Luận văn: Thực trạng việc làm sinh viên sau tốt nghiệp tại TP.HCM

Luận văn nghiên cứu toàn diện về thực trạng việc làm sinh viên sau tốt nghiệp tại TP.HCM, đưa ra các phân tích và giải pháp thiết thực cho thị trường lao động.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan việc làm sinh viên TPHCM Cơ hội và thách thức

Thị trường lao động tại Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) luôn sôi động, mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đầy thách thức cho các tân cử nhân. Vấn đề việc làm sinh viên sau tốt nghiệp không chỉ là mối quan tâm của cá nhân người học và gia đình, mà còn là một bài toán quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn “Việc làm cho sinh viên sau tốt nghiệp. Nghiên cứu điển hình trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh” của tác giả Dương Minh Mẫn (2018) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về chủ đề này. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, TPHCM vẫn đối mặt với tình trạng một bộ phận không nhỏ sinh viên gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công việc phù hợp. Theo “Bản tin cập nhật thị trường lao động số 13 - quý I năm 2017”, cả nước có 138,8 nghìn người có trình độ đại học trở lên thất nghiệp. Con số này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu và tìm ra các giải pháp việc làm hiệu quả. Bối cảnh này đòi hỏi một sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía sinh viên, sự đổi mới trong chương trình đào tạo của các trường đại học và các chính sách hỗ trợ vĩ mô từ nhà nước để tối ưu hóa nguồn nhân lực trẻ, đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu các khía cạnh của vấn đề, từ thực trạng việc làm đến các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp khả thi dựa trên những phát hiện của luận văn.

1.1. Bối cảnh thị trường lao động TPHCM hiện nay

TPHCM là đầu tàu kinh tế của cả nước, thu hút một lượng lớn nhà tuyển dụng và doanh nghiệp trong và ngoài nước. Điều này tạo ra một thị trường lao động TPHCM đa dạng với nhu cầu nhân lực cao ở nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, thị trường này cũng có tính cạnh tranh khốc liệt. Sự phát triển nhanh chóng của kinh tế đòi hỏi nguồn nhân lực không chỉ đông về số lượng mà còn phải cao về chất lượng, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và môi trường làm việc. Các xu hướng tuyển dụng mới liên tục xuất hiện, ưu tiên những ứng viên có cả kỹ năng chuyên môn vững vàng và kỹ năng mềm linh hoạt. Do đó, dù cơ hội nghề nghiệp rộng mở, sinh viên mới ra trường vẫn phải đối mặt với áp lực chứng tỏ năng lực để có được một vị trí xứng đáng.

1.2. Tầm quan trọng của định hướng nghề nghiệp cho tân cử nhân

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng thất nghiệp hoặc làm trái ngành là do sinh viên thiếu định hướng nghề nghiệp rõ ràng ngay từ khi còn trên ghế nhà trường. Luận văn của Dương Minh Mẫn trích dẫn nhận định của các chuyên gia nhân sự: “Lao động trẻ thiếu và yếu về ngoại ngữ cũng như sự tự tin trong giao tiếp. Quan trọng hơn là họ chưa có định hướng nghề nghiệp rõ ràng”. Việc xác định sớm mục tiêu, hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và tìm hiểu kỹ về ngành nghề mình theo đuổi giúp sinh viên xây dựng được lộ trình học tập và phát triển kỹ năng phù hợp. Một định hướng nghề nghiệp tốt không chỉ giúp giảm thiểu áp lực tìm việc sau tốt nghiệp mà còn là nền tảng để tân cử nhân phát triển sự nghiệp lâu dài và bền vững.

II. Bóc tách thách thức việc làm sinh viên TPHCM sau tốt nghiệp

Mặc dù sở hữu tấm bằng đại học, nhiều sinh viên mới ra trường tại TPHCM vẫn đối mặt với con đường tìm việc đầy gian nan. Luận văn đã chỉ ra một thực trạng việc làm đáng báo động: sự mất cân đối giữa cung và cầu lao động có trình độ. Một nghiên cứu của trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh năm 2014 cho thấy “chỉ có 40% sinh viên của trường tìm được việc làm trong 6 tháng sau khi tốt nghiệp”. Thực tế này phản ánh nhiều vấn đề tồn tại, từ chất lượng đào tạo chưa thực sự bám sát nhu cầu thị trường đến sự thiếu hụt các kỹ năng cần thiết ở ứng viên. Vấn đề làm trái ngành cũng là một thách thức lớn, khi có đến “khoảng 50% có việc làm trái ngành nghề đào tạo” tại TPHCM. Điều này không chỉ gây lãng phí nguồn lực đào tạo của xã hội mà còn khiến người lao động khó phát huy tối đa tiềm năng, ảnh hưởng đến lộ trình thăng tiến và mức thu nhập. Bên cạnh đó, áp lực tìm việc ngày càng gia tăng do sự cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các tân cử nhân phải nỗ lực không ngừng để tạo ra sự khác biệt và đáp ứng được những kỳ vọng ngày càng cao từ nhà tuyển dụng.

2.1. Phân tích tỷ lệ thất nghiệp và tình trạng làm trái ngành

Số liệu thống kê cho thấy tỷ lệ thất nghiệp ở nhóm lao động có trình độ đại học vẫn ở mức đáng quan ngại. Nguyên nhân không chỉ đến từ sự dư thừa nhân lực ở một số ngành mà còn do sự không tương thích giữa kiến thức được học và yêu cầu của doanh nghiệp. Nhiều sinh viên ra trường với lý thuyết suông, thiếu kinh nghiệm thực tế và các kỹ năng ứng dụng. Tình trạng làm trái ngành là một hệ quả tất yếu. Sinh viên chấp nhận một công việc không đúng chuyên môn để có thu nhập tạm thời, dẫn đến sự nghiệp chắp vá và khó tích lũy kinh nghiệm chuyên sâu. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn: khó tìm việc đúng ngành, phải làm trái ngành, sau đó lại càng khó quay lại với chuyên môn đã được đào tạo.

2.2. Khoảng cách giữa chương trình đào tạo và yêu cầu thực tế

Một trong những rào cản lớn nhất đối với việc làm sinh viên sau tốt nghiệp là khoảng cách giữa chương trình đào tạo tại các trường đại học và yêu cầu thực tiễn của thị trường. Nhiều chương trình vẫn còn nặng về lý thuyết, chậm cập nhật những thay đổi của ngành và thiếu các hoạt động thực hành, thực tập chất lượng. Các nhà tuyển dụng thường phàn nàn rằng tân cử nhân thiếu kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Để khắc phục, cần có sự kết nối doanh nghiệp và nhà trường một cách chặt chẽ hơn, để doanh nghiệp có thể tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, định hướng đào tạo và đánh giá năng lực sinh viên, đảm bảo đầu ra đáp ứng được nhu cầu thực tế.

III. Hướng dẫn sinh viên sau tốt nghiệp chinh phục nhà tuyển dụng

Để thành công trên thị trường lao động TPHCM, sinh viên mới ra trường cần trang bị một hành trang toàn diện, không chỉ giới hạn ở tấm bằng đại học. Yếu tố quyết định sự thành công nằm ở việc kết hợp hài hòa giữa kỹ năng chuyên mônkỹ năng mềm. Luận văn của Dương Minh Mẫn nhấn mạnh, các yếu tố thuộc về năng lực của sinh viên đóng vai trò then chốt. Chiến lược phát triển giáo dục 2011-2020 của Chính phủ cũng đã xác định mục tiêu đào tạo ra những con người “có năng lực sáng tạo, tư duy độc lập, trách nhiệm công dân, đạo đức và kỹ năng nghề nghiệp”. Do đó, sinh viên cần chủ động trau dồi bản thân ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Việc tham gia các hoạt động ngoại khóa, các dự án thực tế, hay các công việc làm thêm liên quan đến chuyên ngành là cách hiệu quả để tích lũy kinh nghiệm và rèn luyện những kỹ năng quan trọng. Ngoài ra, việc xác định rõ định hướng nghề nghiệp và xây dựng một lộ trình phát triển bản thân cụ thể sẽ giúp sinh viên tự tin hơn khi đối mặt với nhà tuyển dụng và nắm bắt tốt hơn các cơ hội nghề nghiệp.

3.1. Tầm quan trọng của kỹ năng mềm đối với nhà tuyển dụng

Kỹ năng mềm (soft skills) ngày càng được các nhà tuyển dụng đánh giá cao, đôi khi còn quan trọng hơn cả kiến thức chuyên môn thuần túy. Đây là những kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, và khả năng thích ứng. Một ứng viên có kỹ năng mềm tốt sẽ dễ dàng hòa nhập với văn hóa công ty, phối hợp hiệu quả với đồng nghiệp và xử lý các tình huống công việc một cách linh hoạt. Sinh viên có thể rèn luyện các kỹ năng này thông qua việc tham gia các câu lạc bộ, các cuộc thi học thuật, hoặc đảm nhận các vai trò lãnh đạo trong các hoạt động tập thể. Việc chủ động học hỏi và thực hành sẽ giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn khi tìm kiếm việc làm.

3.2. Rèn luyện kỹ năng chuyên môn đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp

Bên cạnh kỹ năng mềm, kỹ năng chuyên môn vững chắc vẫn là nền tảng không thể thiếu. Tuy nhiên, sinh viên cần đảm bảo rằng kiến thức của mình phải được cập nhật và phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi sự chủ động tìm hiểu các công nghệ mới, các quy trình làm việc thực tế và các tiêu chuẩn ngành. Việc tham gia các khóa học chứng chỉ chuyên ngành, các buổi workshop, hoặc tìm kiếm cơ hội thực tập tại các công ty uy tín là cách để thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Một tân cử nhân có nền tảng kỹ năng chuyên môn tốt, kết hợp với hiểu biết thực tế, sẽ luôn được các nhà tuyển dụng săn đón.

IV. Top giải pháp việc làm từ trường học và chính sách vĩ mô

Giải quyết bài toán việc làm cho sinh viên sau tốt nghiệp đòi hỏi sự chung tay từ nhiều phía, trong đó vai trò của các cơ sở giáo dục và các cơ quan quản lý nhà nước là vô cùng quan trọng. Luận văn đã đề xuất một số định hướng và giải pháp việc làm mang tính hệ thống. Về phía các trường đại học, việc cấp thiết là phải đổi mới chương trình đào tạo theo hướng ứng dụng, tăng cường thời lượng thực hành và gắn kết chặt chẽ với nhu cầu của thị trường lao động TPHCM. Mô hình kết nối doanh nghiệp cần được đẩy mạnh không chỉ trong việc tổ chức ngày hội việc làm mà còn trong việc xây dựng chương trình, mời chuyên gia doanh nghiệp giảng dạy và tạo điều kiện cho sinh viên thực tập. Về chính sách vĩ mô, nhà nước cần có các cơ chế khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng sinh viên mới ra trường, hỗ trợ các chương trình khởi nghiệp và hoàn thiện hệ thống thông tin, dự báo thị trường lao động. Kinh nghiệm từ các địa phương khác như Đà Nẵng cho thấy, việc xây dựng các chính sách đồng bộ, từ đào tạo nghề đến hỗ trợ vay vốn, xúc tiến xuất khẩu lao động, đã mang lại hiệu quả tích cực.

4.1. Cải tiến chương trình đào tạo gắn liền với thực tiễn

Để nâng cao khả năng có việc làm của sinh viên, các trường đại học cần rà soát và cải tiến chương trình đào tạo một cách thường xuyên. Nội dung giảng dạy phải được cập nhật để phản ánh những xu hướng tuyển dụng và công nghệ mới nhất. Tăng cường các học phần thực hành, các dự án mô phỏng và các kỳ thực tập có chất lượng là yếu tố bắt buộc. Điều này giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn hình thành được tư duy và tác phong làm việc chuyên nghiệp, đáp ứng ngay được yêu cầu của doanh nghiệp mà không cần tốn nhiều thời gian đào tạo lại.

4.2. Tăng cường kết nối doanh nghiệp và hỗ trợ sinh viên

Mối quan hệ hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp là chìa khóa cho giải pháp việc làm. Các trường cần chủ động xây dựng mạng lưới kết nối doanh nghiệp sâu rộng. Theo khảo sát sinh viên và doanh nghiệp trong luận văn, hình thức hợp tác hiệu quả bao gồm việc doanh nghiệp tham gia góp ý chương trình đào tạo, tài trợ học bổng, và nhận sinh viên thực tập. Bên cạnh đó, các trung tâm hỗ trợ sinh viên cần hoạt động hiệu quả hơn trong việc tư vấn định hướng nghề nghiệp, tổ chức các buổi huấn luyện kỹ năng mềm, và cung cấp thông tin việc làm chính xác, kịp thời, giúp sinh viên tự tin bước vào thị trường lao động.

V. Luận văn hé lộ kết quả khảo sát việc làm sinh viên TPHCM

Để có cái nhìn xác thực về thực trạng việc làm sinh viên sau tốt nghiệp, luận văn của Dương Minh Mẫn đã tiến hành các cuộc khảo sát sinh viên và doanh nghiệp trên địa bàn TPHCM. Kết quả nghiên cứu cung cấp những dữ liệu quý giá, làm rõ hơn những khó khăn và cơ hội mà các tân cử nhân phải đối mặt. Một trong những phát hiện quan trọng là về các kênh tìm việc. Dù công nghệ phát triển, các kênh truyền thống như giới thiệu qua người thân, bạn bè vẫn chiếm một tỷ lệ hiệu quả đáng kể bên cạnh các trang web tuyển dụng trực tuyến. Về phía nhà tuyển dụng, kết quả khảo sát cho thấy họ đánh giá cao những ứng viên có thái độ chủ động, ham học hỏi và có kỹ năng mềm tốt. Đáng chú ý, mức lương khởi điểm không phải là yếu tố duy nhất quyết định việc nhận việc của sinh viên; các yếu tố như môi trường làm việc, cơ hội nghề nghiệp và phát triển bản thân cũng được xem trọng. Những kết quả này là cơ sở quan trọng để các bên liên quan, từ sinh viên, nhà trường đến doanh nghiệp, có những điều chỉnh phù hợp để nâng cao hiệu quả trong quá trình tuyển dụng và tìm kiếm việc làm.

5.1. Kết quả khảo sát sinh viên về kênh tìm việc và mức lương

Kết quả từ khảo sát sinh viên trong luận văn (Hình 3.3) cho thấy sự đa dạng trong các kênh tìm việc. Các trang tuyển dụng trực tuyến là kênh phổ biến nhất, nhưng các mối quan hệ xã hội (bạn bè, người thân) lại mang lại hiệu quả cao. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng mạng lưới quan hệ ngay từ khi còn là sinh viên. Về mức lương khởi điểm, có một khoảng cách nhất định giữa kỳ vọng của sinh viên và thực tế chi trả của doanh nghiệp. Nhiều sinh viên mới ra trường có xu hướng đặt nặng vấn đề lương bổng, trong khi kinh nghiệm và cơ hội học hỏi mới là yếu tố cần được ưu tiên trong giai đoạn đầu của sự nghiệp.

5.2. Góc nhìn từ nhà tuyển dụng về chất lượng tân cử nhân

Từ phía doanh nghiệp, cuộc khảo sát hé lộ những yêu cầu của doanh nghiệp đối với tân cử nhân. Bảng 3.13 trong luận văn chỉ ra rằng, tỷ lệ lao động đáp ứng tốt yêu cầu công việc ngay sau khi tuyển dụng chưa cao. Các nhà tuyển dụng cho rằng sinh viên thường yếu về kỹ năng mềm, khả năng thích ứng và thái độ làm việc chuyên nghiệp. Họ mong muốn ứng viên không chỉ có kỹ năng chuyên môn mà còn phải thể hiện được sự nhiệt huyết, tinh thần trách nhiệm và sẵn sàng học hỏi. Đây là những thông tin phản hồi quan trọng để các trường đại học điều chỉnh chương trình đào tạo và sinh viên tự hoàn thiện bản thân.

VI. Xu hướng tuyển dụng và cơ hội cho sinh viên sau tốt nghiệp

Bối cảnh kinh tế - xã hội luôn vận động, kéo theo sự thay đổi không ngừng của thị trường lao động TPHCM. Việc nắm bắt các xu hướng tuyển dụng trong tương lai là yếu tố sống còn giúp sinh viên sau tốt nghiệp định vị bản thân và tìm kiếm những cơ hội nghề nghiệp phù hợp. Luận văn đã đưa ra các dự báo về nhu cầu nhân lực tại TPHCM đến năm 2025, tập trung vào các nhóm ngành trọng điểm. Theo đó, các ngành thuộc lĩnh vực công nghệ thông tin, dịch vụ chất lượng cao, logistics, và kinh tế số được dự báo sẽ có nhu cầu nhân lực lớn. Điều này đòi hỏi sinh viên phải trang bị các kỹ năng liên quan đến công nghệ, ngoại ngữ và tư duy toàn cầu. Sự phát triển của kinh tế gig (gig economy) và xu hướng làm việc từ xa cũng mở ra những hình thức việc làm mới, linh hoạt hơn. Để thành công, các tân cử nhân cần có tư duy mở, khả năng tự học liên tục và sẵn sàng thích ứng với những mô hình làm việc mới. Tương lai của việc làm sinh viên không chỉ phụ thuộc vào tấm bằng mà còn vào năng lực học hỏi suốt đời và khả năng tạo ra giá trị trong một thế giới không ngừng biến đổi.

6.1. Dự báo nhu cầu nhân lực các ngành trọng điểm tại TPHCM

Dựa trên các bảng dự báo trong luận văn (Bảng 4.1 đến 4.7), nhu cầu nhân lực tại TPHCM sẽ tập trung vào 4 nhóm ngành công nghiệp trọng yếu và 9 nhóm ngành dịch vụ. Các ngành như công nghệ tài chính (Fintech), thương mại điện tử, marketing số, và phân tích dữ liệu sẽ là những lĩnh vực có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Sinh viên theo học các ngành này sẽ có nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn. Tuy nhiên, sự cạnh tranh cũng sẽ rất cao, đòi hỏi người lao động phải có kỹ năng chuyên môn sâu và khả năng cập nhật kiến thức liên tục để không bị tụt hậu.

6.2. Nắm bắt cơ hội nghề nghiệp trong bối cảnh kinh tế mới

Để không bỏ lỡ cơ hội nghề nghiệp, sinh viên cần chủ động và linh hoạt. Thay vì chờ đợi nhà tuyển dụng, sinh viên nên tự xây dựng thương hiệu cá nhân, mở rộng mạng lưới quan hệ và tìm kiếm cơ hội thông qua nhiều kênh khác nhau. Việc trang bị thêm các kỹ năng về công nghệ, ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh) và hiểu biết về kinh doanh là một lợi thế lớn. Trong bối cảnh mới, khả năng tự tạo việc làm và tinh thần khởi nghiệp cũng là một hướng đi tiềm năng, được nhà nước khuyến khích thông qua các chính sách hỗ trợ. Sự chủ động và một tinh thần cầu tiến sẽ là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công cho các tân cử nhân.

04/10/2025
Tài liệu luận văn việc làm cho sinh viên sau tốt nghiệp nghiên cứu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VIỆC LÀM VÀ CHÍNH SÁCH VIỆC LÀM CỦA SINH VIÊN SAU TỐT NGHIỆP 1.1 Cơ sở lý luận và thực tiễn về việc làm và tạo việc làm cho sinh viên sau tốt nghiệp 1.1 Khái niệm về lao động và việc làm 1.1 Lao động Khái niệm về Lao động có nhiều cách tiếp cận khác nhau nhưng suy đến cùng, lao động là hoạt động đặc thù của con người, là ranh giới để phân biệt con người với con vật. Bởi vì, khác với con vật, lao động của con người là hoạt động có mục đích, có ý thức tác động vào thế giới tự nhiên nhằm cải biến những vật thể của tự nhiên thành sản phẩm phục vụ cho nhu cầu đời sống của con người. Theo Các Mác, “Lao động trước hết là một quá trình diễn ra giữa con người và tự nhiên, một quá trình trong đó bằng hoạt động của chính mình, con người làm trung gian, điều tiết và kiểm tra sự trao đổi chất giữa họ và tự nhiên” [36, tr.Ăng ghen viết: Khẳng định rằng lao động là nguồn gốc của mọi của cải. Lao động đúng là như vậy, khi đi đôi với giới tự nhiên là cung cấp những vật liệu cho lao động đem biến thành của cải.

Nhưng lao động còn là một cái gì đó vô cùng lớn lao và hơn thế nữa, lao động là điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống loài người, và như thế đến một mức mà trên một ý nghĩa nào đó, chúng ta phải nói: Lao động đã sáng tạo ra bản thân loài người [38, tr. Như vậy, có thể nói lao động là hoạt động có mục đích, có ý thức của con người, trong quá trình lao động con người vận dụng sức lực tiềm tàng trong cơ thể của mình, sử dụng công cụ lao động để tác động vào đối tượng lao động nhằm biến đổi nó phù hợp với nhu cầu của mình. Nói cách khác, trong bất kỳ nền sản xuất xã hội nào, lao động bao giờ cũng là điều kiện để tồn tại và phát triển của xã hội.2 Việc làm Hiện nay, có nhiều quan niệm về việc làm. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đưa ra khái niệm “Việc làm là những hoạt động lao động được trả công bằng tiền và bằng hiện vật”.

Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực, trường Đại học Kinh tế quốc dân cho rằng: “Việc làm là phạm trù để chỉ trạng thái phù hợp giữa sức lao động và những điều kiện cần thiết (vốn, tư liệu sản xuất, công nghệ…) để sử dụng sức lao động đó”. Điều 9, Luật Lao động Việt Nam (2012) quy định “Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm. Theo đó, hoạt động được coi là việc làm khi hội đủ hai điều kiện: một là tạo ra nguồn thu nhập; hai là hoạt động đó không bị pháp luật cấm. Từ điển Luật học Việt Nam, đưa ra định nghĩa “Việc làm là hoạt động lao động hợp pháp, tương đối ổn định, tạo ra thu nhập hoặc có khả năng tạo ra thu nhập”.

Việc làm là một phạm trù tồn tại khách quan trong nền sản xuất xã hội, phụ thuộc vào quy mô nền kinh tế, các yếu tố tài nguyên, vốn, công nghệ và trình độ tổ chức quản lý. Một người lao động có việc làm khi họ có sức khỏe và những kỹ năng cần thiết tham gia vào một vị trí nhất định trong hệ thống sản xuất của xã hội. Thông qua việc làm, người lao động thực hiện quá trình lao động tạo ra sản phẩm và thu nhập cho chính mình, cho người sử dụng lao động và cho xã hội. Việc làm bền vững/việc làm thỏa đáng (Decent work): Theo Tổ chức Lao động thế giới (ILO), việc làm bền vững là tổng hòa những khát vọng của con người trong cuộc đời làm việc của họ, bao gồm các cơ hội việc làm sinh lợi và đem lại một thu nhập công bằng, an toàn nơi làm việc, đảm bảo an sinh xã hội cho các thành viên trong gia đình, triển vọng tốt hơn cho sự phát triển của cá nhân và hòa nhập xã hội, tự do cho mọi người bày tỏ mối quan tâm, tổ chức và tham gia vào các quyết định có ảnh hưởng tới cuộc sống của họ, bình đẳng trong cơ hội và đối xử đối với cả nam và nữ.

Việc làm bền vững được coi là một Mục tiêu phát triển Thiên niên kỷ. Đo lường Việc làm bền vững là mối quan tâm lâu dài của các thành viên ILO. Tuy nhiên, tính chất đa diện của Chương trình Việc làm bền vững bao gồm tiếp cận 11 với việc làm đầy đủ và hiệu quả với các quyền nơi làm việc, an sinh xã hội và thúc đẩy đối thoại xã hội, có nghĩa là việc đo lường rất phức tạp. Do đó, Tuyên bố của ILO về công bằng xã hội cho một tiến trình toàn cầu hóa công bằng khuyến nghị các nước thành viên có thể cân nhắc việc thành lập các chỉ số hay số liệu thống kê thích hợp, có sự hỗ trợ của ILO nếu cần thiết, để theo dõi và đánh giá tiến độ thực hiện.Theo Hội nghị ba bên của các chuyên gia tổ chức vào tháng 9/2008, Cơ quan Hội đồng đồng ý thử nghiêm một phương pháp tiếp cận toàn diện để đo lường Việc làm bền vững trong năm 2009 bằng cách kết hợp việc biên dịch định nghĩa chỉ số chi tiết và chuẩn bị hồ sơ quốc gia Việc làm bền vững được thí điểm tại một số nước.

Hội nghị quốc tế Thống kê lao động lần thứ 18 đã thông qua phương pháp này. Phối hợp với Cục thống kê, các đơn vị kỹ thuật khác và các văn phòng của ILO, Bộ phận lồng ghép chính sách đang kết hợp với văn phòng để thực hiện công việc này. Bộ phận này cũng đang thực hiện dự án “Giám sát và đánh giá tiến độ về Việc làm thỏa đáng” với sự tài trợ của Liên minh châu Âu. Trong suốt giai đoạn 2009 - 2012, dự án nhằm mục đích hướng dẫn cách xác định các chỉ số Việc làm bền vững ở cấp quốc gia (dự trên kết quả của Hội nghị ba bên các chuyên gia tổ chức vào tháng 9/2008); hỗ trợ nhập số liệu; và sử dụng dữ liệu thu thập cho phân tích chính sách tổng hợp để áp dụng vào việc hoạch định chính sách một cách phù hợp.

Theo ILO (trang website) hiện có 21 quốc gia đã và đang xây dựng bộ chỉ số Việc làm thỏa đáng. Nhưng đáng tiếc là Việt Nam không nằm trong số 21 quốc gia này. Bên cạnh đó, theo tổ chức lao động thế giới (Viết tắt là ILO) thì khái niệm thiếu việc làm được biểu hiện dưới hai dạng sau: + Thiếu việc làm vô hình: Là những người có đủ việc làm, làm đủ thời gian, thậm chí còn quá thời gian qui định nhưng thu nhập thấp do tay nghề, kỹ năng lao động thấp, điều kiện lao động không đảm bảo, tổ chức lao động kém, cho năng suất lao động thấp thường có mong muốn tìm công việc khác có mức thu nhập cao hơn. 12 + Thiếu việc làm hữu hình: Là hiện tượng người lao động làm việc với thời gian ít hơn quỹ thời gian qui định, không đủ việc làm và đang có mong muốn kiếm thêm việc làm và luôn sẵn sàng để làm việc.

+ Thất nghiệp: Người thất nghiệp là người trong độ tuổi lao động nhưng không có việc làm, có khả năng lao động, hay nói cách khác là sẵn sàng làm việc và đang đi tìm việc làm. Theo nguyên nhân, thất nghiệp được chia thành các loại: - Thất nghiệp theo lý thuyết cổ điển là thất nghiệp xẩy ra khi tiền lương được ấn định cao hơn mức tiền lương ở điểm cân bằng của thị trường. - Thất nghiệp chu kỳ là mức thất nghiệp tương ứng với từng giai đoạn trong chu kỳ kinh tế, do trạng thái tiền lương cứng nhắc tạo ra và sẽ mất đi trong dài hạn. - Thất nghiệp tự nhiên là mức thất nghiệp bình thường mà nền kinh tế phải chấp nhận, là dạng thất nghiệp không mất đi trong dài hạn, tồn tại ngay cả khi thị trường lao động cân bằng.

Thất nghiệp tự nhiên bao gồm: thất nghiệp tạm thời, thất nghiệp cơ cấu. - Thất nghiệp tạm thời: Phát sinh do di chuyển không ngừng của sức lao động giữa các vùng, các công việc hoặc các giai đoạn khác nhau của cuộc sống. - Thất nghiệp cơ cấu: xảy ra khi có sự mất cân đối giữa cung và cầu lao động, việc làm. Sự không ăn khớp giữa số lượng và chất lượng đào tạo và cơ cấu về yêu cầu của việc làm, mất cân đối giữa cung và cầu lao động.3 Tạo việc làm Theo PGS.TS Trần Xuân Cầu (2003), giáo trình kinh tế nguồn nhân lực, nhà xuất bản Đại học Kinh tế quốc dân: “Tạo việc làm là quá trình tạo điều kiện kinh tế xã hội cần thiết để người lao động có thể kết hợp sức lao động và tư liệu sản xuất, nhằm tiến hành quá trình lao động, tạo ra hàng hoá dịch và dịch vụ theo yêu cầu thị trường” [11, tr.

“Tạo việc làm là một quá trình tạo môi trường hình thành các chỗ làm việc và sắp xếp người lao động phù hợp với chỗ làm việc để có các việc làm chất lượng, đảm bảo nhu cầu của cả người lao động và người sử dụng lao động đồng thời phải đáp ứng được mục tiêu phát triển đất nước”. 13 “Tạo việc làm cho người lao động là đưa người lao động vào việc làm để tạo ra trạng thái phù hợp giữa sức lao động và tư liệu sản xuất, tạo ra hàng hoá và dịch vụ theo yêu cầu của thị trường”. Có thể hiểu tạo việc làm là tổng hợp những hoạt động cần thiết để tạo ra những chỗ làm việc mới, giúp người lao động chưa có việc làm có được việc làm; tạo thêm việc làm cho những người lao động đang thiếu việc làm và giúp người lao động tự tạo việc làm.4 Giải quyết việc làm Giải quyết việc làm là việc tạo ra các cơ hội để người lao động có việc làm và tăng được thu nhập, phù hợp với lợi ích của bản thân, gia đình, cộng đồng và xã hội. Như vậy, giải quyết việc làm là nhằm khai thác triệt để tiềm năng của một con người, nhằm đạt được việc làm hợp lý và việc làm có hiệu quả.

Chính vì vậy, giải quyết việc làm phù hợp có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với người lao động ở chỗ tạo cơ hội cho họ thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình, trong đó quyền cơ bản nhất là quyền được làm việc nuôi sống bản thân và gia đình góp phần phất triển quê hương đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ