Luận văn: Thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới tại huyện Châu Phú, An Giang

Luận văn phân tích thực trạng chính sách xây dựng nông thôn mới tại huyện Châu Phú, An Giang, chỉ ra thành tựu, hạn chế và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Xây dựng Nông thôn mới huyện Châu Phú

Luận văn thạc sĩ về xây dựng nông thôn mới huyện Châu Phú, An Giang cung cấp một cái nhìn toàn diện, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn, về quá trình triển khai một chính sách mang tầm quốc gia tại địa phương. Đây là một phần của chương trình mục tiêu quốc gia nhằm thay đổi toàn diện bộ mặt nông thôn, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Công trình nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các khái niệm, mục tiêu và nguyên tắc của chương trình mà còn phân tích sâu sắc bối cảnh đặc thù của huyện Châu Phú. Huyện có xuất phát điểm thấp, kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp quy mô nhỏ, và cơ sở hạ tầng còn nhiều hạn chế. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến quá trình thực hiện chính sách, từ môi trường tự nhiên, kinh tế - xã hội đến năng lực của bộ máy chính quyền và sự tham gia của người dân. Thông qua việc phân tích kinh nghiệm thực tiễn An Giang, đặc biệt từ mô hình thành công của huyện Thoại Sơn, nghiên cứu đã rút ra những bài học quý giá, làm tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp khả thi, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững tại Châu Phú trong giai đoạn tiếp theo.

1.1. Tầm quan trọng của Chương trình mục tiêu quốc gia NTM

Chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới (NTM) được xác định là một chủ trương lớn, trọng tâm, dựa trên Nghị quyết số 26-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X. Mục tiêu chính là "không ngừng nâng cao đời sống vật chất, tinh thần của dân cư nông thôn". Chương trình hướng đến xây dựng một nông thôn có kết cấu hạ tầng hiện đại, cơ cấu kinh tế hợp lý, gắn liền nông nghiệp với công nghiệp và dịch vụ. Về mặt xã hội, chương trình đặt mục tiêu ổn định, giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, nâng cao dân trí và bảo vệ môi trường sinh thái. Việc thực hiện chính sách này là toàn bộ quá trình chuyển hóa chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước vào đời sống thực tiễn. Quá trình này được cụ thể hóa qua Quyết định số 800/QĐ-TTg, ngày 04/6/2010 của Thủ tướng Chính phủ, với bộ 19 tiêu chí nông thôn mới làm thước đo. Các tiêu chí này bao quát mọi lĩnh vực từ quy hoạch, hạ tầng, kinh tế, văn hóa, xã hội, môi trường đến hệ thống chính trị, đảm bảo sự phát triển toàn diện và bền vững.

1.2. Bối cảnh và tính cấp thiết tại huyện Châu Phú An Giang

Việc nghiên cứu thực trạng xây dựng NTM Châu Phú là vô cùng cấp thiết. Huyện có xuất phát điểm khá thấp so với mặt bằng chung. Nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nông nghiệp với quy mô sản xuất nhỏ, giá trị chưa cao và thiếu ổn định. Chất lượng cơ sở hạ tầng nông thôn ban đầu còn yếu kém, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư lớn. Tuy nhiên, công tác huy động nguồn lực từ người dân và doanh nghiệp gặp nhiều hạn chế. Một bộ phận người dân và cả chính quyền địa phương còn tồn tại tâm lý trông chờ, ỷ lại vào ngân sách cấp trên. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về mục đích và ý nghĩa của chương trình chưa đầy đủ, dẫn đến thái độ thờ ơ, chưa chủ động tham gia. Những thách thức này đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc để tìm ra các giải pháp xây dựng nông thôn mới hiệu quả, phù hợp với điều kiện đặc thù của huyện, nhằm thực hiện thành công chương trình và mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng.

II. Phân tích thực trạng và thách thức xây dựng NTM Châu Phú

Quá trình triển khai chính sách xây dựng nông thôn mới huyện Châu Phú bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, hạn chế. Thực trạng xây dựng NTM Châu Phú cho thấy sự nỗ lực lớn của cả hệ thống chính trị, tuy nhiên, các vấn đề cốt lõi vẫn tồn tại. Thách thức lớn nhất đến từ nền tảng kinh tế nông nghiệp chưa thực sự đột phá, việc tái cơ cấu nông nghiệp còn chậm và mô hình sản xuất lớn chưa phổ biến. Việc hoàn thành các tiêu chí, đặc biệt là các tiêu chí cần nguồn lực tài chính lớn như giao thông, thủy lợi, môi trường, còn thiếu bền vững. Sự chênh lệch về kết quả giữa các xã tạo ra sự phát triển không đồng đều. Hơn nữa, tâm lý ỷ lại và nhận thức chưa đầy đủ của một bộ phận người dân là rào cản không nhỏ trong việc xã hội hóa nguồn lực. Việc phân tích kỹ lưỡng những hạn chế này là cơ sở quan trọng để điều chỉnh chính sách và xây dựng các giải pháp mang tính đột phá, đảm bảo chương trình đi vào chiều sâu và thực chất, hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng sống cho người dân.

2.1. Hạn chế trong phát triển kinh tế và cơ sở hạ tầng

Mặc dù đã có những cải thiện, cơ sở hạ tầng nông thôn tại Châu Phú vẫn chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu phát triển. Một số tuyến đường giao thông nông thôn, đường nội đồng xuống cấp nhanh sau khi đầu tư do chưa có cơ chế duy tu, bảo dưỡng hiệu quả. Về kinh tế, quá trình tái cơ cấu nông nghiệpphát triển sản xuất hàng hóa còn gặp nhiều trở ngại. Các mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản tuy đã hình thành nhưng quy mô còn nhỏ, chưa bền vững. Nông dân vẫn đối mặt với rủi ro về giá cả và thị trường. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp, chưa đáp ứng được yêu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp. Thu nhập của người dân tuy tăng nhưng vẫn còn khoảng cách lớn so với khu vực thành thị và chưa thực sự ổn định, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu giảm nghèo bền vững.

2.2. Khó khăn trong huy động nguồn lực và bảo vệ môi trường

Công tác huy động nguồn lực, đặc biệt là từ cộng đồng dân cư và doanh nghiệp, là một trong những điểm nghẽn lớn nhất. Luận văn chỉ ra, tổng kinh phí thực hiện giai đoạn 2011-2019 là 2.647 tỷ đồng, nhưng vốn ngân sách nhà nước (tỉnh, huyện) vẫn chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 67,52%), trong khi vốn nhân dân đóng góp chỉ chiếm 8,01%. Điều này cho thấy sự phụ thuộc vào ngân sách còn cao. Về môi trường nông thôn, các vấn đề như xử lý rác thải sinh hoạt, bao bì thuốc bảo vệ thực vật và nước thải chăn nuôi vẫn còn nan giải. Lượng rác thải sinh hoạt được thu gom xử lý tập trung chỉ đạt khoảng 50,24%. Ý thức bảo vệ môi trường của một bộ phận người dân chưa cao. Việc xây dựng cảnh quan xanh - sạch - đẹp cần sự vào cuộc quyết liệt và đồng bộ hơn nữa để đạt được hiệu quả bền vững và cải thiện chất lượng sống thực sự cho người dân nông thôn.

III. Phương pháp tổ chức và huy động nguồn lực thực hiện NTM

Thành công của chương trình xây dựng nông thôn mới huyện Châu Phú phụ thuộc rất lớn vào phương pháp tổ chức thực hiện và khả năng huy động tổng hợp các nguồn lực. Kinh nghiệm cho thấy, vai trò lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, chính quyền là yếu tố then chốt. Huyện đã thành lập Ban Chỉ đạo, Văn phòng Điều phối và phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng ngành, từng cán bộ phụ trách các tiêu chí. Công tác tuyên truyền được đẩy mạnh qua nhiều kênh, giúp nâng cao nhận thức và tạo sự đồng thuận trong nhân dân. Đặc biệt, việc huy động nguồn lực được thực hiện đa dạng, không chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước. Huyện đã lồng ghép hiệu quả nguồn vốn từ các chương trình, dự án khác, đồng thời đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích doanh nghiệp và người dân cùng đóng góp. Việc thực hiện tốt quy chế dân chủ ở cơ sở với phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra” đã tạo ra sức mạnh cộng đồng, là động lực quan trọng để hoàn thành các mục tiêu đề ra.

3.1. Vai trò của hệ thống chính trị và công tác tuyên truyền

Hệ thống chính trị từ huyện đến xã đã thể hiện vai trò nòng cốt trong việc chỉ đạo, điều hành chương trình. Huyện ủy Châu Phú đã ban hành các Nghị quyết chuyên đề, xác định xây dựng NTM là nhiệm vụ chính trị trọng tâm. Ban Chỉ đạo huyện thường xuyên tổ chức các cuộc họp, kiểm tra, đôn đốc tiến độ, kịp thời tháo gỡ khó khăn. Công tác tuyên truyền được triển khai sâu rộng thông qua Đài Truyền thanh, các tổ chức đoàn thể như Mặt trận Tổ quốc, Hội Nông dân, Hội Phụ nữ. Các mô hình như “Dân vận khéo”, “Toàn dân đoàn kết xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh” đã phát huy hiệu quả, vận động người dân tích cực tham gia hiến đất, góp công, góp của để xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn. Sự vào cuộc đồng bộ này đã củng cố lòng tin của nhân dân vào chính sách, biến chủ trương của Đảng thành hành động tự giác của quần chúng.

3.2. Kinh nghiệm thực tiễn An Giang trong đa dạng hóa vốn

Học hỏi kinh nghiệm thực tiễn An Giang từ huyện Thoại Sơn, Châu Phú đã áp dụng linh hoạt các giải pháp đa dạng hóa nguồn vốn. Thay vì chỉ phụ thuộc vào ngân sách, huyện đã chủ động lồng ghép vốn từ các chương trình mục tiêu quốc gia khác như giảm nghèo, việc làm. Giai đoạn 2011-2019, nguồn vốn lồng ghép đạt 125.516 triệu đồng (chiếm 5,73%). Bên cạnh đó, chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn được chú trọng, huy động được 118.793 triệu đồng. Quan trọng nhất là khơi dậy được nội lực trong dân. Với tổng số vốn nhân dân đóng góp là 175.401 triệu đồng, người dân đã trực tiếp tham gia vào việc cải thiện bộ mặt quê hương. Việc công khai, minh bạch trong quản lý, sử dụng các nguồn vốn đóng góp đã tạo dựng niềm tin, khuyến khích sự tham gia tích cực hơn từ cộng đồng, đảm bảo cho sự thành công của chương trình.

IV. Giải pháp phát triển kinh tế nâng cao đời sống người dân

Để chương trình xây dựng nông thôn mới huyện Châu Phú đi vào chiều sâu và bền vững, giải pháp cốt lõi là tập trung phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao thu nhập thực chất cho người dân. Định hướng của huyện là thực hiện mạnh mẽ tái cơ cấu nông nghiệp, chuyển dịch từ sản xuất manh mún sang phát triển sản xuất hàng hóa quy mô lớn, gắn với chuỗi giá trị. Các mô hình liên kết sản xuất - tiêu thụ với doanh nghiệp được nhân rộng, giúp nông dân ổn định đầu ra và tăng lợi nhuận. Song song đó, công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn được chú trọng, gắn liền với nhu cầu của thị trường, tạo cơ hội việc làm tại chỗ và chuyển dịch cơ cấu lao động. Các chính sách an sinh xã hội, đặc biệt là chương trình giảm nghèo bền vững, được triển khai đồng bộ. Nhờ đó, đời sống người dân không chỉ cải thiện về vật chất mà cả về tinh thần, góp phần xây dựng một xã hội nông thôn ổn định, văn minh và phát triển.

4.1. Tái cơ cấu nông nghiệp và xây dựng chuỗi giá trị

Châu Phú đã tập trung vào việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng nâng cao giá trị. Luận văn ghi nhận diện tích cây ăn quả tăng từ 816 ha (năm 2011) lên 1.040 ha (năm 2019), mang lại thu nhập cao hơn nhiều so với trồng lúa. Đặc biệt, huyện đã thúc đẩy các mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản chủ lực. Đến năm 2019, có 25.383 ha lúa được liên kết sản xuất với các doanh nghiệp như Tập đoàn Lộc Trời. Các mô hình "Cánh đồng lớn" áp dụng công nghệ cao, quy trình "1 phải, 5 giảm" đã giúp tăng lợi nhuận bình quân lên 60 triệu đồng/ha/năm. Các hợp tác xã nông nghiệp dần khẳng định vai trò cầu nối giữa nông dân và doanh nghiệp, tham gia tích cực vào dự án VnSAT, thể hiện sự chuyển mình mạnh mẽ trong tư duy sản xuất, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.

4.2. Nâng cao chất lượng đời sống văn hóa nông thôn và y tế

Cùng với phát triển kinh tế, việc nâng cao đời sống văn hóa nông thôn và chăm sóc sức khỏe người dân là mục tiêu quan trọng. Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” được triển khai sâu rộng, góp phần xây dựng nếp sống văn minh, giữ gìn bản sắc dân tộc. Đến năm 2019, 88/96 ấp đạt chuẩn văn hóa (91,6%). Về y tế, tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm y tế trên địa bàn 12 xã đạt 85,84%, 11/12 xã đạt chuẩn quốc gia về y tế. Công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu được cải thiện, tỷ lệ trẻ suy dinh dưỡng giảm. Những kết quả này cho thấy sự thay đổi tích cực và toàn diện, không chỉ về kinh tế mà còn về chất lượng sống, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của huyện.

V. Kết quả đạt 19 tiêu chí NTM và những thành tựu nổi bật

Sau gần một thập kỷ nỗ lực, chương trình xây dựng nông thôn mới huyện Châu Phú đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, làm thay đổi rõ rệt diện mạo nông thôn. Việc hoàn thành 19 tiêu chí nông thôn mới ở nhiều xã là minh chứng cho sự chỉ đạo quyết liệt của chính quyền và sự chung sức của người dân. Hệ thống cơ sở hạ tầng nông thôn được đầu tư nâng cấp đồng bộ. Giai đoạn 2011-2019, huyện đã đầu tư 175 tuyến đường với tổng chiều dài 458,88 km và xây dựng 159 cây cầu. Thu nhập bình quân đầu người khu vực nông thôn năm 2019 đạt 54,120 triệu đồng, tăng gần 3,5 lần so với năm 2010. Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, chỉ còn 1,27% (sau khi trừ đối tượng bảo trợ xã hội). Các lĩnh vực văn hóa, y tế, giáo dục, môi trường đều có những chuyển biến tích cực. Những con số biết nói này khẳng định tính đúng đắn của chính sách và là nền tảng để Châu Phú tiếp tục hướng đến các mục tiêu cao hơn.

5.1. Chuyển biến hạ tầng giao thông thủy lợi và điện

Một trong những thành tựu rõ nét nhất là sự lột xác của hệ thống hạ tầng. Về giao thông, 11/12 xã có đường từ trung tâm xã đến huyện được nhựa hóa hoặc bê tông hóa. Hệ thống thủy lợi được đầu tư hoàn chỉnh với 342 công trình được nâng cấp, sửa chữa, đảm bảo trên 95% diện tích đất sản xuất được tưới tiêu chủ động. Về điện, 100% các xã, ấp được phủ lưới điện quốc gia, với tỷ lệ hộ dân sử dụng điện thường xuyên, an toàn đạt 99,65%. Sự phát triển đồng bộ của hệ thống điện - đường - trường - trạm đã tạo ra một bộ mặt nông thôn mới khang trang, hiện đại, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương, phát triển sản xuất hàng hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

5.2. Cải thiện môi trường nông thôn và an ninh trật tự xã hội

Công tác bảo vệ môi trường nông thôn và đảm bảo an ninh trật tự xã hội đã đạt được nhiều tiến bộ. Tỷ lệ hộ dân sử dụng nước sạch theo quy định đạt 91,83%, tăng gần 32% so với năm 2011. Các mô hình thu gom rác thải, xây dựng cảnh quan xanh-sạch-đẹp được nhân rộng. Về an ninh, trật tự, các xã đều đạt chuẩn an toàn, các mô hình tự quản, tự phòng được phát huy, góp phần giữ vững ổn định chính trị và trật tự xã hội. Việc xây dựng lực lượng dân quân vững mạnh, rộng khắp và hoàn thành các chỉ tiêu quốc phòng đã củng cố nền quốc phòng toàn dân vững chắc. Sự ổn định về an ninh chính là điều kiện tiên quyết để người dân yên tâm lao động sản xuất và xây dựng cuộc sống ấm no, hạnh phúc.

VI. Hướng tới mô hình nông thôn mới kiểu mẫu cho huyện Châu Phú

Dựa trên những kết quả đã đạt được và những tồn tại cần khắc phục, luận văn đã đề ra định hướng phát triển trong giai đoạn tới cho chương trình xây dựng nông thôn mới huyện Châu Phú. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành các tiêu chí, mà là xây dựng mô hình nông thôn mới kiểu mẫu, phát triển một cách toàn diện và bền vững. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục nâng cao chất lượng các tiêu chí đã đạt, tập trung vào các vấn đề cốt lõi như nâng cao giá trị sản xuất nông nghiệp, bảo vệ môi trường và phát triển văn hóa. Bài học từ kinh nghiệm thực tiễn An Giang, đặc biệt là huyện Thoại Sơn, cho thấy sự quyết tâm của hệ thống chính trị và sự đồng thuận của người dân là yếu tố quyết định. Tương lai của nông thôn Châu Phú gắn liền với việc xây dựng một nền kinh tế nông nghiệp thông minh, một môi trường sống trong lành và một cộng đồng dân cư văn minh, đoàn kết.

6.1. Bài học kinh nghiệm từ mô hình thành công của Thoại Sơn

Huyện Thoại Sơn, địa phương đầu tiên của tỉnh được công nhận huyện nông thôn mới, đã cung cấp nhiều bài học quý giá. Một là, phải có sự quyết tâm chính trị cao độ, sự chỉ đạo quyết liệt và phân công trách nhiệm rõ ràng. Hai là, công tác tuyên truyền phải đi trước một bước để người dân hiểu, tin tưởng và tự giác tham gia, vì họ là chủ thể và người hưởng lợi trực tiếp. Ba là, phải có cách làm sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, không máy móc, rập khuôn. Bốn là, phải đẩy mạnh xã hội hóa, huy động nguồn lực tổng hợp, đặc biệt là nguồn lực tại chỗ. Cuối cùng, thực hiện tốt quy chế dân chủ cơ sở, đảm bảo công khai, minh bạch là chìa khóa để tạo sự đồng thuận xã hội. Những bài học này là kim chỉ nam quan trọng cho Châu Phú trong chặng đường tiếp theo.

6.2. Định hướng giải pháp xây dựng nông thôn mới bền vững

Để hướng tới sự bền vững, các giải pháp xây dựng nông thôn mới trong giai đoạn tới cần tập trung vào chất lượng thay vì số lượng. Cần tiếp tục đẩy mạnh tái cơ cấu nông nghiệp theo hướng công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ, gắn với thị trường tiêu thụ. Phải xây dựng cơ chế hiệu quả để quản lý, duy tu các công trình hạ tầng sau đầu tư. Vấn đề môi trường nông thôn cần được giải quyết triệt để thông qua các mô hình xử lý rác thải, nước thải tập trung và nâng cao ý thức cộng đồng. Đặc biệt, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho nông thôn thông qua đào tạo nghề và khuyến khích khởi nghiệp. Xây dựng nông thôn mới là một quá trình liên tục, không có điểm dừng, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới trên địa bàn huyện châu phú tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu quan trọng và cần thiết để đảm bảo chính sách được triển khai thực thi một cách hiệu quả khi đưa vào cuộc sống. Các cơ quan triển khai thực thi chính sách từ Trung ương đến địa phương đều phải xây dựng kế hoạch, chương trình thực hiện bao gồm kế hoạch giai đoạn 05 năm và kế hoạch hằng năm được lập cùng với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Nội dung kế hoạch phải thể hiện: Dự kiến mục tiêu, chỉ tiêu trong giai đoạn 5 năm hoặc hàng năm; nhiệm vụ cụ thể theo từng nội dung, dự án thành phần để đạt được mục tiêu. Dự kiến nguồn lực thực hiện gồm: nguồn ngân sách nhà nước; nguồn vốn lồng ghép từ các chương trình, dự án khác; nguồn vốn huy động khác.

Giải pháp để thực hiện, gồm: huy động nguồn lực; điều hành, tổ chức thực hiện. Kế hoạch thực thi ở cấp nào do lãnh đạo cấp đó xem xét thông qua. Sau khi quyết định thông qua, kế hoạch thực thi chính sách mang giá trị pháp lý, được mọi người chấp hành thực hiện. Phổ biến, tuyên truyền chính sách Phổ biến, tuyên truyền, vận động nhân dân tham gia thực hiện chính sách xây dụng nông thôn mới là hoạt động quan trọng, có ý nghĩa lớn với cơ quan nhà nước và các đối tượng thực thi chính sách.

Phổ biến, tuyên truyền chính sách giúp cho các đối tượng chính sách hiểu rõ về mục đích, ý nghĩa và tính đúng đắn của chính sách xây dựng nông thôn mới trong phát triển kinh tế - xã hội của địa phương… Hoạt động tuyên truyền, vận động cần được thực hiện thường xuyên, liên tục, kể cả khi chính sách đang được thi hành, để mọi đối tượng cần được tuyên truyền luôn củng cố lòng tin vào chính sách và tích cực thực thi chính sách. Việc phổ biến, tuyên truyền được thực hiện bằng nhiều hình thức như trực tiếp tiếp xúc, trao đổi với các đối tượng tiếp nhận; gián tiếp qua các phương tiện thông tin đại chúng. Tuỳ theo yêu cầu của các cơ quan quản lý, tính chất của từng loại chính sách và điều kiện cụ thể mà có thể lựa chọn các hình thức tuyên truyền, vận động thích hợp. Phân công, phối hợp thực hiện chính sách Chính sách xây dựng nông thôn mới được thực thi trên phạm vi cả nước và nhiều lĩnh vực vì thế số lượng cá nhân và tổ chức tham gia thực thi chính sách là rất 12 lớn.

Không chỉ có vậy, các hoạt động thực hiện mục tiêu chính sách công diễn ra cũng hết sức phong phú, phức tạp theo không gian và thời gian. Do đó, muốn tổ chức thực thi chính sách có hiệu quả phải tiến hành phân công, phối hợp giữa các cơ quan quản lý ngành, các cấp chính quyền địa phương, các yếu tố tham gia thực thi chính sách và các quá trình ảnh hưởng đến thực hiện mục tiêu chính sách. Hoạt động phân công, phổi hợp diễn ra theo tiến trình thực hiện một cách chủ động, sáng tạo để luôn duy trì chính sách được ổn định, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả chính sách. Duy trì việc thực hiện chính sách Đây là những hoạt động nhằm đảm bảo cho chính sách xây dựng nông thôn mới được duy trì, tồn tại và phát huy tác dụng trong môi trường thực tế.

Nếu việc thực thi chính sách gặp phải những khó khăn do môi trường thực tế biến động, thì các cơ quan nhà nước sử dụng hệ thống công cụ quản lý tác động nhằm tạo lập môi trường thuận lợi cho việc thực thi chính sách. Đồng thời, chủ động điều chỉnh chính sách cho phù hợp với hoàn cảnh mới. Điều chỉnh chính sách Trong quá trình thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới sẽ gặp nhiều khó khăn do tính chất phức tạp của chính sách. Khi môi trường thực tế thay đổi, năng lực thực thi của chủ thể chính sách chưa theo kịp với yêu cầu của chính sách cần phải có những điều chỉnh nhất định để phù hợp với thực tiễn.

Về nguyên tắc, thẩm quyền điều chỉnh, bổ sung chính sách là của cơ quan ban hành chính sách. Nhưng trên thực tế việc điều chỉnh các biện pháp, các cơ chế chính sách diễn ra rất năng động và linh hoạt trong thực hiện chính sách. Tuy nhiên, để chính sách tiếp tục tồn tại và phát huy tác dụng bền vững chỉ được điều chỉnh các biện pháp, cơ chế thực hiện mục tiêu hoặc bổ sung, hoàn chỉnh mục tiêu chính sách theo yêu cầu thực tế. Nếu làm thay đổi mục tiêu chính sách thì coi như chính sách đó bị thất bại.

Theo dõi, kiểm tra, đôn đốc việc thực hiện chính sách Theo dõi, đôn đốc, kiểm tra là một khâu quan trọng trong thực hiện chính sách nông thôn mới. Trên thực tế, khi triển khai thực hiện chính sách, không phải bộ phận nào cũng làm tốt như nhau, vì thế cần có hoạt động kiểm tra, đôn đốc việc 13 thực hiện các mục tiêu và biện pháp chủ yếu của chính sách để khẳng định và nhắc nhở mỗi cán bộ, công chức, mỗi đối tượng thực thi tập trung chú ý những nội dung ưu tiên trong quá trình thực thi chính sách. Điều này giúp kịp thời phát hiện, phòng ngừa và xử lý vi phạm (nếu có); phát hiện sơ hở trong quản lý, trong tổ chức thực hiện, đề xuất các giải pháp chấn chỉnh việc thực hiện, điều chỉnh các biện pháp, cơ chế góp phần hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách. Đánh giá, tổng kết, rút kinh nghiệm về thực hiện chính sách Đánh giá, tổng kết việc thực hiện chính sách là quá trình xem xét, kết luận về sự chỉ đạo, điều hành tổ chức thực hiện chính sách của chủ thể thực hiện chính sách.

Bên cạnh đó, còn xem xét, đánh giá việc thực thi của các đối tượng tham gia thực hiện chính sách bao gồm các đối tượng thụ hưởng lợi ích từ chính sách. Việc đánh giá, tổng kết rút kinh nghiệm phải chỉ ra được chính xác ưu điểm, nhược điểm, kinh nghiệm thực hiện chính sách, các tổ chức cá nhân thực hiện tốt hoặc không tốt. Đối tượng được xem xét, đánh giá tổng kết về chỉ đạo điều hành thực thi chính sách là các cơ quan nhà nước từ trung ương đến cơ sở. Ngoài ra, còn xem xét cả vai trò của các tổ chức chính trị - xã hội và xã hội trong việc tham gia thực thi chính sách.

Cơ sở để đánh giá là kế hoạch được giao, những quy chế được xây dựng ở bước 1 của phần này và sử dụng các văn bản liên tịch giữa cơ quan nhà nước với các tổ chức xã hội, các văn bản quy phạm khác để xem xét tình hình phối hợp chỉ đạo, điều hành thực thi chính sách của các tổ chức chính trị và xã hội với nhà nước. Những nhân tố tác động đến thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới 1. Bản chất của vấn đề chính sách Mỗi khi một chính sách công ban hành đều nhằm mục tiêu tác động trực tiếp và giải quyết các vấn đề xã hội thông qua công cụ chính sách và kết quả của vấn đề chính sách được giải quyết nhanh hay chậm, hiệu quả hay không hiệu quả phụ thuộc vào tính chất của vấn đề chính sách công. Nếu vấn đề chính sách công đơn giản, liên quan đến ít đối tượng chính sách và các vấn đề xã hội thì công tác thực thi sẽ thuận lợi hơn nhiều so với các vấn đề phức tạp có quan hệ lợi ích với nhiều đối tương trong xã hội.

Đối với chính sách xây dựng nông thôn mới ở nước ta hiện nay 14 có thể xem là một nội dung quan trọng hàng đầu được Đảng và Nhà nước quan tâm thực hiện, có tác động mạnh và rộng khắp trên tất cả các lĩnh vực đời sống xã hội nhằm thay đổi bộ mặt nông thôn theo hướng toàn diện, bền vững với kinh tế phát triển theo hướng gắn kết, cơ sở hạ tầng được xây dựng đồng bộ, hiện đại, môi trường tự nhiên xanh - sạch - đẹp, đời sống vật chất, văn hoá, tinh thần của người dân theo hướng không ngừng nâng cao; sức mạnh của hệ thống chính trị được nâng cao, đảm bảo giữ vững an ninh chính trị và trật tự xã hội.2 Môi trường thực hiện chính sách Yếu tố tác động của môi trường thực thiện chính sách xây dựng nông thôn mới có thể được hiểu là sự tác động của các điều kiện về tự nhiên, cơ sở hạ tầng, kinh tế, xã hội… Đối với mỗi địa phương khác nhau sẽ có môi trường tổ chức thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới khác nhau. Chính vì vậy, nếu các bộ phận cấu thành môi trường thực hiện chính sách nông thôn mới phù hợp với trình độ tổ chức điều hành của các cơ quan nhà nước, với chính sách đang tồn tại sẽ có tác dụng thúc đẩy các hoạt động tổ chức thực hiện chính sách nông thôn mới. Ngược lại, nó sẽ kìm hãm, ngăn trở các hoạt động này, dẫn đến thực thi chính sách kém hiệu quả. Điều kiện tự nhiên và hạ tầng cơ sở: điều kiện tự nhiên như địa hình, thủy lợi, khí hậu… tại các xã nông thôn sẽ ảnh hưởng đến việc lựa chọn các mô hình phát triển và cơ cấu ngành kinh tế nông thôn phù hợp cũng như việc xây dựng kết cấu hạ tầng cơ sở đảm bảo nhu cầu đi lại, giao lưu, trao đổi hàng hóa của người dân.

Điều kiện kinh tế - xã hội: nền tảng phát triển kinh tế - xã hội nông thôn có tác động rất lớn đến việc thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới. Nếu một xã có xuất phát điểm về kinh tế - xã hội ở mức thấp thì việc tổ chức thực hiện chính sách xây dựng nông thôn mới sẽ khó khăn hơn, tốn nhiều nguồn lực hơn và ngược lại. Chủ thể chịu trách nhiệm thực hiện chính sách Cần quan tâm đến năng lực thực thi chính sách xây dựng nông thôn mới của cán bộ, công chức, vì đây là yếu tố có vai trò quyết định đến kết quả tổ chức thực hiện chính sách. Nếu cán bộ, công chức khi được giao nhiệm vụ tổ chức thực hiện chính sách nêu cao tinh thần trách nhiệm và chấp hành tốt kỷ cương công vụ thì mới đạt hiệu quả thực thi.

Tinh thần trách nhiệm và và ý thức kỷ luật được thể hiện trong 15 thực tế thành năng lực công tác trong thực tế. Đây là một yêu cầu rất quan trọng đối với mỗi cán bộ, công chức để thực hiện việc đưa chính sách vào cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ