

Điển hình là eBay 2. Hành vi mua hàng qua mạng (Online shopping behavior) Mua hàng qua mạng được định nghĩa là hành vi của người tiêu dùng trong việc mua sắm thông qua các cửa hàng trên mạng hoặc website sử dụng các giao dịch mua hàng trực tuyến (Monsuwe, Dellaert và K. Tương tự, theo Haubl & Trifts, (2000), mua hàng qua mạng là một giao dịch được thực hiện bởi người tiêu dùng thông qua giao diện trên máy tính bằng cách máy tính của người tiêu dùng được kết nối và có thể tương tác với các cửa hàng số hóa của nhà bán lẻ thông qua mạng máy tính. Hành vi mua hàng qua mạng của người tiêu dùng được dựa trên giao diện các website, hình ảnh về sản phẩm được đăng tải trên mạng (Lohse and Spiller 1998; Park and Kim 2003).

Sự phát triển vượt bậc của internet và thương mại điện tử đã ảnh hưởng mạnh mẽ lên cách người tiêu dùng lướt web (Soopramanien and Robertson 7 2007) và thu thập thông tin về sản phẩm (Moe and Fader 2004). Hành vi mua hàng qua mạng của người tiêu dùng cũng khác với cách mua sắm truyền thống (Alba, 1997). Mua hàng qua mạng thuyết phục khách hàng mua hàng qua việc làm họ cảm nhận được sự lợi ích thích thú khi họ mua sắm (Ha and Stoel 2009). Tóm lại, mua hàng qua mạng là quá trình mua sản phẩm hay dịch vụ được thực hiện bởi người tiêu dùng ở các cửa hàng trên mạng thông qua mạng internet.

Ý định mua hàng qua mạng (Online purchase intention) Ý định mua hàng có thể được đo bằng mong đợi mua sắm và sự xem xét của người tiêu dùng về mặt hàng/ dịch vụ đó (Laroche, Kim and Zhou, 1996). Ý định mua sắm qua mạng sẽ quyết định độ mạnh của khách hàng trong hành vi mua hàng qua mạng (Salisbury, Pearson, Pearson và Miller, 2001). Theo Pavlou (2003), khi một khách hàng dự định sẽ dùng các giao dịch trực tuyến để mua sắm, đó được gọi là ý định mua hàng trực tuyến. Cụ thể, khi quá trình họ tìm kiếm, trao đổi thông tin và mua hàng được thực hiện qua mạng internet, đó được coi là giao dịch qua mạng (Pavlou, 2003).

Các mô hình lý thuyết liên quan 2. Mô hình thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) được Ajzen và Fishbein xây dựng từ cuối thập niên 60 của thế kỷ 20 và được hiệu chỉnh mở rộng trong thập niên 70. Theo TRA, yếu tố quyết định đến hành vi cuối cùng không phải là thái độ mà là ý định hành vi. Ý định hành vi (behavior intention) bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố: thái độ (Attitude) và chuẩn chủ quan (Subjective Norm).

Trong đó, thái độ là biểu hiện yếu tố cá nhân thể hiện niềm tin tích cực hay tiêu cực của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Còn chuẩn chủ quan thể hiện ảnh hưởng của quan hệ xã hội (gia đình, bạn bè,…) lên cá nhân người tiêu dùng.1: Thuyết hành động hợp lý TRA (Aijen và Fishbein, 1975) 2. Mô hình thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk – TPR) Trong thuyết nhận thức rủi TPR (Theory of Perceived Risk), Bauer (1960) cho rằng hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghệ thông tin có nhận thức rủi ro, bao gồm hai yếu tố: nhận thức rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến.2: Thuyết nhận thức rủi ro TPR (Bauer, 1960) - Thành phần nhận thức rủi ro liên quan đến sản phẩm dịch vụ: chất lượng sản phẩm, sản phẩm khác với hình ảnh trên mạng,. - Thành phần nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến: các rủi ro có thể xảy ra khi người tiêu dùng thực hiện giao dịch trên các phương tiện điện tử như: sự bí mật, sự an toàn và nhận thức rủi ro toàn bộ về giao dịch.

Trong các nghiên cứu trước 9 đây, Bhimani (1996) chỉ ra sự đe dọa đối với việc chấp nhận thương mại điện tử có thể biểu lộ từ những hành động không hợp pháp như: lộ mật khẩu, chỉnh sửa dữ liệu, sự lừa dối và sự không thanh toán nợ đúng hạn. Rose et al. (1999) nhận dạng các trở ngại kỹ thuật và chi phí liên quan giao dịch trực tuyến và những giới hạn đặc thù đối với thương mại điện tử bao gồm: sự trì hoãn truyền tải thông tin, giới hạn giao diện trang web, các vấn đề tìm kiếm và sự kém an toàn trong hệ thống thanh toán. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model) (Davis, 1986) chuyên sử dụng để giải thích và dự đoán về sự chấp nhận và sử dụng một công nghệ.

Trên cơ sở của thuyết TRA, mô hình TAM khảo sát mối liên hệ và tác động của các yếu tố liên quan: nhận thức sự hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, thái độ, ý định và hành vi trong việc chấp nhận công nghệ thông tin của người sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ