Luận văn: Thực tiễn xét xử sơ thẩm vụ án ma túy tại TP. Thái Nguyên

Luận văn nghiên cứu thực trạng xét xử sơ thẩm vụ án ma túy tại TP. Thái Nguyên, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao chất lượng xét xử.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ
97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện xét xử sơ thẩm vụ án ma túy Thái Nguyên

Việc xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự về ma túy là một giai đoạn trung tâm và quan trọng trong quá trình tố tụng, đặc biệt tại các địa bàn phức tạp như Thái Nguyên. Tệ nạn ma túy được xác định là mối đe dọa lớn đối với an ninh và trật tự xã hội, là nguyên nhân phát sinh nhiều loại tội phạm khác. Theo số liệu, Thái Nguyên là một trong những địa phương có tình hình tội phạm về ma túy diễn biến phức tạp, chỉ sau một số thành phố lớn. Do đó, hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên đóng vai trò then chốt trong công cuộc phòng chống ma túy. Giai đoạn xét xử sơ thẩm là cấp xét xử đầu tiên, nơi các chứng cứ và chứng minh được xem xét công khai, toàn diện để đưa ra phán quyết về tội danh và hình phạt. Một bản án hình sự sơ thẩm công minh, đúng pháp luật không chỉ trừng phạt người phạm tội mà còn có tác dụng răn đe, giáo dục và phòng ngừa chung cho toàn xã hội. Luận văn thạc sĩ luật về chủ đề này phân tích sâu sắc cơ sở lý luận, thực tiễn và đề xuất giải pháp, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả xét xử, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn hiện nay.

1.1. Khái niệm cốt lõi về tội phạm về ma túy và vụ án hình sự

Theo khoa học pháp lý, tội phạm về ma túy là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong Bộ luật hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý, xâm phạm đến chế độ quản lý đặc biệt của nhà nước đối với các chất ma túy. Các hành vi này bao gồm từ trồng cây chứa chất ma túy, sản xuất, tàng trữ trái phép chất ma túy, vận chuyển, đến mua bán trái phép chất ma túy. Đặc điểm nổi bật của loại tội phạm này là tính nguy hiểm cao, thường có tổ chức, hoạt động bí mật và xuyên quốc gia. Vụ án hình sự về ma túy là vụ việc có dấu hiệu của các tội phạm trên, đã được cơ quan có thẩm quyền khởi tố để tiến hành điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự của pháp luật tố tụng hình sự. Việc hiểu đúng bản chất của các khái niệm này là nền tảng để định tội danh và áp dụng pháp luật một cách chính xác.

1.2. Vai trò của xét xử sơ thẩm trong toàn bộ quá trình tố tụng

Xét xử sơ thẩm là giai đoạn tố tụng độc lập và là cấp xét xử đầu tiên của mọi vụ án hình sự. Giai đoạn này bắt đầu khi Tòa án thụ lý hồ sơ vụ án và kết thúc bằng việc Hội đồng xét xử ra bản án, quyết định bị cáo có phạm tội hay không. Đây là giai đoạn quan trọng nhất, nơi Tòa án trực tiếp và công khai xem xét, đánh giá toàn bộ tài liệu, chứng cứ đã được thu thập trong giai đoạn điều tra, truy tố. Thông qua hoạt động xét hỏi và tranh luận tại phiên tòa, sự thật khách quan của vụ án được làm sáng tỏ. Phán quyết của Tòa án cấp sơ thẩm, bao gồm việc quyết định hình phạt, có thể là hình phạt tù, là cơ sở pháp lý để giải quyết vụ án. Nếu không có kháng cáo, kháng nghị, bản án sẽ có hiệu lực pháp luật, kết thúc toàn bộ quá trình giải quyết vụ án và chuyển sang giai đoạn thi hành án.

1.3. Thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên

Thẩm quyền xét xử của Tòa án được xác định dựa trên các tiêu chí về vụ việc, lãnh thổ và đối tượng theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Theo đó, Tòa án nhân dân cấp huyện (bao gồm Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên) có thẩm quyền xét xử sơ thẩm những vụ án hình sự về tội phạm ít nghiêm trọng, nghiêm trọng và rất nghiêm trọng. Đối với các vụ án ma túy, Tòa án cấp huyện sẽ thụ lý các vụ án có khung hình phạt thấp hơn và khối lượng ma túy không vượt quá ngưỡng quy định cho các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Việc phân định thẩm quyền rõ ràng đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động xét xử và giúp các cơ quan tiến hành tố tụng phối hợp hiệu quả trong công tác đấu tranh, phòng chống ma túy trên địa bàn.

II. Phân tích thực trạng xét xử tội phạm ma túy tại Thái Nguyên

Nghiên cứu thực tiễn xét xử các vụ án ma túy tại Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên cho thấy một bức tranh toàn cảnh về những nỗ lực và thách thức trong công tác này. Trong những năm qua, đơn vị đã giải quyết một số lượng lớn các vụ án ma túy, chiếm tỷ lệ cao (khoảng 70%) trong tổng số các vụ án hình sự. Hầu hết các vụ án đều được đưa ra xét xử kịp thời, nghiêm minh, đúng người, đúng tội, góp phần ổn định tình hình an ninh trật tự tại địa phương. Tuy nhiên, quá trình áp dụng Bộ luật hình sự 2015 và Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 cũng bộc lộ một số hạn chế và vướng mắc. Những khó khăn này không chỉ đến từ sự phức tạp, tinh vi của tội phạm về ma túy mà còn xuất phát từ những bất cập trong quy định pháp luật và năng lực thực thi của các cơ quan tiến hành tố tụng. Việc phân tích sâu sắc thực trạng và giải pháp là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng xét xử, đảm bảo mọi phán quyết của Tòa án đều dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc và công bằng.

2.1. Đánh giá những thành tựu nổi bật trong thực tiễn xét xử

Trong giai đoạn 2016-2020, Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Công tác xét xử các vụ án ma túy được tăng cường, đảm bảo tính kịp thời và đúng pháp luật. Đa số các bản án hình sự sơ thẩm đều có căn cứ, hình phạt được tuyên tương xứng với tính chất, mức độ hành vi phạm tội, đáp ứng yêu cầu răn đe và phòng ngừa chung. Việc phối hợp giữa Tòa án với các cơ quan như Viện kiểm sát nhân dân và Cơ quan điều tra ngày càng chặt chẽ, hiệu quả, góp phần đẩy nhanh tiến độ giải quyết án. Những thành tựu này khẳng định vai trò trung tâm của Tòa án trong hệ thống tư pháp, góp phần giữ vững niềm tin của nhân dân vào công lý.

2.2. Các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong xét xử án ma túy

Bên cạnh thành tựu, thực tiễn xét xử vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Một số vụ án còn gặp khó khăn trong việc chứng cứ và chứng minh, đặc biệt là xác định vai trò của từng bị cáo trong các vụ án có đồng phạm. Việc áp dụng các quy định mới của Bộ luật hình sự về định lượng ma túy và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ đôi khi còn chưa thống nhất. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả khách quan và chủ quan: sự tinh vi của tội phạm, một số quy định pháp luật còn chưa cụ thể, và trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ tư pháp cần được nâng cao hơn nữa. Đây là những thách thức cần có giải pháp khắc phục triệt để.

III. Quy định pháp luật về xét xử sơ thẩm vụ án tội phạm ma túy

Hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật hình sự (BLHS) năm 2015, đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối toàn diện để xử lý tội phạm về ma túy. Chương XX của BLHS 2015 quy định cụ thể 13 tội danh liên quan đến ma túy, từ Điều 247 đến Điều 259. Các quy định này đã lượng hóa cụ thể khối lượng hoặc hàm lượng chất ma túy làm căn cứ để định tội danh và định khung hình phạt, khắc phục những bất cập của các văn bản luật trước đó. Việc tách các hành vi như tàng trữ trái phép chất ma túymua bán trái phép chất ma túy thành các tội danh độc lập đã giúp cho việc áp dụng pháp luật được chính xác và công bằng hơn. Bên cạnh BLHS, các văn bản hướng dẫn như Nghị định 73/2018/NĐ-CP quy định danh mục các chất ma túy và tiền chất cũng đóng vai trò quan trọng, là công cụ pháp lý sắc bén cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong quá trình giải quyết các vụ án phức tạp này.

3.1. Phân tích hệ thống tội danh ma túy theo Bộ luật hình sự 2015

BLHS 2015 đã hệ thống hóa các hành vi phạm tội liên quan đến ma túy một cách chi tiết. Các tội danh phổ biến bao gồm Tội tàng trữ trái phép chất ma túy (Điều 249), Tội vận chuyển trái phép chất ma túy (Điều 250), và Tội mua bán trái phép chất ma túy (Điều 251). Mỗi tội danh đều có các khung hình phạt khác nhau, tăng dần theo khối lượng chất ma túy và các tình tiết định khung khác như phạm tội có tổ chức, tái phạm nguy hiểm. Hình phạt áp dụng rất nghiêm khắc, từ hình phạt tù có thời hạn đến tù chung thân hoặc tử hình, phản ánh tính chất nguy hiểm đặc biệt của loại tội phạm này. Việc quy định rõ ràng giúp Hội đồng xét xử có cơ sở vững chắc để quyết định hình phạt.

3.2. So sánh điểm mới của BLHS 2015 trong xử lý án ma túy

So với BLHS 1999, BLHS 2015 có nhiều điểm mới mang tính đột phá. Nổi bật nhất là việc tách Điều 194 (tội ghép) thành 04 tội danh độc lập (Tàng trữ, Vận chuyển, Mua bán, Chiếm đoạt), giúp cá thể hóa trách nhiệm hình sự tốt hơn. BLHS 2015 cũng hạn chế áp dụng hình phạt tử hình, chỉ giữ lại đối với tội sản xuất và mua bán trái phép chất ma túy với khối lượng đặc biệt lớn, thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước. Thêm vào đó, việc thay đổi đơn vị tính từ "trọng lượng" thành "khối lượng" và bổ sung các loại ma túy tổng hợp mới (Methamphetamine, MDMA) vào điều luật đã giúp pháp luật theo kịp với thực tiễn xét xử và tình hình tội phạm.

IV. Bí quyết áp dụng tố tụng hình sự trong xét xử án ma túy

Để một phiên tòa xét xử vụ án ma túy diễn ra công bằng và đúng pháp luật, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của tố tụng hình sự là yêu cầu bắt buộc. Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015 đã xác lập các nguyên tắc nền tảng và một quy trình chặt chẽ cho hoạt động xét xử sơ thẩm. Các nguyên tắc như suy đoán vô tội, tranh tụng trong xét xử, xét xử công khai, Thẩm phán và Hội thẩm xét xử độc lập... là kim chỉ nam cho mọi hoạt động của Hội đồng xét xử. Giai đoạn chuẩn bị xét xử đóng vai trò quan trọng, Thẩm phán phải nghiên cứu kỹ hồ sơ, ra các quyết định tố tụng cần thiết như trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc đưa vụ án ra xét xử. Tại phiên tòa, trình tự từ thủ tục bắt đầu, xét hỏi, tranh luận đến nghị án và tuyên án phải được thực hiện đầy đủ. Việc áp dụng đúng và hiệu quả các quy định tố tụng là chìa khóa để đảm bảo chất lượng của bản án hình sự sơ thẩm, tránh oan sai và bỏ lọt tội phạm.

4.1. Các nguyên tắc cơ bản áp dụng trong phiên tòa hình sự sơ thẩm

BLTTHS 2015 quy định nhiều nguyên tắc cơ bản phải được tuân thủ trong xét xử. Nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13) yêu cầu trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về bên công tố; bị cáo không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội. Nguyên tắc tranh tụng (Điều 26) đảm bảo sự bình đẳng giữa bên buộc tội (Viện kiểm sát) và bên gỡ tội (bị cáo, người bào chữa), Tòa án ra phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng. Nguyên tắc Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật (Điều 23) là trụ cột đảm bảo tính khách quan, vô tư của Tòa án. Việc quán triệt các nguyên tắc này là nền tảng để xây dựng một phiên tòa công bằng, dân chủ.

4.2. Quy trình tố tụng tại phiên tòa xét xử tội phạm về ma túy

Thủ tục tại phiên tòa sơ thẩm được tiến hành theo một trình tự nghiêm ngặt. Sau khi khai mạc phiên tòa, Kiểm sát viên công bố cáo trạng. Phần xét hỏi được tiến hành để làm rõ các tình tiết của vụ án, với sự tham gia của Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, người bào chữa. Tiếp theo là phần tranh luận, nơi các bên trình bày quan điểm, luận cứ để bảo vệ quan điểm của mình về việc định tội danh và mức án. Cuối cùng, Hội đồng xét xử vào nghị án và tuyên án. Toàn bộ diễn biến phiên tòa phải được Thư ký ghi lại đầy đủ, chính xác trong biên bản phiên tòa, đây là một tài liệu pháp lý quan trọng của quá trình tố tụng hình sự.

4.3. Vai trò của Hội đồng xét xử và Viện kiểm sát nhân dân

Tại phiên tòa, Hội đồng xét xử (gồm Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân) giữ vai trò trung tâm, điều khiển toàn bộ hoạt động xét xử và đưa ra phán quyết cuối cùng. Hội đồng xét xử làm việc theo nguyên tắc tập thể và quyết định theo đa số. Viện kiểm sát nhân dân, thông qua Kiểm sát viên, thực hành quyền công tố, đưa ra lời buộc tội và tranh luận để bảo vệ cáo trạng. Đồng thời, Viện kiểm sát cũng thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp, đảm bảo việc xét xử tuân thủ đúng pháp luật. Sự phối hợp và thực hiện đúng chức năng của hai cơ quan này là yếu tố quyết định đến sự thành công của phiên tòa.

V. Kinh nghiệm thực tiễn xét xử vụ án ma túy ở Thái Nguyên

Từ thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân dân thành phố Thái Nguyên, có thể rút ra nhiều kinh nghiệm quý báu trong việc áp dụng pháp luật để giải quyết các vụ án ma túy. Quá trình từ định tội danh đến quyết định hình phạt là một chuỗi hoạt động tư duy pháp lý phức tạp, đòi hỏi Thẩm phán không chỉ nắm vững Bộ luật hình sự mà còn phải có kỹ năng đánh giá chứng cứ và chứng minh một cách toàn diện, khách quan. Mỗi bản án hình sự sơ thẩm là kết quả của việc phân tích cẩn trọng các yếu tố cấu thành tội phạm, xem xét nhân thân người phạm tội và cân nhắc các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Thực tiễn cho thấy, các vụ án mua bán trái phép chất ma túy thường có tính chất phức tạp hơn các vụ tàng trữ trái phép chất ma túy, đòi hỏi quá trình xét xử phải chặt chẽ hơn để xác định đúng vai trò, trách nhiệm của từng bị cáo, từ đó đưa ra mức hình phạt tù phù hợp, đảm bảo tính công bằng và nghiêm minh của pháp luật.

5.1. Quy trình thực tế định tội danh và quyết định hình phạt tù

Trên thực tế, việc định tội danh bắt đầu bằng việc xác định hành vi khách quan của bị cáo có thỏa mãn các dấu hiệu trong cấu thành tội phạm cụ thể của BLHS hay không. Ví dụ, cần phân biệt rõ hành vi tàng trữ nhằm mục đích sử dụng cá nhân và tàng trữ để bán lại cho người khác. Sau khi định tội danh, Hội đồng xét xử sẽ quyết định hình phạt trong khung hình phạt mà điều luật quy định. Quá trình này dựa trên việc đánh giá tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân bị cáo, và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, đảm bảo nguyên tắc cá thể hóa hình phạt.

5.2. Thách thức về chứng cứ và chứng minh trong các bản án hình sự

Vấn đề chứng cứ và chứng minh là khâu then chốt nhưng cũng là thách thức lớn nhất trong các vụ án ma túy. Tội phạm thường sử dụng thủ đoạn tinh vi để che giấu ma túy và xóa dấu vết. Việc thu thập chứng cứ vật chất, lời khai nhân chứng, và các dữ liệu điện tử đòi hỏi sự chuyên nghiệp cao của cơ quan điều tra. Tại tòa, Hội đồng xét xử phải kiểm tra, đánh giá tính hợp pháp, khách quan và sự liên quan của từng chứng cứ. Bất kỳ sự thiếu sót nào trong quá trình này đều có thể dẫn đến việc xét xử oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm. Đây là nội dung được phân tích kỹ trong nhiều luận văn thạc sĩ luật về lĩnh vực này.

5.3. Vận dụng các tình tiết tăng nặng giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Việc xem xét các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự là một bước quan trọng để cá thể hóa hình phạt. Các tình tiết giảm nhẹ như thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện khắc phục hậu quả có thể giúp bị cáo nhận được mức án khoan hồng hơn. Ngược lại, các tình tiết tăng nặng như phạm tội có tổ chức, tái phạm nguy hiểm, lôi kéo người dưới 18 tuổi phạm tội sẽ là căn cứ để áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn. Hội đồng xét xử phải cân nhắc kỹ lưỡng các tình tiết này để quyết định hình phạt cuối cùng, đảm bảo bản án vừa có tính trừng phạt, vừa có tính giáo dục.

VI. Top giải pháp nâng cao chất lượng xét xử sơ thẩm án ma túy

Để nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác xét xử sơ thẩm các vụ án ma túy, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực thực thi. Dựa trên phân tích thực trạng và giải pháp từ các công trình nghiên cứu như khóa luận tốt nghiệpluận văn thạc sĩ luật, các kiến nghị tập trung vào ba nhóm chính. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện các quy định của Bộ luật hình sựtố tụng hình sự để giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn. Thứ hai, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm và các chức danh tư pháp khác. Thứ ba, đẩy mạnh sự phối hợp liên ngành giữa Tòa án, Viện kiểm sát nhân dân và Cơ quan điều tra. Những giải pháp này khi được thực hiện hiệu quả sẽ góp phần quan trọng vào công cuộc phòng chống ma túy, bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự và tố tụng hình sự

Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của Bộ luật hình sự liên quan đến các tội phạm về ma túy, đặc biệt là hướng dẫn cụ thể hơn về cách xác định hàm lượng, phân biệt các hành vi phạm tội có tính chất tương tự nhau. Về tố tụng hình sự, cần có quy định rõ ràng hơn về thu thập và đánh giá chứng cứ điện tử, cũng như các biện pháp bảo vệ người làm chứng, người tố giác tội phạm. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý sẽ tạo cơ sở vững chắc cho hoạt động xét xử, hạn chế các tranh cãi và sai sót trong áp dụng pháp luật.

6.2. Giải pháp nâng cao năng lực chuyên môn của Thẩm phán Hội thẩm

Chất lượng xét xử phụ thuộc trực tiếp vào năng lực của Hội đồng xét xử. Do đó, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu về các tội phạm ma túy, kỹ năng điều hành phiên tòa, kỹ năng đánh giá chứng cứ cho Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân. Đồng thời, cần tăng cường tính độc lập của Thẩm phán trong xét xử, đảm bảo họ chỉ tuân theo pháp luật. Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại cho Tòa án cũng là một yếu tố quan trọng hỗ trợ nâng cao chất lượng công tác.

6.3. Tăng cường phối hợp liên ngành trong công tác phòng chống ma túy

Cuộc đấu tranh phòng chống ma túy là nhiệm vụ chung của toàn xã hội, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan. Cần xây dựng quy chế phối hợp cụ thể, thường xuyên tổ chức các cuộc họp liên ngành giữa Tòa án, Viện kiểm sát nhân dân, Công an để trao đổi thông tin, tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong quá trình giải quyết các vụ án ma túy. Sự phối hợp đồng bộ sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ điều tra, truy tố, xét xử, đảm bảo không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự về ma túy từ thực tiễn thành phố thái nguyên tỉnh thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ XÉT XỬ SƠ THẨM VỤ ÁN HÌNH SỰ VỀ MA TÚY 1. Một số vấn đề chung về ma túy, tội phạm ma túy và vụ án hình sự về ma túy 1. Khái niệm ma túy Khái niệm ma tuý được biết đến từ rất lâu, trong y học xưa các loại cây như thuốc phiện, cây cần xa, cây cô ca… được biết đến và sử dụng để chữa bệnh, có tác dụng giảm đau, gây mê. Nhưng sau đó khi con người phát hiện ra tác hại của nó “ ma tuý” là tên gọi tắt cho một số loại cây cỏ trên như cây thuốc phiện, cần sa, cô ca… Dân gian Việt Nam hiểu thuật ngữ “Ma tuý là chất có tác dụng như ma thuật, ma quái, có thể chữa một số bệnh, tăng hưng phấn hoặc ức chế thần kinh, làm cho con người mê mẩn, ngây ngất, tuý luý”[37].Ngoài thành phần là các loại cây cỏ trên, ma tuý ngày nay còn có các chất tổng hợp, các chất nguyên liệu gây nghiện, nên có tác dụng gây nghiện và hướng thần.

Tuy nhiên, sau khi được con người tổng hợp từ các chất tự nhiên gây nghiện, thì ma tuý được hiểu là chất có tính gây nghiện và thường bị người dùng lạm dụng. Chất ma tuý là các chất hoá học có nguồn gốc tự nhiên hoặc nhân tạo, có tác dụng ảnh hưởng đến ý thức của con người, sử dụng liên tục sẽ dẫn đến lệ thuộc và gây nghiện cho người sử dụng. Chất ma tuý theo y học là một chất có tác dụng gây ngủ, gây mê. Vì vậy, trong ý học ma túy còn được sử dụng là thành phần của một số loại thuốc có tác dụng gây mê, gây ngủ.

Theo từ điển Hán - Việt, “ma tuý” có nghĩa là “làm mê mẩn, say sưa, tê liệt”[19, tr.14], là từ dùng để chỉ chất thuốc có khả năng gây ra các hiện tượng thần kinh tê liệt, gây nghiện nếu dùng nhiều lần. 8 Theo định nghĩa của Tổ chức Liên Hợp Quốc, ma tuý được hiểu là “Các chất có nguồn gốc tự nhiên hay tổng hợp, khi xâm nhập vào cơ thể sẽ làm thay đổi trạng thái tâm sinh lý của người sử dụng”. Tổ chức Y tế thế giới cũng đưa ra khái niệm như sau: “Ma túy là các chất độc, khi xâm nhập vào cơ thể sẽ phá hủy các cơ quan nội tạng”. Trong đề tài nghiên cứu “Mại dâm, ma tuý, cơ bạc - tội phạm thời hiện đại” của nhóm tác giả Nguyễn Xuân Yêm, TS Phan Đình Khánh, Nguyễn Thị Kim Liên 2003 các tác giả có đưa ra ý kiến cho rằng “Các chất ma tuý là các chất độc có tính chất gây nghiện, có khả năng bị lạm dụng, sự nghiện ngập chính là biểu hiện của tình trạng bị ngộ độc mãn tính do các chất ma tuý gây nên cho người sử dụng chúng”[62].

Tính chất gây nghiện của các chất ma tuý gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ của người sử dụng, các chất độc ngấm vào các tế bào trong cơ thể sống, ban đầu gây cảm giác sảng khoái, hưng phấn, dẫn đến tình trạng lạm dụng chúng để giảm đau hoặc tìm cảm giác vui vẻ. Việc sử dụng nhiều lần sẽ dẫn đến tính trạng nghiện, bắt buộc phải sử dụng nếu không sẽ khó chịu, ảnh hưởng đến các dây thần kinh, có thể dẫn đến không thể điều khiển được hành vi của mình. Hiện nay thuật ngữ ma tuý theo quan điểm khoa học thì “ma tuý là các chất có nguồn gốc tự nhiên ( morphin…); bán tổng hợp ( heroin được bán tổng hợp từ morphin) hay tổng hợp ( amphetamine) có tác dụng lên hệ thần kinh trung ương gây cảm giác như giảm đau, hưng phấn, hay cảm thấy dễ chịu… mà khi dùng nhiều lần thì sẽ phải sử dụng lại nó nếu không sẽ rất khó chịu”. Chất ma tuý có thể là một số chất tự nhiên hoặc chất tổng hợp hoá học được đưa vào cơ thể người dưới nhiều hình thức như uống, hút, hít, tiêm ( chích) … gây ức chế hoặc kích thích mạnh hệ thần kinh, làm giảm đau, hoặc gây các ảo giác, sẽ dẫn đến sự lệ thuộc cả về tâm lý và thể chất đối với người sử dụng 9 Theo định nghĩa của bộ luật hình sự Việt Nam thuật ngữ “ma tuý bao gồm nhựa thuốc phiện, nhựa cần sa, nhựa coca, lá, hoa, quả cây cần xa, quả thuốc phiện khô, quả thuốc phiện tươi, heroine, cocain, các chất ma tuý khác ở thể lỏng hay thể rắn”.

Dù tồn tại dưới hình thức nào thì các chất ma tuý đều ảnh hưởng đến sức khoẻ của người sử dụng, khi xâm nhập vào cơ thể sẽ làm thay đổi trạng thái và phá huỷ các cơ quan nội tạng của người sử dụng Cụ thể hơn, Luật phòng, chống ma tuý 2013 định nghĩa tại điểm 1, điểm 2, điểm 3 khoản 2 như sau “ 1. Chất ma tuý là các chất gây nghiện, chất hướng thần được quy định trong các danh mục do chính phủ ban hành 2. Chất gây nghiện là chất kích thích hoặc ức chế thần kinh, dễ gây tình trạng nghiện đối với người sử dụng. Chất hướng thần là chất kích thích, ức chế thần kinh hoặc gây ảo giác, nếu sử dụng nhiều lần có thể dẫn tới tình trạng nghiện đối với người sử dụng.Chất ma tuý là chất gây hại nghiêm trọng đến sức khoẻ, kinh tế và trật tự xã hội, vì vậy nhà nước trực tiếp và độc quyền quản lý.

Ngoài việc đưa ra định nghĩa về ma tuý, luật phòng, chống ma tuý và một số văn bản hướng dẫn luật này còn quy định về các loại cây có chứa chất ma tuý như nghị định 73/2018/ NĐ - CP ngày 15/5/2018 của Chính phủ quy định các danh mục chất ma tuý và tiền chất bao gồm 4 danh mục các chất ma tuý và tiền chất như sau: “Danh mục I: Các chất ma túy tuyệt đối cấm sử dụng trong y học và đời sống xã hội; việc sử dụng các chất này trong phân tích, kiểm nghiệm, nghiên cứu khoa học, điều tra tội phạm theo quy định đặc biệt của cơ quan có thẩm quyền.(46 chất trong đó có một số chất như heroin, morphin, cần sa…) Danh mục II: Các chất ma túy được dùng hạn chế trong phân tích, kiểm nghiệm, nghiên cứu khoa học, điều tra tội phạm hoặc trong lĩnh vực y tế theo quy định của cơ 10 quan có thẩm quyền (398 chất trong đó có một số chất như cocain, thuốc phiện,nhựa coca…) Danh mục III: Các chất ma túy được dùng trong phân tích, kiểm nghiệm, nghiên cứu khoa học, điều tra tội phạm hoặc trong lĩnh vực y tế, thú y theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.(71 chất trong đó có một số chất như diazepam, delorazepam…) Danh mục IV: Các tiền chất: các hoá chất không thể thiếu trong quá trình điều chế ma tuý. Các tiền chất sử dụng vì mục đích quốc phòng, an ninh do Bộ Công an quản lý và cấp phép xuất khẩu, nhập khẩu. Các tiền chất sử dụng trong lĩnh vực thú y do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quản lý và cấp phép xuất khẩu, nhập khẩu (44 chất trong đó có một số chất như acetone, acetic anhydride…)”[32]. Như vậy, theo quan điểm của tác giả thì có thể thấy dưới góc độ khoa học pháp lý thì ma tuý có các chất gây nghiện, làm ảnh hưởng đến hoạt động thần kinh cuả con người, khiến họ lệ thuộc vào chất này.

Phân loại ma túy Căn cứ vào các tiêu chí khác nhau mà phân loại ma túy thành nhiều loại khác nhau, như căn cứ vào nguồn gốc của ma túy, mục đích sử dụng ma túy, mức độ tác động lên hệ thần kinh của ma túy…Trong bối cảnh của việc sản xuất, mua bán, trao đổi, sử dụng ma túy…luôn luôn biến đổi như hiện nay thì các cách phân loại cũng chỉ mang tính chất tương đối. Căn cứ vào các tiêu chí khác nhau có thể phân chia thành các loại ma túy cụ thể như sau: Thứ nhất, căn cứ vào nguồn gốc của ma túy thì có thể chia thành ba loại: Ma túy tự nhiên là sản phẩm của các cây trồng tự nhiên và các chế phẩm của nó như cây thuốc phiện, cây cần sa, cocain. Ma túy bán tổng hợp là chất ma túy mới xuất hiện trong thời gian gần đây và là chất ma túy phổ biến hiện nay. 11 Ma túy tổng hợp là các chất ma túy được chế từ ma túy tự nhiên và một số chất phụ gia khác, có tác dụng mạnh hơn chất ma túy ban đầu.

Ma túy tổng hợp là các loại ma túy được điều chế bằng phương pháp tổng hợp hóa học toàn phần từ hóa chất. Các loại ma túy tổng hợp hiện nay vẫn thường được gọi dưới các cái tên như: thuốc lắc, ma túy đá, hồng phiến, ke, kẹo. Thứ hai, căn cứ theo mức độ gây nghiện và khả năng bị lạm dụng thì chia thành hai loại là loại ma túy có hiệu lực cao (ma túy mạnh) và ma túy có hiệu lực thấp (ma túy nhẹ). Ma túy có hiệu lực cao (ma túy mạnh) là các chất ma túy chỉ cần sử dụng với một lượng nhỏ đã có thể thay đổi trạng thái tâm sinh lý của người sử dụng (mức độ kích thích mạnh), và sử dụng vài lần có thể gây nghiện.

Ví dụ: thuốc phiện, heroine, cocaine, thuốc lắc… Ma túy có hiệu lực thấp (ma túy nhẹ) là các chất ma túy phải sử dụng nhiều lần với một lượng lớn thì mới làm thay đổi được trạng thái tâm sinh lý của người dùng và gây nghiện; ví dụ: thuốc lá, thuốc lào…Các loại ma túy này thì không bị pháp luật cấm hoàn toàn nhưng việc sử dụng, mua bán, sản xuất…cũng theo những quy định khắt khe của pháp luật. Thứ ba, căn cứ vào tác dụng của chất ma túy đến hệ thần kinh trung ương. Dựa trên tác dụng chủ yếu của chất ma túy đến hệ thần kinh trung ương của con người, ta có thể chia thành 3 loại ma túy là nhóm thuốc an thần, ức chế hộ thần kinh trung ương, nhóm các chất kích thích, nhóm các chất gây ảo giác. Thứ tư, căn cứ vào tiêu chí quy định của pháp luật thì có hai loại ma túy là ma túy hợp pháp và am túy không hợp pháp.

Ma túy hợp pháp là những loại ma túy thông dụng: rượu bia, thuốc lá (ni-cô- tin), ca-phê-in, thuốc ngủ an thần, thuốc giảm đau thông thường…Những loại ma túy này Nhà nước quản lý về việc sản xuất, mua bán, sử dụng. 12 Ma túy bất hợp pháp là loại ma túy mà pháp luật quy định là chất cẩm sản xuất, mua bán, sử dụng… Tùy theo quy định pháp luật của mỗi quốc gia mà một số chất ma túy bị coi là bất hợp pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ