Luận văn: Các nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của hộ gia đình

Tổng hợp tài liệu luận văn về các nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của hộ gia đình. Phân tích số liệu và mô hình nghiên cứu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2015

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng biểu

Danh mục các biểu đồ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHẢ NĂNG TRẢ NỢ VAY NGÂN HÀNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH

1.1. Khả năng trả nợ của hộ gia đình

1.1.1. Khái niệm hộ gia đình

1.1.2. Đặc điểm hộ gia đình

1.1.3. Vai trò của hộ gia đình

1.1.3.1. Đóng góp quan trọng vào GDP và tốc độ tăng trưởng kinh tế
1.1.3.2. Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế
1.1.3.3. Đóng góp cho Ngân sách Nhà nước
1.1.3.4. Góp phần phục hồi và phát triển các ngành nghề truyền thống cũng như đóng góp vào quá trình đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ mới
1.1.3.5. Tạo công ăn việc làm cho xã hội, giảm áp lực về tỷ lệ thất nghiệp

1.1.4. Khái niệm khả năng trả nợ vay của hộ gia đình

1.1.5. Các phương pháp đánh giá khả năng trả nợ vay của hộ gia đình

1.1.6. Sự cần thiết phân tích các nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của hộ gia đình

1.2. Các nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của hộ gia đình

1.2.1. Nhân tố thuộc về môi trường

1.2.2. Nhân tố thuộc về khách hàng

1.2.3. Nhân tố thuộc về ngân hàng

1.2.4. Nhân tố thuộc về đặc điểm sản phẩm tín dụng

1.3. Các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của hộ gia đình

1.3.1. Nghiên cứu của Deborah D.

1.3.2. Nghiên cứu của Burcu Duygan – Bump và Charles Grant

1.3.3. Nghiên cứu của C.

1.3.4. Nghiên cứu của tác giả Stefanie Kleimeirer và Đinh Thị Huyền Thanh

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG TRẢ NỢ VAY HỘ GIA ĐÌNH TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

2.1. Khái quát và thực trạng cho vay hộ gia đình tại Agribank TPHCM

2.1.1. Khái quát về Agribank TPHCM

2.1.2. Hoạt động cho vay hộ gia đình của Agribank TPHCM

2.1.3. Thực trạng hộ gia đình tại TPHCM

2.1.4. Thực trạng hoạt động cho vay hộ gia đình Agribank TPHCM

2.2. Các nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của hộ gia đình

2.2.1. Nhân tố thuộc về môi trường

2.2.2. Nhân tố thuộc về khách hàng

2.2.3. Nhân tố thuộc về ngân hàng

2.2.3.1. Quy trình cấp tín dụng
2.2.3.2. Phương pháp đánh giá khả năng trả nợ vay của hộ gia đình

2.2.4. Nhân tố thuộc về đặc điểm sản phẩm

2.3. Ứng dụng mô hình logit để đo lường các nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của hộ gia đình tại Agribank TPHCM

2.3.1. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1.1. Mục tiêu khảo sát nghiên cứu
2.3.1.2. Đối tượng khảo sát nghiên cứu
2.3.1.3. Phạm vi khảo sát nghiên cứu
2.3.1.4. Tiêu chuẩn xây dựng mô hình nghiên cứu
2.3.1.5. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu

2.3.2. Đánh giá sự tác động của các nhân tố đến khả năng trả nợ vay của HGĐ Agribank TPHCM

2.3.3. Những ưu điểm của những nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của HGĐ tại Agribank TPHCM

2.3.4. Những hạn chế của những nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của HGĐ tại Agribank TPHCM

2.3.5. Nguyên nhân của những hạn chế

2.4. Kết luận chương 2

3. Chương 3: GIẢI PHÁP TĂNG KHẢ NĂNG TRẢ NỢ VAY CỦA HỘ GIA ĐÌNH TẠI NGÂN HÀNG NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN VIỆT NAM KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

3.1. Định hướng và mục tiêu phát triển của Agribank TPHCM đến năm 2020

3.1.1. Định hướng, mục tiêu chung

3.1.2. Định hướng, mục tiêu về phát triển tín dụng hộ gia đình

3.2. Giải pháp tăng khả năng trả nợ vay của HGĐ tại Agribank TPHCM

3.2.1. Đối với ngân hàng

3.2.1.1. Quy trình nghiệp vụ tín dụng
3.2.1.2. Chính sách tín dụng
3.2.1.3. Kiểm soát sau cho vay

3.2.2. Đối với sản phẩm

3.2.3. Đối với Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam

3.2.4. Đối với Ngân hàng nhà nước Việt Nam

3.2.5. Đối với Chính Phủ

3.3. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 3

Tóm tắt

I. Tổng quan yếu tố ảnh hưởng khả năng trả nợ của hộ gia đình

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của hộ gia đình là nền tảng để các tổ chức tín dụng quản trị rủi ro hiệu quả. Khả năng trả nợ vay của hộ gia đình được định nghĩa là việc đánh giá liệu một hộ gia đình có thể thực hiện đầy đủ và đúng hạn nghĩa vụ trả nợ cho ngân hàng hay không. Việc này không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của ngân hàng mà còn tác động trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Trong bối cảnh tín dụng tiêu dùng và cho vay sản xuất kinh doanh quy mô hộ gia đình ngày càng phát triển, việc nhận diện sớm các nguy cơ dẫn đến mất khả năng chi trả trở nên cấp thiết. Theo Ủy ban Basel về giám sát hoạt động ngân hàng (2006), khách hàng không có khả năng trả nợ thường có khoản vay quá hạn trên 90 ngày. Do đó, việc phân tích các nhân tố này giúp ngân hàng xây dựng chính sách tín dụng phù hợp, đảm bảo tăng trưởng tín dụng đi đôi với chất lượng. Luận văn này tập trung vào việc xác định và đo lường mức độ tác động của từng nhóm yếu tố, từ đặc điểm nhân khẩu học của chủ hộ đến các biến số vĩ mô. Một hệ thống đánh giá khả năng trả nợ khoa học sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng, nâng cao hiệu quả hoạt động cho vay và góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

1.1. Định nghĩa khả năng trả nợ và vai trò của hộ gia đình

Hộ gia đình (HGĐ) là một đơn vị kinh tế cơ bản, nơi các thành viên có tài sản chung và cùng đóng góp công sức vào hoạt động kinh tế. Theo Bộ luật Dân sự Việt Nam 2005, HGĐ được công nhận là một chủ thể khi tham gia các quan hệ dân sự. Trong lĩnh vực tín dụng, HGĐ vừa là người đi vay, vừa là đơn vị sản xuất kinh doanh. Khả năng trả nợ vay của HGĐ, do đó, là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe tài chính của họ. Khái niệm này thể hiện cam kết và năng lực thực tế trong việc hoàn trả cả gốc và lãi cho ngân hàng theo hợp đồng. Việc đánh giá này không chỉ dựa trên thu nhập khả dụng mà còn xem xét nhiều yếu tố phức tạp khác, bao gồm cả thiện chí trả nợ.

1.2. Sự cần thiết phải phân tích rủi ro tín dụng hộ gia đình

Phân tích rủi ro tín dụng hộ gia đình là hoạt động cốt lõi của ngân hàng. Hoạt động này giúp xác định những nguy cơ tiềm ẩn có thể khiến HGĐ không thể hoàn thành nghĩa vụ tài chính. Khi tỷ lệ nợ xấu tăng, lợi nhuận ngân hàng sẽ giảm, thậm chí mất vốn. Việc xác định đúng các nhân tố tác động giúp ngân hàng sàng lọc khách hàng, xây dựng chính sách lãi suất cho vay phù hợp và thiết lập các biện pháp kiểm soát rủi ro. Hơn nữa, trong môi trường kinh tế biến động, việc phân tích này giúp dự báo tác động của các yếu tố vĩ mô đến từng nhóm khách hàng, từ đó có những điều chỉnh kịp thời để hạn chế tổn thất.

II. Nhận diện các rào cản ảnh hưởng khả năng trả nợ hộ gia đình

Có nhiều rào cản tác động tiêu cực đến khả năng thanh toán khoản vay của các hộ gia đình. Các yếu tố này có thể được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau. Nhóm yếu tố thuộc về khách hàng bao gồm các đặc điểm nhân khẩu học và kinh tế. Chẳng hạn, trình độ học vấn của chủ hộ, tuổi tác, tình trạng hôn nhân và số người phụ thuộc trong gia đình đều có ảnh hưởng đáng kể. Một rào cản lớn khác là năng lực quản lý tài chính cá nhân yếu kém, dẫn đến việc sử dụng vốn vay sai mục đích. Bên cạnh các yếu tố chủ quan, các yếu tố khách quan từ môi trường kinh tế vĩ mô như lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp hay chính sách của nhà nước cũng tạo ra áp lực lớn. Sự bất ổn chính trị hoặc thay đổi pháp lý đột ngột có thể kìm hãm hoạt động kinh doanh, làm giảm thu nhập và đẩy hộ gia đình vào tình trạng gánh nặng nợ. Các yếu tố thuộc về ngân hàng, như quy trình thẩm định lỏng lẻo hay chính sách lãi suất không hợp lý, cũng góp phần làm tăng rủi ro. Việc nhận diện đầy đủ các rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp nâng cao khả năng trả nợ.

2.1. Phân tích các yếu tố chủ quan từ phía người vay vốn

Các yếu tố chủ quan xuất phát từ chính người vay và hộ gia đình của họ. Nghiên cứu của Deborah D. Godwin chỉ ra rằng lịch sử tín dụng trong quá khứ là một chỉ báo mạnh mẽ về hành vi trả nợ trong tương lai. Những người có thiện chí trả nợ thấp hoặc có thói quen chi tiêu không kiểm soát thường có nguy cơ vỡ nợ cao hơn. Bên cạnh đó, mục đích sử dụng vốn vay cũng là một yếu tố quan trọng. Nếu vốn vay không được đầu tư vào các hoạt động sinh lời như dự kiến mà dùng cho tiêu dùng không cần thiết, nguồn trả nợ sẽ không được đảm bảo. Năng lực kinh doanh, kinh nghiệm trong ngành nghề và khả năng thích ứng với thị trường của chủ hộ cũng quyết định hiệu quả sử dụng vốn.

2.2. Đánh giá các yếu tố khách quan từ môi trường kinh doanh

Môi trường kinh doanh bao gồm các yếu tố vĩ mô và ngành nghề. Một môi trường chính trị - xã hội ổn định sẽ thúc đẩy kinh tế phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất của HGĐ. Ngược lại, khủng hoảng kinh tế, lạm phát cao hay chính sách thắt chặt tiền tệ sẽ ảnh hưởng tiêu cực. Mỗi ngành nghề kinh doanh cũng có những rủi ro đặc thù. Ví dụ, hộ nông dân vay vốn phụ thuộc nhiều vào thời tiết và giá cả nông sản, trong khi các hộ kinh doanh dịch vụ lại nhạy cảm với sự thay đổi trong nhu cầu của người tiêu dùng. Các quy định pháp luật về thuế, thương mại cũng có thể tác động đến chi phí và lợi nhuận, từ đó ảnh hưởng đến khả năng trả nợ.

III. Phương pháp đánh giá khả năng trả nợ của hộ gia đình chuẩn

Để đánh giá khả năng trả nợ của một hộ gia đình một cách khoa học, các ngân hàng và nhà nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp tiên tiến. Các phương pháp này không còn chỉ dựa vào kinh nghiệm chủ quan của cán bộ tín dụng mà kết hợp cả phân tích định tính và định lượng. Một trong những phương pháp phổ biến là chấm điểm tín nhiệm (credit scoring), dựa trên các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính để xếp hạng rủi ro của khách hàng. Nguyên tắc 6C (Character, Capacity, Cashflow, Collateral, Conditions, Control) cũng là một công cụ thẩm định kinh điển, giúp đánh giá toàn diện người vay. Trong đó, tư cách (Character), năng lực (Capacity) và dòng tiền (Cashflow) là những yếu tố cốt lõi. Tài sản đảm bảo (Collateral) được xem là nguồn trả nợ thứ hai. Việc áp dụng các phương pháp này một cách nhất quán giúp ngân hàng đưa ra quyết định cho vay chính xác, giảm thiểu rủi ro và xây dựng một danh mục tín dụng tiêu dùng lành mạnh. Các phương pháp này giúp lượng hóa rủi ro, từ đó đưa ra các điều kiện cho vay phù hợp với từng nhóm khách hàng.

3.1. Vận dụng nguyên tắc 6C trong thẩm định tín dụng tiêu dùng

Nguyên tắc 6C là một khung phân tích toàn diện. 'Character' (Tư cách) đánh giá sự trung thực và thiện chí trả nợ của khách hàng thông qua lịch sử tín dụng. 'Capacity' (Năng lực) xem xét khả năng pháp lý và năng lực hành vi dân sự của người vay. 'Cashflow' (Dòng tiền) là yếu tố quan trọng nhất, phân tích nguồn thu nhập và chi tiêu để xác định thu nhập khả dụng cho việc trả nợ. 'Collateral' (Tài sản đảm bảo) là phương án dự phòng cho ngân hàng. 'Conditions' (Các điều kiện) xem xét các yếu tố kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng đến khoản vay. Cuối cùng, 'Control' (Kiểm soát) đánh giá các thay đổi về pháp luật hoặc quy định có thể tác động đến khách hàng.

3.2. Chấm điểm hệ số tín nhiệm cách tiếp cận tài chính và phi tài chính

Chấm điểm tín nhiệm là phương pháp gán một điểm số cho mỗi khách hàng để dự báo xác suất vỡ nợ. Phương pháp này sử dụng dữ liệu thống kê để xây dựng mô hình. Các yếu tố đầu vào bao gồm cả thông tin tài chính (thu nhập, tổng nợ, tài sản) và phi tài chính (trình độ học vấn của chủ hộ, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân). Mỗi yếu tố được gán một trọng số nhất định. Tổng điểm cuối cùng sẽ quyết định hệ số tín nhiệm của khách hàng, từ đó ngân hàng sẽ phân loại họ vào các nhóm rủi ro khác nhau và áp dụng chính sách tín dụng tương ứng. Phương pháp này giúp tự động hóa và khách quan hóa quy trình phê duyệt tín dụng.

IV. Hướng dẫn dùng mô hình hồi quy dự báo khả năng trả nợ vay

Trong nghiên cứu học thuật, các mô hình hồi quy là công cụ mạnh mẽ để thực hiện phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ. Các mô hình này cho phép đo lường mức độ tác động của từng biến độc lập (ví dụ: thu nhập, tuổi, số tiền vay) lên biến phụ thuộc (khả năng trả nợ, thường là biến nhị phân 0-1). Các mô hình phổ biến nhất là mô hình Logit/Probit. Ưu điểm của phương pháp này là cung cấp kết quả thống kê có ý nghĩa, cho phép xác định những yếu tố nào thực sự quan trọng và mức độ ảnh hưởng của chúng. Dựa trên kết quả hồi quy, ngân hàng có thể xây dựng các mô hình dự báo rủi ro chính xác hơn, giúp sàng lọc hồ sơ vay vốn ngay từ đầu. Nghiên cứu của Lê Huyền Trâm (2015) cũng đã áp dụng mô hình Logit để phân tích dữ liệu tại Agribank, cho thấy tính hiệu quả của phương pháp này trong bối cảnh Việt Nam. Việc hiểu và áp dụng các mô hình này giúp nâng cao chất lượng thẩm định và quản lý danh mục cho vay một cách khoa học.

4.1. Ứng dụng mô hình Logit Probit trong phân tích định lượng

Mô hình Logit và Probit được thiết kế đặc biệt cho các biến phụ thuộc dạng nhị phân, chẳng hạn như 'trả được nợ' (giá trị 1) và 'không trả được nợ' (giá trị 0). Cả hai mô hình đều ước tính xác suất xảy ra một sự kiện dựa trên một tập hợp các biến giải thích. Mô hình Logit sử dụng hàm phân phối logistic, trong khi Probit sử dụng hàm phân phối chuẩn tích lũy. Mặc dù có sự khác biệt về mặt toán học, kết quả thực tế của hai mô hình này thường tương tự nhau. Chúng cho phép các nhà nghiên cứu trả lời các câu hỏi như: 'Nếu thu nhập của một hộ gia đình tăng 10%, xác suất trả nợ đúng hạn của họ sẽ thay đổi như thế nào?'

4.2. Diễn giải kết quả các biến số tác động đến việc trả nợ

Kết quả từ một mô hình hồi quy thường được trình bày dưới dạng các hệ số (coefficients) và giá trị p-value. Một hệ số dương cho thấy biến đó có tác động cùng chiều đến khả năng trả nợ (ví dụ: thu nhập càng cao, khả năng trả nợ càng cao). Ngược lại, hệ số âm cho thấy tác động ngược chiều (ví dụ: số người phụ thuộc trong gia đình càng nhiều, khả năng trả nợ càng giảm). Giá trị p-value cho biết mức độ ý nghĩa thống kê của biến đó. Một p-value nhỏ (thường dưới 0.05) cho thấy tác động của biến đó không phải là do ngẫu nhiên. Diễn giải đúng các kết quả này giúp đưa ra những kết luận và kiến nghị xác đáng.

V. Phân tích thực tiễn khả năng trả nợ hộ gia đình tại Agribank

Nghiên cứu điển hình tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (Agribank) khu vực TP.HCM cung cấp cái nhìn thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của hộ gia đình. Dữ liệu từ 2012-2014 cho thấy dư nợ cho vay hộ gia đình tại Agribank tăng trưởng ổn định, chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong tổng dư nợ. Tuy nhiên, nợ xấu cũng có xu hướng gia tăng, đặc biệt ở nhóm khách hàng vay vốn ngân hàng không có tài sản đảm bảo. Phân tích cho thấy, dư nợ xấu chủ yếu tập trung vào các khoản vay tín chấp thông qua tổ vay vốn. Ngành nghề kinh doanh cũng là một yếu tố quan trọng; dư nợ cho vay nông nghiệp chiếm tỷ trọng cao nhưng đang có xu hướng giảm, trong khi cho vay dịch vụ và bán buôn tăng lên. Điều này phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các hộ gia đình. Các chương trình hỗ trợ lãi suất của chính phủ đã có tác động tích cực, giúp hơn 99% hộ gia đình vay theo chương trình trả nợ đúng hạn. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp chính sách vĩ mô và quy trình thẩm định vi mô để quản lý rủi ro tín dụng hộ gia đình.

5.1. Thực trạng cho vay và nợ xấu của nhóm hộ nông dân vay vốn

Tại Agribank, nhóm hộ nông dân vay vốn là đối tượng khách hàng truyền thống và chiếm tỷ trọng lớn. Thực trạng cho thấy nhóm này đối mặt với nhiều rủi ro đặc thù liên quan đến thiên tai, dịch bệnh và biến động giá cả thị trường nông sản. Dù có nhiều chính sách hỗ trợ, tỷ lệ nợ quá hạn ở nhóm này vẫn là một thách thức. Việc giám sát sau cho vay đối với các hộ nông dân gặp nhiều khó khăn do quy mô sản xuất nhỏ lẻ, thiếu sổ sách kế toán minh bạch. Tuy nhiên, các khoản vay có tài sản đảm bảo là đất nông nghiệp thường có tỷ lệ thu hồi cao hơn.

5.2. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng tại Agribank

Kết quả phân tích định lượng tại Agribank cho thấy một số nhân tố có tác động rõ rệt. Cụ thể, các biến như trình độ học vấn của chủ hộ, kinh nghiệm sản xuất kinh doanh có tác động tích cực đến khả năng trả nợ. Ngược lại, số thành viên phụ thuộc, quy mô khoản vay lớn nhưng không có tài sản đảm bảo tương xứng làm tăng xác suất vỡ nợ. Đặc biệt, số lần kiểm tra, giám sát sau cho vay của cán bộ tín dụng có tương quan dương mạnh mẽ với tỷ lệ trả nợ đúng hạn, khẳng định vai trò quan trọng của công tác quản lý khoản vay.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn các nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của hộ gia đình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về khả năng trả nợ vay ngân hàng của hộ gia đình Chương 2. Phân tích các nhân tố tác động đến khả năng trả nợ vay của hộ gia đình tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam khu vực thành phố Hồ Chí Minh Chương 3. Giải pháp tăng khả năng trả nợ vay của hộ gia đình tại Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Việt Nam khu vực Thành phố Hồ Chí Minh 4 CHƢƠNG 1.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KHẢ NĂNG TRẢ NỢ VAY NGÂN HÀNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH 1. Khả năng trả nợ của hộ gia đình 1. Khái niệm hộ gia đình HGĐ tồn tại hầu hết các nước trên thế giới. HGĐ đã tồn tại qua nhiều phương thức, vẫn đang tiếp tục phát triển với nhiều quan niệm khác nhau về HGĐ.

Trong từ điển chuyên ngành kinh tế cũng như từ điển ngôn ngữ, hộ là tất cả những người cùng sống trong một mái nhà, nhóm người đó bao gồm những người chung huyết tộc và người làm công. (2003), định nghĩa HGĐ được hiểu là household. Household nghĩa là HGĐ bao gồm một hay nhiều người sống trong cùng một mái nhà, các thành viên có cùng chung huyết thống hoặc có cùng mối quan hệ với pháp luật, cùng nhau sản xuất kinh doanh. HGĐ là một người hoặc một nhóm người hoặc nhóm người có cùng huyết thống hoặc không, sống chung trong một gia đình, cùng lao động mang lại nguồn thu nhập (Isaac Dambula and Ephraim N.

Hộ là một nhóm người có chung huyết thống hoặc không cùng chung huyết thống ở trong một mái nhà, ăn chung một mâm cơm và có chung một ngân quỹ (Vũ Hồng Quang, 2008). Tại Việt Nam, bộ luật Dân sự năm 2005 quy định: “HGĐ mà các thành viên có tài sản chung, cùng đóng góp công sức để hoạt động kinh tế chung trong gia đình nông, lâm, ngư nghiệp hoặc một số lĩnh vực gia đình, kinh doanh khác do pháp luật quy định là chủ thể khi tham gia quan hệ dân sự thuộc các lĩnh vực này.” Có nhiều định nghĩa khác nhau về HGĐ nhưng đều có hai điểm chung: một là, các thành viên có chung tài sản, hai là, cùng góp sức để hoạt động sản xuất kinh doanh và tự chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. 5 Trong phạm vi bài viết này, tác giả định nghĩa HGĐ là một nhóm người cùng góp sức, tài sản cùng sản xuất kinh doanh và tự chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh của mình. Đặc điểm hộ gia đình - Về vốn: Nguồn vốn của HGĐ chủ yếu là nguồn vốn tự có do các thành viên của HGĐ đóng góp.

Để có nguồn vốn đầu tư vào sản xuất kinh doanh chủ yếu từ nguồn tự có và vay, mượn bạn bè, người thân hay từ các tổ chức tài chính và phi tài chính trong xã hội. Việc tự huy động vốn của HGĐ để đầu tư và phát triển sản xuất là rất khó khăn do HGĐ chỉ có thể huy động vốn từ các kênh: vốn tự có và vay mượn. Số lượng thành viên HGĐ thường cố định, ít biến đổi nên nguồn vốn tự có của HGĐ được xác định trước, ít có biến đổi bất thường trừ trường hợp thành viên HGĐ được nhận tài sản thừa kế mà được thỏa thuận là tài sản chung của hộ. HGĐ thông thường sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ, không có phương án kinh doanh cụ thể như doanh nghiệp nên khả năng tiếp cận nguồn vốn vay của HGĐ rất khó khăn do phải có phương án kinh doanh cụ thể, khả thi mới được NH chấp nhận cho vay vốn.

HGĐ phải chịu trách nhiệm dân sự về việc thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự do người đại diện của HGĐ xác lập, thực hiện nhân danh HGĐ. HGĐ chịu trách nhiệm dân sự bằng tài sản chung của hộ; nếu tài sản chung không đủ để thực hiện nghĩa vụ chung của hộ thì các thành viên phải chịu trách nhiệm liên đới bằng tài sản riêng của mình. Tài sản chung của HGĐ do các thành viên đóng góp, cùng tạo lập nên hoặc được tăng cho chung, được thừa kế chung và các tài sản khác mà các thành viên thỏa thuận là tài sản chung của hộ. - Về lao động Lao động của HGĐ chính là các thành viên của HGĐ chủ yếu dựa trên kinh nghiệm bản thân, thường không thuê đội ngũ người lao động có trình độ tay nghề thành thạo.

Bên cạnh đó, do tính chất lao động của HGĐ là các thành viên trong HGĐ tự góp vốn và sức lao động để cùng nhau sản xuất nên trình độ quản lý còn hạn 6 chế, thiếu tính chuyên nghiệp do chủ hộ vừa là người quản lý vừa là người trực tiếp tham gia vào quá trình gia đình, còn mang nhiều “tính gia đình trị”. Lao động HGĐ tự quản lý, phân công lao động, thời gian cho phù hợp giữa công việc và thời gian của từng thành viên HGĐ, việc phân công này không mang tính bắt buộc, các thành viên trong HGĐ có thể linh hoạt hoán chuyển cho nhau. Chưa có sự tách bạch rõ ràng về công việc, nhiệm vụ giữa các thành viên. Người quản lý vừa là chủ hộ thiếu kiến thức về kinh tế, xã hội, nắm bắt những thay đổi của thị trường còn chậm, quản lý chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, thiếu kiến thức.

Lao động HGĐ thông thường không qua đào tạo, chỉ dựa vào kinh nghiệm của bản thân và truyền đạt trực tiếp từ người đi trước, người lao động sẽ phản ứng chậm trước những sự cố bất thường xảy ra trong quá trình sản xuất, ít có cải tiến trong quá trình sản xuất. Lao động HGĐ ở Việt Nam chính là các thành viên của HGĐ, thông thường không qua đào tạo, làm việc dựa vào kinh nghiệm được truyền đạt từ người đi trước và đúc kết kinh nghiệm của bản thân. Như vậy, ta thấy rằng đặc trưng cơ bản của HGĐ là sự tự nguyện của từng thành viên, trong đó mỗi thành viên vừa là chủ thể gia đình, vừa là người lao động trực tiếp, quá trình lao động dựa vào lao động của HGĐ. - Về quy mô Quy mô gia đình của HGĐ chủ yếu là quy mô nhỏ, do điều kiện về nguồn, khả năng quản lý, sức cạnh tranh trên thị trường… nên HGĐ rất khó mở rộng quy mô.

Thông thường quy mô của HGĐ phụ thuộc vào chu kỳ sống của gia đình. HGĐ thường có quy mô nhỏ ở giai đoạn hình thành mối quan hệ (hôn nhân,…) và sau đó quy mô của HGĐ sẽ mở rộng hơn với sự xuất hiện của những thành viên mới trong gia đình (trẻ em,…). Theo kết quả điều tra của Tổng cục điều tra dân số và nhà ở tại Việt Nam (2014), quy mô HGĐ tại Việt Nam chủ yếu từ 2-4 người, chiếm tỷ trọng 72%, trong đó tỷ trọng này tại khu vực thành thị chiếm 76%. - Về khả năng tiếp cận thông tin thị trƣờng 7 Một trong những yếu tố làm cho khả năng cạnh tranh của HGĐ bị hạn chế là tình trạng thiếu thông tin thị trường về sản phẩm, thị trường công nghệ, máy móc thiết bị nên sự cải tiến về phương thức gia đình cũng như sản phẩm chưa thích ứng kịp với sự thay đổi của thị trường.

Mặt khác, HGĐ thường không kịp thời cập nhật, nắm bắt những biến động của tình hình kinh tế - chính trị - xã hội nên HGĐ thường phản ứng chậm trước sự biến động của thị trường. - Về ngành nghề hộ gia đình HGĐ hoạt động kinh doanh trong nhiều ngành nghề: nông – lâm – ngư – diêm nghiệp – dịch vụ - tiểu thủ công nghiệp. Gắn với mỗi ngành nghề sẽ chịu những tác động khác nhau từ môi trường bên ngoài từ đó tác động đến khả năng trả nợ vay của HGĐ. HGĐ tại Việt Nam sản xuất kinh doanh ở hầu hết các ngành nghề: nông nghiệp, dịch vụ, bán buôn… Tuy hiện tại tỷ trọng HGĐ nông nghiệp vẫn chiếm tỷ trọng cao nhưng đã có sự chuyển dịch cơ cấu theo hướng hiện đại, điều này thể hiện ở sự giảm xuống khá nhanh cả về số lượng và tỷ trọng của nhóm HGĐ nông – lâm- thủy sản và sự tăng lên của nhóm HGĐ công nghiệp – xây dựng, dịch vụ (Mai Thị Thanh Xuân, Đặng Thị Thu Hiền, 2013).

Vai trò của hộ gia đình Là đơn vị kinh tế độc lập, HGĐ hoàn toàn làm chủ các tư liệu sản xuất. Chính vì vậy HGĐ có thể giải quyết được các mục tiêu có hiệu quả kinh tế cao nhất. Những vai trò quan trọng của HGĐ được tổng hợp cụ thể như sau: 1. Đóng góp quan trọng vào GDP và tốc độ tăng trưởng kinh tế Với ưu thế số lượng nhiều và phân bố rộng khắp trong các ngành, lĩnh vực và địa phương nên HGĐ đóng góp lớn vào GDP và tăng trưởng kinh tế.

HGĐ, bằng quá trình sản xuất kinh doanh của mình đã cung cấp một khối lượng lớn hàng hóa cho nền kinh tế. Bên cạnh đó, HGĐ còn là đơn vị tiêu thụ hàng hóa dịch vụ, là một thị trường lớn của nền kinh tế, giải quyết đầu ra cho quá trình sản xuất, làm cho quá trình tái sản xuất được thông suốt. 8 Theo Ducan Ironmonger (2000), HGĐ tự chủ về sản xuất kinh doanh, chịu trách nhiệm về kết quả sản xuất kinh doanh của mình. Đất đai, tài nguyên và các công cụ lao động cũng được giao khoán.

Chính họ sẽ dùng mọi cách thức, biện pháp sử dụng chúng sao cho có hiệu quả nhất, bảo quản để sử dụng lâu dài. Họ cũng biết tự đặt ra định mức tiêu hao vật tư kỹ thuật, khai thác mọi tiềm năng kỹ thuật vừa tạo ra công ăn việc làm, vừa cung cấp được sản phẩm cho tiêu dùng của chính mình và cho toàn xã hội. Ở Việt Nam, HGĐ được phân bố từ nông thôn đến thành thị, khi quyền quản lý và sử dụng đất đai, tài nguyên lâu dài được giao cho HGĐ thì vai trò sử dụng lao động, tận dụng tiềm năng đất đai, tài nguyên, khả năng thích ứng với thị trường càng rõ rệt. HGĐ có toàn quyền tổ chức sản xuất kinh doanh, tiêu thụ sản phẩm, trực tiếp hưởng kết quả lao động sản xuất, có trách nhiệm hơn trong hoạt động sản xuất kinh doanh, vừa tạo thu nhập cho HGĐ vừa đóng góp vào GDP.

Góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế Sự phát triển của các HGĐ sẽ thu hút những người lao động chưa có việc làm và có thể thu hút lượng lớn lao động thời vụ vào hoạt động gia đình kinh doanh. HGĐ là chủ thể kinh tế tự do tham gia trên thị trường, hoà nhập với thị trường, thích ứng với quy luật trên thị trường, do đó HGĐ đã từng bước tự cải tiến, thay đổi cho phù hợp với cơ chế thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ